2048.vn

33 câu Dạng 2: Dãy số có giới hạn hữu hạn có đáp án
Đề thi

33 câu Dạng 2: Dãy số có giới hạn hữu hạn có đáp án

A
Admin
ToánLớp 1113 lượt thi
33 câu hỏi
1. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng  limn2+nn2+1=1.

Xem đáp án
2. Tự luận
1 điểm

Chứng minh rằng  lim3n−12n+1=32.

Xem đáp án
3. Tự luận
1 điểm

Chứng minh các giới hạn sau:

a)  lim−n3n3+1=−1.

Xem đáp án
4. Tự luận
1 điểm

Chứng minh các giới hạn sau:

b, limn2+3n+22n2+n=12.

Xem đáp án
5. Tự luận
1 điểm

Chứng minh có giới hạn:  lim3.3n−sin3n3n=3.

Xem đáp án
6. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:

a, lim−4n2+n+22n2+n+1.

Xem đáp án
7. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau: b, lim2n+123n2+2n−1n2+3n−1.

Xem đáp án
8. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:

a)  lim9n2+2n−3n4n+3.

Xem đáp án
9. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau: b, lim3n54+4n−22n54−3n.

Xem đáp án
10. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:

 a)  lim4n2+2n−2n.

Xem đáp án
11. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:b, limn2+2n+3−n2+n33.

Xem đáp án
12. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:

 a)  lim3n−2.5n7+3.5n.

Xem đáp án
13. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau: b, lim1+2+22+...+2n1+3+32+...+3n.

Xem đáp án
14. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau:

a)  lim11.3+13.5+...+12n−12n+1.

Xem đáp án
15. Tự luận
1 điểm

Tìm các giới hạn sau: b, lim1−1221−132...1−1n2.

Xem đáp án
16. Tự luận
1 điểm

Tính các tổng sau:

a)  S=13+132+...+13n+...

Xem đáp án
17. Tự luận
1 điểm

Tính các tổng sau: b, S=16−8+4−2+...

Xem đáp án
18. Tự luận
1 điểm

Hãy biểu diễn các số thập phân vô hạn tuần hoàn sau dưới dạng phân số: a, α=0,353535...

Xem đáp án
19. Tự luận
1 điểm

Hãy biểu diễn các số thập phân vô hạn tuần hoàn sau dưới dạng phân số: b,  β=5,231231...

Xem đáp án
20. Tự luận
1 điểm

Tính giới hạn sau:  limn2+4nn2+4n+5.

Xem đáp án
21. Tự luận
1 điểm

Tính giới hạn sau lim4n2−5n−2n.

Xem đáp án
22. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn lim2n+1n+2 bằng

2

32

-12

12

Xem đáp án
23. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn limn+1n2+2 bằng

2

12

0

16

Xem đáp án
24. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn limn2+12n+3 bằng

0

12

23.

25.

Xem đáp án
25. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn limn2+n3+13+nnnn2+1+3 bằng

12

13

23

1

Xem đáp án
26. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn 9n2+2n−8n3+6n+13−n 

−16.

16.

13.

-13.

Xem đáp án
27. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn limn−n2−12+n+n2−15n5 bằng

64

32

16

128

Xem đáp án
28. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn  lim1−4n1+4n 

1

-1

0

-13

Xem đáp án
29. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn lim4.3n+7n+12.5n+7n  

4

2

7

-6

Xem đáp án
30. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn lim12.4+14.6+...+12n2n+2 bằng

13

-12

2

14

Xem đáp án
31. Trắc nghiệm
1 điểm

Giới hạn lim112+21+123+32+...+1nn+1+n+1n 

-2

1

32

-52

Xem đáp án
32. Trắc nghiệm
1 điểm

Tổng S=8+88+888+...+888...8⏟n  chöõ  soá  8 bằng

10n+1−10−36n.

10n+1+10+54n.

88110n+1−10−9n

18110n+1−10−72n.

Xem đáp án
33. Trắc nghiệm
1 điểm

Tổng  S=5−5+1−15+15−... bằng

25−554.

25−534.

25+354.

5+354.

Xem đáp án

Ngân hàng đề thi

© All rights reservedVietJack