Bộ 2 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh 7 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 2
Đề thi

Bộ 2 đề thi Cuối kì 2 Tiếng Anh 7 năm 2024-2025 có đáp án - Đề 2

A
Admin
Tiếng AnhLớp 7150 lượt thi
38 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

A. LANGUAGE COMPONENTS (2.0 pts)

Part 1: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. (0,4 pts)

candy

allow

solar

traffic

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. candy /ˈkæn.di/ (n): Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

B. allow /əˈlaʊ/ (v): Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

C. solar /ˈsəʊ.lər/ (adj): Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

D. traffic /ˈtræ.fɪk/ (n): Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

Quy tắc:

- Đối với Danh từ và Tính từ có 2 âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất.

- Đối với Động từ có 2 âm tiết: Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai.

Đáp án B trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Part 1: Choose the word which has a different stress pattern from that of the others. (0,4 pts)

energy

resources

expensive

polluting

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. energy /ˈen.ə.dʒi/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.

B. resources /rɪˈzɔː.sɪz/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

C. expensive /ɪkˈspen.sɪv/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

D. polluting /pəˈluː.tɪŋ/: Trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

Đáp án A trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Part 2: Choose the correct answer A, B, C or D to complete each of the following sentences. (1,6 pts)

The film was so ______ that we almost fell asleep. 

interesting

gripping

boring

violent

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

A. interesting: thú vị

B. gripping: hấp dẫn, cuốn hút

C. boring: nhàm chán

D. violent: bạo lực

Căn cứ vào vế sau "almost fell asleep" (gần như ngủ gật) → Bộ phim phải mang tính chất gây buồn ngủ.

→ The film was so boring that we almost fell asleep.

Dịch nghĩa: Bộ phim chán đến mức chúng tôi gần như đã ngủ gật.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm
A “______” sign means that you can cycle there. 

Cycle lane

No cycling

Traffic light

No right turn

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. Cycle lane: làn đường cho xe đạp

B. No cycling: cấm đạp xe

C. Traffic light: đèn giao thông

D. No right turn: cấm rẽ phải

Căn cứ vào "cycle there" (có thể đạp xe ở đó)

→ Đây là biển báo chỉ dẫn làn đường dành riêng cho xe đạp.

→ A “Cycle lane” sign means that you can cycle there.

Dịch nghĩa: Biển báo "Làn đường cho xe đạp" có nghĩa là bạn có thể đạp xe ở đó.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When energy comes from water, we call it ______. 

wind energy

solar energy

hydro energy

nuclear energy

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

A. wind energy: năng lượng gió

B. solar energy: năng lượng mặt trời

C. hydro energy: năng lượng thủy điện (từ nước)

D. nuclear energy: năng lượng hạt nhân

Từ khóa "water" (nước) tương ứng với tiền tố "hydro-" trong các loại năng lượng tái tạo.

→ When energy comes from water, we call it hydro energy.

Dịch nghĩa: Khi năng lượng đến từ nước, chúng ta gọi đó là năng lượng thủy điện.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm
We ______ a project in the classroom now. 

are doing

do

did

will do

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

A. are doing: đang làm (Hiện tại tiếp diễn)

B. do: làm (Hiện tại đơn)

C. did: đã làm (Quá khứ đơn)

D. will do: sẽ làm (Tương lai đơn)

Câu có dấu hiệu nhận biết "now" (bây giờ)

→ Dùng thì Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + V-ing để diễn tả hành động đang xảy ra.

→ We are doing a project in the classroom now.

Dịch nghĩa: Hiện tại chúng tôi đang thực hiện một dự án trong lớp học.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm
You ______ drive carefully. The street is very crowded now. 

would

can

shouldn’t

should

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

A. would: sẽ (dùng trong câu giả định/lịch sự)

B. can: có thể (chỉ khả năng)

C. shouldn’t: không nên

D. should: nên (lời khuyên)

Dựa vào ngữ cảnh "The street is very crowded" (đường đang rất đông)

→ đưa ra một lời khuyên cần thiết.

→ You should drive carefully. The street is very crowded now.

Dịch nghĩa: Bạn nên lái xe cẩn thận. Đường lúc này đang rất đông đúc.

