Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 9 Friends Plus có đáp án - Part 1: Listening
10 câu hỏi
Task 1. Listen and fill in each blank with A WORD or A NUMBER. You will listen to the audio twice.
Over __________ nations all over the world speak English as the official language.
60 / sixty
Giải thích:
- Thông tin English is the official language in over 60 nations worldwide. (Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới.)
" Over 60 nations all over the world speak English as the official language. (Hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới nói tiếng Anh như ngôn ngữ chính thức.)
Throughout history, English has played an important part in communication, __________, and the sharing of discoveries and inventions.
documentation
Giải thích:
- Thông tin English proves to stand the test of time and becomes an effective tool in communication, documentation, and the sharing of discoveries and inventions. (Tiếng Anh chứng tỏ trường tồn với thời gian và trở thành công cụ hiệu quả trong giao tiếp, ghi chép tài liệu, và chia sẻ những khám phá và phát minh.)
" Throughout history, English has played an important part in communication, documentation, and the sharing of discoveries and inventions. (Xuyên suốt lịch sử, tiếng Anh đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp, ghi chép tài liệu, và chia sẻ những khám phá và phát minh.)
In communication, English is used to ________ international cooperation and encourage significant scientific __________.
promote, advancements
Giải thích:
- Thông tin In communication, the use of English helps promote international cooperation and encourages significant scientific advancements. (Trong giao tiếp, việc sử dụng tiếng Anh giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế và khuyến khích những tiến bộ khoa học quan trọng.)
" In communication, English is used to promote international cooperation and encourage significant scientific advancements. (Trong giao tiếp, tiếng Anh được sử dụng để thúc đẩy hợp tác quốc tế và khuyến khích những tiến bộ khoa học quan trọng.)
For scientific recording and sharing, scientists employ English, creating easy access to the development of various fields. Scientific __________ (original or translated versions), for example, Isaac Newton’s law of __________, reached the masses more effectively.
publications, gravitation
Giải thích:
- Thông tin For example, Isaac Newton’s law of gravitation, one of the English scientific publications, reached the masses more effectively. (Ví dụ, Định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton, một trong những ấn phẩm khoa học bằng tiếng Anh, tiếp cận được đông đảo công chúng hiệu quả hơn.)
" For scientific recording and sharing, scientists employ English, creating easy access to the development of various fields. Scientific publications (original or translated versions), for example, Isaac Newton’s law of gravitation, reached the masses more effectively. (Trong ghi chép và chia sẻ khoa học, các nhà khoa học sử dụng tiếng Anh, tạo ra sự tiếp cận dễ dàng tới sự phát triển của đa dạng lĩnh vực. Ví dụ, những ấn phẩm khoa học (bản gốc hay bản được dịch), như Định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton, đã tiếp cận được đông đảo công chúng hiệu quả hơn.)
Bài nghe hoàn chỉnh English is the official language in over 60 nations worldwide. It is also often considered to be the international language of science. English proves to stand the test of time and becomes an effective tool in communication, documentation, and the sharing of discoveries and inventions. In communication, the use of English helps promote international cooperation and encourages significant scientific advancements. English enables scientists, engineers, explorers, and inventors to think of new ideas and to share their findings. For scientific recording and sharing, scientists employ English, creating easy access to the development of various fields. For example, Isaac Newton’s law of gravitation, one of the English scientific publications, reached the masses more effectively. | Dịch bài nghe hoàn chỉnh Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức ở hơn 60 quốc gia trên toàn thế giới. Nó cũng thường được coi là ngôn ngữ quốc tế của khoa học. Tiếng Anh chứng tỏ trường tồn với thời gian và trở thành công cụ hiệu quả trong giao tiếp, ghi chép tài liệu, và chia sẻ những khám phá và phát minh.
Trong giao tiếp, việc sử dụng tiếng Anh giúp thúc đẩy hợp tác quốc tế và khuyến khích những tiến bộ khoa học quan trọng. Tiếng Anh cho phép các nhà khoa học, kỹ sư, nhà thám hiểm, và nhà phát minh nghĩ ra nhiều ý tưởng mới và chia sẻ những phát hiện của mình. Trong ghi chép và chia sẻ khoa học, các nhà khoa học sử dụng tiếng Anh, tạo ra sự tiếp cận dễ dàng tới sự phát triển của đa dạng lĩnh vực. Ví dụ, Định luật vạn vật hấp dẫn của Isaac Newton, một trong những ấn phẩm khoa học bằng tiếng Anh, đã tiếp cận được đông đảo công chúng hiệu quả hơn. |
Task 2. Listen and do the exercises. You will listen to the audio twice.
expert
presenter
volunteer
B
Linda is a ________________. (Linda là một ________________.)
A. expert (n): chuyên gia
B. presenter (n): người dẫn chương trình
C. volunteer (n): tình nguyện viên
Giải thích:
- Thông tin Good morning, everyone. I am Linda, and welcome back to the radio show. Today, we are chatting with Andy and Helen. They’re going to share how their summer experiences helped them understand themselves better. (Chào buổi sáng mọi người. Tôi là Linda, chào mừng các bạn đã quay trở lại với chương trình phát thanh của chúng tôi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng trò chuyện với Andy và Helen. Họ sẽ chia sẻ về những trải nghiệm trong mùa hè đã giúp họ hiểu rõ bản thân mình hơn như thế nào.)
" Chọn B vì đây là lời dẫn chương trình
teens talking about past experiences
teens requesting information about summer programmes
teens asking for some advice
A
Andy and Helen are ________________. (Andy và Helen là ________________.)
A. teens talking about past experiences (thanh thiếu niên nói về trải nghiệm quá khứ)
B. teens requesting information about summer programmes (thanh thiếu niên hỏi xin thông tin về các chương trình mùa hè)
C. teens asking for some advice (thanh thiếu niên hỏi xin lời khuyên)
Giải thích:
- Thông tin Today, we are chatting with Andy and Helen. They’re going to share how their summer experiences helped them understand themselves better. (Hôm nay, chúng ta sẽ cùng trò chuyện với Andy và Helen. Họ sẽ chia sẻ về những trải nghiệm trong mùa hè đã giúp họ hiểu rõ bản thân mình hơn như thế nào.)
" Chọn A
Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures. | True | False |
False
Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures. (Andy cảm thấy rất tự tin và sẵn sàng trước khi tham gia chương trình Phiêu lưu trên tàu lớn.)
Giải thích:
- Thông tin Andy: Definitely. I’ve always been a bit of an introvert who felt shy around strangers. Actually, I didn’t know much about sailing, which made me feel quite pessimistic at first. I kept doubting myself. (Chắc chắn rồi. Tôi vốn luôn là một người hơi hướng nội và cảm thấy ngại ngùng trước người lạ. Thật ra, tôi không biết nhiều về việc chèo thuyền, điều đó khiến tôi cảm thấy khá bi quan lúc đầu. Tôi cứ liên tục nghi ngờ bản thân mình.)
" Andy felt very confident and prepared before joining Tall Ships Adventures là thông tin sai.
Andy became more confident and sociable. | True | False |
True
Andy became more confident and sociable. (Andy trở nên tự tin hơn và cởi mở hơn.)
Giải thích:
- Thông tin By the end, I felt like a different person - much more confident and sociable! (Đến cuối hành trình, tôi cảm thấy mình như một người khác vậy - tự tin và hòa đồng hơn rất nhiều!)
" Andy became more confident and sociable là thông tin đúng.
Helen did tasks alongside marine experts. | True | False |
True
Helen did tasks alongside marine experts. (Helen làm nhiệm vụ bên cạnh các chuyên gia đại dương.)
Giải thích:
- Thông tin Helen: I supported marine experts in sea turtle conservation. (Helen: Tôi đã hỗ trợ các chuyên gia đại dương trong việc bảo tồn rùa biển.)
" Helen did tasks alongside marine experts là thông tin đúng.
Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively. | True | False |
False
Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively. (Helen phát hiện ra rằng cô ấy thích làm việc một mình hơn là làm việc nhóm.)
Giải thích:
- Thông tin I discovered that I’m actually an extrovert, especially when I have the same passion with someone. I really enjoyed expressing myself and connecting with other volunteers. (Tôi phát hiện rằng mình thực sự là một người hướng ngoại, đặc biệt là khi tôi có cùng niềm đam mê với ai đó. Tôi thực sự thích việc thể hiện bản thân và kết nối với các tình nguyện viên khác.)
" Helen discovered that she prefers working independently to working collaboratively là thông tin sai.
Bài nghe hoàn chỉnh Linda: Good morning, everyone. I am Linda, and welcome back to the radio show. Today, we are chatting with Andy and Helen. They’re going to share how their summer experiences helped them understand themselves better.
Linda: Hi, Andy. You were a volunteer on Tall Ships Adventures, right? Did that challenge you? Andy: Definitely. I’ve always been a bit of an introvert who felt shy around strangers. Actually, I didn’t know much about sailing, which made me feel quite pessimistic at first. I kept doubting myself.
Linda: So, how did you change? Andy: The adults on board, who were very patient, taught me everything about that. I also made new friends. By the end, I felt like a different person - much more confident and sociable!
Linda: That’s great! What about you, Helen? What programme did you take part in? Helen: I supported marine experts in sea turtle conservation. Helen: Well, I used to think I was a loner, but working in a team to release hatchlings to the sea was amazing. I discovered that I’m actually an extrovert, especially when I have the same passion with someone. I really enjoyed expressing myself and connecting with other volunteers.
Linda: It sounds like both of you found your "best selves" this summer. Thank you for sharing! | Dịch bài nghe hoàn chỉnh Linda: Chào buổi sáng mọi người. Tôi là Linda, chào mừng các bạn đã quay trở lại với chương trình phát thanh của chúng tôi. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng trò chuyện với Andy và Helen. Họ sẽ chia sẻ về những trải nghiệm trong mùa hè đã giúp họ hiểu rõ bản thân mình hơn như thế nào. Linda: Chào Andy. Bạn đã từng là tình nguyện viên cho chương trình Phiêu lưu trên tàu lớn đúng không? Việc đó có thử thách bạn không? Andy: Chắc chắn rồi. Tôi vốn luôn là một người hơi hướng nội và cảm thấy ngại ngùng trước người lạ. Thật ra, tôi không biết nhiều về việc chèo thuyền, điều đó khiến tôi cảm thấy khá bi quan lúc đầu. Tôi cứ liên tục nghi ngờ bản thân mình. Linda: Vậy bạn đã thay đổi như thế nào? Andy: Những người lớn trên tàu, họ rất kiên nhẫn và đã dạy tôi mọi thứ về việc đó. Tôi cũng kết bạn thêm được với những người bạn mới. Đến cuối hành trình, tôi cảm thấy mình như một người khác vậy - tự tin và hòa đồng hơn rất nhiều! Linda: Tuyệt quá! Còn bạn thì sao, Helen? Bạn đã tham gia chương trình nào vậy? Helen: Tôi đã hỗ trợ các chuyên gia đại dương trong việc bảo tồn rùa biển. Helen: Tôi từng nghĩ mình là một người thích làm việc một mình, nhưng khi làm việc nhóm để thả những chú rùa con về với biển, tôi thấy thật tuyệt vời. Tôi phát hiện rằng mình thực sự là một người hướng ngoại, đặc biệt là khi tôi có cùng niềm đam mê với ai đó. Tôi thực sự thích việc thể hiện bản thân và kết nối với các tình nguyện viên khác. Linda: Có vẻ như cả hai bạn đều đã tìm thấy "phiên bản tốt nhất của chính mình" trong mùa hè này. Cảm ơn các bạn đã chia sẻ! |








