2048.vn

70+ câu trắc nghiệm Ngữ pháp tiếng Trung Quốc có đáp án - Phần 2
Quiz

70+ câu trắc nghiệm Ngữ pháp tiếng Trung Quốc có đáp án - Phần 2

VietJack
VietJack
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp21 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

汉语很难

Hànyǔ hěn nán

Hányǔ hěn nán

Xem đáp án
2. Trắc nghiệm
1 điểm

Nêu tên các bộ và số nét của 彳

bộ Xích, 3 nét

bộ Ngôn, 3 nét

bộ Nhân, 2 nét

Xem đáp án
3. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: tā

Xem đáp án
4. Trắc nghiệm
1 điểm

Nêu tên các bộ và số nét của 亻

bộ Nữ, 2 nét

bộ Ngôn, 2 nét

bộ Nhân, 2 nét

Xem đáp án
5. Trắc nghiệm
1 điểm

不太忙

bù nán

bù tài máng

Xem đáp án
6. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: hěn

Xem đáp án
7. Trắc nghiệm
1 điểm

Nêu tên các bộ và số nét của 讠

bộ Ngôn, 2 nét

bộ Miên, 3 nét

bộ Ngôn, 3 nét

Xem đáp án
8. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: bù

Xem đáp án
9. Trắc nghiệm
1 điểm

不难

bù nán

bú tài máng

Xem đáp án
10. Trắc nghiệm
1 điểm

Nêu tên các bộ và số nét của 忄

bộ Tâm, 3 nét

bộ Xích, 3 nét

bộ Nhân, 2 nét

Xem đáp án
11. Trắc nghiệm
1 điểm

不忙

bú hǎo

bù máng

Xem đáp án
12. Trắc nghiệm
1 điểm

他很忙

tā hěn máng

tá hěn máng

Xem đáp án
13. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: tài

Xem đáp án
14. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: gēge

弟弟

爸爸

哥哥

Xem đáp án
15. Trắc nghiệm
1 điểm

不好

bú máng

bù hǎo

Xem đáp án
16. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: nán

Xem đáp án
17. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm: tài

Xem đáp án
18. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: bù

Xem đáp án
19. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: tài

Xem đáp án
20. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: nán

Xem đáp án
21. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: hěn

Xem đáp án
22. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau: Hànyǔ

汉语

法语

韩语

Xem đáp án
23. Trắc nghiệm
1 điểm

Chọn đáp đúng với hình ảnh đã cho

Chọn đáp đúng với hình ảnh đã cho  (ảnh 1)

他们去天安门。

他们去美国。

我去天安门

我去邮局

Xem đáp án
24. Trắc nghiệm
1 điểm

Tìm phiên âm đúng cho chữ Hán sau: 天

tián

tiān

tīn

tiēn

Xem đáp án
25. Trắc nghiệm
1 điểm

Tìm từ khác biệt với từ còn lại

Xem đáp án
© All rights reserved VietJack