8. Trắc nghiệm
• 1 điểm
It is a horror film. ______, it is a good film. 

Although

However

And

So

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. Although: Mặc dù (thường đứng đầu/giữa câu, không đi kèm dấu phẩy ngay sau)

B. However: Tuy nhiên (thường đứng sau dấu chấm và ngăn cách bởi dấu phẩy)

C. And: Và

D. So: Vì vậy

Hai vế có sự tương phản ("phim kinh dị" và "phim hay"). Dấu câu (chấm và phẩy: . However,) là dấu hiệu đặc trưng của "However".

→ It is a horror film. However, it is a good film.

Dịch nghĩa: Đó là một bộ phim kinh dị. Tuy nhiên, nó là một bộ phim hay.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm
In the future, many people ______ electric cars because they don’t cause pollution. 

use

will use

won’t use

are using

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

A. use: dùng (hiện tại)

B. will use: sẽ dùng (tương lai)

C. won’t use: sẽ không dùng

D. are using: đang dùng

Dấu hiệu "In the future" (trong tương lai) → dự đoán điều sẽ xảy ra.

→ In the future, many people will use electric cars because they don’t cause pollution.

Dịch nghĩa: Trong tương lai, nhiều người sẽ sử dụng xe điện vì chúng không gây ô nhiễm.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Jane’s voice is good. ______ is good, too. 

I

My

Me

Mine

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

A. I: Tôi (đại từ nhân xưng làm chủ ngữ)

B. My: Của tôi (tính từ sở hữu - phải có danh từ theo sau)

C. Me: Tôi (đại từ làm tân ngữ)

D. Mine: Cái của tôi (đại từ sở hữu - thay thế cho "My voice")

Cấu trúc: Để tránh lặp lại danh từ "voice" đã xuất hiện ở vế trước, ta sử dụng Đại từ sở hữu (Possessive Pronoun). Ở đây: Mine = My voice.

→ Jane’s voice is good. Mine is good, too.

Dịch nghĩa: Giọng của Jane rất hay. Giọng của tôi cũng hay nữa.

Đoạn văn

B. READING: (2.0 pts)

Part 1: Read the text carefully and fill each blank with a suitable word given in the box below. (1.0 pt)

because

during

panels

solar-powered

avoid

My uncle is working at a car company. His company is now developing a new flying car. The carwill have solar(11) ________ on its roof and wings, and it will charge its battery as it moves.(12)________ light traffic, you can use roads. But in heavy traffic, you can use the flight mode to(13) ________ traffic. It will be able to carry eight passengers. The car will have an autopilotfunction, so a driver is not needed. All passengers can relax, read books or play games while travelling.

I was worried about the safety (14) ________ it is driverless, butmy uncle said it will be muchsafer than atraditional car. It will also be more comfortable and greener because it is (15)________.

11. Tự luận
• 1 điểm
The carwill have solar(11) ________ on its roof and wings, and it will charge its battery as it moves.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: panels

panels (n): tấm (thường dùng trong cụm "solar panels": tấm pin mặt trời).

→ The car will have solar panels on its roof and wings.

Dịch nghĩa: Chiếc xe sẽ có các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái và cánh.

12. Tự luận
• 1 điểm
(12)________ light traffic, you can use roads.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: During

During: Trong lúc, trong suốt (khoảng thời gian).

During đứng đầu câu để chỉ thời điểm/điều kiện giao thông đang diễn ra ("light traffic" - giao thông thưa thớt).

→ During light traffic, you can use roads.

Dịch nghĩa: Trong lúc giao thông thưa thớt, bạn có thể sử dụng đường bộ.

13. Tự luận
• 1 điểm
But in heavy traffic, you can use the flight mode to(13) ________ traffic.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: avoid

avoid (v): tránh, né tránh.

 Cần điền động tư: cấu trúc "to + V-nguyên thể" chỉ mục đích.

Trong ngữ cảnh gặp "heavy traffic" (giao thông đông đúc), người ta dùng chế độ bay để "tránh" tắc đường.

→ But in heavy traffic, you can use the flight mode to avoid traffic.

Dịch nghĩa: Nhưng khi giao thông đông đúc, bạn có thể dùng chế độ bay để tránh tắc đường.

14. Tự luận
• 1 điểm
I was worried about the safety (14) ________ it is driverless, butmy uncle said it will be muchsafer than atraditional car.
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: because

because: bởi vì.

Liên từ “becasue” dùng để nối hai mệnh đề, chỉ nguyên nhân cho sự lo lắng (lo lắng vì xe không có người lái - driverless).

→ I was worried about the safety because it is driverless.

Dịch nghĩa: Tôi đã lo lắng về sự an toàn bởi vì nó không có người lái.

15. Tự luận
• 1 điểm

It will also be more comfortable and greener because it is (15)________.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: solar-powered

solar-powered (adj): chạy bằng năng lượng mặt trời.

Tính từ đứng sau động từ "to be" để mô tả đặc điểm của chiếc xe. Vì nó dùng năng lượng sạch nên nó "greener" (thân thiện với môi trường hơn).

→ It will also be more comfortable and greener because it is solar-powered.

Dịch nghĩa: Nó cũng sẽ thoải mái và xanh hơn vì nó chạy bằng năng lượng mặt trời.

Dịch bài đọc:

Chú tôi đang làm việc tại một công ty ô tô. Công ty của chú hiện đang phát triển một chiếc ô tô bay mới. Chiếc xe sẽ có các tấm pin năng lượng mặt trời trên mái và cánh, và nó sẽ sạc pin khi di chuyển. Trong lúc giao thông không đông đúc, bạn có thể sử dụng đường bộ. Nhưng khi giao thông đông, bạn có thể sử dụng chế độ bay để tránh tắc đường. Xe có thể chở tám hành khách. Chiếc xe sẽ có chức năng lái tự động, vì vậy không cần người lái. Tất cả hành khách có thể thư giãn, đọc sách hoặc chơi trò chơi trong khi di chuyển.

Tôi lo lắng về sự an toàn vì nó là xe không người lái, nhưng chú tôi nói rằng nó sẽ an toàn hơn nhiều so với xe truyền thống. Nó cũng sẽ thoải mái và thân thiện với môi trường hơn vì chạy bằng năng lượng mặt trời.

Đoạn văn

Part 2. Read the text and choose the correct answer to each question. (1.0 pt)

La Tomatina is an unusual festival. It's a fun fight with tomatoes. People hold it in Buñol, Spain onthe last Wednesday of every August.

In the town square, there is a high pole with a ham on top of it. People climb the pole and get the ham.At 11 a.m., a jet of water shoots from the water cannons, and people start throwing tomatoes. People throwbags of tomatoes at the crowd. They then throw tomatoes at one another. They all have to wear goggles toprotect their eyes. After one hour, there is another jet of water, and people stop throwing. The whole squarenow is red with rivers of tomato juice.

After the fight, many people go to restaurants to try paella. It is a traditional Spanish rice dish. It hasrice, chicken, seafood, and herbs.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm
When do people hold La Tomatina? 

In Buñol, Spain

On the last Wednesday of every August

On the first Wednesday of every August

In the town square

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Người ta tổ chức lễ hội La Tomatina khi nào?

A. Ở Buñol, Tây Ban Nha

B. Vào thứ Tư cuối cùng của tháng Tám hàng năm

C. Vào thứ Tư đầu tiên của tháng Tám hàng năm

D. Ở quảng trường thị trấn

Thông tin: People hold it in Buñol, Spain on the last Wednesday of every August.

Dịch nghĩa: Người dân ở Buñol, Tây Ban Nha tổ chức lễ hội này vào thứ Tư cuối cùng của tháng Tám hàng năm.

Chọn B.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What does the word 'it' in line 3 refer to? 

The town square

The ham

The pole

The fight

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Từ "it" ở dòng 3 ám chỉ điều gì?

A. Quảng trường thị trấn

B. Miếng thịt đùi lợn muối (ham)

C. Cái cột

D. Cuộc chiến

Thông tin: In the town square, there is a high pole with a ham on top of it.

Dịch nghĩa: Ở quảng trường thị trấn, có một cái cột cao với một miếng thịt đùi lợn muối ở trên đỉnh của nó (cái cột).

Chọn C.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What signals the start and end of the festival? 

a jet of water from the water guns

a high pole with a ham on top of it

a fun fight with tomatoes

a jet of water from the water cannons

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Cái gì báo hiệu sự bắt đầu và kết thúc của lễ hội?

A. Một tia nước từ súng nước

B. Một cái cột cao với miếng thịt đùi lợn muối ở trên

C. một cuộc chiến vui vẻ với cà chua

D. Một tia nước từ vòi rồng (đại bác dưới nước)

Thông tin: At 11 a.m., a jet of water shoots from the water cannons, and people start throwing... After one hour, there is another jet of water, and people stop throwing.

