Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 THPT Bố Hạ (Bắc Giang) năm học 2024-2025 có đáp án
Đề thi

Đề thi giữa kì 2 Tiếng Anh 12 THPT Bố Hạ (Bắc Giang) năm học 2024-2025 có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1274 lượt thi
40 câu hỏi
Đoạn văn

A new study sheds light on why natural spaces in cities can help keep us healthy. Researchers found that people (1) _______ with a large amount of green space, such as parks or playing fields, had lower stress levels.

They also found that women were particularly affected: (2) ________ showed higher stress levels than men in the same situation.

The research is part of wider efforts to understand why green space seems (3) _______. There is good evidence from the UK and elsewhere that suggests it leads to lower blood pressure, better mental health and (4) _______ or dying from heart disease.

Studies have shown that spending time in natural environments can improve mental and physical health, reducing the burden on healthcare systems. Many cities are now prioritizing the development of parks and green areas as part of (5) ______ to enhance public well-being.

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Researchers found that people (1) _______ with a large amount of green space, such as parks or playing fields, had lower stress levels.

that lives in neighbourhoods

living in neighbourhoods

live in neighbourhoods

who was living neighbourhoods

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Ta cần mệnh đề quan hệ rút gọn dạng chủ động, bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ thành dạng V-ing

Hướng dẫn dịch: Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những người sống trong các khu phố có nhiều không gian xanh, chẳng hạn như công viên hoặc sân chơi, có mức độ căng thẳng thấp hơn.

2. Trắc nghiệm
1 điểm

They also found that women were particularly affected: (2) ________ showed higher stress levels than men in the same situation.

those lived less green space

people with less green spaces

these lived with little green space

those with little neighbourhood green space

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Those: những người => dùng thay cho people

Hướng dẫn dịch: Họ cũng phát hiện ra rằng phụ nữ bị ảnh hưởng đặc biệt: những người có ít không gian xanh trong khu phố có mức độ căng thẳng cao hơn nam giới trong cùng hoàn cảnh.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

The research is part of wider efforts to understand why green space seems (3) _______.

to be good for many aspects of human health

to be good for many aspects in human health

good for to many aspects of human health

good at many aspects of human health

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Seem to be + adj: dường như…

good for: tốt cho

aspect of: khía cạnh của…

Hướng dẫn dịch: Nghiên cứu này là một phần của những nỗ lực rộng lớn hơn nhằm hiểu tại sao không gian xanh dường như có lợi cho nhiều khía cạnh sức khỏe con người.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

There is good evidence from the UK and elsewhere that suggests it leads to lower blood pressure, better mental health and (4) _______ or dying from heart disease.

reduce risks being overweight

reduced risks of being overweight

reduce risks for being overweight

reducing risks of overweight

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Khi dùng liên từ “and” để nối thì các từ, cụm từ có cùng chức năng ngữ pháp

Hướng dẫn dịch: Có bằng chứng xác đáng từ Anh và các nơi khác cho thấy nó dẫn đến huyết áp thấp hơn, sức khỏe tinh thần tốt hơn và giảm nguy cơ thừa cân hoặc tử vong do bệnh tim.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Many cities are now prioritizing the development of parks and green areas as part of (5) ______ to enhance public well-being.

their efforts

our efforts

his efforts

its efforts

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Chủ ngữ là “many cities” số nhiều => đại từ sở hữu phải là their

Hướng dẫn dịch: Nhiều thành phố hiện đang ưu tiên phát triển công viên và các khu vực xanh như một phần trong nỗ lực nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Dịch bài đọc:

Một nghiên cứu mới đã làm sáng tỏ lý do tại sao không gian tự nhiên trong thành phố có thể giúp chúng ta khỏe mạnh. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng những người sống trong các khu phố có nhiều không gian xanh, chẳng hạn như công viên hoặc sân chơi, có mức độ căng thẳng thấp hơn.

Họ cũng phát hiện ra rằng phụ nữ bị ảnh hưởng đặc biệt: những người có ít không gian xanh trong khu phố có mức độ căng thẳng cao hơn nam giới trong cùng hoàn cảnh.

Nghiên cứu này là một phần của những nỗ lực rộng lớn hơn nhằm hiểu tại sao không gian xanh dường như có lợi cho nhiều khía cạnh sức khỏe con người. Có bằng chứng xác đáng từ Anh và các nơi khác cho thấy nó dẫn đến huyết áp thấp hơn, sức khỏe tinh thần tốt hơn và giảm nguy cơ thừa cân hoặc tử vong do bệnh tim.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dành thời gian trong môi trường tự nhiên có thể cải thiện sức khỏe tinh thần và thể chất, giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe. Nhiều thành phố hiện đang ưu tiên phát triển công viên và các khu vực xanh như một phần trong nỗ lực nâng cao phúc lợi cộng đồng.

Đoạn văn

On a boat near Costa Rica, a team of marine biologists' is helping a turtle. The animal is having trouble breathing, and the team discovers why there is something inside its nose. A scientist tries to extract the object, but the turtle cries in pain. Finally, after eight long minutes, a long object is pulled out: It is a 10-centimeter plastic straw.

The video of the turtle's rescue has been viewed millions of times on YouTube. [I] It has helped raise awareness of a growing problem: The world's seas are full of plastic. [II] Since 2000, there has been a huge increase in worldwide plastic production, but we recycle less than one-fifth of it. [III] Today, scientists think about 8.1 billion kilograms goes into the sea every year from coastal regions. [IV] Most of this plastic will never biodegrade.

