Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5
Đề thi

Đề kiểm tra Cuối kì 2 Tiếng Anh lớp 1 (có đáp án) - Đề 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1174 lượt thi
13 câu hỏi
Đoạn văn

Exercise 1: Listen and tick (v).

1.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Listen and tick (v).     

Listen and tick (v).  (ảnh 2)
Listen and tick (v).  (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).  (ảnh 1)

Transcript:

Number one. face

2.Trắc nghiệm
• 1 điểm
Listen and tick (v).     
Listen and tick (v).      (ảnh 2)
Listen and tick (v).      (ảnh 3)
Xem đáp án
Listen and tick (v).      (ảnh 1)

Transcript:

Number two. father

3.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 2: Listen and write.

1. Tom has a  _______.

2. W, w, _____.

3. W, w, _______.

4. I can see a __________.

(1)
turtle
(2)
wash
(3)
window
(4)
teddy bear
Xem đáp án

1. turtle                 2. wash                 3. window          4. teddy bear

Transcript:

Number one. Tom has a turtle.

Number two. W, w, wash.

Number three. W, w, window.

Number four. I can see a teddy bear.

4.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Exercise 3: Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

truck

toys

Xem đáp án
Đáp án đúng là b
5.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

top

toys

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
6.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

nuts

chips

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
7.Trắc nghiệm
• 1 điểm

Look and choose.

Look and choose. (ảnh 1)

turtle

dog

Xem đáp án
Đáp án đúng là a
8.Tự luận
• 1 điểm

Exercise 4: Circle the correct words.

Circle the correct words. (ảnh 1)
chicken / noodles
Xem đáp án
noodles
9.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
arm / foot
Xem đáp án
arm
2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 13 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
10.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
hair / face
Xem đáp án
face
11.Tự luận
• 1 điểm
Circle the correct words.
Circle the correct words. (ảnh 1)
monkey / tiger
Xem đáp án
tiger
12.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 5: Reorder the words.

1. t h e m r o

→ _______

2. s a w h

→  _____

3. r d o o

→  _____

4. n i d o w w

→  _______

(1)
mother
(2)
wash
(3)
door
(4)
window
Xem đáp án

1. mother              2. wash                 3. door     4. window

13.Điền vào chỗ trống
• 1 điểm

Exercise 6: Complete the sentences.

loading...

 

1. That is a ______.

 

2. He’s playing _________.

 

loading...

 

3. There are ______ teddy bears.

 

 

4. She’s having _____.

 

(1)
mouse
(2)
football
(3)
three
(4)
nuts
Xem đáp án

1. mouse               2. football             3. three     4. nuts

Bạn có thích hoạt động này không?

Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.

Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Lớp 1

Xem tất cả

Học liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả