3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 7
Đề thi

3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 7

A
Admin
Tiếng AnhLớp 12144 lượt thi
24 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm

Some people only find advertisements amusing or annoying, and they believe consumers are not influenced by advertisements when they shop. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that advertisements are simply entertaining or irritating and do not influence consumer behavior. I disagree with this view because advertising plays a significant role in shaping purchasing decisions, even if people are not always aware of it.

On the one hand, it is true that many advertisements are designed to be humorous or eye-catching, and some consumers dismiss them as annoying interruptions. For example, television commercials often disrupt programs, and online ads can be intrusive. As a result, people may claim that they ignore advertisements and rely only on their own preferences when shopping.

On the other hand, advertising is a powerful tool of persuasion. Companies invest billions of dollars in marketing because they know it affects consumer choices. Advertisements create brand awareness, influence perceptions of quality, and encourage people to try new products. Even when consumers believe they are unaffected, repeated exposure to advertisements can subconsciously shape their preferences. For instance, children are often influenced by ads for toys or fast food, and adults may choose brands they recognize from advertising campaigns.

In conclusion, although advertisements can be amusing or irritating, they undeniably influence consumer behavior. I believe advertising remains a crucial factor in shaping shopping decisions.     

(Một số người cho rằng quảng cáo chỉ mang tính giải trí hoặc gây phiền toái và không ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì quảng cáo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình quyết định mua hàng, ngay cả khi người tiêu dùng không luôn nhận ra điều đó.

Một mặt, đúng là nhiều quảng cáo được thiết kế để hài hước hoặc bắt mắt, và một số người tiêu dùng coi chúng là sự gián đoạn khó chịu. Ví dụ, quảng cáo truyền hình thường làm gián đoạn chương trình, và quảng cáo trực tuyến có thể gây phiền phức. Do đó, nhiều người cho rằng họ bỏ qua quảng cáo và chỉ dựa vào sở thích cá nhân khi mua sắm.

Mặt khác, quảng cáo là công cụ thuyết phục mạnh mẽ. Các công ty đầu tư hàng tỷ đô la vào tiếp thị vì họ biết nó ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Quảng cáo tạo ra nhận thức về thương hiệu, ảnh hưởng đến cách nhìn nhận chất lượng và khuyến khích mọi người thử sản phẩm mới. Ngay cả khi người tiêu dùng nghĩ rằng họ không bị ảnh hưởng, việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với quảng cáo vẫn có thể định hình sở thích của họ một cách tiềm thức.

Tóm lại, mặc dù quảng cáo có thể gây giải trí hoặc phiền toái, nhưng chúng chắc chắn ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng. Tôi tin rằng quảng cáo vẫn là yếu tố quan trọng trong việc định hình quyết định mua sắm.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that advertisements are nothing more than amusing or annoying distractions and that they do not affect consumer choices. I partly disagree with this statement because while some advertisements may be ignored, many still have a strong impact on shopping behavior.

On one side, advertisements are sometimes dismissed as irrelevant. People may find them repetitive, exaggerated, or irritating, especially when they appear too frequently online or on television. In such cases, consumers may consciously avoid paying attention, relying instead on personal experience or recommendations when making purchases.

Nevertheless, advertising continues to influence consumers in subtle ways. It introduces new products, builds brand loyalty, and creates emotional connections with audiences. For example, advertisements for luxury goods often associate products with success and prestige, encouraging people to buy them to enhance their social status. Moreover, modern advertising uses targeted strategies, such as social media algorithms, to reach specific audiences more effectively. This demonstrates that advertisements are far from powerless in shaping consumer behavior.

Overall, while some advertisements may be ignored or considered irritating, many still influence consumer decisions directly or indirectly. Therefore, I believe advertising remains an important driver of consumption.

(Người ta thường cho rằng quảng cáo chỉ là sự giải trí hoặc phiền nhiễu và không ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng. Tôi phần nào không đồng ý với nhận định này vì mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua, nhiều quảng cáo vẫn có tác động mạnh mẽ đến hành vi mua sắm.

Một mặt, quảng cáo đôi khi bị coi là không liên quan. Người ta có thể thấy chúng lặp đi lặp lại, phóng đại hoặc gây khó chịu, đặc biệt khi xuất hiện quá thường xuyên trên mạng hoặc truyền hình. Trong những trường hợp này, người tiêu dùng có thể cố tình tránh chú ý và dựa vào kinh nghiệm cá nhân hoặc lời khuyên khi mua hàng.

Tuy nhiên, quảng cáo vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến người tiêu dùng theo những cách tinh vi. Nó giới thiệu sản phẩm mới, xây dựng lòng trung thành với thương hiệu và tạo kết nối cảm xúc với khán giả. Ví dụ, quảng cáo hàng xa xỉ thường gắn sản phẩm với sự thành công và địa vị, khuyến khích mọi người mua để nâng cao hình ảnh xã hội. Hơn nữa, quảng cáo hiện đại sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu, như thuật toán mạng xã hội, để tiếp cận đối tượng cụ thể hiệu quả hơn. Điều này cho thấy quảng cáo không hề vô dụng trong việc định hình hành vi tiêu dùng.

Nhìn chung, mặc dù một số quảng cáo có thể bị bỏ qua hoặc coi là phiền toái, nhiều quảng cáo vẫn ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tiếp hoặc gián tiếp. Do đó, tôi tin rằng quảng cáo vẫn là động lực quan trọng của tiêu dùng.)

2. Tự luận
• 1 điểm

Individuals should not be allowed to carry guns as it increases crime and violence in society. To what extent do you agree or disagree with the above statement?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own experience or knowledge.

You should write at least 250 words for each answer.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that individuals should not be allowed to carry guns because it increases crime and violence in society. I strongly agree with this view, as widespread gun ownership poses serious risks to public safety.

Firstly, allowing individuals to carry guns often leads to higher crime rates. Research has shown that societies with easy access to firearms experience more incidents of homicide and armed robbery. Guns provide criminals with a powerful tool to intimidate victims and escalate conflicts. Even minor disputes can turn deadly when firearms are involved. For example, in countries where gun ownership is widespread, shootings are far more common compared to nations with stricter gun control laws.

Secondly, the presence of guns increases the likelihood of accidents and misuse. Ordinary citizens may lack proper training, leading to accidental shootings or misuse in moments of anger. Furthermore, guns in households can be accessed by children or individuals with mental health issues, resulting in tragic consequences.

Opponents argue that carrying guns allows people to protect themselves. While self-defense is important, the risks of misuse outweigh the benefits. Police and security forces are trained to handle dangerous situations, and relying on them is safer than encouraging widespread gun ownership.

In conclusion, I believe individuals should not be allowed to carry guns, as this policy increases crime, violence, and accidents. Stricter gun control laws are essential to ensure public safety and reduce unnecessary loss of life.

(Một số người cho rằng cá nhân không nên được phép mang súng vì điều này làm gia tăng tội phạm và bạo lực trong xã hội. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này, vì việc sở hữu súng rộng rãi gây ra rủi ro nghiêm trọng cho an toàn cộng đồng.

Thứ nhất, việc cho phép cá nhân mang súng thường dẫn đến tỷ lệ tội phạm cao hơn. Nghiên cứu cho thấy các xã hội có khả năng tiếp cận súng dễ dàng thường xảy ra nhiều vụ giết người và cướp có vũ trang hơn. Súng giúp tội phạm dễ dàng đe dọa nạn nhân và làm căng thẳng leo thang. Ngay cả những tranh chấp nhỏ cũng có thể trở thành chết người khi có súng. Ví dụ, ở những quốc gia nơi súng được sở hữu rộng rãi, các vụ nổ súng phổ biến hơn nhiều so với các quốc gia có luật kiểm soát súng nghiêm ngặt.

Thứ hai, sự hiện diện của súng làm tăng khả năng xảy ra tai nạn và lạm dụng. Người dân bình thường có thể thiếu đào tạo, dẫn đến việc bắn nhầm hoặc sử dụng súng trong lúc tức giận. Hơn nữa, súng trong gia đình có thể bị trẻ em hoặc người có vấn đề tâm lý tiếp cận, gây ra hậu quả bi thảm.

Những người phản đối cho rằng mang súng giúp tự vệ. Mặc dù tự vệ quan trọng, nhưng rủi ro lạm dụng lớn hơn lợi ích. Cảnh sát và lực lượng an ninh được đào tạo để xử lý tình huống nguy hiểm, và dựa vào họ an toàn hơn là khuyến khích sở hữu súng rộng rãi.

Tóm lại, tôi tin rằng cá nhân không nên được phép mang súng, vì chính sách này làm gia tăng tội phạm, bạo lực và tai nạn. Luật kiểm soát súng nghiêm ngặt là cần thiết để đảm bảo an toàn cộng đồng và giảm thiểu mất mát không đáng có.)

Gợi ý 2:

The issue of whether individuals should be allowed to carry guns is highly controversial. While some argue that guns provide protection, I believe that prohibiting personal gun ownership is necessary to reduce violence in society.

On the one hand, supporters of gun ownership claim that it enables self-defense. In dangerous situations, carrying a gun may give individuals a sense of security and the ability to protect themselves or their families. In rural areas, firearms are sometimes used for hunting or safeguarding property.

On the other hand, the disadvantages are far greater. Guns in the hands of ordinary citizens often lead to increased violence. Disputes that could be resolved peacefully may escalate into deadly confrontations when firearms are present. Moreover, gun-related crimes such as mass shootings highlight the dangers of widespread access to weapons. In addition, guns can easily fall into the wrong hands, including criminals or unstable individuals, making society less safe overall.

Rather than allowing individuals to carry guns, governments should strengthen law enforcement and invest in community safety measures. Public awareness campaigns and stricter background checks can also help reduce illegal gun circulation.

In summary, although guns may provide a sense of protection, their presence in everyday life increases the risk of crime and violence. I therefore agree that individuals should not be allowed to carry guns, and stricter regulations are necessary to safeguard society.

(Vấn đề cá nhân có nên được phép mang súng hay không là một chủ đề gây tranh cãi. Trong khi một số người cho rằng súng mang lại sự bảo vệ, tôi tin rằng việc cấm sở hữu súng cá nhân là cần thiết để giảm bạo lực trong xã hội.

Một mặt, những người ủng hộ sở hữu súng cho rằng nó giúp tự vệ. Trong những tình huống nguy hiểm, mang súng có thể mang lại cảm giác an toàn và khả năng bảo vệ bản thân hoặc gia đình. Ở vùng nông thôn, súng đôi khi được dùng để săn bắn hoặc bảo vệ tài sản.

Mặt khác, bất lợi lại lớn hơn nhiều. Súng trong tay người dân thường dẫn đến bạo lực gia tăng. Những tranh chấp có thể giải quyết hòa bình lại dễ dàng trở thành đối đầu chết người khi có súng. Hơn nữa, các vụ tội phạm liên quan đến súng như xả súng hàng loạt cho thấy nguy hiểm của việc tiếp cận vũ khí rộng rãi. Ngoài ra, súng có thể dễ dàng rơi vào tay kẻ xấu hoặc người không ổn định, khiến xã hội kém an toàn hơn.

Thay vì cho phép cá nhân mang súng, chính phủ nên tăng cường thực thi pháp luật và đầu tư vào các biện pháp an toàn cộng đồng. Các chiến dịch nâng cao nhận thức và kiểm tra lý lịch nghiêm ngặt cũng có thể giúp giảm lưu hành súng bất hợp pháp.

Tóm lại, mặc dù súng có thể mang lại cảm giác bảo vệ, nhưng sự hiện diện của chúng trong đời sống hàng ngày làm tăng nguy cơ tội phạm và bạo lực. Do đó, tôi đồng ý rằng cá nhân không nên được phép mang súng, và các quy định nghiêm ngặt hơn là cần thiết để bảo vệ xã hội.)

3. Tự luận
• 1 điểm

The map below shows the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014.

The map below shows the changes that have taken place at the waterfront area of a town called Darwin between 2009 and 2014. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The maps illustrate the developments that occurred in the waterfront area of Darwin between 2009 and 2014. Overall, the area was significantly transformed, with industrial zones replaced by educational and recreational facilities, indicating a shift toward community and leisure use.

In 2009, the waterfront area featured two industrial zones—one near the lake and another in the southern part of the map. A convention center was located in the north, while a fishing area and a swimming pool were situated along the coastline. Several residential buildings stood near the center, surrounded by trees and connected by a footpath.

By 2014, the industrial areas had been completely removed. In their place, a school was built in the northwest and a university building appeared in the southwest. The number of swimming pools increased to two, one near the top and another near the center-right. A new harbour was also constructed along the coast, replacing part of the seaside area. The convention center and fishing area remained unchanged, while the residential buildings continued to occupy the central part of the map.

In summary, Darwin’s waterfront area underwent major redevelopment between 2009 and 2014, with industrial facilities replaced by educational institutions and leisure amenities, creating a more community-oriented environment.

(Hai bản đồ minh họa sự thay đổi của khu vực ven biển Darwin từ năm 2009 đến năm 2014. Nhìn chung, khu vực này đã được cải tạo đáng kể, với các khu công nghiệp được thay thế bằng cơ sở giáo dục và giải trí, cho thấy xu hướng phát triển hướng tới cộng đồng và nghỉ dưỡng.

Năm 2009, khu vực ven biển có hai khu công nghiệp—một gần hồ và một ở phía nam. Trung tâm hội nghị nằm ở phía bắc, trong khi khu câu cá và hồ bơi nằm dọc theo bờ biển. Một số tòa nhà dân cư nằm ở trung tâm, bao quanh bởi cây cối và được nối bằng lối đi bộ.

Đến năm 2014, các khu công nghiệp đã bị loại bỏ hoàn toàn. Thay vào đó, một trường học được xây ở phía tây bắc và một tòa nhà đại học xuất hiện ở phía tây nam. Số lượng hồ bơi tăng lên hai, một ở phía trên và một ở giữa bên phải. Một cảng mới cũng được xây dựng dọc bờ biển, thay thế một phần khu vực ven biển. Trung tâm hội nghị và khu câu cá vẫn giữ nguyên vị trí, trong khi các tòa nhà dân cư vẫn nằm ở trung tâm bản đồ.

Tóm lại, khu vực ven biển Darwin đã được tái phát triển mạnh mẽ từ năm 2009 đến 2014, với các cơ sở công nghiệp được thay thế bằng trường học và khu giải trí, tạo nên môi trường sống hướng tới cộng đồng hơn.)

Gợi ý 2:

The two maps compare the waterfront area of Darwin in 2009 and 2014. It is clear that the region experienced extensive modernization, with industrial zones converted into educational and recreational spaces.

In 2009, the area contained two industrial zones, one near the lake and another in the southern part. The convention center was located in the north, and a fishing area and swimming pool were positioned along the coast. Residential buildings occupied the central area, surrounded by trees and connected by a footpath.

By 2014, the industrial zones had disappeared. A school was added near the top left, and a university building was constructed in the southwest. The number of swimming pools doubled, and a new harbour was built along the sea. The convention center and fishing area remained in their original positions, while the residential buildings continued to dominate the central part of the map.

Overall, the waterfront area of Darwin was transformed from an industrial zone into a more educational and recreational district, reflecting urban development focused on community and leisure.

(Hai bản đồ so sánh khu vực ven biển Darwin vào năm 2009 và 2014. Rõ ràng rằng khu vực này đã trải qua quá trình hiện đại hóa mạnh mẽ, khi các khu công nghiệp được chuyển đổi thành khu giáo dục và giải trí.

Năm 2009, khu vực này có hai khu công nghiệp, một gần hồ và một ở phía nam. Trung tâm hội nghị nằm ở phía bắc, và khu câu cá cùng hồ bơi nằm dọc theo bờ biển. Các tòa nhà dân cư chiếm khu vực trung tâm, được bao quanh bởi cây cối và nối bằng lối đi bộ.

Đến năm 2014, các khu công nghiệp đã biến mất. Một trường học được thêm vào phía tây bắc, và một tòa nhà đại học được xây ở phía tây nam. Số lượng hồ bơi tăng gấp đôi, và một cảng mới được xây dựng dọc theo bờ biển. Trung tâm hội nghị và khu câu cá vẫn giữ nguyên vị trí, trong khi các tòa nhà dân cư vẫn là khu vực trung tâm.

Nhìn chung, khu vực ven biển Darwin đã được chuyển đổi từ khu công nghiệp thành khu giáo dục và giải trí, phản ánh sự phát triển đô thị hướng tới cộng đồng và nghỉ dưỡng.)

4. Tự luận
• 1 điểm

The plans below show a traditional and modern two-storey Japanese house. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The plans below show a traditional and modern two-storey Japanese house. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
The plans below show a traditional and modern two-storey Japanese house. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
 
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare the conventional and modern configurations of a two-storey Japanese house.

Overall, it is evident that although several interior items, including the entrance and the ladder are kept to sustain tradition, there are some advanced modifications, such as a reduction in living spaces and an expansion of the bedrooms.

Regarding the ground floor, it is traditionally dominated by living spaces. While the kitchen is reduced in size and repositioned from the middle block of the left-side floor to the bottom left corner, the bathroom is relocated to the upstairs. Similarly, the ladder facing the former kitchen is removed closer to the entrance, whereas the tatami room is rearranged to the original kitchen's space, creating space for living and dining areas. In contrast, both the cupboard room and the entrance stay untouched.

Turning to the upstairs of the house, which is primarily utilized for sleeping. There are eliminations of the cupboard room and the tatami room two, whose spaces are dominated by two new bedrooms along the top side. Finally, both the tatami room three and the bigger cupboard room are replaced by the bathroom from the ground floor and the main bedroom, respectively.

(Các sơ đồ so sánh cấu hình truyền thống và hiện đại của một ngôi nhà hai tầng kiểu Nhật.

Nhìn chung, rõ ràng là mặc dù một số chi tiết nội thất, bao gồm cả lối vào và cầu thang, được giữ lại để duy trì truyền thống, nhưng cũng có một số thay đổi hiện đại, chẳng hạn như giảm diện tích không gian sinh hoạt và mở rộng phòng ngủ.

Về tầng trệt, theo truyền thống, không gian sinh hoạt chiếm ưu thế. Trong khi nhà bếp được thu nhỏ và di dời từ khối giữa bên trái xuống góc dưới bên trái, phòng tắm được chuyển lên tầng trên. Tương tự, cầu thang đối diện với nhà bếp cũ được di dời gần lối vào hơn, trong khi phòng chiếu tatami được sắp xếp lại vào không gian của nhà bếp ban đầu, tạo không gian cho khu vực sinh hoạt và ăn uống. Ngược lại, phòng chứa đồ và lối vào vẫn được giữ nguyên.

Chuyển sang tầng trên của ngôi nhà, chủ yếu được sử dụng để ngủ. Phòng chứa đồ và phòng chiếu tatami được loại bỏ, không gian của chúng được dành cho hai phòng ngủ mới dọc theo tầng trên. Cuối cùng, cả phòng tatami số ba và phòng chứa đồ lớn hơn đều được thay thế lần lượt bằng phòng tắm ở tầng trệt và phòng ngủ chính.)

Gợi ý 2:

The provided plans compare a conventional two-storey Japanese house with its modern layout.

Overall, it is evident that the Japanese house has shifted to be more minimalist. The original structure has experienced notable transformation in terms of furnishings, room functionality and interior design.

Regarding the ground floor, the traditional layout remains a shared bathroom and kitchen, however, in the modern version, the bathroom has been eliminated to make room for an open space for kitchen and living or dining room. Additionally, the traditional room, where people unfold futon- a type of mattress in the night time for sleeping, has been decreased in size and relocated to allow more space for a shared living area.

Concerning the second floor, the spacious traditional room 2 is converted into two private modern rooms with single beds. The room 3 has also been reconstructed to become a smaller separate bathroom. In the below left corner of the upper floor, a master bedroom, along with its own private bathroom is constructed. Notably, the tatami flooring has been eliminated to ensure a more simplified style.

(Các bản vẽ được cung cấp so sánh một ngôi nhà Nhật Bản hai tầng truyền thống với bố cục hiện đại của nó.

Nhìn chung, rõ ràng là nhà ở Nhật Bản đã chuyển sang phong cách tối giản hơn. Cấu trúc ban đầu đã trải qua sự biến đổi đáng kể về đồ đạc, chức năng phòng và thiết kế nội thất.

Về tầng trệt, bố cục truyền thống vẫn là phòng tắm và bếp dùng chung, tuy nhiên, trong phiên bản hiện đại, phòng tắm đã được loại bỏ để tạo không gian mở cho bếp và phòng khách hoặc phòng ăn. Thêm vào đó, phòng ngủ truyền thống, nơi mọi người trải futon - một loại nệm để ngủ vào ban đêm, đã được thu nhỏ và di dời để tạo thêm không gian cho khu vực sinh hoạt chung.

Về tầng hai, phòng ngủ truyền thống rộng rãi số 2 được chuyển đổi thành hai phòng ngủ hiện đại riêng biệt với giường đơn. Phòng số 3 cũng được xây dựng lại thành một phòng tắm nhỏ riêng biệt. Ở góc dưới bên trái của tầng trên, một phòng ngủ chính, cùng với phòng tắm riêng được xây dựng. Đáng chú ý, sàn trải chiếu tatami đã được loại bỏ để đảm bảo phong cách đơn giản hơn.)

 

5. Tự luận
• 1 điểm

Young people are now spending more and more time and money following fashion trends. What are the reasons? Is this a negative or positive development?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In recent years, young people have increasingly devoted time and money to following fashion trends. This phenomenon is driven by social influence and media exposure, and I believe it is largely a negative development.

One major reason is the impact of social media and celebrity culture. Platforms such as Instagram and TikTok constantly promote new styles and brands, encouraging young people to keep up with trends to gain social approval. Influencers and celebrities often set unrealistic beauty and fashion standards, making young people feel pressured to spend money to fit in. Another reason is the growing consumerism in modern society. Advertising and marketing strategies target youth by linking fashion with confidence and success, which leads to impulsive buying behavior.

However, this trend has several negative consequences. Excessive spending on fashion can cause financial strain, especially for students or those with limited income. Moreover, the obsession with appearance may reduce self-esteem and distract young people from more meaningful pursuits such as education or personal growth. From an environmental perspective, fast fashion contributes to waste and pollution, as clothes are quickly discarded when trends change.

In conclusion, while following fashion trends may help young people express themselves, the growing obsession with style and spending is a negative development that promotes materialism and harms both individuals and the environment.

(Những năm gần đây, giới trẻ ngày càng dành nhiều thời gian và tiền bạc để chạy theo xu hướng thời trang. Hiện tượng này chủ yếu do ảnh hưởng của xã hội và truyền thông, và tôi cho rằng đây là một sự phát triển tiêu cực.

Một lý do chính là tác động của mạng xã hội và văn hóa người nổi tiếng. Các nền tảng như Instagram và TikTok liên tục quảng bá phong cách và thương hiệu mới, khiến giới trẻ phải theo kịp xu hướng để được công nhận. Người nổi tiếng thường đặt ra tiêu chuẩn thời trang và sắc đẹp không thực tế, khiến nhiều bạn trẻ cảm thấy áp lực phải chi tiền để hòa nhập. Ngoài ra, chủ nghĩa tiêu dùng ngày càng phổ biến, khi quảng cáo nhắm vào giới trẻ bằng cách gắn thời trang với sự tự tin và thành công, dẫn đến hành vi mua sắm bốc đồng.

Tuy nhiên, xu hướng này có nhiều hậu quả tiêu cực. Việc chi tiêu quá mức cho thời trang có thể gây áp lực tài chính, đặc biệt với sinh viên hoặc người có thu nhập thấp. Hơn nữa, sự ám ảnh về ngoại hình có thể làm giảm lòng tự trọng và khiến giới trẻ sao nhãng việc học hoặc phát triển bản thân. Về môi trường, thời trang nhanh gây lãng phí và ô nhiễm, vì quần áo bị vứt bỏ nhanh khi xu hướng thay đổi.

Tóm lại, mặc dù việc theo xu hướng thời trang giúp giới trẻ thể hiện bản thân, nhưng sự ám ảnh về phong cách và chi tiêu là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy chủ nghĩa vật chất và gây hại cho cá nhân lẫn môi trường.)

Gợi ý 2:

Young people today are spending more time and money on fashion trends than ever before. This is mainly due to the influence of social media and peer pressure, and I believe this trend has more drawbacks than benefits.

Firstly, social media plays a crucial role in shaping fashion behavior. Young people are constantly exposed to influencers and advertisements that promote new clothing styles. They often feel the need to imitate celebrities or peers to maintain a fashionable image. Secondly, fashion has become a symbol of identity and status. Many young people believe that wearing trendy clothes helps them gain confidence and social acceptance, which explains their willingness to spend heavily on fashion items.

Despite these reasons, the trend has negative effects. Financially, it encourages unnecessary spending and consumer debt. Psychologically, it fosters insecurity and competition, as individuals compare themselves to others based on appearance. Furthermore, the fast fashion industry has serious environmental impacts, including textile waste and carbon emissions. Instead of chasing trends, young people should focus on sustainable fashion choices and self-expression through creativity rather than consumption.

Overall, the growing obsession with fashion among young people is mainly driven by social and media influences. Although it may boost confidence temporarily, it is a negative development that promotes materialism and environmental harm.

(Ngày nay, giới trẻ dành nhiều thời gian và tiền bạc cho thời trang hơn bao giờ hết. Nguyên nhân chủ yếu là do ảnh hưởng của mạng xã hội và áp lực từ bạn bè, và tôi tin rằng xu hướng này có nhiều mặt tiêu cực hơn tích cực.

Trước hết, mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc định hình hành vi thời trang. Giới trẻ thường xuyên tiếp xúc với người ảnh hưởng và quảng cáo giới thiệu phong cách mới. Họ cảm thấy cần bắt chước người nổi tiếng hoặc bạn bè để duy trì hình ảnh thời thượng. Thứ hai, thời trang đã trở thành biểu tượng của bản sắc và địa vị. Nhiều người tin rằng mặc đồ hợp mốt giúp họ tự tin và được chấp nhận, nên sẵn sàng chi tiêu nhiều cho quần áo.

Tuy nhiên, xu hướng này có tác động tiêu cực. Về tài chính, nó khuyến khích chi tiêu không cần thiết và nợ tiêu dùng. Về tâm lý, nó tạo ra sự bất an và cạnh tranh, khi mọi người so sánh ngoại hình với nhau. Ngoài ra, ngành thời trang nhanh gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng, bao gồm rác thải vải và khí thải carbon. Thay vì chạy theo xu hướng, giới trẻ nên hướng tới thời trang bền vững và thể hiện bản thân qua sự sáng tạo thay vì tiêu dùng.

Nhìn chung, sự ám ảnh về thời trang của giới trẻ chủ yếu do ảnh hưởng xã hội và truyền thông. Mặc dù có thể giúp tăng sự tự tin tạm thời, nhưng đây là một sự phát triển tiêu cực, thúc đẩy vật chất và gây hại cho môi trường.)

6. Tự luận
• 1 điểm

The diagram shows the consumption of renewable energy in the USA from 1949-2008. Write a 150-word report for a university lecturer identifying the main trends and making comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The diagram shows the consumption of renewable energy in the USA from 1949-2008. Write a 150-word report for a university lecturer identifying the main trends and making comparisons where rel (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the total consumption of renewable energy and its major sources in the United States between 1949 and 2008. Overall, renewable energy use increased significantly over the period, with hydroelectric power and wood remaining dominant sources until the rise of biofuels and wind energy in the 2000s.

In 1949, total renewable energy consumption stood at around 3 quadrillion BTU. It grew steadily until the late 1970s, reaching about 6 quadrillion BTU, before fluctuating slightly in the following decades. By 2008, total consumption had risen to nearly 8 quadrillion BTU.

Hydroelectric power and wood were the main contributors throughout most of the period. Hydroelectric power increased sharply from 1950 to 1980, peaking at around 3 quadrillion BTU, before declining and stabilizing. Wood consumption remained relatively stable, rising gradually from about 1 quadrillion BTU in 1950 to nearly 2 quadrillion BTU by 2008.

In contrast, biofuels and wind energy were negligible until the late 20th century. Biofuel use began to grow after 1980, while wind energy expanded rapidly after 2000, though both remained minor compared to hydroelectric power and wood.

In summary, renewable energy consumption in the USA rose steadily between 1949 and 2008, with traditional sources dominating early on and newer technologies such as biofuels and wind gaining importance toward the end of the period.

(Biểu đồ đường minh họa tổng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo và các nguồn chính của nó tại Hoa Kỳ từ năm 1949 đến năm 2008. Nhìn chung, việc sử dụng năng lượng tái tạo tăng đáng kể trong giai đoạn này, với thủy điện và gỗ là hai nguồn chủ đạo cho đến khi nhiên liệu sinh học và năng lượng gió phát triển mạnh vào những năm 2000.

Năm 1949, tổng mức tiêu thụ năng lượng tái tạo ở mức khoảng 3 quadrillion BTU. Con số này tăng đều cho đến cuối thập niên 1970, đạt khoảng 6 quadrillion BTU, sau đó dao động nhẹ trong các thập kỷ tiếp theo. Đến năm 2008, tổng mức tiêu thụ gần đạt 8 quadrillion BTU.

Thủy điện và gỗ là hai nguồn chính trong phần lớn thời gian. Thủy điện tăng mạnh từ năm 1950 đến 1980, đạt đỉnh khoảng 3 quadrillion BTU, sau đó giảm và ổn định. Mức tiêu thụ gỗ tương đối ổn định, tăng dần từ khoảng 1 quadrillion BTU năm 1950 lên gần 2 quadrillion BTU vào năm 2008.

Ngược lại, nhiên liệu sinh học và năng lượng gió gần như không đáng kể cho đến cuối thế kỷ 20. Nhiên liệu sinh học bắt đầu tăng sau năm 1980, trong khi năng lượng gió phát triển nhanh sau năm 2000, dù vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ so với thủy điện và gỗ.

Tóm lại, việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Mỹ tăng đều từ năm 1949 đến 2008, với các nguồn truyền thống chiếm ưu thế ban đầu và các công nghệ mới như nhiên liệu sinh học và năng lượng gió ngày càng quan trọng về sau.)

Gợi ý 2:

The graph shows changes in renewable energy consumption in the United States from 1949 to 2008, measured in quadrillion BTU. It compares total usage with major sources, including hydroelectric power, wood, biofuels, and wind. Overall, total consumption increased considerably, with notable growth in newer sources in recent years.

At the beginning of the period, total renewable energy use was about 3 quadrillion BTU, mainly from hydroelectric power and wood. Both sources rose steadily until around 1980, when hydroelectric power peaked at roughly 3 quadrillion BTU and wood reached 2 quadrillion BTU. After that, hydroelectric power fluctuated, while wood remained stable.

Biofuels and wind energy emerged much later. Biofuel consumption started to rise gradually after 1980, and wind energy showed a sharp increase after 2000. Despite their rapid growth, these sources contributed only a small portion of total renewable energy by 2008.

Overall, renewable energy use in the USA grew significantly over the six decades, with hydroelectric power and wood dominating early years and biofuels and wind becoming increasingly important in the 21st century.

(Biểu đồ cho thấy sự thay đổi trong mức tiêu thụ năng lượng tái tạo ở Hoa Kỳ từ năm 1949 đến năm 2008, được đo bằng quadrillion BTU. Nó so sánh tổng mức sử dụng với các nguồn chính như thủy điện, gỗ, nhiên liệu sinh học và năng lượng gió. Nhìn chung, tổng mức tiêu thụ tăng đáng kể, với sự phát triển rõ rệt của các nguồn mới trong những năm gần đây.

Ở giai đoạn đầu, tổng mức sử dụng năng lượng tái tạo khoảng 3 quadrillion BTU, chủ yếu từ thủy điện và gỗ. Cả hai nguồn đều tăng đều cho đến khoảng năm 1980, khi thủy điện đạt đỉnh khoảng 3 quadrillion BTU và gỗ đạt 2 quadrillion BTU. Sau đó, thủy điện dao động, trong khi gỗ giữ ổn định.

Nhiên liệu sinh học và năng lượng gió xuất hiện muộn hơn nhiều. Nhiên liệu sinh học bắt đầu tăng dần sau năm 1980, và năng lượng gió tăng mạnh sau năm 2000. Mặc dù tăng nhanh, hai nguồn này vẫn chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng năng lượng tái tạo vào năm 2008.

Nhìn chung, việc sử dụng năng lượng tái tạo ở Mỹ tăng đáng kể trong sáu thập kỷ, với thủy điện và gỗ chiếm ưu thế ban đầu, trong khi nhiên liệu sinh học và năng lượng gió ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thế kỷ 21.)

 

7. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that children should be encouraged to read books in their free time instead of playing video games or watching TV. To what extent do you agree or disagree with this opinion?

 

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people believe that children should spend their free time reading books rather than playing video games or watching television. I completely agree with this view because reading promotes intellectual and emotional development, while excessive screen time can have negative effects.

Firstly, reading books helps children develop imagination, creativity, and language skills. Unlike passive activities such as watching TV, reading requires concentration and critical thinking. It also expands vocabulary and improves writing ability. Moreover, books expose children to different cultures, ideas, and moral lessons, helping them grow into more empathetic and knowledgeable individuals. For example, reading adventure stories or historical novels can teach valuable lessons about courage and perseverance.

In contrast, spending too much time on video games or television can be harmful. Many games and shows are designed for entertainment rather than education, and they often encourage violence or unrealistic expectations. Excessive screen time can also lead to health problems such as eye strain and lack of physical activity. Furthermore, children who spend hours on digital devices may struggle with attention and social interaction.

In conclusion, encouraging children to read books in their free time is far more beneficial than allowing them to play video games or watch TV. Reading nurtures the mind and character, while screen-based entertainment often limits creativity and learning.

(Một số người cho rằng trẻ em nên dành thời gian rảnh để đọc sách thay vì chơi trò chơi điện tử hoặc xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì đọc sách giúp phát triển trí tuệ và cảm xúc, trong khi việc sử dụng màn hình quá nhiều có thể gây tác hại.

Trước hết, đọc sách giúp trẻ phát triển trí tưởng tượng, khả năng sáng tạo và kỹ năng ngôn ngữ. Khác với các hoạt động thụ động như xem tivi, đọc sách đòi hỏi sự tập trung và tư duy phản biện. Nó cũng mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng viết. Hơn nữa, sách giúp trẻ tiếp xúc với các nền văn hóa, ý tưởng và bài học đạo đức khác nhau, giúp chúng trở nên hiểu biết và nhân ái hơn. Ví dụ, đọc truyện phiêu lưu hoặc tiểu thuyết lịch sử có thể dạy những bài học quý giá về lòng dũng cảm và sự kiên trì.

Ngược lại, việc dành quá nhiều thời gian cho trò chơi điện tử hoặc tivi có thể gây hại. Nhiều trò chơi và chương trình chỉ mang tính giải trí, thậm chí khuyến khích bạo lực hoặc kỳ vọng phi thực tế. Thời gian sử dụng màn hình quá mức cũng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe như mỏi mắt và ít vận động. Ngoài ra, trẻ em dành hàng giờ cho thiết bị điện tử có thể gặp khó khăn trong việc tập trung và giao tiếp xã hội.

Tóm lại, khuyến khích trẻ đọc sách trong thời gian rảnh có lợi hơn nhiều so với việc để chúng chơi game hoặc xem tivi. Đọc sách nuôi dưỡng trí tuệ và nhân cách, trong khi giải trí qua màn hình thường hạn chế sự sáng tạo và học hỏi.)

Gợi ý 2:

It is often argued that children should be encouraged to read books instead of spending their leisure time playing video games or watching television. I strongly agree with this idea because reading offers long-term educational and emotional benefits that digital entertainment cannot provide.

To begin with, reading books stimulates intellectual growth. It improves concentration, vocabulary, and comprehension skills, which are essential for academic success. Books also allow children to explore complex ideas and develop empathy by understanding different perspectives. In contrast, video games and television tend to provide instant gratification and discourage deep thinking.

Moreover, reading helps children build discipline and patience. Unlike fast-paced digital media, books require sustained attention and imagination. This habit can enhance focus and self-control, qualities that are valuable in both education and daily life. On the other hand, excessive exposure to screens may lead to addiction, poor sleep, and reduced physical activity.

However, it is worth noting that not all screen time is harmful. Educational programs and interactive games can support learning when used in moderation. Nevertheless, reading remains the most effective way to cultivate creativity and intellectual curiosity.

In summary, while digital entertainment has some benefits, encouraging children to read books is a more positive approach. It strengthens their minds, improves emotional intelligence, and prepares them for lifelong learning.

(Người ta thường cho rằng trẻ em nên được khuyến khích đọc sách thay vì dành thời gian rảnh để chơi trò chơi điện tử hoặc xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này vì đọc sách mang lại lợi ích lâu dài về giáo dục và cảm xúc mà giải trí kỹ thuật số không thể thay thế.

Trước hết, đọc sách kích thích sự phát triển trí tuệ. Nó cải thiện khả năng tập trung, vốn từ và kỹ năng hiểu, những yếu tố quan trọng cho thành công học tập. Sách cũng giúp trẻ khám phá các ý tưởng phức tạp và phát triển lòng đồng cảm bằng cách hiểu các góc nhìn khác nhau. Ngược lại, trò chơi điện tử và tivi thường mang lại sự thỏa mãn tức thời và ít khuyến khích tư duy sâu sắc.

Hơn nữa, đọc sách giúp trẻ rèn luyện tính kỷ luật và kiên nhẫn. Khác với các phương tiện kỹ thuật số có nhịp độ nhanh, sách đòi hỏi sự chú ý và tưởng tượng liên tục. Thói quen này giúp tăng khả năng tập trung và tự kiểm soát, những phẩm chất quý giá trong học tập và cuộc sống. Trong khi đó, việc tiếp xúc quá nhiều với màn hình có thể dẫn đến nghiện, mất ngủ và giảm vận động.

Tuy nhiên, không phải mọi thời gian sử dụng màn hình đều có hại. Các chương trình giáo dục và trò chơi tương tác có thể hỗ trợ học tập nếu được sử dụng hợp lý. Dù vậy, đọc sách vẫn là cách hiệu quả nhất để nuôi dưỡng sự sáng tạo và tò mò trí tuệ.

Tóm lại, mặc dù giải trí kỹ thuật số có một số lợi ích, việc khuyến khích trẻ đọc sách là hướng đi tích cực hơn. Nó giúp củng cố trí tuệ, nâng cao cảm xúc và chuẩn bị cho việc học tập suốt đời.)

8. Tự luận
• 1 điểm

Modern technology has made it easier for individuals to download copyrighted music and books from the internet for no charge. To what extent is this a positive or a negative development?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Modern technology has made it increasingly easy for individuals to download copyrighted music and books without paying. While this development offers some advantages in terms of accessibility, I believe it is largely negative due to its impact on creators and industries.

On the positive side, free access to cultural and educational materials allows people from all backgrounds to enjoy music and literature. Students, for instance, can access academic books online without worrying about high costs, which promotes learning and knowledge sharing. Similarly, music lovers can discover new artists and genres more easily, fostering cultural diversity. In this sense, technology democratizes access to information and entertainment, bridging social and economic gaps.

However, the drawbacks are more serious. Downloading copyrighted material without payment undermines the creative industries. Musicians, writers, and publishers rely on sales to sustain their work, and widespread piracy reduces their income. This discourages creativity and may lead to fewer high-quality works being produced. Furthermore, illegal downloading is often associated with malware and security risks, which can harm users’ devices. From a legal perspective, it also violates intellectual property rights, creating ethical concerns and fostering a culture of disregard for laws.

In addition, the long-term consequences of piracy can be damaging to society. If creators are not fairly compensated, fewer people will pursue careers in the arts, leading to a decline in cultural production. Innovation may also suffer, as companies become reluctant to invest in new projects when profits are uncertain.

In conclusion, although free access to music and books may benefit consumers in the short term, the negative impact on creators, industries, and society outweighs the advantages. Therefore, I consider this trend harmful overall, and stricter enforcement of copyright laws is necessary to protect creativity and cultural development.

(Công nghệ hiện đại đã khiến việc tải nhạc và sách có bản quyền miễn phí trở nên dễ dàng hơn. Mặc dù xu hướng này mang lại một số lợi ích về khả năng tiếp cận, tôi cho rằng nó chủ yếu là tiêu cực vì ảnh hưởng đến người sáng tạo và ngành công nghiệp.

Ở mặt tích cực, việc tiếp cận miễn phí các tài liệu văn hóa và giáo dục giúp mọi người ở nhiều tầng lớp khác nhau có thể thưởng thức âm nhạc và văn học. Ví dụ, sinh viên có thể truy cập sách học thuật trực tuyến mà không lo chi phí cao, qua đó thúc đẩy việc học tập và chia sẻ tri thức. Tương tự, người yêu nhạc có thể dễ dàng khám phá nghệ sĩ và thể loại mới, góp phần đa dạng văn hóa.

Tuy nhiên, bất lợi lại nghiêm trọng hơn. Việc tải tài liệu có bản quyền miễn phí làm suy yếu ngành công nghiệp sáng tạo. Nhạc sĩ, nhà văn và nhà xuất bản dựa vào doanh thu để duy trì công việc, và nạn vi phạm bản quyền làm giảm thu nhập của họ. Điều này khiến sự sáng tạo bị nản lòng và có thể dẫn đến việc ít tác phẩm chất lượng được sản xuất. Ngoài ra, tải lậu thường đi kèm với rủi ro bảo mật và vi-rút, gây hại cho thiết bị của người dùng. Về mặt pháp lý, nó cũng vi phạm quyền sở hữu trí tuệ, tạo ra vấn đề đạo đức và nuôi dưỡng văn hóa coi thường luật pháp.

Hơn nữa, hậu quả lâu dài của nạn vi phạm bản quyền có thể gây hại cho xã hội. Nếu người sáng tạo không được trả công xứng đáng, ít người sẽ theo đuổi sự nghiệp nghệ thuật, dẫn đến sự suy giảm sản xuất văn hóa. Đổi mới cũng có thể bị ảnh hưởng, vì các công ty ngần ngại đầu tư vào dự án mới khi lợi nhuận không chắc chắn.

Tóm lại, mặc dù việc tiếp cận miễn phí nhạc và sách có thể mang lại lợi ích ngắn hạn cho người tiêu dùng, nhưng tác động tiêu cực đến người sáng tạo, ngành công nghiệp và xã hội lớn hơn nhiều. Do đó, tôi coi đây là một xu hướng gây hại và cần có sự thực thi nghiêm ngặt hơn để bảo vệ sự sáng tạo và phát triển văn hóa.)

Gợi ý 2:

The ability to download copyrighted music and books for free has become widespread thanks to modern technology. While some argue that this is a positive development because it increases access to knowledge and culture, I believe the disadvantages are more significant.

On one hand, free downloads make cultural and educational resources more accessible. People from disadvantaged backgrounds can enjoy literature and music without financial barriers. This democratization of knowledge can help bridge social gaps and encourage lifelong learning. Moreover, exposure to a wide range of works may inspire creativity among young people. For example, students who cannot afford expensive textbooks may benefit from free digital versions, enhancing their education.

On the other hand, the practice damages the creative economy. Authors and musicians invest significant time and effort in their work, and they deserve fair compensation. If their income is reduced due to piracy, many may abandon their careers, leading to a decline in artistic production. Additionally, illegal downloading undermines respect for intellectual property laws, fostering a culture of disregard for rules. In the long run, this could harm innovation and discourage investment in creative industries. Furthermore, piracy often comes with risks such as viruses and malware, which can compromise users’ devices and data.

Overall, while free access to copyrighted materials may seem beneficial for consumers, it poses serious threats to creators and society. I therefore believe this is a negative development that should be addressed through stricter enforcement and public awareness campaigns.

(Khả năng tải miễn phí nhạc và sách có bản quyền đã trở nên phổ biến nhờ công nghệ hiện đại. Mặc dù một số người cho rằng đây là sự phát triển tích cực vì tăng khả năng tiếp cận tri thức và văn hóa, tôi tin rằng những bất lợi lớn hơn lợi ích.

Một mặt, tải miễn phí giúp tài nguyên văn hóa và giáo dục dễ tiếp cận hơn. Người có hoàn cảnh khó khăn có thể thưởng thức văn học và âm nhạc mà không gặp rào cản tài chính. Sự dân chủ hóa tri thức này có thể giúp thu hẹp khoảng cách xã hội và khuyến khích học tập suốt đời. Hơn nữa, việc tiếp xúc với nhiều tác phẩm có thể truyền cảm hứng sáng tạo cho giới trẻ. Ví dụ, sinh viên không đủ khả năng mua sách giáo khoa đắt tiền có thể hưởng lợi từ các phiên bản kỹ thuật số miễn phí, qua đó nâng cao việc học tập.

Mặt khác, thực tiễn này gây tổn hại cho nền kinh tế sáng tạo. Tác giả và nhạc sĩ đầu tư nhiều thời gian và công sức vào tác phẩm, và họ xứng đáng được trả công công bằng. Nếu thu nhập của họ bị giảm do vi phạm bản quyền, nhiều người có thể từ bỏ sự nghiệp, dẫn đến sự suy giảm sản xuất nghệ thuật. Ngoài ra, việc tải lậu làm suy yếu sự tôn trọng luật sở hữu trí tuệ, tạo ra văn hóa coi thường quy định. Về lâu dài, điều này có thể gây hại cho đổi mới và làm nản lòng đầu tư vào ngành sáng tạo. Hơn nữa, nạn vi phạm bản quyền thường đi kèm với rủi ro như vi-rút và phần mềm độc hại, có thể làm hỏng thiết bị và dữ liệu của người dùng.

Nhìn chung, mặc dù việc tiếp cận miễn phí tài liệu có bản quyền có vẻ có lợi cho người tiêu dùng, nhưng nó gây ra những mối đe dọa nghiêm trọng cho người sáng tạo và xã hội. Do đó, tôi tin rằng đây là một sự phát triển tiêu cực cần được giải quyết bằng việc thực thi nghiêm ngặt hơn và nâng cao nhận thức cộng đồng.)

9. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that people who read books can develop more imagination and language skills than those who prefer to watch TV. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that reading books helps individuals develop greater imagination and language skills compared to watching television. I strongly agree with this view, as reading is an active process that stimulates creativity and enhances linguistic ability, while television is largely passive.

Firstly, reading requires readers to visualize characters, settings, and events in their minds. This mental engagement fosters imagination, as individuals must construct images and scenarios based on words alone. In contrast, television provides ready-made visuals, leaving little room for personal interpretation. For example, when reading a fantasy novel, readers imagine magical worlds in unique ways, whereas a TV adaptation presents a fixed version that limits creativity.

Secondly, books are highly effective in improving language skills. They expose readers to diverse vocabulary, complex sentence structures, and different writing styles. This not only enriches vocabulary but also strengthens grammar and comprehension. Television, on the other hand, often relies on simple dialogue and visual cues, which do not challenge linguistic ability to the same extent.

Admittedly, some educational TV programs can enhance knowledge and language learning, especially for children. However, the depth of engagement and the linguistic benefits of reading are far greater.

In conclusion, while television has some educational value, reading books is more effective in developing imagination and language skills. Therefore, I agree that encouraging people to read is a more beneficial approach to intellectual growth.

(Một số người cho rằng việc đọc sách giúp cá nhân phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ nhiều hơn so với xem tivi. Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này, vì đọc sách là một quá trình chủ động kích thích sáng tạo và nâng cao khả năng ngôn ngữ, trong khi xem tivi phần lớn mang tính thụ động.

Trước hết, đọc sách yêu cầu người đọc hình dung nhân vật, bối cảnh và sự kiện trong tâm trí. Sự tham gia tinh thần này nuôi dưỡng trí tưởng tượng, vì người đọc phải tự xây dựng hình ảnh và tình huống dựa trên từ ngữ. Ngược lại, tivi cung cấp sẵn hình ảnh, khiến người xem ít có cơ hội diễn giải theo cách riêng. Ví dụ, khi đọc tiểu thuyết giả tưởng, mỗi người sẽ tưởng tượng thế giới phép thuật theo cách khác nhau, trong khi phiên bản phim truyền hình lại đưa ra một hình ảnh cố định, hạn chế sự sáng tạo.

Thứ hai, sách rất hiệu quả trong việc cải thiện kỹ năng ngôn ngữ. Chúng giúp người đọc tiếp xúc với vốn từ đa dạng, cấu trúc câu phức tạp và nhiều phong cách viết khác nhau. Điều này không chỉ làm giàu vốn từ mà còn củng cố ngữ pháp và khả năng hiểu. Trong khi đó, tivi thường dựa vào hội thoại đơn giản và hình ảnh trực quan, không thử thách khả năng ngôn ngữ ở mức độ tương tự.

Dù thừa nhận rằng một số chương trình giáo dục trên tivi có thể hỗ trợ học tập, nhưng lợi ích về ngôn ngữ và trí tưởng tượng từ việc đọc sách vẫn vượt trội hơn nhiều.

Tóm lại, mặc dù tivi có giá trị giáo dục nhất định, đọc sách vẫn hiệu quả hơn trong việc phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ. Vì vậy, tôi đồng ý rằng khuyến khích đọc sách là cách tiếp cận có lợi hơn cho sự phát triển trí tuệ.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that reading books helps people develop stronger imagination and language skills than watching television. I agree with this statement to a large extent, although television can also contribute to learning in certain contexts.

Reading books stimulates creativity because it requires active participation. Readers must interpret words, visualize scenes, and imagine characters, which strengthens their imaginative capacity. In contrast, television presents images directly, reducing the need for personal interpretation. For instance, a child reading a fairy tale will imagine the characters differently from another child, whereas a TV cartoon shows a single version that limits creative thinking.

Moreover, books are a rich source of language development. They expose readers to advanced vocabulary, idioms, and varied writing styles, which improve both comprehension and expression. Television programs, by comparison, often use conversational language and rely heavily on visuals, offering fewer opportunities to expand linguistic skills.

Nevertheless, television should not be dismissed entirely. Educational programs, documentaries, and language-learning shows can provide valuable knowledge and sometimes support language acquisition. However, these benefits are limited compared to the depth of engagement offered by books.

Overall, while television can play a supplementary role in education, reading books is far more effective in nurturing imagination and enhancing language skills. I therefore agree that books should be prioritized as a tool for intellectual and linguistic development.

(Người ta thường cho rằng đọc sách giúp con người phát triển trí tưởng tượng và kỹ năng ngôn ngữ mạnh mẽ hơn so với xem tivi. Tôi đồng ý với nhận định này ở mức độ lớn, mặc dù tivi cũng có thể đóng góp cho việc học trong một số bối cảnh.

Đọc sách kích thích sự sáng tạo vì nó đòi hỏi sự tham gia chủ động. Người đọc phải diễn giải từ ngữ, hình dung cảnh tượng và tưởng tượng nhân vật, từ đó củng cố khả năng tưởng tượng. Ngược lại, tivi trình bày hình ảnh trực tiếp, làm giảm nhu cầu diễn giải cá nhân. Ví dụ, một đứa trẻ đọc truyện cổ tích sẽ tưởng tượng nhân vật theo cách riêng, trong khi phim hoạt hình lại đưa ra một phiên bản duy nhất, hạn chế tư duy sáng tạo.

Hơn nữa, sách là nguồn phong phú để phát triển ngôn ngữ. Chúng giúp người đọc tiếp xúc với vốn từ nâng cao, thành ngữ và nhiều phong cách viết đa dạng, từ đó cải thiện khả năng hiểu và diễn đạt. Các chương trình tivi, ngược lại, thường sử dụng ngôn ngữ hội thoại đơn giản và phụ thuộc nhiều vào hình ảnh, mang lại ít cơ hội mở rộng kỹ năng ngôn ngữ.

Tuy nhiên, không nên hoàn toàn phủ nhận giá trị của tivi. Các chương trình giáo dục, phim tài liệu và chương trình học ngôn ngữ có thể cung cấp kiến thức hữu ích và đôi khi hỗ trợ việc học. Dù vậy, lợi ích này vẫn hạn chế so với sự tham gia sâu sắc mà sách mang lại.

Nhìn chung, mặc dù tivi có thể đóng vai trò bổ trợ trong giáo dục, đọc sách vẫn hiệu quả hơn nhiều trong việc nuôi dưỡng trí tưởng tượng và nâng cao kỹ năng ngôn ngữ. Do đó, tôi đồng ý rằng sách nên được ưu tiên như một công cụ phát triển trí tuệ và ngôn ngữ.)

10. Tự luận
• 1 điểm

Some people think that the best way to improve road safety is to increase the minimum legal age for driving a car or motorbike. To what extent do you agree or disagree? 

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The proposal to raise the minimum legal driving age has long been a subject of intense debate. While some argue that it restricts personal freedom, I strongly agree that increasing the minimum age for driving cars and motorbikes is one of the most effective measures to enhance road safety. This policy is grounded in the psychological development of adolescents and the reduction of impulsive behaviors behind the wheel.

The primary reason for supporting a higher driving age is the lack of cognitive and emotional maturity in younger teenagers. According to developmental psychology, the prefrontal cortex—the part of the brain responsible for impulse control, risk assessment, and decision-making—does not fully develop until the mid-twenties. Drivers in the 16-18 age bracket are statistically more prone to thrill-seeking behaviors, such as speeding or tailgating, simply because they struggle to foresee the long-term consequences of these actions. By delaying the age at which individuals can obtain a license, we ensure that new drivers are physiologically better equipped to handle the stresses of operating a vehicle.

Furthermore, increasing the age requirement allows young people to focus more on their academic and vocational development. When individuals are legally permitted to drive at a very young age, they often use cars as a means to socialize excessively or engage in nighttime activities that may lead to fatigue and accidents. By postponing the right to drive, we reduce the frequency of high-risk driving scenarios, such as late-night driving and carrying multiple peer passengers, both of which are documented as significant risk factors for inexperienced drivers.

Admittedly, some may argue that early driving experience is essential for skill acquisition. However, safety should always take precedence over convenience. Other forms of transport, such as public transit, are sufficient for young people's mobility needs. In conclusion, while driver education is important, it cannot compensate for the lack of maturity found in young adolescents. Therefore, raising the minimum driving age is a necessary step to curb traffic fatalities and foster a safer road environment for everyone.

(Đề xuất nâng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu từ lâu đã trở thành chủ đề của những cuộc tranh luận gay gắt. Trong khi một số người cho rằng điều này hạn chế quyền tự do cá nhân, tôi hoàn toàn đồng ý rằng việc nâng độ tuổi lái xe ô tô và xe máy là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để nâng cao an toàn giao thông. Chính sách này dựa trên cơ sở sự phát triển tâm lý của thanh thiếu niên và việc giảm thiểu các hành vi bốc đồng khi cầm lái.

Lý do chính ủng hộ việc nâng độ tuổi lái xe là sự thiếu trưởng thành về nhận thức và cảm xúc ở lứa tuổi thanh thiếu niên. Theo tâm lý học phát triển, vỏ não trước trán – phần não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát xung động, đánh giá rủi ro và ra quyết định – phải đến giữa độ tuổi hai mươi mới phát triển hoàn thiện. Những người lái xe trong độ tuổi từ 16 đến 18 có xu hướng thực hiện các hành vi tìm kiếm cảm giác mạnh như chạy quá tốc độ hoặc bám đuôi xe khác, đơn giản vì họ gặp khó khăn trong việc dự đoán các hậu quả lâu dài từ những hành động này. Bằng cách trì hoãn độ tuổi được phép cấp bằng lái, chúng ta đảm bảo rằng những người lái xe mới có sự chuẩn bị tốt hơn về mặt sinh lý để xử lý các áp lực khi vận hành phương tiện.

Hơn nữa, việc tăng độ tuổi yêu cầu cho phép những người trẻ tập trung nhiều hơn vào việc học tập và phát triển nghề nghiệp. Khi một người được phép lái xe ở độ tuổi quá trẻ, họ thường sử dụng phương tiện này làm công cụ để tụ tập quá mức hoặc tham gia vào các hoạt động đêm khuya dẫn đến mệt mỏi và tai nạn. Bằng cách trì hoãn quyền lái xe, chúng ta giảm bớt tần suất của các tình huống lái xe nguy cơ cao, chẳng hạn như lái xe đêm khuya và chở nhiều bạn bè, cả hai đều được ghi nhận là các yếu tố rủi ro đáng kể đối với người lái xe thiếu kinh nghiệm.

Phải thừa nhận rằng, một số người có thể tranh luận rằng kinh nghiệm lái xe sớm là rất cần thiết để tích lũy kỹ năng. Tuy nhiên, an toàn luôn phải được ưu tiên hơn sự tiện lợi. Các hình thức giao thông khác, chẳng hạn như phương tiện công cộng, là đủ cho nhu cầu di chuyển của người trẻ. Tóm lại, mặc dù giáo dục lái xe là quan trọng, nhưng nó không thể bù đắp cho sự thiếu trưởng thành ở thanh thiếu niên. Do đó, nâng độ tuổi lái xe tối thiểu là một bước cần thiết để hạn chế tử vong do tai nạn giao thông và xây dựng một môi trường giao thông an toàn hơn cho tất cả mọi người.)

Gợi ý 2:

Whether increasing the minimum legal driving age is the best solution for road safety is a polarizing issue. Although it is tempting to believe that age is the primary factor in driver competence, I disagree that raising the age limit is the most effective approach. Instead, I believe that improved driver training, stricter enforcement of traffic laws, and the use of technology are far more sustainable methods to improve safety.

The fundamental flaw in the argument for a higher age limit is the assumption that age equates to skill. A person who starts driving at 25 without prior experience is not inherently safer than an 18-year-old who has undergone rigorous training. The true culprit behind road accidents is rarely age itself, but rather a lack of experience and improper instruction. Instead of preventing young people from driving, governments should implement mandatory "graduated licensing systems" (GLS). Such programs require new drivers to complete a set number of supervised hours, pass complex hazard perception tests, and adhere to zero-tolerance policies regarding alcohol and mobile phone use. These measures address the issue of inexperience directly, rather than simply delaying it.

Furthermore, increasing the driving age does not address other systemic causes of accidents, such as poor infrastructure, speeding, and driving under the influence. If authorities raise the age limit, they fail to tackle the behavior of older, reckless drivers who contribute significantly to accident statistics. A more holistic approach, such as installing advanced driver-assistance systems (ADAS) in vehicles—like automatic emergency braking and lane-keeping assist—would protect all road users regardless of the driver's age. These technological interventions provide a safety net that compensates for human error, which is the leading cause of road tragedies.

In conclusion, while the intention behind raising the driving age is noble, it is a superficial solution to a complex problem. Road safety is better achieved through comprehensive education, consistent law enforcement, and vehicle safety innovations. By focusing on how people learn to drive rather than when they start, society can cultivate a generation of responsible motorists without unfairly restricting the mobility of young adults.

(Liệu việc tăng độ tuổi lái xe hợp pháp tối thiểu có phải là giải pháp tốt nhất cho an toàn giao thông hay không là một vấn đề gây chia rẽ. Mặc dù rất dễ bị thuyết phục khi tin rằng độ tuổi là yếu tố chính quyết định năng lực của người lái xe, tôi không đồng ý rằng việc nâng giới hạn độ tuổi là phương pháp hiệu quả nhất. Thay vào đó, tôi tin rằng cải thiện đào tạo lái xe, thực thi nghiêm ngặt luật giao thông và ứng dụng công nghệ là những phương pháp bền vững hơn nhiều để cải thiện an toàn.

Sai lầm cơ bản trong lập luận ủng hộ nâng độ tuổi lái xe là giả định rằng tuổi tác đồng nghĩa với kỹ năng. Một người bắt đầu lái xe ở tuổi 25 mà không có kinh nghiệm trước đó cũng không an toàn hơn một người 18 tuổi đã trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt. Nguyên nhân thực sự đằng sau các vụ tai nạn giao thông hiếm khi là do tuổi tác, mà là do thiếu kinh nghiệm và thiếu sự hướng dẫn đúng đắn. Thay vì ngăn cản giới trẻ lái xe, chính phủ nên triển khai "hệ thống cấp bằng lái lũy tiến" (GLS). Các chương trình như vậy yêu cầu người lái xe mới phải hoàn thành một số giờ học thực hành có giám sát, vượt qua các bài kiểm tra nhận thức nguy hiểm phức tạp và tuân thủ các chính sách không khoan nhượng đối với việc sử dụng rượu bia và điện thoại di động. Những biện pháp này giải quyết trực tiếp vấn đề thiếu kinh nghiệm thay vì chỉ trì hoãn nó.

Hơn nữa, tăng độ tuổi lái xe không giải quyết được các nguyên nhân hệ thống khác của tai nạn, chẳng hạn như cơ sở hạ tầng kém, chạy quá tốc độ và lái xe khi đang chịu ảnh hưởng của chất kích thích. Nếu nhà chức trách nâng độ tuổi giới hạn, họ thất bại trong việc giải quyết hành vi của những người lái xe lớn tuổi, liều lĩnh, vốn đóng góp đáng kể vào số liệu thống kê tai nạn. Một cách tiếp cận toàn diện hơn, chẳng hạn như lắp đặt hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) trong các phương tiện – như phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn – sẽ bảo vệ tất cả người tham gia giao thông bất kể độ tuổi của người lái. Những can thiệp công nghệ này tạo ra một tấm lưới an toàn giúp bù đắp cho sai lầm của con người, vốn là nguyên nhân chính gây ra các thảm kịch giao thông.

Tóm lại, trong khi ý định đằng sau việc nâng độ tuổi lái xe là cao đẹp, đó vẫn là một giải pháp hời hợt cho một vấn đề phức tạp. An toàn giao thông đạt được tốt hơn thông qua giáo dục toàn diện, thực thi pháp luật nhất quán và các đổi mới về an toàn phương tiện. Bằng cách tập trung vào việc cách con người học lái xe thay vì khi nào họ bắt đầu, xã hội có thể tạo ra một thế hệ những người lái xe có trách nhiệm mà không hạn chế quyền di chuyển của thanh niên một cách bất công.)

11. Tự luận
• 1 điểm

The pie charts below show the comparison of different kinds of energy production in France in two years.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The pie charts below show the comparison of different kinds of energy production in France in two years.  Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comp (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two pie charts illustrate the percentage distribution of five different energy sources in France between 1995 and 2005.

Overall, it is clear that coal, gas, and petrol were the dominant energy sources in both years, although their relative importance shifted significantly over the decade. Notably, the share of petrol experienced a sharp decline, while other sources saw moderate growth.

In 1995, coal, gas, and petrol accounted for the vast majority of energy production, with figures standing at 29.80%, 29.63%, and 29.27%, respectively. Nuclear energy and other sources played minor roles, contributing only 6.40% and 4.90% to the total.

By 2005, a different pattern emerged. Coal and gas remained the leading producers, with their shares rising slightly to 30.93% and 30.31%. In contrast, the contribution of petrol fell significantly, dropping by nearly 10 percentage points to reach 19.55%. Meanwhile, nuclear energy and other sources experienced notable increases, reaching 10.10% and 9.10%, respectively. In summary, France moved toward a more diverse energy mix over the ten-year period, despite the continued reliance on traditional fossil fuels.

(Hai biểu đồ tròn minh họa sự phân bổ tỷ lệ phần trăm của năm nguồn năng lượng khác nhau tại Pháp trong khoảng thời gian từ năm 1995 đến 2005.

Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng than đá, khí đốt và xăng dầu là những nguồn năng lượng chiếm ưu thế trong cả hai năm, mặc dù tầm quan trọng tương đối của chúng đã thay đổi đáng kể trong thập kỷ đó. Đáng chú ý, tỷ trọng của xăng dầu đã trải qua sự sụt giảm mạnh, trong khi các nguồn năng lượng khác chứng kiến mức tăng trưởng vừa phải.

Vào năm 1995, than đá, khí đốt và xăng dầu chiếm phần lớn sản lượng năng lượng, với các số liệu lần lượt là 29,80%, 29,63% và 29,27%. Năng lượng hạt nhân và các nguồn khác đóng vai trò nhỏ, chỉ đóng góp 6,40% và 4,90% vào tổng sản lượng.

Đến năm 2005, một mô hình khác đã xuất hiện. Than đá và khí đốt vẫn là những nguồn sản xuất hàng đầu, với tỷ trọng tăng nhẹ lên 30,93% và 30,31%. Ngược lại, đóng góp của xăng dầu đã giảm đáng kể, giảm gần 10 điểm phần trăm xuống còn 19,55%. Trong khi đó, năng lượng hạt nhân và các nguồn khác đã có sự gia tăng đáng kể, lần lượt đạt 10,10% và 9,10%. Tóm lại, Pháp đã chuyển dịch sang cơ cấu năng lượng đa dạng hơn trong khoảng thời gian mười năm này, mặc dù vẫn tiếp tục phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch truyền thống.)

Gợi ý 2:

The charts compare the energy production breakdown in France across two distinct years: 1995 and 2005.

A prominent feature of the data is the stability of coal and gas production, which maintained their positions as the most significant contributors to France's total energy output. In 1995, coal accounted for 29.80% and gas for 29.63%. By 2005, these figures had edged upward to 30.93% and 30.31%, confirming their status as the primary energy sources throughout the period.

The most dramatic change occurred in the petrol sector. In 1995, petrol production was nearly identical to that of coal and gas, at 29.27%. However, over the following decade, this share plummeted to 19.55% by 2005. This reduction appears to have been redistributed to the smaller categories. Nuclear energy grew from 6.40% to 10.10%, marking a rise of 3.7 percentage points. Similarly, the "other" category almost doubled, increasing from 4.90% to 9.10%.

In conclusion, while coal and gas remained the pillars of French energy production, the decade was characterized by a marked reduction in petrol usage, accompanied by a shift toward nuclear and alternative energy sources.

(Các biểu đồ so sánh sự phân bổ sản xuất năng lượng tại Pháp qua hai năm riêng biệt: 1995 và 2005.

Một đặc điểm nổi bật của dữ liệu là sự ổn định của sản lượng than đá và khí đốt, vốn duy trì vị thế là những nguồn đóng góp đáng kể nhất vào tổng sản lượng năng lượng của Pháp. Năm 1995, than đá chiếm 29,80% và khí đốt chiếm 29,63%. Đến năm 2005, các số liệu này đã tăng nhẹ lên 30,93% và 30,31%, khẳng định vị thế là nguồn năng lượng chính trong suốt giai đoạn này.

Sự thay đổi ấn tượng nhất xảy ra trong lĩnh vực xăng dầu. Năm 1995, sản lượng xăng dầu gần như tương đương với than đá và khí đốt, ở mức 29,27%. Tuy nhiên, trong thập kỷ tiếp theo, tỷ trọng này đã giảm mạnh xuống còn 19,55% vào năm 2005. Sự cắt giảm này dường như đã được tái phân bổ cho các hạng mục nhỏ hơn. Năng lượng hạt nhân tăng từ 6,40% lên 10,10%, đánh dấu mức tăng 3,7 điểm phần trăm. Tương tự, hạng mục "khác" gần như tăng gấp đôi, từ 4,90% lên 9,10%.

Tóm lại, trong khi than đá và khí đốt vẫn là trụ cột trong sản xuất năng lượng của Pháp, thập kỷ này được đặc trưng bởi sự sụt giảm rõ rệt trong việc sử dụng xăng dầu, đi kèm với sự dịch chuyển sang các nguồn năng lượng hạt nhân và thay thế.)

12. Tự luận
• 1 điểm

The two plans below compare the layout of a typical Japanese office and a typical American office.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The two plans below compare the layout of a typical Japanese office and a typical American office.  Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparison (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare the layouts of a typical Japanese office and a typical American office. Overall, the Japanese office emphasizes teamwork and open communication, while the American office focuses on privacy and individual workspaces.

In the Japanese office, desks are arranged in two large groups, each led by a section manager who sits at the head of the table. The department manager’s desk is positioned at the front of the room, facing all employees. This open-plan layout allows staff to work closely together and facilitates direct supervision and collaboration. There are no partitions or separate rooms, and the space is organized to encourage group interaction.

By contrast, the American office is divided into smaller, enclosed areas. Each section manager and the department manager have their own private offices, while employees work in individual cubicles arranged in rows. Additional rooms such as conference rooms, storage areas, and a copier section are also included. This design provides privacy and independence but limits face-to-face communication.

In summary, the Japanese office layout promotes collective work and transparency, whereas the American office prioritizes personal space and hierarchical separation.

(Hai sơ đồ so sánh cách bố trí của một văn phòng điển hình ở Nhật Bản và một văn phòng điển hình ở Mỹ. Nhìn chung, văn phòng Nhật Bản nhấn mạnh tinh thần làm việc nhóm và giao tiếp cởi mở, trong khi văn phòng Mỹ chú trọng sự riêng tư và không gian làm việc cá nhân.

Trong văn phòng Nhật Bản, bàn làm việc được sắp xếp thành hai nhóm lớn, mỗi nhóm do một trưởng bộ phận quản lý. Bàn của giám đốc phòng ban được đặt ở phía trước, đối diện với toàn bộ nhân viên. Cách bố trí mở này giúp nhân viên làm việc gần nhau hơn và tạo điều kiện cho việc giám sát, hợp tác trực tiếp. Không có vách ngăn hay phòng riêng, không gian được thiết kế để khuyến khích tương tác nhóm.

Ngược lại, văn phòng Mỹ được chia thành các khu vực nhỏ có tường ngăn. Mỗi trưởng bộ phận và giám đốc phòng ban đều có phòng riêng, trong khi nhân viên làm việc trong các ô nhỏ được sắp xếp theo hàng. Ngoài ra còn có các phòng họp, khu lưu trữ và khu đặt máy photocopy. Thiết kế này mang lại sự riêng tư và độc lập nhưng hạn chế giao tiếp trực tiếp.

Tóm lại, văn phòng Nhật Bản khuyến khích làm việc tập thể và minh bạch, trong khi văn phòng Mỹ đề cao không gian cá nhân và sự phân cấp rõ ràng.)

Gợi ý 2:

The two diagrams illustrate the differences between a typical Japanese office and a typical American office. It is clear that the Japanese layout encourages cooperation and group work, while the American design highlights privacy and organizational hierarchy.

In the Japanese office, employees sit together in two large clusters of desks, each supervised by a section manager. The department manager sits at the front, facing all workers, which allows for easy monitoring and communication. The open layout, with no walls or separate rooms, reflects a collective working culture where teamwork and coordination are valued.

In contrast, the American office is divided into smaller rooms and cubicles. Each section manager and the department manager have private offices, and other employees work individually in partitioned spaces. There are also dedicated areas for meetings, storage, and office equipment such as copiers. This arrangement supports privacy and efficiency but may reduce collaboration among staff.

Overall, the Japanese office design fosters teamwork and openness, while the American office emphasizes independence and a clear hierarchy.     

(Hai sơ đồ minh họa sự khác biệt giữa một văn phòng điển hình của Nhật Bản và một văn phòng điển hình của Mỹ. Rõ ràng rằng cách bố trí của văn phòng Nhật khuyến khích sự hợp tác và làm việc nhóm, trong khi thiết kế của văn phòng Mỹ nhấn mạnh sự riêng tư và phân cấp tổ chức.

Trong văn phòng Nhật Bản, nhân viên ngồi cùng nhau thành hai cụm bàn lớn, mỗi cụm do một trưởng bộ phận giám sát. Giám đốc phòng ban ngồi ở phía trước, đối diện với toàn bộ nhân viên, giúp việc giám sát và giao tiếp dễ dàng hơn. Cách bố trí mở, không có tường ngăn hay phòng riêng, thể hiện văn hóa làm việc tập thể, nơi tinh thần đồng đội và sự phối hợp được coi trọng.

Ngược lại, văn phòng Mỹ được chia thành các phòng và ô làm việc nhỏ. Mỗi trưởng bộ phận và giám đốc đều có phòng riêng, còn nhân viên làm việc độc lập trong các ô có vách ngăn. Ngoài ra còn có các khu vực dành riêng cho họp, lưu trữ và thiết bị văn phòng như máy photocopy. Cách bố trí này hỗ trợ sự riêng tư và hiệu quả, nhưng có thể làm giảm sự hợp tác giữa các nhân viên.

Nhìn chung, thiết kế văn phòng Nhật Bản thúc đẩy tinh thần làm việc nhóm và cởi mở, trong khi văn phòng Mỹ nhấn mạnh tính độc lập và phân cấp rõ ràng.)

13. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that it is more important to teach children the literature and history of their own country, rather than the literature and history of other countries. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn dịch:

There is a view that children should be taught the literature and history of their own nation more than that of other countries. I personally subscribe to the idea of striking a balance between the two, suggesting that the importance of both should remain equally significant.

It is indeed true that teaching children about national literature and history should be one of the major aspects of the public school system. Learning about their own origin and culture enables young minds to explore more about how their ancestors lived, thus improving their appreciation for their cultural heritage. By providing students with such historical contexts, we can ensure that they have a clear comprehension of the significance of the past events of different nations, which positively contributes to the admiration placed in the hearts of the young students. From an early age, they tend to be sensitive to emotional events and happenings that occurred in the past, and therefore, they can develop a sense of pride and patriotism. Take my home country—Uzbekistan—as an example. We, as pupils, have learned a myriad of necessary information about how our nation developed over time, which has eventually led us to understand and respect our national identity.

That being said, it is also essential for children to acquire the literature and history of foreign countries equally. One of the main reasons for this has to do with gaining a global perspective and understanding the importance of the interconnectedness of different cultures and societies. Being aware of the historical figures and cultural values of other nations ensures young learners develop a respectful attitude towards those other countries, which might potentially be an additional advantage for them in the future. I therefore believe and support the idea that having some knowledge regarding diverse cultures should also be prioritized from an early age.

In conclusion, while teaching children about local literature and history remains relatively crucial for some, I am also convinced that exposure to diverse histories and incorporating global perspectives should be given equal consideration.

(Có quan điểm cho rằng trẻ em nên được học văn học và lịch sử của quốc gia mình nhiều hơn là của các nước khác. Cá nhân tôi tán thành ý kiến ​​cần cân bằng giữa hai điều này, cho rằng tầm quan trọng của cả hai nên được coi trọng như nhau.

Thật vậy, việc dạy trẻ em về văn học và lịch sử dân tộc nên là một trong những khía cạnh chính của hệ thống giáo dục công lập. Học về nguồn gốc và văn hóa của chính mình giúp các em nhỏ khám phá thêm về cuộc sống của tổ tiên, từ đó nâng cao sự trân trọng đối với di sản văn hóa của mình. Bằng cách cung cấp cho học sinh những bối cảnh lịch sử như vậy, chúng ta có thể đảm bảo rằng các em hiểu rõ tầm quan trọng của các sự kiện trong quá khứ của các quốc gia khác nhau, điều này góp phần tích cực vào lòng ngưỡng mộ trong trái tim các em. Từ nhỏ, các em thường nhạy cảm với những sự kiện và biến cố xúc động đã xảy ra trong quá khứ, và do đó, các em có thể phát triển lòng tự hào và lòng yêu nước. Lấy đất nước tôi – Uzbekistan – làm ví dụ. Chúng tôi, với tư cách là học sinh, đã được học vô số thông tin cần thiết về sự phát triển của đất nước mình theo thời gian, điều này cuối cùng đã giúp chúng tôi hiểu và tôn trọng bản sắc dân tộc của mình.

Tuy nhiên, việc trẻ em tiếp cận văn học và lịch sử của các quốc gia khác cũng rất cần thiết. Một trong những lý do chính là để có được cái nhìn toàn cầu và hiểu được tầm quan trọng của sự liên kết giữa các nền văn hóa và xã hội khác nhau. Việc nhận thức được các nhân vật lịch sử và giá trị văn hóa của các quốc gia khác giúp các em nhỏ phát triển thái độ tôn trọng đối với những quốc gia đó, điều này có thể là một lợi thế bổ sung cho các em trong tương lai. Do đó, tôi tin tưởng và ủng hộ ý kiến ​​rằng việc trang bị kiến ​​thức về các nền văn hóa đa dạng cũng nên được ưu tiên ngay từ nhỏ.

Tóm lại, trong khi việc dạy trẻ em về văn học và lịch sử địa phương vẫn tương đối quan trọng đối với một số người, tôi cũng tin rằng việc tiếp xúc với các nền lịch sử đa dạng và lồng ghép các quan điểm toàn cầu cần được xem xét một cách bình đẳng.)

Gợi ý 2:

People have different views about the teaching of national versus global literature and history in schools. Personally, I support the idea that children should study first and foremost the great books and historical events of their own countries.

There are several reasons why I believe that schools should focus on teaching national literature and history. Firstly, children enjoy learning about where they live, and by studying the ideas, culture and history of their own countries they begin to develop a sense of identity. At the same time, this approach is appealing to parents, who studied the same books and historical events and can therefore help their children with school work. English children, for example, read Shakespeare and learn about the Battle of Hastings just as their parents did, and there is educational continuity across the generations. Finally, an emphasis on national literature and history gives educators a narrower teaching scope, making curriculum design an easier task. ielts-essay

By contrast, the study of global events and foreign novels could cause unnecessary difficulty and confusion for school pupils. For example, I do not see the point in presenting Russian or Chinese history to a British child who has not yet studied the history of his or her own country in detail. Surely the child would be more able to comprehend historical events that took place in London than those that happened in Moscow or Beijing. Similarly, any exposure to international literature is likely to require the teaching of a foreign language or the use of translations. Young people at primary or secondary school age are simply not ready for such complications.

In conclusion, I would argue that it is undesirable for schools to cover aspects of foreign history and literature; they should ground their pupils in the local culture instead.

(Mọi người có quan điểm khác nhau về việc giảng dạy văn học và lịch sử trong nước so với văn học và lịch sử toàn cầu ở trường học. Cá nhân tôi ủng hộ quan điểm rằng trẻ em trước hết nên học những tác phẩm kinh điển và các sự kiện lịch sử của chính đất nước mình.

Có một số lý do tại sao tôi tin rằng các trường học nên tập trung vào việc giảng dạy văn học và lịch sử trong nước. Thứ nhất, trẻ em thích học về nơi mình sống, và bằng cách nghiên cứu các ý tưởng, văn hóa và lịch sử của đất nước mình, chúng bắt đầu phát triển ý thức về bản sắc. Đồng thời, cách tiếp cận này hấp dẫn các bậc phụ huynh, những người đã học cùng những tác phẩm và sự kiện lịch sử đó và do đó có thể giúp con cái họ trong việc học tập. Ví dụ, trẻ em Anh đọc Shakespeare và học về Trận Hastings giống như cha mẹ chúng, và có sự liên tục về giáo dục giữa các thế hệ. Cuối cùng, việc nhấn mạnh vào văn học và lịch sử trong nước giúp các nhà giáo dục có phạm vi giảng dạy hẹp hơn, làm cho việc thiết kế chương trình giảng dạy trở nên dễ dàng hơn.

Ngược lại, việc nghiên cứu các sự kiện toàn cầu và tiểu thuyết nước ngoài có thể gây ra khó khăn và nhầm lẫn không cần thiết cho học sinh. Ví dụ, tôi không thấy lý do gì để giới thiệu lịch sử Nga hay Trung Quốc cho một đứa trẻ người Anh chưa học chi tiết về lịch sử đất nước mình. Chắc chắn đứa trẻ sẽ dễ hiểu hơn những sự kiện lịch sử diễn ra ở London hơn là ở Moscow hay Bắc Kinh. Tương tự, bất kỳ sự tiếp xúc nào với văn học quốc tế đều có thể đòi hỏi việc học ngoại ngữ hoặc sử dụng bản dịch. Học sinh tiểu học hoặc trung học đơn giản là chưa sẵn sàng cho những phức tạp như vậy.

Tóm lại, tôi cho rằng việc các trường học đưa vào giảng dạy các khía cạnh của lịch sử và văn học nước ngoài là không nên; thay vào đó, họ nên tập trung vào văn hóa địa phương cho học sinh.)

 

14. Tự luận
• 1 điểm

The diagram below the process of producing bottled and canned carbonate drinks. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriate.

The diagram below the process of producing bottled and canned carbonate drinks. Summarize the information by describing the main features of the charts and making comparisons where appropriat (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagram illustrates the process of producing bottled and canned carbonated drinks. Overall, the production involves five main stages, beginning with water cleaning and ending with packaging for delivery to supermarkets.

In the first stage, raw water is filtered and then passed through a water softener where chemicals are added. The treated water is pumped into the next stage for heating, evaporation, and carbonation. During this stage, the water is heated by electric heaters, cooled through a pipe, and mixed with carbon dioxide to create carbonated water.

The third stage is mixing. The carbonated water enters a mixing tank, where colouring, syrup, and flavour are added. The mixture is stirred thoroughly and then filtered before moving to the fourth stage. In this stage, the filtered drink is filled into bottles and cans.

Finally, in the fifth stage, the bottled and canned drinks are packaged and transported by trucks to supermarkets for sale.

In summary, the process of making carbonated drinks is a systematic procedure that transforms raw water into flavoured beverages through cleaning, carbonation, mixing, filtering, and packaging.

(Sơ đồ minh họa quy trình sản xuất đồ uống có ga đóng chai và đóng lon. Nhìn chung, quá trình này gồm năm giai đoạn chính, bắt đầu từ việc làm sạch nước và kết thúc bằng khâu đóng gói để vận chuyển đến siêu thị.

Ở giai đoạn đầu tiên, nước thô được lọc rồi đi qua bộ làm mềm nước, nơi các hóa chất được thêm vào. Nước đã xử lý được bơm sang giai đoạn tiếp theo để đun nóng, bay hơi và tạo ga. Trong giai đoạn này, nước được làm nóng bằng điện, làm lạnh qua ống dẫn và trộn với khí CO₂ để tạo thành nước có ga.

Giai đoạn thứ ba là pha trộn. Nước có ga được đưa vào bồn trộn, nơi thêm màu, siro và hương liệu. Hỗn hợp được khuấy đều rồi lọc trước khi chuyển sang giai đoạn thứ tư. Ở giai đoạn này, đồ uống được chiết vào chai và lon.

Cuối cùng, ở giai đoạn thứ năm, các chai và lon được đóng gói và vận chuyển bằng xe tải đến siêu thị để bán.

Tóm lại, quy trình sản xuất đồ uống có ga là một chuỗi các bước có hệ thống, biến nước thô thành sản phẩm có hương vị thông qua các công đoạn làm sạch, tạo ga, pha trộn, lọc và đóng gói.)

Gợi ý 2:

The diagram shows the stages involved in the production of carbonated drinks. It is clear that the process consists of five steps, starting with water purification and ending with packaging and distribution.

At the beginning, raw water is filtered and softened with chemicals before being pumped into the heating and carbonation stage. Here, the water is heated by electric heaters, cooled through pipes, and infused with carbon dioxide to produce carbonated water.

Next, the carbonated water flows into a mixing tank, where colouring, syrup, and flavour are added. The mixture is stirred and filtered to remove impurities. In the following stage, the drink is filled into bottles and cans, ready for packaging.

In the final stage, the finished products are packed and delivered to supermarkets for sale.

Overall, the production of carbonated drinks is a multi-step process that begins with cleaning and carbonation and ends with packaging, ensuring that the final product is safe and ready for consumption.

(Sơ đồ cho thấy các giai đoạn trong quy trình sản xuất đồ uống có ga. Rõ ràng rằng quá trình này gồm năm bước, bắt đầu từ việc lọc nước và kết thúc bằng đóng gói và phân phối.

Ban đầu, nước thô được lọc và làm mềm bằng hóa chất trước khi được bơm vào giai đoạn đun nóng và tạo ga. Tại đây, nước được làm nóng bằng điện, làm lạnh qua ống dẫn và trộn với khí CO₂ để tạo ra nước có ga.

Tiếp theo, nước có ga được đưa vào bồn trộn, nơi thêm màu, siro và hương liệu. Hỗn hợp được khuấy đều và lọc để loại bỏ tạp chất. Ở giai đoạn tiếp theo, đồ uống được chiết vào chai và lon, sẵn sàng cho khâu đóng gói.

Ở giai đoạn cuối cùng, sản phẩm hoàn thiện được đóng gói và vận chuyển đến siêu thị để tiêu thụ.

Nhìn chung, quy trình sản xuất đồ uống có ga là một chuỗi nhiều bước, bắt đầu từ việc làm sạch và tạo ga cho đến đóng gói, đảm bảo sản phẩm cuối cùng an toàn và sẵn sàng sử dụng.)

15. Tự luận
• 1 điểm

Cyclists and car drivers sharing the same road might cause some problems. What are the problems? What could be done to solve those problems?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Here are two essay samples addressing the challenges of road-sharing between cyclists and car drivers, written to a Band 7.5+ standard.

Sample 1: Infrastructure and Education Focus

The increase in cycling as a sustainable mode of transport has led to a significant rise in the number of bicycles sharing the road with motor vehicles. While this shift is positive for the environment, it has also resulted in increased road conflicts and safety concerns. This essay will discuss the primary issues stemming from this coexistence and propose viable solutions.

The most pressing problem is the disparity in speed and protection between the two groups. Cyclists are highly vulnerable in the event of a collision, as they lack the physical protection provided by a car’s chassis. Drivers, meanwhile, often fail to account for the speed of cyclists or may misjudge the distance required for safe overtaking. This frequently leads to "side-swipe" accidents, particularly at intersections where drivers turning left may fail to see a cyclist traveling straight. Additionally, the lack of clearly defined space often forces cyclists to weave through traffic, creating unpredictable behavior that exacerbates driver frustration and increases the risk of road rage incidents.

To address these challenges, the most effective solution is the implementation of segregated infrastructure. Cities should prioritize the construction of physically protected bike lanes—separated from vehicle lanes by curbs or bollards—to ensure that cyclists and motorists do not occupy the same space. Where physical separation is impossible, local governments should implement "sharrows" (shared lane markings) and reduced speed limits in urban areas to create a calmer, more predictable traffic flow.

Furthermore, educational campaigns are vital. Motorists should be required to undergo mandatory awareness training, emphasizing the "Dutch Reach" method—checking blind spots before opening car doors—to protect cyclists. Similarly, cyclists should be encouraged to wear high-visibility gear and abide by traffic signals to maintain predictability. By combining improved infrastructure with heightened mutual awareness, cities can significantly reduce road conflicts.

(Dưới đây là hai bài luận mẫu đề cập đến những thách thức trong việc cùng sử dụng đường giữa người đi xe đạp và người lái xe ô tô, được viết theo tiêu chuẩn Band 7.5+.

Bài luận mẫu 1: Tập trung vào Cơ sở hạ tầng và Giáo dục

Sự gia tăng sử dụng xe đạp như một phương thức vận tải bền vững đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể số lượng xe đạp cùng sử dụng đường với xe cơ giới. Mặc dù sự thay đổi này tích cực đối với môi trường, nhưng nó cũng dẫn đến gia tăng xung đột giao thông và những lo ngại về an toàn. Bài luận này sẽ thảo luận về các vấn đề chính phát sinh từ sự cùng tồn tại này và đề xuất các giải pháp khả thi.

Vấn đề cấp bách nhất là sự chênh lệch về tốc độ và khả năng bảo vệ giữa hai nhóm. Người đi xe đạp rất dễ bị tổn thương trong trường hợp va chạm, vì họ thiếu sự bảo vệ vật lý do khung gầm xe ô tô cung cấp. Trong khi đó, người lái xe thường không tính đến tốc độ của người đi xe đạp hoặc có thể đánh giá sai khoảng cách cần thiết để vượt xe an toàn. Điều này thường dẫn đến các vụ tai nạn "va chạm bên hông", đặc biệt là tại các giao lộ nơi người lái xe rẽ trái có thể không nhìn thấy người đi xe đạp đang đi thẳng. Thêm vào đó, việc thiếu không gian được phân định rõ ràng thường buộc người đi xe đạp phải luồn lách qua dòng xe cộ, tạo ra hành vi khó lường, làm gia tăng sự bực bội của người lái xe và làm tăng nguy cơ xảy ra các vụ xô xát trên đường.

Để giải quyết những thách thức này, giải pháp hiệu quả nhất là triển khai cơ sở hạ tầng tách biệt. Các thành phố nên ưu tiên xây dựng làn đường dành cho xe đạp được bảo vệ vật lý—tách biệt với làn đường dành cho xe ô tô bằng lề đường hoặc cột chắn—để đảm bảo người đi xe đạp và người lái xe ô tô không chiếm cùng một không gian. Ở những nơi không thể tách biệt vật lý, chính quyền địa phương nên thực hiện "sharrows" (vạch kẻ làn đường dùng chung) và giảm giới hạn tốc độ ở khu vực đô thị để tạo ra luồng giao thông bình tĩnh và dễ dự đoán hơn.

Hơn nữa, các chiến dịch giáo dục là rất quan trọng. Người lái xe ô tô nên được yêu cầu tham gia các khóa huấn luyện nâng cao nhận thức bắt buộc, nhấn mạnh phương pháp "Dutch Reach"—kiểm tra điểm mù trước khi mở cửa xe—để bảo vệ người đi xe đạp. Tương tự, người đi xe đạp nên được khuyến khích mặc trang phục dễ nhìn thấy và tuân thủ tín hiệu giao thông để duy trì tính dễ dự đoán. Bằng cách kết hợp cơ sở hạ tầng được cải thiện với nhận thức lẫn nhau được nâng cao, các thành phố có thể giảm đáng kể các xung đột trên đường.)

Gợi ý 2:

The sharing of urban roads by cyclists and car drivers is a contentious issue that frequently results in accidents and tensions between different road users. The hazards involved are significant, but they can be mitigated through a combination of policy reform and technological integration.

One of the main problems in the current road-sharing model is the inherent inequality of the road space. Cars are prioritized in the design of almost all modern urban landscapes, leaving cyclists to navigate dangerously narrow corridors. This lack of space often leads to "dooring" accidents, where drivers open their car doors into the path of cyclists without looking. Furthermore, the psychological divide between drivers, who feel entitled to the road due to vehicle taxes, and cyclists, who view the road as a public good, often results in aggressive behavior. This mutual impatience turns the road into a competitive rather than a cooperative environment.

The solution to these issues requires a multi-pronged policy approach. Firstly, authorities should introduce "Vision Zero" policies, which redesign road networks with the express goal of eliminating all traffic fatalities. This would involve re-engineering dangerous intersections to include "bike boxes"—designated areas that allow cyclists to pull ahead of traffic at stoplights—ensuring they are visible to drivers. Such infrastructure discourages aggressive overtaking and helps prevent collisions.

Technological interventions can also play a crucial role. Modern vehicles should be mandated to have advanced driver-assistance systems (ADAS) that include cyclist detection and automatic emergency braking. These sensors can perceive cyclists even in blind spots, effectively compensating for human error. Additionally, urban planning that incorporates smarter traffic light synchronization can prioritize cyclists, reducing the amount of time they spend mingling with high-speed heavy traffic.

In conclusion, road-sharing accidents are largely a result of poor urban design and a lack of technological safeguards. By redesigning our infrastructure to prioritize visibility and utilizing modern vehicle safety technology, we can create a road network where cars and bicycles can coexist safely and harmoniously.

(Việc người đi xe đạp và người lái ô tô cùng sử dụng đường phố đô thị là một vấn đề gây tranh cãi, thường xuyên dẫn đến tai nạn và căng thẳng giữa các bên tham gia giao thông. Những nguy hiểm liên quan là đáng kể, nhưng có thể được giảm thiểu thông qua sự kết hợp giữa cải cách chính sách và tích hợp công nghệ.

Một trong những vấn đề chính trong mô hình chia sẻ đường hiện nay là sự bất bình đẳng vốn có về không gian đường. Ô tô được ưu tiên trong thiết kế hầu hết các cảnh quan đô thị hiện đại, khiến người đi xe đạp phải di chuyển trong những hành lang hẹp nguy hiểm. Sự thiếu không gian này thường dẫn đến các vụ tai nạn "mở cửa xe bất ngờ", trong đó người lái xe mở cửa xe ngay trước mặt người đi xe đạp mà không nhìn. Hơn nữa, sự khác biệt về tâm lý giữa người lái xe, những người cảm thấy mình có quyền sử dụng đường do đóng thuế xe, và người đi xe đạp, những người coi đường là tài sản công cộng, thường dẫn đến hành vi hung hăng. Sự thiếu kiên nhẫn lẫn nhau này biến đường phố thành một môi trường cạnh tranh hơn là hợp tác.

Giải pháp cho những vấn đề này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách đa chiều. Thứ nhất, chính quyền nên đưa ra các chính sách "Tầm nhìn Không", thiết kế lại mạng lưới đường bộ với mục tiêu rõ ràng là loại bỏ tất cả các trường hợp tử vong do tai nạn giao thông. Điều này bao gồm việc thiết kế lại các giao lộ nguy hiểm để tích hợp "làn đường dành cho xe đạp" – các khu vực được chỉ định cho phép người đi xe đạp vượt lên trước các phương tiện khác tại đèn giao thông – đảm bảo họ luôn được người lái xe nhìn thấy. Cơ sở hạ tầng như vậy sẽ hạn chế việc vượt xe hung hăng và giúp ngăn ngừa va chạm.

Các biện pháp can thiệp công nghệ cũng có thể đóng vai trò quan trọng. Các phương tiện hiện đại nên được bắt buộc phải có hệ thống hỗ trợ lái xe tiên tiến (ADAS) bao gồm phát hiện người đi xe đạp và phanh khẩn cấp tự động. Các cảm biến này có thể nhận biết người đi xe đạp ngay cả trong điểm mù, giúp bù đắp hiệu quả cho lỗi của con người. Ngoài ra, quy hoạch đô thị tích hợp việc đồng bộ hóa đèn giao thông thông minh hơn có thể ưu tiên người đi xe đạp, giảm thời gian họ phải di chuyển cùng với giao thông đông đúc tốc độ cao.

Tóm lại, tai nạn giao thông chung phần lớn là do thiết kế đô thị kém và thiếu các biện pháp bảo vệ công nghệ. Bằng cách thiết kế lại cơ sở hạ tầng để ưu tiên khả năng quan sát và sử dụng công nghệ an toàn xe hiện đại, chúng ta có thể tạo ra một mạng lưới đường bộ nơi ô tô và xe đạp có thể cùng tồn tại an toàn và hài hòa.)

16. Tự luận
• 1 điểm

Some education systems make students focus on certain subjects at the age of 15, while others require students to study a wide range of subjects until they leave school. What are the benefits of each system? Which is better?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether students should specialize in a narrow range of subjects at age 15 or continue with a broad curriculum until graduation is a subject of ongoing pedagogical debate. Both approaches offer distinct advantages, and their effectiveness often depends on the student’s individual goals and the broader societal requirements.

The primary benefit of early specialization is the opportunity for deep mastery. By focusing on a limited number of subjects, students can dedicate more time and cognitive resources to mastering complex fields such as advanced mathematics, physics, or linguistics. This is particularly advantageous for students who have already identified their career paths, as it prepares them for the rigors of university-level study in specific disciplines. Furthermore, specialization can reduce the burden of academic pressure, allowing students to excel in areas where they possess natural aptitude, rather than struggling through subjects they find irrelevant to their future goals.

On the other hand, a broad curriculum ensures a well-rounded educational foundation. Studying a diverse range of subjects, including the arts, humanities, and sciences, fosters intellectual flexibility and critical thinking. In an increasingly unpredictable global economy, the ability to synthesize information from various fields is highly valued. A comprehensive education prevents premature career decisions, allowing young students the time to mature and discover interests they might not have explored had they been forced to choose their path at 15.

In my view, neither system is inherently superior; rather, the "better" system is one that offers flexibility. A rigid adherence to either total specialization or a broad, mandatory curriculum can be detrimental. The most effective educational framework is a hybrid one: maintaining a core of essential, diverse subjects until 16 or 17 to ensure fundamental knowledge, while providing students with the autonomy to pursue advanced electives in their fields of interest. This approach strikes the right balance between academic breadth and the pursuit of individual excellence.

(Việc học sinh nên chuyên sâu vào một nhóm nhỏ các môn học ở tuổi 15 hay tiếp tục học một chương trình giảng dạy rộng rãi cho đến khi tốt nghiệp là một chủ đề đang được tranh luận liên tục trong ngành sư phạm. Cả hai cách tiếp cận đều mang lại những lợi ích riêng biệt, và tính hiệu quả của chúng thường phụ thuộc vào mục tiêu cá nhân của học sinh và yêu cầu của xã hội.

Lợi ích chính của việc chuyên sâu sớm là cơ hội để làm chủ kiến thức một cách chuyên sâu. Bằng cách tập trung vào một số lượng môn học hạn chế, học sinh có thể dành nhiều thời gian và nguồn lực nhận thức hơn để làm chủ các lĩnh vực phức tạp như toán học cao cấp, vật lý hoặc ngôn ngữ học. Điều này đặc biệt có lợi cho những học sinh đã xác định được con đường sự nghiệp của mình, vì nó chuẩn bị cho họ sự khắt khe của việc học đại học trong các ngành học cụ thể. Hơn nữa, việc chuyên sâu có thể giảm bớt áp lực học tập, cho phép học sinh xuất sắc trong những lĩnh vực mà họ có năng khiếu tự nhiên, thay vì phải vật lộn với những môn học mà họ thấy không liên quan đến mục tiêu tương lai của mình.

Mặt khác, một chương trình giảng dạy rộng rãi đảm bảo một nền tảng giáo dục toàn diện. Việc học nhiều môn học đa dạng, bao gồm cả nghệ thuật, nhân văn và khoa học, giúp nuôi dưỡng sự linh hoạt về trí tuệ và tư duy phản biện. Trong một nền kinh tế toàn cầu ngày càng khó dự đoán, khả năng tổng hợp thông tin từ nhiều lĩnh vực khác nhau được đánh giá rất cao. Một nền giáo dục toàn diện ngăn chặn những quyết định nghề nghiệp vội vàng, cho phép học sinh trẻ có thời gian trưởng thành và khám phá những sở thích mà họ có thể đã không khám phá ra nếu bị buộc phải chọn con đường của mình ở tuổi 15.

Theo quan điểm của tôi, không có hệ thống nào vốn dĩ vượt trội hơn; thay vào đó, hệ thống "tốt hơn" là hệ thống mang lại sự linh hoạt. Việc tuân thủ cứng nhắc theo chương trình chuyên sâu hoàn toàn hoặc chương trình bắt buộc rộng rãi đều có thể gây bất lợi. Khung giáo dục hiệu quả nhất là mô hình kết hợp: duy trì cốt lõi các môn học thiết yếu và đa dạng cho đến năm 16 hoặc 17 tuổi để đảm bảo kiến thức nền tảng, đồng thời trao cho học sinh quyền tự chủ để theo đuổi các môn tự chọn nâng cao trong lĩnh vực mà các em quan tâm. Cách tiếp cận này đạt được sự cân bằng đúng đắn giữa bề rộng kiến thức học thuật và việc theo đuổi sự xuất sắc cá nhân.)

Gợi ý 2:

Educational systems around the world differ significantly in their approach to student specialization. Whether it is more beneficial to specialize early or to maintain a broad academic profile until the end of secondary schooling is a question of how best to prepare the youth for adulthood and the professional world.

Specialization at age 15 is often favored by systems that emphasize technical or professional efficiency. The primary benefit is the alignment of education with real-world application. Students who are passionate about engineering, medicine, or the arts can begin laying the groundwork for these careers early. This system is efficient because it channels resources directly into the students’ areas of talent, potentially leading to faster professional development. However, the risk remains that students may lack a holistic perspective, potentially creating "tunnel vision" where they understand their specific field but struggle to communicate or collaborate effectively outside of it.

Conversely, requiring a wide range of subjects until the end of school serves as a safeguard against narrow-mindedness. It ensures that every student, regardless of their eventual career, possesses a basic understanding of history, science, literature, and mathematics. This creates a citizenry that is more socially aware and adaptable. The major benefit here is the freedom of choice; students are not shackled to a decision they made as young teenagers. If a student who focused on science discovers a passion for law at 17, a broad curriculum ensures they have the foundational grades to make that switch.

In my opinion, the "better" system is the one that prioritizes a broad curriculum for as long as possible. Specializing too early narrows a child's world at a time when they are still undergoing rapid identity development. While deep knowledge is essential, it should be built upon a foundation of general intelligence. Therefore, education systems should encourage breadth until the final years of secondary education, leaving genuine specialization for the tertiary level, where students are better prepared to make informed, long-term commitments to their future.

(Các hệ thống giáo dục trên thế giới khác biệt đáng kể trong cách tiếp cận việc chuyên sâu của học sinh. Việc liệu chuyên sâu sớm có lợi hơn hay việc duy trì hồ sơ học thuật rộng rãi cho đến khi kết thúc giáo dục trung học là câu hỏi về cách chuẩn bị tốt nhất cho giới trẻ bước vào tuổi trưởng thành và thế giới nghề nghiệp.

Việc chuyên sâu ở tuổi 15 thường được các hệ thống nhấn mạnh vào hiệu quả kỹ thuật hoặc chuyên môn ưa chuộng. Lợi ích chính là sự đồng bộ hóa giữa giáo dục và ứng dụng thực tế. Những học sinh đam mê kỹ thuật, y học hoặc nghệ thuật có thể bắt đầu đặt nền móng cho những nghề nghiệp này từ sớm. Hệ thống này hiệu quả vì nó hướng nguồn lực trực tiếp vào các lĩnh vực tài năng của học sinh, có khả năng dẫn đến sự phát triển chuyên môn nhanh hơn. Tuy nhiên, rủi ro vẫn là học sinh có thể thiếu một cái nhìn toàn diện, có khả năng tạo ra "tầm nhìn đường hầm", nơi các em hiểu lĩnh vực cụ thể của mình nhưng gặp khó khăn trong việc giao tiếp hoặc hợp tác hiệu quả bên ngoài lĩnh vực đó.

Ngược lại, việc yêu cầu một loạt các môn học rộng rãi cho đến khi kết thúc trường học đóng vai trò như một biện pháp bảo vệ chống lại sự thiển cận. Nó đảm bảo rằng mọi học sinh, bất kể nghề nghiệp cuối cùng của mình là gì, đều sở hữu sự hiểu biết cơ bản về lịch sử, khoa học, văn học và toán học. Điều này tạo ra một cộng đồng công dân có nhận thức xã hội cao hơn và dễ thích nghi hơn. Lợi ích lớn ở đây là sự tự do lựa chọn; học sinh không bị ràng buộc vào một quyết định mà các em đã đưa ra khi còn là những thiếu niên trẻ tuổi. Nếu một học sinh tập trung vào khoa học phát hiện ra niềm đam mê với luật ở tuổi 17, một chương trình giảng dạy rộng rãi đảm bảo các em có điểm số nền tảng để thực hiện sự thay đổi đó.

Theo ý kiến của tôi, hệ thống "tốt hơn" là hệ thống ưu tiên một chương trình giảng dạy rộng rãi lâu nhất có thể. Việc chuyên sâu quá sớm sẽ thu hẹp thế giới của trẻ khi các em vẫn đang trải qua quá trình phát triển danh tính nhanh chóng. Mặc dù kiến thức sâu sắc là điều cần thiết, nhưng nó nên được xây dựng trên nền tảng của trí thông minh chung. Do đó, các hệ thống giáo dục nên khuyến khích sự rộng mở cho đến những năm cuối của giáo dục trung học, để dành sự chuyên sâu thực sự cho cấp đại học, nơi học sinh được chuẩn bị tốt hơn để đưa ra những cam kết lâu dài, có thông tin cho tương lai của mình.)

17. Tự luận
• 1 điểm

It is important for people to take risks, both in their professional lives and their personal lives.

Do you think the advantages of taking risks outweigh the disadvantages?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The notion that risk-taking is a prerequisite for success is a widely held belief in modern society. While some argue that security and stability should be prioritized to avoid unnecessary hardship, I firmly believe that the advantages of taking risks—both in professional and personal spheres—far outweigh the drawbacks.

In the professional realm, risk-taking is the engine of innovation. Stagnation is the natural result of avoiding all forms of risk; without the courage to pursue unconventional paths, businesses and individuals alike remain bound to traditional methods that may eventually become obsolete. For example, entrepreneurs who leave secure employment to launch startups face the high risk of financial failure. However, it is precisely this risk-taking spirit that leads to disruptive technologies and economic growth. Even if a specific venture fails, the professional resilience and skill sets acquired are often far more valuable than the experience gained in a low-risk, routine position.

On a personal level, taking risks is fundamental to self-actualization. A life lived entirely within a comfort zone is often characterized by missed opportunities and suppressed potential. When individuals take personal risks—such as moving to a foreign country, learning a difficult new skill, or engaging in public speaking—they are forced to adapt and grow. These challenges build confidence and emotional intelligence. While failure is a possibility, it serves as a powerful teacher, providing insights that are inaccessible to those who never step beyond the familiar.

Admittedly, recklessness should not be confused with risk-taking. A sensible approach requires calculation—weighing potential rewards against manageable consequences. However, living without risk is a gamble of its own, as it guarantees a life of limited growth. Ultimately, the ability to embrace calculated uncertainty is what distinguishes a life of mediocrity from one of significant achievement and depth.

(Quan niệm cho rằng chấp nhận rủi ro là điều kiện tiên quyết để thành công là một niềm tin phổ biến trong xã hội hiện đại. Mặc dù một số người lập luận rằng nên ưu tiên sự an toàn và ổn định để tránh những khó khăn không cần thiết, tôi tin chắc rằng những lợi ích của việc chấp nhận rủi ro—cả trong lĩnh vực chuyên môn và cá nhân—vượt xa những nhược điểm.

Trong lĩnh vực chuyên môn, chấp nhận rủi ro là động cơ của sự đổi mới. Sự trì trệ là kết quả tất yếu của việc tránh né mọi hình thức rủi ro; nếu không có can đảm để theo đuổi những con đường khác biệt, cả doanh nghiệp và cá nhân đều sẽ bị ràng buộc bởi các phương pháp truyền thống vốn có thể trở nên lỗi thời. Ví dụ, những doanh nhân từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp phải đối mặt với nguy cơ thất bại tài chính cao. Tuy nhiên, chính tinh thần chấp nhận rủi ro này mới dẫn đến các công nghệ đột phá và tăng trưởng kinh tế. Ngay cả khi một dự án cụ thể thất bại, khả năng phục hồi và các kỹ năng chuyên môn đạt được thường có giá trị hơn nhiều so với kinh nghiệm tích lũy được trong một vị trí công việc ít rủi ro và đều đặn.

Ở cấp độ cá nhân, chấp nhận rủi ro là yếu tố cơ bản để hiện thực hóa bản thân. Một cuộc sống hoàn toàn nằm trong vùng an toàn thường được đặc trưng bởi những cơ hội bị bỏ lỡ và tiềm năng bị kìm hãm. Khi các cá nhân chấp nhận rủi ro cá nhân—chẳng hạn như chuyển đến một quốc gia khác, học một kỹ năng mới khó khăn hoặc diễn thuyết trước công chúng—họ buộc phải thích nghi và phát triển. Những thách thức này xây dựng sự tự tin và trí tuệ cảm xúc. Mặc dù thất bại là một khả năng, nhưng nó đóng vai trò như một người thầy mạnh mẽ, cung cấp những hiểu biết mà những người không bao giờ bước ra khỏi vùng an toàn không thể có được.

Phải thừa nhận rằng, không nên nhầm lẫn giữa sự liều lĩnh và chấp nhận rủi ro. Một cách tiếp cận hợp lý đòi hỏi sự tính toán—cân nhắc những phần thưởng tiềm năng so với những hậu quả có thể quản lý được. Tuy nhiên, sống mà không có rủi ro lại là một canh bạc, vì nó đảm bảo một cuộc sống có sự phát triển hạn chế. Cuối cùng, khả năng đón nhận sự không chắc chắn có tính toán chính là điều phân biệt một cuộc sống tầm thường với một cuộc sống có thành tựu và chiều sâu đáng kể.)

Gợi ý 2:

The debate surrounding risk-taking is often framed as a struggle between safety and ambition. While it is true that risks bring the possibility of loss, I argue that the disadvantages of remaining stagnant, coupled with the immense growth potential offered by risks, make the choice to embrace uncertainty the superior strategy for long-term fulfillment.

Professionally, taking risks is often the only way to distinguish oneself in a competitive market. Consider the landscape of any high-growth industry, such as artificial intelligence or renewable energy. The leaders in these fields are not those who played it safe; they are the individuals and organizations who pivoted toward unproven solutions when others hesitated. While it is possible to lose capital or credibility in such endeavors, those who succeed redefine their industries. Furthermore, the professional maturation that comes from navigating high-stakes environments prepares individuals for senior leadership, where high-level decision-making under uncertainty is a daily necessity.

In our personal lives, the benefits of risk-taking are equally profound. Many of the most rewarding life experiences—such as building deep relationships or pursuing a passion project—require vulnerability. This vulnerability is a form of risk, as it opens the individual to the possibility of rejection or failure. Yet, without this openness, lives remain superficial. Risks facilitate the discovery of one's true capabilities. When a person steps into the unknown, they often realize they are far more capable than they previously believed, which fundamentally alters their self-perception and increases their future resilience.

Of course, the disadvantages of reckless, uncalculated risk—such as financial ruin or physical harm—cannot be ignored. Therefore, the goal is not to be a gambler, but a strategic risk-taker. By analyzing the potential downsides and ensuring one has a safety net, individuals can mitigate the threats of failure while capturing the rewards of growth. In essence, the danger of taking risks is outweighed by the far greater danger of missing out on the transformative power that those risks provide.

(Cuộc tranh luận xung quanh việc chấp nhận rủi ro thường được đóng khung như một cuộc đấu tranh giữa sự an toàn và tham vọng. Mặc dù đúng là rủi ro mang lại khả năng tổn thất, tôi cho rằng những bất lợi của việc giậm chân tại chỗ, kết hợp với tiềm năng phát triển to lớn mà rủi ro mang lại, khiến cho việc lựa chọn đón nhận sự không chắc chắn trở thành chiến lược vượt trội để đạt được sự mãn nguyện lâu dài.

Trong công việc, chấp nhận rủi ro thường là cách duy nhất để tạo sự khác biệt trong một thị trường cạnh tranh. Hãy xem xét bối cảnh của bất kỳ ngành công nghiệp tăng trưởng cao nào, chẳng hạn như trí tuệ nhân tạo hoặc năng lượng tái tạo. Những người dẫn đầu trong các lĩnh vực này không phải là những người chọn cách an toàn; họ là những cá nhân và tổ chức đã chuyển hướng sang các giải pháp chưa được kiểm chứng khi người khác do dự. Mặc dù có thể mất vốn hoặc uy tín trong những nỗ lực như vậy, nhưng những người thành công sẽ định nghĩa lại ngành công nghiệp của họ. Hơn nữa, sự trưởng thành về chuyên môn đến từ việc điều hướng trong các môi trường có tính rủi ro cao giúp chuẩn bị cho các cá nhân trở thành những nhà lãnh đạo cấp cao, nơi việc ra quyết định ở cấp độ cao trong điều kiện không chắc chắn là một nhu cầu hàng ngày.

Trong cuộc sống cá nhân, lợi ích của việc chấp nhận rủi ro cũng sâu sắc không kém. Nhiều trải nghiệm cuộc sống bổ ích nhất—chẳng hạn như xây dựng mối quan hệ sâu sắc hoặc theo đuổi một dự án đam mê—đòi hỏi sự tổn thương. Sự tổn thương này là một hình thức rủi ro, vì nó mở ra khả năng bị từ chối hoặc thất bại cho cá nhân đó. Tuy nhiên, nếu không có sự cởi mở này, cuộc sống vẫn sẽ hời hợt. Rủi ro tạo điều kiện cho việc khám phá những khả năng thực sự của bản thân. Khi một người bước vào điều chưa biết, họ thường nhận ra mình có khả năng hơn nhiều so với những gì họ từng tin trước đây, điều này thay đổi cơ bản nhận thức về bản thân và tăng cường khả năng phục hồi trong tương lai.

Tất nhiên, những bất lợi của rủi ro liều lĩnh, không được tính toán—như phá sản tài chính hoặc tổn hại thể chất—không thể bị bỏ qua. Do đó, mục tiêu không phải là trở thành một con bạc, mà là một người chấp nhận rủi ro chiến lược. Bằng cách phân tích những mặt trái tiềm năng và đảm bảo có một lưới an toàn, các cá nhân có thể giảm thiểu các mối đe dọa thất bại trong khi gặt hái được những phần thưởng của sự phát triển. Về cơ bản, nguy cơ của việc chấp nhận rủi ro bị lu mờ bởi mối nguy hiểm lớn hơn nhiều là bỏ lỡ sức mạnh chuyển hóa mà những rủi ro đó mang lại.)

18. Tự luận
• 1 điểm

Although more and more people read news on the Internet, newspapers will remain the most important source of news for the majority of people. Do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Here are two Band 7.5+ essay samples regarding the future of newspapers versus online news, followed by their Vietnamese translations.

Sample 1: The Decline of Print Media

The digital revolution has fundamentally altered how society consumes information. While newspapers have historically been the cornerstone of public knowledge, I disagree with the assertion that they will remain the most important news source. I believe that the convenience, immediacy, and interactive nature of the Internet have already rendered newspapers secondary to digital platforms.

The primary advantage of online news is its unparalleled accessibility and immediacy. In a world where events unfold rapidly, print media is inherently disadvantaged by its production cycle; by the time a newspaper reaches a reader’s hands, the information is often hours or even days old. Online platforms, conversely, provide real-time updates through push notifications and live blogs, ensuring that the public remains informed as stories evolve. For the majority of modern readers, this real-time consumption is not just a preference but a necessity in their fast-paced professional and personal lives.

Furthermore, the Internet offers a level of depth and diversity that newspapers cannot match. A single online news portal can link readers to primary documents, video interviews, and archived footage, providing a multi-dimensional perspective on any given issue. In contrast, physical newspapers are limited by space and editorial constraints. Additionally, the shift toward online news is an environmental imperative. The decline of paper consumption aligns with global efforts to reduce waste and carbon footprints, making digital news a more sustainable choice for future generations.

In conclusion, while newspapers possess a legacy of prestige and editorial rigor, they cannot compete with the technological dominance of the Internet. The convenience of accessing news via smartphones and laptops has created a paradigm shift that will not be reversed. Therefore, newspapers are destined to become niche products rather than the primary source of information for the majority.

(Cuộc cách mạng kỹ thuật số đã thay đổi căn bản cách xã hội tiêu thụ thông tin. Mặc dù báo in đã từng là nền tảng của tri thức công cộng, tôi không đồng ý với khẳng định rằng chúng sẽ vẫn là nguồn tin tức quan trọng nhất đối với đại đa số người dân. Tôi tin rằng sự tiện lợi, tính tức thời và bản chất tương tác của Internet đã khiến báo in trở thành thứ yếu so với các nền tảng kỹ thuật số.

Lợi thế chính của tin tức trực tuyến là khả năng truy cập và tính tức thời vô song. Trong một thế giới mà các sự kiện diễn ra nhanh chóng, báo in vốn dĩ bất lợi do chu kỳ sản xuất; vào thời điểm một tờ báo đến tay người đọc, thông tin thường đã cũ hàng giờ hoặc thậm chí hàng ngày. Ngược lại, các nền tảng trực tuyến cung cấp thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua thông báo đẩy và các blog trực tiếp, đảm bảo rằng công chúng luôn được cập nhật khi các câu chuyện diễn biến. Đối với đa số độc giả hiện đại, việc tiêu thụ tin tức theo thời gian thực không chỉ là sở thích mà còn là nhu cầu thiết yếu trong cuộc sống chuyên môn và cá nhân đầy hối hả của họ.

Hơn nữa, Internet cung cấp mức độ chuyên sâu và đa dạng mà báo in không thể so sánh được. Một cổng tin tức trực tuyến duy nhất có thể liên kết người đọc đến các tài liệu gốc, video phỏng vấn và cảnh quay lưu trữ, cung cấp cái nhìn đa chiều về bất kỳ vấn đề nào. Ngược lại, báo in truyền thống bị hạn chế bởi không gian và các ràng buộc biên tập. Ngoài ra, việc chuyển sang tin tức trực tuyến là một yêu cầu tất yếu về môi trường. Việc giảm tiêu thụ giấy phù hợp với các nỗ lực toàn cầu nhằm giảm thiểu lãng phí và dấu chân carbon, khiến tin tức kỹ thuật số trở thành lựa chọn bền vững hơn cho các thế hệ tương lai.

Tóm lại, mặc dù báo in sở hữu một di sản về uy tín và sự chặt chẽ trong biên tập, nhưng chúng không thể cạnh tranh với sự thống trị công nghệ của Internet. Sự tiện lợi khi truy cập tin tức thông qua điện thoại thông minh và máy tính xách tay đã tạo ra một sự thay đổi mô hình mà sẽ không thể đảo ngược. Do đó, báo in định mệnh sẽ trở thành các sản phẩm ngách thay vì là nguồn thông tin chính cho đa số mọi người.)

Gợi ý 2:

There is a prevailing view that the Internet will eventually replace newspapers as the primary source of news. However, I believe that while digital news consumption is growing, newspapers will retain their importance, not necessarily as the fastest source of information, but as the most trusted and credible one.

The fundamental issue with online news is the prevalence of misinformation. In their quest for clicks and ad revenue, many online platforms prioritize sensationalism over factual accuracy. Algorithms often create "echo chambers," showing users only the information that aligns with their existing biases. Newspapers, by contrast, operate under a traditional editorial framework that emphasizes investigative journalism, fact-checking, and diverse viewpoints. For many people, particularly those in older demographics or those seeking deep, analytical reporting, the credibility of a established newspaper is far more valuable than the speed of an unverified social media post.

Moreover, the act of reading a physical newspaper offers a unique intellectual experience. It allows for a structured consumption of news, where editors curate the most significant stories of the day, helping readers navigate the deluge of information. This curation provides a sense of context and hierarchy that is frequently lost in the endless scroll of a news feed. While digital platforms are excellent for quick updates, newspapers remain superior for reflective, long-form reading, which is essential for a well-informed citizenry.

In conclusion, while the Internet has captured the market for instant updates, newspapers will continue to serve a vital role. As long as there is a demand for verified facts, investigative depth, and editorial independence, newspapers will endure as the bedrock of informed public discourse. The future of news will likely be a hybrid one, where the digital and the printed coexist to serve different human needs.

(Có một quan điểm phổ biến rằng Internet cuối cùng sẽ thay thế báo in làm nguồn tin tức chính. Tuy nhiên, tôi tin rằng mặc dù việc tiêu thụ tin tức kỹ thuật số đang tăng lên, báo in sẽ vẫn giữ vững tầm quan trọng của mình, không nhất thiết là nguồn thông tin nhanh nhất, mà là nguồn tin đáng tin cậy và uy tín nhất.

Vấn đề cơ bản của tin tức trực tuyến là sự phổ biến của thông tin sai lệch. Trong nỗ lực tìm kiếm lượt nhấp chuột và doanh thu quảng cáo, nhiều nền tảng trực tuyến ưu tiên sự giật gân hơn là tính chính xác của sự thật. Các thuật toán thường tạo ra "phòng vang thông tin", chỉ hiển thị cho người dùng những thông tin phù hợp với định kiến sẵn có của họ. Ngược lại, báo in hoạt động theo khuôn khổ biên tập truyền thống, nhấn mạnh vào báo chí điều tra, kiểm chứng sự thật và các quan điểm đa dạng. Đối với nhiều người, đặc biệt là những người thuộc nhóm nhân khẩu học lớn tuổi hoặc những người tìm kiếm sự báo cáo chuyên sâu, phân tích, thì uy tín của một tờ báo lâu đời có giá trị hơn nhiều so với tốc độ của một bài đăng mạng xã hội chưa được kiểm chứng.

Hơn nữa, việc đọc một tờ báo vật lý mang lại một trải nghiệm trí tuệ độc đáo. Nó cho phép việc tiêu thụ tin tức có cấu trúc, nơi các biên tập viên lựa chọn những câu chuyện quan trọng nhất trong ngày, giúp người đọc định hướng giữa "cơn lũ" thông tin. Sự lựa chọn này cung cấp một ý thức về ngữ cảnh và thứ bậc, điều thường bị mất đi trong sự cuộn trang vô tận của bảng tin. Trong khi các nền tảng kỹ thuật số rất tuyệt vời để cập nhật nhanh, báo in vẫn vượt trội hơn cho việc đọc ngẫm nghĩ, dài hơi, vốn rất cần thiết cho một cộng đồng công dân được thông tin đầy đủ.

Tóm lại, trong khi Internet đã chiếm lĩnh thị trường cho các cập nhật tức thì, báo in sẽ tiếp tục phục vụ một vai trò quan trọng. Chừng nào còn nhu cầu về sự thật đã được xác minh, chiều sâu điều tra và sự độc lập trong biên tập, báo in sẽ vẫn tồn tại như nền tảng của diễn ngôn công cộng có hiểu biết. Tương lai của tin tức có khả năng sẽ là một mô hình kết hợp, nơi kỹ thuật số và báo in cùng tồn tại để phục vụ các nhu cầu khác nhau của con người.)

19. Tự luận
• 1 điểm

The charts below show changes in the proportion of energy produced from different resources in a country in 1985 and 2003. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The charts below show changes in the proportion of energy produced from different resources in a country in 1985 and 2003. Summarise the information by selecting and reporting the main featur (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two pie charts compare the proportion of energy produced from six different sources in a country in 1985 and 2003. Overall, oil remained the dominant source of energy in both years, although its share declined significantly, while natural gas and coal became more important contributors.

In 1985, oil accounted for more than half of the total energy production, at 52%. Nuclear power was the second largest source, making up 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources contributed only small proportions, at 4% and 1% respectively.

By 2003, the share of oil had fallen sharply to 39%, while natural gas and coal increased to 23% and 22%. Nuclear energy dropped considerably to just 8%, becoming less significant. Hydro power remained stable at 4%, and other renewables rose slightly to 4%.

In summary, although oil continued to be the main energy source, the country’s energy mix became more diversified by 2003, with a growing reliance on natural gas and coal and a modest increase in renewable energy.

(Hai biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ sáu nguồn khác nhau ở một quốc gia vào năm 1985 và 2003. Nhìn chung, dầu vẫn là nguồn năng lượng chủ đạo trong cả hai năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm đáng kể, trong khi khí tự nhiên và than trở thành những nguồn quan trọng hơn.

Năm 1985, dầu chiếm hơn một nửa tổng sản lượng năng lượng, ở mức 52%. Năng lượng hạt nhân đứng thứ hai với 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ đóng góp tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm mạnh xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm đáng kể xuống chỉ còn 8%. Thủy điện giữ nguyên ở mức 4%, và năng lượng tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%.

Tóm lại, mặc dù dầu vẫn là nguồn năng lượng chính, cơ cấu năng lượng của quốc gia đã trở nên đa dạng hơn vào năm 2003, với sự gia tăng của khí tự nhiên, than và năng lượng tái tạo.)

Gợi ý 2:

The charts illustrate how the proportion of energy produced from various resources changed in a country between 1985 and 2003. It is clear that oil was the major source of energy in both years, but its dominance decreased, while natural gas and coal gained greater shares.

In 1985, oil represented 52% of total energy production, far exceeding other sources. Nuclear power contributed 22%, followed by natural gas at 13% and coal at 8%. Hydro and other renewable sources were minor, accounting for only 4% and 1%.

By 2003, the proportion of oil fell to 39%, while natural gas and coal rose to 23% and 22%, respectively. Nuclear energy declined sharply to 8%, whereas hydro power remained unchanged at 4%. Other renewable sources increased slightly to 4%, indicating a small shift toward sustainable energy.

Overall, the country’s energy production became less dependent on oil and nuclear power over the period, with fossil fuels such as natural gas and coal playing a more prominent role and renewables showing gradual growth.

(Các biểu đồ minh họa sự thay đổi trong tỷ lệ năng lượng được sản xuất từ các nguồn khác nhau ở một quốc gia giữa năm 1985 và 2003. Rõ ràng rằng dầu là nguồn năng lượng chính trong cả hai năm, nhưng sự thống trị của nó đã giảm, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên đáng kể.

Năm 1985, dầu chiếm 52% tổng sản lượng năng lượng, vượt xa các nguồn khác. Năng lượng hạt nhân đóng góp 22%, tiếp theo là khí tự nhiên 13% và than 8%. Thủy điện và các nguồn tái tạo khác chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, lần lượt là 4% và 1%.

Đến năm 2003, tỷ lệ dầu giảm xuống còn 39%, trong khi khí tự nhiên và than tăng lên 23% và 22%. Năng lượng hạt nhân giảm mạnh xuống 8%, trong khi thủy điện giữ nguyên ở mức 4%. Các nguồn tái tạo khác tăng nhẹ lên 4%, cho thấy xu hướng chuyển dịch nhỏ sang năng lượng bền vững.

Nhìn chung, sản xuất năng lượng của quốc gia đã trở nên ít phụ thuộc vào dầu và năng lượng hạt nhân hơn trong giai đoạn này, với nhiên liệu hóa thạch như khí tự nhiên và than đóng vai trò lớn hơn, cùng với sự tăng trưởng dần của năng lượng tái tạo.)

20. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that a crime is a result of social problems and poverty, others think that crime is a result of a bad person’s nature. Discuss both views and give your opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The question of whether criminal behavior is rooted in social dysfunction or inherent human nature is a longstanding debate in criminology. While individual predisposition cannot be entirely discounted, I believe that social and economic conditions are the primary catalysts for the vast majority of criminal activity.

Those who attribute crime to social problems argue that poverty and lack of opportunity create a cycle of desperation. When individuals grow up in environments characterized by systemic inequality, underfunded education, and unemployment, they are often left with limited legitimate paths to achieve a decent standard of living. In such scenarios, crime becomes a rational, albeit harmful, survival mechanism. For instance, in areas where social support systems have eroded, theft and gang activity frequently increase as individuals struggle to secure basic needs. Thus, addressing these structural flaws is arguably the most effective way to reduce national crime rates.

Conversely, proponents of the "nature" argument suggest that certain individuals possess inherent traits—such as impulsive aggression or a lack of empathy—that make them prone to antisocial behavior regardless of their environment. This perspective holds that even in stable, affluent societies, some people will choose to commit crimes due to psychological disorders or a fundamental moral deficit. While it is true that some high-profile criminal cases involve individuals from privileged backgrounds, suggesting that crime is merely a biological inevitability risks ignoring the clear link between economic hardship and crime statistics.

In my opinion, while individual choices are always present, the influence of the environment is far more significant. Crime is rarely the result of a single "bad nature"; it is usually an outcome of a society that fails to provide equitable chances for its citizens. Therefore, the most effective approach to curbing crime involves investing in social welfare, education, and job creation, rather than simply focusing on punitive measures.

(Câu hỏi liệu hành vi phạm tội bắt nguồn từ sự bất ổn xã hội hay bản chất con người là một cuộc tranh luận lâu đời trong ngành tội phạm học. Mặc dù không thể hoàn toàn loại bỏ yếu tố thiên hướng cá nhân, tôi tin rằng các điều kiện kinh tế và xã hội là chất xúc tác chính cho phần lớn các hoạt động tội phạm.

Những người quy kết tội phạm cho các vấn đề xã hội lập luận rằng nghèo đói và thiếu cơ hội tạo ra một vòng luẩn quẩn của sự tuyệt vọng. Khi các cá nhân lớn lên trong môi trường được đặc trưng bởi sự bất bình đẳng mang tính hệ thống, giáo dục thiếu kinh phí và thất nghiệp, họ thường chỉ còn lại rất ít con đường hợp pháp để đạt được mức sống ổn định. Trong những tình huống như vậy, tội phạm trở thành một cơ chế sinh tồn hợp lý, mặc dù có hại. Ví dụ, ở những khu vực mà các hệ thống hỗ trợ xã hội bị suy yếu, trộm cắp và các hoạt động băng nhóm thường gia tăng khi cá nhân phải vật lộn để đảm bảo các nhu cầu cơ bản. Do đó, việc giải quyết các khiếm khuyết về cấu trúc này có thể được coi là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm quốc gia.

Ngược lại, những người ủng hộ lập luận về "bản chất" cho rằng một số cá nhân sở hữu những đặc điểm vốn có—như sự hung hăng bốc đồng hoặc thiếu sự đồng cảm—khiến họ dễ có hành vi chống đối xã hội bất kể môi trường sống. Quan điểm này cho rằng ngay cả trong những xã hội ổn định, thịnh vượng, một số người vẫn sẽ chọn phạm tội do rối loạn tâm lý hoặc thiếu hụt về đạo đức căn bản. Mặc dù đúng là một số vụ án hình sự nổi cộm liên quan đến các cá nhân có hoàn cảnh đặc quyền, nhưng việc cho rằng tội phạm chỉ đơn thuần là sự tất yếu về mặt sinh học có nguy cơ bỏ qua mối liên hệ rõ ràng giữa khó khăn kinh tế và số liệu thống kê tội phạm.

Theo ý kiến của tôi, mặc dù các lựa chọn cá nhân luôn hiện hữu, nhưng ảnh hưởng của môi trường lại quan trọng hơn nhiều. Tội phạm hiếm khi là kết quả của một "bản chất xấu" duy nhất; nó thường là kết quả của một xã hội không cung cấp cơ hội bình đẳng cho công dân của mình. Do đó, cách tiếp cận hiệu quả nhất để hạn chế tội phạm bao gồm việc đầu tư vào phúc lợi xã hội, giáo dục và tạo việc làm, thay vì chỉ đơn giản là tập trung vào các biện pháp trừng phạt.)

Gợi ý 2:

The origins of criminal behavior have long divided public opinion. Some contend that crime is a byproduct of societal failures, such as poverty and systemic marginalization, while others argue that it is an inherent flaw in certain individuals. I believe that both factors play a role, but the structural influence of society remains the more manageable variable.

The argument for social causation is grounded in observable data. Statistically, higher crime rates are consistently recorded in impoverished regions, suggesting a strong correlation between economic instability and illegal activity. When people lack access to essential resources, the social contract effectively breaks down. The pressure to provide for one's family or the psychological impact of living in a neglected community can push ordinary people toward criminal behavior. In this light, crime is a symptom of a society that has failed to provide a safety net for its most vulnerable members.

On the other hand, the argument for individual nature cannot be dismissed. Criminal psychologists often point to antisocial personality disorders and a lack of moral compass as drivers for crime in people who have had every advantage in life. This view suggests that some individuals simply lack the capacity for pro-social behavior. While this may be accurate for specific, severe cases, it does not explain the mass prevalence of petty crime, which is almost exclusively concentrated in lower-income groups. Therefore, focusing solely on the "bad person" theory provides an incomplete and potentially dangerous excuse for governments to neglect their social responsibilities.

In conclusion, crime is a complex phenomenon. While individuals must ultimately be held accountable for their actions, society has a duty to mitigate the environmental pressures that encourage criminality. A justice system that focuses purely on the nature of the offender is doomed to repeat the same failures. True crime prevention requires a dual strategy: holding individuals responsible for their crimes while simultaneously improving the socioeconomic conditions that make those crimes possible in the first place.

(Nguồn gốc của hành vi phạm tội từ lâu đã chia rẽ dư luận. Một số người cho rằng tội phạm là sản phẩm phụ của những thất bại xã hội, chẳng hạn như nghèo đói và sự gạt bỏ mang tính hệ thống, trong khi những người khác cho rằng đó là một khiếm khuyết vốn có ở một số cá nhân. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều đóng vai trò, nhưng ảnh hưởng về cấu trúc của xã hội vẫn là biến số dễ quản lý hơn.

Lập luận về nguyên nhân xã hội dựa trên dữ liệu có thể quan sát được. Theo thống kê, tỷ lệ tội phạm cao hơn thường được ghi nhận ở các vùng nghèo khó, cho thấy mối tương quan chặt chẽ giữa bất ổn kinh tế và hoạt động bất hợp pháp. Khi mọi người không được tiếp cận các nguồn lực thiết yếu, khế ước xã hội thực sự bị phá vỡ. Áp lực phải chu cấp cho gia đình hoặc tác động tâm lý khi sống trong một cộng đồng bị lãng quên có thể đẩy những người bình thường vào hành vi phạm tội. Dưới góc độ này, tội phạm là triệu chứng của một xã hội không cung cấp được mạng lưới an toàn cho những thành viên dễ bị tổn thương nhất.

Mặt khác, lập luận về bản chất cá nhân không thể bị bác bỏ. Các nhà tâm lý học tội phạm thường chỉ ra rối loạn nhân cách chống đối xã hội và sự thiếu hụt la bàn đạo đức là động cơ gây án ở những người đã có mọi lợi thế trong cuộc sống. Quan điểm này cho rằng một số cá nhân đơn giản là thiếu khả năng cho hành vi ủng hộ xã hội. Mặc dù điều này có thể chính xác đối với các trường hợp nghiêm trọng cụ thể, nhưng nó không giải thích được sự phổ biến rộng rãi của tội phạm vặt, vốn gần như chỉ tập trung ở các nhóm có thu nhập thấp hơn. Do đó, việc chỉ tập trung vào lý thuyết "người xấu" mang lại một cái cớ chưa đầy đủ và có khả năng nguy hiểm để chính phủ bỏ bê trách nhiệm xã hội của mình.

Tóm lại, tội phạm là một hiện tượng phức tạp. Mặc dù các cá nhân cuối cùng phải chịu trách nhiệm về hành động của mình, xã hội có nghĩa vụ giảm thiểu những áp lực từ môi trường khuyến khích sự tội phạm. Một hệ thống tư pháp chỉ tập trung hoàn toàn vào bản chất của tội phạm chắc chắn sẽ lặp lại những thất bại tương tự. Việc ngăn chặn tội phạm thực sự đòi hỏi một chiến lược kép: buộc các cá nhân phải chịu trách nhiệm về tội ác của mình đồng thời cải thiện các điều kiện kinh tế xã hội vốn tạo ra những tội ác đó ngay từ đầu.)

21. Tự luận
• 1 điểm

It costs a lot of money for a country to host an international sports event, such as the Olympic Games and Football World Cup. Some people think that this is a waste of money, but others believe the opposite. Discuss both views and give your opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The debate over whether hosting international sports events like the Olympics or the World Cup constitutes a wise investment of public funds is perennial. While some argue that such mega-events are an unjustifiable drain on national resources, I contend that they can be immensely beneficial, provided that the hosting strategy is built upon a foundation of long-term urban planning rather than short-term prestige.

The primary argument against hosting such events is the staggering financial burden. The construction of specialized stadiums and infrastructure often exceeds initial budgets, leading to massive public debt. Critics correctly identify the "white elephant" phenomenon, where expensive venues fall into disuse after the event. When these funds are diverted from essential social services like healthcare and education, it is easy to view the event as an indulgence. However, the disadvantage is not the event itself, but the lack of foresight in planning for its post-event utility.

Conversely, the benefits can be profound if the event acts as a catalyst for national development. For example, hosting an Olympics often triggers the acceleration of public transport projects and urban renewal schemes that would otherwise take decades to secure funding for. These improvements serve the general public long after the athletes have left. Furthermore, the global visibility gained can bolster a nation’s soft power, attracting foreign investment and tourism. The economic activity generated during and after the event can compensate for the initial costs, transforming the event into a driver of sustainable growth.

In conclusion, the decision to host a mega-event should be a calculated strategic move. If the facilities are designed for multi-purpose community use and the infrastructure investments are aligned with national developmental goals, the event is far from a waste. It is a catalyst for modernization that justifies the initial expenditure.

(Cuộc tranh luận về việc liệu việc đăng cai các sự kiện thể thao quốc tế như Thế vận hội hay World Cup có phải là một khoản đầu tư khôn ngoan cho ngân sách công hay không vẫn luôn là một chủ đề nóng. Mặc dù một số người lập luận rằng các sự kiện lớn này là sự tiêu tốn không thể biện minh cho nguồn lực quốc gia, tôi cho rằng chúng có thể mang lại lợi ích to lớn, miễn là chiến lược đăng cai được xây dựng trên nền tảng quy hoạch đô thị dài hạn thay vì chỉ vì danh tiếng ngắn hạn.

Lập luận chính chống lại việc đăng cai các sự kiện như vậy là gánh nặng tài chính khổng lồ. Việc xây dựng các sân vận động và cơ sở hạ tầng chuyên dụng thường vượt quá ngân sách ban đầu, dẫn đến nợ công lớn. Những người chỉ trích đã xác định đúng hiện tượng "voi trắng" (tài sản tốn kém nhưng không mang lại giá trị), nơi các địa điểm đắt đỏ trở nên vô dụng sau khi sự kiện kết thúc. Khi các quỹ này bị chuyển hướng khỏi các dịch vụ xã hội thiết yếu như y tế và giáo dục, rất dễ coi sự kiện này là một sự nuông chiều xa xỉ. Tuy nhiên, bất lợi không nằm ở bản thân sự kiện, mà nằm ở sự thiếu tầm nhìn trong việc lập kế hoạch sử dụng sau sự kiện.

Ngược lại, các lợi ích có thể rất sâu sắc nếu sự kiện đóng vai trò là chất xúc tác cho sự phát triển quốc gia. Ví dụ, việc đăng cai Thế vận hội thường đẩy nhanh các dự án giao thông công cộng và các kế hoạch đổi mới đô thị mà nếu không có sự kiện này, sẽ phải mất hàng thập kỷ mới có thể được cấp vốn. Những cải tiến này phục vụ công chúng lâu dài sau khi các vận động viên đã rời đi. Hơn nữa, khả năng hiển thị toàn cầu đạt được có thể củng cố quyền lực mềm của một quốc gia, thu hút đầu tư nước ngoài và du lịch. Hoạt động kinh tế được tạo ra trong và sau sự kiện có thể bù đắp cho các chi phí ban đầu, biến sự kiện thành động lực tăng trưởng bền vững.

Tóm lại, quyết định đăng cai một sự kiện lớn nên là một bước đi chiến lược có tính toán. Nếu các cơ sở vật chất được thiết kế để sử dụng đa mục đích cho cộng đồng và các khoản đầu tư cơ sở hạ tầng được căn chỉnh theo các mục tiêu phát triển quốc gia, sự kiện này hoàn toàn không phải là một sự lãng phí. Đó là chất xúc tác cho sự hiện đại hóa, biện minh cho khoản chi phí ban đầu.)

Gợi ý 2:

The controversy surrounding the financial viability of hosting global sports competitions is centered on a conflict between national ambition and domestic reality. While proponents highlight the symbolic and economic opportunities, I maintain that for many nations, the disadvantages of hosting such events outweigh the potential advantages due to the high risk of fiscal mismanagement and neglect of urgent local needs.

The most significant disadvantage is the opportunity cost. Billions of dollars spent on a month-long sports spectacle could arguably be more efficiently utilized to address systemic issues such as income inequality, substandard housing, or failing educational systems. When a government prioritizes the construction of opulent stadiums over the welfare of its citizens, it risks social instability and public resentment. Furthermore, the economic boost promised by organizers is often exaggerated; tourism spikes are usually temporary and rarely cover the long-term maintenance costs of the newly built infrastructure, which often becomes a financial burden for future taxpayers.

On the other hand, the argument for hosting often relies on the potential for nation-building and infrastructural development. It is true that major events can place a country on the map, potentially increasing its appeal to global investors and tourists. Proponents argue that this prestige acts as a turning point for modernization. However, this is an optimistic view that ignores the reality that many developing nations have faced economic crises shortly after the games conclude due to the sheer scale of the debt incurred.

In my view, unless a country is already highly developed and has an existing infrastructure that requires only minor upgrades, the risks of hosting are too great. The pursuit of international prestige should not take precedence over the fundamental needs of the population. A country should first invest in the health, education, and standard of living of its people before pursuing the temporary glory of an international sports event.

(Cuộc tranh cãi xoay quanh khả năng tài chính của việc đăng cai các cuộc thi thể thao toàn cầu tập trung vào xung đột giữa tham vọng quốc gia và thực tế trong nước. Trong khi những người ủng hộ làm nổi bật các cơ hội mang tính biểu tượng và kinh tế, tôi duy trì quan điểm rằng đối với nhiều quốc gia, những bất lợi của việc đăng cai các sự kiện như vậy vượt xa những lợi thế tiềm năng do nguy cơ cao về quản lý tài chính yếu kém và sự bỏ bê các nhu cầu địa phương cấp bách.

Bất lợi đáng kể nhất là chi phí cơ hội. Hàng tỷ đô la chi cho một sự kiện thể thao kéo dài một tháng có thể được sử dụng hiệu quả hơn để giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống như bất bình đẳng thu nhập, nhà ở không đạt chuẩn hoặc hệ thống giáo dục yếu kém. Khi một chính phủ ưu tiên việc xây dựng các sân vận động xa hoa thay vì phúc lợi của công dân, họ có nguy cơ gây ra sự bất ổn xã hội và sự phẫn nộ từ công chúng. Hơn nữa, sự thúc đẩy kinh tế do các nhà tổ chức hứa hẹn thường bị phóng đại; sự gia tăng du lịch thường chỉ là tạm thời và hiếm khi chi trả được chi phí bảo trì dài hạn của cơ sở hạ tầng mới được xây dựng, vốn thường trở thành gánh nặng tài chính cho những người đóng thuế trong tương lai.

Mặt khác, lập luận ủng hộ việc đăng cai thường dựa trên tiềm năng xây dựng quốc gia và phát triển cơ sở hạ tầng. Đúng là các sự kiện lớn có thể đưa một quốc gia lên bản đồ thế giới, có khả năng tăng sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư và khách du lịch toàn cầu. Những người ủng hộ cho rằng danh tiếng này đóng vai trò như một bước ngoặt cho sự hiện đại hóa. Tuy nhiên, đây là một quan điểm lạc quan bỏ qua thực tế rằng nhiều quốc gia đang phát triển đã phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng kinh tế ngay sau khi các trò chơi kết thúc do quy mô nợ phải gánh chịu quá lớn.

Theo quan điểm của tôi, trừ khi một quốc gia đã rất phát triển và có cơ sở hạ tầng sẵn có chỉ cần nâng cấp nhỏ, rủi ro của việc đăng cai là quá lớn. Việc theo đuổi danh tiếng quốc tế không nên được đặt lên trên các nhu cầu cơ bản của người dân. Một quốc gia nên đầu tư trước vào sức khỏe, giáo dục và mức sống của người dân trước khi theo đuổi vinh quang tạm thời của một sự kiện thể thao quốc tế.)

 

22. Tự luận
• 1 điểm

The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to work.

Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.

The chart below shows the results of three surveys on absenteeism in a particular European country in the years 2000, 2005 and 2010. The results show the reasons people gave for not going to  (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the reasons given for absenteeism from work in a European country in 2000, 2005, and 2010. Overall, illness was consistently the most common reason for not going to work, while stress and personal needs became increasingly significant over time.

In 2000, illness accounted for the highest proportion of absences, at around 45%, followed by family responsibilities at approximately 27%. Personal needs and unexpected problems were relatively minor causes, both standing at about 10%, while stress was the least common reason, at only 5%.

By 2005, the percentage of people absent due to illness fell slightly to 40%, and family responsibilities rose to 30%. Stress and personal needs increased to 10% and 15%, respectively, while unexpected problems remained unchanged at 10%.

In 2010, illness continued to decline to 35%, whereas stress and personal needs rose further to 15% and 20%. Family responsibilities dropped back to 25%, and unexpected problems increased slightly to 15%.

In summary, illness remained the leading cause of absenteeism throughout the period, but stress and personal needs showed a steady upward trend, suggesting that personal and psychological factors became more influential over time.

(Biểu đồ cột minh họa các lý do khiến người lao động nghỉ việc ở một quốc gia châu Âu trong các năm 2000, 2005 và 2010. Nhìn chung, bệnh tật luôn là nguyên nhân phổ biến nhất, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân ngày càng trở nên quan trọng hơn theo thời gian.

Năm 2000, bệnh tật chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 45%, tiếp theo là trách nhiệm gia đình với khoảng 27%. Nhu cầu cá nhân và các vấn đề bất ngờ đều chiếm khoảng 10%, trong khi căng thẳng là nguyên nhân ít phổ biến nhất, chỉ 5%.

Đến năm 2005, tỷ lệ nghỉ việc do bệnh giảm nhẹ xuống 40%, còn trách nhiệm gia đình tăng lên 30%. Căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng lần lượt lên 10% và 15%, trong khi các vấn đề bất ngờ vẫn giữ nguyên ở mức 10%.

Năm 2010, bệnh tiếp tục giảm xuống 35%, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng lên 15% và 20%. Trách nhiệm gia đình giảm xuống 25%, và các vấn đề bất ngờ tăng nhẹ lên 15%.

Tóm lại, bệnh tật vẫn là nguyên nhân chính khiến người lao động nghỉ việc trong suốt giai đoạn, nhưng các yếu tố cá nhân và tâm lý như căng thẳng và nhu cầu riêng ngày càng có ảnh hưởng lớn hơn.)

Gợi ý 2:

The chart compares the reasons for absenteeism from work in a European country across three years: 2000, 2005, and 2010. It is clear that illness was the main reason in all years, although its proportion declined, while stress and personal needs became more common causes.

In 2000, almost half of absences were due to illness, at 45%. Family responsibilities were the second most frequent reason, accounting for about 25%. Personal needs and unexpected problems each represented around 10%, and stress was the least significant factor at 5%.

Five years later, illness decreased slightly to 40%, while family responsibilities rose to 30%. Stress and personal needs increased moderately, reaching 10% and 15%, respectively. Unexpected problems remained stable at 10%.

By 2010, illness had fallen further to 35%, but stress and personal needs continued to rise, reaching 15% and 20%. Family responsibilities declined to 25%, and unexpected problems grew slightly to 15%.

Overall, although illness remained the dominant reason for absenteeism, the data show a gradual shift toward personal and emotional factors such as stress and personal needs over the decade.

(Biểu đồ so sánh các lý do khiến người lao động nghỉ việc ở một quốc gia châu Âu trong ba năm: 2000, 2005 và 2010. Rõ ràng rằng bệnh tật là nguyên nhân chính trong tất cả các năm, mặc dù tỷ lệ của nó giảm dần, trong khi căng thẳng và nhu cầu cá nhân trở nên phổ biến hơn.

Năm 2000, gần một nửa số trường hợp nghỉ việc là do bệnh, chiếm 45%. Trách nhiệm gia đình đứng thứ hai với khoảng 25%. Nhu cầu cá nhân và các vấn đề bất ngờ đều chiếm khoảng 10%, còn căng thẳng là yếu tố ít quan trọng nhất, chỉ 5%.

Năm 2005, tỷ lệ nghỉ việc do bệnh giảm nhẹ xuống 40%, trong khi trách nhiệm gia đình tăng lên 30%. Căng thẳng và nhu cầu cá nhân tăng vừa phải, đạt 10% và 15%. Các vấn đề bất ngờ vẫn ổn định ở mức 10%.

Đến năm 2010, bệnh giảm thêm xuống 35%, nhưng căng thẳng và nhu cầu cá nhân tiếp tục tăng, đạt 15% và 20%. Trách nhiệm gia đình giảm xuống 25%, và các vấn đề bất ngờ tăng nhẹ lên 15%.

Nhìn chung, mặc dù bệnh vẫn là nguyên nhân chính, dữ liệu cho thấy xu hướng chuyển dịch dần sang các yếu tố cá nhân và cảm xúc như căng thẳng và nhu cầu riêng trong thập kỷ này.)

23. Tự luận
• 1 điểm

The line graph shows value changes in the UK steel industry between 1970’and 2000 while the second line chart shows employment status in the same industry.

The line graph shows value changes in the UK steel industry between 1970’and 2000 while the second line chart shows employment status in the same industry. (ảnh 1)
The line graph shows value changes in the UK steel industry between 1970’and 2000 while the second line chart shows employment status in the same industry. (ảnh 2)
 
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The two line graphs illustrate changes in employment and value trends in the UK steel industry between 1970 and 2000. Overall, both employment and domestic steel production declined sharply, while imports increased steadily over the period.

In 1970, around 50,000 people were employed in the steel industry. This figure fell to 40,000 by 1980 and then dropped dramatically to just over 20,000 in 1990. By 2000, employment had decreased further to approximately 15,000, representing a reduction of nearly 70% over three decades.

Regarding value changes, total UK demand for steel started at about 200,000 units in 1970 and declined consistently to just above 100,000 by 2000. Domestic production followed a similar downward trend, falling from roughly 160,000 to below 100,000. In contrast, imports rose significantly, beginning at a low level in 1970 and reaching nearly 75,000 by 2000.

In summary, the UK steel industry experienced a major contraction in both employment and production, while reliance on imported steel increased considerably during the same period.

(Hai biểu đồ đường minh họa sự thay đổi về việc làm và giá trị trong ngành công nghiệp thép của Vương quốc Anh từ năm 1970 đến năm 2000. Nhìn chung, cả số lượng lao động và sản lượng thép trong nước đều giảm mạnh, trong khi lượng thép nhập khẩu tăng đều trong giai đoạn này.

Năm 1970, khoảng 50.000 người làm việc trong ngành thép. Con số này giảm xuống 40.000 vào năm 1980 và giảm mạnh còn hơn 20.000 vào năm 1990. Đến năm 2000, số lao động tiếp tục giảm xuống khoảng 15.000, tức giảm gần 70% trong ba thập kỷ.

Về giá trị, tổng nhu cầu thép của Anh bắt đầu ở mức khoảng 200.000 đơn vị vào năm 1970 và giảm liên tục xuống hơn 100.000 vào năm 2000. Sản xuất trong nước cũng giảm tương tự, từ khoảng 160.000 xuống dưới 100.000. Ngược lại, lượng thép nhập khẩu tăng đáng kể, từ mức thấp năm 1970 lên gần 75.000 vào năm 2000.

Tóm lại, ngành thép của Anh đã chứng kiến sự suy giảm mạnh về việc làm và sản xuất, trong khi sự phụ thuộc vào thép nhập khẩu tăng đáng kể trong cùng thời kỳ.)

Gợi ý 2:

The two charts show how employment and value indicators in the UK steel industry changed from 1970 to 2000. It is clear that the number of workers and domestic production declined sharply, whereas steel imports grew steadily.

In 1970, the industry employed around 50,000 people. This number fell to 40,000 in 1980 and then dropped by almost half to 20,000 in 1990. By 2000, employment had reached its lowest point, at roughly 15,000 workers.

As for value changes, total UK demand for steel decreased from about 200,000 in 1970 to just over 100,000 in 2000. UK production also fell, from around 160,000 to slightly below 100,000. Meanwhile, imports rose continuously throughout the period, starting from a minimal level and climbing to approximately 75,000 by 2000.

Overall, the data indicate a significant decline in the UK steel industry’s workforce and domestic output, accompanied by a growing dependence on imported steel to meet national demand.

(Hai biểu đồ cho thấy sự thay đổi về việc làm và giá trị trong ngành thép của Vương quốc Anh từ năm 1970 đến năm 2000. Rõ ràng rằng số lượng lao động và sản xuất trong nước giảm mạnh, trong khi lượng thép nhập khẩu tăng đều.

Năm 1970, ngành công nghiệp này có khoảng 50.000 lao động. Con số giảm xuống 40.000 vào năm 1980 và giảm gần một nửa còn 20.000 vào năm 1990. Đến năm 2000, số lao động đạt mức thấp nhất, khoảng 15.000 người.

Về giá trị, tổng nhu cầu thép của Anh giảm từ khoảng 200.000 năm 1970 xuống hơn 100.000 năm 2000. Sản xuất trong nước cũng giảm từ khoảng 160.000 xuống dưới 100.000. Trong khi đó, lượng thép nhập khẩu tăng liên tục, từ mức rất thấp ban đầu lên khoảng 75.000 vào năm 2000.

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy ngành thép của Anh suy giảm mạnh về lực lượng lao động và sản lượng trong nước, đồng thời ngày càng phụ thuộc vào thép nhập khẩu để đáp ứng nhu cầu quốc gia.)

 

24. Tự luận
• 1 điểm

The chart below compares the number of people per household by percentage in the UK in 1981 and 2001.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart below compares the number of people per household by percentage in the UK in 1981 and 2001.  Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparis (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The chart compares the percentage of households of different sizes in the UK in 1981 and 2001. Overall, smaller households became more common over the period, while larger households declined.

In 1981, two-person households were the most common, accounting for 31% of the total, followed by three-person households at 20% and four-person households at 18%. Single-person households made up 17%, while five- and six-person households were relatively rare, at 8% and 6% respectively.

By 2001, the proportion of smaller households had increased noticeably. One-person households rose to 26%, and two-person households reached 34%, remaining the largest category. In contrast, the share of three- and four-person households fell slightly to 17% and 15%. Larger households became even less common, with five-person homes dropping to 6% and six-person homes to only 2%.

In summary, the data show a clear trend toward smaller households in the UK between 1981 and 2001, reflecting social changes such as an increase in single living and smaller family units.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ các hộ gia đình có số lượng người khác nhau ở Vương quốc Anh trong năm 1981 và 2001. Nhìn chung, các hộ nhỏ trở nên phổ biến hơn trong khi các hộ lớn giảm đi.

Năm 1981, hộ hai người là phổ biến nhất, chiếm 31% tổng số, tiếp theo là hộ ba người (20%) và hộ bốn người (18%). Hộ một người chiếm 17%, trong khi hộ năm và sáu người khá hiếm, lần lượt là 8% và 6%.

Đến năm 2001, tỷ lệ các hộ nhỏ tăng đáng kể. Hộ một người tăng lên 26%, và hộ hai người đạt 34%, vẫn là nhóm lớn nhất. Ngược lại, tỷ lệ hộ ba và bốn người giảm nhẹ xuống còn 17% và 15%. Các hộ lớn giảm mạnh, với hộ năm người còn 6% và hộ sáu người chỉ còn 2%.

Tóm lại, dữ liệu cho thấy xu hướng rõ ràng hướng tới các hộ nhỏ hơn ở Anh trong giai đoạn 1981–2001, phản ánh sự thay đổi xã hội như việc sống một mình và quy mô gia đình nhỏ hơn.)

Gợi ý 2:

The chart illustrates the proportion of households of different sizes in the UK in 1981 and 2001. It is evident that the number of smaller households increased, while larger households became less frequent over the two decades.

In 1981, two-person households were the most common, representing 31% of all households. Three-person and four-person households accounted for 20% and 18%, respectively. Single-person households made up 17%, whereas five-person and six-person households were less prevalent, at 8% and 6%.

By 2001, the proportion of one-person households had risen sharply to 26%, and two-person households increased slightly to 34%. Meanwhile, the share of three-person and four-person households declined to 17% and 15%. The percentage of five-person households fell to 6%, and six-person households dropped significantly to just 2%.

Overall, the UK experienced a shift toward smaller household sizes between 1981 and 2001, suggesting changes in lifestyle and family structure, such as more people living alone and fewer large families.

(Biểu đồ minh họa tỷ lệ các hộ gia đình có số lượng người khác nhau ở Vương quốc Anh trong năm 1981 và 2001. Rõ ràng rằng số lượng hộ nhỏ tăng lên, trong khi các hộ lớn giảm đi trong hai thập kỷ.

Năm 1981, hộ hai người là phổ biến nhất, chiếm 31% tổng số hộ. Hộ ba người và bốn người lần lượt chiếm 20% và 18%. Hộ một người chiếm 17%, trong khi hộ năm người và sáu người ít phổ biến hơn, lần lượt là 8% và 6%.

Đến năm 2001, tỷ lệ hộ một người tăng mạnh lên 26%, và hộ hai người tăng nhẹ lên 34%. Trong khi đó, tỷ lệ hộ ba và bốn người giảm xuống còn 17% và 15%. Tỷ lệ hộ năm người giảm xuống 6%, và hộ sáu người giảm mạnh chỉ còn 2%.

Nhìn chung, Vương quốc Anh chứng kiến sự chuyển dịch sang các hộ nhỏ hơn trong giai đoạn 1981–2001, cho thấy sự thay đổi trong lối sống và cấu trúc gia đình, chẳng hạn như nhiều người sống một mình và ít gia đình đông con hơn.)