Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1141 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn
Exercise 1: Listen and tick (v).
1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. garden

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number two. wash

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. Tom has a _______.

2. He’s having ________.

3. N, n, _____.

4. I can see a __________.

(1)
turtle
(2)
noodles
(3)
nuts
(4)
teddy bear
Xem đáp án

1. turtle                 2. noodles 3. nuts  4. teddy bear

Transcript:

Number one. Tom has a turtle

Number two. He’s having noodles.

Number three. N, n, nuts.

Number four. I can see a teddy bear.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

door

window

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

foot

arm

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

nuts

chips

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

banana

lemon

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __                      2. __                      3. __              4. __

(1)
b
(2)
d
(3)
a
(4)
c
Xem đáp án

1. b                       2. d                       3. a               4. c

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

 

t__p

 

w__ter

3.

loading...

4.

 

t__ger

 

t__rtle

(1)
o
(2)
a
(3)
i
(4)
u
Xem đáp án

1. top                2. water                 3. tiger     4. turtle

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. garden / She’s / in / the

→  __________.

loading...

2. chips / He’s / having

→  __________.

loading...

3. Point / your / face / to

→  __________.

loading...

4. eating / She’s / nuts

→  __________.

(1)
She’s in the garden
(2)
He’s having chips
(3)
Point to your face
(4)
She’s eating nuts
Xem đáp án

1. She’s in the garden.

2. He’s having chips.

3. Point to your face.

4. She’s eating nuts.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả