3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5
Đề thi

3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 5

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1272 lượt thi
33 câu hỏi
1. Tự luận
• 1 điểm

The table below shows the salaries of secondary/high school teachers in 2009. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevent. You should write at least 150 words.

The table below shows the salaries of secondary/high school teachers in 2009. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevent. You should write at least 150 words. (ảnh 1)
 
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The table compares the annual salaries of secondary school teachers in five countries in 2009, including their starting pay, earnings after 15 years, maximum salary, and the time required to reach the top level.

Overall, teachers in Luxembourg earned significantly more than those in other countries, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. However, teachers in Denmark and Australia reached their maximum pay much faster than their counterparts in Asia.

In detail, Luxembourg teachers began with $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, showing the highest growth. Japan and Korea started at $34,000 and $30,000 respectively, but their salaries increased gradually to $86,000 and $62,000, taking over three decades to reach the peak. In contrast, Australian and Danish teachers achieved their maximum salaries of $48,000 and $54,000 within less than ten years, indicating limited long-term progression.

In summary, Luxembourg provided the most lucrative teaching career, while Asian teachers experienced slower salary growth over a longer period.

(Bảng so sánh mức lương hàng năm của giáo viên trung học ở năm quốc gia năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và thời gian cần thiết để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, giáo viên ở Luxembourg có thu nhập cao hơn hẳn so với các nước khác, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Tuy nhiên, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức lương tối đa nhanh hơn so với các nước châu Á.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, mức tăng trưởng cao nhất. Nhật Bản và Hàn Quốc khởi điểm lần lượt là 34.000 USD và 30.000 USD, nhưng lương tăng dần lên 86.000 USD và 62.000 USD, mất hơn ba thập kỷ để đạt mức tối đa. Ngược lại, giáo viên Úc và Đan Mạch đạt mức lương tối đa 48.000 USD và 54.000 USD chỉ trong chưa đầy 10 năm, cho thấy sự tiến triển hạn chế về lâu dài.

Tóm lại, Luxembourg mang lại sự nghiệp giảng dạy hấp dẫn nhất về mặt tài chính, trong khi giáo viên châu Á có mức tăng lương chậm hơn nhưng kéo dài hơn.)

Gợi ý 2:

The table illustrates the salaries of high school teachers in five different countries in 2009, showing their initial pay, income after 15 years, maximum salary, and the number of years needed to reach the highest level.

Overall, Luxembourg paid teachers the most generously, while Australia and Korea offered the lowest starting salaries. Moreover, teachers in Denmark and Australia reached their top earnings much sooner than those in Japan and Korea.

Specifically, Luxembourg teachers started at $80,000 and could earn up to $132,000 after 30 years, which was far higher than any other country. In contrast, Australian teachers began with only $28,000 and reached their maximum of $48,000 within nine years. Similarly, Denmark’s teachers earned between $45,000 and $54,000, reaching the top in just eight years. Meanwhile, Japan and Korea showed slower salary progression, with teachers taking 37 and 34 years respectively to reach their maximum pay.

In conclusion, while Luxembourg offered the highest salaries overall, Australia and Denmark provided quicker salary advancement despite lower pay levels.

(Bảng minh họa mức lương của giáo viên trung học ở năm quốc gia khác nhau năm 2009, bao gồm lương khởi điểm, thu nhập sau 15 năm, mức lương tối đa và số năm cần để đạt mức cao nhất.

Nhìn chung, Luxembourg trả lương cho giáo viên hào phóng nhất, trong khi Úc và Hàn Quốc có mức lương khởi điểm thấp nhất. Hơn nữa, giáo viên ở Đan Mạch và Úc đạt mức thu nhập cao nhất sớm hơn nhiều so với Nhật Bản và Hàn Quốc.

Cụ thể, giáo viên Luxembourg bắt đầu với 80.000 USD và có thể đạt tới 132.000 USD sau 30 năm, cao hơn hẳn các nước khác. Ngược lại, giáo viên Úc chỉ bắt đầu với 28.000 USD và đạt mức tối đa 48.000 USD trong vòng 9 năm. Tương tự, giáo viên Đan Mạch có mức lương từ 45.000 USD đến 54.000 USD, đạt mức cao nhất chỉ trong 8 năm. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc có mức tăng lương chậm hơn, với thời gian lần lượt là 37 và 34 năm để đạt mức tối đa.

Kết luận, Luxembourg mang lại mức lương cao nhất, trong khi Úc và Đan Mạch có tốc độ tăng lương nhanh nhất dù mức thu nhập thấp hơn.)

2. Tự luận
• 1 điểm

The plans show a student common room from five years ago and now. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The plans show a student common room from five years ago and now. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare the layout of a student common room five years ago and the present day. Overall, the room has been modernized and reorganized to provide more comfort and technological facilities for students.

Five years ago, the common room was quite simple, containing four round tables with chairs, a bookshelf, and basic kitchen equipment such as a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The space was mainly used for eating and socializing.

Currently, the room has undergone significant changes. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a new bench for laptops has been added, indicating a shift toward study and digital activities. The kitchen area now includes two microwaves instead of one, and a drinks machine has been installed. Additionally, a television and three armchairs have been placed in the corner, creating a more relaxed environment.

In summary, the student common room has evolved from a simple dining area into a multifunctional space that supports both leisure and study.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục của phòng sinh hoạt chung của sinh viên cách đây năm năm và hiện nay. Nhìn chung, căn phòng đã được hiện đại hóa và sắp xếp lại để mang đến sự thoải mái và tiện nghi công nghệ hơn cho sinh viên.

Năm năm trước, phòng sinh hoạt khá đơn giản, gồm bốn bàn tròn với ghế, một giá sách và các thiết bị nhà bếp cơ bản như bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Không gian chủ yếu được dùng để ăn uống và giao lưu.

Hiện nay, căn phòng đã thay đổi đáng kể. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay, cho thấy xu hướng học tập và sử dụng công nghệ. Khu vực bếp có hai lò vi sóng thay vì một, cùng với máy bán nước tự động. Ngoài ra, một chiếc tivi và ba ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo nên không gian thư giãn hơn.

Tóm lại, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã phát triển từ khu vực ăn uống đơn giản thành không gian đa chức năng hỗ trợ cả giải trí và học tập.)

Gợi ý 2:

The two plans illustrate how the student common room has changed over the past five years. Overall, the room has been redesigned to include more modern equipment and comfortable furniture, making it more suitable for both study and relaxation.

In the past, the room contained four round tables surrounded by chairs, a bookshelf, and a small kitchen area with a sink, cupboard, benches, a microwave, and a refrigerator. The layout was straightforward and mainly focused on dining and social interaction.

At present, the room looks more advanced and functional. The number of tables has been reduced to three, including one rectangular table, and a bench for laptops has been introduced. The kitchen area has been upgraded with two microwaves, and a drinks machine has been added near the refrigerator. Moreover, a television and several armchairs have been placed in the corner, providing a comfortable space for students to relax.

In conclusion, the student common room has become more versatile and modern, reflecting students’ changing needs and preferences.

(Hai sơ đồ minh họa sự thay đổi của phòng sinh hoạt chung của sinh viên trong năm năm qua. Nhìn chung, căn phòng đã được thiết kế lại với nhiều thiết bị hiện đại và nội thất thoải mái hơn, phù hợp cho cả việc học và thư giãn.

Trước đây, căn phòng có bốn bàn tròn bao quanh bởi ghế, một giá sách và khu vực bếp nhỏ với bồn rửa, tủ, bàn, lò vi sóng và tủ lạnh. Bố cục đơn giản và chủ yếu phục vụ cho việc ăn uống và giao tiếp.

Hiện nay, căn phòng trông hiện đại và tiện nghi hơn. Số bàn giảm xuống còn ba, trong đó có một bàn hình chữ nhật, và thêm một bàn dành cho máy tính xách tay. Khu vực bếp được nâng cấp với hai lò vi sóng, cùng máy bán nước tự động gần tủ lạnh. Ngoài ra, một chiếc tivi và vài ghế bành được đặt ở góc phòng, tạo không gian thoải mái cho sinh viên nghỉ ngơi.

Kết luận, phòng sinh hoạt chung của sinh viên đã trở nên đa năng và hiện đại hơn, phản ánh nhu cầu và sở thích thay đổi của sinh viên.)

3. Tự luận
• 1 điểm

Every day, millions of tons of food are wasted all over the world. Why do you think this Is this happening? And how can we solve this problem?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Every day, a huge amount of food is wasted globally, and this issue has become increasingly serious. There are several reasons behind this problem, and practical solutions can be implemented to reduce food waste.

One major reason is the overproduction and oversupply of food. In many developed countries, supermarkets and restaurants prepare or stock more food than necessary to meet consumer demand, leading to large quantities being thrown away. Additionally, people’s lack of awareness contributes to the problem. Many individuals buy more food than they can consume, or discard items that are still edible simply because they have passed the “best before” date.

To tackle this issue, both governments and individuals must take action. Governments can introduce stricter regulations on food labeling and encourage businesses to donate surplus food to charities. Individuals should plan their meals carefully, buy only what they need, and store food properly to extend its shelf life. Educational campaigns can also raise public awareness about the environmental and ethical impacts of wasting food.

In conclusion, food waste results mainly from overproduction and consumer habits, but with joint efforts from authorities and citizens, this problem can be significantly reduced.

(Mỗi ngày, một lượng lớn thực phẩm bị lãng phí trên toàn thế giới, và vấn đề này ngày càng trở nên nghiêm trọng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, và các giải pháp thực tế có thể được áp dụng để giảm thiểu lãng phí thực phẩm.

Một nguyên nhân chính là việc sản xuất và cung cấp thực phẩm quá mức. Ở nhiều quốc gia phát triển, siêu thị và nhà hàng chuẩn bị hoặc dự trữ nhiều hơn nhu cầu thực tế, dẫn đến lượng lớn thực phẩm bị bỏ đi. Ngoài ra, sự thiếu nhận thức của người tiêu dùng cũng góp phần vào vấn đề này. Nhiều người mua quá nhiều thực phẩm hoặc vứt bỏ những món vẫn còn ăn được chỉ vì đã quá hạn “dùng tốt nhất trước”.

Để giải quyết vấn đề, cả chính phủ và cá nhân cần hành động. Chính phủ có thể ban hành quy định nghiêm ngặt hơn về ghi nhãn thực phẩm và khuyến khích doanh nghiệp quyên góp thực phẩm dư thừa cho tổ chức từ thiện. Cá nhân nên lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận, chỉ mua những gì cần thiết và bảo quản thực phẩm đúng cách để kéo dài thời gian sử dụng. Các chiến dịch giáo dục cũng có thể nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động môi trường và đạo đức của việc lãng phí thực phẩm.

Tóm lại, lãng phí thực phẩm chủ yếu xuất phát từ sản xuất quá mức và thói quen tiêu dùng, nhưng với nỗ lực chung của chính quyền và người dân, vấn đề này có thể được giảm đáng kể.)

Gợi ý 2:

Food waste has become one of the most pressing global issues, with millions of tons discarded daily. This phenomenon occurs due to modern consumption patterns and poor management, but several measures can help minimize it.

Firstly, the modern lifestyle encourages excessive consumption. People often purchase food in bulk for convenience or due to promotional offers, but much of it ends up unused. Moreover, restaurants and supermarkets tend to prioritize appearance and freshness, disposing of items that are imperfect or close to expiry. Another factor is the lack of proper food storage and planning, especially in households.

To solve this problem, governments should promote food redistribution programs and impose penalties on businesses that waste large amounts of food. At the same time, individuals can adopt sustainable habits such as meal planning, composting leftovers, and supporting food-sharing initiatives. Public education plays a vital role in changing attitudes toward food value and sustainability.

In summary, food waste stems from consumer behavior and poor management, but through awareness and cooperation, societies can move toward a more sustainable future.

(Lãng phí thực phẩm đã trở thành một trong những vấn đề toàn cầu cấp bách nhất, với hàng triệu tấn bị vứt bỏ mỗi ngày. Hiện tượng này xảy ra do thói quen tiêu dùng hiện đại và quản lý kém, nhưng có nhiều biện pháp có thể giúp giảm thiểu nó.

Trước hết, lối sống hiện đại khuyến khích tiêu dùng quá mức. Mọi người thường mua thực phẩm với số lượng lớn để tiện lợi hoặc vì khuyến mãi, nhưng phần lớn bị bỏ phí. Hơn nữa, nhà hàng và siêu thị thường ưu tiên hình thức và độ tươi, loại bỏ những sản phẩm không hoàn hảo hoặc sắp hết hạn. Một yếu tố khác là việc bảo quản và lên kế hoạch bữa ăn chưa hợp lý, đặc biệt trong các hộ gia đình.

Để giải quyết vấn đề này, chính phủ nên thúc đẩy các chương trình phân phối lại thực phẩm và áp dụng hình phạt đối với doanh nghiệp lãng phí quá nhiều. Đồng thời, cá nhân có thể hình thành thói quen bền vững như lên kế hoạch bữa ăn, ủ phân từ thức ăn thừa và tham gia các sáng kiến chia sẻ thực phẩm. Giáo dục cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thay đổi thái độ đối với giá trị và tính bền vững của thực phẩm.

Tóm lại, lãng phí thực phẩm bắt nguồn từ hành vi tiêu dùng và quản lý yếu kém, nhưng thông qua nhận thức và hợp tác, xã hội có thể hướng tới một tương lai bền vững hơn.)

4. Tự luận
• 1 điểm

The diagram below shows a small local museum and its surroundings in 1957 and 2007. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The diagram below shows a small local museum and its surroundings in 1957 and 2007. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams illustrate the layout of a small local museum and its surroundings in 1957 and 2007. Overall, the museum underwent significant modernization and expansion over the fifty-year period, with new facilities added and the outdoor area reduced.

In 1957, the museum was surrounded by a large garden with numerous trees. Inside, there were three main sections: a national history exhibition in the center, a local history room on the left, and a museum storeroom on the right. Visitors entered through an entrance hall connected to the road by a curved path.

By 2007, the museum had been redesigned and expanded. The entrance now led directly to a museum shop and a reception area. The national history exhibition was replaced by several new rooms, including a local history room, a special exhibitions area, and an education centre. A café was also added to the right side of the building. Outside, part of the garden was removed to make space for a car park, showing a shift toward convenience for visitors.

In summary, the museum transformed from a simple building surrounded by greenery into a modern facility with diverse functions and improved accessibility.

(Hai sơ đồ minh họa bố cục của một bảo tàng nhỏ và khu vực xung quanh vào năm 1957 và 2007. Nhìn chung, bảo tàng đã được hiện đại hóa và mở rộng đáng kể trong suốt 50 năm, với nhiều tiện ích mới được thêm vào và khu vực ngoài trời bị thu hẹp.

Năm 1957, bảo tàng được bao quanh bởi một khu vườn lớn với nhiều cây xanh. Bên trong có ba khu chính: khu trưng bày lịch sử quốc gia ở trung tâm, phòng lịch sử địa phương ở bên trái và kho lưu trữ bảo tàng ở bên phải. Khách tham quan đi vào qua sảnh chính, nối với con đường bằng lối đi cong.

Đến năm 2007, bảo tàng đã được thiết kế lại và mở rộng. Lối vào dẫn trực tiếp đến cửa hàng bảo tàng và khu lễ tân. Khu trưng bày lịch sử quốc gia được thay thế bằng nhiều phòng mới, bao gồm phòng lịch sử địa phương, khu triển lãm đặc biệt và trung tâm giáo dục. Một quán cà phê cũng được thêm vào bên phải tòa nhà. Bên ngoài, một phần khu vườn bị loại bỏ để xây bãi đỗ xe, thể hiện sự thay đổi hướng đến tiện ích cho khách tham quan.

Tóm lại, bảo tàng đã chuyển mình từ một tòa nhà đơn giản giữa thiên nhiên thành một cơ sở hiện đại với nhiều chức năng và khả năng tiếp cận tốt hơn.)

Gợi ý 2:

The two maps compare the structure of a local museum and its surroundings in 1957 and 2007. It is clear that the museum was expanded and modernized, with new rooms and amenities replacing the older layout.

In 1957, the museum was relatively small and simple. It consisted of a national history exhibition, a local history room, and a storeroom. The entrance hall was located at the front, and the building was surrounded by a large garden filled with trees. A curved path connected the entrance to the main road.

Fifty years later, the museum had changed dramatically. The entrance now led to a museum shop and a reception area, while the interior was reorganized to include a local history room, special exhibitions, an education centre, and a café. The outdoor space was also modified, with part of the garden replaced by a car park to accommodate visitors.

Overall, the museum evolved from a small, traditional building into a modern complex with improved facilities and visitor services.

(Hai sơ đồ so sánh cấu trúc của một bảo tàng địa phương và khu vực xung quanh vào năm 1957 và 2007. Rõ ràng rằng bảo tàng đã được mở rộng và hiện đại hóa, với nhiều phòng và tiện ích mới thay thế bố cục cũ.

Năm 1957, bảo tàng khá nhỏ và đơn giản. Nó bao gồm khu trưng bày lịch sử quốc gia, phòng lịch sử địa phương và kho lưu trữ. Sảnh chính nằm ở phía trước, và tòa nhà được bao quanh bởi khu vườn rộng với nhiều cây xanh. Một lối đi cong nối từ cổng vào đến con đường chính.

Năm mươi năm sau, bảo tàng đã thay đổi đáng kể. Lối vào dẫn đến cửa hàng bảo tàng và khu lễ tân, trong khi bên trong được sắp xếp lại với phòng lịch sử địa phương, khu triển lãm đặc biệt, trung tâm giáo dục và quán cà phê. Khu vực ngoài trời cũng được cải tạo, một phần vườn bị thay thế bằng bãi đỗ xe để phục vụ khách tham quan.

Nhìn chung, bảo tàng đã phát triển từ một tòa nhà truyền thống nhỏ thành một khu phức hợp hiện đại với nhiều tiện ích và dịch vụ cho du khách.)

5. Tự luận
• 1 điểm

The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
 
 
The diagram below shows the development of cutting tools in the Stone Age. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 2)

 

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagrams compare two types of cutting tools used in the Stone Age, known as Tool A and Tool B, which were made 1.4 million and 0.8 million years ago respectively. Overall, the tools became more refined and symmetrical over time, showing significant improvement in craftsmanship.

Tool A, which dates back 1.4 million years, appears roughly shaped and uneven. From the front and back views, it has a jagged outline with irregular edges, while the side view shows that it was relatively thick and not uniformly flaked. The tool was about 5 cm long and seems to have been made by striking stones together to create a sharp edge.

By contrast, Tool B, produced 0.8 million years ago, demonstrates a more advanced design. It is smoother, thinner, and more symmetrical, with a pointed tip and sharper edges visible from all angles. The side view reveals a more refined and tapered shape, suggesting improved techniques and greater precision in tool-making.

In summary, the comparison indicates that Stone Age humans developed more sophisticated and efficient tools over time, reflecting their growing skill and understanding of materials.

(Hai sơ đồ so sánh hai loại công cụ cắt được sử dụng trong thời kỳ đồ đá, gọi là Công cụ A và Công cụ B, được chế tạo cách đây lần lượt 1,4 triệu và 0,8 triệu năm. Nhìn chung, các công cụ trở nên tinh xảo và cân đối hơn theo thời gian, thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ thuật chế tác.

Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, có hình dạng thô và không đều. Ở góc nhìn trước và sau, nó có đường viền gồ ghề với các cạnh không đồng nhất, trong khi góc nhìn bên cho thấy công cụ khá dày và chưa được đẽo gọt đều. Chiều dài khoảng 5 cm, có vẻ được tạo ra bằng cách đập các viên đá để tạo cạnh sắc.

Ngược lại, Công cụ B, được chế tạo cách đây 0,8 triệu năm, có thiết kế tiên tiến hơn. Nó mịn, mỏng và cân đối hơn, với đầu nhọn và các cạnh sắc ở mọi góc nhìn. Góc nhìn bên cho thấy hình dạng thon gọn hơn, chứng tỏ kỹ thuật chế tác đã được cải thiện và chính xác hơn.

Tóm lại, sự so sánh cho thấy con người thời kỳ đồ đá đã phát triển các công cụ tinh vi và hiệu quả hơn theo thời gian, phản ánh kỹ năng và hiểu biết ngày càng cao về vật liệu.)

Gợi ý 2:

The two diagrams illustrate the evolution of stone cutting tools between 1.4 million and 0.8 million years ago. It is clear that the later tool was more carefully crafted and functional than the earlier one.

Tool A, dating back 1.4 million years, was roughly made with uneven surfaces and irregular edges. The front and back views show a bulky shape, while the side view reveals that it was thick and crudely flaked. Its overall length was around 5 cm, and it likely served basic cutting purposes.

In contrast, Tool B, created 0.8 million years ago, was more refined and symmetrical. The front and back views show smoother surfaces and sharper edges, while the side view indicates a thinner and more streamlined form. The pointed tip and balanced shape suggest that early humans had developed better techniques for shaping stone tools.

Overall, the diagrams highlight a clear progression in tool-making skills, with Tool B representing a major improvement in design, efficiency, and craftsmanship compared to Tool A.

(Hai sơ đồ minh họa sự phát triển của công cụ cắt bằng đá trong khoảng thời gian từ 1,4 triệu đến 0,8 triệu năm trước. Rõ ràng rằng công cụ sau được chế tạo cẩn thận và hữu dụng hơn công cụ trước.

Công cụ A, có niên đại 1,4 triệu năm, được làm khá thô với bề mặt không đều và các cạnh gồ ghề. Góc nhìn trước và sau cho thấy hình dạng cồng kềnh, trong khi góc nhìn bên cho thấy nó dày và được đẽo gọt sơ sài. Chiều dài tổng thể khoảng 5 cm, và có lẽ được dùng cho các mục đích cắt cơ bản.

Ngược lại, Công cụ B, được tạo ra cách đây 0,8 triệu năm, tinh xảo và cân đối hơn. Góc nhìn trước và sau cho thấy bề mặt mịn hơn và cạnh sắc hơn, trong khi góc nhìn bên thể hiện hình dạng mỏng và gọn gàng hơn. Đầu nhọn và hình dáng cân đối cho thấy con người thời đó đã phát triển kỹ thuật chế tác đá tốt hơn.

Nhìn chung, các sơ đồ thể hiện sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng chế tạo công cụ, với Công cụ B là minh chứng cho sự cải thiện đáng kể về thiết kế, hiệu quả và tay nghề so với Công cụ A.)

6. Tự luận
• 1 điểm

Some people think news has no connection to people’s lives. So then it is a waste of time to read the newspaper and watch television news programs. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that news has little relevance to their daily lives and therefore reading newspapers or watching news programs is a waste of time. I completely disagree with this view because news plays a vital role in keeping people informed and shaping their understanding of the world.

Firstly, news provides essential information that helps individuals make decisions in their everyday lives. For example, weather forecasts allow people to plan their activities, while economic news helps them manage their finances. Moreover, political and social news keeps citizens aware of government policies and global events, enabling them to participate more actively in society. Without access to news, people would be less informed and more vulnerable to misinformation.

Secondly, following the news encourages critical thinking and awareness. By learning about different perspectives and global issues, individuals develop a broader worldview and empathy toward others. News also connects communities by highlighting local events and social concerns, fostering a sense of belonging and responsibility.

In conclusion, news is far from irrelevant. It informs, educates, and connects people, making it an indispensable part of modern life.

(Một số người cho rằng tin tức không liên quan nhiều đến cuộc sống hàng ngày, vì vậy việc đọc báo hoặc xem chương trình thời sự là lãng phí thời gian. Tôi hoàn toàn không đồng ý với quan điểm này vì tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc giúp con người cập nhật thông tin và hiểu biết về thế giới.

Trước hết, tin tức cung cấp những thông tin thiết yếu giúp mọi người đưa ra quyết định trong cuộc sống. Ví dụ, dự báo thời tiết giúp họ lên kế hoạch hoạt động, trong khi tin tức kinh tế giúp quản lý tài chính. Ngoài ra, tin tức chính trị và xã hội giúp công dân nắm bắt chính sách của chính phủ và các sự kiện toàn cầu, từ đó tham gia tích cực hơn vào xã hội. Nếu không có tin tức, con người sẽ thiếu hiểu biết và dễ bị thông tin sai lệch.

Thứ hai, việc theo dõi tin tức khuyến khích tư duy phản biện và nhận thức xã hội. Bằng cách tìm hiểu các quan điểm và vấn đề toàn cầu khác nhau, con người phát triển tầm nhìn rộng hơn và lòng cảm thông với người khác. Tin tức cũng kết nối cộng đồng bằng cách phản ánh các sự kiện địa phương và mối quan tâm xã hội, tạo cảm giác gắn bó và trách nhiệm.

Tóm lại, tin tức không hề vô nghĩa. Nó cung cấp thông tin, giáo dục và kết nối con người, trở thành phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại.)

Gợi ý 2:

It is sometimes claimed that reading newspapers or watching television news is pointless because news has no direct impact on people’s lives. However, I strongly believe that news remains an important source of knowledge and awareness.

To begin with, news helps people stay updated on matters that affect them directly or indirectly. For instance, reports on health issues, environmental changes, or technological developments can influence how individuals live and work. Even if some news stories seem distant, they often have long-term consequences that shape the global economy or public safety.

Furthermore, news plays a crucial educational role. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, opinions, and experiences. In addition, being informed allows citizens to make responsible choices, such as voting wisely or supporting social causes. Ignoring news may lead to ignorance and detachment from society.

In summary, although not every news item has an immediate effect on daily life, staying informed is essential for personal growth and civic engagement. Therefore, reading or watching the news is far from a waste of time.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng việc đọc báo hoặc xem tin tức trên truyền hình là vô ích vì tin tức không ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của con người. Tuy nhiên, tôi tin rằng tin tức vẫn là nguồn kiến thức và nhận thức quan trọng.

Trước hết, tin tức giúp mọi người cập nhật những vấn đề ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến họ. Chẳng hạn, các bản tin về sức khỏe, môi trường hoặc công nghệ có thể tác động đến cách sống và làm việc của mỗi người. Dù một số tin tức có vẻ xa vời, chúng thường có hậu quả lâu dài đối với nền kinh tế toàn cầu hoặc an toàn cộng đồng.

