Đề thi giữa học kì 2 Tiếng Anh lớp 12 Global Success có đáp án (Đề 7)
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.
Experience Seamless Connectivity with Meta’s Threads!
Are you (1) _____________by the rise of Meta’s Threads? This (2) _____________is changing the way we engage online, (3) _____________a fresh, interactive experience. Unlike traditional apps, which focus on static posts, Threads prioritizes real-time conversations, ensuring that meaningful discussions (4) _____________priority over outdated social interactions. Many users are already impressed (5) _____________its seamless design, while those accustomed (6) _____________older platforms are quickly adapting to its dynamic features. Join the movement today and experience a smarter way to stay connected!
(Adapted from techcrunch.com)
fascinated
fascinate
fascinating
fascination
A
A. fascinated (adj/V-ed): bị lôi cuốn, bị thu hút (mô tả cảm xúc con người)
B. fascinate (v): lôi cuốn, quyến rũ
C. fascinating (adj/V-ing): thú vị, lôi cuốn (mô tả tính chất của sự vật)
D. fascination (n): sự quyến rũ, sự mê hoặc
Chỗ trống cần tính từ miêu tả cảm xúc.
Chọn A. fascinated
→ Are you fascinated by the rise of Meta’s Threads?
Dịch nghĩa: Bạn có bị thu hút bởi sự trỗi dậy của Threads từ nhà Meta không?
revolutionary platform messaging
messaging platform revolutionary
revolutionary messaging platform
messaging revolutionary platform
C
Cấu trúc cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính
revolutionary (adj): mang tính cách mạng
messaging (V-ing/n): nhắn tin
platform (n): nền tảng
→ revolutionary messaging platform: nền tảng nhắn tin mang tính cách mạng
Chọn C. revolutionary messaging platform
→ This revolutionary messaging platform is changing the way we engage online...
Dịch nghĩa: Nền tảng nhắn tin mang tính cách mạng này đang thay đổi cách chúng ta tương tác trực tuyến...
offered
is offering
offering
to offer
C
A. offered: được cung cấp (dạng bị động)
B. is offering: đang cung cấp (cần có liên từ nếu là động từ chính)
C. offering: cung cấp (dạng phân từ chủ động)
D. to offer: để cung cấp
Ta sử dụng mệnh đề phân từ (V-ing) để thay thế cho một mệnh đề quan hệ chủ động hoặc diễn tả hành động đi kèm/kết quả. “...Threads is changing... offering...” (Threads đang thay đổi... và mang lại...).
Chọn C. offering
→ ...changing the way we engage online, offering a fresh, interactive experience.
Dịch nghĩa: ...đang thay đổi cách chúng ta tương tác trực tuyến, mang đến một trải nghiệm tương tác mới mẻ.
take
give
make
put
A
A. take: lấy, chiếm
B. give: đưa cho
C. make: làm
D. put: đặt, để
Cụm từ cố định (Collocation): take priority over something: được ưu tiên hơn so với cái gì đó.
Chọn A. take
→ ...ensuring that meaningful discussions take priority over outdated social interactions.
Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng các cuộc thảo luận có ý nghĩa được ưu tiên hơn so với các tương tác xã hội lỗi thời.
for
with
in
on
B
A. for: cho
B. with: với
C. in: trong
D. on: trên
Cụm: be impressed with/by something: bị ấn tượng bởi cái gì đó.
Chọn B. with
→ Many users are already impressed with its seamless design...
Dịch nghĩa: Nhiều người dùng đã thực sự ấn tượng với thiết kế liền mạch của nó...
use
to use
to using
using
C
Cấu trúc: be accustomed to + V-ing/Noun: quen với việc gì/cái gì.
Chọn C. to using
→ ...while those accustomed to using older platforms are quickly adapting...
Dịch nghĩa: ...trong khi những người đã quen với việc sử dụng các nền tảng cũ hơn đang nhanh chóng thích nghi...
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Experience Seamless Connectivity with Meta’s Threads! Are you fascinated by the rise of Meta’s Threads? This revolutionary messaging platform is changing the way we engage online, offering a fresh, interactive experience. Unlike traditional apps, which focus on static posts, Threads prioritizes real-time conversations, ensuring that meaningful discussions take priority over outdated social interactions. Many users are already impressed with its seamless design, while those accustomed to using older platforms are quickly adapting to its dynamic features. Join the movement today and experience a smarter way to stay connected! | Trải nghiệm kết nối liền mạch với Threads của Meta! Bạn có bị lôi cuốn bởi sự trỗi dậy của Threads từ nhà Meta không? Nền tảng nhắn tin mang tính cách mạng này đang thay đổi cách chúng ta tương tác trực tuyến, mang lại một trải nghiệm tương tác mới mẻ. Không giống như các ứng dụng truyền thống vốn tập trung vào các bài đăng tĩnh, Threads ưu tiên các cuộc hội thoại trong thời gian thực, đảm bảo rằng những cuộc thảo luận có ý nghĩa được ưu tiên hơn các tương tác xã hội lỗi thời. Nhiều người dùng đã bị ấn tượng bởi thiết kế liền mạch của nó, trong khi những người đã quen với việc sử dụng các nền tảng cũ hơn đang nhanh chóng thích nghi với các tính năng năng động của nó. Hãy tham gia phong trào ngay hôm nay và trải nghiệm một cách thông minh hơn để giữ kết nối! |
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Save the Gibbons: One Swing from Extinction!
Critically Endangered Gibbons Need You Now!
The gibbon, a small primate and agile ape, lives in the rapidly shrinking rainforests of Southeast Asia. These melodic singers are facing extinction (7) __________habitat loss, deforestation, and illegal hunting. Their geographic range has declined dramatically — by over 50% in the last decade alone. Sadly, a good(8) __________of their natural habitat has already disappeared.
A Glimmer of Hope: Conservation in Captivity
(9) __________are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations. One veterinarian recently released a rescued gibbon into a protected enclosure. (10) __________apes watched closely, learning survival skills before their own release.
The Threats Are Real
· Poachers threaten gibbons for the pet trade.
· Forest clearance destroys habitats that support biodiversity.
· Marine debris chokes coral reefs, harming (11) __________species, including the endangered dugong.
What You Can Do
1. (12)__________local clean-ups to remove plastic from bays.
2. Raise funds for anti-poaching patrols — every dollar counts!
3. Educate others about sustainable palm oil to reduce deforestation.
Scan to donate or volunteer!
“We hesitate to act, but gibbons cannot wait.”
instead of
due to
apart from
in place of
B
A. instead of: thay vì
B. due to: bởi vì, do
C. apart from: ngoài... ra
D. in place of: thay thế cho
Câu nói về nguyên nhân khiến loài vượn đối mặt với sự tuyệt chủng là do “mất môi trường sống, phá rừng và săn bắn trái phép”.
Chọn B. due to
→ These melodic singers are facing extinction due to habitat loss, deforestation, and illegal hunting.
Dịch nghĩa: Những “ca sĩ” du dương này đang đối mặt với sự tuyệt chủng do mất môi trường sống, nạn phá rừng và săn bắn trái phép.
Sadly, a good(8) __________of their natural habitat has already disappeared.
number
plenty
little
deal
D
A. number: số lượng (thường đi với danh từ số nhiều đếm được)
B. plenty: nhiều (thường dùng trong cụm “plenty of”)
C. little: rất ít, không dùng trọng cụm “a good ... of”
D. deal: lượng (thường dùng trong cụm “a good deal of” hoặc “a great deal of”)
Ở đây “habitat” (môi trường sống) là danh từ không đếm được.
Cụm từ cố định (Collocation): A good deal of + N-không đếm được: một lượng lớn cái gì đó.
Chọn D. deal
→ Sadly, a good deal of their natural habitat has already disappeared.
Dịch nghĩa: Đáng buồn thay, một phần lớn môi trường sống tự nhiên của chúng đã biến mất.
Conservationists
Preservation
Conserving
Conservation
A
A. Conservationists (danh từ số nhiều): các nhà bảo tồn
B. Preservation (danh từ): sự bảo tồn, sự giữ gìn
C. Conserving (V-ing): việc bảo tồn
D. Conservation (danh từ): sự bảo tồn
Vị trí từ loại: cần một danh từ chỉ người đóng vai trò chủ ngữ thực hiện hành động “are working” (đang làm việc). Vì động từ ở số nhiều nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều.
Chọn A. Conservationists
→ Conservationists are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations.
Dịch nghĩa: Các nhà bảo tồn đang nỗ lực nhân giống loài vượn trong môi trường nuôi nhốt để khôi phục quần thể trong tự nhiên.
(10) __________apes watched closely, learning survival skills before their own release.
The others
Another
The other
Others
C
A. The others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
B. Another: một cái/con khác (đi với danh từ số ít)
C. The other: những cái/con còn lại (đi được với danh từ số nhiều để chỉ nhóm còn lại trong một tập hợp cụ thể)
D. Others: những cái/con khác (đóng vai trò đại từ, không có danh từ theo sau)
Phía sau có danh từ số nhiều “apes”. “The other apes” dùng để chỉ những con vượn còn lại trong khu vực bảo tồn đang quan sát con vượn mới được thả.
Chọn C. The other
→ The other apes watched closely, learning survival skills before their own release.
Dịch nghĩa: Những con vượn khác quan sát kỹ lưỡng, học hỏi các kỹ năng sinh tồn trước khi chính chúng được thả ra.
· Marine debris chokes coral reefs, harming (11) __________species, including the endangered dugong.
damaging
countless
dangerous
surviving
B
A. damaging (adj): gây hại
B. countless (adj): vô số, không đếm xuể
C. dangerous (adj): nguy hiểm
D. surviving (adj): đang sống sót
Dựa vào nghĩa, rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho “vô số” loài sinh vật.
Chọn B. countless
→ Marine debris chokes coral reefs, harming countless species, including the endangered dugong.
Dịch nghĩa: Rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho vô số loài sinh vật, bao gồm cả loài bò biển đang gặp nguy hiểm.
1. (12)__________local clean-ups to remove plastic from bays.
Take over
Contribute to
Force to
Participate in
D
A. Take over: tiếp quản, đảm nhận
B. Contribute to: đóng góp vào
C. Force to: ép buộc
D. Participate in: tham gia vào
Cụm từ cố định (Collocation): participate in + hoạt động: tham gia vào...
Chọn D. Participate in
→ Participate in local clean-ups to remove plastic from bays.
Dịch nghĩa: Tham gia vào các đợt dọn dẹp tại địa phương để loại bỏ nhựa khỏi các vịnh.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Save the Gibbons: One Swing from Extinction! Critically Endangered Gibbons Need You Now! The gibbon, a small primate and agile ape, lives in the rapidly shrinking rainforests of Southeast Asia. These melodic singers are facing extinction due to habitat loss, deforestation, and illegal hunting. Their geographic range has declined dramatically — by over 50% in the last decade alone. Sadly, a good deal of their natural habitat has already disappeared. A Glimmer of Hope: Conservation in Captivity Conservationists are working to breed gibbons in captivity to restore wild populations. One veterinarian recently released a rescued gibbon into a protected enclosure. The other apes watched closely, learning survival skills before their own release. The Threats Are Real · Poachers threaten gibbons for the pet trade. · Forest clearance destroys habitats that support biodiversity. · Marine debris chokes coral reefs, harming countless species, including the endangered dugong. What You Can Do 1. Participate in local clean-ups to remove plastic from bays. 2. Raise funds for anti-poaching patrols — every dollar counts! 3. Educate others about sustainable palm oil to reduce deforestation. Scan to donate or volunteer! “We hesitate to act, but gibbons cannot wait.” | Hãy cứu lấy loài vượn: Chỉ còn một bước nữa là tuyệt chủng! Loài vượn đang trong tình trạng cực kỳ nguy cấp cần bạn ngay bây giờ! Vượn, một loài linh trưởng nhỏ và là loài linh trưởng nhanh nhẹn, sống trong các khu rừng mưa đang bị thu hẹp nhanh chóng ở Đông Nam Á. Những “ca sĩ” có giọng hát du dương này đang đối mặt với sự tuyệt chủng do mất môi trường sống, nạn phá rừng và săn bắn trái phép. Phạm vi phân bố địa lý của chúng đã giảm mạnh — hơn 50% chỉ trong thập kỷ qua. Đáng buồn thay, một phần lớn môi trường sống tự nhiên của chúng đã biến mất. Một tia hy vọng: Bảo tồn trong môi trường nuôi nhốt Các nhà bảo tồn đang nỗ lực nhân giống vượn trong môi trường nuôi nhốt để khôi phục các quần thể trong tự nhiên. Một bác sĩ thú y gần đây đã thả một con vượn được cứu hộ vào một khu vực bảo vệ. Những con vượn khác đã quan sát kỹ lưỡng, học hỏi các kỹ năng sinh tồn trước khi chính chúng được thả ra. Những mối đe dọa là có thật · Những kẻ săn trộm đe dọa loài vượn để phục vụ việc buôn bán thú cưng. · Việc phá rừng hủy hoại môi trường sống, vốn là nơi sinh sống của nhiều loại sinh vật khác nhau. · Rác thải biển làm tắc nghẽn các rạn san hô, gây hại cho vô số loài, bao gồm cả loài bò biển đang gặp nguy hiểm. Những gì bạn có thể làm 1.Tham gia vào các đợt dọn dẹp tại địa phương để loại bỏ nhựa khỏi các vịnh. 2.Gây quỹ cho các đội tuần tra chống săn trộm — mỗi một đô la đều có giá trị! 3.Giáo dục người khác về dầu cọ bền vững để giảm thiểu nạn phá rừng. Quét mã để quyên góp hoặc tình nguyện! “Chúng ta do dự hành động, nhưng loài vượn không thể chờ đợi.” |
Read the following passage about AI innovation, and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 13 to 17.
Gemini, Google's advanced AI model, (13) ___________, aiming to compete with other powerful AI systems. This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. (14) ___________.
The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users (15) ___________.
One of Google's goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. (16) ___________.
Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time, positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy. (17) ___________.
(Adapted from BBC News)
for which the development marked a significant shift in AI technology
is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence
having been introduced to push the boundaries of language understanding
to be the latest of Google's AI models that bring significant advancements in user experience
B
Câu đã có chủ ngữ là “Gemini, Google's advanced AI model” nhưng chưa có động từ chính.
Chỗ trống cần một động từ chia theo thì (hiện tại đơn) để hoàn thiện câu.
Dịch nghĩa:
A. cái mà sự phát triển của nó đánh dấu một bước chuyển mình lớn trong công nghệ AI
B. là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo
C. đã được giới thiệu để thúc đẩy các ranh giới của việc hiểu ngôn ngữ
D. là mô hình AI mới nhất của Google mang lại những cải tiến đáng kể trong trải nghiệm người dùng
Phân tích:
A. sai cấu trúc (đây là mệnh đề quan hệ, thiếu động từ chính cho câu).
B. đúng cấu trúc (cung cấp động từ chính “is part of”) và phù hợp về nghĩa.
C. sai cấu trúc (dạng V-ing/V-ed đứng một mình không làm động từ chính).
D. sai cấu trúc (cụm “to be” không làm động từ chính trong trường hợp này).
Chọn B.
→ Gemini, Google's advanced AI model, is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence, aiming to compete with other powerful AI systems.
Dịch nghĩa: Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhằm cạnh tranh với các hệ thống AI mạnh mẽ khác.
This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. (14) ___________.
Many users have expressed concerns about its capabilities, fearing that the advancements in AI could lead to job displacement
Through Gemini, Google aims to limit its AI advancements to specialized research applications
Gemini primarily functions as an innovative vehicle designed for efficient transportation within urban areas
With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience
D
Ngữ cảnh: Đoạn văn đang giới thiệu về sự tiến bộ và tiềm năng tích cực của Gemini.
