Đề minh họa tốt nghiệp THPT Tiếng Anh có đáp án (Đề số 25)
27 câu hỏi
Read the following advertisement and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 1 to 6.
During the 1960s and '70s, industrialised countries suffered a(n) (1) ______, and violent crimes such as muggings increased at an alarming rate. What is more, it was expected to (2) ______ worse. Only it didn’t. Instead, it got much, much better. In the 1990s, crime started to fall dramatically, and today it is down by almost 50% across the industrialised world and continues to fall. Triumphant politicians will assert that their policies have cut crime. Actually,(3) ______ of the country’s policies, the trend does coincide(4) ______ the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol, (5) ______for years as a cause of aggressive behaviour. Therefore, countries that still use leaded petrol are being urged to stop(6) ______ it to help improve health and crime prevention.
During the 1960s and '70s, industrialised countries suffered a(n) (1) ______, and violent crimes such as muggings increased at an alarming rate.
incredible wave crime
incredible crime wave
wave incredible crime
crime incredible wave
Kiến thức về trật tự từ
Kiến thức về trật tự từ
- Ta có cụm danh từ: ‘crime wave’ – làn sóng tội phạm.
- Khi muốn thêm từ để bổ nghĩa cho cụm từ này ta thêm vào trước ‘crime’.
=> trật tự đúng: ‘incredible crime wave’ – làn sóng tội phạm bất thường
Dịch: ‘… industrialised countries suffered an incredible crime wave…’ (… các quốc gia công nghiệp hóa đã trải qua một làn sóng tội phạm bất thường…)
Chọn B.
What is more, it was expected to (2) ______ worse.
do
get
make
put
Kiến thức về cụm từ cố định
- Ta có cụm từ cố định: ‘get worse’ - trở nên tồi tệ hơn.
Dịch: ‘What is more, it was expected to get worse.’ (Hơn nữa, người ta dự đoán tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn.)
Chọn B.
Actually,(3) ______ of the country’s policies
regardless
regarding
regarded
regard
Kiến thức về từ vựng
A. regardless /rɪˈɡɑːdləs/ (adv): bất kể, không quan tâm
B. regarding /rɪˈɡɑːdɪŋ/ (prep): về, liên quan đến
C. regarded /rɪˈɡɑːdɪd/ (v): được xem như, được đánh giá như (dạng phân từ quá khứ)
D. regard /rɪˈɡɑːd/ (n,v): (danh từ) sự quan tâm, sự kính trọng/ (động từ) quan tâm, để ý
- Ta có cụm từ: ‘Regardless of’ có nghĩa là ‘bất kể’ hoặc ‘mặc dù’ (không bị ảnh hưởng bởi điều gì). Trong câu này, nó ám chỉ rằng xu hướng không bị ảnh hưởng bởi các chính sách của đất nước, nghĩa là bất kể chính sách như thế nào, xu hướng vẫn xảy ra như thế. Đây là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Dịch: ‘Actually, regardless of the country’s policies, the trend does coincide with the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol…’ (Thực tế, bất kể các chính sách của quốc gia như thế nào, xu hướng này trùng khớp với việc sử dụng và sau đó là lệnh cấm tetraethyl chì trong xăng…)
Chọn A.
the trend does coincide(4) ______ the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol
for
in
by
with
Kiến thức về cụm động từ
- Ta có cụm động từ: coincide with something - xảy ra đồng thời; trùng với
Dịch: ‘… the trend does coincide with the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol…’ (… xu hướng này trùng khớp với việc sử dụng và sau đó là lệnh cấm tetraethyl chì trong xăng…)
Chọn D.
(5) ______for years as a cause of aggressive behaviour.
which has known
knowing
to know
known
Kiến thức về mệnh đề quan hệ rút gọn
- Câu này cần mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho cụm từ ‘tetraethyl lead in petrol’ để bổ sung thêm thông tin cho vế trước. Vì ‘tetraethyl lead’ là đối tượng bị tác động (được biết đến), nên mệnh đề quan hệ phải ở dạng bị động. Khi mệnh đề quan hệ bị động, chúng ta có thể rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ ‘which’ và trợ động từ ‘has been’, giữ lại động từ chính ở dạng quá khứ phân từ (V3). Trong trường hợp này, ‘known’ là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘know’ và phù hợp với cấu trúc mệnh đề quan hệ ở dạng bị động. Vậy nên D là đáp án đúng.
- A sai vì ‘which has known’ không phải mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
- B sai vì ‘knowing’ là dạng hiện tại phân từ, không thể thay thế cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
- C sai vì ‘to know’ là động từ nguyên mẫu và không thể thay thế cho mệnh đề quan hệ ở dạng bị động.
Dịch: ‘… the trend does coincide with the use and subsequent prohibition of tetraethyl lead in petrol, known for years as a cause of aggressive behaviour.’ (… xu hướng này trùng khớp với việc sử dụng và sau đó là lệnh cấm tetraethyl chì trong xăng, được biết đến trong nhiều năm là nguyên nhân gây ra hành vi hung hăng.)
Chọn D.
Therefore, countries that still use leaded petrol are being urged to stop (6) ______ it to help improve health and crime prevention.
to use
used
use
using
Kiến thức về danh động từ
Động từ ‘stop’ chỉ đi với hai cấu trúc sau:
- Stop + V-ing: Dừng hẳn việc đang làm.
- Stop + to V: Dừng làm việc hiện tại để làm việc khác.
Xét ngữ cảnh của câu, có thể thấy các quốc gia đang kêu gọi ngừng sử dụng xăng pha chì để bảo vệ sức khỏe và phòng ngừa tội phạm. Vậy nên dùng cấu trúc stop + V-ing là hợp lý trong trường hợp này => Chọn D.
Dịch: ‘… countries that still use leaded petrol are being urged to stop using it to help improve health and crime prevention.’ (… các quốc gia mà vẫn còn sử dụng xăng pha chì đang được khuyến khích dừng việc sử dụng để giúp cải thiện sức khỏe và ngăn ngừa tội phạm.)
Chọn D.
Read the following passage about generations and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 7 to 12.
How the Generation Gap Plays Out in the Workplace
ØAs a recruiter, I am in constant communication with executive clients and HR colleagues. I regularly (7) ______ on candidates I’ve placed, to see how they are getting on in their new roles. Here are some of the important generational differences I see that can lead to potential (8) ______ if not properly understood:
vCommunication styles
· The young generation is more (9)______, quick to offer constructive criticism, individualistic, with a more casual approach.
· Gen X values hard work and long hours, a/k/a ‘The Grind’ - they are more skeptical, formal, anduncompromising.
vLeadership styles
· The young generation is extremely open-minded. They resist micromanagement, and resent pressure. (10) ______ factor that sets them apart is their emphasis on work-life balance.
· (11) ______, their Generation X supervisors, on the other hand, are intensely focused on the organisational processes that brought the company success; they tend to prioritise (12) ______ and the bottom line.
(Adapted from Jacksongrant)
I regularly (7) ______ on candidates I’ve placed, to see how they are getting on in their new roles.
follow up
run down
keep tabs
take over
Kiến thức về cụm động từ
A. follow up /ˈfɒləʊ ʌp/ (phr.v): theo dõi tiến độ, tiếp tục liên lạc với ai đó
B. run down /rʌn daʊn/ (phr.v): cảm thấy mệt mỏi, kiệt sức; chỉ trích, bôi nhọ
C. keep tabs/kiːp tæbz/ (phr.v): quan sát, theo dõi một cách cẩn thận/ sát sao
D. take over /teɪk ˈəʊvə(r) / (phr.v): tiếp quản, kiểm soát
- Cụm từ ‘follow up’ phù hợp với ngữ cảnh này vì cụm động từ này mang ý nghĩa theo dõi tiến độ hoặc tiếp tục liên lạc để kiểm tra tình hình của các ứng viên sau khi họ được tuyển dụng => Chọn A.
- Mặc dù cũng liên quan đến việc theo dõi, nhưng ‘keep tabs’ mang sắc thái không chính thức, thường diễn tả việc giám sát kỹ lưỡng hoặc can thiệp vào đời tư, không phù hợp với phong thái chuyên nghiệp của một nhà tuyển dụng => Loại C.
- Đáp án B và D không phù hợp trong ngữ cảnh => Loại B và D.
Dịch: ‘I regularly follow up on candidates I’ve placed, to see how they are getting on in their new roles.’ (Tôi thường xuyên theo dõi tình hình của các ứng viên mà mình đã giới thiệu để xem họ đang làm việc như thế nào trong vai trò mới.)
Chọn A.
Here are some of the important generational differences I see that can lead to potential (8) ______ if not properly understood:
conflicts
collaborations
agreements
oppression
Kiến thức về từ vựng
A. conflict /ˈkɒnflɪkt/ (n): sự xung đột; cuộc xung đột
B. collaboration /kəˌlæbəˈreɪʃən/ (n): sự hợp tác, cộng tác
C. agreement /əˈɡriːmənt/ (n): sự nhất trí, tán thành
D. oppression /əˈpreʃn/ (n): sự áp bức, sự đàn áp
- Câu này đang nói về việc các khác biệt giữa các thế hệ có khả năng gây ra vấn đề gì đó. Xét các đáp án, đáp án A (sự xung đột; cuộc xung đột) có nghĩa phù hợp nhất trong ngữ cảnh này.
Dịch: ‘Here are some of the important generational differences I see that can lead to potential conflicts …’ (Dưới đây là một số khác biệt thế hệ quan trọng mà tôi nhận thấy có thể dẫn đến xung đột…)
Chọn A.
The young generation is more (9) ______, quick to offer constructive criticism, individualistic, with a more casual approach.
clear-cut
easygoing
indirect
straightforward
Kiến thức về từ vựng
A. clear-cut /ˌklɪəˈkʌt/ (adj): rõ ràng, dễ hiểu, không mơ hồ
B. easygoing /ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ (adj): dễ tính, thoải mái
C. indirect /ˌɪndaɪˈrekt/ (adj): gián tiếp, không trực tiếp, vòng vo
D. straightforward /ˌstreɪtˈfɔːwəd/ (adj): trực tiếp, thẳng thắn
- Trong số các đáp án, chỉ có ‘straightforward’ là phù hợp với ngữ cảnh vì nó liên quan trực tiếp đến ý ‘quick to offer constructive criticism’ (sẵn sàng đưa ra những phê bình mang tính xây dựng) ở vế sau. Các từ như ‘clear-cut’ thường được dùng để mô tả thông tin hoặc quyết định, còn ‘easygoing’ lại nhấn mạnh tính cách dễ dãi, thoải mái. Đáp án ‘indirect’ lại hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa muốn truyền đạt.
Dịch: The young generation is more straightforward, quick to offer constructive criticism, individualistic, with a more casual approach. (Thế hệ trẻ thường thẳng tính, sẵn sàng đưa ra những phê bình mang tính xây dựng, theo chủ nghĩa cá nhân và có phong cách tương đối thoải mái.)
Chọn D.
(10) ______ factor that sets them apart is their emphasis on work-life balance.
Others
Another
The other
Other
Kiến thức về từ vựng:
A. Others /ˈʌðəz/ (pronoun): những người/vật khác (thường dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật khác, không xác định rõ).
B. Another /əˈnʌðə(r)/ (determiner, pronoun): một cái/người khác (nếu là từ hạn định dùng với danh từ số ít, nhấn mạnh sự bổ sung, thêm một cái gì đó nữa vào một nhóm đã có).
C. The other /ði ˈʌðə(r)/ (pronoun): người/vật còn lại (dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật còn lại trong một nhóm đã được xác định rõ)
D. Other /ˈʌðə(r)/ (determiner): khác (dùng với danh từ không đếm được số ít hoặc danh từ số nhiều, nhấn mạnh sự khác biệt, so sánh với một nhóm đã biết hoặc một đối tượng đã được đề cập).
- Đáp án A (Others) không phù hợp vì đây là một đại từ đứng độc lập, không đi kèm danh từ phía sau. Trong khi đó, đáp án C (The other) được dùng để chỉ một cái cụ thể còn lại trong một tập hợp đã được xác định rõ, không phù hợp với ngữ cảnh câu này. Đáp án D (Other) là một tính từ, dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc so sánh, thường đi với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Tuy nhiên, trong câu này, cần một từ hạn định đi kèm với danh từ số ít (factor), vì vậy đáp án B (Another) là lựa chọn chính xác hơn.
Dịch: Another factor that sets them apart is their emphasis on work-life balance. (Một yếu tố khác biệt nữa là họ rất coi trọng sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)
Chọn B.
(11) ______, their Generation X supervisors, on the other hand, are intensely focused on the organisational processes that brought the company success;
In case of
In contrast
Likewise
Therefore
Kiến thức về từ nối
A. In case of /ɪn keɪs əv/: trong trường hợp
B. In contrast /ɪn ˈkɒntrɑːst/: ngược lại, trái ngược
C. Likewise /ˈlaɪkwaɪz/: tương tự như vậy, cũng vậy
D. Therefore /ˈðeəfɔː(r)/: do đó, vì vậy
- Câu này đang so sánh hai thế hệ với nhau: một thế hệ trẻ và một thế hệ X, nên câu cần từ nối chỉ sự đối lập giữa hai thế hệ. Vì vậy, ‘In contrast’ (ngược lại, trái ngược) là lựa chọn phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập này.
Dịch: ‘In contrast, their Generation X supervisors, on the other hand, are intensely focused on the organisational processes that brought the company success…’ (Ngược lại, các nhà quản lý thuộc thế hệ X lại tập trung rất nhiều vào các quy trình tổ chức giúp mang lại thành công cho công ty).
Chọn B.
they tend to prioritise (12) ______ and the bottom line.
results
progress
experiences
stage
Kiến thức về từ vựng
A. results /rɪˈzʌlts/ (n): những kết quả
B. progress /ˈprəʊɡres/ (n): sự tiến bộ
C. experiences /ɪkˈspɪəriənsɪz/ (n): những kinh nghiệm
D. stage /steɪdʒ/ (n): giai đoạn
- ‘Results’ là từ chính xác vì nó ám chỉ kết quả cụ thể mà công ty đạt được, chẳng hạn như lợi nhuận, doanh thu, hay thành tựu công việc. Đây là yếu tố mà các nhà quản lý thường ưu tiên trong công ty để đánh giá sự thành công, thay vì tiến độ, kinh nghiệm hay giai đoạn.
Dịch: ‘… they tend to prioritise results and the bottom line.’ (… họ có xu hướng ưu tiên kết quả và lợi nhuận.)
Chọn A.
Read the following passage about addressing challenges and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the numbered blanks from 18 to 22.
Social issues are problems that affect a large number of people in society, often creating inequality and hardship. One of the most significant social issues today is poverty. (18) ______, such as food, shelter, and education. In many parts of the world, (19) ______, with families trapped in a cycle of deprivation. Whilepoverty is a complex issue, it is often connected to factors like unemployment and lack of access to education. These factors make it hard for individuals to escape the cycle and improve their lives. To address poverty, governments and organizations must create sustainable policies that focus on education, healthcare, and employment opportunities.
Another pressing issue is gender inequality. In many countries, women still face discrimination in areas like employment and education, limiting their opportunities for personal and economic growth. Even in developed nations, women earn less than men for doing the same work. (20) ______, as people demandequal rights and opportunities for all genders. Moreover, gender inequality can also affect women’s health and safety, (21) ______.
Finally, environmental degradation, like pollution and climate change, is a growing global concern. Environmental damage, (22) ______, especially in poorer regions, often affects them the most. The increasing frequency of natural disasters, caused by climate change, is also putting immense pressure on vulnerable populations. Tackling these issues requires a collective effort from both individuals andgovernments. Only through cooperation and sustainable practices can we hope to create a more equitable and livable world for future generations.
One of the most significant social issues today is poverty. (18) ______, such as food, shelter, and education
Poverty is a condition that prevents people from meeting their basic needs
Poverty is a condition which prevents people for meeting their basic needs
Having prevented people from meeting their basic needs, poverty is a condition
Poverty is a condition where people prevent them from meeting their basic needs
Kiến thức về mệnh đề độc lập
- Câu A sử dụng cấu trúc ‘prevent someone from doing something’, nghĩa là ‘ngăn cản ai đó làm điều gì’. Nội dung câu này đúng ngữ pháp và phù hợp với ngữ cảnh => Chọn A.
- B sai vì dùng ‘for meeting’ không đúng ngữ pháp. Động từ ‘prevent’ phải đi kèm với ‘from + V-ing’ => Loại B.
- C sai vì nghĩa của câu lủng củng, không rõ ý và không phù hợp ngữ cảnh => Loại C.
- D sai vì sử dụng ‘where’, vốn dùng để chỉ địa điểm, không phù hợp với danh từ ‘condition’ (tình trạng). Để bổ nghĩa cho ‘condition’, cần dùng ‘that’ hoặc ‘which’ => Loại D.
Dịch: ‘Poverty is a condition that prevents people from meeting their basic needs, such as food, shelter, and education.’ (Nghèo đói là tình trạng khiến mọi người không thể đáp ứng được các nhu cầu cơ bản như ăn uống, chỗ ở và giáo dục.)
Chọn A.
such as food, shelter, and education. In many parts of the world, (19) ______, with families trapped in a cycle of deprivation.
this issue was resolved in the past
this issue has just started recently
this issue will be solved in the future
this issue has been ongoing for generations
Kiến thức về mệnh đề độc lập
- Đáp án A sai vì ‘this issue was resolved in the past’ (vấn đề này đã được giải quyết trong quá khứ) trái ngược với thực tế rằng nghèo đói vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều nơi trên thế giới. Đáp án B sai vì ‘this issue has just started recently’ (vấn đề này mới bắt đầu gần đây) không phù hợp do nghèo đói là một vấn đề tồn tại đã lâu. Đáp án C cũng không đúng vì ‘this issue will be solved in the future’ (vấn đề này sẽ được giải quyết trong tương lai) tập trung vào thời gian sắp tới, trong khi câu lại nhấn mạnh tình hình hiện tại của vấn đề. Đáp án D là phù hợp nhất vì nó tạo thành một câu hoàn chỉnh với vế sau, trong đó vế trước là mệnh đề chính ‘this issue has been ongoing for generations’ thể hiện một thực tế đang tồn tại, và vế sau ‘with families trapped in a cycle of deprivation’ bổ sung thông tin chi tiết về tình trạng đang diễn ra.
Dịch: In many parts of the world, this issue has been ongoing for generations, with families trapped in a cycle of deprivation. (Ở nhiều nơi trên thế giới, vấn đề này đã tồn tại từ nhiều thế hệ, với các gia đình bị mắc kẹt trong vòng luẩn quẩn của sự thiếu thốn.)
Chọn D.
(20) ______, as people demandequal rights and opportunities for all genders.
This issue always leads to social harmony
This issue often leads to social unrest
This issue rarely leads to social unrest
This issue does not lead to social unrest
Kiến thức về mệnh đề độc lập
- Đáp án A sai vì nó khẳng định rằng bất bình đẳng giới luôn dẫn đến sự hòa hợp xã hội, điều này không chính xác. Thực tế, bất bình đẳng giới thường gây ra mâu thuẫn và xung đột, không phải hòa hợp.
- Đáp án B là chính xác nhất, vì bất bình đẳng giới có thể dẫn đến các cuộc đấu tranh và đôi khi tạo ra bất ổn xã hội, nhưng điều này không phải lúc nào cũng xảy ra.
- Trong khi đó, đáp án C và D không đúng, bởi vì bất bình đẳng giới chắc chắn sẽ gây ra các cuộc biểu tình, tranh chấp và thậm chí bạo lực trong quá trình đòi hỏi bình đẳng, chứ không phải ‘hiếm’ hoặc ‘không’ gây ra bất ổn xã hội.
Dịch: This issue often leads to social unrest, as people demand equal rights and opportunities for all genders. (Vấn đề này thường dẫn đến bất ổn xã hội, vì mọi người đòi hỏi bình đẳng về
Moreover, gender inequality can also affect women’s health and safety, (21) ______.
which further deepened the struggles of communities
which further deepens that struggles of communities
which further deepens the struggles of communities
which is further deepening the struggles of communities
Kiến thức về mệnh đề quan hệ
- Đáp án C đúng vì động từ ‘deepens’ ở thì hiện tại đơn phù hợp với ngữ cảnh của câu đang sử dụng thì hiện tại. Mệnh đề quan hệ ‘which further deepens the struggles of communities’ bổ sung ý nghĩa cho ‘gender inequality’ và chỉ ra hậu quả của bất bình đẳng giới: làm trầm trọng thêm khó khăn của các cộng đồng. Thì hiện tại đơn nhấn mạnh đây là một tác động kéo dài và thường xuyên, không chỉ xảy ra tại một thời điểm cụ thể.
- A sai vì ‘deepened’ ở thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã kết thúc trong quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh đang nói về một vấn đề kéo dài và đang diễn ra.
- B sai vì ‘that’ chỉ dùng với danh từ số ít (that struggle), trong khi ‘struggles’ là danh từ số nhiều. Đúng ra phải là ‘those struggles’ (những khó khăn đó).
- D sai vì ‘is deepening’ (hiện tại tiếp diễn) diễn tả hành động tạm thời hoặc đang xảy ra ngay lúc nói, trong khi ở đây, câu nói về một hậu quả lâu dài và thường trực nên phải dùng ‘deepens’ (hiện tại đơn).
Dịch: Moreover, gender inequality can also affect women’s health and safety, which further deepens the struggles of communities. (Hơn nữa, bất bình đẳng giới cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe và an toàn của phụ nữ, làm gia tăng những khó khăn cho cộng đồng.)
Chọn C.
Environmental damage, (22) ______, especially in poorer regions, often affects them the most.
lead to higher rates of violence and poverty among women
having led to higher rates of violence and poverty among women
leading to higher rates of violence and poverty among women
led to higher rates of violence and poverty among women
Kiến thức về rút gọn mệnh đề quan hệ
- Đáp án C là đúng vì dùng ‘leading’ (hiện tại phân từ), đây là cách rút gọn mệnh đề quan hệ đúng ngữ pháp, phù hợp để bổ nghĩa cho ‘environmental damage’ ở đằng trước.
- Đáp án A sai vì dùng ‘lead’ (nguyên thể), không thể rút gọn mệnh đề quan hệ.
