50+ câu Trắc nghiệm Tham vấn tâm lý học đường có đáp án - Phần 2
30 câu hỏi
Theo quan điểm của tâm lý học hiện đại, đối tượng nghiên cứu cốt lõi và toàn diện nhất của nó là gì?
Các quy luật chi phối hoạt động của hệ thần kinh cấp cao.
Các hành vi có thể quan sát và đo lường được của con người.
Toàn bộ các hiện tượng đời sống tâm lý của con người và động vật.
Những mối quan hệ tương tác xã hội giữa các cá nhân trong nhóm.
Chọn đáp án C
Đâu là luận điểm chính xác nhất khi phân biệt giữa hiện tượng tâm lý và hiện tượng sinh lý?
Hiện tượng sinh lý là cơ sở vật chất của hiện tượng tâm lý.
Hiện tượng sinh lý có tính chủ thể rõ rệt hơn hiện tượng tâm lý.
Hiện tượng tâm lý luôn có sau hiện tượng sinh lý trong não bộ.
Hiện tượng tâm lý và sinh lý diễn ra độc lập với nhau.
Chọn đáp án A
Phản ánh tâm lý khác biệt cơ bản so với các dạng phản ánh khác (vật lý, hóa học) ở đặc điểm nào?
Luôn tạo ra một hình ảnh hoặc dấu vết vật chất trên vật nhận tác động.
Tạo ra một “hình ảnh” mang đậm dấu ấn cá nhân và tính chủ thể.
Chỉ xảy ra khi có sự tương tác trực tiếp giữa hai vật thể với nhau.
Luôn phản ánh một cách chính xác, nguyên vẹn hiện thực khách quan.
Chọn đáp án B
Phương pháp nghiên cứu nào trong tâm lý học cho phép thu thập thông tin về suy nghĩ, thái độ, tình cảm của một số lượng lớn đối tượng trong thời gian ngắn?
Phương pháp quan sát tự nhiên.
Phương pháp thực nghiệm trong phòng thí nghiệm.
Phương pháp nghiên cứu sản phẩm hoạt động.
Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Anket).
Chọn đáp án D
Tâm lý học Mác-xít khẳng định bản chất của tâm lý người là gì?
Là sự phản ánh thế giới khách quan thông qua hoạt động của não.
Là kết quả của quá trình hoạt động và giao tiếp của cá nhân.
Là sự phản ánh hiện thực khách quan vào não, mang tính xã hội.
Là một chức năng riêng biệt và bẩm sinh của hệ thần kinh.
Chọn đáp án C
Trong cấu trúc của hoạt động, yếu tố nào giữ vai trò định hướng, thúc đẩy và duy trì toàn bộ quá trình?
Hành động cụ thể.
Thao tác thực hiện.
Động cơ của hoạt động.
Mục đích của hành động.
Chọn đáp án C
Khi một sinh viên học bài để qua kỳ thi, việc “học bài” là hành động. Vậy “qua kỳ thi” được xác định là gì trong cấu trúc hoạt động?
Là mục đích của hành động đó.
Là động cơ trực tiếp của hành động.
Là phương tiện để thực hiện thao tác.
Là kết quả phụ của hoạt động.
Chọn đáp án D
Giao tiếp được định nghĩa đầy đủ nhất là quá trình:
Trao đổi thông tin giữa người nói và người nghe.
Tác động qua lại lẫn nhau giữa các cá nhân trong xã hội.
Thiết lập và vận hành các mối quan hệ người – người.
Nhận thức và đánh giá lẫn nhau giữa các chủ thể.
Chọn đáp án D
Chức năng nào của giao tiếp thể hiện vai trò điều chỉnh hành vi và hoạt động chung của một nhóm?
Chức năng thông tin.
Chức năng cảm xúc.
Chức năng phối hợp hành động.
Chức năng nhận thức.
Chọn đáp án B
Ý thức được hình thành và phát triển dựa trên những nguồn gốc cơ bản nào?
Nguồn gốc sinh học và môi trường tự nhiên.
Nguồn gốc xã hội và hoạt động lao động.
Nguồn gốc tự nhiên và nguồn gốc xã hội.
Nguồn gốc từ bộ não và ngôn ngữ.
Chọn đáp án C
Mặt nào của ý thức thể hiện khả năng con người tự nhận thức, tự đánh giá về bản thân mình?
Mặt nhận thức.
Mặt thái độ.
Mặt tự ý thức.
Mặt điều khiển.
Chọn đáp án B
Đặc điểm nào sau đây là của quá trình nhận thức cảm tính (cảm giác, tri giác)?
Phản ánh những thuộc tính bản chất, bên trong của sự vật.
Sử dụng ngôn ngữ và các khái niệm trừu tượng để phản ánh.
Phản ánh những mối liên hệ và quy luật phổ biến của thế giới.
Phản ánh sự vật một cách trực tiếp khi chúng tác động vào giác quan.
Chọn đáp án C
Hiện tượng “ngưỡng cảm giác” thể hiện quy luật nào của cảm giác?
Quy luật về tính trọn vẹn của tri giác.
Quy luật về sự thích ứng của cảm giác.
Quy luật về tác động qua lại giữa các cảm giác.
Quy luật về giới hạn của cảm giác.
Chọn đáp án D
Tư duy khác tri giác ở điểm cơ bản nào?
Tư duy phản ánh sự vật một cách trực tiếp và sinh động.
Tư duy luôn gắn liền với hình ảnh cụ thể của sự vật.
Tư duy phản ánh những thuộc tính bản chất, có tính quy luật.
Tư duy chỉ có ở người trưởng thành, không có ở trẻ em.
Chọn đáp án D
Khi bạn nhìn thấy một vật hình tròn, màu đỏ, có cuống và nghĩ ngay đó là “quả táo”, quá trình nhận thức này gọi là gì?
Cảm giác.
Tri giác.
Tư duy.
Tưởng tượng.
Chọn đáp án B
Thao tác tư duy nào giúp con người đi từ cái chung đến cái riêng, áp dụng một quy luật chung vào trường hợp cụ thể?
Thao tác phân tích.
Thao tác tổng hợp.
Thao tác diễn dịch.
Thao tác quy nạp.
Chọn đáp án C
Tưởng tượng sáng tạo khác với tưởng tượng tái tạo ở điểm nào?
Dựa trên cơ sở những hình ảnh đã có trong trí nhớ.
Tạo ra những hình ảnh mới, độc đáo chưa từng có.
Có vai trò quan trọng trong học tập và tiếp thu kiến thức.
Luôn gắn liền với những cảm xúc và ước mơ của cá nhân.
Chọn đáp án B
Việc một học sinh có thể hình dung ra trận chiến trên sông Bạch Đằng dựa vào lời kể của giáo viên là biểu hiện của loại tưởng tượng nào?
Tưởng tượng sáng tạo.
Mơ và mộng.
Tưởng tượng tái tạo.
Ảo giác.
Chọn đáp án C
Giai đoạn nào được xem là trung tâm và quyết định hiệu quả của một quá trình ghi nhớ có chủ định?
Giai đoạn ghi nhớ (mã hóa thông tin).
Giai đoạn gìn giữ (lưu trữ thông tin).
Giai đoạn tái hiện (truy xuất thông tin).
Giai đoạn quên (không truy xuất được).
Chọn đáp án A
“Học vẹt” là kiểu ghi nhớ máy móc. Để học tập hiệu quả, sinh viên cần ưu tiên phương pháp ghi nhớ nào?
Ghi nhớ có chủ định.
Ghi nhớ không chủ định.
Ghi nhớ logic, có ý nghĩa.
Ghi nhớ ngắn hạn.
Chọn đáp án C
Tình cảm khác xúc cảm ở đặc điểm cơ bản nào?
Tình cảm có cường độ mạnh mẽ hơn nhưng tồn tại trong thời gian ngắn.
Tình cảm có tính ổn định, lâu dài và gắn với một đối tượng xác định.
Tình cảm chỉ xuất hiện ở người, còn xúc cảm có cả ở động vật.
Tình cảm luôn ở trạng thái rõ rệt, còn xúc cảm thường ở dạng tiềm tàng.
Chọn đáp án B
Khi một người nỗ lực vượt qua sự mệt mỏi để hoàn thành bài tập đúng hạn, phẩm chất tâm lý nào đang được thể hiện rõ nhất?
Năng lực tư duy.
Khí chất sôi nổi.
Hành động ý chí.
Tình cảm đạo đức.
Chọn đáp án C
Quy luật “di chuyển” của tình cảm được hiểu là:
Tình cảm có thể lây lan từ người này sang người khác.
Tình cảm có thể thay đổi về cường độ theo thời gian.
Tình cảm có thể chuyển từ đối tượng này sang đối tượng khác có liên quan.
Tình cảm có thể hình thành từ những xúc cảm cùng loại.
Chọn đáp án C
Trong một hành động ý chí, giai đoạn nào đòi hỏi sự nỗ lực và nghị lực lớn nhất của cá nhân?
Giai đoạn chuẩn bị, xác định mục đích.
Giai đoạn đấu tranh động cơ.
Giai đoạn thực hiện hành động.
Giai đoạn đánh giá kết quả.
Chọn đáp án C
Nhân cách được hiểu một cách toàn diện là:
Toàn bộ đặc điểm tâm lý bẩm sinh của một cá nhân.
Tổng hợp các đặc điểm về xu hướng, năng lực, tính cách và khí chất.
Những hành vi đạo đức được xã hội thừa nhận ở một con người.
Tổ hợp những đặc điểm tâm lý ổn định, quy định giá trị xã hội của cá nhân.
Chọn đáp án B
Yếu tố nào sau đây được coi là giữ vai trò quyết định đối với sự hình thành và phát triển nhân cách?
Hoạt động và giao tiếp xã hội.
Yếu tố di truyền và bẩm sinh.
Môi trường tự nhiên và khí hậu.
Giáo dục của gia đình và nhà trường.
Chọn đáp án D
“Khí chất” (Temperament) trong cấu trúc nhân cách đề cập đến:
Thái độ của cá nhân đối với hiện thực và bản thân.
Hệ thống kỹ năng, kỹ xảo đã được hình thành.
Đặc điểm về cường độ, tốc độ của các hoạt động tâm lý.
Những định hướng giá trị và niềm tin của con người.
Chọn đáp án C
Một người luôn hành động theo kế hoạch, cẩn thận, ngăn nắp và có trách nhiệm. Những biểu hiện này thuộc về thuộc tính nào của nhân cách?
Năng lực.
Xu hướng.
Khí chất.
Tính cách.
Chọn đáp án A
Năng lực của con người được hình thành và thể hiện rõ nhất thông qua:
Quá trình hoạt động hiệu quả.
Môi trường sống thuận lợi.
Đặc điểm di truyền ưu việt.
Sự giáo dục đúng đắn.
Chọn đáp án D
Theo tâm lý học, động lực chính thúc đẩy sự phát triển nhân cách là gì?
Sự chín muồi của các yếu tố sinh học trong cơ thể.
Yêu cầu và áp lực từ môi trường xã hội bên ngoài.
Việc giải quyết các mâu thuẫn nội tại của cá nhân.
Sự tác động đồng bộ của giáo dục và tự giáo dục.
Chọn đáp án C