Dịch nghĩa: Vào lúc 11 giờ sáng, một tia nước bắn ra từ vòi rồng, và mọi người bắt đầu ném... Sau một giờ, lại có một tia nước khác, và mọi người dừng ném.

Chọn D.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm
What time do people stop throwing tomatoes? 

At 11 a.m

At 12 p.m

At 11.30 a.m

1.00 p.m

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Mọi người dừng ném cà chua vào lúc mấy giờ?

A. Lúc 11 giờ sáng

B. Lúc 12 giờ trưa

C. Lúc 11 giờ 30 phút sáng

D. Lúc 1 giờ chiều

Thông tin: At 11 a.m... people start throwing... After one hour... people stop throwing.

Dịch nghĩa: Lúc 11 giờ sáng... mọi người bắt đầu ném... Sau một giờ... mọi người ngừng ném.

→ Lễ hội bắt đầu lúc 11 giờ sáng và kết thúc sau đó 1 tiếng (11h + 1h = 12h). Do đó, mọi người dừng ném vào lúc 12 giờ.

Chọn B.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Which of the following statements is NOT TRUE according to the passage? 

The fight lasts for one hour.

People have to wear goggles to protect their eyes

People climb the pole and get the ham.

Paella is a traditional Spanish noodle dish.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Câu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG theo đoạn văn?

A. Cuộc chiến kéo dài trong một giờ. (Đúng)

B. Mọi người phải đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt. (Đúng)

C. Mọi người leo lên cột và lấy miếng thịt đùi lợn muối. (Đúng)

D. Paella là một món mì truyền thống của Tây Ban Nha. (Sai)

Thông tin:

- A: After one hour, there is another jet of water, and people stop throwing. (Sau một giờ, có một tia nước khác phun ra, và mọi người ngừng ném.)

- B: They all have to wear goggles to protect their eyes. (Tất cả họ đều phải đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt.)

- C: People climb the pole and get the ham. (Mọi người trèo lên cột và lấy giăm bông.)

- D: It (Paella) is a traditional Spanish rice dish. (Paella là một món cơm truyền thống của Tây Ban Nha.)

→ Theo bài đọc, Paella là món cơm truyền thống của Tây Ban Nha, không phải món mì (noodle).

Chọn D.

Dịch bài đọc:

Lễ hội La Tomatina là một lễ hội khác thường. Đó là một cuộc chiến vui nhộn với cà chua. Người dân tổ chức lễ hội này ở Buñol, Tây Ban Nha vào thứ Tư cuối cùng của tháng Tám hàng năm.

Tại quảng trường thị trấn, có một cây cột cao với một miếng giăm bông trên đỉnh. Mọi người trèo lên cột và lấy giăm bông. Vào lúc 11 giờ sáng, một tia nước phun ra từ các khẩu pháo nước, và mọi người bắt đầu ném cà chua. Họ ném những bao cà chua vào đám đông. Sau đó, họ ném cà chua vào nhau. Tất cả đều phải đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt. Sau một giờ, lại có một tia nước khác phun ra, và mọi người ngừng ném. Toàn bộ quảng trường lúc này đỏ rực như những dòng nước cà chua.

Sau cuộc chiến, nhiều người đến các nhà hàng để thử món paella. Đó là một món cơm truyền thống của Tây Ban Nha. Món này có gạo, thịt gà, hải sản và các loại thảo mộc.

Đoạn văn

C.WRITING: (2.0 pts)

Part 1: Choose A, B, C or D which is not correct in standard English (0,4 pt)

21. Tự luận
• 1 điểm

Your bike is blue and hers bike is red.

  A           B                  C          D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Ta có:

- her: là tính từ sở hữu (Possessive Adjective), theo sau bắt buộc phải có một danh từ (Ví dụ: her bike).

- hers: là đại từ sở hữu (Possessive Pronoun), dùng để thay thế cho cụm [tính từ sở hữu + danh từ] đã nhắc trước đó để tránh lặp từ. Bản thân Hers đã mang nghĩa là "cái của cô ấy" nên không được có danh từ theo sau nữa.

Sửa: hers → her

→ Câu đúng: Your bike is blue and her bike is red.

Dịch nghĩa: Xe đạp của bạn màu xanh và xe đạp của cô ấy màu đỏ.

22. Tự luận
• 1 điểm

Does she go to school by bamboo-copter in the future? Yes, she will.

     A          B                                                   C                              D

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Trong câu có dấu hiệu nhận biết thời gian là "in the future" (trong tương lai).

Câu trả lời đi kèm là "Yes, she will" (Sử dụng trợ động từ will của thì Tương lai đơn).

Do đó, câu hỏi cũng phải đồng nhất về thì, ta không thể dùng trợ động từ "Does" của thì Hiện tại đơn ở đây.

Sửa: Does → Will.

Cấu trúc: Will + S + V-nguyên thể?

→ Câu đúng: Will she go to school by bamboo-copter in the future? Yes, she will.

Dịch nghĩa: Liệu cô ấy có đi học bằng chong chóng tre trong tương lai không? Có, cô ấy sẽ đi.

Đoạn văn

Part 2: Rewrite the sentences so as its meaning keeps unchanged, using the words given in brackets or doas directed. (0,8 pts)

23. Tự luận
• 1 điểm

She is so young, but she always gives an excellent performance. (Although)

→  _____________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: Although she is so young, she always gives an excellent performance.

Câu gốc dùng liên từ "but" (nhưng) để nối hai vế đối lập. Khi dùng "Although" (Mặc dù), chúng ta phải bỏ "but".

Cấu trúc: S1 + V1, but S2 + V2

= Although + S1 + V1, S2 + V2

→ Although she is so young, she always gives an excellent performance.

Dịch nghĩa: Mặc dù cô ấy còn rất trẻ, nhưng cô ấy luôn đem lại một màn trình diễn xuất sắc.

24. Tự luận
• 1 điểm

He rides his bike too fast. It’s very dangerous. (shouldn’t)

→ He ___________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: He shouldn’t ride his bike too fast because it’s very dangerous.

“shouldn’t” dùng để đưa ra lời khuyên không nên làm gì.

Câu gốc nêu một hành động nguy hiểm (đi xe quá nhanh). Ta dùng "shouldn't" để đưa ra lời khuyên không nên làm việc đó.

Cấu trúc: S + shouldn't + V (nguyên thể). (Ai đó không nên làm gì)

Dịch nghĩa: Anh ấy không nên đi xe đạp quá nhanh vì điều đó rất nguy hiểm.

25. Tự luận
• 1 điểm

That is my new shirt. (mine)

→ That__________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: That new shirt is mine.

“mine” là đại từ sở hữu, thay cho my new shirt.

Câu gốc dùng tính từ sở hữu "my" + danh từ "shirt". Để chuyển sang đại từ sở hữu "mine", ta đưa danh từ lên làm chủ ngữ.

Cấu trúc: Noun + is + mine. (Cái gì đó là của tôi)

→ That new shirt is mine.

Dịch nghĩa: Chiếc áo sơ mi mới đó là của tôi.

26. Tự luận
• 1 điểm

The distance from my house to the park is two kilometers.

→ It is __________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: It is two kilometers from my house to the park.

Đây là cấu trúc phổ biến để chỉ khoảng cách thay vì dùng cụm "The distance is...".

Cấu trúc: It is + [khoảng cách] + from + A + to + B.

→ It is two kilometers from my house to the park.

Dịch nghĩa: Khoảng hai cây số từ nhà tôi đến công viên.

Đoạn văn

Part 3: Rearrange the words and phrases to make a complete sentence (0,8 pts):

27. Tự luận
• 1 điểm

is/ from/ How far/ Quang Nam/ it / Da Nang City/ to / ?

________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: How far is it from Quang Nam to Da Nang City?

Câu hỏi bắt đầu bằng cụm từ để hỏi "How far". Theo sau là cấu trúc "is it from... to...".

Mẫu câu hỏi khoảng cách: How far is it from A to B?

→ How far is it from Quang Nam to Da Nang City?

Dịch nghĩa: Từ Quảng Nam đến thành phố Đà Nẵng là bao xa?

28. Tự luận
• 1 điểm

turn/ electrical/ You/ when/ are not/ use/ in/ should/ off/ appliances/ they/.

________________________________________________________________________

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: You should turn off electrical appliances when they are not in use.

Chủ ngữ: You (Bạn).

Động từ khuyết thiếu + động từ chính: should turn off (nên tắt).

Tân ngữ: electrical appliances (thiết bị điện).

Trạng ngữ chỉ thời gian: when they are not in use (khi chúng không được sử dụng).

→ You should turn off electrical appliances when they are not in use.

Dịch nghĩa: Bạn nên tắt các thiết bị điện khi không sử dụng chúng.

Đoạn văn

D.LISTENING: (2.0 pts)

Part 1. Listen to the recording and write true (T) or false (F) for each statement. (1.0 pt)

29. Tự luận
• 1 điểm

Mr Lam says we use energy for cooking, heating and lighting.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T

Mr Lam says we use energy for cooking, heating and lighting. (Ông Lam nói rằng chúng ta sử dụng năng lượng để nấu ăn, sưởi ấm và thắp sáng.)

Thông tin: As you know we use energy for cooking, heating and lighting.

Dịch nghĩa: Như các bạn đã biết, chúng ta sử dụng năng lượng để nấu ăn, sưởi ấm và chiếu sáng.

→ Đúng.

30. Tự luận
• 1 điểm

Linh always turns off the lights to reduce the electricity bill.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T

Linh always turns off the lights to reduce the electricity bill. (Linh luôn tắt đèn để giảm hóa đơn tiền điện.)

Thông tin: Linh: Well, I always turn off the lights before going to bed... I think it helps us save electricity.

Dịch nghĩa: Linh: Chà, mình luôn tắt đèn trước khi đi ngủ... Mình nghĩ việc đó giúp chúng mình tiết kiệm điện.

→ Đúng. Tiết kiệm điện đồng nghĩa với việc giảm hóa đơn

31. Tự luận
• 1 điểm

Linh turns off electrical appliances when going to bed.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: F

Linh turns off electrical appliances when going to bed. (Linh tắt các thiết bị điện khi đi ngủ.)

Thông tin: Linh: I turn them off when I don't use them.

Dịch nghĩa: Linh: Mình tắt chúng khi mình không sử dụng chúng.

→ Sai. Trong bài nghe, Linh tắt đèn khi đi ngủ, còn các thiết bị điện thì cô ấy tắt khi không dùng đến (không nhất thiết phải là lúc đi ngủ).

32. Tự luận
• 1 điểm

Minh uses low energy light bulbs at his house.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T

Minh uses low energy light bulbs at his house. (Minh sử dụng bóng đèn năng lượng thấp tại nhà của mình.)

Thông tin: Minh: Well, we use low energy light bulbs at my house.

Dịch nghĩa: Minh: À, nhà mình sử dụng các bóng đèn năng lượng thấp.

→ Đúng.

33. Tự luận
• 1 điểm

Minh uses solar energy to warm water.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: T

Minh uses solar energy to warm water. (Minh sử dụng năng lượng mặt trời để làm nóng nước.)

Thông tin: Minh: We use solar panels to warm water too.

Dịch nghĩa: Minh: Nhà mình cũng sử dụng các tấm pin mặt trời để làm nóng nước. (Sử dụng pin mặt trời chính là sử dụng năng lượng mặt trời).

→ Đúng.

Nội dung bài nghe:

Mr Lam: As you know we use energy for cooking, heating and lighting. But it's not cheap. So how can we save energy at home? Linh, what do you do to save electricity?

Linh: Well, I always turn off the lights before going to bed. I have some electrical appliances, such as a TV, a CD player, ….. I turn them off when I don't use them. I think it helps us save electricity.

Mr Lam: You're right. What about you, Minh?

Minh: Well, we use low energy light bulbs at my house. We always turn them off when leaving the room. We use solar panels to warm water too. It's cheap and clean.

Mr Lam: Sounds interesting. And how about you …?

Dịch nghĩa:

Thầy Lâm: Như các em đã biết, chúng ta sử dụng năng lượng để đun nấu, sưởi ấm và thắp sáng. Nhưng nó không hề rẻ. Vậy làm thế nào chúng ta có thể tiết kiệm năng lượng tại nhà? Linh, em làm gì để tiết kiệm điện?

Linh: À, em luôn tắt đèn trước khi đi ngủ. Em có một số thiết bị điện, chẳng hạn như TV, đầu đĩa CD,… .. Em tắt chúng khi tôi không sử dụng. Em nghĩ nó giúp chúng ta tiết kiệm điện.

Thầy Lâm: Em nói đúng. Còn em thì sao, Minh?

Minh: À, ở nhà em sử dụng bóng đèn năng lượng thấp. Chúng em luôn tắt chúng khi rời khỏi phòng. Chúng em cũng sử dụng các tấm pin mặt trời để làm ấm nước. Nó rẻ và sạch.