Hơn nữa, tin tức có vai trò giáo dục quan trọng. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giới thiệu các nền văn hóa, quan điểm và trải nghiệm khác nhau. Ngoài ra, việc nắm bắt thông tin giúp công dân đưa ra quyết định đúng đắn, như bầu cử sáng suốt hoặc ủng hộ các hoạt động xã hội. Việc thờ ơ với tin tức có thể dẫn đến sự thiếu hiểu biết và tách biệt khỏi xã hội.

Tóm lại, mặc dù không phải mọi bản tin đều ảnh hưởng ngay lập tức đến cuộc sống hàng ngày, việc cập nhật thông tin là cần thiết cho sự phát triển cá nhân và trách nhiệm công dân. Do đó, đọc hoặc xem tin tức hoàn toàn không phải là lãng phí thời gian.)

7. Tự luận
• 1 điểm

Some people think that people who choose a job early and keep doing it are more likely to get a satisfying career life than those who frequently change jobs. To what extent do you agree or agree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people believe that choosing a job early and sticking to it throughout life leads to greater career satisfaction, while others argue that changing jobs frequently can be more fulfilling. I partly agree with the former view, though both approaches have their merits.

On the one hand, committing to a single career path allows individuals to build expertise and stability. For example, doctors or teachers who remain in their profession for decades often gain deep knowledge and respect, which contributes to long-term satisfaction. Moreover, staying in one job provides financial security and career progression, as loyalty and experience are often rewarded with promotions and benefits.

On the other hand, changing jobs can also bring satisfaction by offering variety and new challenges. Many people feel motivated when they explore different industries, acquire diverse skills, and adapt to new environments. This flexibility can prevent boredom and help individuals discover their true passion. However, frequent job changes may also lead to instability and difficulty in achieving long-term goals.

In conclusion, while sticking to one job can provide stability and expertise, changing jobs may offer diversity and personal growth. A balanced approach, where individuals commit to a career but remain open to new opportunities, may be the most satisfying path.

(Một số người tin rằng chọn một công việc sớm và gắn bó với nó suốt đời sẽ mang lại sự hài lòng trong sự nghiệp, trong khi những người khác cho rằng việc thường xuyên thay đổi công việc mới thú vị hơn. Tôi phần nào đồng ý với quan điểm đầu tiên, mặc dù cả hai cách tiếp cận đều có lợi ích riêng.

Một mặt, gắn bó với một nghề nghiệp duy nhất giúp cá nhân xây dựng chuyên môn và sự ổn định. Ví dụ, bác sĩ hoặc giáo viên làm việc hàng chục năm thường có kiến thức sâu rộng và được tôn trọng, điều này góp phần vào sự hài lòng lâu dài. Hơn nữa, việc ở lại một công việc mang lại sự an toàn tài chính và cơ hội thăng tiến, vì lòng trung thành và kinh nghiệm thường được tưởng thưởng.

Mặt khác, thay đổi công việc cũng có thể mang lại sự hài lòng nhờ sự đa dạng và thử thách mới. Nhiều người cảm thấy có động lực khi khám phá các ngành nghề khác nhau, tích lũy kỹ năng đa dạng và thích nghi với môi trường mới. Tuy nhiên, việc thay đổi quá thường xuyên có thể dẫn đến sự bất ổn và khó đạt được mục tiêu lâu dài.

Tóm lại, gắn bó với một công việc mang lại sự ổn định và chuyên môn, trong khi thay đổi công việc đem lại sự đa dạng và phát triển cá nhân. Cách tiếp cận cân bằng, vừa cam kết với sự nghiệp vừa cởi mở với cơ hội mới, có thể là con đường thỏa mãn nhất.)

Gợi ý 2:

It is often argued that people who choose a job early and remain in it are more likely to enjoy a satisfying career than those who switch jobs frequently. I agree to a large extent, although job changes can also bring certain advantages.

Remaining in one profession allows individuals to accumulate experience and develop mastery. For instance, engineers or lawyers who dedicate their lives to a single career often achieve high levels of competence and recognition. This not only enhances their confidence but also ensures financial stability and long-term career growth. Furthermore, employers tend to value loyalty, which can result in better opportunities for advancement.

Nevertheless, job changing has its own benefits. It enables individuals to explore different fields, broaden their skills, and adapt to changing market demands. For some, this variety is essential for personal satisfaction. Yet, constant movement between jobs may hinder career development, as it prevents individuals from reaching senior positions or building strong professional networks.

Overall, while job stability generally leads to greater satisfaction, occasional job changes can be beneficial. Therefore, the most rewarding career path may combine commitment with flexibility, allowing individuals to grow while maintaining stability.

(Người ta thường cho rằng những người chọn một công việc sớm và gắn bó với nó sẽ có sự nghiệp hài lòng hơn so với những người thường xuyên thay đổi công việc. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, mặc dù việc thay đổi công việc cũng có những lợi ích nhất định.

Việc duy trì một nghề nghiệp giúp cá nhân tích lũy kinh nghiệm và phát triển sự thành thạo. Ví dụ, kỹ sư hoặc luật sư dành cả đời cho một nghề thường đạt được trình độ cao và được công nhận. Điều này không chỉ nâng cao sự tự tin mà còn đảm bảo sự ổn định tài chính và sự phát triển lâu dài. Hơn nữa, nhà tuyển dụng thường coi trọng sự trung thành, từ đó mang lại cơ hội thăng tiến tốt hơn.

Tuy nhiên, việc thay đổi công việc cũng có lợi ích riêng. Nó cho phép cá nhân khám phá các lĩnh vực khác nhau, mở rộng kỹ năng và thích nghi với nhu cầu thị trường. Với một số người, sự đa dạng này là yếu tố cần thiết cho sự hài lòng cá nhân. Tuy nhiên, việc liên tục thay đổi có thể cản trở sự phát triển sự nghiệp, vì nó ngăn cản cá nhân đạt đến vị trí cao hoặc xây dựng mạng lưới chuyên nghiệp vững chắc.

Nhìn chung, sự ổn định nghề nghiệp thường mang lại sự hài lòng lớn hơn, nhưng việc thay đổi công việc đôi khi cũng hữu ích. Do đó, con đường sự nghiệp thỏa mãn nhất có thể là sự kết hợp giữa cam kết và linh hoạt, vừa phát triển vừa duy trì sự ổn định.)

8. Tự luận
• 1 điểm

The chart below shows the percantage of Australian people who were born in different places of the world. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The chart below shows the percantage of Australian people who were born in different places of the world. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line chart illustrates the proportion of Australian residents who were born in various regions of the world between 1976 and 2011. Overall, the total percentage of overseas-born Australians increased over the period, with a notable rise in those from Asia, while the proportion from the UK declined.

In 1976, around 27% of Australians were born overseas. This figure fell slightly to about 23% in 1986 but then rose steadily, reaching approximately 33% by 2011. The percentage of people born in the UK started at roughly 14% and showed a continuous decline throughout the period, dropping to around 5% in 2011.

By contrast, the proportion of Australians born in Asia grew significantly. It began at only 2% in 1976 and climbed steadily to nearly 12% by 2011. Meanwhile, the “Other” category fluctuated slightly, falling from 10% to 8% before rising again to around 13% in 2006, followed by a small decrease in 2011.

In summary, while the share of UK-born Australians decreased, the number of immigrants from Asia and other regions increased, contributing to the overall growth in Australia’s foreign-born population.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ cư dân Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên trong giai đoạn này, với sự gia tăng đáng kể từ châu Á, trong khi tỷ lệ từ Vương quốc Anh giảm.

Năm 1976, khoảng 27% người Úc sinh ở nước ngoài. Con số này giảm nhẹ xuống khoảng 23% vào năm 1986 nhưng sau đó tăng đều, đạt khoảng 33% vào năm 2011. Tỷ lệ người sinh ở Anh bắt đầu khoảng 14% và giảm liên tục trong suốt giai đoạn, chỉ còn khoảng 5% vào năm 2011.

Ngược lại, tỷ lệ người Úc sinh ở châu Á tăng mạnh. Nó bắt đầu chỉ ở mức 2% năm 1976 và tăng đều lên gần 12% vào năm 2011. Trong khi đó, nhóm “Khác” dao động nhẹ, giảm từ 10% xuống 8% rồi tăng lên khoảng 13% vào năm 2006, sau đó giảm nhẹ vào năm 2011.

Tóm lại, trong khi tỷ lệ người Úc sinh ở Anh giảm, số lượng người nhập cư từ châu Á và các khu vực khác tăng, góp phần vào sự gia tăng tổng thể của dân số Úc sinh ở nước ngoài.)

Gợi ý 2:

The chart compares the percentage of Australian people born in different parts of the world from 1976 to 2011. It is clear that the total proportion of overseas-born Australians rose over time, mainly due to an increase in Asian-born residents, whereas the figure for those from the UK declined.

In 1976, the total percentage of foreign-born Australians was about 27%, with the UK accounting for the largest share at 14%. Over the next decades, the UK figure fell steadily, reaching only 5% in 2011. In contrast, the proportion of people born in Asia grew continuously from 2% to 12%, becoming one of the most significant sources of immigration by the end of the period.

The “Other” category showed moderate fluctuations, starting at 10%, dropping slightly in the early years, and then peaking at around 13% in 2006 before declining marginally. Overall, the total proportion of overseas-born Australians increased to over 30% by 2011, reflecting Australia’s growing cultural diversity.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ người Úc sinh ra ở các khu vực khác nhau trên thế giới từ năm 1976 đến năm 2011. Rõ ràng rằng tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng theo thời gian, chủ yếu do sự gia tăng của cư dân sinh ở châu Á, trong khi tỷ lệ từ Anh giảm.

Năm 1976, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài khoảng 27%, trong đó Anh chiếm phần lớn với 14%. Trong những thập kỷ tiếp theo, con số này giảm đều, chỉ còn 5% vào năm 2011. Ngược lại, tỷ lệ người sinh ở châu Á tăng liên tục từ 2% lên 12%, trở thành một trong những nguồn nhập cư quan trọng nhất vào cuối giai đoạn.

Nhóm “Khác” dao động nhẹ, bắt đầu ở mức 10%, giảm nhẹ trong những năm đầu, rồi đạt đỉnh khoảng 13% vào năm 2006 trước khi giảm nhẹ. Nhìn chung, tổng tỷ lệ người Úc sinh ở nước ngoài tăng lên hơn 30% vào năm 2011, phản ánh sự đa dạng văn hóa ngày càng tăng của Úc.)

9. Tự luận
• 1 điểm

Today more people are travelling than ever before. Why is this the case? What are the benefits of travelling for the traveller?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Nowadays, more people are travelling than ever before. This trend can be attributed to several factors, and it brings numerous benefits to travellers.

One major reason for the rise in travel is the improvement in transportation. Modern air travel has become faster, safer, and more affordable, allowing people to visit distant countries with ease. In addition, globalization and technological development have made information about destinations widely accessible through the internet and social media, inspiring people to explore new places. Furthermore, higher living standards and increased disposable income enable more individuals to spend money on leisure activities such as travel.

Travelling offers many advantages. It broadens people’s horizons by exposing them to different cultures, languages, and lifestyles. This helps individuals become more open-minded and tolerant. Moreover, travel provides relaxation and escape from daily stress, which contributes to mental well-being. For some, it also creates opportunities for education and career growth, as international experiences can enhance communication and adaptability skills.

In conclusion, the growing popularity of travel results from technological progress, economic development, and easier access to information. Travelling enriches people’s lives both personally and professionally, making it one of the most rewarding experiences in modern society.

(Ngày nay, ngày càng có nhiều người đi du lịch hơn bao giờ hết. Xu hướng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân và mang lại nhiều lợi ích cho người đi du lịch.

Một lý do chính cho sự gia tăng này là sự cải thiện trong giao thông vận tải. Việc di chuyển bằng máy bay hiện đại trở nên nhanh hơn, an toàn hơn và rẻ hơn, giúp con người dễ dàng đến các quốc gia xa xôi. Ngoài ra, toàn cầu hóa và sự phát triển công nghệ khiến thông tin về điểm đến được phổ biến rộng rãi qua internet và mạng xã hội, khơi dậy mong muốn khám phá. Hơn nữa, mức sống cao hơn và thu nhập dư dả cho phép nhiều người chi tiêu cho các hoạt động giải trí như du lịch.

Du lịch mang lại nhiều lợi ích. Nó mở rộng tầm hiểu biết bằng cách giúp con người tiếp xúc với các nền văn hóa, ngôn ngữ và lối sống khác nhau, từ đó trở nên cởi mở và khoan dung hơn. Ngoài ra, du lịch giúp thư giãn và giảm căng thẳng, góp phần cải thiện sức khỏe tinh thần. Với một số người, du lịch còn tạo cơ hội học tập và phát triển nghề nghiệp, vì trải nghiệm quốc tế giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp và thích ứng.

Tóm lại, sự phổ biến của du lịch bắt nguồn từ tiến bộ công nghệ, phát triển kinh tế và khả năng tiếp cận thông tin dễ dàng. Du lịch làm phong phú cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp, trở thành một trải nghiệm quý giá trong xã hội hiện đại.)

Gợi ý 2:

In recent years, travelling has become increasingly common among people worldwide. This phenomenon can be explained by several social and economic developments, and it offers a range of benefits to those who engage in it.

Firstly, advances in transportation and communication have made travel more convenient and affordable. Low-cost airlines and online booking platforms allow people to plan trips easily. Moreover, globalization has encouraged cultural exchange and international business, motivating individuals to travel for work, study, or leisure. Rising incomes and longer holidays also give people more opportunities to explore new destinations.

