2048.vn

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises

A
Admin
Tiếng AnhLớp 16 lượt thi
62 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example.A. Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example. (ảnh 1)     A. Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example. (ảnh 2)A. Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example. (ảnh 3)

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

B. Order the letters. There is one example.

B. Order the letters. There is one example.  (ảnh 1)

B. Order the letters. There is one example.  (ảnh 2)

B. Order the letters. There is one example.  (ảnh 3)

B. Order the letters. There is one example.  (ảnh 4)

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

A. Read and tick

This is my sister.

A. Read and tick  This is my sister. (ảnh 1)

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

I can see an ant. I can see an ant. (Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.) (ảnh 1)

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

A: What color is it? 

B: It’s red. 

A: What color is it? (Nó màu gì?)  B: It’s red. (Nó màu đỏ.) (ảnh 1)

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Touch your head. Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.) (ảnh 1)

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

I like cats. 

I like cats. (Tớ thích mèo.)  (ảnh 1)

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Stand up. 

Stand up. (Đứng lên.) (ảnh 1)

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

A: What’s this? 

B: It’s my cap. 

A: What’s this? (Đây là cái gì?)  B: It’s my cap. (Đây là cái mũ lưỡi trai của tớ.)  (ảnh 1)

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

A: Hello, Lily. 

B: Hello, Tom. 

A: Hello, Lily. (Xin chào, Lily.)  B: Hello, Tom. (Xin chào, Tom.) (ảnh 1)

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

A: What’s this? 

 B: It’s a book. It’s pink. 

A: What’s this? (Đây là cái gì?)  B: It’s a book. It’s pink. (Nó là một quyển sách. Nó màu hồng.) (ảnh 1)

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

A: Thank you! 

B: You’re welcome! 

A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)  B: You’re welcome! (Không có gì!) (ảnh 1)

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

A: What animal does he like? 

B: He likes bears. 

A: What animal does he like? (Anh ấy/Cậu ấy thích con vật nào?)  B: He likes bears. (Anh ấy/Cậu ấy thích gấu.) (ảnh 1)

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

A: Nice to meet you! 

B: Nice to meet you, too. 

A: Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)  B: Nice to meet you, too. (Tớ cũng rất vui được gặp bạn!) (ảnh 1)

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

A: Who’s this? 

B: This is my brother. 

A: Who’s this? (Đây là ai?)  B: This is my brother. (Đây là anh/ em trai của tớ.) (ảnh 1)

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

A: What’s this? 

B: It’s a pencil. 

A: What’s this? (Đây là cái gì?)  B: It’s a pencil. (Nó là một cái bút chì.) (ảnh 1)

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

She has a brown dog. 

She has a brown dog. (Cô ấy có một con chó màu nâu.) (ảnh 1)

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

A: I’m sorry! 

B: That’s okay. 

A: I’m sorry! (Tớ xin lỗi!)  B: That’s okay. (Không sao đâu.) (ảnh 1)

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

I have a yellow bag. 

I have a yellow bag. (Tớ có một cái túi màu vàng.) (ảnh 1)

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Touch your leg. Touch your leg. (Chạm vào chân của bạn.) (ảnh 1)

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

This is a door. 

This is a door. (Đây là một cái cửa ra vào.) (ảnh 1)

Xem đáp án
22. Tự luận
1 điểm

A: Can you hop? 

B: Yes, I can! 

A: Can you hop? (Bạn có thể nhảy lò cò không?)  B: Yes, I can! (Có, tớ có thể!)  (ảnh 1)

Xem đáp án
23. Tự luận
1 điểm

B. Reorder the words to make a correct sentence.

is / This / my / mother.

_______________________________________________________

Xem đáp án
24. Tự luận
1 điểm

can / I / an / see / ant.

_______________________________________________________

Xem đáp án
25. Tự luận
1 điểm

to / Nice / you / meet.

_______________________________________________________

Xem đáp án
26. Tự luận
1 điểm

a / It’s / pencil / red.

_______________________________________________________

Xem đáp án
27. Tự luận
1 điểm

is / blue / This / my / cap.

_______________________________________________________

Xem đáp án
28. Tự luận
1 điểm

red / It’s.

_______________________________________________________

Xem đáp án
29. Tự luận
1 điểm

a / It’s / flower / pink.

_______________________________________________________

Xem đáp án
30. Tự luận
1 điểm

your / head / Touch.

_______________________________________________________

Xem đáp án
31. Tự luận
1 điểm

an / I / elephant / have.

_______________________________________________________

Xem đáp án
32. Tự luận
1 điểm

like / snakes / I / don’t.

_______________________________________________________

Xem đáp án
33. Tự luận
1 điểm

a / is / This / girl.

_______________________________________________________

Xem đáp án
34. Tự luận
1 điểm

sorry / I’m.

_______________________________________________________

Xem đáp án
35. Tự luận
1 điểm

can / He / hop.

_______________________________________________________

Xem đáp án
36. Tự luận
1 điểm

is / This / a / monkey.

_______________________________________________________

Xem đáp án
37. Tự luận
1 điểm

welcome / You’re.

_______________________________________________________

Xem đáp án
38. Tự luận
1 điểm

blue / It’s.

_______________________________________________________

Xem đáp án
39. Tự luận
1 điểm

a / is / door / This / white.

_______________________________________________________

Xem đáp án
40. Tự luận
1 điểm

leg / Touch / your.

_______________________________________________________

Xem đáp án
41. Tự luận
1 điểm

This / bear / a / is.

_______________________________________________________

Xem đáp án
42. Tự luận
1 điểm

a / see / I / can / bird.

_______________________________________________________

Xem đáp án
43. Tự luận
1 điểm

______ is ______ sister.______ is ______ sister. (ảnh 1)

Xem đáp án
44. Tự luận
1 điểm

I can ______ an ______.I can ______ an ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
45. Tự luận
1 điểm

It’s ______ pink ______.It’s ______ pink ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
46. Tự luận
1 điểm

This ______ my _________.This ______ my _________. (ảnh 1)

Xem đáp án
47. Tự luận
1 điểm

______ a blue ______.______ a blue ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
48. Tự luận
1 điểm

It’s ______ ______ book.It’s ______ ______ book.  (ảnh 1)

Xem đáp án
49. Tự luận
1 điểm

Touch ______ ______.Touch  your   head . (Chạm vào đầu của bạn.) (ảnh 1)

Xem đáp án
50. Tự luận
1 điểm

It’s a ______ ___________.It’s a ______ ___________. (ảnh 1)

Xem đáp án
51. Tự luận
1 điểm

I ______ ______.I  like   dogs . (Tớ thích chó.) (ảnh 1)

Xem đáp án
52. Tự luận
1 điểm

This is ______ ______.This is ______ ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
53. Tự luận
1 điểm

A: Nice to ______ ______.

B: Nice to ______ ______, ______.A: Nice to ______ ______. B: Nice to ______ ______, ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
54. Tự luận
1 điểm

This ______ a ______.This ______ a ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
55. Tự luận
1 điểm

This ______ a ______ ______.This ______ a ______ ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
56. Tự luận
1 điểm

A: ________ you!

B: You’re _____________.A: ________ you! B: You’re _____________. (ảnh 1)

Xem đáp án
57. Tự luận
1 điểm

He ______ ______.He ______ ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
58. Tự luận
1 điểm

It’s ______.It’s  yellow . (Nó màu vàng.) (ảnh 1)

Xem đáp án
59. Tự luận
1 điểm

______ down.Sit  down. (Ngồi xuống.) (ảnh 1)

Xem đáp án
60. Tự luận
1 điểm

______ your ______.______ your ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
61. Tự luận
1 điểm

I ______ ______ a ______.I ______ ______ a ______. (ảnh 1)

Xem đáp án
62. Tự luận
1 điểm

______!______! Listen  ! (Nghe này!) (ảnh 1)

Xem đáp án

Ngân hàng đề thi

© All rights reservedVietJack