Thầy Lâm: Nghe có vẻ thú vị. Còn em thì sao …?

Đoạn văn

Part 2: Listen to Trang talking about watching films with her family and choose the best answer for eachstatement. (1.0 pt)

34. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Trang’s family mostly watches films ________. 

at weekends

on Monday

in free time

in the evening

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Gia đình Trang hầu như xem phim vào ________.

A. Cuối tuần

B. Thứ Hai

C. Thời gian rảnh

D. Buổi tối

Thông tin: My family usually watches films together at weekends.

Dịch nghĩa: Gia đình tôi thường cùng nhau xem phim vào cuối tuần.

Chọn A.

35. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Watching films is a ________. 

happy entertainment activity

good entertainment activity

cheap entertainment activity

funny entertainment activity

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Xem phim là một ________.

A. Hoạt động giải trí hạnh phúc

B. Hoạt động giải trí tốt

C. Hoạt động giải trí rẻ tiền

D. Hoạt động giải trí vui nhộn

Thông tin: It’s a cheap entertainment activity because we don’t have to buy tickets.

Dịch nghĩa: Đó là một hoạt động giải trí rẻ tiền vì chúng tôi không phải mua vé.

Chọn C.

36. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Her parents spend time together and they don’t use ________. 

television

books

toys

phones

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Bố mẹ cô ấy dành thời gian bên nhau và họ không sử dụng ________.

A. Ti vi

B. Sách

C. Đồ chơi

D. Điện thoại

Thông tin: My parents spend quality time with us, and we don’t use our phones.

Dịch nghĩa: Bố mẹ dành thời gian chất lượng bên chúng tôi, và chúng tôi không sử dụng điện thoại.

Chọn D.

37. Trắc nghiệm
• 1 điểm
Watching films in English helps them improve their ________. 

communication skills

language skills

relationship

health

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Xem phim bằng tiếng Anh giúp họ cải thiện ________.

A. Kỹ năng giao tiếp

B. Kỹ năng ngôn ngữ

C. Mối quan hệ

D. Sức khỏe

Thông tin: ...watching films, especially those in English, helps us improve our language skills.

Dịch nghĩa: ...việc xem phim, đặc biệt là những phim bằng tiếng Anh, giúp chúng tôi cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.

Chọn B.

38. Trắc nghiệm
• 1 điểm
After watching film, they talk about its ________. 

lessons

hobbies

skills

activities

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sau khi xem phim, họ nói về ________ của nó.

A. Bài học

B. Sở thích

C. Kỹ năng

D. Hoạt động

Thông tin: ...after watching a film, we talk about its lessons and share what we like about it.

Dịch nghĩa: ...sau khi xem một bộ phim, chúng tôi nói về những bài học của nó và chia sẻ những gì chúng tôi thích về bộ phim đó.

Chọn A.

Nội dung bài nghe:

My family usually watches films together at weekends. Sometimes we go to the cinema, but most of the time we watch films at home. It’s a cheap entertainment activity because we don’t have to buy tickets. It also improves our relationship because it brings us closer. My parents spend quality time with us, and we don’t use our phones. Besides, after watching a film, we talk about its lessons and share what we like about it. This is a good way to learn about life and the world. Finally, watching films, especially those in English, helps us improve our language skills. So why don’t you start watching films with your family? You can see the good things it brings.

Dịch nghĩa:

Gia đình tôi thường xem phim cùng nhau vào cuối tuần. Đôi khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, nhưng phần lớn thời gian chúng tôi xem phim ở nhà. Đó là một hoạt động giải trí giá rẻ vì chúng tôi không phải mua vé. Nó cũng cải thiện mối quan hệ của chúng tôi vì nó mang chúng tôi đến gần nhau hơn. Bố mẹ tôi dành thời gian chất lượng cho chúng tôi và chúng tôi không sử dụng điện thoại. Ngoài ra, sau khi xem một bộ phim, chúng tôi nói về những bài học của nó và chia sẻ những điều chúng tôi thích về nó. Đây là một cách tốt để tìm hiểu về cuộc sống và thế giới. Cuối cùng, xem phim, đặc biệt là những bộ phim bằng tiếng Anh, giúp chúng ta cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình. Vậy tại sao bạn không bắt đầu xem phim cùng gia đình? Bạn có thể thấy những điều tốt đẹp mà nó mang lại.