Đề cương ôn tập cuối kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 5: Speaking and writing
25 câu hỏi
Choose the option that best completes each of the following exchanges.
Jones and Kate are talking about a job interview.
– Jones: “_______”
– Kate: “I haven’t gone to the interview yet. It’s tomorrow. I’m so nervous.”
How was your interview?
How was your job going on?
Where are you going?
What’s the matter with you?
Jones and Kate are talking about a job interview.
(Jones và Kate đang nói chuyện về một cuộc phỏng vấn xin việc.)
– Jones: “_______”
– Kate: “I haven’t gone to the interview yet. It’s tomorrow. I’m so nervous.”
(Mình vẫn chưa đi phỏng vấn. Ngày mai rồi. Mình lo lắng quá.)
A. How was your interview? (Cuộc phỏng vấn của bạn thế nào?)
B. How was your job going on? (Công việc của bạn ra sao?)
C. Where are you going? (Bạn sẽ đi đâu?)
D. What’s the matter with you? (Bạn bị làm sao vậy?)
Giải thích: Câu trả lời nhắc đến “the interview”, tức là đã được nhắc đến trước đó.
Chọn A.
Tom and Alex are making plans for the weekend.
– Tom: “Do you feel like going fishing this weekend?”
– Alex: “_______”
You’re welcome.
What a great idea!
I feel very bored.
I don’t agree, I’m afraid.
– Tom: “Do you feel like going fishing this weekend?” (Bạn có hứng thú đi câu cá cuối tuần này không?)
– Alex: “_______”
A. You’re welcome. (Không có chi - dùng để đáp lại lời cảm ơn)
B. What a great idea! (Thật là một ý tưởng tuyệt vời!)
C. I feel very bored. (Mình cảm thấy rất chán - không phù hợp ngữ cảnh)
D. I don’t agree, I’m afraid. (Mình e là mình không đồng ý - thường dùng cho ý kiến, không dùng cho lời mời đi chơi)
Giải thích: Đây là lời đáp lại một lời rủ rê/gợi ý (Do you feel like + V-ing).
Chọn B.
Jenny and Jimmy are talking about university education.
– Jenny: “I think having a university degree is the only way to succeed in life.”
– Jimmy: “_______. There are successful people without a degree.”
That’s all right.
I don’t quite agree.
I can’t agree more.
That’s life.
– Jenny: “I think having a university degree is the only way to succeed in life.” (Mình nghĩ có bằng đại học là con đường duy nhất để thành công.)
– Jimmy: “_______. There are successful people without a degree.” (... Vẫn có những người thành công mà không cần bằng cấp đấy thôi.)
A. That’s all right. (Không sao đâu.)
B. I don’t quite agree. (Mình không hoàn toàn đồng ý.)
C. I can’t agree more. (Mình cực kỳ đồng ý - dùng khi hoàn toàn tán thành)
D. That’s life. (Đời là thế mà.)
Giải thích: Vế sau Jimmy đưa ra dẫn chứng ngược lại với Jenny, chứng tỏ anh ấy đang phản bác hoặc không đồng ý với quan điểm đó.
Chọn B.
A customer is talking to a shop assistant about a faulty product.
– The customer: “I bought this camcorder yesterday at your store, but it doesn’t work.”
– The assistant: “_______. Would you like a refund or an exchange?”
I’m sorry to hear that.
I apologize for the delay.
Thank you for your purchase.
I totally agree with you.
– The customer: “I bought this camcorder yesterday at your store, but it doesn’t work.” (Tôi mua chiếc máy quay này hôm qua ở cửa hàng bạn, nhưng nó không hoạt động.)
– The assistant: “_______. Would you like a refund or an exchange?” (... Ông muốn hoàn tiền hay đổi cái khác?)
A. I’m sorry to hear that. (Rất tiếc khi nghe điều đó/Xin lỗi ông về sự cố này.)
B. I apologize for the delay. (Xin lỗi vì sự chậm trễ - không khớp lỗi hỏng đồ)
C. Thank you for your purchase. (Cảm ơn ông đã mua hàng - không phù hợp khi khách đang mắng vốn)
D. I totally agree with you. (Tôi hoàn toàn đồng ý với ông.)
Giải thích: Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm lỗi, nhân viên cần đưa ra lời xin lỗi hoặc chia sẻ sự không hài lòng của khách trước khi đưa ra giải pháp.
Chọn A.
Rosie and Brake are deciding where to have lunch.
– Rosie: “Would you like to go out for lunch or eat in the cafeteria?
– Brake: “_______”
OK. I’ll join you in a few minutes.
That sounds like a good idea.
Either suggestion is fine by me.
I’m of the opposite opinion.
– Rosie: “Would you like to go out for lunch or eat in the cafeteria?" (Bạn muốn ra ngoài ăn trưa hay ăn ở căng tin?)
– Brake: “_______”
A. OK. I’ll join you in a few minutes. (Được, mình sẽ theo bạn sau vài phút - chưa chọn phương án nào)
B. That sounds like a good idea. (Nghe có vẻ là ý hay đó - dùng cho câu gợi ý 1 lựa chọn, không dùng cho câu hỏi A or B)
C. Either suggestion is fine by me. (Lựa chọn nào cũng được với mình/Sao cũng được.)
D. I’m of the opposite opinion. (Mình có ý kiến ngược lại.)
Giải thích: Với câu hỏi lựa chọn "A or B", nếu bạn thấy cái nào cũng được, hãy dùng cấu trúc với Either.
Chọn C.
Choose the best arrangement of the sentences to make a meaningful exchange in each of the following questions.
a. Sue: It’s more than amazing because I had a lot of first-time experiences.
b. Gary: How was your trip to the Netherlands?
c. Gary: It must be your best trip so far this year.
a - b - c
b - a - c
c - a - b
c - b -a
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Gary: How was your trip to the Netherlands?
a. Sue: It’s more than amazing because I had a lot of first-time experiences.
c. Gary: It must be your best trip so far this year.
Dịch nghĩa:
Gary: Chuyến đi Hà Lan của bạn thế nào?
Sue: Tuyệt hơn cả mong đợi vì mình có rất nhiều trải nghiệm lần đầu tiên.
Gary: Chắc hẳn đây là chuyến đi tuyệt nhất của bạn trong năm nay rồi.
a. Jim: I don’t know how to use this 3D printer.
b. Jim: Ah, thank you! I thought it used Wi-Fi to connect.
c. Ben: You need to connect it to your computer using the cable.
b - a - c
a - c - b
b - c - a
a - b - c
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. Jim: I don’t know how to use this 3D printer.
c. Ben: You need to connect it to your computer using the cable.
b. Jim: Ah, thank you! I thought it used Wi-Fi to connect.
Dịch nghĩa:
Jim: Tôi không biết cách sử dụng máy in 3D này.
Ben: Bạn cần kết nối nó với máy tính bằng dây cáp.
Jim: À, cảm ơn nhé! Tôi cứ nghĩ nó kết nối bằng Wi-Fi.
a. Staff: We will get back to you shortly, Sir.
b. Staff: Good morning, Sir! How can I help you?
c. Staff: Can I have your information and receipt? I’ll forward this to the technical team.
d. Man: There’s something wrong with my tablet. It’s frozen again. It’s still under warranty.
e. Man: Thank you. My name is Tom Holland. Here is the receipt.
b - d - a - e - c
b - e - a - d - c
b - e - c - d - a
b - d - c - e - a
Thứ tự sắp xếp đúng:
b. Staff: Good morning, Sir! How can I help you?
d. Man: There’s something wrong with my tablet. It’s frozen again. It’s still under warranty.
c. Staff: Can I have your information and receipt? I’ll forward this to the technical team.
e. Man: Thank you. My name is Tom Holland. Here is the receipt.
a. Staff: We will get back to you shortly, Sir.
Dịch nghĩa:
Nhân viên: Chào buổi sáng, thưa ông! Tôi có thể giúp gì cho ông?
Người đàn ông: Máy tính bảng của tôi bị lỗi. Nó lại bị đơ rồi. Máy vẫn còn trong thời gian bảo hành.
Nhân viên: Xin vui lòng cho tôi xem thông tin và hóa đơn của ông. Tôi sẽ chuyển thông tin này cho bộ phận kỹ thuật.
Người đàn ông: Cảm ơn. Tôi tên là Tom Holland. Đây là hóa đơn.
Nhân viên: Chúng tôi sẽ liên lạc lại với ông trong thời gian sớm nhất.
a. Henry: I’m waiting for my sister as she’s picking me up today.
b. Henry: She’s a sports coach. How about your sister?
c. Susan: Hey! What’s up?
d. Susan: Oh, what does she do?
e. Susan: My sister is a video game developer. She really loves her job.
a - d - b - c - e
c - a - d - b - e
c - b - a - d - e
c - a - e - d - b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Susan: Hey! What’s up?
a. Henry: I’m waiting for my sister as she’s picking me up today.
d. Susan: Oh, what does she do?
b. Henry: She’s a sports coach. How about your sister?
e. Susan: My sister is a video game developer. She really loves her job.
Dịch nghĩa:
Susan: Này! Sao đứng đây?
Henry: Tớ đang đợi chị gái vì hôm nay chị ấy đến đón tớ.
Susan: Ồ, chị ấy làm nghề gì?
Henry: Chị ấy là huấn luyện viên thể thao. Còn chị của cậu thì sao?
Susan: Chị tớ là lập trình viên trò chơi điện tử. Chị ấy rất yêu công việc của mình.
a. Anna: How does it help your daily life?
b. Anna: Amazing! Smartphones have made communication and learning so much easier.
c. Anna: What invention do you think has changed our lives the most?
d. John: I think it’s the smartphone. We use it every day for so many different purposes.
e. John: I often use my phone to learn English, send messages, and search for information.
a - e - c - d - b
c - e - a - d - b
a - d - c - e - b
c - d - a - e - b
Thứ tự sắp xếp đúng:
c. Anna: What invention do you think has changed our lives the most?
d. John: I think it’s the smartphone. We use it every day for so many different purposes.
a. Anna: How does it help your daily life?
e. John: I often use my phone to learn English, send messages, and search for information.
b. Anna: Amazing! Smartphones have made communication and learning so much easier.
Dịch nghĩa:
Anna: Bạn nghĩ phát minh nào đã thay đổi cuộc sống của chúng ta nhiều nhất?
John: Mình nghĩ đó là điện thoại thông minh. Chúng ta dùng nó mỗi ngày cho rất nhiều mục đích khác nhau.
Anna: Nó giúp ích cho cuộc sống hàng ngày của bạn như thế nào?
John: Mình thường dùng điện thoại để học tiếng Anh, nhắn tin và tìm kiếm thông tin.
Anna: Tuyệt thật! Điện thoại thông minh đã giúp việc giao tiếp và học tập trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Choose the option that is closest in meaning to each of the following questions.
“OK, you can walk the dog today,” Lisa said to her daughter.
Lisa agreed to let her daughter walk the dog that day.
Lisa promised to let her daughter walk the dog the next day.
Lisa encouraged her daughter to walk the dog the previous day.
Lisa arranged to walk the dog for her daughter that day.
A. Lisa agreed to let: Phù hợp với từ "OK" (đồng ý) và "can" (cho phép). "Today" được đổi thành "that day" theo đúng quy tắc câu gián tiếp.
B. Lisa promised: Hứa hẹn (không phù hợp với ngữ cảnh cho phép). "The next day" sai mốc thời gian.
C. Lisa encouraged: Khuyến khích (không đúng nghĩa gốc). "The previous day" sai mốc thời gian.
D. Lisa arranged: Sắp xếp (sai nghĩa so với việc cho phép con gái làm).
Ta có: Câu gốc dùng "OK" và "can" thể hiện sự đồng ý hoặc cho phép. Khi chuyển sang câu gián tiếp, cấu trúc "Agree to do something" (Đồng ý làm gì) là phù hợp nhất để diễn đạt lại ý này.
Dịch: “Được rồi, con có thể dắt chó đi dạo hôm nay,” Lisa nói với con gái.
= Lisa đã đồng ý để con gái mình dắt chó đi dạo vào ngày hôm đó.
Mr. Quang worked for this firm for five years.
Mr. Quang works for this firm in five years.
Mr. Quang began to work for this firm five years ago.
Mr. Quang will work for this firm for another five years.
A. Mr. Quang worked: Thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ (hiện tại không còn làm nữa), trái với câu gốc là đang vẫn đang làm.
B. Mr. Quang works: Thì hiện tại đơn và cụm "in five years" không diễn tả được quá trình kéo dài từ quá khứ.
C. Mr. Quang began to work: Bắt đầu làm việc cách đây 5 năm (phù hợp logic với việc đã làm được 5 năm tính đến nay).
D. Mr. Quang will work: Thì tương lai (sai hoàn toàn về nghĩa).
Ta có: Chuyển đổi giữa thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn và quá khứ đơn:
S + has been V-ing + for + khoảng thời gian
= S + began/started + to V/V-ing + khoảng thời gian + ago.
Dịch: Ông Quang đã làm việc cho công ty này được 5 năm rồi.
= Ông Quang đã bắt đầu làm việc cho công ty này từ 5 năm trước.
Orphans who live in mountainous areas are cared by the volunteer team.
The volunteer team pays attention to orphans in mountainous areas.
Orphans living in mountainous areas are taken care of by the volunteer team.
In mountainous areas, there are orphans who need to be cared for.
A. are cared by: Sai cấu trúc bị động (thiếu giới từ "for", phải là "cared for by").
B. pays attention to: Chú ý đến (không mang nghĩa chăm sóc như "look after").
C. are taken care of by: Câu bị động chuẩn của cụm động từ. "Take care of" đồng nghĩa với "Look after". "Living" là rút gọn của "who live".
D. In mountainous areas...: Chuyển đổi cấu trúc câu làm mất đi ý nghĩa chủ đạo là đội tình nguyện đang thực hiện hành động chăm sóc.
Ta có: Cấu trúc bị động của "look after" là "be looked after" hoặc dùng cụm đồng nghĩa "be taken care of".
Dịch: Đội tình nguyện chăm sóc các trẻ em mồ côi sống ở vùng núi.
= Những trẻ em mồ côi sống ở vùng núi được chăm sóc bởi đội tình nguyện.
The center should let members use all the facilities.
Members have to use all the facilities in the center.
Members should be allowed to use all the facilities.
Facilities must be used by only members.
The center should develop its facilities.
A. have to: Phải (mang tính bắt buộc, sai nghĩa so với "let" - cho phép).
B. should be allowed to: Nên được cho phép (đồng nghĩa với cấu trúc "should let").
C. must be used: Phải được dùng (sai sắc thái nghĩa từ khuyên bảo/cho phép sang bắt buộc).
D. develop: Phát triển (sai hoàn toàn về nghĩa động từ).
Cấu trúc "Let someone do something" (Để ai làm gì) tương đương với "Allow someone to do something" (Cho phép ai làm gì). Khi chuyển sang bị động sẽ là "be allowed to do something".
Dịch: Trung tâm nên để cho các thành viên sử dụng tất cả cơ sở vật chất.
= Các thành viên nên được cho phép sử dụng tất cả cơ sở vật chất.
“I am going to visit my grandparents tomorrow,” said Minh.
Minh said he would visit his grandparents tomorrow.
Minh said that he is going to visit his grandparents tomorrow.
Minh said that I was going to visit my grandparents the day after.
Minh said he was going to visit his grandparents the following day.
A. would visit / tomorrow: Sai cấu trúc thì và chưa đổi trạng ngữ chỉ thời gian.
B. is going to / tomorrow: Chưa lùi thì và chưa đổi trạng ngữ.
C. I / my: Chưa đổi ngôi (đại từ và tính từ sở hữu).
D. was going to / the following day: Đã thực hiện đúng 3 bước: đổi ngôi (I thành he), lùi thì (am thành was), và đổi trạng ngữ (tomorrow thành the following day).
Ta có: Quy tắc chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp: Đổi ngôi, lùi một thì và thay đổi các từ chỉ thời gian/nơi chốn phù hợp.
Dịch: “Mình sẽ đi thăm ông bà vào ngày mai,” Minh nói.
= Minh nói rằng cậu ấy sẽ đi thăm ông bà vào ngày hôm sau.
Choose the sentence that best combines each pair of sentences in the following questions.
He felt very tired. He was determined to continue to climb up the mountain.
He felt so tired that he was determined to continue to climb up the mountain.
He felt very tired because he was determined to continue to climb up the mountain.
He felt very tired, so he was determined to continue to climb up the mountain.
Although he felt tired, he was determined to continue to climb up the mountain.
A. so... that: Quá mệt đến nỗi mà quyết tâm leo tiếp (sai logic, thường mệt quá thì sẽ bỏ cuộc).
B. because: Bởi vì (sai quan hệ nguyên nhân - kết quả).
C. so: Vì vậy (sai logic).
D. Although: Mặc dù (diễn tả sự đối lập giữa việc mệt mỏi và quyết tâm leo núi).
Ta có: Hai câu gốc có mối quan hệ đối lập (Mệt nhưng vẫn làm). Cấu trúc "Although + mệnh đề" được dùng để kết nối hai ý trái ngược nhau về mặt logic.
Dịch: Anh ấy cảm thấy rất mệt. Anh ấy đã quyết tâm tiếp tục leo lên núi.
= Mặc dù cảm thấy mệt, anh ấy vẫn quyết tâm tiếp tục leo lên núi.
The man and his dogs were rescued. They were inside the building when the fire broke out.
The man and his dogs who were rescued were in the building when the fire broke out.
They rescued the man and his dogs which were in the building when the fire broke out.
The man and his dogs that were in the building when the fire broke out were rescued.
Having been rescued, the man and his dogs were in the building when the fire broke out.
A. who: Chỉ dùng cho người (sai vì có cả "his dogs").
B. which: Chỉ dùng cho vật (sai vì có cả "the man").
C. that: Đại từ quan hệ thay thế cho cả người và vật (chuẩn xác cho cụm "the man and his dogs").
D. Having been rescued: Phân từ hoàn thành (sai logic thời gian, việc ở trong tòa nhà cháy xảy ra trước khi được cứu).
Ta có: Khi tiền ngữ bao gồm cả người và vật (the man and his dogs), ta bắt buộc phải dùng đại từ quan hệ "that" để thay thế.
Dịch: Người đàn ông và những con chó của ông ấy đã được cứu thoát. Họ ở bên trong tòa nhà khi ngọn lửa bùng phát.
= Người đàn ông và những con chó, những đối tượng mà ở trong tòa nhà khi lửa bùng phát, đã được cứu thoát.
The new contract sounds good. However, it seems to have some problems.
In spite of the fact that the new contract sounds good, it appears to have some problems.
In spite of its sound, the new contract appears to have many problems.
In order to get less problems, the new contract should improve its sound.
If it had much less problems, the new contract would sound better.
A. In spite of the fact that: Mặc dù thực tế là (giữ nguyên được ý nghĩa đối lập và cấu trúc của hai câu gốc).
B. In spite of its sound: Mặc dù âm thanh của nó (cách diễn đạt này không đúng ý "nghe có vẻ tốt" của câu gốc).
C. In order to: Để mà (sai nghĩa, câu gốc không chỉ mục đích).
D. If: Câu điều kiện (sai nghĩa so với thực tế ở câu gốc).
Ta có: "However" dùng để nối hai câu độc lập có ý tương phản. Khi kết hợp lại, ta dùng "In spite of the fact that" hoặc "Although" để tạo thành một câu phức.
