Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 2 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises
13 câu hỏi
A. Look and match. (Nhìn và nối.)
1. h Friday (Thứ Sáu) | 2. d Rectangle (Hình chữ nhật) | 3. g Shorts (Quần đùi) | 4. b Hands down (Hạ tay xuống) | 5. j Thirsty (Khát nước) |
6. e Playground (Sân chơi) | 7. i Motorbike (xe máy) | 8. a Spell words (Đánh vần từ ) | 9. f Scared (Sợ hãi) | 10. c Hide and seek (Trốn tìm) |
B. Look and write. (Nhìn và viết.)





C. Look and circle. (Nhìn và khoanh tròn.)
A: Can you see the _______?B: Yes, I can. 
boat
bus
plane
b
a. boat:
b. bus: xe buýt
c. plane: máy bay
=> A: Can you see the bus? (Bạn có nhìn thấy xe buýt không?)
B: Yes, I can. (Có, tớ có.)
Let’s play _______. 
tag
hopscotch
hide and seek
a
a. tag: trò chơi đuổi bắt
b. hopscotch: trò chơi nhảy lò cò
c. hide and seek: trò chơi trốn tìm
=> Let’s play tag. (Chúng ta cùng chơi trò đuổi bắt nhé.)
A: How are you?B: I’m _______. 
happy
bored
scared
b
a. happy: vui vẻ
b. bored: buồn chán
c. scared: sợ hãi
=> A: How are you? (Bạn khỏe không?)
B: I’m bored. (Tớ chán quá.)
Pick up your _______. 
ruler
crayon
eraser
a
a. ruler: thước kẻ
b. crayon: bút chì màu
c. eraser: tẩy
=> Pick up your ruler. (Hãy cầm thước kẻ của bạn lên.)
A: Is this your _______?B: Yes, it is. 
T-shirt
hat
dress
b
a. T-shirt: áo phông
b. hat: mũ
c. dress: váy dài
=> A: Is this your hat? (Đây có phải mũ của bạn không?)
B: Yes, it is. (Vâng, đúng vậy)
I want to go to the _______. 
zoo
beach
park
a
a. zoo: sở thú
b. beach: bãi biển
c. park: công viên
=> I want to go to the zoo. (Tớ muốn đi sở thú.)
A: How old are you?B: I’m _______.
four
seven
nine
c
a. four: 4
b. seven: 7
c. nine: 9
=> A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m nine. (Tớ chín tuổi.)
A: How many _______ are there?B: Eleven _______. 
squares
rectangles
triangles
c
a. squares: hình vuông
b. rectangles: hình chữ nhật
c. triangles: hình tam giác
=> A: How many triangles are there? (Có bao nhiêu hình tam giác?)
B: Eleven triangles. (Có mười một hình tam giác.)
A: What day is it today?B: It’s _______. 
Tuesday
Sunday
Saturday
b
a. Tuesday: Thứ Ba
b. Sunday: Chủ Nhật
c. Saturday: Thứ Bảy
=> A: What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
B: It’s Sunday. (Hôm nay là Chủ Nhật.)
I can _______. 
spell words
eat snacks
ride my bike
c
a. spell words: đánh vần từ vựng
b. eat snacks: ăn vặt
c. ride my bike: đi xe đạp
=> I can ride my bike. (Tớ có thể đi xe đạp.)
D. Read and match (Đọc và nối.)
1. | Hungry | a. | Sân chơi |
2. | Hopscotch | b. | Vẽ tranh |
3. | Nineteen | c. | Đói |
4. | Question | d. | Quần dài |
5. | Draw pictures | e. | Máy bay |
6. | Playground | f. | Chim cánh cụt |
7. | Pants | g. | Nhảy lò cò |
8. | Plane | h. | Thứ Năm |
9. | Penguin | i. | Câu hỏi |
10. | Thursday | j. | Mười chín |
Hungry | c. Đói |
Hopscotch | g. Nhảy lò cò |
Nineteen | j. Mười chín |
Question | i. Câu hỏi |
Draw pictures | b. Vẽ tranh |
Playground | a. Sân chơi |
Pants | d. Quần dài |
Plane | e. Máy bay |
Penguin | f. Chim cánh cụt |
Thursday | h. Thứ Năm |