This ocean plastic hurts millions of sea animals every year. Some fish eat plastic because it is covered with sea plants, and it looks and smells like food. Typically, eating plastic leads to constant hunger. "Imagine you ate lunch and then just felt weak... and hungry all day," says marine biologist Matthew Savoca. "That would be very confusing." In some cases, eating sharp pieces of plastic can seriously hurt sea animals and even result in death.

Plastic is useful to people because it is strong and lasts a long time-but this is bad news for sea creatures who eat or get stuck in it. According to Savoca, "Single-use plastics are the worst." These are items that are used only once before we throw them away. Some common examples include straws, water bottles, and plastic bags. About 7000 sea species (including the turtle from the video) have been caught in or have eaten this kind of plastic. Luckily, the turtle survived and was released back into the ocean.

How will plastic affect sea animals in the long term? "I think we'll know the answers in 5 to 10 years' time," says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "extract" in paragraph 1 could be best replaced by _______.

add

insert

replace

remove

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Extract (v) = Remove (v) lấy ra, rút ra

Hướng dẫn dịch: Một nhà khoa học cố gắng lấy vật thể ra, nhưng con rùa kêu lên vì đau đớn.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 2 does the following sentence best fit?

“A lot of this plastic waste ends up in the ocean”

[II]

[IV]

[I]

[III]

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Dịch câu in đậm: Rất nhiều rác thải nhựa này cuối cùng đều trôi ra đại dương.

Câu in đậm đứng sau [III] là phù hợp, vì [III] đang nói đến số lượng nhựa thải ra biển mỗi năm, câu in đậm tiếp nối ý “lượng nhựa ấy sẽ đi về đâu?”

Hướng dẫn dịch: [I] Nó đã giúp nâng cao nhận thức về một vấn đề ngày càng nghiêm trọng: Biển trên thế giới đầy rác thải nhựa. [II] Kể từ năm 2000, sản lượng nhựa trên toàn thế giới đã tăng lên rất nhiều, nhưng chúng ta chỉ tái chế chưa đến một phần năm trong số đó. [III] Ngày nay, các nhà khoa học ước tính khoảng 8,1 tỷ kg nhựa được đưa ra biển mỗi năm từ các vùng ven biển. Rất nhiều rác thải nhựa này cuối cùng đều trôi ra đại dương. [IV] Hầu hết lượng nhựa này sẽ không bao giờ phân hủy sinh học.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

 According to paragraph 2, which of the following is NOT mentioned as a concern about plastic?

The rapid increase in global plastic production.

The harmful effects of plastic on human health.

The fact that most plastic will not break down naturally.

The low percentage of plastic that is recycled worldwide.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin đáp án án A, C, D: [II] Since 2000, there has been a huge increase in worldwide plastic production, but we recycle less than one-fifth of it. [III] Today, scientists think about 8.1 billion kilograms goes into the sea every year from coastal regions. [IV] Most of this plastic will never biodegrade. ([II] Kể từ năm 2000, sản lượng nhựa trên toàn thế giới đã tăng lên rất nhiều, nhưng chúng ta chỉ tái chế chưa đến một phần năm trong số đó. [III] Ngày nay, các nhà khoa học ước tính khoảng 8,1 tỷ kg nhựa được đưa ra biển mỗi năm từ các vùng ven biển. [IV] Hầu hết lượng nhựa này sẽ không bao giờ phân hủy sinh học.)

Hướng dẫn dịch:

A. Sự gia tăng nhanh chóng trong sản xuất nhựa toàn cầu.

B. Tác hại của nhựa đối với sức khỏe con người.

C. Thực tế là hầu hết nhựa sẽ không phân hủy tự nhiên.

D. Tỷ lệ tái chế nhựa thấp trên toàn thế giới.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes paragraph 3?

Eating plastic confuses and harms sea animals, sometimes causing death.

Ocean plastic production has increased significantly since 2000, leading to environmental pollution.

Marine biologists are working to reduce the amount of plastic waste in the oceans.

Many fish mistake plastic for food because it looks and smells similar to sea plants.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Câu kết của đoạn 3: In some cases, eating sharp pieces of plastic can seriously hurt sea animals and even result in death. (Trong một số trường hợp, ăn phải những mảnh nhựa sắc nhọn có thể gây hại nghiêm trọng cho động vật biển và thậm chí dẫn đến tử vong.)

Hướng dẫn dịch:

A. Ăn phải nhựa gây nhầm lẫn và tổn hại cho động vật biển, đôi khi dẫn đến tử vong.

B. Sản lượng nhựa đại dương đã tăng đáng kể từ năm 2000, dẫn đến ô nhiễm môi trường.

C. Các nhà sinh vật học biển đang nỗ lực giảm lượng rác thải nhựa trong đại dương.

D. Nhiều loài cá nhầm nhựa là thức ăn vì nó trông và có mùi tương tự như thực vật biển.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

The word "them" in paragraph 4 refers to ______.

sea creatures

single-use plastics

plastic straws

scientists

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Theo Savoca, "Nhựa dùng một lần là tệ nhất." Đây là những vật dụng chỉ được sử dụng một lần trước khi chúng ta vứt bỏ.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “released” in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to:

captured

found

discovered

saved

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Released (v) Được thả ra  >< Capture (v) Bắt, giữ

Hướng dẫn dịch: May mắn thay, con rùa đã sống sót và được thả về đại dương.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

The long-term effects of plastic pollution on sea animals are well-understood.