Cần một câu kết đoạn mang tính khẳng định về mục tiêu và kỳ vọng của Google đối với mô hình này.
Dịch nghĩa:
A. Nhiều người dùng bày tỏ lo ngại về khả năng của nó, sợ rằng tiến bộ AI dẫn đến mất việc làm.
B. Thông qua Gemini, Google đặt mục tiêu hạn chế tiến bộ AI trong các ứng dụng nghiên cứu chuyên biệt.
C. Gemini chủ yếu hoạt động như một phương tiện sáng tạo được thiết kế để vận tải hiệu quả trong đô thị.
D. Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng ranh giới của khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn.
Phân tích:
A. sai mạch văn (đang nói về sự tiến bộ tích cực, không chuyển sang lo ngại tiêu cực).
B. sai nghĩa (Google muốn mở rộng chứ không phải “limit” - hạn chế).
C. sai hoàn toàn về nội dung (Gemini là AI, không phải phương tiện vận tải).
D. đúng mạch logic và bổ sung ý nghĩa cho câu phía trước về sự tiến bộ.
Chọn D.
→ This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience.
Dịch nghĩa: Mô hình mới này là phiên bản kế nhiệm của các mô hình AI trước đây của Google và hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong khả năng hiểu và tạo ngôn ngữ tự nhiên. Với Gemini, Google hy vọng sẽ thúc đẩy các ranh giới của khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn.
where advanced features help them accomplish a variety of tasks
empowering by its advanced features to complete a wide range of tasks
whose demands vary from basic tasks to intricate ones
sought assistance in managing complex projects and simple tasks
C
Chỗ trống đứng sau danh từ “users”, cần một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho đối tượng này.
Câu trước đề cập đến cả nhiệm vụ đơn giản (personal) và phức tạp (professional), nên mệnh đề sau phải tương ứng với ý này.
Dịch nghĩa:
A. nơi mà các tính năng tiên tiến giúp họ hoàn thành nhiều nhiệm vụ khác nhau
B. được trao quyền bởi các tính năng tiên tiến để hoàn thành nhiều nhiệm vụ
C. những người có nhu cầu thay đổi từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp
D. đã tìm kiếm sự hỗ trợ trong việc quản lý các dự án phức tạp và nhiệm vụ đơn giản
Phân tích:
A. dùng “where” là sai (users là người, không phải nơi chốn).
B. sai ngữ pháp (nếu là mệnh đề rút gọn phải dùng “empowered”, và thiếu liên từ kết nối).
C. đúng cấu trúc mệnh đề quan hệ sở hữu “whose demands” và khớp với ý “versatile tool” ở vế trước.
D. dùng thì quá khứ “sought” không phù hợp với mạch thì hiện tại của toàn bài.
Chọn C.
→ Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones.
Dịch nghĩa: Khả năng của Gemini biến nó thành một công cụ linh hoạt cho cả nhu cầu cá nhân và công việc, thu hút những người dùng có nhu cầu đa dạng từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp.
Users will pay an additional subscription fee to access the advanced features offered by Gemini
This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere
Google plans to phase out its older tools and replace them entirely with the new capabilities offered by Gemini
Users will have the opportunity to experience Gemini as a completely standalone product
B
Câu này cần bổ trợ ý nghĩa cho việc tích hợp AI vào các công cụ làm việc.
Việc làm cho công cụ “thông minh hơn” (smarter) và “phản hồi tốt hơn” (responsive) dẫn đến kết quả là tăng năng suất.
Dịch nghĩa:
A. Người dùng sẽ trả thêm phí đăng ký để truy cập các tính năng nâng cao.
B. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi.
C. Google có kế hoạch loại bỏ dần các công cụ cũ và thay thế hoàn toàn bằng khả năng mới của Gemini.
D. Người dùng sẽ có cơ hội trải nghiệm Gemini như một sản phẩm hoàn toàn độc lập.
Phân tích:
A. nói về phí, không phù hợp mạch văn đang nói về lợi ích tính năng.
B. đúng logic (giải thích mục đích của việc tích hợp đã nêu ở câu trước).
C. quá cực đoan (replace entirely) và không đúng thực tế chiến lược sản phẩm.
D. sai nghĩa (câu trước đang nói về sự “tích hợp” - integrate, không phải “độc lập” - standalone).
Chọn B.
→ Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere.
Dịch nghĩa: Người dùng sẽ thấy được ảnh hưởng của Gemini trong Google Search và Google Workspace, nơi nó sẽ giúp các công cụ này trở nên thông minh hơn và phản hồi nhanh hơn. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi.
Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape
the integration of AI has reduced the need for human oversight in various processes
users are expected to learn complex commands to fully utilize its features
extensive resources have been allocated to ensure that AI can operate independently
A
Câu cuối cùng mang tính chất tổng kết lại vị thế của Google.
Cần một câu khẳng định sự tiếp nối thành công hoặc vị thế dẫn đầu của tập đoàn.
Dịch nghĩa:
A. Google tiếp tục củng cố vai trò dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng phát triển.
B. việc tích hợp AI đã giảm nhu cầu giám sát của con người trong các quy trình khác nhau.
C. người dùng được kỳ vọng sẽ học các lệnh phức tạp để sử dụng đầy đủ các tính năng.
D. các nguồn lực sâu rộng đã được phân bổ để đảm bảo AI có thể hoạt động độc lập.
Phân tích:
A. đúng phong cách tổng kết bài viết (khẳng định vị thế dẫn đầu của Google).
B. nói giảm giám sát của con người → không liên quan
C. mang nghĩa tiêu cực (gây khó khăn cho người dùng), trái với ý “intuitive environment” (môi trường trực quan).
D. không khớp với ý “adapt to users' needs” (AI thích ứng với người dùng chứ không phải hoạt động tách biệt).
Chọn A.
→ Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time. Positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy. Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape.
Dịch nghĩa: Nhìn chung, Gemini thể hiện cam kết của Google trong việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số trực quan, thích ứng với nhu cầu của người dùng trong thời gian thực. Điều này định vị Gemini như một nền tảng quan trọng trong chiến lược trí tuệ nhân tạo của Google. Google tiếp tục củng cố vai trò của mình như một đơn vị dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng chuyển mình.
Bài đọc hoàn chỉnh | Dịch bài đọc |
Gemini, Google's advanced AI model, is part of the company's ambitious journey into the realm of artificial intelligence, aiming to compete with other powerful AI systems. This new model serves as a successor to Google's previous AI models and promises to bring significant advancements in natural language understanding and generation. With Gemini, Google hopes to push the boundaries of AI capabilities and offer users a more seamless digital experience. The model is designed to help users with a wide range of tasks. It can assist with simpler functions, such as drafting emails and providing recommendations, as well as more complex functions, like summarizing lengthy documents or aiding in research. Gemini's capabilities make it a versatile tool for both personal and professional needs, appealing to users whose demands vary from basic tasks to intricate ones. One of Google's goals with Gemini is to integrate it across multiple platforms. Users will see Gemini's influence in Google Search and Google Workspace, where it will make these tools smarter and more responsive. This integration aims to save time and improve productivity for users everywhere. Overall, Gemini represents Google's commitment to creating an intuitive digital environment that adapts to users' needs in real time, positioning Gemini as a cornerstone of its AI strategy, Google continues strengthening its role as a leader in the evolving AI landscape. | Gemini, mô hình AI tiên tiến của Google, là một phần trong hành trình đầy tham vọng của công ty vào lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, nhằm mục tiêu cạnh tranh với các hệ thống AI mạnh mẽ khác. Mô hình mới này đóng vai trò là thế hệ kế thừa cho các mô hình AI trước đây của Google và hứa hẹn mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc hiểu và tạo lập ngôn ngữ tự nhiên. Với Gemini, Google hy vọng sẽ mở rộng ranh giới của các khả năng AI và mang đến cho người dùng trải nghiệm kỹ thuật số liền mạch hơn. Mô hình này được thiết kế để hỗ trợ người dùng với nhiều loại tác vụ khác nhau. Nó có thể hỗ trợ các chức năng đơn giản hơn, chẳng hạn như soạn thảo email và đưa ra các đề xuất, cũng như các chức năng phức tạp hơn, như tóm tắt các tài liệu dài hoặc hỗ trợ nghiên cứu. Khả năng của Gemini biến nó trở thành một công cụ linh hoạt cho cả nhu cầu cá nhân và công việc, thu hút những người dùng có nhu cầu đa dạng từ các tác vụ cơ bản đến những tác vụ phức tạp. Một trong những mục tiêu của Google với Gemini là tích hợp nó trên nhiều nền tảng khác nhau. Người dùng sẽ thấy tầm ảnh hưởng của Gemini trong Tìm kiếm Google (Google Search) và Không gian làm việc Google (Google Workspace), nơi nó sẽ giúp các công cụ này trở nên thông minh hơn và phản hồi tốt hơn. Sự tích hợp này nhằm mục đích tiết kiệm thời gian và cải thiện năng suất cho người dùng ở khắp mọi nơi. Nhìn chung, Gemini đại diện cho cam kết của Google trong việc tạo ra một môi trường kỹ thuật số trực quan, có thể thích ứng với nhu cầu của người dùng trong thời gian thực, đặt Gemini làm trọng tâm trong chiến lược AI của mình, Google tiếp tục củng cố vai trò dẫn đầu trong bối cảnh AI đang không ngừng phát triển. |
Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct arrangement of the sentence to make a meaningful paragraph/letter in each of the following questions.
b. Liam: Danube beluga sturgeon declined 90% from overfishing and marine debris blocking spawning grounds.
c. Liam: Debris removal and water restoration dramatically raised survival rate by 30%, aiding ecosystem recovery.
b – c – a
a – b – c
b – a – c
c – a – b
C
Thứ tự sắp xếp đúng: C. b – a – c
b. Liam: Danube beluga sturgeon declined 90% from overfishing and marine debris blocking spawning grounds.
a. Sophie: EU banned caviar trade, forced captive breeding - 120,000 juveniles released in 2025 after vet checks.
c. Liam: Debris removal and water restoration dramatically raised survival rate by 30%, aiding ecosystem recovery.
Dịch nghĩa:
b. Liam: Cá tầm beluga vùng sông Danube đã giảm 90% do đánh bắt quá mức và rác thải biển chặn các bãi đẻ.
a. Sophie: EU đã cấm buôn bán trứng cá tầm, bắt buộc nhân giống trong môi trường nuôi nhốt - 120.000 con cá con đã được thả vào năm 2025 sau khi kiểm tra thú y.
c. Liam: Việc dọn dẹp rác thải và phục hồi nguồn nước đã làm tăng tỉ lệ sống sót một cách đáng kể lên 30%, hỗ trợ sự phục hồi của hệ sinh thái.
Chọn C.
a. Sarah: It depends. It can be effective if people share credible facts, not just rumors.
b. Sarah: And using mass media wisely can really help raise awareness and protect the public.
c. Jack: True. That’s why fact-checking is so important when spreading information online.
d. Sarah: Did you hear how the police used social media to catch that cyberbully last week?
e.Jack: Yes, they asked the public to share any information via a digital platform. But do you think this method always works?
a – c – d – e – b
d – e – b – a – c
c – b – e – d – a
d – e – a – c – b
D
Thứ tự sắp xếp đúng: D. d – e – a – c – b
d. Sarah: Did you hear how the police used social media to catch that cyberbully last week?
e. Jack: Yes, they asked the public to share any information via a digital platform. But do you think this method always works?
a. Sarah: It depends. It can be effective if people share credible facts, not just rumors.
c. Jack: True. That’s why fact-checking is so important when spreading information online.
b. Sarah: And using mass media wisely can really help raise awareness and protect the public.
Dịch nghĩa:
d. Sarah: Cậu có nghe chuyện cảnh sát sử dụng mạng xã hội để bắt kẻ bắt nạt qua mạng tuần trước không?
e. Jack: Có, họ đã yêu cầu công chúng chia sẻ thông tin qua một nền tảng kỹ thuật số. Nhưng cậu có nghĩ phương pháp này luôn hiệu quả không?
a. Sarah: Còn tùy. Nó có thể hiệu quả nếu mọi người chia sẻ những sự thật đáng tin cậy, chứ không chỉ là những lời đồn thổi.
c. Jack: Đúng vậy. Đó là lý do tại sao việc kiểm chứng sự thật lại quan trọng như thế khi lan truyền thông tin trực tuyến.
b. Sarah: Và việc sử dụng phương tiện thông tin đại chúng một cách khôn ngoan có thể thực sự giúp nâng cao nhận thức và bảo vệ công chúng.
Chọn D.
a. Provided that these paints are developed using entirely non-toxic and rapidly biodegradable materials, they offer a safe and scalable alternative to physical barriers.
b. This groundbreaking method often involves applying unique, reflective or deterrent paints not directly onto animals, but onto man-made structures or high-risk zones within their habitats.
c. Paint for wildlife represents an innovative and non-invasive approach in modern conservation, utilizing specialized coatings to help mitigate direct threats to species across diverse ecosystems.
d. Ultimately, these creative, chemically-engineered applications underscore a vital trend: leveraging material science to create smarter, less intrusive tools for ecological protection worldwide.
e. For example, certain coatings are being tested on wind turbine blades or tall buildings to significantly enhance visibility, thereby drastically reducing fatal bird collisions, which remains a major conservation challenge.
b – a – c – e – d
c – b – e – a – d
a – e – b – c – d
e – a – b – c – d
B
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – b – e – a – d
c. Paint for wildlife represents an innovative and non-invasive approach in modern conservation, utilizing specialized coatings to help mitigate direct threats to species across diverse ecosystems.
b. This groundbreaking method often involves applying unique, reflective or deterrent paints not directly onto animals, but onto man-made structures or high-risk zones within their habitats.
e. For example, certain coatings are being tested on wind turbine blades or tall buildings to significantly enhance visibility, thereby drastically reducing fatal bird collisions, which remains a major conservation challenge.
a. Provided that these paints are developed using entirely non-toxic and rapidly biodegradable materials, they offer a safe and scalable alternative to physical barriers.
d. Ultimately, these creative, chemically-engineered applications underscore a vital trend: leveraging material science to create smarter, less intrusive tools for ecological protection worldwide.
Dịch nghĩa:
c. Sơn dành cho động vật hoang dã đại diện cho một cách tiếp cận đổi mới và không xâm lấn trong bảo tồn hiện đại, sử dụng các lớp phủ chuyên dụng để giúp giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp đối với các loài trong các hệ sinh thái đa dạng.
b. Phương pháp đột phá này thường bao gồm việc áp dụng các loại sơn phản quang hoặc ngăn chặn độc đáo không phải trực tiếp lên động vật, mà lên các cấu trúc nhân tạo hoặc các khu vực rủi ro cao trong môi trường sống của chúng.
e. Ví dụ, một số lớp phủ nhất định đang được thử nghiệm trên các cánh tuabin gió hoặc các tòa nhà cao tầng để tăng cường đáng kể khả năng hiển thị, từ đó giảm mạnh các vụ va chạm chim gây tử vong, vốn vẫn là một thách thức bảo tồn lớn.
a. Với điều kiện là những loại sơn này được phát triển bằng vật liệu hoàn toàn không độc hại và có khả năng phân hủy sinh học nhanh chóng, chúng cung cấp một sự thay thế an toàn và có thể mở rộng cho các rào cản vật lý.
d. Cuối cùng, những ứng dụng được thiết kế hóa học sáng tạo này nhấn mạnh một xu hướng quan trọng: tận dụng khoa học vật liệu để tạo ra các công cụ thông minh hơn, ít xâm lấn hơn cho việc bảo vệ sinh thái trên toàn thế giới.
Chọn B.
a. I see AI being used everywhere now, from virtual assistants on phones to self-driving cars on the road.
b. People should focus on using AI to assist humans rather than completely replacing them.
c. AI can be very useful, but it must be developed and controlled responsibly.
d. In conclusion, AI is a great tool, but we must use it wisely to avoid negative consequences.
e. It helps people save time and work more efficiently, but I sometimes worry that it could replace too many human jobs.
a – e – c – b – d
a – c – e – b – d
e – a – c – b – d
a – e – b – c – d
A
Thứ tự sắp xếp đúng: A. a – e – c – b – d
a. I see AI being used everywhere now, from virtual assistants on phones to self-driving cars on the road.
e. It helps people save time and work more efficiently, but I sometimes worry that it could replace too many human jobs.
c. AI can be very useful, but it must be developed and controlled responsibly.
b. People should focus on using AI to assist humans rather than completely replacing them.
d. In conclusion, AI is a great tool, but we must use it wisely to avoid negative consequences.
Dịch nghĩa:
a. Tôi thấy AI hiện đang được sử dụng ở mọi nơi, từ trợ lý ảo trên điện thoại đến xe tự lái trên đường.
e. Nó giúp mọi người tiết kiệm thời gian và làm việc hiệu quả hơn, nhưng thỉnh thoảng tôi lo lắng rằng nó có thể thay thế quá nhiều công việc của con người.
c. AI có thể rất hữu ích, nhưng nó phải được phát triển và kiểm soát một cách có trách nhiệm.
b. Mọi người nên tập trung vào việc sử dụng AI để hỗ trợ con người thay vì thay thế hoàn toàn họ.
d. Tóm lại, AI là một công cụ tuyệt vời, nhưng chúng ta phải sử dụng nó một cách khôn ngoan để tránh những hậu quả tiêu cực.
Chọn A.
Dear Nam,
How are you? I’ve been reading some reports about media trends recently, and I thought you might find them interesting.
a. In Vietnam, Facebook’s advertising reach was about 75% of the population at the start of 2025, which helps explain why big stories travel so fast here.
b. There are now about 5.41 billion social media users worldwide—roughly 65.7% of the global population—and the average internet user spends around 2 hours and 21 minutes per day on social platforms.
c. Mass media still shapes public opinion at scale, but the center of gravity has shifted online.
d. At the same time, the 2025 Reuters Institute report notes that more people are using social networks to get news while traditional outlets struggle to maintain engagement, so media literacy matters more than ever.
e. If we choose credible sources, verify claims, and avoid doom-scrolling, mass media can remain a powerful tool for education and connection rather than a source of confusion.
What’s your take on this? I’d love to hear from you soon.
Best wishes,
Lan
d – c – a – b – e
c – b – a – d – e
c – d – b – a – e
e – a – c – d – b
B
Thứ tự sắp xếp đúng: B. c – b – a – d – e
Dear Nam,
c. Mass media still shapes public opinion at scale, but the center of gravity has shifted online.
b. There are now about 5.41 billion social media users worldwide—roughly 65.7% of the global population—and the average internet user spends around 2 hours and 21 minutes per day on social platforms.
a. In Vietnam, Facebook’s advertising reach was about 75% of the population at the start of 2025, which helps explain why big stories travel so fast here.
d. At the same time, the 2025 Reuters Institute report notes that more people are using social networks to get news while traditional outlets struggle to maintain engagement, so media literacy matters more than ever.
e. If we choose credible sources, verify claims, and avoid doom-scrolling, mass media can remain a powerful tool for education and connection rather than a source of confusion.
Best wishes,
Lan
Dịch nghĩa:
Nam thân mến,
c. Các phương tiện thông tin đại chúng vẫn định hình dư luận ở quy mô lớn, nhưng trọng tâm đã chuyển sang trực tuyến.
b. Hiện nay có khoảng 5,41 tỷ người dùng mạng xã hội trên toàn thế giới—chiếm khoảng 65,7% dân số toàn cầu—và trung bình mỗi người dùng internet dành khoảng 2 giờ 21 phút mỗi ngày cho các nền tảng xã hội.
a. Tại Việt Nam, phạm vi tiếp cận quảng cáo của Facebook là khoảng 75% dân số vào đầu năm 2025, điều này giúp giải thích tại sao những câu chuyện lớn lại lan truyền nhanh như vậy ở đây.
d. Đồng thời, báo cáo của Viện Reuters năm 2025 lưu ý rằng ngày càng có nhiều người sử dụng mạng xã hội để đọc tin tức trong khi các cơ quan truyền thống gặp khó khăn trong việc duy trì sự tương tác, vì vậy trình độ hiểu biết về truyền thông quan trọng hơn bao giờ hết.
e. Nếu chúng ta chọn các nguồn đáng tin cậy, xác minh các tuyên bố và tránh việc “doom-scrolling” (đọc tin tức tiêu cực quá mức), các phương tiện thông tin đại chúng có thể vẫn là một công cụ mạnh mẽ cho giáo dục và kết nối thay vì là một nguồn gây bối rối.
Chọn B.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Amazon Alexa: The Smart Voice Assistant
Amazon Alexa is a smart voice assistant created by Amazon to make your life easier. You can talk to Alexa to control various smart devices in your home. For example, you can ask Alexa to turn on the lights, play your favorite music, or even change the heat. This voice control feature simplifies how you interact with technology in your home.
Beyond controlling devices, Alexa can also provide you with information and help with daily tasks. You can ask Alexa about the weather, the latest news, or even for definitions of words. It can also set alarms, create shopping lists, and remind you of appointments. This makes Alexa a helpful tool for staying organized and informed.
A main part of Alexa is its ability to work with a wide range of smart home devices and online services. This broad compatibility means you can connect many different products, from smart speakers and displays to doorbells and security cameras, and control them all through Alexa. This integration creates a connected and convenient smart home experience.
Amazon has also introduced a more advanced version called Alexa+, which uses artificial intelligence (AI) to do even better things. Alexa+ can understand your voice instructions and questions in a more natural way, even if you don't speak perfectly clearly. It can also learn from your preferences over time to provide more personalized responses and suggestions.
With Alexa+, you can have more in-depth conversations, get help with complex tasks, and even receive proactive suggestions based on your interests. For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. It aims to be a more intuitive and helpful assistant that can adapt to your needs.
Which of the following is NOT mentioned as a feature of Amazon Alexa?
It can control smart devices in the home.
It can suggest recipes and manage your calendar.
It can learn new languages for the user.
It provides information on weather and news.
C
Điều nào sau đây KHÔNG được đề cập như một tính năng của Amazon Alexa?
A. Nó có thể điều khiển các thiết bị thông minh trong nhà. (Có ở đoạn 1)
B. Nó có thể gợi ý công thức nấu ăn và quản lý lịch trình của bạn. (Có ở đoạn 5)
C. Nó có thể học các ngôn ngữ mới cho người dùng.
D. Nó cung cấp thông tin về thời tiết và tin tức. (Có ở đoạn 2)
Thông tin:
- A: Đoạn 1: You can talk to Alexa to control various smart devices in your home. (Bạn có thể nói chuyện với Alexa để điều khiển nhiều thiết bị thông minh khác nhau trong nhà.)
- B: Đoạn 5: For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. (Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc thậm chí quản lý lịch của bạn.)
- D: You can ask Alexa about the weather, the latest news (Bạn có thể hỏi Alexa về thời tiết, tin tức mới nhất)
Chọn C.
The word in-depth in paragraph 5 could be best replaced by ___________.
basic
shallow
detailed
quick
C
Từ “in-depth” ở đoạn 5 có thể được thay thế tốt nhất bởi ___________.
in-depth (adj): chuyên sâu, chi tiết.
A. basic (adj): cơ bản
B. shallow (adj): nông cạn, hời hợt
C. detailed (adj): chi tiết
D. quick (adj): nhanh chóng
→ in-depth = detailed
Thông tin: With Alexa+, you can have more in-depth conversations...