Dịch: Bản hợp đồng mới nghe có vẻ tốt. Tuy nhiên, nó dường như có một số vấn đề.
= Mặc dù thực tế là bản hợp đồng mới nghe có vẻ tốt, nó dường như vẫn có một vài vấn đề.
I have been to Colchester. It is the oldest town in England.
I have been to Colchester, where is the oldest town in England.
I have been to Colchester that is the oldest town in England.
I have been to Colchester the oldest town in England.
I have been to Colchester, which is the oldest town in England.
A. where: Trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn, không làm chủ ngữ cho động từ "is" ngay sau đó.
B. that: Không dùng "that" trong mệnh đề quan hệ không xác định (mệnh đề sau dấu phẩy).
C. Thiếu đại từ quan hệ để kết nối.
D. which: Đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật/nơi chốn đứng trước, đóng vai trò chủ ngữ và đứng sau dấu phẩy của danh từ riêng (Colchester).
Ta có: Colchester là danh từ riêng, nên mệnh đề bổ sung ý nghĩa cho nó phải là mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy) và dùng "which".
Dịch: Tôi đã từng đến Colchester. Nó là thị trấn cổ nhất ở Anh.
= Tôi đã từng đến Colchester, nơi mà là thị trấn cổ nhất ở Anh.
Jayden doesn’t have enough money. He can’t buy a new games console.
If Jayden had enough money, he could buy a new games console.
If Jayden has enough money, he can buy a new games console.
If Jayden doesn’t have enough money, he can’t buy a new games console.
If Jayden didn’t have enough money, he couldn’t buy a new games console.
A. If Jayden had... he could: Câu điều kiện loại 2 (trái với thực tế ở hiện tại). Thực tế là không có tiền -> Giả định nếu có tiền.
B. If Jayden has: Câu điều kiện loại 1 (dùng cho việc có thể xảy ra, không phù hợp vì thực tế đã biết rõ là không đủ tiền).
C. Câu này chỉ lặp lại sự thật, không phải cấu trúc câu giả định đúng nghĩa.
D. Giả định "nếu không có tiền" (trong khi thực tế vốn đã không có tiền rồi), sai logic giả định.
Ta có: Khi một tình huống là sự thật ở hiện tại (doesn't have / can't buy), ta dùng câu điều kiện loại 2 để đưa ra giả thiết trái ngược.
Công thức: If + S + V-quá khứ đơn, S + would/could + V-nguyên thể.
Dịch: Jayden không có đủ tiền. Cậu ấy không thể mua máy chơi game mới.
= Nếu Jayden có đủ tiền, cậu ấy đã có thể mua một chiếc máy chơi game mới.
Choose the best arrangement of the sentences to make a meaningful text in each of the following questions.
Hey Thomas,
a. I’m thinking about applying for that position because I enjoy organising events and this could be a great way to gain more experience.
b. It seems the club is seeking someone with experience in event planning and organising.
c. The ideal candidate should also have good communication skills and the ability to work in a big team.
d. Do you think I should apply? I’d like to hear from you soon.
e. Have you seen the job description for the new event planner position in our club?
Sophia
e - b - c - a - d
e - c - a - b - d
e - c - b - d - a
e - b - d - c - a
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hey Thomas,
e. Have you seen the job description for the new event planner position in our club?
b. It seems the club is seeking someone with experience in event planning and organising.
c. The ideal candidate should also have good communication skills and the ability to work in a big team.
a. I’m thinking about applying for that position because I enjoy organising events and this could be a great way to gain more experience.
d. Do you think I should apply? I’d like to hear from you soon.
Sophia
Dịch nghĩa:
Chào Thomas,
Cậu đã xem mô tả công việc cho vị trí người lập kế hoạch sự kiện mới tại câu lạc bộ của chúng mình chưa? Có vẻ như câu lạc bộ đang tìm người có kinh nghiệm lập kế hoạch và tổ chức sự kiện. Ứng viên lý tưởng cũng cần kỹ năng giao tiếp tốt và khả năng làm việc trong nhóm lớn. Tớ đang cân nhắc ứng tuyển vị trí này vì tớ thích tổ chức sự kiện và đây có thể là cơ hội tốt để tích lũy thêm kinh nghiệm.