Single-use plastics are the only type of plastic that harms sea animals.

Most plastic pollution comes from inland sources.

The problem of plastic pollution is likely to worsen in the coming years.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin đáp án A: How will plastic affect sea animals in the long term? "I think we'll know the answers in 5 to 10 years' time," says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean. (Nhựa sẽ ảnh hưởng đến động vật biển như thế nào về lâu dài? "Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong vòng 5 đến 10 năm nữa," Debra Lee Magadini từ Đại học Columbia cho biết. Nhưng đến lúc đó, sẽ có thêm 25 triệu tấn nhựa nữa trôi nổi trong đại dương.) => A sai vì chưa thể hiểu rõ được tác động lâu dài của ô nhiễm nhựa đến động vật biển

Thông tin đáp án B: According to Savoca, "Single-use plastics are the worst."(Theo Savoca, "Nhựa dùng một lần là tệ nhất.") => có thông tin cho rằng nhựa dùng một lần là nguy hại nhất đến sinh vật biển, không phải duy nhất

Không có thông tin đáp án C

Thông tin đáp án D: How will plastic affect sea animals in the long term? "I think we'll know the answers in 5 to 10 years' time," says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean.

(Nhựa sẽ ảnh hưởng đến động vật biển như thế nào về lâu dài? "Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong vòng 5 đến 10 năm nữa," Debra Lee Magadini từ Đại học Columbia cho biết. Nhưng đến lúc đó, sẽ có thêm 25 triệu tấn nhựa nữa trôi nổi trong đại dương.)

Hướng dẫn dịch:

A. Tác động lâu dài của ô nhiễm nhựa đối với động vật biển đã được hiểu rõ.

B. Nhựa dùng một lần là loại nhựa duy nhất gây hại cho động vật biển.

C. Hầu hết ô nhiễm nhựa đến từ các nguồn trong đất liền.

D. Vấn đề ô nhiễm nhựa có khả năng sẽ trở nên tồi tệ hơn trong những năm tới.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

 Which of the following best summarizes paragraph 5?

Scientists will find answers soon, and the plastic pollution will be completely under control.

It will take a long time to find a solution, and by then the plastic problem will worsen.

We already have the answers about plastic pollution, but we need more time to act.

The plastic problem will be solved in 5 to 10 years with minimal additional pollution.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Thông tin đáp án B: How will plastic affect sea animals in the long term? "I think we'll know the answers in 5 to 10 years' time," says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean.

(Nhựa sẽ ảnh hưởng đến động vật biển như thế nào về lâu dài? "Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong vòng 5 đến 10 năm nữa," Debra Lee Magadini từ Đại học Columbia cho biết. Nhưng đến lúc đó, sẽ có thêm 25 triệu tấn nhựa nữa trôi nổi trong đại dương.)

Hướng dẫn dịch:

A. Các nhà khoa học sẽ sớm tìm ra câu trả lời, và vấn đề ô nhiễm nhựa sẽ được kiểm soát hoàn toàn.

B. Sẽ mất một thời gian dài để tìm ra giải pháp, và đến lúc đó vấn đề ô nhiễm nhựa sẽ trở nên tồi tệ hơn.

C. Chúng ta đã có câu trả lời về ô nhiễm nhựa, nhưng chúng ta cần thêm thời gian để hành động.

D. Vấn đề ô nhiễm nhựa sẽ được giải quyết trong vòng 5 đến 10 năm với mức độ ô nhiễm bổ sung tối thiểu.

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

The rescue of the turtle in the video shows that plastic is not always harmful to sea animals.

Despite the negative effects of plastic, it is likely that the amount of plastic entering the oceans will decrease over time.

Single-use plastics are particularly harmful because they are designed to last for many years.

Marine animals tend to eat plastic because they are unable to differentiate it from food.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin đáp án A: The video of the turtle's rescue has been viewed millions of times on YouTube. [I] It has helped raise awareness of a growing problem: The world's seas are full of plastic. (Video về cuộc giải cứu con rùa đã được xem hàng triệu lần trên YouTube. [I] Nó đã giúp nâng cao nhận thức về một vấn đề ngày càng nghiêm trọng: Biển trên thế giới đầy rác thải nhựa.) => đáp án A sai

Thông tin đáp án B: How will plastic affect sea animals in the long term? "I think we'll know the answers in 5 to 10 years' time," says Debra Lee Magadini from Columbia University. But by then, another 25 million tons of plastic will already be in the ocean. (Nhựa sẽ ảnh hưởng đến động vật biển như thế nào về lâu dài? "Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong vòng 5 đến 10 năm nữa," Debra Lee Magadini từ Đại học Columbia cho biết. Nhưng đến lúc đó, sẽ có thêm 25 triệu tấn nhựa nữa trôi nổi trong đại dương.) => đáp án B sai

Thông tin đáp án C: According to Savoca, "Single-use plastics are the worst." These are items that are used only once before we throw them away.  (Theo Savoca, "Nhựa dùng một lần là tệ nhất." Đây là những vật dụng chỉ được sử dụng một lần trước khi chúng ta vứt bỏ.) => đáp án C sai

Thông tin đáp án D: Some fish eat plastic because it is covered with sea plants, and it looks and smells like food. (Một số loài cá ăn nhựa vì nó được bao phủ bởi thực vật biển, và nó trông và có mùi giống như thức ăn.) => đáp án D đúng

Hướng dẫn dịch:

A. Việc giải cứu rùa trong video cho thấy nhựa không phải lúc nào cũng gây hại cho động vật biển.

B. Mặc dù nhựa có những tác động tiêu cực, nhưng lượng nhựa thải ra đại dương có khả năng sẽ giảm dần theo thời gian.

C. Nhựa dùng một lần đặc biệt có hại vì chúng được thiết kế để sử dụng trong nhiều năm.

D. Động vật biển có xu hướng ăn nhựa vì chúng không thể phân biệt được nhựa với thức ăn.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following could be served as the best title for the passage?