The benefits of travelling are considerable. It allows people to gain firsthand knowledge of different cultures and traditions, promoting understanding and global awareness. Travelling also helps individuals develop independence and problem-solving skills as they navigate unfamiliar environments. Additionally, it provides relaxation and rejuvenation, which are essential for maintaining a healthy work-life balance.

To sum up, the increase in travel is mainly due to technological, economic, and social changes. For travellers, it offers educational, emotional, and cultural enrichment, making it an invaluable part of modern life.

(Những năm gần đây, việc đi du lịch ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Hiện tượng này có thể được lý giải bởi nhiều yếu tố xã hội và kinh tế, đồng thời mang lại nhiều lợi ích cho người tham gia.

Trước hết, sự phát triển của giao thông và truyền thông khiến việc đi lại thuận tiện và rẻ hơn. Các hãng hàng không giá rẻ và nền tảng đặt vé trực tuyến giúp mọi người dễ dàng lên kế hoạch cho chuyến đi. Hơn nữa, toàn cầu hóa thúc đẩy giao lưu văn hóa và kinh doanh quốc tế, khuyến khích con người đi du lịch vì công việc, học tập hoặc giải trí. Thu nhập tăng và thời gian nghỉ dài hơn cũng tạo điều kiện cho việc khám phá các điểm đến mới.

Lợi ích của du lịch rất đáng kể. Nó giúp con người hiểu biết trực tiếp về các nền văn hóa và truyền thống khác nhau, thúc đẩy sự hiểu biết và nhận thức toàn cầu. Du lịch cũng giúp phát triển tính độc lập và kỹ năng giải quyết vấn đề khi đối mặt với môi trường xa lạ. Ngoài ra, nó mang lại sự thư giãn và phục hồi năng lượng, cần thiết cho cân bằng cuộc sống.

Tóm lại, sự gia tăng du lịch chủ yếu do thay đổi về công nghệ, kinh tế và xã hội. Đối với người đi du lịch, đây là cơ hội học hỏi, cảm xúc và văn hóa quý giá, góp phần làm phong phú cuộc sống hiện đại.)

10. Tự luận
• 1 điểm

The maps below show the layouts of nature Museum between 2010 and 2013. Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The maps below show the layouts of nature Museum between 2010 and 2013.  Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.  (ảnh 1)

 

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The maps illustrate the changes made to the layout of the Nature Museum between 2010 and 2013. Overall, the museum was expanded and reorganized, with several new exhibition areas and facilities added, while the garden was removed.

In 2010, the museum consisted of four main sections: Mammals, Dinosaurs, Ocean Hall, and a Ticket Desk located near the Lobby and Entrance. The garden was situated outside the building to the right.

By 2013, the museum had undergone significant modifications. The Mammals section remained in the same position, but a new Human Origins Display was added next to it. The Ocean Hall stayed unchanged, while the Dinosaurs area was joined by two new exhibitions — Ice Age and Insects — replacing part of the Mammals section. Additionally, a Shop and a Café were introduced near the entrance, replacing the garden area.

In summary, the Nature Museum became more diverse and visitor-friendly by 2013, with new educational and leisure facilities replacing the outdoor garden.

(Hai sơ đồ minh họa những thay đổi trong bố cục của Bảo tàng Thiên nhiên từ năm 2010 đến năm 2013. Nhìn chung, bảo tàng đã được mở rộng và sắp xếp lại, với nhiều khu trưng bày và tiện ích mới được thêm vào, trong khi khu vườn bị loại bỏ.

Năm 2010, bảo tàng gồm bốn khu chính: Động vật có vú, Khủng long, Đại dương và Quầy vé nằm gần sảnh và lối vào. Khu vườn nằm bên ngoài tòa nhà ở phía bên phải.

Đến năm 2013, bảo tàng đã có nhiều thay đổi đáng kể. Khu Động vật có vú vẫn giữ nguyên vị trí, nhưng thêm khu trưng bày Nguồn gốc loài người bên cạnh. Khu Đại dương không thay đổi, trong khi khu Khủng long được mở rộng với hai khu mới là Kỷ băng hà và Côn trùng. Ngoài ra, một cửa hàng và quán cà phê được xây gần lối vào, thay thế khu vườn.

Tóm lại, đến năm 2013, Bảo tàng Thiên nhiên trở nên đa dạng và thân thiện hơn với khách tham quan, với các khu trưng bày và tiện ích mới thay thế khu vườn ngoài trời.)

Gợi ý 2:

The two maps compare the layout of the Nature Museum in 2010 and 2013. It is clear that the museum was redesigned to include more exhibition rooms and visitor amenities, while the garden was removed.

In 2010, the museum featured three main exhibition halls — Mammals, Dinosaurs, and Ocean Hall — along with a Ticket Desk and Lobby near the entrance. A garden was located outside the building on the right-hand side.

By 2013, the museum had expanded considerably. The Mammals section remained, but a Human Origins Display was added beside it. The Dinosaurs area was extended to include Ice Age and Insects exhibitions. The Ocean Hall stayed the same, while new facilities such as a Shop and Café were built near the entrance, replacing the garden.

Overall, the Nature Museum was transformed from a simple exhibition space into a more comprehensive and modern facility, offering both educational and recreational experiences.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục của Bảo tàng Thiên nhiên vào năm 2010 và 2013. Rõ ràng rằng bảo tàng đã được thiết kế lại để bổ sung thêm các phòng trưng bày và tiện ích cho khách, trong khi khu vườn bị loại bỏ.

Năm 2010, bảo tàng có ba khu trưng bày chính — Động vật có vú, Khủng long và Đại dương — cùng với quầy vé và sảnh gần lối vào. Một khu vườn nằm bên ngoài tòa nhà ở phía bên phải.

Đến năm 2013, bảo tàng được mở rộng đáng kể. Khu Động vật có vú vẫn giữ nguyên, nhưng thêm khu trưng bày Nguồn gốc loài người bên cạnh. Khu Khủng long được mở rộng với hai khu mới là Kỷ băng hà và Côn trùng. Khu Đại dương vẫn giữ nguyên, trong khi cửa hàng và quán cà phê được xây gần lối vào, thay thế khu vườn.

Nhìn chung, Bảo tàng Thiên nhiên đã được chuyển đổi từ một không gian trưng bày đơn giản thành một cơ sở hiện đại và toàn diện hơn, mang đến trải nghiệm giáo dục và giải trí cho khách tham quan.)

11. Tự luận
• 1 điểm

The maps below show Hunderstone town at present and a proposed plan for it. Summarise the information by selecting and reporting the main features and comparisons where relevant.