Cậu nghĩ có tớ nên ứng tuyển không? Tớ mong sớm nhận được phản hồi từ cậu.
Sophia
Dear Sir or Madam,
a. The other problem is it freezes and runs slowly whenever I play games or watch movies.
b. Last Sunday, I purchased a laptop from your website when it was on sale.
c. I would like to request a full refund as soon as possible. I have attached the receipt below. Thank you for your attention and I look forward to your reply.
d. I have tried calling your customer service hotline but there was no answer.
e. Unfortunately, the laptop has two problems. It frequently disconnects from the Internet so I have to restart it every time.
Yours faithfully,
Lily Collins
b - e - a - d - c
b - a - c - d - e
b - d - c - e - a
b - c - e - a - d
Thứ tự sắp xếp đúng:
Dear Sir or Madam,
b. Last Sunday, I purchased a laptop from your website when it was on sale.
e. Unfortunately, the laptop has two problems. It frequently disconnects from the Internet so I have to restart it every time.
a. The other problem is it freezes and runs slowly whenever I play games or watch movies.
d. I have tried calling your customer service hotline but there was no answer.
c. I would like to request a full refund as soon as possible. I have attached the receipt below. Thank you for your attention and I look forward to your reply.
Yours faithfully,
Lily Collins
Dịch nghĩa:
Kính gửi Quý công ty,
Chủ nhật tuần trước, tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay từ trang web của quý công ty khi sản phẩm đang giảm giá. Thật không may, chiếc máy tính này có hai vấn đề. Nó thường xuyên bị ngắt kết nối Internet nên mỗi lần như vậy tôi lại phải khởi động lại. Vấn đề khác là máy bị treo và chạy chậm mỗi khi tôi chơi game hoặc xem phim.
Tôi đã thử gọi đến tổng đài chăm sóc khách hàng nhưng không có ai trả lời. Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền toàn bộ trong thời gian sớm nhất. Tôi đã đính kèm hóa đơn bên dưới. Xin cảm ơn và mong sớm nhận được phản hồi từ quý công ty.
Trân trọng,
Lily Collins
Hi Susan,
a. I’m thinking about becoming a costume designer or a toy manufacturer in the future.
b. The job-sharing session led by Mr. Charlie this morning was wonderful, and I would like to share my thoughts on my future career with you.
c. Both jobs require you to be creative and skilled, and you also work under pressure.
d. I would also love to be a stunt performer, but I’m afraid that job requires a lot of physical strength.
e. What about you? What jobs are you interested in?
Love,
Linh
b - a - d - e - c
b - a - c - d - e
b - c - d - a - e
b - a - d - c - e
Thứ tự sắp xếp đúng:
Hi Susan,
b. The job-sharing session led by Mr. Charlie this morning was wonderful, and I would like to share my thoughts on my future career with you.
a. I’m thinking about becoming a costume designer or a toy manufacturer in the future.
c. Both jobs require you to be creative and skilled, and you also work under pressure.
d. I would also love to be a stunt performer, but I’m afraid that job requires a lot of physical strength.
e. What about you? What jobs are you interested in?
Love,
Linh
Dịch nghĩa:
Chào Susan,
Buổi chia sẻ nghề nghiệp do thầy Charlie chủ trì sáng nay thật tuyệt, và mình muốn chia sẻ với bạn những suy nghĩ về nghề nghiệp tương lai của mình.
Mình đang nghĩ đến việc trở thành nhà thiết kế thời trang hoặc nhà sản xuất đồ chơi trong tương lai. Cả hai công việc đều đòi hỏi sự sáng tạo và có kỹ năng, và đều phải làm việc dưới áp lực. Mình cũng rất muốn trở thành diễn viên đóng thế, nhưng mình e rằng công việc này đòi hỏi rất nhiều sức mạnh thể chất.
