Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 7)
40 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
FEELING STRESSED?
Have you ever felt tired and even stressed? Diao Chan therapy and retreat helps you with (1) ______. What you need is just 30 minutes (2) ______ a day. You get (3) ______ if you need 15 minutes of foot massage. Our service is (4)______ is convenient for businessmen. Free hot drinks are also (5) ______. From now on you must remember this address: 123 Lu Bu Street, downtown area. You can (6) ______ a call at 0983850619 in advance.
Have you ever felt tired and even stressed? Diao Chan therapy and retreat helps you with (1) ______.
relaxation
relax
relaxed
relaxing
Kiến thức về từ loại
A. relaxation /ˌriːlækˈseɪʃn/ (n): sự thư giãn, sự nghỉ ngơi.
B. relax /rɪˈlæks/ (v): thư giãn, nghỉ ngơi.
C. relaxed /rɪˈlækst/ (adj): cảm thấy thư giãn, thoải mái. (dạng phân từ quá khứ của động từ ‘relax’)
D. relaxing /rɪˈlæksɪŋ/ (adj): mang tính thư giãn (dạng phân từ hiện tại của động từ ‘relax’)
- Cụm từ ‘helps you with’ cần một danh từ (noun) đi sau.
- B là động từ nguyên thể, còn C, D là tính từ không đi sau with.
Dịch: Liệu pháp và nghỉ dưỡng Diao Chan giúp bạn …
Chọn A.
What you need is just 30 minutes (2) ______ a day.
massage total body
total massage body
total body massage
body massage total
Kiến thức về trật tự từ
- Ta có cụm danh từ: ‘body massage’ – mát-xa cơ thể
- Khi muốn thêm tính từ để miêu tả cụm danh từ này ta thêm vào trước ‘body’ - mát xa cơ thể như thế nào.
=> trật tự đúng: total body massage (mát-xa toàn thân)
Dịch: Điều bạn cần chỉ là 30 phút mát-xa toàn thân mỗi ngày.
Chọn C.
You get (3) ______ if you need 15 minutes of foot massage
feeling free
duty-free
free of charge
freedom
Kiến thức về nghĩa từ vựng
A. feeling free /ˈfiːlɪŋ friː/: cảm giác tự do.
B. duty-free /ˈdjuːti friː/: miễn thuế.
C. free of charge /friː əv ʧɑːdʒ/ (adj): miễn phí.
D. freedom /ˈfriːdəm/: sự tự do.
- Cụm từ cố định ‘free of charge’ trong tiếng Anh, có nghĩa là miễn phí. Đáp án này phù hợp với ngữ cảnh => Chọn C.
Dịch: Bạn sẽ được miễn phí nếu bạn muốn 15 phút mát-xa chân.
Chọn C.
Our service is (4)______ is convenient for businessmen.
available 24/7 which
available 24/7, which
available 24/7
available 24/7 that
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Câu này cần dùng mệnh đề quan hệ để nối hai phần của câu, đó là ‘Our service is ... ’ và ‘... is convenient for businessmen’. Mệnh đề quan hệ ở đây phải là mệnh đề quan hệ không xác định, vì phần sau của câu ‘which is convenient for businessmen’ chỉ là thông tin bổ sung. Nếu bỏ phần này đi, câu vẫn sẽ có nghĩa đầy đủ và không bị ảnh hưởng. Trong mệnh đề quan hệ không xác định, trước ‘which’ phải có dấu phẩy.
- A. available 24/7 which: Có đại từ quan hệ ‘which’, nhưng không có dấu phẩy trước ‘which’. Câu này chỉ đúng cho mệnh đề quan hệ xác định, không phải mệnh đề quan hệ không xác định => Loại A.
- B. available 24/7, which: Có đại từ quan hệ ‘which’, và có dấu phẩy phía trước ‘which’. Đây là mệnh đề quan hệ không xác định, đúng với yêu cầu của câu => Chọn B.
- C. available 24/7: Không có đại từ quan hệ => Loại C.
- D. available 24/7 that: Có đại từ quan hệ ‘that’, dùng cho mệnh đề quan hệ xác định. Tuy nhiên, câu này cần mệnh đề quan hệ không xác định, không thể dùng ‘that’ => Loại D.
Dịch: Dịch vụ của chúng tôi có sẵn 24/7, điều này rất tiện lợi cho các doanh nhân.
Chọn B.
Free hot drinks are also (5) ______.
composing
including
composed
included
Kiến thức về câu bị động
A. composing /kəmˈpəʊzɪŋ/: tạo thành, tạo nên, cấu thành (dạng phân từ hiện tại của động từ ‘compose’).
B. including /ɪnˈkluːdɪŋ/: bao gồm (dạng phân từ hiện tại của động từ ‘include’)
C. composed /kəmˈpəʊzd/: được tạo thành (dạng phân từ quá khứ của động từ ‘compose’)
D. included /ɪnˈkluːdɪd/: được bao gồm (dạng phân từ quá khứ của động từ ‘include’)
Phân biệt nghĩa của từ ‘compose’ và ‘include’ (đều mang nghĩa ‘bao gồm’):
- Compose: tạo thành từ các phần riêng biệt, nhấn mạnh quá trình tạo ra tổng thể. Các phần này thường là những phần không thể thiếu để tạo nên cái toàn thể đó. Ví dụ: ‘The cake is composed of flour, eggs, sugar, butter, and vanilla.’ (Chiếc bánh được làm từ bột mì, trứng, đường, bơ và vani.) => Câu này liệt kê đầy đủ, chi tiết tất cả các thành phần làm nên chiếc bánh.
- Include: bao gồm một phần trong một nhóm hoặc danh sách. Nhưng không nhất thiết tất cả các thứ đều được liệt kê. Ví dụ: ‘The cake includes flour, eggs, and sugar.’ (Chiếc bánh bao gồm bột mì, trứng và đường.) => Câu này tập trung vào việc liệt kê một số thành phần chính của chiếc bánh, nhưng không nhất thiết phải liệt kê tất cả. Có thể thiếu một số thành phần (như ‘butter’ và ‘vanilla’).
- Trong ngữ cảnh câu này, ‘free hot drinks’ hàm ý rằng ‘những đồ uống nóng miễn phí’ là một trong những ưu đãi được đề cập không phải tất cả những ưu đãi (ngoài ưu đãi còn ưu đãi khác như là 15 phút mát xa miễn phí). Do đó, không thể dùng composed/ composing (ám chỉ toàn bộ các ưu đãi) => Loại A và C.
- Xét hai đáp án còn lại là ‘including’ và ‘included’. Câu gốc là câu bị động do có chủ ngữ là ‘Free hot drinks’ nên cần dạng bị động của động từ ‘include’ là ‘included’ => Loại B.
Dịch: Các đồ uống nóng miễn phí cũng được bao gồm.
Chọn D.
You can (6) ______ a call at 0983850619 in advance.
do
change
make
dial
Kiến thức về cụm từ cố định
A. do /duː/ (v): làm, thực hiện, hoặc tiến hành một hành động.
B. change /tʃeɪndʒ/ (v): thay đổi.
C. make /meɪk/ (v): tạo ra, thực hiện, hay tiến hành. Cụm ‘make a call’ (thực hiện một cuộc gọi) là cách nói rất phổ biến trong tiếng Anh để miêu tả hành động gọi điện thoại.
D. dial /ˈdaɪəl/ (v): quay số.
- Câu yêu cầu một động từ miêu tả hành động gọi điện thoại, và trong tiếng Anh, ‘make a call’ là cụm từ cố định để miêu tả hành động gọi điện thoại và phù hợp trong ngữ cảnh này.
Dịch: Bạn có thể gọi điện trước theo số 0983850619.
Chọn C
Read the following leaflet and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
Save the Earth, One Step at a Time!
Let’s explore what we can do in our daily lives to help protect the environment.
Key Facts:
· Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (7) ______ life and ecosystems.
· Transport is a significant contributor to greenhouse gas emissions, especially air travel, which can account for up to 10% of your yearly carbon footprint.
What You Can Do:
1. Eat Sustainably: Choose a plant-based diet when possible. Reducing meat and dairy consumption not only (8) ______ on greenhouse gas emissions (9) ______ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
2. Reduce Waste: Avoid single-use plastics. Opt for reusable bags, containers, and water
bottles. Every time you (10) ______, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
3. Travel Responsibly: Whenever possible, walk or bike short distances. If traveling longer distances, (11) ______ public transport or trains instead of flights to save a large (12) ______ of carbon emissions.
Every year, over 8 million tonnes of plastic enter our oceans, threatening (7) ______ life and ecosystems.
aquatic
wildlife
marine
coastal
Kiến thức về từ vựng
A. aquatic /əˈkwætɪk/ (adj): liên quan đến nước, chủ yếu dùng để miêu tả những thứ sống trong hoặc liên quan đến môi trường nước.
B. wildlife /ˈwaɪldlaɪf/ (n): động vật hoang dã.
C. marine /məˈriːn/ (adj): liên quan đến biển, đại dương, hoặc các loài sống trong đó.
D. coastal /ˈkəʊstl/ (adj): gần bờ biển
- Câu này nói đến rác thải nhựa làm ảnh hưởng hệ sinh thái đại dương => Loại B vì không phù hợp ngữ cảnh.
- ‘Aquatic’ có thể dùng cho tất cả các môi trường nước nói chung, không chỉ riêng môi trường biển => Loại A vì chưa phù hợp ngữ cảnh.
- Mặc dù ‘coastal’ liên quan đến môi trường biển, nhưng nó chỉ miêu tả những thứ nằm gần hoặc trên bờ biển, chứ không phải toàn bộ đại dương. Câu này đang nói về toàn bộ đại dương và sự sống trong đó, nên ‘coastal’ không phù hợp => Loại D.
- ‘Marine’ là từ chính xác nhất trong ngữ cảnh này, vì câu đang nói về sự đe dọa đối với các sinh vật và hệ sinh thái sống trong đại dương.
Dịch: Mỗi năm, hơn 8 triệu tấn nhựa xâm nhập vào đại dương của chúng ta, đe dọa đến sự sống và các hệ sinh thái biển.
Chọn C.
Reducing meat and dairy consumption not only (8) ______ on
gets down
cuts down
breaks down
breaks up
Kiến thức về cụm động từ
A. gets down /ɡɛts daʊn/: giảm bớt hoặc hạ thấp một cái gì đó.
B. cuts down /kʌts daʊn/: ‘giảm bớt’ hoặc ‘hạn chế’ (sử dụng để nói về việc giảm thiểu cái gì đó, đặc biệt là tiêu thụ hoặc khí thải).
C. breaks down /breɪks daʊn/: phân tách, phân nhỏ.
D. breaks up /breɪks ʌp/: chia tay hoặc giải tán một nhóm.
- Trong ngữ cảnh câu này, ‘cuts down’ rất phù hợp vì câu đang nói về việc giảm khí thải nhà kính (greenhouse gas emissions).
Dịch: Việc giảm tiêu thụ thịt và sản phẩm từ sữa không chỉ giúp giảm lượng khí thải nhà kính.
Chọn B.
greenhouse gas emissions (9) ______ also helps prevent deforestation for animal feed crops.
and
or
so
but
Kiến thức về liên từ
A. and /ænd/ (conj): và (dùng để nối hai ý hoặc hành động có liên quan hoặc bổ sung).
B. or /ɔːr/ (conj): hoặc (dùng để nối hai lựa chọn hoặc sự lựa chọn khác nhau).
C. so /səʊ/ (conj): vì vậy, cho nên (dùng để chỉ kết quả hoặc hệ quả của một hành động).
D. but /bʌt/ (conj): nhưng (dùng để nối hai vế câu trái ngược hoặc mâu thuẫn).
- Câu này sử dụng cấu trúc ‘not only... but also’ (không những … mà còn), đây là cách dùng để nối hai phần câu bổ sung ý nghĩa với nhau => Chọn D
Dịch: … mà còn giúp ngăn chặn nạn phá rừng để trồng các loại cây làm thức ăn cho động vật.
Chọn D.
Every time you (10) ______, you prevent more plastic waste from ending up in landfills or oceans.
reuse
recycle
reduce
refill
Kiến thức về nghĩa của từ vựng
A. reuse /ˈriːjuːz/ (v): tái sử dụng (sử dụng lại một vật gì đó mà không cần chế biến lại)
B. recycle /ˈriːsaɪkl/ (v): tái chế (chế biến lại các vật liệu đã qua sử dụng để tạo ra sản phẩm mới)
C. reduce /rɪˈdjuːs/ (v): giảm (làm giảm số lượng hoặc mức độ của cái gì đó)
D. refill /rɪˈfɪl/ (v): làm đầy lại (đổ thêm chất lỏng vào một vật chứa cho đến khi đầy)
- ‘Reduce/ refill’ thường cần có tân ngữ theo sau như là ‘reduce something / refill something’ (làm giảm cái gì/ làm đầy lại cái gì). Trong hai câu C và D, không có tân ngữ, nên không phù hợp => Loại C, D.
- Mặc dù ‘recycle’ cũng giúp ngăn chặn rác thải, nhưng cần có hệ thống hoặc cơ sở xử lý để tái chế, điều này có thể không phải lúc nào cá nhân cũng làm được => Loại B.
Dịch: Mỗi lần bạn tái sử dụng, bạn giúp ngăn chặn nhiều rác thải nhựa không bị đổ vào bãi rác hay đại dương.
Chọn A.
If traveling longer distances, (11) ______ public transport or trains instead of
avoid
consider
ignore
prefer
Kiến thức về nghĩa của động từ
If traveling longer distances, (11) ______ public transport or trains instead of flights
A. avoid /əˈvɔɪd/ (v): tránh
B. consider /kənˈsɪdə(r)/ (v): xem xét, cân nhắc
C. ignore /ɪɡˈnɔː(r)/ (v): phớt lờ, làm ngơ
D. prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): ưa thích
- Câu đang khuyên nên xem xét hoặc cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa, không phải là tránh chúng. Vì vậy, ‘avoid’ hay ‘ignore’ không phù hợp với ngữ cảnh này => Loại A, C.
- Câu không nói đến việc ưa thích hay thích lựa chọn nào đó, mà chỉ khuyên người đọc cân nhắc giữa các phương tiện. Do đó, ‘prefer’ không phù hợp => Loại D.
- ‘Consider’ có nghĩa là suy nghĩ hoặc xem xét một lựa chọn trước khi quyết định, phù hợp với ngữ cảnh của câu => Chọn B.
Dịch: Nếu đi những quãng đường dài, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì đi máy bay…
Chọn B.
flights to save a large (12) ______ of carbon emissions.
other
many
much
amount
Kiến thức về từ vựng
A. other /ˈʌðər/ (adj): khác (dùng để chỉ những thứ khác biệt hoặc bổ sung).
B. many /ˈmeni/ (adj): nhiều (dùng với danh từ đếm được số nhiều để chỉ số lượng lớn).
C. much /mʌʧ/ (adj): nhiều (dùng với danh từ không đếm được để chỉ số lượng lớn).
D. amount /əˈmaʊnt/ (n): lượng, số lượng (được sử dụng để chỉ số lượng của danh từ không đếm được).
- ‘Many vs much’: Đây là các lượng từ dùng để chỉ số lượng lớn nhưng không phù hợp để đi với ‘a large... of’ vì sau từ ‘large’ cần một danh từ.
- ‘Other’: Từ này có nhiều cách dùng khác nhau nhưng không thể đi với ‘a large... of’. Other chỉ đi trước danh từ số nhiều như other people, other students…/ hay đại từ như other ones…/ hoặc tính từ như other interesting books…
- ‘Amount’: Là danh từ chỉ số lượng, phù hợp để đi với ‘a large’ và tạo thành cụm ‘a large amount of’ để chỉ ‘một số lượng lớn’.
Dịch: Hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng hoặc tàu hỏa thay vì máy bay để giảm một lượng lớn khí thải carbon.
Chọn D.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
The World’s First GPS
On a stormy night in 1707, four ships struck rocks off the south coast of England and sank. One thousand, four hundred sailors were drowned. The ships had crashed because they had no way of knowing how far they had travelled in a particular direction; they could not calculate their longitude, which required accurate time measurement. (18) ______. In such difficult circumstances, they believed that the best response to the disaster was a competition: the Longitude Prize.
The Longitude Prize was no ordinary competition. (19) ______. Geniuses such as Sir Isaac Newton had failed to find a solution, so to ensure the interest of Britain’s greatest scientific minds, the government offered a prize of £20,000 - the equivalent of £2.6 million in today’s money. But to everyone’s surprise, it wasn’t a famous academic who solved the problem, but an unknown carpenter. When John Harrison wasn’t working with wood, (20) ______. An accurate clock would allow sailors to calculate their position, but at the time it was thought impossible to create a mechanical clock (21) ______. The movement of the sea and the changes in temperature destroyed the delicate parts. However, after three frustrated attempts, Harrison’s fourth sea clock, H4, finally triumphed. Its mechanics were so good that the H14 worked better than most clocks on land.
The Longitude Prize and Harrison’s success (22) ______. However, in 2013, the British government created a new Longitude Prize, offering £10 million to the person who could solve a great challenge to humanity.
(Adapted from Friends Global)
they could not calculate their longitude, which required accurate time measurement. (18) ______.
It was one of the most serious maritime accidents in the world that forced the British government to take action.
A series of such incidents occurred, leaving the British government stunned and deciding to act.
It was the most serious in a series of accidents at sea, and a stunned British government decided to act.
The British government was shocked by the incident and decided to respond, as it was a frequent occurrence.
Kiến thức về từ vựng
A. It was one of the most serious maritime accidents in the world that forced the British government to take action. (Đó là một trong những vụ tai nạn hàng hải nghiêm trọng nhất trên thế giới buộc chính phủ Anh phải hành động.)
B. A series of such incidents occurred, leaving the British government stunned and deciding to act. (Một loạt các sự cố tương tự đã xảy ra, khiến chính phủ Anh choáng váng và quyết định hành động.)
C. It was the most serious in a series of accidents at sea, and a stunned British government decided to act. (Đó là vụ nghiêm trọng nhất trong một loạt các vụ tai nạn trên biển, và chính phủ Anh bị sốc đã quyết định hành động.)
D. The British government was shocked by the incident and decided to respond, as it was a frequent occurrence. (Chính phủ Anh đã bị sốc bởi vụ việc và quyết định phản ứng, vì đó là một sự cố thường xuyên xảy ra.)
Phân tích:
- Đoạn văn chỉ đề cập đến một vụ tai nạn lớn xảy ra khi bốn chiếc tàu đâm vào đá và bị chìm. Do đó, không có nhiều vụ tai nạn như đáp án B nói đến => Loại B.
- Câu A không đúng vì diễn đạt chưa đúng mức độ nghiêm trọng của vụ tai nạn. Câu này nói rằng vụ tai nạn này là ‘một trong những vụ nghiêm trọng nhất’ trong thế giới hàng hải, nhưng đoạn văn nói rằng vụ tai nạn này là ‘vụ nghiêm trọng nhất’ trong một chuỗi các tai nạn => Loại A.
- Câu D nói rằng vụ tai nạn này là một sự việc xảy ra thường xuyên, nhưng trong đoạn văn không đề cập đến việc các vụ tai nạn như thế này xảy ra thường xuyên. Ngược lại, đoạn văn nói rằng đây là một sự cố hiếm gặp và rất nghiêm trọng, chính vì vậy chính phủ Anh mới phản ứng mạnh mẽ => Loại D.
- Câu C chính xác nhất vì nó nói rằng vụ tai nạn năm 1707 là vụ nghiêm trọng nhất trong một loạt các vụ tai nạn trước đó. Chính phủ Anh đã bị sốc và quyết định hành động sau sự kiện này. Câu này hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và nội dung trong đoạn văn => Chọn C.
Chọn C.
The Longitude Prize was no ordinary competition. (19) ______.
To win, one had to calculate the distance a ship had travelled since it set out.
Someone was required to discover a method for determining how far a ship had gone east or west from its starting point.
To win it, someone had to find a way of calculating how far a ship had travelled east or west from its point of departure.
The competition required the winner to find a method to calculate the east-west distance of the ship from its starting point.
Kiến thức về từ vựng
A. To win, one had to calculate the distance a ship had travelled since it set out. (Để giành chiến thắng, người ta phải tính toán khoảng cách mà con tàu đã đi được kể từ khi nó khởi hành.)
B. Someone was required to discover a method for determining how far a ship had gone east or west from its starting point. (Ai đó được yêu cầu tìm ra một phương pháp để xác định một con tàu đã đi được bao xa về phía đông hoặc phía tây so với điểm xuất phát của nó.)
C. To win it, someone had to find a way of calculating how far a ship had travelled east or west from its point of departure (Để giành chiến thắng, người ta phải tìm ra một cách để tính toán khoảng cách mà một con tàu đã đi được về phía đông hoặc phía tây so với điểm xuất phát của nó.)
D. The competition required the winner to find a method to calculate the east-west distance of the ship from its starting point. (Cuộc thi yêu cầu người chiến thắng tìm ra một phương pháp để tính toán khoảng cách đông-tây của con tàu so với điểm xuất phát của nó.)
Phân tích:
- Để trả lời câu này phải liên hệ với câu ở đoạn trên: ‘The ships had crashed because they had no way of knowing how far they had travelled in a particular direction; they could not calculate their longitude, which required accurate time measurement.’ (Các con tàu đã bị đắm vì chúng không có cách nào để biết chúng đã đi được bao xa theo một hướng cụ thể; chúng không thể tính toán kinh độ của mình, điều này đòi hỏi phải đo thời gian chính xác.)
Vì vậy để giành chiến thắng thì cần biết được con tàu đã đi bao xa theo hướng cụ thể nào đó và tính toán được kinh độ.
- Câu A thiếu chi tiết về việc xác định hướng cụ thể => Loại A.
- Câu B chính xác hơn, vì nhấn mạnh việc xác định khoảng cách theo hướng đông hoặc tây từ điểm xuất phát. Nhưng trong bài không hề đề cập đến việc ai đó được yêu cầu khám phá một phương pháp => Loại B.
- Câu C là đáp án đúng vì nó phù hợp với ngữ cảnh và cung cấp đầy đủ thông tin cần thiết để tính toán được kinh độ => Chọn C.
- Câu D đoạn văn cũng không đề cập đến việc cuộc thi yêu cầu người chiến thắng tìm ra một phương pháp để tính toán => Loại D.
Dịch: Để giành chiến thắng, người ta phải tính toán khoảng cách mà con tàu đã đi được kể từ khi nó khởi hành.
Chọn C.
When John Harrison wasn’t working with wood, (20) ______.
He studied to make clocks.
Making clocks.
While John Harrison wasn’t making clocks.
Teaching how to make clocks.
Kiến thức về mệnh đề chính – phụ
A. He studied to make clocks. (Anh ấy học để làm đồng hồ.)
B. Making clocks. (Làm đồng hồ.)
C. While John Harrison wasn’t making clocks. (Trong khi John Harrison không chế tạo đồng hồ.)
D. Teaching how to make clocks. (Dạy cách làm đồng hồ.)
Phân tích:
- Câu A sử dụng từ ‘studied’ (học) trong thì quá khứ, gợi ý rằng John Harrison dành thời gian để học cách chế tạo đồng hồ. Tuy nhiên, trong bài không có thông tin nào cho thấy ông học chế tạo đồng hồ nên đáp án này chưa hợp lý => Loại A.
- Câu B đúng ngữ pháp, diễn tả chính xác hoạt động của ông khi không làm nghề mộc, đó là làm đồng hồ. Lựa chọn này vừa đúng về mặt ngữ pháp vừa hợp lý về ý nghĩa => Chọn B.
- Câu C là một mệnh đề phụ chỉ thời gian hoặc điều kiện, nhưng câu gốc đã có mệnh đề phụ ‘When John Harrison wasn’t working with wood…’. Cho nên mệnh đề phụ này cũng không phù hợp để đi sau trong câu => Loại C.
- Câu D không hợp lý vì nói đến việc ‘dạy cách làm đồng hồ’, nhưng John Harrison được nói đến ở đoạn trên là một thợ mộc và không có thông tin nào gợi ý rằng ông là người dạy chế tạo đồng hồ => Loại D.
Dịch: Khi John Harrison không làm việc với gỗ, ông làm đồng hồ.
Chọn B.
An accurate clock would allow sailors to calculate their position, but at the time it was thought impossible to create a mechanical clock (21) ______.
Which work on a ship
That could operate on a ship
Capable of functioning in remote locations
That could endure long voyages
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
A. Which work on a ship. (Cái mà hoạt động trên tàu)
B. That could operate on a ship. (Có thể hoạt động trên tàu)
C.Capable of functioning in remote locations. (Có khả năng hoạt động ở những khu vực xa xôi).
D. That could endure long voyages (Có thể chịu được những chuyến đi dài)
Phân tích:
- Chỗ trống cần điền một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ phía trước là ‘a mechanical clock’ và có thể diễn đạt đúng ý ‘hoạt động được trên tàu’.
- Câu A không phù hợp vì động từ ‘work’ không được chia đúng thì, câu đang ở thì quá khứ mà từ ‘work’ là động từ ở thì hiện tại nên sai về mặt ngữ pháp => Loại A.
- Câu B là chính xác nhất vì nó vừa là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm danh từ đằng trước. Nó cũng nói đúng ý cần diễn đạt đó là chiếc đồng hồ có thể ‘hoạt động được trên tàu’ => Chọn B.
- Câu C nói rằng đồng hồ có thể hoạt động ở các địa điểm xa nhưng không có nghĩa là có thể hoạt động tốt trên tàu, không đúng ý cần diễn đạt => Loại C.
- Câu D mặc dù ‘chịu được những chuyến đi dài’, nhưng không có nghĩa là nó có thể hoạt động tốt trên tàu. Câu này nói chưa đúng ý cần diễn đạt => Loại D.
Dịch: Một chiếc đồng hồ chính xác sẽ cho phép thủy thủ tính toán vị trí của họ, nhưng vào thời điểm đó, người ta cho rằng không thể tạo ra một chiếc đồng hồ cơ học có thể hoạt động trên tàu.
Chọn B.
The Longitude Prize and Harrison’s success (22) ______.
Makes people interested in the 18th century, but it remained noted in the years that followed.
Attracting a lot of attention in the 18th century and was quickly forgotten.
Generated a lot of interest in the 18th century, but it was soon forgotten.
It caused significant interest in the 18th century, although it quickly faded away.
Kiến thức về chia động từ
A. Makes people interested in the 18th century, but it remained noted in the years that followed. (Làm cho mọi người quan tâm đến thế kỷ 18, nhưng nó vẫn được chú ý trong những năm sau đó.)
B. Attracting a lot of attention in the 18th century and was quickly forgotten. (Thu hút rất nhiều sự chú ý trong thế kỷ 18 và nhanh chóng bị lãng quên.)
C. Generated a lot of interest in the 18th century, but it was soon forgotten. (Gây ra rất nhiều sự quan tâm trong thế kỷ 18, nhưng nó sớm bị lãng quên.)
D. It caused significant interest in the 18th century, although it quickly faded away. (Nó gây ra sự quan tâm đáng kể trong thế kỷ 18, mặc dù nó nhanh chóng mờ dần.)
Phân tích:
- Câu A động từ ‘makes’ chia ở thì hiện tại, nhưng câu nói đang nói về một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ (thế kỷ 18), nên không phù hợp => Loại A.
- Câu B động từ ‘attracting’ là phân từ hiện tại dùng để bổ nghĩa, không thể dùng ở đây vì câu thiếu một động từ chính chia ở quá khứ => Loại B.
- Câu C là đáp án đúng vì động từ ‘generated’ chia ở quá khứ phù hợp với câu, đồng thời cấu trúc câu hợp lý để nói về sự kiện đã xảy ra => Chọn C.
- Câu D ‘It’ là chủ ngữ và câu gốc đã có chủ ngữ ‘The Longitude Prize and Harrison’s success’, nếu thêm ‘It’ vào nữa sẽ gây thừa chủ ngữ => Loại D.
Dịch: Giải thưởng Kinh độ và thành công của Harrison đã thu hút nhiều sự quan tâm trong thế kỷ 18, nhưng nó sớm bị lãng quên.
Chọn C.
Read the following passage about peer pressure and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 23 to 30.
Peer Pressure Among Youth
Peer pressure can be particularly prevalent among teenagers, who are at a vulnerable stage of development and seeking their identity. It is a powerful force that can significantly impact the thoughts, actions, and behaviors of teenagers. During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging, making them particularly susceptible to the influence of their peers. Understanding the nature of peer pressure and its effects is essential for supporting teenagers in navigating this challenging aspect of their social lives.
One aspect of peer pressure is the pressure to conform to the norms and expectations of a social group. Teenagers may feel compelled to adopt certain behaviors, preferences, or attitudes to fit in and avoid social rejection. This conformity can range from relatively harmless choices, such as fashion trends, to more concerning behaviors, such as substance abuse or risky activities.
Peer pressure can manifest in both explicit and implicit ways. Direct peer pressure involves explicit requests, invitations, or demands from peers to engage in specific actions or behaviors. Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others’ behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests. This type of pressure can be equally influential and difficult for teenagers to navigate.
It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications. Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors, such as participating in sports, pursuing academic goals, or engaging in community service. However, it can lead to risky or harmful behaviors, such as substance abuse, delinquency, or academic underachievement.
Parents, educators, and mentors play a crucial role in helping teenagers navigate peer pressure. By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. Promoting critical thinking, assertiveness skills, and self-confidence can empower teenagers to resist negative peer
pressure and make independent, healthy choices.
