Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 2: Sentence structure exercises
60 câu hỏi
A. Read and tick
This is my sister.




A: What color is it?
B: It’s red.

A: What color is it? (Nó màu gì?)
B: It’s red. (Nó màu đỏ.)


Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.)

I like cats.

I like cats. (Tớ thích mèo.)

Stand up.

Stand up. (Đứng lên.)

A: What’s this?
B: It’s my cap.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s my cap. (Đây là cái mũ lưỡi trai của tớ.)

A: Hello, Lily.
B: Hello, Tom.

A: Hello, Lily. (Xin chào, Lily.)
B: Hello, Tom. (Xin chào, Tom.)

A: What’s this?
B: It’s a book. It’s pink.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s a book. It’s pink. (Nó là một quyển sách. Nó màu hồng.)

A: Thank you!
B: You’re welcome!

A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
B: You’re welcome! (Không có gì!)

A: What animal does he like?
B: He likes bears.

A: What animal does he like? (Anh ấy/Cậu ấy thích con vật nào?)
B: He likes bears. (Anh ấy/Cậu ấy thích gấu.)

A: Nice to meet you!
B: Nice to meet you, too.

A: Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)
B: Nice to meet you, too. (Tớ cũng rất vui được gặp bạn!)

A: Who’s this?
B: This is my brother.

A: Who’s this? (Đây là ai?)
B: This is my brother. (Đây là anh/ em trai của tớ.)

A: What’s this?
B: It’s a pencil.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s a pencil. (Nó là một cái bút chì.)

She has a brown dog.

She has a brown dog. (Cô ấy có một con chó màu nâu.)

A: I’m sorry!
B: That’s okay.

A: I’m sorry! (Tớ xin lỗi!)
B: That’s okay. (Không sao đâu.)

I have a yellow bag.

I have a yellow bag. (Tớ có một cái túi màu vàng.)



This is a door.


This is a door. (Đây là một cái cửa ra vào.)
A: Can you hop?
B: Yes, I can!

A: Can you hop? (Bạn có thể nhảy lò cò không?)
B: Yes, I can! (Có, tớ có thể!)

B. Reorder the words to make a correct sentence.
is / This / my / mother.
→ _______________________________________________________
→ This is my mother. (Đây là mẹ của tớ.)
can / I / an / see / ant.
→ _______________________________________________________
→ I can see an ant. (Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.)
to / Nice / you / meet.
→ _______________________________________________________a / It’s / pencil / red.
→ _______________________________________________________
→ It’s a red pencil. (Nó là một cái bút chì màu đỏ.)
is / blue / This / my / cap.
→ _______________________________________________________
→ This is my blue cap. (Đây là cái mũ lưỡi trai màu xanh dương của tớ.)
red / It’s.
→ _______________________________________________________
red / It’s.
→ It’s red. (Nó màu đỏ.)
a / It’s / flower / pink.
→ _______________________________________________________
→ It’s a pink flower. (Nó là một bông hoa màu hồng.)
your / head / Touch.
→ _______________________________________________________
→ Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.)
an / I / elephant / have.
→ _______________________________________________________
→ I have an elephant. (Tớ có một con voi.)
like / snakes / I / don’t.
→ _______________________________________________________
→ I don’t like snakes. (Tớ không thích rắn.)
a / is / This / girl.
→ _______________________________________________________
→ This is a girl. (Đây là một cô bé.)
sorry / I’m.
→ _______________________________________________________
→ I’m sorry. (Tớ xin lỗi.)
can / He / hop.
→ _______________________________________________________
→ He can hop. (Anh ấy/ Cậu ấy có thể nhảy lò cò.)
is / This / a / monkey.
→ _______________________________________________________
→ This is a monkey. (Đây là một con khỉ.)
welcome / You’re.
→ _______________________________________________________→ You’re welcome. (Không có gì.)
blue / It’s.
→ _______________________________________________________
→ It’s blue. (Nó màu xanh dương.)
a / is / door / This / white.
→ _______________________________________________________
→ This is a white door. (Đây là một cái cửa màu trắng.)
leg / Touch / your.
→ _______________________________________________________
→ Touch your leg. (Chạm vào chân của bạn.)
This / bear / a / is.
→ _______________________________________________________
→ This is a bear. (Đây là một con gấu.)
a / see / I / can / bird.
→ _______________________________________________________→ I can see a bird. (Tớ có thể nhìn thấy một con chim.)

This is my sister. (Đây là chị/em gái của tớ.)









A: Nice to ______ ______.
B: Nice to ______ ______, ______.
A: Nice to meet you . (Rất vui được gặp bạn.)
B: Nice to meet you , too . (Tớ cũng rất vui được gặp bạn.)

A: ________ you!
B: You’re _____________.
A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
B: You’re welcome . (Không có gì.)








