Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 5: Reading
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 10 Friends Global có đáp án - Part 5: Reading

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1088 lượt thi
35 câu hỏi
Đoạn văn

Read the following adverts and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Job adverts

Do you like cars? Are you friendly and do you like chatting with people? Would you like to (1)_____ £200 a day selling cars? If you answered yes (2)_____ the above questions, we’d like you to be on our team! (Driving licence required.) Company Motor Ground is a car sales company that buys and sells used cars. Location Chennai, India.

We’re looking for (3)_____ marketing manager to manage an international team. Ability (4)____ English necessary. Salary is £50,000 a year. Company Groovy is a (5)_____ that has shops in countries across Europe. Location Munich, Germany

French teacher wanted to teach children between the ages of 3 and 12. Applicants must have teaching experience. £15 per hour. Company LinguaFun is a language school (6)_____ offers modern language classes to students of all ages. Location Singapore

1. Trắc nghiệm
1 điểm

Would you like to (1) _____ £200 a day selling cars?

take

make

bring

send

Xem đáp án

B

A. take: mang/lấy

B. make: kiếm (tiền)

C. bring: mang lại

D. send: gửi

Cụm đúng: make £200 a day: kiếm £200/ngày

Chọn B. make

→ Would you like to make £200 a day selling cars?

Dịch nghĩa: Bạn có muốn kiếm £200 mỗi ngày bằng việc bán xe hơi không?

2. Trắc nghiệm
1 điểm

If you answered yes (2)_____ the above questions, we’d like you to be on our team! (Driving licence required.)

at

for

to

in

Xem đáp án

C

Cụm từ cố định: answer yes to a question: trả lời có với một câu hỏi

Chọn C. to

→ If you answered yes to the above questions, we’d like you to be on our team!

Dịch nghĩa: Nếu bạn trả lời “có” cho các câu hỏi ở trên, chúng tôi muốn bạn gia nhập đội ngũ của chúng tôi!

3. Trắc nghiệm
1 điểm

We’re looking for (3)_____ marketing manager to manage an international team.

a

an

the

no article

Xem đáp án

A

A. a: dùng khi nhắc đến một người/ vị trí lần đầu, danh từ số ít đếm được

B. an: chỉ dùng trước âm nguyên âm; “marketing” phát âm /ˈmɑːkɪtɪŋ/ bắt đầu bằng phụ âm /m/

C. the: dùng khi xác định rõ (đã biết người nào)

D. no article: sai vì “manager” là danh từ số ít đếm được, cần mạo từ

Chọn A. a

→ We’re looking for a marketing manager to manage an international team.

Dịch nghĩa: Chúng tôi đang tìm một quản lý marketing để quản lý một đội ngũ quốc tế.

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Ability (4)____ English necessary.

speak

speaking

speaks

to speak

Xem đáp án

D

Cấu trúc: ability + to V (khả năng làm gì).

Chọn D. to speak

→ Ability to speak English necessary.

Dịch nghĩa: Cần có khả năng nói tiếng Anh.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Company Groovy is a (5)_____ that has shops in countries across Europe.

company German clothes

German company clothes

German clothes company

company clothes German

Xem đáp án

C

Cấu trúc cụm danh từ: adj + N-bổ nghĩa + N-chính

- German (adj): của, thuộc Đức

- clothes (n): quần áo

- company (n): công ty

Cụm đúng: a German clothes company: một công ty quần áo của Đức.

Chọn C. German clothes company

→ Company Groovy is a German clothes company that has shops in countries across Europe.

Dịch nghĩa: Công ty Groovy là một công ty quần áo của Đức có các cửa hàng ở nhiều quốc gia trên khắp châu Âu.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Company LinguaFun is a language school (6)_____ offers modern language classes to students of all ages.

who

that

where

when

Xem đáp án

B

A. who: đại từ quan hệ chỉ người

B. that: đại từ quan hệ chỉ vật/sự việc

C. where: dùng khi thay cho trạng từ nơi chốn

D. when: dùng khi thay cho trạng từ chỉ thời gian

Câu: “a language school ___ offers …” ta cần đại từ quan hệ làm chủ ngữ thay cho “school”

→ Chọn that (hoặc which).

Chọn B. that

→ Company LinguaFun is a language school that offers modern language classes to students of all ages.

Dịch nghĩa: Công ty LinguaFun là một trung tâm/ngôi trường ngôn ngữ cung cấp các lớp học ngôn ngữ hiện đại cho học viên ở mọi độ tuổi.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Job adverts

Do you like cars? Are you friendly and do you like chatting with people? Would you like to (1) make £200 a day selling cars? If you answered yes (2) to the above questions, we’d like you to be on our team! (Driving licence required.) Company Motor Ground is a car sales company that buys and sells used cars. Location: Chennai, India.

We’re looking for (3) a marketing manager to manage an international team. Ability (4) to speak English necessary. Salary is £50,000 a year. Company Groovy is a (5) German clothes company that has shops in countries across Europe. Location: Munich, Germany.

French teacher wanted to teach children between the ages of 3 and 12. Applicants must have teaching experience. £15 per hour. Company LinguaFun is a language school (6) that offers modern language classes to students of all ages. Location: Singapore.

Quảng cáo tuyển dụng

Bạn có thích xe hơi không? Bạn có thân thiện và thích trò chuyện với mọi người không? Bạn có muốn kiếm 200 bảng mỗi ngày bằng cách bán xe hơi không? Nếu bạn trả lời cho tất cả các câu hỏi trên, chúng tôi muốn bạn tham gia vào đội ngũ của mình! (Yêu cầu có bằng lái xe.) Công ty Motor Ground là công ty kinh doanh xe hơi, chuyên mua và bán xe đã qua sử dụng. Địa điểm: Chennai, Ấn Độ.

Chúng tôi đang tìm kiếm một quản lý marketing để quản lý một đội ngũ quốc tế. Khả năng nói tiếng Anh là bắt buộc. Mức lương 50.000 bảng một năm. Công ty Groovy là một công ty quần áo Đức có các cửa hàng tại nhiều quốc gia khắp châu Âu. Địa điểm: Munich, Đức.

Giáo viên tiếng Pháp cần tuyển để dạy trẻ em từ 3 đến 12 tuổi. Ứng viên phải có kinh nghiệm giảng dạy. Lương 15 bảng/giờ. Công ty LinguaFun là một trường ngôn ngữ cung cấp các lớp học ngôn ngữ hiện đại cho học viên ở mọi lứa tuổi. Địa điểm: Singapore.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

Teenagers and Part-Time Jobs for Pocket Money

Many teenagers want to earn their own money. In the UK, about 15% of teens have a part-time job. These jobs can help them get more money than (7) ______ parents give. Popular jobs include babysitting, delivering newspapers, working in shops, or helping in a café.

In most places, only teenagers aged 13 or (8) ______ can have a job. On school days, they can work up to two hours, but not during school lessons. On weekends or during school holidays, they can work longer hours.

The minimum (9) ______ for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save. Common hourly rates are around £3–4 per hour.

Having a part-time job teaches teenagers important skills. They can learn responsibility, time (10) ______, and how to look after their own money. For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.

Many teens use their pocket money or earned wages to buy things like mobile phones, games, or new clothes. But some also save for the future. Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

These jobs can help them get more money than (7) ______ parents give.

what

when

how

who

Xem đáp án

A

A. what: những gì/điều mà (dùng trong mệnh đề danh từ)

B. when: khi nào (thời gian)

C. how: như thế nào (cách thức)

D. who: ai (người)

Dùng "what" đóng vai trò là đại từ thay thế cho số tiền/vật phẩm mà bố mẹ chu cấp.

Chọn A. what

→ These jobs can help them get more money than what parents give.

Dịch nghĩa: Những công việc này có thể giúp các em có nhiều tiền hơn so với những gì bố mẹ cho.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

In most places, only teenagers aged 13 or (8) ______ can have a job.

fewer

less

older

elder

Xem đáp án

C

A. fewer: ít hơn (dùng với danh từ đếm được số nhiều) → không hợp dùng với tuổi

B. less: ít hơn (dùng với danh từ không đếm được) → không hợp dùng với tuổi

C. older: lớn hơn (về tuổi)

D. elder: lớn tuổi hơn (thường dùng để chỉ người trong gia đình: elder brother/sister)

Chọn C. older

→ In most places, only teenagers aged 13 or older can have a job.

Dịch nghĩa: Ở hầu hết các nơi, chỉ những bạn từ 13 tuổi trở lên mới có thể đi làm.

9. Trắc nghiệm
1 điểm

The minimum (9) ______ for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save.

money

wage

fee

amount

Xem đáp án

B

A. money: tiền (chung chung)

B. wage: tiền lương (đặc biệt theo giờ)

C. fee: lệ phí/học phí/phí dịch vụ (người trả để sử dụng dịch vụ)

D. amount: số lượng

Ta có cụm: minimum wage: mức lương tối thiểu.

Chọn B. wage

→ The minimum wage for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save.

Dịch nghĩa: Mức lương tối thiểu cho người dưới 18 tuổi thấp hơn so với người lớn, nhưng các bạn tuổi teen vẫn kiếm được tiền để tiêu hoặc tiết kiệm.

10. Trắc nghiệm
1 điểm

They can learn responsibility, time (10) ______, and how to look after their own money.

supervise

control

management

support

Xem đáp án

C

A. supervise (v): giám sát

B. control (v/n): kiểm soát

C. management (n): quản lý

D. support (v/n): hỗ trợ

Cụm cố định: time management: kỹ năng quản lý thời gian

Chọn C. management

→ They can learn responsibility, time management, and how to look after their own money.

Dịch nghĩa: Các bạn có thể học được tinh thần trách nhiệm, kỹ năng quản lý thời gian và cách tự quản lý tiền của mình.

11. Trắc nghiệm
1 điểm

For example, some save what they earn in a bank account, (11) ______ others still use a piggy bank at home.

while

because

although

if

Xem đáp án

A

A. while: trong khi / trong khi đó (nối hai ý đối lập nhẹ hoặc song song)

B. because: bởi vì (nguyên nhân)

C. although: mặc dù (nhượng bộ)

D. if: nếu (điều kiện)

Câu: “some save …, ___ others still use …” → đối chiếu hai nhóm khác nhau

Chọn A. while

→ For example, some save what they earn in a bank account, while others still use a piggy bank at home.

Dịch nghĩa: Ví dụ, một số bạn gửi số tiền kiếm được vào tài khoản ngân hàng, trong khi những bạn khác vẫn dùng heo đất ở nhà.

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) ______.

undependable

dependent

dependable

independent

Xem đáp án

D

A. undependable (adj): không đáng tin

B. dependent (adj): phụ thuộc

C. dependable (adj): đáng tin cậy

D. independent (adj): độc lập/tự lập

Ngữ cảnh: “managing money is a step toward becoming …”

→ quản lý tiền là bước tiến tới tự lập.

Chọn D. independent

→ Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming independent.

Dịch nghĩa: Dù tiền đến từ việc nhà, từ bố mẹ hay từ công việc bán thời gian, việc quản lý tiền bạc là một bước tiến hướng tới sự tự lập.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

Teenagers and Part-Time Jobs for Pocket Money

Many teenagers want to earn their own money. In the UK, about 15% of teens have a part-time job. These jobs can help them get more money than (7) what parents give. Popular jobs include babysitting, delivering newspapers, working in shops, or helping in a café.

In most places, only teenagers aged 13 or (8) older can have a job. On school days, they can work up to two hours, but not during school lessons. On weekends or during school holidays, they can work longer hours.

The minimum (9) wage for under-18s is lower than for adults – but teens still earn money they can use or save. Common hourly rates are around £3–4 per hour.

Having a part-time job teaches teenagers important skills. They can learn responsibility, time (10) management, and how to look after their own money. For example, some save what they earn in a bank account, (11) while others still use a piggy bank at home.

Many teens use their pocket money or earned wages to buy things like mobile phones, games, or new clothes. But some also save for the future. Whether from chores, parents, or part-time work, managing money is a step toward becoming (12) independent.

Thiếu niên và công việc bán thời gian để có tiền tiêu vặt

Nhiều thiếu niên muốn kiếm tiền riêng cho mình. Ở Vương quốc Anh, khoảng 15% thiếu niên có việc làm bán thời gian. Những công việc này có thể giúp các em kiếm được nhiều tiền hơn số tiền mà bố mẹ cho. Các công việc phổ biến bao gồm trông trẻ, giao báo, làm việc ở cửa hàng, hoặc giúp việc ở quán cà phê.

Ở hầu hết các nơi, chỉ những thiếu niên từ 13 tuổi trở lên mới được làm việc. Vào các ngày đi học, các em chỉ được làm tối đa hai giờ, nhưng không được làm trong giờ học. Vào cuối tuần hoặc kỳ nghỉ học, các em có thể làm nhiều giờ hơn.

Mức lương tối thiểu cho người dưới 18 tuổi thấp hơn so với người lớn – nhưng các thiếu niên vẫn kiếm được tiền để sử dụng hoặc tiết kiệm. Mức lương giờ phổ biến khoảng 3–4 bảng mỗi giờ.

Việc làm bán thời gian dạy cho thiếu niên những kỹ năng quan trọng. Các em có thể học được trách nhiệm, quản lý thời gian, và cách chăm sóc tiền bạc của chính mình. Ví dụ, một số em gửi tiết kiệm số tiền kiếm được vào tài khoản ngân hàng, trong khi những em khác vẫn dùng heo đất ở nhà.

Nhiều thiếu niên dùng tiền tiêu vặt hoặc tiền lương kiếm được để mua đồ như điện thoại di động, trò chơi, hoặc quần áo mới. Nhưng một số cũng tiết kiệm cho tương lai. Dù từ việc nhà, từ bố mẹ, hay từ công việc bán thời gian, việc quản lý tiền bạc là một bước tiến tới việc trở nên độc lập.

Hy vọng phần giải thích và dịch này rõ ràng! Nếu bạn cần luyện thêm bài cloze test tương tự hoặc muốn phân tích sâu hơn, cứ hỏi nhé.

Đoạn văn

Read the following blogs and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks.

How to Be a Crafty Customer

Do you sometimes feel you spend too much money when you go shopping? Being a crafty customer means (13) ______. It helps you save money, get good deals, and avoid wasting your cash on things you don’t really need. Here are some tips to help you shop wisely.

1. Make a shopping list

Before you go shopping, write down exactly what you need. If you have a list, (14)______. This is especially important when shopping for food, because supermarkets often tempt you with snacks and sweets.

2. Set a budget

Decide how much money you can spend before you go to the shop. If you set a limit, you’ll think twice before buying something expensive. (15) ______ before the end of the month.

3. Compare prices

Don’t buy the first item you see. Look at prices in different shops or online. Sometimes, the same product can be much cheaper elsewhere. Being patient and comparing prices can save you a lot of money.

4. Wait before buying

If you see something you really want but don’t need right away, wait a few days before buying it. (16) ______, and you realise you don’t actually need it.

5. Take advantage of discounts

Look for sales, coupons, or student discounts. These can make products much cheaper. But remember—buy something only if you really need it, not just (17) ______.

6. Avoid emotional shopping

Sometimes we shop when we are bored, sad, or stressed. This can make us buy unnecessary things. If you feel this way, try going for a walk, meeting a friend, or doing a hobby instead. Being a crafty customer is about thinking before you spend. If you plan ahead and shop carefully, you’ll save money and still get what you need.

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Being a crafty customer means (13) ______.

being smart and careful when buying things

to shop in the busiest store in your area

to buy as much as you can in one day

spending money without thinking

Xem đáp án

A

Ngữ cảnh: "Being a crafty customer means (13) ______. It helps you save money, get good deals..." (Trở thành một khách hàng khôn ngoan có nghĩa là ______. Nó giúp bạn tiết kiệm tiền, có được thỏa thuận tốt...)

A. thông minh và cẩn thận khi mua sắm

B. mua sắm ở cửa hàng đông khách nhất khu vực của bạn

C. mua càng nhiều càng tốt trong một ngày

D. tiêu tiền mà không suy nghĩ

Phân tích:

A đúng: "Thông minh và cẩn thận khi mua sắm" phù hợp hoàn toàn với lời giải thích phía sau (tiết kiệm tiền, tránh lãng phí).

B (mua ở cửa hàng đông nhất), C (mua càng nhiều càng tốt), D (tiêu tiền không suy nghĩ) đều đi ngược lại tinh thần của bài viết.

Chọn A.

→ Being a crafty customer means being smart and careful when buying things. It helps you save money…

Dịch: Trở thành người mua sắm khôn ngoan nghĩa là thông minh và cẩn thận khi mua đồ. Điều đó giúp bạn tiết kiệm tiền…

14. Trắc nghiệm
1 điểm

If you have a list, (14)______.

you’ll always spend more than you planned

you’re less likely to buy extra things

you won’t remember what you came for

you’ll be able to visit more shops

Xem đáp án

B

Ngữ cảnh: "Before you go shopping, write down exactly what you need. If you have a list, (14) ______." (Trước khi đi mua sắm, hãy viết chính xác những gì bạn cần. Nếu bạn có danh sách, ______.)

A. bạn sẽ luôn chi tiêu nhiều hơn dự định

B. bạn ít có khả năng mua thêm đồ

C. bạn sẽ không nhớ mình đến đây để làm gì

D. bạn sẽ có thể ghé thăm nhiều cửa hàng hơn

Phân tích:

B đúng: "Bạn sẽ ít có khả năng mua thêm những thứ không cần thiết". Đây là kết quả trực tiếp của việc bám sát danh sách đã viết sẵn.

A, C, D đều mang nghĩa tiêu cực hoặc không liên quan đến lợi ích của việc lập danh sách.

Chọn B.

→ If you have a list, you’re less likely to buy extra things.

Dịch: Nếu có danh sách, bạn sẽ ít có khả năng mua thêm những thứ linh tinh.

15. Trắc nghiệm
1 điểm

(15) ______ before the end of the month.

Then will make you buy everything you see

Which will make you spend more quickly

This can stop you from running out of money

This can help you borrow more from friends

Xem đáp án

C

Ngữ cảnh: "Decide how much money you can spend... (15) ______ before the end of the month." (Quyết định số tiền bạn có thể chi tiêu... ______ trước khi kết thúc tháng.)

A. Điều này sẽ khiến bạn mua tất cả mọi thứ bạn thấy

B. Điều này sẽ khiến bạn tiêu tiền nhanh hơn

C. Điều này có thể giúp bạn không bị hết tiền

D. Điều này có thể giúp bạn vay thêm tiền từ bạn bè

Phân tích:

C đúng: "Điều này có thể ngăn bạn khỏi việc hết tiền". Cấu trúc stop someone from doing something (ngăn ai làm gì) rất phù hợp để nói về việc quản lý tài chính.

A, B khiến bạn tiêu nhanh hơn; D nói về việc vay mượn bạn bè, đều không phải mục tiêu của "crafty customer".

Chọn C.

This can stop you from running out of money before the end of the month.

Dịch: Điều này có thể giúp bạn không bị hết tiền trước cuối tháng.

16. Trắc nghiệm
1 điểm

(16) ______, and you realise you don’t actually need it.

Waiting makes shopping more stressful

Often, the desire to buy disappears after some time

Always, you will always want it even more

The price will always go up

Xem đáp án

B

Ngữ cảnh: "...wait a few days before buying it. (16) ______, and you realise you don’t actually need it." (...đợi vài ngày trước khi mua. ______, và bạn nhận ra bạn không thực sự cần nó.)

A. Chờ đợi khiến việc mua sắm trở nên căng thẳng hơn

B. Thường thì, mong muốn mua sắm sẽ biến mất sau một thời gian

C. Dù thế nào đi nữa, bạn vẫn sẽ luôn muốn sở hữu nó hơn nữa

D. Giá cả sẽ luôn tăng lên

Phân tích:

B đúng: "Thường thì khao khát mua hàng sẽ biến mất sau một thời gian". Điều này giải thích tại sao sau vài ngày bạn lại nhận ra mình không cần món đồ đó nữa.