(Adapted from Peer Pressure: Its Influence on Teens and Decision Making)
The word ‘conform’ in paragraph 2 is opposite in meaning to______.
resist
adapt
follow
imitate
Từ ‘conform’ trong đoạn 2 có nghĩa trái ngược với từ nào:
A. resist/rɪˈzɪst/ (v): Kháng cự, chống lại
B. adapt/əˈdæpt/ (v): Thích nghi, điều chỉnh
C. follow/ˈfɒləʊ/ (v): Đi theo, theo sau, làm theo, tuân theo
D. imitate/ˈɪmɪteɪt/ (v): Mô phỏng, bắt chước, giả làm
conform /kənˈfɔrm/ (v): Tuân theo, chấp hành
=> Xét các đáp án thì đáp án A là phù hợp nhất vì resist (Kháng cự, chống lại) đối lập với conform (Tuân theo, chấp hành).
Chọn A.
Which of the following is NOT mentioned as a potential outcome of peer pressure?
Participating in sports
Using harmful substances
Poor academic performance
Developing unique personal interests
Trong số các lựa chọn sau, đâu KHÔNG được đề cập là một kết quả tiềm ẩn của áp lực đồng trang lứa?
A. Tham gia thể thao B. Sử dụng chất gây hại
C. Thành tích học tập kém D. Phát triển sở thích cá nhân độc đáo
Thông tin:
- Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors, such as participating in sports (Áp lực đồng trang lứa tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, chẳng hạn như tham gia thể thao.) => A đúng.
- However, it can lead to risky or harmful behaviors, such as substance abuse, delinquency, or academic underachievement. (Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm hoặc có hại, chẳng hạn như lạm dụng chất kích thích, phạm pháp hoặc thành tích học tập kém.) => B, C đúng. Như vậy chỉ có mỗi đáp án D là không nhắc đến trong bài nên đáp án D là đáp án đúng.
Chọn D.
The phrase ‘social rejection’ in paragraph 2 could be best replaced by______.
social approval
social exclusion
social interaction
social engagement
Cụm từ ‘social rejection’ trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng:
A. sự chấp thuận xã hội B. sự loại trừ xã hội
C. sự tương tác xã hội D. sự tham gia xã hội
Chọn B.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 3?
Peer pressure can be seen directly through demands made by friends.
Friends can influence each other by their actions and behaviors without direct communication.
Indirect peer pressure is easier to recognize and avoid than direct requests from peers.
Observing the behaviors of those around us to conform in order to avoid being different.
Câu nào sau đây diễn đạt lại tốt nhất câu được gạch chân trong đoạn 3?
A. Áp lực đồng trang lứa có thể được nhìn thấy trực tiếp thông qua các yêu cầu do bạn bè đưa ra.
B. Bạn bè có thể ảnh hưởng lẫn nhau bằng hành động và hành vi của họ mà không cần giao tiếp trực tiếp.
C. Áp lực đồng trang lứa gián tiếp dễ nhận biết và tránh hơn so với yêu cầu trực tiếp từ bạn bè.
D. Quan sát hành vi của những người xung quanh để làm theo để tránh trở nên khác biệt.
Câu gạch chân:
- Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others’ behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests. (Mặt khác, áp lực đồng trang lứagián tiếp hoặc ngầm hiểu thì tinh tế hơn và liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy áp lực phải tuân thủ mà không có bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào.)
Chọn D.
The word ‘it’in paragraph 4 refers to______.
academic performance
negative behavior
peer pressure
social group
Từ ‘it’ trong đoạn 4 đề cập đến:
A. thành tích học tập
B. hành vi tiêu cực
C. áp lực đồng trang lứa
D. nhóm xã hội
Thông tin:
- Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors such as … However, it can lead to risky or harmful behaviors, such as … (Áp lực đồng trang lứa tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, chẳng hạn như... Tuy nhiên, nó có thể dẫn đến những hành vi nguy hiểm hoặc có hại, chẳng hạn như …)
Nhìn vào hai câu trên có thể nhận thấy ‘it’ đang chỉ tới áp lực đồng trang lứa.
Chọn C.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Peer pressure has only negative effects on teenagers.
Positive peer pressure can lead to healthy behaviors.
All peer pressure is easy to identify.
Teenagers do not seek social acceptance.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Áp lực đồng trang lứa chỉ có tác động tiêu cực đối với thanh thiếu niên.
B. Áp lực đồng trang lứa tích cực có thể dẫn đến những hành vi lành mạnh.
C. Tất cả các áp lực đồng trang lứa đều dễ nhận biết.
D. Thanh thiếu niên không tìm kiếm sự chấp thuận xã hội.
Thông tin:
- It is important to note that peer pressure can have positive or negative implications (Điều quan trọng cần lưu ý là áp lực đồng trang lứa có thể có tác động tích cực hoặc tiêu cực). Như vậy áp lực đồng trang lứa có cả tác động tích cực và tiêu cực chứ không phải chỉ riêng tác động tiêu cực => Loại A.
- Positive peer pressure can motivate teenagers to engage in healthy behaviors, such as participating in sports, pursuing academic goals, or engaging in community service (Áp lực đồng trang lứa tích cực có thể thúc đẩy thanh thiếu niên tham gia vào các hành vi lành mạnh, chẳng hạn như tham gia thể thao, theo đuổi mục tiêu học tập hoặc tham gia vào công tác xã hội.) => Chọn B.
- Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others’ behaviors ... (Mặt khác, áp lực đồng trang lứa gián tiếp hoặc ngầm hiểu thì tinh tế hơn và liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác...). Như vậy không phải áp lực đồng trang lứa nào cũng dễ nhận biết => Loại C.
- During adolescence, individuals strive for acceptance and belonging… (Trong thời kỳ vị thành niên, các cá nhân nỗ lực để được chấp nhận và hòa nhập…). Như vậy thanh thiếu niên có nỗ lực để tìm kiếm sự chấp nhận chứ không phải là không => Loại D.
Chọn B.
In which paragraph does the writer discuss the role of adults in addressing peer pressure?
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Paragraph 5
Trong đoạn văn nào, tác giả thảo luận về vai trò của người lớn trong việc giải quyết áp lực đồng trang lứa?
A. Đoạn 2 B. Đoạn 3 C. Đoạn 4 D. Đoạn 5
Thông tin:
- By fostering open and supportive relationships, adults can provide a safe space for teenagers to discuss their experiences and concerns. (Bằng cách nuôi dưỡng các mối quan hệ cởi mở và hỗ trợ, người lớn có thể tạo ra một không gian an toàn cho thanh thiếu niên thảo luận về trải nghiệm và mối quan tâm của họ.) (Đoạn 5) => Chọn D.
Chọn D.
In which paragraph does the writer explain the different forms of peer pressure?
Paragraph 1
Paragraph 2
Paragraph 3
Paragraph 4
Trong đoạn văn nào, tác giả giải thích về các hình thức khác nhau của áp lực đồng trang lứa?
A. Đoạn 1 B. Đoạn 2 C. Đoạn 3 D. Đoạn 4
Thông tin:
- ‘Direct peer pressure involves explicit requests, invitations, or demands from peers to engage in specific actions or behaviors. Indirect or implicit peer pressure, on the other hand, is more subtle and involves observing others’ behaviors and feeling pressured to conform without any explicit requests.’ (Áp lực đồng trang lứa trực tiếp liên quan đến các yêu cầu, lời mời hoặc đòi hỏi rõ ràng từ bạn bè để tham gia vào các hành động hoặc hành vi cụ thể. Mặt khác, áp lực đồng trang lứa gián tiếp hoặc ngầm hiểu thì tinh tế hơn và liên quan đến việc quan sát hành vi của người khác và cảm thấy bị áp lực phải tuân theo mà không có bất kỳ yêu cầu rõ ràng nào.) (Đoạn 3) => Chọn C.
Chọn C.
Read the following passage about fashion and mark the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions from 31 to 40.
Fashion in the 1960s reflected the cultural and political upheaval of the time. The hippie and counterculture movement gave rise to accessories like Pocahontas-style headbands and medallions worn around the neck. Hippies wore long, loosely fitting clothing, often in natural fabrics. Hemlines rose as Mary Quant popularized the miniskirt and hot pants in her lines for JC Penney. And mod fashion, with brightly colored space-age geometric patterns, shift dresses and colored tights became the mainstream. Both miniskirts and mod-shift dresses were worn with knee-high go-go boots.
[I] During the 1970s, the loose-fitting hippie clothes of the prior decade gave way to exotic fabrics and bell-bottom jeans for men and women. Hemlines continued to rise and hot pants continued their popularity, reflecting the flashy style of the decade. However, the 1970s also saw the popularity of a longer hemline, from mid-calf to ankle-length. [II] Women wore peasant-style clothing, especially blouses with off-the-shoulder necklines and lace trim, with their jeans or skirts. [III] Disco fashion emerged, featuring bright patterns and tightly fitting clothing meant to show off the body. Platform shoes elevated their wearer, male or female, anywhere from two to four inches or more. [IV]
The 1980s saw another fashion upheaval. Angst-ridden punks wore Dr. Marten and steel-toed army boots, chains, tartan patterns, and bondage pants. Punks focused more on their hair during this period, dying, teasing and chopping their hair into asymmetric styles that seemed to defy gravity. Women–and men–experimented with heavy eyeliner in a variety of colors. Women wore neon colors, jelly shoes, tight jeans, leggings, leg warmers and oversized sweatshirts. Menswear-inspired looks also became popular for both sexes. Men wore ‘power suits,’ named so for their price, which made these suits a reflection of the wealth of the wearer. Women’s jackets featured big shoulder pads that made the shoulders appear higher and larger, similar to the male silhouette.
1990’s fashion was far more subdued than the garish, wild styles of the 1980s. Bands like Nirvana influenced the grunge look, which featured rock-concert tee shirts under plaid flannel shirts, jeans and long, greasy hair. Overalls were worn by both sexes, either with one or both shoulder straps unhooked. The punk style of the 1870s and 1980s evolved into the goth fashion trend, which featured black clothing, black boots and studded bracelets in the style of bands like Nine Inch Nails and Marilyn Manson.
Which of the following does the passage mainly discuss?
Fashion trends over four decades.
The greatest fashion models of all times.
The influences of fashion on young people.
Projected fashion trends in the next decades.
Câu nào sau đây phản ánh chủ đề chính của đoạn văn?
A. Xu hướng thời trang trong bốn thập kỷ.
B. Những người mẫu thời trang vĩ đại nhất mọi thời đại.
C. Ảnh hưởng của thời trang đối với giới trẻ.
D. Dự đoán xu hướng thời trang trong những thập kỷ tới.
Thông tin:
- Fashion in the 1960s reflected the cultural and political upheaval of the time. (Thời trang trong những năm 1960 phản ánh sự biến động văn hóa và chính trị của thời kỳ đó.)
- During the 1970s, the loose-fitting hippie clothes of the prior decade gave way to exotic fabrics and bell-bottom jeans for men and women. (Trong những năm 1970, quần áo hippie rộng rãi của thập niên trước đã nhường chỗ cho vải vóc hoa văn độc đáo và quần ống loe cho cả nam và nữ.)
- The 1980s saw another fashion upheaval. Angst-ridden punks wore Dr. Marten and steel-toed army boots, chains, tartan patterns, and bondage pants. (Những năm 1980 chứng kiến một cuộc cách mạng thời trang khác.)
- 1990’s fashion was far more subdued than the garish, wild styles of the 1980s. (Thời trang những năm 1990 trầm lắng hơn nhiều so với phong cách lòe loẹt, hoang dã của những năm 1980.)
=> Trong bài viết, tác giả đã mô tả xu hướng thời trang của bốn thập kỷ: 1960, 1970, 1980 và 1990. Mỗi thập kỷ đều có những đặc điểm riêng biệt, phản ánh sự thay đổi trong xã hội và văn hóa. Vì vậy, đáp án A là chính xác.
Chọn A.
The phrase ‘gave rise to’ in paragraph 1 mostly means ______.
caused the appearance of
made up for
provided budget for
drew the attention to
Cụm từ ‘gave rise to’ trong đoạn 1 thường có nghĩa là ______.
A. gây ra sự xuất hiện của B. bù đắp cho
C. cung cấp ngân sách cho D. thu hút sự chú ý đến
Thông tin:
- The hippie and counterculture movement gave rise to accessories like Pocahontas-style headbands and medallions worn around the neck. (Phong trào hippie và phản văn hóa dẫn đến sự xuất hiện những phụ kiện như băng đô kiểu Pocahontas và huy chương đeo quanh cổ.)
Chọn A.
The word ‘their’ in paragraph 2 refers to ______.
bell-bottom jeans’
hemlines’
fabrics’
hot pants’
Từ ‘their’ trong đoạn 2 đề cập đến ______.
A. quần ống loe B. đường viền váy
C. vải vóc D. quần đùi ngắn
Thông tin:
- Hemlines continued to rise and hot pants continued their popularity. (Độ dài váy tiếp tục được làm dài ra và quần đùi ngắn vẫn tiếp tục phổ biến). Như vậy ‘their’ đang nói đến quần đùi ngắn => Chọn D.
Chọn D.
The word ‘elevated’ in paragraph 2 mostly means ______.
lifted
beautified
supported
enlightened
Từ ‘elevated’ trong đoạn 2 chủ yếu có nghĩa là ______.
A. nâng lên B. làm đẹp C. hỗ trợ D. khai sáng
Thông tin:
- Platform shoes elevated their wearer, male or female, anywhere from two to four inches or more. (Giày đế xuồng giúp tăng chiều cao cho người mặc, nam hoặc nữ, lên từ hai đến bốn inch hoặc hơn.). Như vậy ‘elevated’ có nghĩa là nâng lên => Chọn A.
Chọn A.
Where does the following sentence best fit?
Embroidered clothing became especially popular with this trend.
[I]
[II]
[III]
[IV]
Câu sau đây phù hợp nhất để đặt ở đâu?
Quần áo thêu trở nên đặc biệt phổ biến với xu hướng này.
Thông tin:
- [II] Phụ nữ mặc quần áo theo phong cách nông dân, đặc biệt là áo trễ vai với viền ren, kết hợp với quần jean hoặc váy ngắn. [III] Thời trang Disco nổi lên, với họa tiết tươi sáng và quần áo bó sát nhằm khoe cơ thể.
- Vị trí [II], đề cập đến việc phụ nữ mặc quần áo theo phong cách nông dân, đặc biệt là áo trễ vai với viền ren, kết hợp với quần jean hoặc váy. Phong cách này thường liên quan đến các chi tiết thêu, vì vậy câu ‘Embroidered clothing became especially popular with this trend.’ sẽ được đặt ở vị trí [III]. Việc đặt câu này ở vị trí [I] hoặc [IV] sẽ không phù hợp, vì nội dung của chúng không liên quan đến quần áo thêu.
Chọn C.
Which of the following best expresses the essential information in the underlined sentence in paragraph 3?
Women and men were inspired to wear the popular clothing of the opposite sex.
Both men and women liked to wear clothes that drew inspiration from menswear.
Men had so great inspiration to the popular clothes of women that both sexes share the same kind of garments.
Such was the popularity of menswear that both sexes were inspired to make themselves look exactly the same.
Câu nào sau đây diễn đạt tốt nhất thông tin chủ yếu trong câu được gạch chân ở đoạn 3?
