Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 3

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1149 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. noodles

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number two. bananas

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. N, n, ________.

2. T, t, __________.

3. T, t, ____.

4. She’s having _____.

(1)
noodles
(2)
teddy bear
(3)
top
(4)
nuts
Xem đáp án

1. noodles             2. teddy bear         3. top             4. nuts

Transcript:

Number one. N, n, noodles.

Number two. T, t, teddy bear.

Number three. T, t, top.

Number four. She’s having nuts.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

dog

turtle

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

water

sun

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

top

toys

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

football

clock

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
hair / face
Xem đáp án
face
9.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
arm / foot
Xem đáp án
arm
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
bear / tiger
Xem đáp án
bear
11.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
door / window
Xem đáp án
window
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

2.

 

tig__r

 

ban__na

3.

4.

 

t__ys

 

mang__

(1)
e
(2)
a
(3)
o
(4)
o
Xem đáp án

1. tiger                  2. banana              3. toys      4. mango 

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. football / He’s / playing

→  __________.

2. She’s / noodles / having

→  __________.

3. toy / in / the / He’s / shop

→  __________.

loading...

4. is / That / my / father

→  __________.

(1)
He’s playing football
(2)
She’s having noodles
(3)
He’s in the toy shop
(4)
That is my father
Xem đáp án

1. He’s playing football.

2. She’s having noodles.

3. He’s in the toy shop.

4. That is my father.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả