Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 1
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 1

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1128 lượt thi
10 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. nuts

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).     
Listen and tick (v).      (ảnh 2)
Listen and tick (v).      (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).      (ảnh 1)

Transcript:

Number two. face

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. That’s a ______.

2. I can see a __________.

3. Point to your _____.

4. Look at the ______.

(1)
tiger
(2)
teddy bear
(3)
hand
(4)
water
Xem đáp án

1. tiger                  2. teddy bear      3. hand 4. water

Transcript:

Number one. That’s a tiger.

Number two. I can see a teddy bear.

Number three. Point to your hand.

Number four. Look at the water.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

arm

foot

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

chicken

turtle

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

noodles

chips

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

banana

apple

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 4: Look and match.

loading...

1. __  ;   2. __   ;   3. __  ; 4. __

(1)
b
(2)
d
(3)
a
(4)
c
Xem đáp án

1. b                       2. d                       3. a               4. c

9.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Complete the words.

1.

loading...

2.

loading...

 

f__otball

 

w__ter

3.

loading...

4.

loading...

 

t__ys

 

wind__w

 

(1)
o
(2)
a
(3)
o
(4)
o
Xem đáp án

1. football             2. water                 3. toys      4. window

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 10 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Reorder the words.

loading...

1. toy / He’s / in / the / shop

→  __________.

loading...

2. noodles / She’s / having

→  __________.

loading...

3. Point / your / foot / to

→  __________.

loading...

4. having / He’s / apples

→  __________.

(1)
He’s in the toy shop
(2)
She’s having noodles.
(3)
Point to your foot
(4)
He’s having apples
Xem đáp án

1. He’s in the toy shop.

2. She’s having noodles.

3. Point to your foot.

4. He’s having apples.

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả