Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 1 iLearn Smart Start có đáp án - Part 1: Vocabulary exercises
62 câu hỏi
Look, read and tick (✔) Yes or No. There is one example.





B. Order the letters. There is one example.







A. Read and tick
This is my sister.


This is my sister. (Đây là chị/em gái của tớ.)
I can see an ant. 
I can see an ant. (Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.)
A: What color is it?
B: It’s red.

A: What color is it? (Nó màu gì?)
B: It’s red. (Nó màu đỏ.)

Touch your head. 
Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.)

I like cats.

I like cats. (Tớ thích mèo.)

Stand up.

Stand up. (Đứng lên.)

A: What’s this?
B: It’s my cap.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s my cap. (Đây là cái mũ lưỡi trai của tớ.)

A: Hello, Lily.
B: Hello, Tom.

A: Hello, Lily. (Xin chào, Lily.)
B: Hello, Tom. (Xin chào, Tom.)

A: What’s this?
B: It’s a book. It’s pink.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s a book. It’s pink. (Nó là một quyển sách. Nó màu hồng.)

A: Thank you!
B: You’re welcome!

A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
B: You’re welcome! (Không có gì!)

A: What animal does he like?
B: He likes bears.

A: What animal does he like? (Anh ấy/Cậu ấy thích con vật nào?)
B: He likes bears. (Anh ấy/Cậu ấy thích gấu.)

A: Nice to meet you!
B: Nice to meet you, too.

A: Nice to meet you! (Rất vui được gặp bạn!)
B: Nice to meet you, too. (Tớ cũng rất vui được gặp bạn!)

A: Who’s this?
B: This is my brother.

A: Who’s this? (Đây là ai?)
B: This is my brother. (Đây là anh/ em trai của tớ.)

A: What’s this?
B: It’s a pencil.

A: What’s this? (Đây là cái gì?)
B: It’s a pencil. (Nó là một cái bút chì.)

She has a brown dog.

She has a brown dog. (Cô ấy có một con chó màu nâu.)

A: I’m sorry!
B: That’s okay.

A: I’m sorry! (Tớ xin lỗi!)
B: That’s okay. (Không sao đâu.)

I have a yellow bag.

I have a yellow bag. (Tớ có một cái túi màu vàng.)

Touch your leg. 
Touch your leg. (Chạm vào chân của bạn.)
This is a door.


This is a door. (Đây là một cái cửa ra vào.)
A: Can you hop?
B: Yes, I can!

A: Can you hop? (Bạn có thể nhảy lò cò không?)
B: Yes, I can! (Có, tớ có thể!)

B. Reorder the words to make a correct sentence.
is / This / my / mother.
→ _______________________________________________________
→ This is my mother. (Đây là mẹ của tớ.)
can / I / an / see / ant.
→ _______________________________________________________
→ I can see an ant. (Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.)
to / Nice / you / meet.
→ _______________________________________________________
→ Nice to meet you. (Rất vui được gặp bạn.)
a / It’s / pencil / red.
→ _______________________________________________________
→ It’s a red pencil. (Nó là một cái bút chì màu đỏ.)
is / blue / This / my / cap.
→ _______________________________________________________
→ This is my blue cap. (Đây là cái mũ lưỡi trai màu xanh dương của tớ.)
red / It’s.
→ _______________________________________________________
red / It’s.
→ It’s red. (Nó màu đỏ.)
a / It’s / flower / pink.
→ _______________________________________________________
→ It’s a pink flower. (Nó là một bông hoa màu hồng.)
your / head / Touch.
→ _______________________________________________________
→ Touch your head. (Chạm vào đầu của bạn.)
an / I / elephant / have.
→ _______________________________________________________
→ I have an elephant. (Tớ có một con voi.)
like / snakes / I / don’t.
→ _______________________________________________________
→ I don’t like snakes. (Tớ không thích rắn.)
a / is / This / girl.
→ _______________________________________________________
→ This is a girl. (Đây là một cô bé.)
sorry / I’m.
→ _______________________________________________________
→ I’m sorry. (Tớ xin lỗi.)
can / He / hop.
→ _______________________________________________________
→ He can hop. (Anh ấy/ Cậu ấy có thể nhảy lò cò.)
is / This / a / monkey.
→ _______________________________________________________
→ This is a monkey. (Đây là một con khỉ.)
welcome / You’re.
→ _______________________________________________________
→ You’re welcome. (Không có gì.)
blue / It’s.
→ _______________________________________________________
→ It’s blue. (Nó màu xanh dương.)
a / is / door / This / white.
→ _______________________________________________________
→ This is a white door. (Đây là một cái cửa màu trắng.)
leg / Touch / your.
→ _______________________________________________________
→ Touch your leg. (Chạm vào chân của bạn.)
This / bear / a / is.
→ _______________________________________________________
→ This is a bear. (Đây là một con gấu.)
a / see / I / can / bird.
→ _______________________________________________________
→ I can see a bird. (Tớ có thể nhìn thấy một con chim.)
______ is ______ sister.
This is my sister. (Đây là chị/em gái của tớ.)
I can ______ an ______.
I can see an ant . (Tớ có thể nhìn thấy một con kiến.)
It’s ______ pink ______.
It’s a pink bag . (Nó là một cái túi màu hồng.)
This ______ my _________.
This is my monkey . (Đây là con khỉ của tớ.)
______ a blue ______.
It’s a blue door . (Nó là một cái cửa màu xanh dương.)
It’s ______ ______ book.
It’s a red book. (Nó là một quyển sách màu đỏ.)
Touch ______ ______.
Touch your head . (Chạm vào đầu của bạn.)
It’s a ______ ___________.
It’s a blue elephant . (Nó là một con voi màu xanh dương.)
I ______ ______.
I like dogs . (Tớ thích chó.)
This is ______ ______.
This is my food . (Đây là đồ ăn của tớ.)
A: Nice to ______ ______.
B: Nice to ______ ______, ______.
A: Nice to meet you . (Rất vui được gặp bạn.)
B: Nice to meet you , too . (Tớ cũng rất vui được gặp bạn.)
This ______ a ______.
This is a girl . (Đây là một cô bé.)
This ______ a ______ ______.
This is a white cap . (Đây là một cái mũ lưỡi trai màu trắng.)
A: ________ you!
B: You’re _____________.
A: Thank you! (Cảm ơn bạn!)
B: You’re welcome . (Không có gì.)
He ______ ______.
He can hop . (Anh ấy/Cậu ấy có thể nhảy lò cò.)
It’s ______.
It’s yellow . (Nó màu vàng.)
______ down.
Sit down. (Ngồi xuống.)
______ your ______.
Touch your arm . (Chạm vào cánh tay của bạn.)
I ______ ______ a ______.
I can see a snake . (Tớ có thể nhìn thấy một con rắn.)
______!
Listen ! (Nghe này!)