(Với Alexa+, bạn có thể có những cuộc trò chuyện chi tiết/chuyên sâu hơn...)
Chọn C.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Alexa is designed to seamlessly integrate with a broad array of smart home products and internet-based services, making life more convenient.
The core function of Alexa revolves around managing a few smart home gadgets and providing basic online services.
Alexa primarily connects only to specific types of smart home appliances, such as smart speakers or heating devices.
Alexa’s primary function is to support internet services and manage non-smart home technologies.
A
Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 3?
A main part of Alexa is its ability to work with a wide range of smart home devices and online services.
(Một phần chính của Alexa là khả năng hoạt động với một loạt các thiết bị nhà thông minh và dịch vụ trực tuyến.)
A. Alexa được thiết kế để tích hợp liền mạch với nhiều sản phẩm nhà thông minh và dịch vụ dựa trên internet, giúp cuộc sống tiện lợi hơn.
→ A giữ đúng nghĩa: “wide range” = “broad array”, “work with” = “integrate”.
B. Chức năng cốt lõi của Alexa xoay quanh việc quản lý một vài thiết bị nhà thông minh và cung cấp các dịch vụ trực tuyến cơ bản.
→ Sai từ “a few”
C. Alexa chủ yếu chỉ kết nối với một số loại thiết bị nhà thông minh cụ thể, chẳng hạn như loa thông minh hoặc thiết bị sưởi ấm.
→ Sai từ “specific types”
D. Chức năng chính của Alexa là hỗ trợ các dịch vụ internet và quản lý các công nghệ không phải nhà thông minh.
→ Sai hoàn toàn
Chọn A.
daily tasks
controlling devices
user benefits
Alexa capabilities
D
Từ “This” ở đoạn 2 chỉ ___________.
A. daily tasks: các công việc hằng ngày
B. controlling devices: điều khiển các thiết bị
C. user benefits: lợi ích của người dùng
D. Alexa capabilities: những khả năng của Alexa
Thông tin (Đoạn 2): It can also set alarms, create shopping lists, and remind you of appointments. This makes Alexa a helpful tool for staying organized and informed.
(Nó cũng có thể đặt báo thức, tạo danh sách mua sắm và nhắc nhở các cuộc hẹn. Điều này khiến Alexa trở thành một công cụ hữu ích để bạn luôn được sắp xếp công việc và cập nhật thông tin.)
→ “This” thay thế cho toàn bộ các chức năng vừa nêu.
Chọn D.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Alexa cannot interact with or control any smart home devices as described in the text.
Alexa+ has the unique ability to understand and predict user preferences, allowing it to give tailored suggestions and responses over time.
Alexa+ is a downgraded version of the original Alexa, which only serves basic functions.
The features of Alexa+ are limited to basic tasks like adjusting lighting and volume control, without any enhanced intelligence.
B
Theo bài đọc, điều nào sau đây là ĐÚNG?
A. Alexa không thể tương tác hoặc điều khiển bất kỳ thiết bị nhà thông minh nào như mô tả trong văn bản. → Sai
B. Alexa+ có khả năng độc đáo là hiểu và dự đoán sở thích của người dùng, cho phép nó đưa ra các đề xuất và phản hồi phù hợp theo thời gian.
C. Alexa+ là phiên bản hạ cấp của Alexa gốc, chỉ thực hiện các chức năng cơ bản.
→ Sai, là “advanced version”
D. Các tính năng của Alexa+ bị giới hạn ở các tác vụ cơ bản như điều chỉnh ánh sáng và điều khiển âm lượng, không có bất kỳ trí thông minh nâng cao nào.
→ Sai, nó làm được “complex tasks”
Thông tin: It can also learn from your preferences over time to provide more personalized responses and suggestions.
(Nó cũng có thể học từ sở thích của bạn theo thời gian để cung cấp các phản hồi và gợi ý cá nhân hóa hơn.)
Chọn B.
The word “proactive” in paragraph 5 is OPPOSITE in meaning to ___________.
pressured
reactive
active
passive
B
Từ “proactive” ở đoạn 5 TRÁI NGHĨA với ___________.
proactive (adj): chủ động (hành động trước khi có yêu cầu).
A. pressured (adj): bị áp lực
B. reactive (adj): phản ứng (chỉ hành động sau khi có tác động/yêu cầu)
C. active (adj): năng động
D. passive (adj): thụ động
→ proactive (chủ động dự đoán) >< reactive (phản ứng lại).
Thông tin: ...and even receive proactive suggestions based on your interests.
(...và thậm chí nhận được những gợi ý chủ động dựa trên sở thích của bạn.)
Chọn B.
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
C
Đoạn văn nào tác giả mô tả khả năng làm việc của Alexa với các thiết bị thông minh?
A. Đoạn 1
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 3): This broad compatibility means you can connect many different products, from smart speakers and displays to doorbells and security cameras, and control them all through Alexa. (Khả năng tương thích rộng rãi này có nghĩa là bạn có thể kết nối nhiều sản phẩm khác nhau, từ loa thông minh và màn hình đến chuông cửa và camera an ninh, và điều khiển tất cả chúng thông qua Alexa.)
Chọn C.
Paragraph 5
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
A
Đoạn văn nào tác giả giải thích những ưu điểm của Alexa+?
A. Đoạn 5
B. Đoạn 2
C. Đoạn 3
D. Đoạn 4
Thông tin (Đoạn 5): With Alexa+, you can have more in-depth conversations, get help with complex tasks, and even receive proactive suggestions based on your interests. For example, Alexa+ can help you find new music, suggest recipes, or even manage your calendar. It aims to be a more intuitive and helpful assistant that can adapt to your needs.
(Với Alexa+, bạn có thể trò chuyện sâu hơn, nhận trợ giúp với các tác vụ phức tạp và thậm chí nhận được các đề xuất chủ động dựa trên sở thích của mình. Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc thậm chí quản lý lịch của bạn. Mục tiêu của nó là trở thành một trợ lý trực quan và hữu ích hơn, có thể thích ứng với nhu cầu của bạn.)
Chọn A.
Dịch bài đọc:
AMAZON ALEXA: TRỢ LÝ GIỌNG NÓI THÔNG MINH
Amazon Alexa là một trợ lý giọng nói thông minh được tạo ra bởi Amazon nhằm giúp cuộc sống của bạn trở nên dễ dàng hơn. Bạn có thể nói chuyện với Alexa để điều khiển các thiết bị thông minh khác nhau trong nhà mình. Ví dụ, bạn có thể yêu cầu Alexa bật đèn, phát bản nhạc yêu thích hoặc thậm chí là thay đổi nhiệt độ. Tính năng điều khiển bằng giọng nói này giúp đơn giản hóa cách bạn tương tác với công nghệ trong ngôi nhà của mình.
Bên cạnh việc điều khiển các thiết bị, Alexa còn có thể cung cấp thông tin và hỗ trợ các công việc hàng ngày. Bạn có thể hỏi Alexa về thời tiết, tin tức mới nhất hoặc thậm chí là định nghĩa của các từ ngữ. Nó cũng có thể đặt báo thức, tạo danh sách mua sắm và nhắc nhở bạn về các cuộc hẹn. Điều này khiến Alexa trở thành một công cụ hữu ích để giúp bạn luôn ngăn nắp và nắm bắt được thông tin.
Một phần cốt lõi của Alexa là khả năng hoạt động với một loạt các thiết bị nhà thông minh và các dịch vụ trực tuyến. Khả năng tương thích rộng rãi này có nghĩa là bạn có thể kết nối nhiều sản phẩm khác nhau, từ loa thông minh và màn hình hiển thị đến chuông cửa và camera an ninh, và điều khiển tất cả chúng thông qua Alexa. Sự tích hợp này tạo ra một trải nghiệm nhà thông minh kết nối và tiện lợi.
Amazon cũng đã giới thiệu một phiên bản nâng cao hơn gọi là Alexa+, sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để thực hiện những điều tốt hơn nữa. Alexa+ có thể hiểu các hướng dẫn và câu hỏi bằng giọng nói của bạn một cách tự nhiên hơn, ngay cả khi bạn nói không hoàn toàn rõ ràng. Nó cũng có thể học từ sở thích của bạn theo thời gian để cung cấp các phản hồi và gợi ý mang tính cá nhân hóa hơn.
Với Alexa+, bạn có thể có những cuộc trò chuyện chuyên sâu hơn, nhận được sự giúp đỡ cho các tác vụ phức tạp và thậm chí nhận được các gợi ý chủ động dựa trên sở thích của mình. Ví dụ, Alexa+ có thể giúp bạn tìm nhạc mới, gợi ý công thức nấu ăn hoặc quản lý lịch trình. Nó hướng tới mục tiêu trở thành một trợ lý trực quan và hữu ích hơn, có thể thích ứng với nhu cầu của bạn.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questionsfrom 31 to 40.
[I] In the modern world, mass media, including television, radio, newspapers, and the internet, plays a crucial role in shaping public opinion and influencing societal norms. [II] These platforms are a primary source of information for people worldwide, delivering news, entertainment, and advertising to billions of people every day. [III] While it offers numerous benefits, there are also concerns about its impact on individuals and communities. [IV]
One of the key benefits of mass media is its ability to provide information quickly and efficiently. News outlets, for instance, keep the public informed about local, national, and international events. Television programs and social media platforms offer entertainment that allows people to unwind and stay connected with the world. Furthermore, media campaigns often raise awareness about important issues, such as health, the environment, and social justice, encouraging positive changes in society.
However, the influence of mass media is not always positive. The constant exposure to media content can lead to the spread of misinformation, especially on social media, where rumors and fake news can spread rapidly. Additionally, the portrayal of unrealistic standards of beauty, wealth, and success in the media can create feelings of inadequacy and low self-esteem, particularly among young people. The pressure to conform to these ideals can affect mental health and contribute to issues such as body image disorders and anxiety.
Moreover, the increasing prevalence of digital media has raised concerns about the erosion of privacy. Personal information is often collected and shared without users' knowledge or consent, leading to potential misuse.
In conclusion, while mass media has the power to educate and entertain, it is important for individuals to approach media consumption with a critical eye. Media literacy education can help people navigate the complexities of the media landscape, ensuring they are informed, responsible, and mindful consumers of information.
Which of the following best summarizes paragraph 3?
Mass media portrays a realistic view of beauty and success.
Media platforms exert an impact on psychological well-being or body perception.
Media content often portrays attainable ideals, harming people's self-image.
Mass media has no influence on people's self-esteem or their body appearance
B
Câu nào tóm tắt tốt nhất đoạn 3?
Đoạn 3 nói về:
- tin giả lan nhanh
- tiêu chuẩn sắc đẹp, thành công không thực tế
- ảnh hưởng tiêu cực tới lòng tự trọng, sức khỏe tinh thần
→ Ý chính: media ảnh hưởng đến tâm lý và nhận thức về bản thân
A. Truyền thông đại chúng mô tả một cái nhìn thực tế về vẻ đẹp và sự thành công.
→ Sai nghĩa
B. Các nền tảng truyền thông gây ra tác động đến sức khỏe tâm lý hoặc nhận thức về cơ thể.
→ Đúng
C. Nội dung truyền thông thường mô tả những lý tưởng có thể đạt được, gây hại cho hình ảnh bản thân.
→ Sai từ “attainable” - có thể đạt được
D. Truyền thông đại chúng không có ảnh hưởng đến lòng tự trọng hay ngoại hình của con người. → Sai nghĩa
Chọn B.
Mass media only has negative effects on society
Social media platforms always provide accurate information.
Media literacy assists people in understanding complex media content.
Mass media has no significant effect on the mental health or behavior of young people.
C
Theo bài đọc, câu nào sau đây là ĐÚNG?
A. Truyền thông đại chúng chỉ có những tác động tiêu cực đến xã hội.
→ Sai từ “only”
B. Các nền tảng mạng xã hội luôn cung cấp thông tin chính xác.
→ Sai từ “always”
C. Năng lực truyền thông giúp mọi người hiểu được các nội dung truyền thông phức tạp.
→ Đúng
D. Truyền thông đại chúng không có tác dụng đáng kể đối với sức khỏe tâm thần của người trẻ. → Sai nghĩa
Thông tin: Media literacy education can help people navigate the complexities of the media landscape, ensuring they are informed, responsible, and mindful consumers of information.
(Giáo dục về khả năng hiểu biết truyền thông có thể giúp mọi người định hướng trong bối cảnh truyền thông phức tạp, đảm bảo họ trở thành những người tiêu dùng thông tin có hiểu biết, có trách nhiệm và tỉnh táo.)
Chọn C.
Which of the following can be inferred from the passage?
People should avoid all forms of mass media.
Balanced social media usage, along with offline activities, can reduce stress.
Mass media is always harmful to mental health.
It is important for people to consume media critically and responsibly.
D
Điều nào sau đây có thể được suy ra từ bài đọc?
A. Mọi người nên tránh tất cả các hình thức truyền thông đại chúng.
→ Quá cực đoan
B. Việc sử dụng mạng xã hội cân bằng cùng các hoạt động ngoại tuyến có thể giảm căng thẳng. → Không có thông tin trong bài
C. Truyền thông đại chúng luôn có hại cho sức khỏe tâm thần.
→ Sai từ “always”
D. Việc mọi người tiêu thụ truyền thông một cách có tư duy phản biện và có trách nhiệm là rất quan trọng.
→ Đúng
Thông tin: In conclusion, while mass media has the power to educate and entertain, it is important for individuals to approach media consumption with a critical eye.
(Tóm lại, mặc dù truyền thông đại chúng có sức mạnh giáo dục và giải trí, nhưng điều quan trọng là mỗi cá nhân cần tiếp cận việc tiêu thụ thông tin truyền thông một cách có tư duy phản biện.)
Chọn D.
Which of the following best summarizes the passage?
Social media platforms have no significant impact on users, and people can freely engage in any form of media consumption without consequences.
Mass media has positive aspects, such as information delivery, but also contributes to negative issues like misinformation and privacy concerns.
Mass media's role is limited to providing entertainment and does not influence people's mental health or behavior.
Mass media is a source of entertainment, and its only effect is to provide amusement.
B
Câu nào sau đây tóm tắt tốt nhất bài đọc?
Bài đọc trình bày:
- lợi ích: thông tin nhanh, giải trí, nâng cao nhận thức
- tác hại: tin giả, áp lực ngoại hình, mất quyền riêng tư
A. Các nền tảng mạng xã hội không có tác động đáng kể đến người dùng, và mọi người có thể tự do tham gia vào bất kỳ hình thức tiêu thụ phương tiện truyền thông nào mà không gặp hậu quả.
→ Sai nghĩa
B. Phương tiện truyền thông đại chúng có những khía cạnh tích cực, chẳng hạn như truyền tải thông tin, nhưng cũng góp phần vào các vấn đề tiêu cực như thông tin sai lệch và lo ngại về quyền riêng tư.
→ Đúng
C. Vai trò của phương tiện truyền thông đại chúng chỉ giới hạn ở việc cung cấp giải trí và không ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần hoặc hành vi của con người.
→ Sai từ “limited to”
D. Phương tiện truyền thông đại chúng là một nguồn giải trí, và tác dụng duy nhất của nó là mang lại sự thích thú.
→ Sai nghĩa
Chọn B.
Increasing privacy for users
Raising awareness about social issues
Offering entertainment
Providing quick access to information
A
Theo đoạn 2, điều nào sau đây KHÔNG phải là lợi ích của truyền thông đại chúng?