The plastic crisis is a great threat to marine life

The rescue of a turtle is a symbol of hope

The future of the oceans will be a plastic-free world

The benefits of plastic are a double-edged sword

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

A. Khủng hoảng rác thải nhựa là mối đe dọa lớn đối với sinh vật biển

B. Việc cứu hộ một con rùa là biểu tượng của hy vọng

C. Tương lai của đại dương sẽ là một thế giới không có rác thải nhựa

D. Lợi ích của nhựa là con dao hai lưỡi

Dịch bài đọc:

Trên một chiếc thuyền gần Costa Rica, một nhóm các nhà sinh vật học biển đang giúp đỡ một con rùa. Con vật đang gặp khó khăn trong việc thở, và nhóm nghiên cứu phát hiện ra lý do tại sao có vật gì đó bên trong mũi của nó. Một nhà khoa học cố gắng lấy vật thể ra, nhưng con rùa kêu lên vì đau đớn. Cuối cùng, sau tám phút dài, một vật thể dài được kéo ra: Đó là một ống hút nhựa dài 10 cm.

Video về cuộc giải cứu con rùa đã được xem hàng triệu lần trên YouTube. [I] Nó đã giúp nâng cao nhận thức về một vấn đề ngày càng nghiêm trọng: Biển trên thế giới đầy rác thải nhựa. [II] Kể từ năm 2000, sản lượng nhựa trên toàn thế giới đã tăng lên rất nhiều, nhưng chúng ta chỉ tái chế chưa đến một phần năm trong số đó. [III] Ngày nay, các nhà khoa học ước tính khoảng 8,1 tỷ kg nhựa được đưa ra biển mỗi năm từ các vùng ven biển. [IV] Hầu hết lượng nhựa này sẽ không bao giờ phân hủy sinh học.

Rác thải nhựa đại dương gây hại cho hàng triệu sinh vật biển mỗi năm. Một số loài cá ăn nhựa vì nó được bao phủ bởi thực vật biển, và nó trông và có mùi giống như thức ăn. Thông thường, ăn nhựa dẫn đến tình trạng đói liên tục. "Hãy tưởng tượng bạn ăn trưa xong rồi cảm thấy yếu ớt... và đói cả ngày", nhà sinh vật học biển Matthew Savoca nói. "Điều đó sẽ rất khó hiểu." Trong một số trường hợp, ăn phải những mảnh nhựa sắc nhọn có thể gây hại nghiêm trọng cho động vật biển và thậm chí dẫn đến tử vong.

Nhựa hữu ích đối với con người vì nó bền chắc và sử dụng được lâu dài - nhưng đây lại là tin xấu cho các sinh vật biển ăn phải hoặc bị mắc kẹt trong đó. Theo Savoca, "Nhựa dùng một lần là tệ nhất." Đây là những vật dụng chỉ được sử dụng một lần trước khi chúng ta vứt bỏ. Một số ví dụ phổ biến bao gồm ống hút, chai nước và túi nhựa. Khoảng 7000 loài sinh vật biển (bao gồm cả con rùa trong video) đã bị mắc kẹt hoặc ăn phải loại nhựa này. May mắn thay, con rùa đã sống sót và được thả về đại dương.

Nhựa sẽ ảnh hưởng đến động vật biển như thế nào về lâu dài? "Tôi nghĩ chúng ta sẽ biết câu trả lời trong vòng 5 đến 10 năm nữa," Debra Lee Magadini từ Đại học Columbia cho biết. Nhưng đến lúc đó, sẽ có thêm 25 triệu tấn nhựa nữa trôi nổi trong đại dương.

Đoạn văn

Nomophobia, short for "no-mobile-phone phobia," is a modern phenomenon that affects many people in today's digital age.

What is nomophobia? It is the irrational fear of being without one's mobile phone or being unable to use it. This condition can cause anxiety and distress, and it highlights the profound impact mobile devices have on our lives. The fear of losing or being separated from one's phone is a growing concern. Some common situations that trigger nomophobia include misplacing one's phone, running out of battery, or losing network signal. The fear intensifies when people imagine not having their phones to contact friends and family, access the internet, or use GPS for navigation.

Who easily suffers from nomophobia? Nomophobia is not limited to any age group and can affect individuals of all backgrounds. It often becomes evident when people experience panic or anxiety when they forget their phones at home or are unable to use them temporarily. Symptoms may include restlessness, rapid heartbeat, sweating, and a sense of insecurity.

The roots of nomophobia lie in the convenience and connectedness that mobile phones provide. These devices have become integral to our daily lives, serving as not just communication tools but also cameras, entertainment hubs, personal organizers, and more. This dependence on mobile phones can lead to a feeling of vulnerability when separated from them.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is not mentioned as nomophobia?

