500+ câu Trắc nghiệm Dược động học có đáp án - Phần 23
30 câu hỏi
Một trong những hạn chế của việc tiêm tĩnh mạch là gì?
Thuốc không được hấp thu
Khó kiểm soát liều lượng
Không thể lấy lại thuốc sau khi tiêm
Không thể sử dụng trong trường hợp khẩn cấp
Chọn đáp án C.
Thuốc tiêm tĩnh mạch dạng bolus sẽ có đặc điểm gì?
Hấp thu chậm và tác dụng kéo dài
Toàn bộ thuốc được đưa vào hệ tuần hoàn ngay lập tức
Thuốc bị phá hủy bởi dịch vị dạ dày
Thuốc đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương thấp
Chọn đáp án B.
Tại sao không nên sử dụng đường tiêm dưới da cho các thuốc gây kích ứng mô?
Vì có thể gây đau dữ dội và hoại tử
Vì thuốc sẽ không hấp thu
Vì thuốc sẽ hấp thu quá nhanh
Vì có thể gây tan máu
Chọn đáp án A.
Thuốc dùng đường hít thường được sử dụng hiệu quả cho bệnh nhân mắc bệnh nào?
Viêm xoang
Viêm khớp
Hen phế quản
Tăng huyết áp
Chọn đáp án C.
Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?
Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch
Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị
Thuốc không có tác dụng tại chỗ
Chọn đáp án B.
Ưu điểm chính của đường dùng hít là gì?
Thuốc hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa
Thuốc tác dụng nhanh gần bằng tiêm bolus tĩnh mạch
Thuốc không bị phân hủy bởi acid dịch vị
Thuốc không có tác dụng tại chỗ
Chọn đáp án B.
Điểm khác biệt của thuốc dùng đường hít so với thuốc tiêm là gì?
Thuốc hít tác dụng chậm hơn
Thuốc hít ít gây tác dụng toàn thân hơn
Thuốc hít ít được hấp thu
Thuốc hít không có tác dụng tại chỗ
Chọn đáp án B.
Thuốc có hệ số phân bố lipid/nước cao sẽ dễ khuếch tán qua màng tế bào nhờ cơ chế nào?
Khuếch tán trong lipid
Khuếch tán trong nước
Lọc qua màng
Vận chuyển tích cực
Chọn đáp án A.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán thụ động của thuốc qua màng tế bào?
Chênh lệch nồng độ
Áp suất thủy tĩnh
Số lượng protein màng
Số lượng thụ thể màng
Chọn đáp án A.
Thuốc nào sau đây có khả năng vận chuyển qua màng tế bào bằng cách lọc qua màng?
Thuốc có phân tử lượng lớn
Thuốc không phân cực
Thuốc có phân tử lượng nhỏ (100–200 dalton)
Thuốc có khả năng ion hóa mạnh
Chọn đáp án C.
Điểm chung của khuếch tán thuận lợi và khuếch tán thụ động là gì?
Cả hai đều sử dụng năng lượng ATP
Cả hai đều dựa trên sự chênh lệch nồng độ
Cả hai đều vận chuyển ngược chiều với gradient nồng độ
Cả hai đều không có sự tham gia của protein chất mang
Chọn đáp án B.
Vận chuyển tích cực cần yếu tố nào sau đây?
Sự chênh lệch nồng độ
Năng lượng ATP
Chất mang đặc hiệu
Sự khuếch tán đơn thuần
Chọn đáp án B.
Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?
Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn
Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn
Các phân tử không ion hóa có tính kiềm
Các phân tử không ion hóa có tính acid
Chọn đáp án B.
Tại sao các phân tử thuốc không ion hóa dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào hơn so với các phân tử ion hóa?
Các phân tử không ion hóa tan trong lipid tốt hơn
Các phân tử không ion hóa có tính kiềm
Các phân tử không ion hóa có tính acid
Các phân tử không ion hóa nhỏ hơn
Chọn đáp án A.
Theo nguyên tắc chung, thuốc có tính acid yếu sẽ tích lũy về phía nào của màng tế bào?
Phía acid
Phía base
Phía có nồng độ thấp hơn
Phía có pKa lớn hơn
Chọn đáp án B.
Khi pH của môi trường nhỏ hơn pKa của một acid yếu, dạng nào của thuốc sẽ chiếm ưu thế?
Dạng ion hóa
Dạng không ion hóa
Dạng proton hóa
Dạng phân ly
Chọn đáp án A.
Trong môi trường dạ dày có pH = 1, thuốc nào sau đây sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng phân tử?
Acid yếu có pKa = 4
Base yếu có pKa = 9
Base yếu có pKa = 6
Acid yếu có pKa = 8
Chọn đáp án A.
Thuốc nào sau đây có thể bị phân hủy bởi acid dịch vị và cần bào chế dưới dạng bao tan trong ruột?
Omeprazol
Aspirin
Morphin
Propranolol
Chọn đáp án A.
Ưu điểm của việc dùng thuốc đường tiêm tĩnh mạch là gì?
Tác dụng chậm
Kiểm soát tốt liều thuốc
Dễ thực hiện
Ít đau hơn các phương pháp khác
Chọn đáp án B.
Thuốc có phân tử lớn chủ yếu sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?
Khuếch tán trong lipid
Khuếch tán trong nước
Vận chuyển tích cực qua protein vận chuyển
Lọc qua màng
Chọn đáp án C.
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến sự khác biệt về sự phân bố của các hợp chất ion hóa qua màng tế bào?
Sự khác biệt về pH giữa hai bên màng
Độ nhớt của môi trường ngoại bào
Áp suất thẩm thấu trong màng tế bào
Số lượng thụ thể tế bào
Chọn đáp án A.
Một loại thuốc có khả năng hòa tan tốt trong lipid nhưng phân tử lượng lớn sẽ sử dụng cơ chế nào để vượt qua màng tế bào?
Khuếch tán thụ động trong nước
Vận chuyển qua kênh ion
Vận chuyển tích cực nhờ protein màng
Lọc qua màng tế bào
Chọn đáp án C.
Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?
Yêu cầu năng lượng
Tốc độ vận chuyển
Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử
Sự hiện diện của gradient nồng độ
Chọn đáp án A.
Vận chuyển tích cực khác vận chuyển thụ động ở đặc điểm nào?
Yêu cầu năng lượng
Tốc độ vận chuyển
Sự phụ thuộc vào kích thước phân tử
Sự hiện diện của gradient nồng độ
Chọn đáp án A.
Quá trình khuếch tán thụ động phụ thuộc vào điều kiện nào để đạt trạng thái cân bằng nồng độ thuốc hai bên màng tế bào?
Thuốc không bị phân ly
Thuốc có phân tử lượng lớn
Áp suất thủy tĩnh không đổi
Nồng độ pH ổn định
Chọn đáp án A.
Hệ số khuếch tán D trong định luật Fick chịu ảnh hưởng lớn nhất bởi yếu tố nào?
Đặc tính hóa học của thuốc
Áp suất thẩm thấu giữa hai bên màng
Độ phân cực của màng tế bào
Kích thước của phân tử thuốc
Chọn đáp án D.
Vận chuyển tích cực phụ thuộc vào loại protein nào trong màng tế bào để thực hiện chức năng vận chuyển?
Protein thụ thể
Protein enzyme
Protein vận chuyển
Protein cấu trúc
Chọn đáp án C.
Đối với một thuốc cần vận chuyển ngược chiều gradient nồng độ, cơ chế vận chuyển nào là hợp lý nhất?
Khuếch tán thụ động
Khuếch tán thuận lợi
Vận chuyển tích cực
Lọc qua màng
Chọn đáp án C.
Một thuốc có tính acid yếu (pKa = 4) sẽ hấp thu tốt hơn ở đâu?
Dạ dày (pH = 1)
Ruột non (pH = 7)
Cả hai đều như nhau
Không hấp thu ở cả hai
Chọn đáp án A.
Điều gì xảy ra với một base yếu khi được đưa vào môi trường có pH thấp hơn pKa của nó?
Base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng ion hóa
Base yếu sẽ không bị ion hóa
Base yếu sẽ dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào
Base yếu sẽ trở nên không tan trong lipid
Chọn đáp án A.