- Đáp án B sai vì ‘having led’ (dạng rút gọn phân từ hoàn thành) không phù hợp khi hành động trong mệnh đề quan hệ xảy ra đồng thời với hành động chính ‘often affects them the most’. Dạng rút gọn phân từ hoàn thành chỉ dùng khi hành động trong mệnh đề xảy ra trước hành động chính.
- Đáp án D sai vì dùng ‘led’ (quá khứ), không phù hợp ở đây vì dạng rút gọn mệnh đề quan hệ bằng V-ed/V3 thường được áp dụng trong câu bị động, khi chủ ngữ là đối tượng chịu tác động. Tuy nhiên, trong trường hợp này, ‘environmental damage’ là chủ thể gây ra tác động, không phải đối tượng chịu tác động, nên không thể sử dụng ‘led’ ở dạng quá khứ phân từ.
Dịch: Environmental damage, leading to higher rates of violence and poverty among women, especially in poorer regions, often affects them the most. (Thiệt hại môi trường, dẫn đến tỷ lệ bạo lực và nghèo đói cao hơn ở phụ nữ, đặc biệt ở các khu vực nghèo hơn, thường ảnh hưởng đến họ nhiều nhất.)
Chọn C.
Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 23 to 30.
The 22nd Southeast Asian Games were held in Vietnam from December 5th to 13th, 2003. It marked the first time Vietnam hosted such a significant sporting event, yet the Games were a great success. They became a grand festival that impressed sports enthusiasts with their spirit of solidarity, cooperation for peace, and development. The event demonstrated Vietnam’s capability to unite the region through sports.
Athletes from 11 participating countries competed in 32 sports, winning a total of 444 gold medals. Teams in table tennis, badminton, karate, volleyball, basketball, and wrestling showcased some of the region’s top competitors. Notably, many records set during the Games were close to international standards. Vietnam emerged victorious, securing 158 gold medals and finishing at the top of the medal standings. Thailand came second with 90 golds, while Indonesia ranked third with 55. Singapore and Vietnam were the only nations with participants honored as the Most Outstanding Athletes in Swimming and Shooting events.
In football, the Vietnamese Women’s Football team successfully defended their SEA Games title, a moment of pride for the host nation. In the Men’s Football Final, Vietnam faced Thailand but lost, with the Thai team taking home the gold medal. Other sports, such as karate, athletics, bodybuilding, and wushu, saw young and talented Vietnamese athletes delivering exceptional performances and securing numerous gold medals. The strong performance of the athletes reflected Vietnam’s growing prowess in the regional sports arena.
Vietnam’s first-place finish was not surprising. To prepare for the 22nd SEA Games, the country implemented an intensive training program for its athletes, involving both domestic and international facilities. Furthermore, the enthusiastic support from the Vietnamese people inspired the athletes to compete in high spirits. This success solidified Vietnam’s reputation as an excellent host for international sporting events. With this achievement, Vietnam has demonstrated its potential to host even larger competitions, such as the Asian Games, in the future.
Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 1?
They evolved into a major event that captivated sports fans with their spirit of unity, collaboration for peace, and progressive.
The festival grew into an insignificant celebration that left a lasting impression on sports lovers through its message of solidarity, teamwork for peace, and growth.
It turned into a grand celebration that inspired sports enthusiasts with its emphasis on solidarity, cooperation for peace, and development.
events transformed into a spectacular festival that amazed sports fans with its values of unity, collaboration for peace, and growth.
Câu nào sau đây diễn giải hay nhất câu gạch chân trong đoạn 1?
A. Chúng đã phát triển thành một sự kiện lớn thu hút người hâm mộ thể thao bằng tinh thần đoàn kết, hợp tác vì hòa bình và tiến bộ.
B. Lễ hội đã phát triển thành một lễ kỷ niệm nhỏ nhưng để lại ấn tượng sâu sắc cho những người yêu thể thao thông qua thông điệp đoàn kết, làm việc nhóm vì hòa bình và phát triển.
C. Nó đã trở thành một lễ kỷ niệm lớn truyền cảm hứng cho những người đam mê thể thao với sự nhấn mạnh vào tình đoàn kết, hợp tác vì hòa bình và phát triển.
D. Các sự kiện đã biến thành một lễ hội ngoạn mục khiến người hâm mộ thể thao kinh ngạc với các giá trị đoàn kết, hợp tác vì hòa bình và phát triển.
Câu gạch chân:
- They became a grand festival that impressed sports enthusiasts with their spirit of solidarity, cooperation for peace, and development. (Nó trở thành một lễ hội lớn đã gây ấn tượng mạnh mẽ với người hâm mộ thể thao bằng tinh thần đoàn kết, hợp tác vì hòa bình và phát triển.)
- Đáp án C diễn đạt đúng nhất câu gạch chân. Ta có thể thấy một số ý tương đồng như sau: ‘a grand celebration’ = ‘a grand festival’; ‘inspired sports enthusiasts’ = ‘impressed sports enthusiasts’; và ‘solidarity, cooperation for peace, and development’ được nhắc đến trong cả 2 câu. Nên đáp án C là đáp án đúng.
Chọn C.
Dịch bài đọc
Đại hội thể thao Đông Nam Á lần thứ 22 được tổ chức tại Việt Nam từ ngày 5 đến ngày 13 tháng 12 năm 2003. Đây là lần đầu tiên Việt Nam đăng cai một sự kiện thể thao quan trọng như vậy, nhưng Đại hội đã thành công rực rỡ. Đại hội đã trở thành một lễ hội lớn gây ấn tượng với những người đam mê thể thao bằng tinh thần đoàn kết, hợp tác vì hòa bình và phát triển. Sự kiện này đã chứng minh năng lực đoàn kết khu vực thông qua thể thao của Việt Nam.
Các vận động viên từ 11 quốc gia tham dự đã tranh tài ở 32 môn thể thao, giành tổng cộng 444 huy chương vàng. Các đội bóng bàn, cầu lông, karate, bóng chuyền, bóng rổ và đấu vật đã giới thiệu một số vận động viên hàng đầu của khu vực. Đáng chú ý, nhiều kỷ lục được thiết lập trong Đại hội gần với tiêu chuẩn quốc tế. Việt Nam đã giành chiến thắng, giành được 158 huy chương vàng và đứng đầu bảng xếp hạng huy chương. Thái Lan đứng thứ hai với 90 huy chương vàng, trong khi Indonesia đứng thứ ba với 55 huy chương. Singapore và Việt Nam là những quốc gia duy nhất có những người tham gia được vinh danh là Vận động viên xuất sắc nhất ở các nội dung bơi lội và bắn súng.
Trong môn bóng đá, đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam đã bảo vệ thành công danh hiệu vô địch SEA Games, một khoảnh khắc đáng tự hào đối với quốc gia chủ nhà. Trong trận chung kết bóng đá nam, Việt Nam đã đối đầu với Thái Lan nhưng đã thua, và đội tuyển Thái Lan đã giành huy chương vàng. Các môn thể thao khác, chẳng hạn như karate, điền kinh, thể hình và wushu, chứng kiến các vận động viên trẻ và tài năng của Việt Nam thể hiện những màn trình diễn đặc biệt và giành được nhiều huy chương vàng. Thành tích mạnh mẽ của các vận động viên phản ánh sức mạnh ngày càng tăng của Việt Nam trên đấu trường thể thao khu vực.
Việc Việt Nam giành vị trí đầu tiên không có gì đáng ngạc nhiên. Để chuẩn bị cho SEA Games lần thứ 22, đất nước đã triển khai một chương trình đào tạo chuyên sâu cho các vận động viên của mình, bao gồm cả các cơ sở trong nước và quốc tế. Hơn nữa, sự ủng hộ nhiệt tình của người dân Việt Nam đã truyền cảm hứng cho các vận động viên thi đấu với tinh thần cao. Thành công này đã củng cố danh tiếng của Việt Nam là một nước chủ nhà tuyệt vời cho các sự kiện thể thao quốc tế. Với thành tích này, Việt Nam đã chứng minh tiềm năng tổ chức các cuộc thi lớn hơn nữa, chẳng hạn như Đại hội thể thao châu Á, trong tương lai.
The word ‘showcased’ in paragraph 2 could be best replaced by ______.
performed
demonstrated
achieved
highlighted
Từ ‘showcased’ trong đoạn 2 có thể được thay thế tốt nhất bằng ______.
- showcased /ˈʃəʊkeɪst/ (v): to present somebody's abilities or the good qualities of something in an attractive way (Oxford dictionary) - giới thiệu, trình diễn, thể hiện (động từ ở quá khứ)
A. performed /pəˈfɔːmd/ (v): biểu diễn, trình diễn (kịch, điệu nhảy...) (động từ ở quá khứ).
B. demonstrated /ˈdemənstreɪtɪd/ (v): chứng minh, thể hiện (động từ ở quá khứ)
C. achieved /əˈtʃiːvd/ (v): đạt được, giành được (do nỗ lực, khéo léo, dũng cảm...) (động từ ở quá khứ).
D. highlighted /ˈhaɪlaɪtɪd/ (v): làm nổi bật; nêu bật (động từ ở quá khứ).
- Đáp án B là lựa chọn phù hợp nhất vì từ ‘demonstrated’ (chứng minh, thể hiện) gần với nghĩa của từ ‘showcased’. Trong trường hợp này, ‘showcased’ và ‘demonstrated’ tương tự nhau vì cả hai đều liên quan đến việc phô diễn khả năng của những đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong khu vực.
- Đáp án A (performed) không phù hợp vì từ này thường được dùng để chỉ các hành động biểu diễn (như trong nghệ thuật, kịch, múa...), không phù hợp với ngữ cảnh về thể thao trong câu này.
- Đáp án C (achieved) không phù hợp vì nó nói về thành tích đạt được sau một nỗ lực, không thể thay thế ‘showcased’ trong ngữ cảnh thể hiện tài năng hoặc khả năng.
- Đáp án D (highlighted) thường chỉ nhấn mạnh việc làm nổi bật một cái gì đó, chứ không phải để nói về việc thể hiện khả năng hoặc kỹ năng. Do đó, ‘highlighted’ không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Dịch: ‘Teams in table tennis, badminton, karate, volleyball, basketball, and wrestling showcased some of the region’s top competitors.’ (Các đội tuyển bóng bàn, cầu lông, karate, bóng chuyền, bóng rổ và đấu vật đã thể hiện khả năng của những đối thủ cạnh tranh hàng đầu trong khu vực.)
Chọn B.
The word ‘their’ in paragraph 3 refers to ______.
athletes
facilities
training programs
team
Từ ‘their’ trong đoạn 3 đề cập đến ______.
A. các vận động viên B. những tiện nghi
C. các chương trình huấn luyện D. đội/ nhóm
- Trong câu này, đại từ sở hữu ‘their’ ám chỉ các thành viên cá nhân của đội (các vận động viên), không phải đội bóng nói chung (team), nên đáp án A là chính xác.
Dịch: ‘In football, the Vietnamese Women’s Football team successfully defended their SEA Games title…’ (Ở môn bóng đá, đội tuyển bóng đá nữ Việt Nam đã bảo vệ thành công danh hiệu vô địch SEA Games…)
Chọn A.