A, C, D không logic với vế "nhận ra mình không thực sự cần" ở phía sau.

Chọn B.

Often, the desire to buy disappears after some time, and you realise you don’t actually need it.

Dịch: Thường thì cơn muốn mua sẽ biến mất sau một thời gian, và bạn nhận ra mình thật ra không cần nó.

17. Trắc nghiệm
1 điểm

But remember—buy something only if you really need it, not just (17) ______.

if it’s very cheap

because it’s on sale

because someone told you not to

when you have no money

Xem đáp án

B

Ngữ cảnh: "But remember—buy something only if you really need it, not just (17) ______." (Nhưng hãy nhớ—chỉ mua thứ gì đó nếu bạn thực sự cần, chứ không phải chỉ ______.)

A. nếu nó rất rẻ

B. vì nó đang được giảm giá

C. vì ai đó bảo bạn đừng mua

D. khi bạn không có tiền

Phân tích:

B đúng: "Bởi vì nó đang được giảm giá". Đây là lỗi tâm lý phổ biến: mua đồ chỉ vì thấy rẻ/giảm giá dù không dùng đến.

A (nếu nó rất rẻ) về nghĩa gần giống B nhưng cấu trúc "not just because..." (không chỉ bởi vì...) thường dùng để chỉ nguyên nhân hơn là "if". C và D không hợp logic.

Chọn B

→ Buy something only if you really need it, not just because it’s on sale.

Dịch: Chỉ mua khi bạn thật sự cần, đừng mua chỉ vì nó đang giảm giá.

Bài đọc hoàn chỉnh

Dịch bài đọc

How to Be a Crafty Customer

Do you sometimes feel you spend too much money when you go shopping? Being a crafty customer means (13) being smart and careful when buying things. It helps you save money, get good deals, and avoid wasting your cash on things you don’t really need. Here are some tips to help you shop wisely.

1. Make a shopping list

Before you go shopping, write down exactly what you need. If you have a list, (14) you’re less likely to buy extra things. This is especially important when shopping for food, because supermarkets often tempt you with snacks and sweets.

2. Set a budget

Decide how much money you can spend before you go to the shop. If you set a limit, you’ll think twice before buying something expensive. (15) This can stop you from running out of money before the end of the month.

3. Compare prices

Don’t buy the first item you see. Look at prices in different shops or online. Sometimes, the same product can be much cheaper elsewhere. Being patient and comparing prices can save you a lot of money.

4. Wait before buying

If you see something you really want but don’t need right away, wait a few days before buying it. (16) Often, the desire to buy disappears after some time, and you realise you don’t actually need it.

5. Take advantage of discounts

Look for sales, coupons, or student discounts. These can make products much cheaper. But remember—buy something only if you really need it, not just (17) because it’s on sale.

6. Avoid emotional shopping

Sometimes we shop when we are bored, sad, or stressed. This can make us buy unnecessary things. If you feel this way, try going for a walk, meeting a friend, or doing a hobby instead. Being a crafty customer is about thinking before you spend. If you plan ahead and shop carefully, you’ll save money and still get what you need.

Làm thế nào để trở thành một khách hàng khôn ngoan

Bạn có bao giờ cảm thấy mình tiêu quá nhiều tiền khi đi mua sắm không? Trở thành một khách hàng khôn ngoan có nghĩa là mua sắm một cách thông minh và cẩn thận. Điều này giúp bạn tiết kiệm tiền, săn được nhiều ưu đãi tốt, và tránh lãng phí tiền vào những thứ thực sự không cần thiết. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn mua sắm khôn ngoan.

1. Lập danh sách mua sắm

Trước khi đi mua sắm, hãy ghi lại chính xác những thứ bạn cần. Nếu có danh sách, bạn sẽ ít có khả năng mua thêm những thứ không cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng khi mua thực phẩm, vì siêu thị thường bày biện đồ ăn vặt và kẹo để dụ bạn.

2. Đặt ngân sách

Quyết định số tiền bạn có thể chi trước khi đến cửa hàng. Nếu đặt giới hạn, bạn sẽ suy nghĩ kỹ hơn trước khi mua thứ gì đó đắt tiền. Điều này có thể giúp bạn tránh hết tiền trước cuối tháng.

3. So sánh giá cả

Đừng mua ngay món đồ đầu tiên bạn thấy. Hãy xem giá ở nhiều cửa hàng khác nhau hoặc trên mạng. Đôi khi cùng một sản phẩm lại rẻ hơn rất nhiều ở nơi khác. Kiên nhẫn so sánh giá có thể giúp bạn tiết kiệm được kha khá tiền.

4. Chờ trước khi mua

Nếu thấy thứ gì đó bạn rất thích nhưng chưa cần dùng ngay, hãy đợi vài ngày trước khi mua. Thường thì cảm giác muốn mua sẽ biến mất sau một thời gian, và bạn nhận ra mình thực sự không cần nó.

5. Tận dụng giảm giá

Hãy tìm kiếm các đợt giảm giá, phiếu giảm giá, hoặc ưu đãi dành cho học sinh/sinh viên. Những thứ này có thể làm sản phẩm rẻ hơn rất nhiều. Nhưng hãy nhớ—chỉ mua nếu bạn thực sự cần, chứ không phải chỉ vì đang giảm giá.

6. Tránh mua sắm theo cảm xúc

Đôi khi chúng ta mua sắm khi đang buồn chán, buồn bã, hoặc căng thẳng. Điều này dễ khiến ta mua những thứ không cần thiết. Nếu cảm thấy như vậy, hãy thử đi dạo, gặp bạn bè, hoặc làm một sở thích nào đó thay vì đi mua sắm. Trở thành khách hàng khôn ngoan chính là suy nghĩ trước khi chi tiền. Nếu bạn lập kế hoạch trước và mua sắm cẩn thận, bạn sẽ tiết kiệm được tiền mà vẫn có được những thứ mình cần.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Germany’s Green Jobs: Working for a Cleaner Future

Germany has become a leader in creating green jobs – careers connected to protecting the environment and combating climate change. Thanks to its energy transition, known as the Energiewende, Germany aims to be greenhouse‑gas neutral by 2045. More and more jobs now exist in fields like renewable energy, eco‑mobility (e‑cars, public transport), and sustainable building technology.

In 2024, around 372,500 job openings in Germany were related to solar, wind, and related energy industries – double the number from 2019. Despite this, there is a shortage: Germany still needs more skilled workers to reach its clean‑energy goals. In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services.

Broadly, over 3.4 million people currently work in GreenTech roles in Germany. That means more than 7 % of the workforce is employed in environment‑related industries – such as renewable energy, waste recycling, energy efficiency, and sustainable transport. These jobs reflect a major shift: Germany’s economy now includes everything from electricians fitting solar systems to engineers planning green cities.

What kinds of careers are available? Many workers are in hands‑on roles like installers for photovoltaic panels, wind‑turbine technicians, and HVAC (heating, ventilation, air‑conditioning) specialists. Engineers – such as environmental engineers, energy consultants, and mechatronics experts – are vital too. Even IT specialists, like data scientists and software developers, play roles in optimizing smart grids and energy control systems.

Training for green jobs happens in two main ways. Germany’s famous dual education system combines vocational training (apprenticeships) with classroom learning. Universities also offer degrees in environmental engineering, renewable energy technology, and related fields. Professional certifications from industry groups like BSW‑Solar or BWE can strengthen job prospects. By choosing a green career in Germany, students can help the world in real, practical ways – designing sustainable energy systems, improving air quality, and supporting global climate efforts. If you enjoy solving technical problems and care about the planet, perhaps a green job could be your future path.

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT mentioned as an example of a green job in the passage? 

Installing solar panels

Building wind turbines

Managing a fast-food restaurant

Developing smart energy software

Xem đáp án

C

Which of the following is NOT mentioned as an example of a green job in the passage?

(Nghề nào KHÔNG được nhắc đến như một ví dụ về “green job” trong bài?)

A. Installing solar panels: lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời

B. Building wind turbines: xây/dựng tua-bin gió

C. Managing a fast-food restaurant: quản lý nhà hàng thức ăn nhanh

D. Developing smart energy software: phát triển phần mềm năng lượng thông minh

Thông tin: Many workers are in hands‑on roles like installers for photovoltaic panels, wind‑turbine technicians, and HVAC (heating, ventilation, air‑conditioning) specialists. Engineers – such as environmental engineers, energy consultants, and mechatronics experts – are vital too. Even IT specialists, like data scientists and software developers, play roles in optimizing smart grids and energy control systems.

→ Không nhắc nghề quản lý nhà hàng thức ăn nhanh.

Chọn C.

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in paragraph 2?

"In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services."

Germany will need fewer workers in the future because technology will do the job.

Germany already has enough skilled workers in all environmental areas.

Germany will need many more trained people to work in green energy fields by 2030.

Germany will stop building solar panels and wind turbines by 2030.

Xem đáp án

C

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân ở đoạn 2?

"In fact, it faces a gap of up to 300,000 skilled workers by 2030 to install solar panels, maintain wind turbines, or provide energy‑efficiency services."

(Trên thực tế, Đức đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt tới 300.000 lao động lành nghề vào năm 2030 để lắp đặt tấm pin mặt trời, bảo trì tua bin gió hoặc cung cấp các dịch vụ tiết kiệm năng lượng.)

A. Đức sẽ cần ít lao động hơn trong tương lai vì công nghệ sẽ thay thế công việc.

B. Đức hiện đã có đủ lao động lành nghề trong tất cả các lĩnh vực môi trường.

C. Đức sẽ cần thêm nhiều người được đào tạo để làm việc trong lĩnh vực năng lượng xanh vào năm 2030.

D. Đức sẽ ngừng xây dựng các tấm pin mặt trời và tua bin gió vào năm 2030.

→ C phù hợp về nghĩa câu gốc: “faces a gap” = thiếu hụt, “skilled workers” = lao động tay nghề cao và cần thêm người được đào tạo.

Các đáp án khác sai nghĩa.

Chọn C.

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Only university students can get green jobs in Germany.

Germany has over 3 million people working in green jobs.

Green jobs are mostly available in agriculture and fishing.

Green jobs are no longer growing in Germany.

Xem đáp án

B

Câu nào ĐÚNG theo bài đọc?

A. Only university students can get green jobs in Germany.

(Chỉ sinh viên đại học mới có thể làm việc trong lĩnh vực môi trường ở Đức.)

B. Germany has over 3 million people working in green jobs.

(Đức có hơn 3 triệu người làm việc trong các ngành nghề môi trường.)

C. Green jobs are mostly available in agriculture and fishing.

(Việc làm môi trường chủ yếu có trong lĩnh vực nông nghiệp và đánh bắt cá.)

D. Green jobs are no longer growing in Germany.

(Việc làm môi trường không còn tăng trưởng ở Đức nữa.)

Thông tin: “over 3.4 million people currently work in GreenTech roles in Germany.” (Paragraph 3)

(Hiện có hơn 3,4 triệu người làm việc trong các vai trò GreenTech ở Đức.)

→ B đúng.

Chọn B.

21. Trắc nghiệm
1 điểm

The word this in paragraph 2 refers to ______.    

Germany’s clean energy goals

the rapid growth in jobs in renewable energy

the shortage of skilled workers

the role of solar and wind industries

Xem đáp án

B

Từ “this” ở đoạn 2 chỉ _______.

A. Germany’s clean energy goals: mục tiêu năng lượng sạch của Đức

B. the rapid growth in jobs in renewable energy: sự tăng trưởng nhanh chóng về việc làm trong lĩnh vực năng lượng tái tạo

C. the shortage of skilled workers: sự thiếu hụt lao động tay nghề cao

D. the role of solar and wind industries: vai trò ngành mặt trời và gió

Thông tin: In 2024, around 372,500 job openings in Germany were related to solar, wind, and related energy industries – double the number from 2019. Despite this, there is a shortage: Germany still needs more skilled workers to reach its clean‑energy goals.

(Năm 2024, có khoảng 372.500 vị trí việc làm tại Đức liên quan đến ngành năng lượng mặt trời, năng lượng gió và các ngành năng lượng liên quan – gấp đôi so với năm 2019. Mặc dù vậy, vẫn còn tình trạng thiếu hụt: Đức vẫn cần thêm nhiều lao động lành nghề để đạt được các mục tiêu về năng lượng sạch.)

→ “Despite this” dùng để nói trái ngược với điều vừa nêu, tức là dù số việc làm tăng mạnh nhưng vẫn thiếu nhân lực.

→ “this” = the job openings… double the number from 2019 (sự tăng mạnh số việc làm).

Chọn B.

22. Trắc nghiệm
1 điểm

The word optimizing in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to ______.    

improving

worsening

organizing

operating

Xem đáp án

B

Từ “optimizing” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.

optimize (v): tối ưu hoá, cải thiện để tốt nhất

A. improving: cải thiện

B. worsening: làm tệ hơn

C. organizing: sắp xếp

D. operating: vận hành

→ optimize >< worsen

Thông tin: “play roles in optimizing smart grids and energy control systems.” (Paragraph 4)

(…đóng vai trò tối ưu hoá lưới điện thông minh và hệ thống điều khiển năng lượng.)

Chọn B.

23. Trắc nghiệm
1 điểm

The phrasal verb hands-on in paragraph 4 could best be replaced by ______.    

boring

theoretical

practical

dangerous

Xem đáp án

C

Cụm “hands-on” ở đoạn 4 có thể thay bằng _______.

hands-on (adj): thực hành, trực tiếp làm

A. boring: nhàm chán

B. theoretical: lý thuyết

C. practical: thực tế/thực hành

D. dangerous: nguy hiểm

Thông tin: “Many workers are in hands-on roles like installers…” (Paragraph 4)

(Nhiều người làm các công việc mang tính thực hành/trực tiếp như thợ lắp đặt…)

→ hands-on = practical

Chọn C.

24. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer mention multiple paths to enter the environmental sector for students?    

Paragraph 2

Paragraph 4

Paragraph 5

Paragraph 3

Xem đáp án

C

In which paragraph does the writer mention multiple paths to enter the environmental sector for students?

(Tác giả nhắc đến nhiều con đường để học sinh/sinh viên bước vào lĩnh vực môi trường ở đoạn nào?)

A. Đoạn 2

B. Đoạn 4

C. Đoạn 5

D. Đoạn 3

Thông tin: “Training for green jobs happens in two main ways… dual education system… Universities also offer degrees… Professional certifications…” (Paragraph 5)

(Đào tạo có 2 cách chính… hệ đào tạo kép… đại học… chứng chỉ nghề…)

→ Nói rõ nhiều con đường: học nghề + đại học + chứng chỉ.

Chọn C.

25. Trắc nghiệm
1 điểm

In which paragraph does the writer highlight a significant change in the country’s economy toward eco-friendly sectors?    

Paragraph 1

Paragraph 2

Paragraph 3

Paragraph 4

Xem đáp án

C

In which paragraph does the writer highlight a significant change in the country’s economy toward eco-friendly sectors?

(Tác giả nhấn mạnh sự thay đổi lớn của nền kinh tế sang các lĩnh vực thân thiện môi trường ở đoạn nào?)

A. Đoạn 1

B. Đoạn 2

C. Đoạn 3

D. Đoạn 4

Thông tin: These jobs reflect a major shift: Germany’s economy now includes everything from electricians fitting solar systems to engineers planning green cities. (Paragraph 3)

(Những công việc này phản ánh một sự chuyển dịch lớn: nền kinh tế Đức giờ bao gồm… từ thợ điện lắp hệ mặt trời đến kỹ sư quy hoạch thành phố xanh.)

→ a major shift = significant change chính là thay đổi lớn của nền kinh tế.

Chọn C.

Dịch bài đọc:

Việc làm xanh ở Đức: Làm việc vì một tương lai sạch hơn

Đức đã trở thành một quốc gia dẫn đầu trong việc tạo ra các “việc làm xanh” – những nghề nghiệp gắn liền với việc bảo vệ môi trường và chống biến đổi khí hậu. Nhờ quá trình chuyển đổi năng lượng, được gọi là Energiewende, Đức đặt mục tiêu đạt trạng thái trung hòa khí nhà kính vào năm 2045. Ngày càng có nhiều công việc xuất hiện trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông thân thiện môi trường (xe điện, giao thông công cộng) và công nghệ xây dựng bền vững.

Năm 2024, khoảng 372.500 vị trí tuyển dụng tại Đức liên quan đến điện mặt trời, điện gió và các ngành công nghiệp năng lượng liên quan – gấp đôi so với năm 2019. Tuy vậy, vẫn có tình trạng thiếu hụt: Đức vẫn cần thêm lao động có tay nghề để đạt được các mục tiêu năng lượng sạch. Thực tế, đến năm 2030, nước này có thể thiếu tới 300.000 lao động tay nghề cao để lắp đặt tấm pin mặt trời, bảo trì tua-bin gió hoặc cung cấp các dịch vụ tiết kiệm và nâng cao hiệu quả năng lượng.

Nhìn chung, hiện có hơn 3,4 triệu người đang làm việc trong các vai trò GreenTech ở Đức. Điều đó có nghĩa là hơn 7% lực lượng lao động làm việc trong các ngành liên quan đến môi trường – chẳng hạn như năng lượng tái tạo, tái chế rác thải, hiệu quả năng lượng và giao thông bền vững. Những công việc này phản ánh một sự chuyển dịch lớn: nền kinh tế Đức hiện bao gồm đủ loại nghề, từ thợ điện lắp hệ thống năng lượng mặt trời cho đến kỹ sư quy hoạch các thành phố xanh.

Vậy có những nghề nghiệp nào? Nhiều người làm các công việc mang tính thực hành trực tiếp như thợ lắp đặt tấm quang điện, kỹ thuật viên tua-bin gió và chuyên viên HVAC (hệ thống sưởi, thông gió, điều hòa không khí). Các kỹ sư – như kỹ sư môi trường, chuyên gia tư vấn năng lượng và chuyên gia cơ điện tử – cũng cực kỳ quan trọng. Thậm chí các chuyên gia IT, như nhà khoa học dữ liệu và lập trình viên, cũng đóng vai trò trong việc tối ưu hóa lưới điện thông minh và các hệ thống kiểm soát năng lượng.

Việc đào tạo cho các công việc xanh diễn ra theo hai cách chính. Hệ thống giáo dục kép nổi tiếng của Đức kết hợp giữa đào tạo nghề (học việc) và học lý thuyết trên lớp. Các trường đại học cũng cung cấp các chương trình học về kỹ thuật môi trường, công nghệ năng lượng tái tạo và những lĩnh vực liên quan. Các chứng chỉ nghề nghiệp từ những tổ chức trong ngành như BSW Solar hoặc BWE có thể giúp tăng cơ hội việc làm. Bằng cách chọn một nghề xanh tại Đức, học sinh/sinh viên có thể góp phần giúp thế giới theo những cách thực tế – thiết kế hệ thống năng lượng bền vững, cải thiện chất lượng không khí và hỗ trợ nỗ lực chống biến đổi khí hậu toàn cầu. Nếu bạn thích giải quyết các vấn đề kỹ thuật và quan tâm đến hành tinh này, có lẽ một công việc xanh có thể là con đường tương lai của bạn.

Đoạn văn

Read the following passage and mark the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the best answer to each of the following questions.

Destiny Snow is a remarkable young entrepreneur from Atlanta. At just 15 years old, she launched her own online beauty business called SnowGlam Collection. She started with only $600, and spent it on product labels, packaging, and a website to sell her beauty products. In November 2019, she opened her store and began her journey as a business owner.

[I] In the beginning, Destiny’s sales were slow – just 10 to 20 orders a month. [II] After pausing her business, Destiny spent time learning marketing strategies and understanding customers. [III] She read books, watched videos, and changed her marketing plan. [IV]

Using her new strategy, Destiny started working with social media influencers. One day in 2021, influencer Ari Fletcher tagged Destiny’s products on Instagram. Almost instantly, her phone began receiving order notifications. By the end of that day, she had made over $65,000 in sales and had gained more than 3,000 followers.

Thanks to this successful promotion, her business grew quickly. Destiny reached over $1 million in sales in two years. She credits her mother as her role model and inspiration. Growing up, she watched her mother run businesses and learned from her example.

Destiny didn’t let school or the COVID-19 pandemic stop her. In fact, being home during the pandemic allowed her to focus on her business while she was homeschooled.

Today, SnowGlam Collection sells a variety of beauty products – including hair tools, cosmetics, and eBooks that help other young people learn about business. Destiny shows that with creativity, hard work, and smart marketing, even a teenager can build a successful business. Maybe you, too, can follow in her footsteps one day!

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Where in paragraph 1 does the following sentence best fit?

She realized that selling only to friends and family was not enough.

[I]

[II]

[III]

[IV]

Xem đáp án

B

Câu sau phù hợp nhất để chèn vào vị trí nào ở đoạn 1?

“She realized that selling only to friends and family was not enough.”

(Cô nhận ra rằng chỉ bán cho bạn bè và gia đình là không đủ).

→ Câu cần chèn "She realized that selling only to friends and family was not enough" giải thích lý do tại sao sales ban đầu chậm (chỉ bán cho bạn bè và gia đình → lượng khách hạn chế → doanh số thấp). Nó phù hợp nhất ngay trước câu mô tả sales chậm, tức là vị trí [I].

Chọn B.

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best paraphrases the underlined sentence in the last paragraph?

Almost instantly, her phone began receiving order notifications.

She started to design her website immediately.

She began getting sales alerts right away.

She slowly received orders over several weeks.

She stopped getting messages from customers.

Xem đáp án

B

Câu nào diễn giải đúng nhất câu gạch chân?

“Almost instantly, her phone began receiving order notifications.”

(Gần như ngay lập tức, điện thoại của cô ấy bắt đầu nhận được thông báo đặt hàng.)

order notifications: thông báo đơn hàng

A. She started to design her website immediately.

(Cô ấy bắt đầu thiết kế trang web của mình ngay lập tức.)

B. She began getting sales alerts right away.

(Cô ấy bắt đầu nhận được thông báo bán hàng ngay lập tức.)

C. She slowly received orders over several weeks.

(Cô ấy nhận được đơn đặt hàng dần dần trong vài tuần.)

D. She stopped getting messages from customers.

(Cô ấy ngừng nhận được tin nhắn từ khách hàng.)

→ Ta có B: almost instantly ~ right away; sales alerts ~ order notifications

Chọn B.

28. Trắc nghiệm
1 điểm

The wordcredits could be best replaced by _______.    

blames

thanks

admires

ignores

Xem đáp án

B

Từ “credits” có thể thay bằng _______.

credit (v): ghi công, cho rằng nhờ vào

A. blames: đổ lỗi

B. thanks: cảm ơn/ghi nhận công lao

C. admires: ngưỡng mộ

D. ignores: phớt lờ

Thông tin: She credits her mother as her role model and inspiration. (Paragraph 3)

(Cô ghi công/cho rằng mẹ là hình mẫu và nguồn cảm hứng của mình.)

→ credit ≈ thanks (ghi nhận công lao).

Chọn B.

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is TRUE according to the passage?

Destiny’s first sales were very high from the start.

She learned marketing strategies before opening her business.

An influencer helped her increase her sales dramatically.

She stopped her business permanently after the first year.

Xem đáp án

C

Câu nào ĐÚNG theo bài đọc?

A. Doanh số bán hàng ban đầu của Destiny rất cao.

B. Cô ấy đã học các chiến lược tiếp thị trước khi mở doanh nghiệp.

C. Một người có tầm ảnh hưởng đã giúp cô ấy tăng doanh số bán hàng một cách đáng kể.

D. Cô ấy đã ngừng kinh doanh vĩnh viễn sau năm đầu tiên.

Thông tin: “influencer Ari Fletcher tagged… Almost instantly… over $65,000 in sales…” (Paragraph 3)

→ Influencer giúp đơn hàng tăng đột biến.

A sai: "sales were slow – just 10 to 20 orders a month" (không cao từ đầu).

B sai: Cô ấy học marketing sau khi tạm dừng kinh doanh, tức là sau khi mở cửa hàng.

D sai: Cô ấy tạm dừng tạm thời để học hỏi, không phải dừng vĩnh viễn.

Chọn C.

30. Trắc nghiệm
1 điểm

The word variety in paragraph 4 is OPPOSITE in meaning to _______.    

mixture

diversity

selection

sameness

Xem đáp án

D

Từ “variety” ở đoạn 4 trái nghĩa với _______.

variety (n): sự đa dạng, nhiều loại

A. mixture: sự pha trộn

B. diversity: sự đa dạng

C. selection: sự lựa chọn/nhiều mặt hàng

D. sameness: sự giống nhau/đồng nhất

→ variety >< sameness

Chọn D.

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following is NOT TRUE about the passage?

Destiny started her business with $6,000.

She was inspired by her mother.

She used social media marketing to promote her products.

She continued running her business during the pandemic.

Xem đáp án

 A

Câu nào KHÔNG đúng theo bài đọc?

A. Destiny started her business with $6,000.

(Destiny bắt đầu kinh doanh với số vốn 6.000 đô la.)

B. She was inspired by her mother. (Cô ấy được truyền cảm hứng từ mẹ mình.)

C. She used social media marketing to promote her products.

(Cô ấy sử dụng tiếp thị truyền thông xã hội để quảng bá sản phẩm của mình.)

D. She continued running her business during the pandemic.

(Cô ấy tiếp tục điều hành doanh nghiệp của mình trong suốt thời kỳ đại dịch.)

Thông tin: “She started with only $600…” (Paragraph 1)

→ A sai (6000 ≠ 600).

Chọn A.

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following can be inferred from the passage?

Social media can play an important role in business success.

Young people cannot run successful businesses.

Customers only buy from famous brands.

Online businesses cannot survive without physical stores.

Xem đáp án

A

Điều nào có thể suy ra từ bài đọc?

A. Social media can play an important role in business success.

(Mạng xã hội có thể đóng vai trò quan trọng trong sự thành công của doanh nghiệp.)

B. Young people cannot run successful businesses.

(Người trẻ không thể điều hành doanh nghiệp thành công.)

C. Customers only buy from famous brands.

(Khách hàng chỉ mua hàng từ các thương hiệu nổi tiếng.)

D. Online businesses cannot survive without physical stores.

(Doanh nghiệp trực tuyến không thể tồn tại nếu không có cửa hàng vật lý.)

Thông tin: Destiny hợp tác influencer, được tag Instagram → đơn tăng mạnh; đạt hơn 1 triệu USD. (Paragraph 2–3)

→ Suy ra mạng xã hội có thể ảnh hưởng lớn đến thành công kinh doanh.

B sai (ngược lại: cô ấy là teen và thành công).

