500+ câu Trắc nghiệm Dược động học có đáp án - Phần 21
30 câu hỏi
Thuốc nào dưới đây thường được sử dụng đường tiêm trong các trường hợp cấp cứu?
Thuốc uống
Thuốc đặt trực tràng
Thuốc ngậm dưới lưỡi
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Chọn đáp án D.
Khi một acid yếu được dùng qua đường uống, quá trình hấp thu của nó tốt nhất khi nào?
pH dạ dày cao
pH dạ dày thấp
pH ruột cao
pH ruột thấp
Chọn đáp án B.
Trong vận chuyển tích cực, thuốc di chuyển như thế nào?
Từ nồng độ cao đến nồng độ thấp
Theo gradient điện hóa
Ngược chiều gradient nồng độ
Cả A và C
Chọn đáp án C.
Khuếch tán thụ động qua màng tế bào có thể xảy ra khi nào?
Chất khuếch tán có kích thước lớn
Có chênh lệch nồng độ giữa hai bên màng
Cần có năng lượng từ ATP
Khi chất khuếch tán có dạng ion hóa
Chọn đáp án B.
Thuốc nào dễ dàng vượt qua màng tế bào bằng cách khuếch tán?
Thuốc có hệ số phân bố lipid cao
Thuốc có hệ số phân bố nước cao
Thuốc có kích thước lớn
Thuốc bị ion hóa mạnh
Chọn đáp án A.
Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?
Chuyển hóa lần đầu tại gan
Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp
Độ pH dạ dày luôn cao
Không có hệ thống mao mạch
Chọn đáp án A.
Thuốc dùng qua đường tiêu hóa thường gặp khó khăn trong quá trình hấp thu vì lý do gì?
Chuyển hóa lần đầu tại gan
Diện tích tiếp xúc với màng tế bào thấp
Độ pH dạ dày luôn cao
Không có hệ thống mao mạch
Chọn đáp án A.
Thuốc dạng giải phóng kéo dài giúp tránh điều gì?
Tăng số lần dùng thuốc
Duy trì nồng độ thuốc ổn định
Giảm nguy cơ ngộ độc thuốc
Tất cả các ý trên
Chọn đáp án D.
Một thuốc có tính base yếu sẽ dễ dàng hấp thu tại môi trường nào?
Môi trường kiềm
Môi trường acid
Môi trường trung tính
Môi trường pH cao
Chọn đáp án A.
Khi nồng độ thuốc ở dạng phân tử và dạng ion hóa bằng nhau, độ pH của môi trường là bao nhiêu?
Cao hơn pKa
Thấp hơn pKa
Bằng với pKa
Không xác định được
Chọn đáp án C.
Phương thức đưa thuốc nào giúp thuốc đi thẳng vào hệ tuần hoàn mà không qua gan?
Đường uống
Đường tiêm dưới da
Đặt trực tràng
Ngậm dưới lưỡi
Chọn đáp án D.
Thuốc có thể tồn tại ở cả dạng ion hóa và không ion hóa trong dung dịch, điều này phụ thuộc vào yếu tố nào?
Độ hòa tan của thuốc
pH của dung dịch và pKa của thuốc
Tính thấm qua màng
Nồng độ phân tử của thuốc
Chọn đáp án B.
Hiện tượng "bẫy ion" xảy ra khi có chênh lệch pH giữa hai bên màng, điều này dẫn đến điều gì?
Thuốc bị giữ lại ở một bên màng
Thuốc khuếch tán nhanh hơn qua màng
Thuốc không bị phân ly
Thuốc trở nên trung tính
Chọn đáp án A.
Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?
Tốc độ hấp thu chậm
Khả năng kiểm soát liều tốt
Thuốc đi trực tiếp vào máu
Thuốc bị phân hủy ngay
Chọn đáp án C.
Thuốc dùng qua đường tiêm tĩnh mạch thường không thể lấy lại vì lý do gì?
Tốc độ hấp thu chậm
Khả năng kiểm soát liều tốt
Thuốc đi trực tiếp vào máu
Thuốc bị phân hủy ngay
Chọn đáp án C.
Các chất vận chuyển đường phụ thuộc Na+ chuyển glucose qua màng theo cơ chế nào?
Khuếch tán thụ động
Vận chuyển tích cực thứ phát
Khuếch tán thuận lợi
Vận chuyển tích cực chính phát
Chọn đáp án B.
Tiêm trong da (ID) chủ yếu được dùng với mục đích nào?
Điều trị bệnh mãn tính
Chẩn đoán và giải mẫn cảm
Điều trị cấp cứu
Đưa thuốc trực tiếp vào máu
Chọn đáp án B.
Viên bao tan trong ruột có lợi ích gì?
Tăng tốc độ hấp thu
Giảm phân hủy thuốc trong dạ dày
Giảm tác dụng phụ
Tăng thời gian tác dụng
Chọn đáp án B.
Phương thức vận chuyển nào không sử dụng chất mang?
Vận chuyển tích cực
Khuếch tán thuận lợi
Khuếch tán thụ động
Cả A và B
Chọn đáp án C.
Các thuốc có bản chất base yếu sẽ tồn tại chủ yếu ở dạng nào trong dạ dày?
Không ion hóa
Ion hóa
Tự do
Liên kết với protein
Chọn đáp án B.
Đường tiêm bắp có thể giúp giảm đau và duy trì tác dụng của thuốc lâu hơn khi nào?
Dùng dạng dung dịch
Dùng dạng hỗn dịch giải phóng chậm (depot)
Dùng dạng viên nén
Dùng dạng lỏng
Chọn đáp án B.
Thuốc giải phóng kéo dài thường được ký hiệu như thế nào?
IR
SR, XR, ER, XL
OTC
OD, BID
Chọn đáp án B.
Tiêm tĩnh mạch dạng bolus giúp đạt được điều gì?
Giải phóng chậm
Giải phóng nhanh toàn bộ lượng thuốc
Giảm tốc độ hấp thu
Tăng độ bền của thuốc
Chọn đáp án B.
Thuốc dùng qua đường khí dung (inhalation) có ưu điểm gì?
Hấp thu chậm
Tác dụng nhanh tại chỗ
Không gây tác dụng phụ
Khó kiểm soát liều
Chọn đáp án B.
Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?
Không cần năng lượng
Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định
Không bị bão hòa
Chỉ vận chuyển nước
Chọn đáp án B.
Vận chuyển tích cực có đặc điểm nào dưới đây?
Không cần năng lượng
Có tính đặc hiệu với một số chất nhất định
Không bị bão hòa
Chỉ vận chuyển nước
Chọn đáp án B.
Thuốc dạng tiêm dưới da thích hợp cho thuốc nào sau đây?
Thuốc gây kích ứng
Thuốc cần hấp thu chậm và kéo dài
Thuốc cần tác dụng nhanh
Thuốc có độ hòa tan cao
Chọn đáp án B.
Phương thức vận chuyển thuốc qua màng tế bào theo kiểu lọc (filtration) chủ yếu phụ thuộc vào yếu tố nào?
Gradient điện hóa
Gradient áp suất thủy tĩnh
Độ hòa tan của thuốc
Kích thước của màng tế bào
Chọn đáp án B.
Thuốc dễ dàng hấp thu qua da khi có tính chất nào?
Tan trong nước
Tan trong lipid
Tan trong acid
Tan trong base
Chọn đáp án B.
Thuốc dùng qua đường hít có ưu điểm lớn nhất là gì?
Dễ bảo quản
Tác dụng nhanh chóng
Ít tác dụng phụ
Không gây kích ứng
Chọn đáp án B.