Which of the following is NOT mentioned as one of the sports that Vietnam won gold medals in?
athletics
karate
wushu
basketball
Môn thể thao nào sau đây KHÔNG được nhắc đến là một trong những môn thể thao mà Việt Nam giành huy chương vàng?
A. điền kinh B. karate C. võ thuật D. bóng rổ
Thông tin:
- Other sports, such as karate, athletics, bodybuilding, and wushu, saw young and talented Vietnamese athletes delivering exceptional performances and securing numerous gold medals. (Các môn thể thao khác như karate, điền kinh, thể hình và võ thuật đã chứng kiến các vận động viên trẻ tuổi và tài năng của Việt Nam thể hiện những màn trình diễn xuất sắc và giành được nhiều huy chương vàng) => Có thể thấy các môn được đề cập ở đây là karate, athletics và wushu, vậy môn còn lại không được nhắc đến là basketball (bóng rổ).
Chọn D.
The word ‘intensive’ in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to______.
light
rigorous
exhaustive
thorough
Từ ‘intensive’ trong đoạn 4 TRÁI NGHĨA với ______.
- intensive /ɪnˈtensɪv/ (adj): involving a lot of work or activity done in a short time (Oxford dictionary) - chuyên sâu
A. light /laɪt/ (adj): nhẹ nhàng
B. rigorous /ˈrɪɡərəs/ (adj): nghiêm khắc; khắt khe; nghiêm ngặt
C. exhaustive /ɪɡˈzɔːstɪv/ (adj): toàn diện
D. thorough/ˈθʌrə/ (adj): kỹ lưỡng; cẩn thận, tỉ mỉ
- Đáp án A là từ đối lập với ‘intensive,’ vì ‘light’ miêu tả sự nhẹ nhàng và ít căng thẳng, trong khi ‘intensive’ lại mang nghĩa yêu cầu nỗ lực và tập trung cao độ.
Dịch: To prepare for the 22nd SEA Games, the country implemented an intensive training program for its athletes, involving both domestic and international facilities. (Để chuẩn bị cho SEA Games lần thứ 22, Việt Nam đã triển khai một chương trình tập luyện chuyên sâu cho các vận động viên của mình, bao gồm cả cơ sở vật chất trong nước và quốc tế.)
Chọn A.
Read the following passage about social media and mark the letter A, B, C, or D to indicate the option that best fits each of the following questions from 31 to 40.
TikTok is a popular social media app where people can create and share short videos [I]. It started in China in 2016 as Douyin [II]. The app is known for its easy-to-use tools that let users add music, effects, and filters to their videos [III]. People of all ages enjoy making and watching TikTok videos, which can be funny, educational, or creative [IV].
One of the reasons TikTok is so popular is because of its algorithm, which shows users videos that match their interests. When you open the app, you see a personalized feed called the “For You” page. This page is different for everyone and updates with new videos all the time. Users can also follow their favorite creators to see more of their content.
TikTok has become a platform for trends and challenges. Many users participate in dance challenges, lip-syncing, and other viral activities. These trends can spread quickly, reaching millions of people in a short time. Because of this, TikTok has influenced music charts, fashion, and even language. Songs that go viral on TikTok often become hits on other platforms too.
The app is also a space for education and advocacy. Many creators use TikTok to share knowledge about various topics, such as science, history, cooking, and fitness. Others use
the platform to raise awareness about social issues and promote positive change.
In addition to individual creators, many brands and businesses use TikTok for marketing. They create content to engage with their audience, often using popular trends and challenges to promote their products.
However, TikTok has faced some criticism and challenges. Concerns about privacy and data security have led to scrutiny from governments. Despite these issues, TikTok still remains one of the most downloaded apps in the world.
(Adapted from Bright)
a. Alex: Hey Jamie, do you have any plans for the weekend?
b. Alex: That sounds like a great idea! Where should we go?
c. Jamie: Not yet! I was thinking we could go on a little adventure. What do you think?
a-c-b
a-b-c
c-a-b
b-c-a
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Alex: Hey Jamie, do you have any plans for the weekend?
c. Jamie: Not yet! I was thinking we could go on a little adventure. What do you think?
b. Alex: That sounds like a great idea! Where should we go?
Dịch:
a. Alex: Chào Jamie, cậu có kế hoạch gì cho cuối tuần không?
c. Jamie: Chưa đâu! Mình đang nghĩ là chúng ta có thể đi trải nghiệm một chút. Cậu nghĩ sao?
b. Alex: Nghe có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời! Chúng ta nên đi đâu?
Chọn A.
a. Anna: I’m planning to visit Spain next year.
b. Tom: Why are you learning Spanish?
c. Tom: Oh, that’s exciting! How are your lessons going so far?
d. Anna: They’re going well. I’m learning a lot about Spanish culture too.
e. Tom: That sounds fascinating!
(Adapted from i-Learn Smart World)
a-c-e-b-d
a-b-c-e-d
b-a-c-d-e
d-e-a-b-c
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn hội thoại
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Tom: Why are you learning Spanish?
a. Anna: I’m planning to visit Spain next year.
c. Tom: Oh, that’s exciting! How are your lessons going so far?
d. Anna: They’re going well. I’m learning a lot about Spanish culture too.
e. Tom: That sounds fascinating!
Dịch:
b. Tom: Tại sao cậu lại học tiếng Tây Ban Nha?
a. Anna: Mình dự định sẽ đến thăm Tây Ban Nha vào năm tới.
c. Tom: Ôi, thật thú vị! Các bài học của cậu đến giờ thế nào?
d. Anna: Các bài học của mình đang tiến triển tốt. Mình cũng học được nhiều điều về văn hóa Tây Ban Nha nữa.
e. Tom: Nghe thật hấp dẫn!
Chọn C.
Dear Mrs. Mai,
a. I hope you’re doing well and enjoying your day.
b. Happy Teachers’ Day! I want to send my best wishes to you.
c. I’m so grateful for all of your help and support throughout the years.
d. I look forward to visiting you soon to catch up and thank you in person.
e. I wish you good health and happiness.
Best regards,
Lan.
a-b-e-c-d
b-d-a-e-c
b-a-c-e-d
e-a-b-c-d
Kiến thức sắp xếp câu thành lá thư
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Mrs. Mai,
a. I hope you’re doing well and enjoying your day.
b. Happy Teachers’ Day! I want to send my best wishes to you.
e. I wish you good health and happiness.
c. I’m so grateful for all of your help and support throughout the years.
d. I look forward to visiting you soon to catch up and thank you in person.
Best regards,
Lan.
Dịch:
Kính gửi cô Mai,
a. Em hy vọng cô đang có một ngày vui vẻ và tốt lành.
b. Chúc mừng Ngày Nhà Giáo! Em muốn gửi những lời chúc tốt đẹp nhất đến cô.
e. Em chúc cô luôn khỏe mạnh và hạnh phúc.
c. Em rất biết ơn những sự giúp đỡ và hỗ trợ của cô trong suốt những năm qua.
d. Em mong sẽ sớm được đến thăm cô để trò chuyện và cảm ơn cô trực tiếp.
Trân trọng,
Lan.
Chọn A.
a. This practice not only enables me to prioritize my workload effectively but also minimizes the likelihood of procrastination by providing a clear roadmap for action.
b. The act of planning in advance serves as a cornerstone for staying organized and focused throughout the day, ensuring that I approach tasks with a structured mindset.
c. One of the most effective strategies I employ to maintain productivity and organization is starting each morning by meticulously listing the most important tasks for the day.
d. By adhering to this routine, I am able to meet deadlines efficiently while mitigating feelings of being overwhelmed.
e. Over time, this habit has proven instrumental in enhancing my overall efficiency and effectiveness, both in professional settings and in managing personal responsibilities.
a-b-c-d-e
a-d-b-c-e
c-a-b-d-e
b-a-c-d-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. One of the most effective strategies I employ to maintain productivity and organization is starting each morning by meticulously listing the most important tasks for the day.
a. This practice not only enables me to prioritize my workload effectively but also minimizes the likelihood of procrastination by providing a clear roadmap for action.
b. The act of planning in advance serves as a cornerstone for staying organized and focused throughout the day, ensuring that I approach tasks with a structured mindset.
d. By adhering to this routine, I am able to meet deadlines efficiently while mitigating feelings of being overwhelmed.
e. Over time, this habit has proven instrumental in enhancing my overall efficiency and effectiveness, both in professional settings and in managing personal responsibilities.
Dịch:
c. Một trong những chiến lược hiệu quả nhất mà tôi sử dụng để duy trì năng suất và tổ chức là bắt đầu mỗi buổi sáng bằng cách liệt kê một cách tỉ mỉ các nhiệm vụ quan trọng nhất trong ngày.
a. Thói quen này không chỉ giúp tôi sắp xếp công việc theo mức độ ưu tiên một cách hiệu quả mà còn giảm thiểu khả năng trì hoãn bằng cách cung cấp một lộ trình thực hiện rõ ràng.
b. Việc lập kế hoạch trước đóng vai trò nền tảng giúp tôi duy trì sự tổ chức và tập trung suốt cả ngày, đảm bảo rằng tôi tiếp cận các nhiệm vụ với một tư duy có hệ thống.
d. Bằng cách tuân thủ thói quen này, tôi có thể hoàn thành công việc đúng hạn một cách hiệu quả trong khi giảm bớt cảm giác bị choáng ngợp.
e. Theo thời gian, thói quen này đã đóng góp đáng kể trong việc nâng cao hiệu quả và hiệu suất chung của tôi, cả trong môi trường công việc và trong việc quản lý các trách nhiệm cá nhân.
Chọn C.
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
a-c-b-e-d
a-b-d-e-c
a-c-b-d-e
a-d-b-c-e
Kiến thức sắp xếp câu thành đoạn văn
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. In the future, smart cities will be designed to make life more convenient and sustainable for their residents.
c. These cities will be equipped with sensors to monitor air quality, energy use, and water levels, providing real-time data to improve city management.
b. Furthermore, transportation in these cities will be managed by self-driving cars and interconnected public transit, reducing traffic congestion and pollution.
d. Additionally, smart cities will also use renewable energy sources, like solar and wind power, to decrease their environmental impact.
e. In conclusion, with advanced technology and eco-friendly practices, smart cities promise a higher quality of life and a greener future.
Dịch:
a. Trong tương lai, các thành phố thông minh sẽ được thiết kế để làm cho cuộc sống của cư dân thuận tiện và bền vững hơn.
c. Các thành phố này sẽ được trang bị các cảm biến để theo dõi chất lượng không khí, mức sử dụng năng lượng và mực nước, cung cấp dữ liệu thời gian thực để cải thiện việc quản lý thành phố.
b. Hơn nữa, giao thông trong các thành phố này sẽ được quản lý bằng xe tự lái và hệ thống giao thông công cộng liên kết, giảm tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm.
d. Ngoài ra, các thành phố thông minh cũng sẽ sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo, như năng lượng mặt trời và gió, để giảm tác động đến môi trường.
e. Tóm lại, với công nghệ tiên tiến và các hoạt động thân thiện với môi trường, các thành phố thông minh hứa hẹn đem lại chất lượng cuộc sống tốt hơn và một tương lai xanh hơn.
Chọn C.