C sai (không nói khách chỉ mua thương hiệu nổi tiếng).

D sai (bà là online business, không cần cửa hàng vật lý).

Chọn A.

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes the passage?

An Atlanta teen grew a $600 beauty startup into a million-dollar business.

A young girl from Atlanta gained recognition for her cooking skills and opened a restaurant.

A teenage business owner achieved success after receiving her mother’s assistance.

An Atlanta student launched a sportswear label that quickly spread online.

Xem đáp án

A

Câu nào tóm tắt đúng nhất bài đọc?

A. An Atlanta teen grew a $600 beauty startup into a million-dollar business.

(Một thiếu niên ở Atlanta đã biến một công ty khởi nghiệp về làm đẹp với số vốn 600 đô la thành một doanh nghiệp triệu đô.)

B. A young girl from Atlanta gained recognition for her cooking skills and opened a restaurant.

(Một cô gái trẻ đến từ Atlanta đã được công nhận về kỹ năng nấu ăn và mở một nhà hàng.)

C. A teenage business owner achieved success after receiving her mother’s assistance.

(Một nữ chủ doanh nghiệp tuổi teen đã đạt được thành công sau khi nhận được sự hỗ trợ từ mẹ mình.)

D. An Atlanta student launched a sportswear label that quickly spread online.

(Một sinh viên ở Atlanta đã ra mắt một nhãn hiệu quần áo thể thao và nhanh chóng lan rộng trên mạng.)

Toàn bộ bài kể về Destiny Snow (Atlanta), bắt đầu với $600, kinh doanh beauty online (SnowGlam Collection), đạt hơn $1 triệu doanh thu trong 2 năm.

→ A tóm tắt chính xác và đầy đủ nhất.

34. Trắc nghiệm
1 điểm

The word her in the reading passage refers to ______.    

Destiny

business’

model’s

Destiny’s mother’s

Xem đáp án

D

Từ “her” trong bài đọc chỉ _______.

A. Destiny’s: của Destiny

B. business’: của doanh nghiệp

C. model’s:của người mẫu

D. Destiny’s mother’s:của mẹ Destiny

Thông tin: Destiny reached ... Growing up, she watched her mother run businesses and learned from her example.

(Destiny đạt... Từ nhỏ, cô đã chứng kiến ​​mẹ mình điều hành công việc kinh doanh và học hỏi từ tấm gương của bà.)

→ her = Destiny’s mother’s.

Chọn D.

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Which of the following best summarizes the last paragraph?

SnowGlam Collection sells cosmetics, hair tools, and eBooks for young learners.

Destiny Snow proves that teens can succeed with creativity, effort, and smart marketing.

An Atlanta teenager transformed her interest in beauty into a successful brand.

Destiny Snow’s entrepreneurial story motivates others to launch their own businesses.

Xem đáp án

B

Câu nào tóm tắt đúng nhất đoạn cuối?

A. SnowGlam Collection sells cosmetics, hair tools, and eBooks for young learners.

(SnowGlam Collection bán mỹ phẩm, dụng cụ làm tóc và sách điện tử dành cho người học trẻ tuổi.)

B. Destiny Snow proves that teens can succeed with creativity, effort, and smart marketing.

(Destiny Snow chứng minh rằng thanh thiếu niên có thể thành công với sự sáng tạo, nỗ lực và tiếp thị thông minh.)

C. An Atlanta teenager transformed her interest in beauty into a successful brand. (Một thiếu niên ở Atlanta đã biến niềm đam mê làm đẹp của mình thành một thương hiệu thành công.)

D. Destiny Snow’s entrepreneurial story motivates others to launch their own businesses.

(Câu chuyện khởi nghiệp của Destiny Snow truyền cảm hứng cho những người khác khởi nghiệp kinh doanh riêng.)

Đoạn cuối nhấn mạnh thông điệp: “with creativity, hard work, and smart marketing, even a teenager can build a successful business…”

→ B sát ý nhất, các đáp án khác chỉ nêu chi tiết/ý phụ.

Chọn B.

Dịch bài đọc:

Destiny Snow là một doanh nhân trẻ xuất chúng đến từ Atlanta. Chỉ mới 15 tuổi, cô đã ra mắt doanh nghiệp làm đẹp trực tuyến của riêng mình mang tên SnowGlam Collection. Cô bắt đầu với số vốn chỉ 600 USD và đã dùng số tiền đó để in nhãn dán sản phẩm, bao bì và xây dựng một trang web để bán các sản phẩm làm đẹp của mình. Vào tháng 11 năm 2019, cô khai trương cửa hàng và bắt đầu hành trình trở thành một chủ doanh nghiệp.

Thời gian đầu, doanh số của Destiny rất chậm – chỉ khoảng 10 đến 20 đơn hàng mỗi tháng. [Cô nhận ra rằng chỉ bán cho bạn bè và gia đình là không đủ]. Sau khi tạm dừng công việc kinh doanh, Destiny đã dành thời gian để học các chiến lược marketing và tìm hiểu khách hàng. Cô đọc sách, xem video và thay đổi kế hoạch tiếp thị của mình.

Sử dụng chiến lược mới, Destiny bắt đầu làm việc với các chuyên gia có sức ảnh hưởng trên mạng xã hội (influencers). Một ngày nọ vào năm 2021, influencer Ari Fletcher đã gắn thẻ (tag) các sản phẩm của Destiny trên Instagram. Gần như ngay lập tức, điện thoại của cô bắt đầu nhận được các thông báo đơn hàng liên tục. Đến cuối ngày hôm đó, cô đã đạt doanh thu hơn 65.000 USD và có thêm hơn 3.000 người theo dõi.

Nhờ sự quảng bá thành công này, doanh nghiệp của cô đã phát triển nhanh chóng. Destiny đạt doanh thu hơn 1 triệu USD trong vòng hai năm. Cô coi mẹ mình là hình mẫu lý tưởng và là nguồn cảm hứng. Trong quá trình trưởng thành, cô đã quan sát mẹ mình điều hành các doanh nghiệp và học hỏi từ tấm gương của bà.

Destiny đã không để việc học hay đại dịch COVID-19 cản bước mình. Trên thực tế, việc ở nhà trong thời gian đại dịch đã cho phép cô tập trung vào công việc kinh doanh trong khi vẫn đang học tại gia (homeschool).

Ngày nay, SnowGlam Collection bán đa dạng các sản phẩm làm đẹp – bao gồm dụng cụ làm tóc, mỹ phẩm và cả sách điện tử (eBooks) giúp những người trẻ khác học hỏi về kinh doanh. Destiny chứng minh rằng với sự sáng tạo, làm việc chăm chỉ và marketing thông minh, ngay cả một thiếu niên cũng có thể xây dựng một doanh nghiệp thành công. Có lẽ một ngày nào đó, bạn cũng có thể tiếp bước cô ấy!