The irrational fear of being unable to operate a mobile phone.

The irrational fear of being unable to afford a mobile phone.

The irrational fear of not bringing along at least a mobile phone.

The irrational fear of not being with a mobile phone.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: What is nomophobia? It is the irrational fear of being without one's mobile phone or being unable to use it.

Hướng dẫn dịch: Vậy nomophobia là gì? Đó là nỗi sợ hãi phi lý khi không có điện thoại di động hoặc không thể sử dụng nó.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “anxiety” is OPPOSITE in paragraph 2 in meaning to _____.

fearlessness

uselessness

meaninglessness

carelessness

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Anxiety (n): lo lắng, băn khoăn >< Fearlessness (n) can đảm, gan dạ, không âu lo

Hướng dẫn dịch: Tình trạng này có thể gây lo lắng và đau khổ, đồng thời cho thấy tác động sâu sắc của các thiết bị di động đến cuộc sống của chúng ta.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

The pronoun “it” in paragraph 2 refers to ______.

distress

the irrational fear

the mobile phone

the digital age

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch: Tình trạng này có thể gây lo lắng và đau khổ, đồng thời cho thấy tác động sâu sắc của các thiết bị di động đến cuộc sống của chúng ta.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

The word “vulnerability” in paragraph 4 is closest in meaning to ______.

weaknesses

sickness

loss

depression

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Vulnerability = Weaknesses (n) yếu ớt, dễ bị tổn thương

Hướng dẫn dịch: Sự phụ thuộc vào điện thoại di động này có thể dẫn đến cảm giác dễ bị tổn thương khi bị tách rời khỏi chúng.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3.

Nomophobia affects everyone in the world, but some people can easily get over it.

Naturally, everyone is easily immune to nomophobia.

Only some people can avoid nomophobia while others easily get stuck in it.

Nobody remains unaffected by nomophobia.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

A. Chứng sợ xa điện thoại ảnh hưởng đến tất cả mọi người trên thế giới, nhưng một số người có thể dễ dàng vượt qua nó.

B. Về bản chất, mọi người đều dễ dàng miễn nhiễm với chứng sợ xa điện thoại.

C. Chỉ một số người có thể tránh được chứng sợ xa điện thoại trong khi những người khác dễ dàng mắc phải nó.

D. Không ai không bị ảnh hưởng bởi chứng sợ xa điện thoại.

Hướng dẫn dịch: Chứng sợ xa điện thoại không giới hạn độ tuổi và có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi tầng lớp xã hội.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to paragraph 2?

People in today's cyberworld shouldn’t bring along a mobile phone to avoid nomophobia

.B. Nomophobia is so dangerous that people should stop using mobile phones to avoid it.

People do not use their phones to contact others, access the internet, or use GPS for navigation.

Before the first mobile phone was invented, human beings had not been affected by nomophobia.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Đáp án A và B không có thông tin trong đoạn 2

Thông tin đáp án C: The fear intensifies when people imagine not having their phones to contact friends and family, access the internet, or use GPS for navigation.

(Nỗi sợ hãi càng tăng lên khi người ta tưởng tượng mình không có điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình, truy cập internet hoặc sử dụng GPS để định vị.) => đáp án sai vì người ta có sử dụng điện thoại để dùng những tiện ích trên.

Thông tin đáp án D: This condition can cause anxiety and distress, and it highlights the profound impact mobile devices have on our lives.

(Tình trạng này có thể gây lo lắng và đau khổ, đồng thời cho thấy tác động sâu sắc của các thiết bị di động đến cuộc sống của chúng ta.) => đúng vì triệu chứng này được gây ra bởi điện thoại, trước đó không có điện thoại thì chưa có chứng này.

Hướng dẫn dịch:

A. Trong thế giới mạng hiện nay, mọi người không nên mang theo điện thoại di động để tránh chứng sợ xa rời thực tại (nomophobia).

B. Chứng sợ xa rời thực tại nguy hiểm đến mức mọi người nên ngừng sử dụng điện thoại di động để tránh nó.

C. Mọi người không sử dụng điện thoại để liên lạc với người khác, truy cập internet hoặc sử dụng GPS để định vị.

D. Trước khi chiếc điện thoại di động đầu tiên được phát minh, con người chưa từng bị ảnh hưởng bởi chứng sợ xa rời thực tại.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention the cause of nomophobia?

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 1

Paragraph 4

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Thông tin: The roots of nomophobia lie in the convenience and connectedness that mobile phones provide.

Hướng dẫn dịch: Nguồn gốc của chứng sợ xa điện thoại nằm ở sự tiện lợi và khả năng kết nối mà điện thoại di động mang lại.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention the fear of being without mobile phones?

Paragraph 4

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Thông tin: What is nomophobia? It is the irrational fear of being without one's mobile phone or being unable to use it. This condition can cause anxiety and distress, and it highlights the profound impact mobile devices have on our lives. The fear of losing or being separated from one's phone is a growing concern. Some common situations that trigger nomophobia include misplacing one's phone, running out of battery, or losing network signal. The fear intensifies when people imagine not having their phones to contact friends and family, access the internet, or use GPS for navigation.

Hướng dẫn dịch: Vậy nomophobia là gì? Đó là nỗi sợ hãi phi lý khi không có điện thoại di động hoặc không thể sử dụng nó. Tình trạng này có thể gây lo lắng và đau khổ, đồng thời cho thấy tác động sâu sắc của các thiết bị di động đến cuộc sống của chúng ta. Nỗi sợ mất hoặc bị tách rời khỏi điện thoại đang ngày càng gia tăng. Một số tình huống phổ biến gây ra nomophobia bao gồm để lạc điện thoại, hết pin hoặc mất tín hiệu mạng. Nỗi sợ hãi càng tăng lên khi người ta tưởng tượng mình không có điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình, truy cập internet hoặc sử dụng GPS để định vị.

Dịch bài đọc:

Nomophobia, viết tắt của "no-mobile-phone phobia" (nỗi sợ không có điện thoại di động), là một hiện tượng hiện đại ảnh hưởng đến nhiều người trong thời đại kỹ thuật số ngày nay.

Vậy nomophobia là gì? Đó là nỗi sợ hãi phi lý khi không có điện thoại di động hoặc không thể sử dụng nó. Tình trạng này có thể gây lo lắng và đau khổ, đồng thời cho thấy tác động sâu sắc của các thiết bị di động đến cuộc sống của chúng ta. Nỗi sợ mất hoặc bị tách rời khỏi điện thoại đang ngày càng gia tăng. Một số tình huống phổ biến gây ra nomophobia bao gồm để lạc điện thoại, hết pin hoặc mất tín hiệu mạng. Nỗi sợ hãi càng tăng lên khi người ta tưởng tượng mình không có điện thoại để liên lạc với bạn bè và gia đình, truy cập internet hoặc sử dụng GPS để định vị.

Ai dễ mắc chứng sợ xa điện thoại (nomophobia)? Chứng sợ xa điện thoại không giới hạn độ tuổi và có thể ảnh hưởng đến mọi người ở mọi tầng lớp xã hội. Nó thường trở nên rõ ràng khi mọi người cảm thấy hoảng loạn hoặc lo lắng khi quên điện thoại ở nhà hoặc không thể sử dụng chúng trong một thời gian ngắn. Các triệu chứng có thể bao gồm bồn chồn, tim đập nhanh, đổ mồ hôi và cảm giác bất an.

Nguồn gốc của chứng sợ xa điện thoại nằm ở sự tiện lợi và khả năng kết nối mà điện thoại di động mang lại. Những thiết bị này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, không chỉ đóng vai trò là công cụ liên lạc mà còn là máy ảnh, trung tâm giải trí, công cụ tổ chức cá nhân và nhiều hơn nữa. Sự phụ thuộc vào điện thoại di động này có thể dẫn đến cảm giác dễ bị tổn thương khi bị tách rời khỏi chúng.

Đoạn văn

Home Robots: Improving Your Daily Life

Looking to make your life easier and more efficient? Home robots could be the solution! These innovative devices can help with cleaning, organizing, and even managing household tasks. Here's how home robots can improve your life.

Robot Facts: Recent studies show that while many people embrace home robots for their convenience, (29)______are still hesitant to trust technology. Using a robot for cleaning or scheduling can help save time and reduce daily stress, allowing you to focus on other important (30) ______in your life.

Tips to Maximize the Use of Your Home Robot:

• Set it up for simple tasks! Start by letting your robot handle small chores.

• Keep your robot well-maintained! The more you (31)____it, the more effective it will be.

• Learn how to program your robot! (32)_____relying on default settings, customize its functions to suit your needs.

• Don't forget to clean the robot! Regular maintenance can (33)_____its lifespan and improve its performance.

• Explore new features! Home robots are constantly improving, so (34) _______to new updates.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Recent studies show that while many people embrace home robots for their convenience, (29)______are still hesitant to trust technology.

others

the other

other

another

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Other + danh từ số nhiều/không đếm được: khác

Others là đại từ, đứng một mình, không đi kèm danh từ: những người khác, những vật khác

Hướng dẫn dịch: Sự thật về robot: Các nghiên cứu gần đây cho thấy trong khi nhiều người đón nhận robot gia đình vì sự tiện lợi của chúng, thì những người khác vẫn còn do dự trong việc tin tưởng công nghệ.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Using a robot for cleaning or scheduling can help save time and reduce daily stress, allowing you to focus on other important (30) ______in your life.

issues

tasks

conditions

responsibilities

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

issues (n) vấn đề

tasks (n) nhiệm vụ

conditions (n) điều kiện

responsibilities (n) trách nhiệm

Hướng dẫn dịch: Sử dụng robot để dọn dẹp hoặc lên lịch có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng hàng ngày, cho phép bạn tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác trong cuộc sống.

26. Trắc nghiệm
1 điểm

• Keep your robot well-maintained! The more you (31)____it, the more effective it will be.

go up

bring about

give up

take care of

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

go up: tăng lên (giá cả, mức độ

bring about: làm cái gì xảy ra

give up: từ bỏ

take care of: chăm sóc

Hướng dẫn dịch: Bảo dưỡng robot thường xuyên! Bạn càng chăm sóc nó tốt, nó càng hiệu quả.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

• Learn how to program your robot! (32)_____relying on default settings, customize its functions to suit your needs.

Instead of

In spite of

In case of

On account of

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Instead of: thay vì

In spite of: mặc dù

In case of: trong trường hợp

On account of: do

Hướng dẫn dịch: Học cách lập trình robot của bạn! Thay vì dựa vào cài đặt mặc định, hãy tùy chỉnh các chức năng của nó cho phù hợp với nhu cầu của bạn.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

• Don't forget to clean the robot! Regular maintenance can (33)_____its lifespan and improve its performance.

reduce

raise

break

harm

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

reduce (v) làm giảm

raise (v) nâng cao

break (v) phá vỡ

harm (v) gây hại

Hướng dẫn dịch: Đừng quên vệ sinh robot! Bảo dưỡng thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ và cải thiện hiệu suất của nó.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

• Explore new features! Home robots are constantly improving, so (34) _______to new updates.

contribute

answer

organize

adapt

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

contribute (v) đóng góp

answer (v) trả lời

organize (v) tổ chức

adapt (v) thích nghi

Hướng dẫn dịch: Khám phá các tính năng mới! Robot gia đình liên tục được cải tiến, vì vậy hãy thích ứng với những bản cập nhật mới.

Dịch bài đọc:

Robot gia đình: Cải thiện cuộc sống hàng ngày của bạn

Bạn đang tìm cách làm cho cuộc sống dễ dàng và hiệu quả hơn? Robot gia đình có thể là giải pháp! Những thiết bị sáng tạo này có thể giúp bạn dọn dẹp, sắp xếp và thậm chí quản lý các công việc nhà. Dưới đây là cách robot gia đình có thể cải thiện cuộc sống của bạn.

Sự thật về robot: Các nghiên cứu gần đây cho thấy trong khi nhiều người đón nhận robot gia đình vì sự tiện lợi của chúng, thì những người khác vẫn còn do dự trong việc tin tưởng công nghệ. Sử dụng robot để dọn dẹp hoặc lên lịch có thể giúp tiết kiệm thời gian và giảm căng thẳng hàng ngày, cho phép bạn tập trung vào các nhiệm vụ quan trọng khác trong cuộc sống.

Mẹo để tối đa hóa việc sử dụng robot gia đình của bạn:

• Thiết lập cho robot thực hiện các nhiệm vụ đơn giản! Bắt đầu bằng cách để robot xử lý các công việc nhỏ.

• Bảo dưỡng robot thường xuyên! Bạn càng chăm sóc nó tốt, nó càng hiệu quả.

• Học cách lập trình robot của bạn! Thay vì dựa vào cài đặt mặc định, hãy tùy chỉnh các chức năng của nó cho phù hợp với nhu cầu của bạn.

• Đừng quên vệ sinh robot! Bảo dưỡng thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ và cải thiện hiệu suất của nó.

• Khám phá các tính năng mới! Robot gia đình liên tục được cải tiến, vì vậy hãy thích ứng với những bản cập nhật mới.

Đoạn văn

SMARTPHONES

Smartphones have become an essential part of our daily lives, (35) ______ a variety of apps that can help us with various tasks. One particularly (36) ______ is Giant. It allows users to create to-do lists and set reminders for (37) ______ deadlines. The app provides users (38) ______ a well-organized way to organize tasks effectively.

With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (39) _______ track of what needs to be done. Many people also enjoy the feature that allows them (40) _______their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Smartphones have become an essential part of our daily lives, (35) ______ a variety of apps that can help us with various tasks.

offered

offering

is offering

to offer

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Rút gọn mệnh đề quan hệ dạng chủ động, ta bỏ đại từ quan hệ và chuyển động từ sang dạng V-ing

Hướng dẫn dịch: Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc khác nhau.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

One particularly (36) ______ is Giant.

smartphone useful app

useful app smartphone

app useful smartphone

useful smartphone app

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Smartphone app (n) ứng dụng điện thoại thông minh

Trước danh từ cần tính từ “useful (a) hữu ích => Trật từ từ sẽ là “useful smartphone app”

Hướng dẫn dịch: Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

 It allows users to create to-do lists and set reminders for (37) ______ deadlines.

important

importance

importantly

import

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trước danh từ “deadline (n) hạn chót” cần tính từ “important (a) quan trọng

Hướng dẫn dịch: Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

The app provides users (38) ______ a well-organized way to organize tasks effectively.

with

for

at

in

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Provide sb with sth: cung cấp cho ai cái gì

Hướng dẫn dịch: Ứng dụng cung cấp cho người dùng một cách thức có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

With this app, users can easily set their schedules, making it simpler to (39) _______ track of what needs to be done.

set

keep

take

pay

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Keep track of: theo dõi, lần theo dấu vết

Hướng dẫn dịch: Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp việc theo dõi những việc cần làm trở nên đơn giản hơn.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Many people also enjoy the feature that allows them (40) _______their progress daily, which can be very motivating. It’s a useful way to ensure that nothing gets overlooked.

checking

check

to checking

to check

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Allow sb + to do sth: cho phép ai làm gì

Hướng dẫn dịch: Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này có thể rất tạo động lực.

Dịch bài đọc:

ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH

Điện thoại thông minh đã trở thành một phần thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp nhiều ứng dụng có thể giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc khác nhau. Một ứng dụng điện thoại thông minh đặc biệt hữu ích là Giant. Ứng dụng này cho phép người dùng tạo danh sách việc cần làm và đặt lời nhắc cho các thời hạn quan trọng. Ứng dụng cung cấp cho người dùng một cách thức có tổ chức để sắp xếp các nhiệm vụ một cách hiệu quả.

Với ứng dụng này, người dùng có thể dễ dàng thiết lập lịch trình của mình, giúp việc theo dõi những việc cần làm trở nên đơn giản hơn. Nhiều người cũng thích tính năng cho phép họ kiểm tra tiến độ hàng ngày, điều này có thể rất tạo động lực. Đó là một cách hữu ích để đảm bảo không có gì bị bỏ sót.

36. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text

a. Hoa: Sure, just turn left at the corner and you will see the library on the right.

b. Lan; Excuse me, could you tell me how to get to the library?

c. Hoa: Thank you so much for your help.

b-a-c

a-b-c

b-c-a

a-c-b

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Hướng dẫn dịch:

b. Lan: Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi đường đến thư viện được không?

a. Hoa: Vâng, chỉ cần rẽ trái ở góc đường là bạn sẽ thấy thư viện bên tay phải.

c. Hoa: Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ.

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text

a. However, despite this growth, Bo Ha town still lacks a hospital, as the nearest one is located over 20 miles away in Bac Giang City.

b. Once abundant parks on Hoa Binh Street and Yen The Avenue have been replaced by factories, marking a shift towards industrialisation.

c. The industrial shift has also attracted new businesses, from arcades to shops and factories, boosting the local economy and making Bo Ha town more and more commercially active.

d. Bo Ha town has transformed significantly over the past decade.

e. This industrial growth has led to a 25% population boom due to an influx of factory workers, resulting in increased traffic congestion.

d-e-b-a-c

d-c-a-b-e

d-e-a-b-c

d-b-c-e-a

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

d. Thị trấn Bố Hạ đã có sự chuyển mình đáng kể trong thập kỷ qua.

c. Sự chuyển dịch công nghiệp cũng đã thu hút các doanh nghiệp mới, từ các khu thương mại đến các cửa hàng và nhà máy, thúc đẩy nền kinh tế địa phương và làm cho thị trấn Bột Hà ngày càng năng động về thương mại.

a. Tuy nhiên, bất chấp sự phát triển này, thị trấn Bố Hạ vẫn thiếu bệnh viện, vì bệnh viện gần nhất nằm cách đó hơn 20 dặm ở thành phố Bắc Giang.

b. Những công viên từng rất nhiều trên đường Hòa Bình và đại lộ Yên Thế đã được thay thế bằng các nhà máy, đánh dấu sự chuyển dịch sang công nghiệp hóa.

e. Sự tăng trưởng công nghiệp này đã dẫn đến sự bùng nổ dân số 25% do dòng người lao động nhà máy đổ về, dẫn đến tình trạng tắc nghẽn giao thông ngày càng gia tăng.

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text

a. Mary: Yes, I’d love to! When do you want to go?

b. Mary: Hi, do you have any plans for the weekend?

c. Alex: I am thinking of going to a new Italian restaurant. Would you like to join me?

a-c-b

b-c-a

b-a-c

c-a-b

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Hướng dẫn dịch:

b. Mary: Chào, bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần không?

c. Alex: Mình đang định đi ăn ở một nhà hàng Ý mới. Bạn có muốn đi cùng mình không?

a. Mary: Được chứ! Bạn muốn đi lúc nào?

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text

a. Thank you for your generous support

b. Sincerely,

c. I appreciate your help with the recent project

d. Dear, Alex

e. Your contribution made a significant difference.

c-e-d-b-a

d-b-a-e-c

d-e-a-b-c

d-a-c-e-b

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Hướng dẫn dịch:

d. Chào Alex,

a. Cảm ơn sự hỗ trợ hào phóng của bạn.

c. Mình đánh giá cao sự giúp đỡ của bạn trong dự án gần đây.

e. Sự đóng góp của bạn đã tạo nên sự khác biệt đáng kể.

b. Trân trọng,

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best arrangement of utterances or sentences to make a meaningful exchange or text

a. While deadlines and flexibility are essential aspects of this job, the occasional office meeting for project updates, for instance, is a small trade-off.

b. Working remotely from home fuels my creativity and allows for a more productive environment.

c. Indeed, for the past year, I have thrived in this role at a local company, where I am engaging online content and developing effective strategies.

d. My passion for both people and technology naturally led me to a fulfilling career in social media management.

e. In conclusion, I am incredibly happy with my current position and the opportunities it provides, as it perfectly combines my interests and skills.

c-a-d-b-e

a-b-c-d-e

d-b-c-e-a

b-c-d-a-e

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Hướng dẫn dịch:

d. Niềm đam mê của tôi đối với cả con người và công nghệ đã dẫn tôi đến một sự nghiệp viên mãn trong lĩnh vực quản lý mạng xã hội.

b. Làm việc từ xa tại nhà thúc đẩy sự sáng tạo của tôi và tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả hơn.

c. Thực tế, trong năm qua, tôi đã phát triển mạnh mẽ trong vai trò này tại một công ty địa phương, nơi tôi tham gia vào nội dung trực tuyến và phát triển các chiến lược hiệu quả.

e. Tóm lại, tôi vô cùng hài lòng với vị trí hiện tại và những cơ hội mà nó mang lại, vì nó kết hợp hoàn hảo giữa sở thích và kỹ năng của tôi.

a. Mặc dù thời hạn và sự linh hoạt là những khía cạnh thiết yếu của công việc này, nhưng việc thỉnh thoảng tham dự các cuộc họp văn phòng để cập nhật tiến độ dự án, chẳng hạn, là một sự đánh đổi nhỏ.