Còn bạn thì sao? Bạn quan tâm đến những công việc gì thế?
Thân mến,
Linh
a. People can easily create documents, attend online meetings, and search for information.
b. Thanks to the laptop, learning and working have become more flexible and convenient.
c. Today, it is an essential gadget for both students and office workers.
d. It also allows users to work from multiple locations instead of just one office.
e. The laptop, invented in 1981, was created to help people work and study more efficiently.
e - c - a - d - b
c - e - b - a - e
b - e - a - d - c
e - b - a - c - d
Thứ tự sắp xếp đúng:
e. The laptop, invented in 1981, was created to help people work and study more efficiently.
c. Today, it is an essential gadget for both students and office workers.
a. People can easily create documents, attend online meetings, and search for information.
d. It also allows users to work from multiple locations instead of just one office.
b. Thanks to the laptop, learning and working have become more flexible and convenient.
Dịch nghĩa:
Máy tính xách tay, được phát minh vào năm 1981, ra đời nhằm giúp mọi người làm việc và học tập hiệu quả hơn. Ngày nay, nó là một thiết bị thiết yếu cho cả sinh viên lẫn nhân viên văn phòng. Mọi người có thể dễ dàng tạo tài liệu, tham gia các cuộc họp trực tuyến và tìm kiếm thông tin. Nó cũng cho phép người dùng làm việc từ nhiều địa điểm khác nhau thay vì chỉ trong một văn phòng. Nhờ có máy tính xách tay, việc học tập và làm việc trở nên linh hoạt và thuận tiện hơn.
a. If people are looking for an amazing travel experience, Italy is a must-visit destination, a blend of history, culture, and natural beauty.
b. To explore Italian culture, tourists can visit St. Mark’s Square, where they can enjoy local festivals, music, and traditional cuisine.
c. Whether people are fans of history, culture, or natural beauty, Italy always has something for them to enjoy.
d. For nature lovers, they can admire the stunning scenery of the Amalfi Coast or relax in the peaceful countryside of Tuscany.
e. Visitors can travel back in time by exploring iconic landmarks such as the ancient ruins of Rome and the art museums of Florence.
a - d - c - b - e
a - e - b - d - c
a - c - b - d - e
a - e - d - c - e
Thứ tự sắp xếp đúng:
a. If people are looking for an amazing travel experience, Italy is a must-visit destination, a blend of history, culture, and natural beauty.
e. Visitors can travel back in time by exploring iconic landmarks such as the ancient ruins of Rome and the art museums of Florence.
b. To explore Italian culture, tourists can visit St. Mark’s Square, where they can enjoy local festivals, music, and traditional cuisine.
d. For nature lovers, they can admire the stunning scenery of the Amalfi Coast or relax in the peaceful countryside of Tuscany.
c. Whether people are fans of history, culture, or natural beauty, Italy always has something for them to enjoy.
Dịch nghĩa:
Nếu mọi người đang tìm kiếm một trải nghiệm du lịch tuyệt vời, Ý là điểm đến không thể bỏ qua – một sự kết hợp giữa lịch sử, văn hóa và vẻ đẹp thiên nhiên. Du khách có thể quay ngược thời gian khi khám phá những địa danh đầy tính biểu tượng như tàn tích cổ của Rome và các bảo tàng nghệ thuật ở Florence. Để tìm hiểu văn hóa Ý, du khách có thể đến Quảng trường St. Mark, nơi họ có thể thưởng thức lễ hội địa phương, âm nhạc và ẩm thực truyền thống. Đối với những người yêu thiên nhiên, họ có thể chiêm ngưỡng cảnh đẹp ngoạn mục của Bờ biển Amalfi hoặc thư giãn ở vùng quê yên bình Tuscany. Dù mọi người có yêu thích lịch sử, văn hóa hay thiên nhiên, Ý luôn ẩn chứa điều gì đó để họ tận hưởng.