A. Phụ nữ và nam giới đã được truyền cảm hứng để mặc quần áo phổ biến của giới tính đối lập.
B. Cả nam giới và phụ nữ đều thích mặc quần áo lấy cảm hứng từ thời trang nam giới.
C. Nam giới có nguồn cảm hứng lớn đến mức quần áo phổ biến của phụ nữ đến mức cả hai giới đều chia sẻ cùng một loại trang phục.
D. Sự phổ biến của thời trang nam giới đến mức cả hai giới đều được truyền cảm hứng để khiến bản thân trông giống hệt nhau.
Thông tin:
- Menswear-inspired looks also became popular for both sexes. (Phong cách thời trang nam cũng trở nên phổ biến đối với cả hai giới). Trong các đáp án thì đáp án B là phù hợp nhất => Chọn B.
Chọn B.
Which of the following is best supported by the author of the passage?
Fashion in each decade reflected major changes in culture and politics of that corresponding time period.
The more developed society becomes, the more simplified fashion gets.
The more modern the society is, the more similar to each other menswear and womenswear become.
The more civilized society is, the more wilderness-oriented fashion styles become.
Câu nào sau đây được ủng hộ tốt nhất bởi tác giả của đoạn văn?
A. Thời trang trong mỗi thập kỷ phản ánh những thay đổi lớn về văn hóa và chính trị của thời kỳ tương ứng.
B. Xã hội càng phát triển, thời trang càng trở nên đơn giản hơn.
C. Xã hội càng hiện đại, thời trang nam và nữ càng trở nên giống nhau.
D. Xã hội càng văn minh, phong cách thời trang càng hướng về thiên nhiên hoang dã.
Thông tin:
- Trong đoạn văn, tác giả đã mô tả sự thay đổi của thời trang qua các thập kỷ, từ những năm 1960 đến 1990, phản ánh sự biến động văn hóa và chính trị của từng thời kỳ => Chọn A.
- Thời trang trong các thập kỷ được mô tả là thay đổi và phát triển, phản ánh sự biến động văn hóa và chính trị, chứ không phải là sự đơn giản hóa => Loại B.
- Đoạn văn không đề cập đến sự tương đồng giữa trang phục nam và nữ khi xã hội ngày càng hiện đại => Loại C.
- Thời trang được mô tả là phản ánh sự biến động văn hóa và chính trị, không phải là sự hướng về thiên nhiên hoang dã => Loại D.
Chọn A.
Which of the following is NOT TRUE of ‘power suits’?
They were worn by both genders.
They were very costly.
They represented the wealth of the wearers.
Their price reflects the status of the wearers.
Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về ‘power suits’?
A. Chúng được cả hai giới mặc.
B. Chúng rất đắt tiền.
C. Chúng đại diện cho sự giàu có của người mặc.
D. Giá cả của chúng phản ánh địa vị của người mặc.
Thông tin:
- Men wore ‘power suits’ named so for their price, which made these suits a reflection of the wealth of the wearer. (Đàn ông mặc ‘bộ vest quyền lực’, được đặt tên như vậy vì giá cả của chúng, làm cho những bộ đồ này phản ánh sự giàu có của người mặc). Qua câu này có thể thấy ‘power suits’ là đồ đắt tiền, phản ánh sự giàu có của người mặc và giá của chúng phản ánh địa vị của người mặc. Vậy nên đáp án B, C, D là đáp án đúng. Đáp án A không được đề cập đến nên đáp án A sai.
Chọn A.
What can be inferred from accessories like Pocahontas-style headbands?
They were not popular at that time.
They were not aligned with the cultural convention at the time.
They were prepared by the Indian Americans.
They remained popular until the 1980s.
Có thể suy ra điều gì từ những phụ kiện như băng đô kiểu Pocahontas?
A. Chúng không phổ biến vào thời điểm đó.
B. Chúng không phù hợp với quy ước văn hóa vào thời điểm đó.
C. Chúng được chuẩn bị bởi người Mỹ gốc Ấn Độ.
D. Chúng vẫn phổ biến cho đến những năm 1980.
Thông tin:
- The hippie and counterculture movement gave rise to accessories like Pocahontas-style headbands and medallions worn around the neck. (Phong trào hippie và phản văn hóa dẫn đến sự xuất hiện những phụ kiện như băng đô kiểu Pocahontas và huy chương đeo quanh cổ). Câu này có nhắc đến ‘counterculture movement’ đẫn đến sự xuất hiện của băng đô Pocahontas … Chứng tỏ băng đô kiểu Pocahontas đi ngược lại văn hóa thời đó.
Chọn B.
Which of the following is TRUE according to the passage?
Fashion in the 1990’s was generally gentler and quieter than that of the 1980’s.
Fashion in the 1960’s was dominated by unisex exotic fabrics and bell-bottom jeans.
Punks in the 1970s adopted asymmetric hair styles that seemed to defy gravity.
Punk in the 1870s and 1980s adopted goth fashion trend featuring black clothing, black boots.
Câu nào sau đây là ĐÚNG theo đoạn văn?
A. Thời trang những năm 1990 nhìn chung nhẹ nhàng và yên tĩnh hơn so với những năm 1980.
B. Thời trang những năm 1960 bị thống trị bởi vải vóc hoa văn độc đáo và quần ống loe phù hợp cho cả nam và nữ.
C. Người theo phong cách punk trong những năm 1970 đã áp dụng kiểu tóc bất đối xứng dường như thách thức trọng lực.
D. Phong cách punk trong những năm 1870 và 1980 đã áp dụng xu hướng thời trang goth với quần áo đen, giày đen.
Thông tin:
- 1990’s fashion was far more subdued than the garish, wild styles of the 1980s. (Thời trang những năm 1990 trầm lắng hơn nhiều so với phong cách lòe loẹt, hoang dã của những năm 1980.) => Chọn A.
- During the 1970s, the loose-fitting hippie clothes of the prior decade gave way to exotic fabrics and bell-bottom jeans for men and women (Trong những năm 1970, quần áo hippie rộng rãi của thập niên trước đã nhường chỗ cho vải vóc hoa văn độc đáo và quần ống loe cho cả nam và nữ). Như vậy những năm 1960 không phải là năm thổng trị của vải vóc hoa văn độc đáo và quần ống loe mà là những năm 1970 => Loại B.
- The 1980s saw another fashion upheaval… Punks focused more on their hair during this period, dying, teasing and chopping their hair into asymmetric styles that seemed to defy gravity (Những năm 1980 chứng kiến một cuộc cách mạng thời trang khác… người theo phong cách punk tập trung nhiều hơn vào tóc của họ, nhuộm, chải ngược và cắt tóc thành những kiểu dáng bất đối xứng dường như thách thức trọng lực). Như vậy phong cách thời trang Punk là thuộc vào những năm 1980 chứ không phải 1970 => Loại C.
- The punk style of the 1870s and 1980s evolved into the goth fashion trend, which featured black clothing, black boots… (Phong cách punk của những năm 1870 và 1980 đã phát triển thành xu hướng thời trang goth, với quần áo đen, bốt đen). Như vậy phong cách punk những năm 1870 và 1980 phát triển thành xu hướng goth chứ không phải áp dụng xu hướng goth. Vậy nên câu D diễn đạt chưa đúng ý trong bài => Loại D.
Chọn A.
a. Alice: That sounds serious. Have you been to see a doctor?
b. Mark: Not great, actually. I’ve been feeling under the weather for a few days.
c. Alice: How have you been, Mark?
c-a-b
b-c-a
c-b-a
a-c-b
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Alice: How have you been, Mark?
b. Mark: Not great, actually. I’ve been feeling under the weather for a few days.
a. Alice: That sounds serious. Have you been to see a doctor?
Dịch:
c. Alice: Dạo này cậu thế nào, Mark?
b. Mark: Thực sự không ổn lắm. Mình cảm thấy không khỏe mấy ngày nay rồi.
a. Alice: Nghe có vẻ nghiêm trọng đấy. Cậu có đi khám bác sĩ chưa?
Chọn C.
a. Mark: Yeah, I really needed to relax after such a stressful week at work.
b. Alice: Did you do anything fun this weekend, Mark?
c. Alice: I’m glad to hear that! What did you do?
d. Mark: I went hiking in the mountains. The fresh air was amazing.
e. Alice: That sounds like a perfect way to unwind!
c-b-a-e-d
c-e-d-b-a
d-b-a-e-c
b-a-c-d-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Alice: Did you do anything fun this weekend, Mark?
a. Mark: Yeah, I really needed to relax after such a stressful week at work.
c. Alice: I’m glad to hear that! What did you do?
d. Mark: I went hiking in the mountains. The fresh air was amazing.
e. Alice: That sounds like a perfect way to unwind!
Dịch:
b. Alice: Cậu có làm gì vui vào cuối tuần không, Mark?
a. Mark: Đúng vậy, mình thực sự cần thư giãn sau một tuần căng thẳng tại công việc.
c. Alice: Mình rất vui khi nghe điều đó! Cậu đã làm gì?
d. Mark: Mình đã đi bộ đường dài ở núi. Không khí trong lành thật tuyệt vời.
e. Alice: Nghe có vẻ là một cách thư giãn tuyệt vời!
Chọn D.
a. I wanted to tell you that I’ve recently accepted a new job in New York, and I’ll be moving there next month. It’s a big change, but I’m really excited about this new chapter in my life.
b. Dear Emily,
c. I’m planning to visit my family before the big move, and I’d love to see you if you’re free during that time.
d. Hope this message finds you well! I wanted to catch you up on some recent news.
e. Take care, and I hope to see you soon!
b-d-a-c-e
d-a-b-c-e
b-a-d-c-e
a-b-d-e-c
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Dear Emily,
d. Hope this message finds you well! I wanted to catch you up on some recent news.
a. I wanted to tell you that I’ve recently accepted a new job in New York, and I’ll be moving there next month. It’s a big change, but I’m really excited about this new chapter in my life.
c. I’m planning to visit my family before the big move, and I’d love to see you if you’re free during that time.
e. Take care, and I hope to see you soon!
Dịch:
b. Gửi Emily,
d. Hy vọng bạn nhận được tin nhắn này! Mình muốn kể cho bạn nghe một số tin gần đây.
a. Mình muốn nói với bạn rằng mình vừa nhận được một công việc mới ở New York và sẽ chuyển đến đó vào tháng sau. Đây là một sự thay đổi lớn, nhưng mình thực sự rất hào hứng với chương mới này trong cuộc đời.
c. Mình dự định sẽ về thăm gia đình trước khi chuyển đến nơi ở mới và rất muốn gặp bạn nếu bạn rảnh trong thời gian đó.
e. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và hy vọng sớm gặp lại bạn!
Chọn A.
a. Online education has grown in popularity due to its flexibility, allowing students to balance their studies with personal and professional responsibilities.
b. This means that students can attend classes from anywhere in the world, without being tied to a specific location.
c. In addition to convenience, online courses often provide a wide range of resources, such as recorded lectures, discussion forums, and interactive assignments.
d. In conclusion, online education offers students the flexibility and resources they need to succeed, especially in today’s fast-paced world.
e. Furthermore, online platforms are accessible at any time, allowing learners to study at their own pace, which is particularly beneficial for those with busy schedules.
a-b-e-c-d
b-c-e-d-a
d-a-c-e-b
a-e-b-c-d
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Online education has grown in popularity due to its flexibility, allowing students to balance their studies with personal and professional responsibilities.
e. Furthermore, online platforms are accessible at any time, allowing learners to study at their own pace, which is particularly beneficial for those with busy schedules.
b. This means that students can attend classes from anywhere in the world, without being tied to a specific location.
c. In addition to convenience, online courses often provide a wide range of resources, such as recorded lectures, discussion forums, and interactive assignments.
d. In conclusion, online education offers students the flexibility and resources they need to succeed, especially in today’s fast-paced world.
Dịch:
a. Giáo dục trực tuyến đã ngày càng trở nên phổ biến nhờ tính linh hoạt, cho phép học sinh cân bằng việc học tập với trách nhiệm cá nhân và nghề nghiệp.
e. Hơn nữa, các nền tảng trực tuyến có thể truy cập mọi lúc, cho phép người học tự học theo tiến độ cá nhân, điều này đặc biệt có lợi cho những người có lịch trình bận rộn.
b. Điều này có nghĩa là sinh viên có thể tham gia lớp học từ bất kỳ nơi nào trên thế giới, mà không bị giới hạn bởi một địa điểm cụ thể.
c. Ngoài sự tiện lợi, các khóa học trực tuyến thường cung cấp nguồn tài nguyên phong phú, chẳng hạn như bài giảng trực tuyến, diễn đàn thảo luận và bài tập tương tác.
d. Kết luận, giáo dục trực tuyến mang đến cho sinh viên sự linh hoạt và các nguồn tài nguyên cần thiết để thành công, đặc biệt là trong thế giới phát triển nhanh chóng như ngày nay.
Chọn D.
a. However, once the foundation is laid, the real work begins as they start building more complex systems of thought and understanding.
b. Learning a new language is challenging, especially at the beginning when students are overwhelmed by grammar rules and unfamiliar vocabulary.
c. With continuous practice, learners gradually develop confidence in their speaking, listening, and writing skills, although progress may seem slow at first.
d. Many language learners experience frustration early on, but it’s important to remember that fluency comes with time and dedication.
e. In the end, the sense of accomplishment that comes from mastering a language makes the effort worthwhile, opening doors to new cultures and opportunities.
d-b-a-c-e
b-a-c-d-e
a-b-d-e-c
b-d-a-c-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Learning a new language is challenging, especially at the beginning when students are overwhelmed by grammar rules and unfamiliar vocabulary.
d. Many language learners experience frustration early on, but it’s important to remember that fluency comes with time and dedication.
a. However, once the foundation is laid, the real work begins as they start building more complex systems of thought and understanding.
c. With continuous practice, learners gradually develop confidence in their speaking, listening, and writing skills, although progress may seem slow at first.
e. In the end, the sense of accomplishment that comes from mastering a language makes the effort worthwhile, opening doors to new cultures and opportunities.
Dịch:
b. Học một ngôn ngữ mới là một thách thức, đặc biệt là ở giai đoạn đầu khi người học bị choáng ngợp bởi các quy tắc ngữ pháp và từ vựng mới.
d. Nhiều người học ngôn ngữ trải qua sự thất vọng trong giai đoạn đầu, nhưng điều quan trọng nên nhớ rằng sự lưu loát cần thời gian và sự tận tâm.
a. Tuy nhiên, một khi nền tảng đã được xây dựng, công việc thực sự bắt đầu khi họ bắt đầu xây dựng các hệ thống tư duy và hiểu biết phức tạp hơn.
c. Với việc luyện tập liên tục, người học dần dần phát triển sự tự tin trong kỹ năng nói, nghe và viết của mình, mặc dù tiến bộ có thể chậm lúc đầu.
e. Cuối cùng, cảm giác thành tựu đạt được khi thành thạo một ngôn ngữ khiến mọi nỗ lực trở nên đáng giá, mở cánh cửa đến với những nền văn hóa mới và cơ hội mới.
Chọn D.








