Bài tập ôn hè Toán 4 lên lớp 5 Dạng 5: Các dạng toán tìm x có đáp án
Đề thi

Bài tập ôn hè Toán 4 lên lớp 5 Dạng 5: Các dạng toán tìm x có đáp án

A
Admin
ToánLớp 4100 lượt thi
44 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

58 564 – x = 2354
Xem đáp án

58 564 – x = 2354

x = 58 564 – 2354

x =  56 210

2. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x: 

45 451 + x = 65 153        
Xem đáp án

45 451 + x = 65 153

x = 65 153 – 45 451

x = 19 702  

3. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x – 2342 = 38 371
Xem đáp án

x – 2342 = 38 371

x = 38 371 + 2342

x = 40 713

4. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

19 488 : x = 348      
Xem đáp án

19 488 : x = 348

x = 19 488 : 348

x = 56

5. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

45 478 – x = 3945
Xem đáp án

45 478 – x = 3945

x = 45 478 – 3945

x = 41 533
6. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x × 42 = 15 792

Xem đáp án

x × 42 = 15 792

x = 15 792 : 42

x = 376

7. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

2852 + x = 33 164       
Xem đáp án

2852 + x = 33 164

x = 33 164 – 2852

x = 30 312

8. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x + 5376 = 1548 × 4        
Xem đáp án

x + 5376 = 1548 × 4

x + 5376 = 6192

x = 6192 – 5376

x = 816

9. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x – 5678 = 12 483 × 4

Xem đáp án

x – 5678 = 12 483 × 4

x – 5678 = 49 932

x = 49 932 + 5678

x = 55 610

10. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

(x + 5687) : 7 = 3542 + 18 754                     
Xem đáp án

(x + 5687) : 7 = 3542 + 18 754

(x + 5687) : 7 = 22 296

x + 5687 = 22 296 × 7

x + 5687 = 156 072

x = 156 072 – 5687

x = 150 385

11. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

758 293 – x = 12 547 + 325 487
Xem đáp án

758 293 – x = 12 547 + 325 487

758 293 – x = 338 034

x = 758 293 – 338 034

x = 420 259
12. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

(x – 3256) + 2589 = 12 587 – 2658       
Xem đáp án

(x – 3256) + 2589 = 12 587 – 2658

(x – 3256) + 2589 = 9929

x – 3256 = 9929 – 2589

x – 3256 = 7340

x = 7340 + 3256

x = 10 596

13. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

125 879 – (x – 2597) – 5879 = 52 369
Xem đáp án

125 879 – (x – 2597) – 5879 = 52 369

120 000 – (x – 2597) = 52 369

x – 2597 = 120 000 – 52 369

x – 2597 = 67 631

x = 67 631 + 2597

x = 70 228

14. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x × 274 – 256 × x = 5130           
Xem đáp án

x × 274 – 256 × x = 5130

 x × (274 – 256) = 5130

18 × x = 5130

x = 5130 : 18

x = 285

15. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x × 18 × 19 = 43 434
Xem đáp án

x × 18 × 19 = 43 434

342 × x = 43 434

x = 43 434 : 342

x = 127

16. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

2006 : x + 1955 = 2014      
Xem đáp án

2006 : x + 1955 = 2014

2006 : x = 2014 – 1955

2006 : x = 59

x = 2006 : 59

x = 34

17. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x × 35 – 35 = 1225    
Xem đáp án

x × 35 – 35 = 1225

x × 35 = 1225 + 35

x × 35 = 1260

x = 1260 : 35

x = 36

18. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

981 × (x + 189) = 185 409
Xem đáp án

981 × (x + 189) = 185 409

x + 189 = 185 409 : 981

x + 189 = 189

x = 189 – 189

x = 0

19. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

216 : x – 117 : x + 18 : x = 9       
Xem đáp án

216 : x – 117 : x + 18 : x = 9

(216 – 117 + 18) : x = 9

117 : x = 9

x = 117 : 9

x = 13

20. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

256 × x – 215 × = 29 643

Xem đáp án

256 × x – 215 × x = 29 643

(256 – 215) × x = 29 643

41 × x = 29 643

x = 29 643 : 41

x = 723

21. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

23+x=56

Xem đáp án

23+x=56

x=56−23

x=5−46

x=16

22. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x−15=47

Xem đáp án

x−15=47

x=47+15

x=2035+735

x=2735

23. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

56−x=13

Xem đáp án

56−x=13

x=56−13

x=36

x=12

24. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

13×x=18

Xem đáp án

13×x=18

x=18:13

x=18×3

x=38

25. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x×65=72

Xem đáp án

x×65=72

x=72:65

x=72×56

x=3512

26. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x:89=2732

Xem đáp án

x:89=2732

x=2732×89

x=34

27. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

258:x=516

Xem đáp án

258:x=516

x=258:516

x=258×165

x=5×5×2×88×5

x = 10

28. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x+715=65

Xem đáp án

x+715=65

x=65−715

x=1815−715

x=115

29. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x:2849=72

Xem đáp án

x:2849=72

x=7×282×49

x=7×7×2×22×7×7

x = 2

30. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

6×x=58:34

Xem đáp án

6×x=58:34

6×x=58×43

6×x=56

x=56:6

x=56×6

x=536

31. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x:79=4−238

Xem đáp án

x:79=4−238

x:79=4×8−238=18

x=18×79=772

32. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x+34=53

Xem đáp án

x+34=53

x=53−34

x=2012−912

x=1112

33. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x: 

x−23=72

Xem đáp án

x−23=72

x=72+23

x=216+46

x=256

34. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x:34=78−14

Xem đáp án

x:34=78−14

x:34=78−28

x:34=58

x=58×34

x=1532

35. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x: 

x×35+x×12=1115

Xem đáp án

x×35+x×12=1115

x×35+12=1115

610+510×x=1115

1110×x=1115

x=1115:1110

x=1115×1011

x=23

36. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x×25−12×35=310

Xem đáp án

x×25−12×35=310

x×25−310=310

x×25=310+310

x×25=35

x=35:25

x=35×52

x=32

37. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

720−12:x=320

Xem đáp án

720−12:x=320

12:x=720−320

12:x=420

12:x=15

x=12:15

x=52

38. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

79:x−49=12

Xem đáp án

79:x−49=12

x−49=79:12

x−49=149

x=149+49

x=189

x = 2

39. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

8x+15=25+13

Xem đáp án

8x+15=25+13 (x là số tự nhiên khác 0)

8x+15=615+515

8x+15=1115

8x=1115−15

8x=815

x = 15 (thoả mãn)

 

40. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

14+x×23=67

Xem đáp án

14+x×23=67

14+x=67:23

14+x=67×32

14+x=1814

x=1814−14

x=3628−728

x=2928

41. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x−35:15=58

Xem đáp án

x−35:15=58

x−35=58×15

x−35=18

x=18+35

x=540+2440

x=2940

42. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x+59×23=25

Xem đáp án

x+59×23=25

x+59=25:23

x+59=25×32

x+59=35

x=35−59

x=2745−2545

x=245

43. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

35×x−32=56

Xem đáp án

35×x−32=56

35×x=56+32

35×x=56+96

35×x=146

35×x=73

x=73:35

x=73×53

x=359

44. Tự luận
• 1 điểm

Tìm x:

x−49=37:914

Xem đáp án

x−49=37:914

x−49=37×149

x−49=3×2×77×3×3

x−49=23

x=23+49

x=69+49

x=109

Bạn có thích hoạt động này không?

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây