Bộ 5 đề thi cuối kì 1 Tiếng Anh lớp 2 iLearn Smart Start có đáp án - Đề 4
18 câu hỏi
A. LISTENING
I. Listen and draw lines. There is one example.


1. Ben -
Thông tin: Teacher: And how about you, Ben?
Ben: I play tag.
Teacher: You play tag? That’s great.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Còn em thì sao, Ben?
Ben: Em chơi đuổi bắt.
Giáo viên: Em chơi đuổi bắt à? Tuyệt quá.
2. Jack -
Thông tin: Teacher: And Jack, what do you do on weekends?
Jack: On weekends I eat snacks.
Teacher: Sorry?
Jack: I eat snacks. I like snacks.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Còn Jack, cuối tuần em làm gì?
Jack: Cuối tuần em ăn đồ ăn vặt.
Giáo viên: Cô xin lỗi?
Jack: Em ăn đồ ăn vặt. Em thích đồ ăn vặt.
3. Andy -
Thông tin: Teacher: And how about you, Andy?
Andy: On weekends I ride my bike.
Teacher: You ride your bike? Cool.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Còn em thì sao, Andy?
Andy: Cuối tuần em đi xe đạp.
Giáo viên: Em đi xe đạp à? Tuyệt!
Audio script: Listen and draw lines. There is one example Teacher: Let’s talk about your free time activities. Harry, what do you do on weekends? Harry: On weekends I read books. Teacher: Cool! Can you see the lines? Now you listen and draw lines. 1. Teacher: And how about you, Ben? Ben: I play tag. Teacher: You play tag? That’s great. 2. Teacher: And Jack, what do you do on weekends? Jack: On weekends I eat snacks. Teacher: Sorry? Jack: I eat snacks. I like snacks. 3. Teacher: And how about you, Andy? Andy: On weekends I ride my bike. Teacher: You ride your bike? Cool. | Dịch bài nghe: Nghe và nối dòng. Có một ví dụ mẫu. Giáo viên: Chúng ta hãy nói về các hoạt động lúc rảnh rỗi của các em. Harry, cuối tuần em làm gì? Harry: Cuối tuần em đọc sách. Giáo viên: Tuyệt lắm! Bạn thấy các đường nối chứ? Bây giờ hãy nghe và nối dòng. 1. Giáo viên: Còn em thì sao, Ben? Ben: Em chơi đuổi bắt. Giáo viên: Em chơi đuổi bắt à? Tuyệt quá. 2. Giáo viên: Còn Jack, cuối tuần em làm gì? Jack: Cuối tuần em ăn đồ ăn vặt. Giáo viên: Cô xin lỗi? Jack: Em ăn đồ ăn vặt. Em thích đồ ăn vặt. 3. Giáo viên: Còn em thì sao, Andy? Andy: Cuối tuần em đi xe đạp. Giáo viên: Em đi xe đạp à? Tuyệt! |
II. Listen and write a word or a number. There is one example.
Example: What’s your name? I’m Bobby.
4. How old are you? I’m ___________.
5. How are you? I’m ___________.
6. What’s this? This is an ___________.
How old are you?
7/seven
Thông tin: Teacher: Bobby, how old are you?
Bobby: I’m seven.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Bobby, em bao nhiêu tuổi?
Bobby: Em bảy tuổi.
How are you?
great
Thông tin: Teacher: How are you?
Bobby: I’m great.
Teacher: Me too.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Em cảm thấy thế nào?
Bobby: Em cảm thấy rất tuyệt.
Giáo viên: Cô cũng vậy.
What’s this?
orange
Thông tin: Teacher: Bobby, what’s this?
Bobby: An orange.
Teacher: Sorry?
Bobby: Itis an orange.
Dịch nghĩa: Giáo viên: Bobby, cái này là gì?
Bobby: Một quả cam.
Giáo viên: Cô nghe chưa rõ?
Bobby: Đó là một quả cam.
Audio script: Listen and write a word or a number. There is one example. Teacher: Good morning, what’s your name? Bobby: My name is Bobby. Can you see the word ‘Bobby’? Now you listen and write a word or a number. 4. Teacher: Bobby, how old are you? Bobby: I’m seven. 5. Teacher: How are you? Bobby: I’m great. Teacher: Me too. 6. Teacher: Bobby, what’s this? Bobby: An orange. Teacher: Sorry? Bobby: Itis an orange. | Dịch bài nghe: Nghe và viết một từ hoặc một số. Có một ví dụ mẫu. Giáo viên: Chào buổi sáng, em tên gì? Bobby: Em tên là Bobby. Các em thấy từ “Bobby” chứ? Bây giờ hãy nghe và viết một từ hoặc một số. 4. Giáo viên: Bobby, em bao nhiêu tuổi? Bobby: Em bảy tuổi. 5. Giáo viên: Em cảm thấy thế nào? Bobby: Em cảm thấy rất tuyệt. Giáo viên: Cô cũng vậy. 6. Giáo viên: Bobby, cái này là gì? Bobby: Một quả cam. Giáo viên: Cô nghe chưa rõ? Bobby: Đó là một quả cam. |
B. READING
I. Match.
1. How old are you? | a. I’m from Hue. |
2. Where are you from? | b. It is red. |
3. Let’s listen to music. | c. I’m nine. |
4. What color is this? | d. Ten. |
5. How many pens are there? | e. OK. |
1 – c
How old are you? – I’m nine. (Cậu mấy tuổi rồi? – Mình 9 tuổi.)
2 – a
Where are you from? - I’m from Hue. (Cậu đến từ đâu vậy? – Mình đến từ Huế.)
3 – e
Let’s listen to music. – OK. (Cùng nghe nhạc đi. – Được thôi.)
4 – b
What color is this? - It is red. (Nó có màu gì vậy? – Màu đỏ.)
5 – d
How many pens are there? – Ten.
(Có bao nhiêu cái bút vậy? – 10 cái.)
II. Read and tick (✔).
I have a duck.

c
a. bear (n): con gấu
b. pig (n): con lợn
c. duck (n): con vịt
I have a duck. (Tớ có một con vịt.)
II. Read and tick (✔).
A: How old are you?
B: I’m seven.

b
a. eight: 8
b. seven: 7
c. nine: 9
A: How old are you? (Bạn bao nhiêu tuổi?)
B: I’m seven. (Tớ bảy tuổi.)
II. Read and tick (✔).
This is my uncle.

c
a. grandpa: ông
b. brother: anh/em trai
c. uncle: chú/bác/cậu
This is my uncle. (Đây là chú/bác/cậu của tớ.)
II. Read and tick (✔).
Let’s play soccer. 
b
a. play tag: chơi đuổi bắt
b. play soccer: chơi bóng đá
c. play hopscotch: chơi nhảy lò cò
Let’s play soccer. (Chúng ta cùng chơi bóng đá nhé.)
II. Read and tick (✔).
I can see a robot. 
a
a. robot: người máy
b. umbrella: chiếc ô
c. top: con quay
I can see a robot. (Tớ có thể nhìn thấy một con robot.)
C. WRITING
I. Look and complete the words.
1.
| f_ _ _ _ _ |
family (n): gia đình
C. WRITING
I. Look and complete the words.
| h____ up |
hands up: giơ tay lên
C. WRITING
I. Look and complete the words.
![]() | n _ _ _ |
nose (n): cái mũi
C. WRITING
I. Look and complete the words.
| b _ _ _ _ |
bored (adj): buồn chán
C. WRITING
I. Look and complete the words.
![]() | t _ _ _ _ _ |
twenty: số 20
II. Reorder the words to make correct sentences.
from/ Nha Trang/ I’m / .
___________________________________________________________.
I’m from Nha Trang. (Mình đến từ Nha Trang.)
II. Reorder the words to make correct sentences.
music/ I/ to/ listen / .
___________________________________________________________.
I listen to music. (Mình nghe nhạc.)
II. Reorder the words to make correct sentences.
are/ How many/ ducks/ there / ?
___________________________________________________________?
How many ducks are there? (Có bao nhiêu con vịt vậy?)