A. Tăng cường quyền riêng tư cho người dùng.
B. Nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội.
C. Cung cấp sự giải trí.
D. Cung cấp khả năng tiếp cận thông tin nhanh chóng.
Thông tin: One of the key benefits of mass media is its ability to provide information quickly and efficiently ... Television programs and social media platforms offer entertainment that allows people to unwind and stay connected with the world. Furthermore, media campaigns often raise awareness about important issues... (Một trong những lợi ích chính của truyền thông đại chúng là khả năng cung cấp thông tin nhanh chóng và hiệu quả... Các chương trình truyền hình và nền tảng mạng xã hội mang đến sự giải trí giúp mọi người thư giãn và giữ liên lạc với thế giới. Hơn nữa, các chiến dịch truyền thông thường nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng...)
→ Quyền riêng tư (Privacy) được nhắc đến ở đoạn 4 như một mối lo ngại (concern/erosion), không phải lợi ích.
Chọn A.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?
Social media is the primary source of news for people today.
News outlets offer information about a wide range of topics to the public.
Television news is the most trusted source of information in the world.
News sources provide entertainment and news to the public.
B
Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 2?
News outlets, for instance, keep the public informed about local, national, and international events.(Chẳng hạn, các cơ quan thông tấn giúp công chúng luôn nắm bắt được các sự kiện địa phương, quốc gia và quốc tế.)
A. Mạng xã hội là nguồn tin tức chính của mọi người ngày nay.
→ Sai nội dung câu gốc
B. Các cơ quan tin tức cung cấp thông tin về nhiều chủ đề khác nhau cho công chúng.
→ Đúng, “Local, national, and international events” = “wide range of topics”.
C. Tin tức truyền hình là nguồn thông tin đáng tin cậy nhất trên thế giới.
→ Sai nội dung câu gốc
D. Các nguồn tin tức cung cấp giải trí và tin tức cho công chúng.
→ Câu gốc không nhấn mạnh giải trí
Chọn B.
average requirements
attainable goals
idealized expectations
acceptable norms
C
Cụm từ “unrealistic standards” ở đoạn 3 có thể được thay thế tốt nhất bởi ___________.
unrealistic standards: các tiêu chuẩn không thực tế.
A. average requirements: các yêu cầu trung bình
B. attainable goals: các mục tiêu có thể đạt được
C. idealized expectations: những kỳ vọng được lý tưởng hóa
D. acceptable norms: các chuẩn mực có thể chấp nhận
→ unrealistic (không thực tế) ≈ idealized (được lý tưởng hóa quá mức).
Chọn C.
the spread of misinformation
the proper use of media content
the protection of personal data
the loss of privacy
D
Từ “misuse” ở đoạn 4 chỉ ___________.
misuse (n): sự lạm dụng, sử dụng sai mục đích.
A. the spread of misinformation: sự lan truyền tin giả
B. the proper use of media content: việc sử dụng đúng nội dung truyền thông
C. the protection of personal data: việc bảo vệ dữ liệu cá nhân
D. the loss of privacy: việc mất quyền riêng tư
Thông tin: ...concerns about the erosion of privacy. Personal information is often collected... leading to potential misuse.
(...lo ngại về sự xói mòn quyền riêng tư. Thông tin cá nhân thường bị thu thập... dẫn đến khả năng bị lạm dụng.)
→ Trong văn cảnh, việc thu thập dữ liệu trái phép dẫn đến lạm dụng, là một phần của sự xói mòn quyền riêng tư.
Chọn D.
Where in the passage does the following sentence best fit?
Mass media has a profound impact on both individuals and communities.
[II]
[I]
[III]
[IV]
C
Câu sau đây phù hợp nhất với vị trí nào trong bài đọc?
“Mass media has a profound impact on both individuals and communities.”
(Truyền thông đại chúng có tác động sâu sắc đến cả cá nhân và cộng đồng.)
Câu chèn phù hợp nhất ở [III], vì [I] và [II] giới thiệu vai trò, [III] chuyển sang “While it offers numerous benefits, there are also concerns about its impact on individuals and communities.” → câu chèn bổ sung ý “profound impact” trước khi nói đến concerns. [IV] là vị trí kết thúc đoạn đầu, không phù hợp.
Thông tin: [I] In the modern world, mass media, including television, radio, newspapers, and the internet, plays a crucial role in shaping public opinion and influencing societal norms. [II] These platforms are a primary source of information for people worldwide, delivering news, entertainment, and advertising to billions of people every day. [III]Mass media has a profound impact on both individuals and communities.While itoffers numerous benefits, there are also concerns about its impact on individuals and communities. [IV] ([I] Trong thế giới hiện đại, các phương tiện truyền thông đại chúng, bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí và internet, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội. [II] Những nền tảng này là nguồn thông tin chính cho người dân trên toàn thế giới, cung cấp tin tức, giải trí và quảng cáo cho hàng tỷ người mỗi ngày. [III] Phương tiện truyền thông đại chúng có tác động sâu sắc đến cả cá nhân và cộng đồng. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những lo ngại về tác động của nó đối với cá nhân và cộng đồng. [IV])
Chọn C.
strengthening
weakening
restoring
revealing
A
Từ “erosion” ở đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ___________.
erosion (n): sự xói mòn, sự suy giảm dần.
A. strengthening (n): sự làm cho mạnh lên, sự tăng cường
B. weakening (n): sự làm cho yếu đi
C. restoring (n): sự khôi phục
D. revealing (n): sự tiết lộ
→ erosion (suy giảm) >< strengthening (tăng cường).
Chọn A.
Dịch bài đọc:
Trong thế giới hiện đại, các phương tiện thông tin đại chúng, bao gồm truyền hình, đài phát thanh, báo chí và internet, đóng vai trò then chốt trong việc định hình dư luận và ảnh hưởng đến các chuẩn mực xã hội. Những nền tảng này là nguồn thông tin chính cho con người trên toàn thế giới, chuyển tải tin tức, giải trí và quảng cáo đến hàng tỷ người mỗi ngày. Mặc dù nó mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng có những lo ngại về tác động của nó đối với các cá nhân và cộng đồng.
Một trong những lợi ích then chốt của truyền thông đại chúng là khả năng cung cấp thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Chẳng hạn, các cơ quan thông tấn giúp công chúng luôn nắm bắt được các sự kiện địa phương, quốc gia và quốc tế. Các chương trình truyền hình và nền tảng mạng xã hội cung cấp sự giải trí cho phép mọi người thư giãn và duy trì kết nối với thế giới. Hơn nữa, các chiến dịch truyền thông thường nâng cao nhận thức về các vấn đề quan trọng, chẳng hạn như sức khỏe, môi trường và công bằng xã hội, khuyến khích những thay đổi tích cực trong xã hội.
Tuy nhiên, ảnh hưởng của truyền thông đại chúng không phải lúc nào cũng tích cực. Việc tiếp xúc liên tục với nội dung truyền thông có thể dẫn đến sự lan truyền tin giả, đặc biệt là trên mạng xã hội, nơi những tin đồn và tin tức giả mạo có thể lan rộng nhanh chóng. Ngoài ra, việc mô tả các tiêu chuẩn không thực tế về vẻ đẹp, sự giàu có và thành công trên các phương tiện truyền thông có thể tạo ra cảm giác thấy mình kém cỏi và lòng tự trọng thấp, đặc biệt là trong giới trẻ. Áp lực phải tuân theo những lý tưởng này có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và góp phần gây ra các vấn đề như rối loạn hình thể và lo âu.
Hơn nữa, sự phổ biến ngày càng tăng của truyền thông kỹ thuật số đã làm dấy lên những lo ngại về sự xói mòn quyền riêng tư. Thông tin cá nhân thường bị thu thập và chia sẻ mà người dùng không hề hay biết hoặc đồng ý, dẫn đến khả năng bị lạm dụng.
Tóm lại, mặc dù truyền thông đại chúng có sức mạnh giáo dục và giải trí, nhưng điều quan trọng là các cá nhân phải tiếp cận việc tiêu thụ truyền thông bằng một con mắt phản biện. Giáo dục năng lực truyền thông có thể giúp mọi người vượt qua những phức tạp của bối cảnh truyền thông, đảm bảo họ là những người tiêu dùng thông tin có hiểu biết, có trách nhiệm và có ý thức.








