Bài tập từ vựng Tiếng Anh Chủ đề 11: Health có đáp án
19 câu hỏi
Choose the correct answer.
My mother's been very ill, and she's still in hospital ________.
recovering
reopening
recalling
repairing
A
Dịch nghĩa: Mẹ tôi bị ốm rất nặng và bà ấy vẫn đang nằm viện hồi phục.
brain
intestine
stomach
liver
B
Dịch nghĩa: Sán dây là một loại ký sinh sống trong ruột.
rash
pandemic
diet
allergy
B
Dịch nghĩa: Vi rút H2 có thể là mối đe dọa gây ra đại dịch.
withdrawal
transfer
transfusion
test
C
Dịch nghĩa: Cô ấy bị suy thận và cần được truyền máu.
sore
strained
hurt
wounded
A
Dịch nghĩa: Ca sĩ phàn nàn vì bị đau họng sau buổi biểu diễn hôm thứ Tư.
Complete the sentences with suitable words.
antibiotics | dressing | gym | diagnosis | sprain |
"Clean the wound and put on a fresh ________." the doctor advised his patient.
dressing
Dịch nghĩa: "Làm sạch vết thương và thay băng mới đi", bác sĩ khuyên bệnh nhân của mình.
sprain
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ cổ tay của mình có thể đã gãy, nhưng hoá ra chỉ là bị bong gân nặng.
We can treat this condition quite successfully with ________.
antibiotics
Dịch nghĩa: Chúng ta có thể điều trị tình trạng này khá hiệu quả với thuốc kháng sinh.
I go to the ________ every Monday and Wednesday, without fail.
gym
Dịch nghĩa: Tôi đi đến phòng tập thể dục mỗi thứ Hai và thứ Tư, đều như vắt tranh.
The doctor has made a ________ but there'll be an additional examination by a specialist.
diagnosis
Dịch nghĩa: Bác sĩ đã chẩn đoán, nhưng sẽ có một cuộc kiểm tra bổ sung bởi một chuyên gia.
Choose the correct answer A, B, C, or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s).
non-toxic
non-poisonous
non-contagious
harmless
C
infectious: lây nhiễm >< non-contagious: không lây nhiễm
Dịch nghĩa: Khi một người mắc bệnh lây nhiễm, anh ấy thường sẽ bị cách ly.
deteriorated
enhanced
improved
claimed
A
recover: hồi phục, bình tĩnh lại >< deteriorate: trở nên tệ hơn
Dịch nghĩa: Jane vẫn chưa vượt qua được sau cú sốc về cái chết của cha mình.
Choose the correct answer A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).
critical
powerful
violent
stabbing
A
acute: cấp tính, nghiêm trọng = critical: nguy kịch
Dịch nghĩa: Anh ấy đang bị nhiễm trùng cấp tính đường hô hấp.
stinging
irritated
sensitive
painful
D
sore = painful: đau đớn
Dịch nghĩa: Cậu ấy lấy cớ bị đau ngón tay để trốn học.
There is a mistake in the underlined parts of each sentence. Find the mistake.
prefer
sitting
than
to work out
C
Sửa: than → to
Dịch nghĩa: Anh trai tôi thích ở nhà hơn đến phòng tập thể dục để rèn luyện sức khỏe.
of whom
parked
front of
famous
A
Sura: of whom → whose
Dịch nghĩa: Người đàn ông có chiếc xe thể thao đậu trước bệnh viện là một bác sĩ phẫu thuật nổi tiếng.
feel
such
cannot
have
B
Sửa: such → so
Dịch nghĩa: Tôi cảm thấy đau đến nỗi tôi không thể ăn tối.
Because
looks
as
is
B
Sửa: Because → Because of
Dịch nghĩa: Vì cấu trúc xương của mình, Sarah không thể trông nhẹ cân như thực tế.
prescribed
to help
better
did he
D
Sửa: did he → didn't he
Dịch nghĩa: Bác sĩ đã kê thuốc để giúp bạn ngủ ngon hơn, phải không?