The maps below show Hunderstone town at present and a proposed plan for it. Summarise the information by selecting and reporting the main features and comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The maps illustrate the current layout of Hunderstone town and a proposed plan for its future development. Overall, the town is expected to undergo significant changes, with new infrastructure added and existing areas reorganized to improve connectivity and industrial growth.

At present, the town center is located near the railway and surrounded by a built-up ring road. To the west, there is an airfield connected to the A2 road via a roundabout, with a gas station situated nearby.

According to the proposed plan, the airfield will be replaced by an industrial estate, indicating a shift toward economic development. A new road, labeled A4, will be constructed to connect the gas station and the town center, forming a second roundabout near the center. The railway and built-up area will remain unchanged, but the addition of the A4 road and industrial zone will likely improve accessibility and business opportunities.

In summary, Hunderstone town is planned to transform from a primarily residential and transport-based area into a more industrialized and well-connected town.

(Hai sơ đồ minh họa bố cục hiện tại của thị trấn Hunderstone và kế hoạch phát triển trong tương lai. Nhìn chung, thị trấn dự kiến sẽ có nhiều thay đổi đáng kể, với cơ sở hạ tầng mới được bổ sung và các khu vực hiện có được sắp xếp lại nhằm cải thiện kết nối và phát triển công nghiệp.

Hiện tại, trung tâm thị trấn nằm gần đường sắt và được bao quanh bởi khu dân cư có đường vòng. Ở phía tây, có một sân bay nhỏ nối với đường A2 qua vòng xuyến, cùng một trạm xăng gần đó.

Theo kế hoạch đề xuất, sân bay sẽ được thay thế bằng khu công nghiệp, cho thấy định hướng phát triển kinh tế. Một con đường mới, ký hiệu A4, sẽ được xây dựng để nối trạm xăng với trung tâm thị trấn, tạo thêm một vòng xuyến gần khu trung tâm. Đường sắt và khu dân cư vẫn giữ nguyên, nhưng việc bổ sung đường A4 và khu công nghiệp sẽ giúp cải thiện khả năng tiếp cận và cơ hội kinh doanh.

Tóm lại, thị trấn Hunderstone sẽ được chuyển đổi từ khu dân cư và giao thông đơn thuần thành một khu đô thị công nghiệp hóa và kết nối tốt hơn.)

Gợi ý 2:

The two maps compare the current layout of Hunderstone town with a proposed future plan. It is clear that the town will experience major development, including the construction of new roads and an industrial estate.

Currently, Hunderstone features an airfield in the northwest, a railway along the eastern side, and a town center surrounded by a ring road. The A2 road runs diagonally across the map, connecting to a roundabout near the airfield and a gas station further south.

In the proposed plan, the airfield will be replaced by an industrial estate, suggesting an emphasis on economic expansion. A new road, A4, will be built to link the gas station with the town center, creating an additional roundabout. The railway and ring road will remain, but the new infrastructure will make the town more accessible and better suited for industrial activities.

Overall, the proposed changes will modernize Hunderstone town, improving transport links and supporting industrial growth.

(Hai sơ đồ so sánh bố cục hiện tại của thị trấn Hunderstone với kế hoạch phát triển trong tương lai. Rõ ràng rằng thị trấn sẽ có sự phát triển lớn, bao gồm việc xây dựng các tuyến đường mới và khu công nghiệp.

Hiện nay, Hunderstone có một sân bay ở phía tây bắc, một tuyến đường sắt ở phía đông và trung tâm thị trấn được bao quanh bởi đường vòng. Đường A2 chạy chéo qua bản đồ, nối với vòng xuyến gần sân bay và trạm xăng ở phía nam.

Theo kế hoạch mới, sân bay sẽ được thay thế bằng khu công nghiệp, thể hiện định hướng mở rộng kinh tế. Một tuyến đường mới, A4, sẽ được xây dựng để nối trạm xăng với trung tâm thị trấn, tạo thêm một vòng xuyến. Đường sắt và khu dân cư vẫn giữ nguyên, nhưng cơ sở hạ tầng mới sẽ giúp thị trấn dễ tiếp cận hơn và phù hợp hơn cho hoạt động công nghiệp.

Nhìn chung, những thay đổi được đề xuất sẽ hiện đại hóa thị trấn Hunderstone, cải thiện giao thông và thúc đẩy phát triển công nghiệp.)

12. Tự luận
• 1 điểm

Nowadays, many people decide to have their first child in their later life. What are the reasons? Do you think the advantages of this outweigh the disadvantages?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In recent years, many people have chosen to have their first child later in life. This trend can be attributed to social and economic factors, and although it has some drawbacks, I believe the advantages outweigh the disadvantages.

One major reason for this change is the pursuit of career and financial stability. Modern society places great emphasis on education and professional success, so many individuals prefer to establish their careers before starting a family. Additionally, the rising cost of living and housing makes people delay parenthood until they feel financially secure. Another factor is the improvement in healthcare and fertility treatments, which allow couples to have children safely at an older age.

Having children later in life offers several benefits. Older parents are often more mature, emotionally stable, and financially prepared to raise a child. They can provide better education and living conditions, which contribute to the child’s development. However, delaying childbirth may lead to health risks such as reduced fertility and pregnancy complications. It can also mean less energy for parenting compared to younger parents.

In conclusion, although having children later may pose some health challenges, the advantages of emotional maturity and financial readiness make it a positive trend overall.

(Những năm gần đây, nhiều người lựa chọn sinh con đầu lòng muộn hơn. Xu hướng này xuất phát từ các yếu tố xã hội và kinh tế, và mặc dù có một số hạn chế, tôi tin rằng lợi ích vẫn vượt trội hơn.

Một lý do chính cho sự thay đổi này là mong muốn đạt được sự ổn định về nghề nghiệp và tài chính. Xã hội hiện đại coi trọng giáo dục và thành công trong công việc, nên nhiều người muốn xây dựng sự nghiệp trước khi lập gia đình. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt và nhà ở tăng cao khiến họ trì hoãn việc sinh con cho đến khi cảm thấy an toàn về tài chính. Một yếu tố khác là sự tiến bộ trong y học và các phương pháp hỗ trợ sinh sản, giúp các cặp đôi có thể sinh con an toàn ở tuổi lớn hơn.

Việc sinh con muộn mang lại nhiều lợi ích. Cha mẹ lớn tuổi thường chín chắn hơn, ổn định về cảm xúc và tài chính, có thể cung cấp điều kiện sống và giáo dục tốt hơn cho con. Tuy nhiên, việc trì hoãn sinh con có thể dẫn đến rủi ro sức khỏe như giảm khả năng sinh sản và biến chứng thai kỳ. Ngoài ra, cha mẹ lớn tuổi có thể ít năng lượng hơn trong việc chăm sóc con cái.

Tóm lại, mặc dù sinh con muộn có thể gây ra một số vấn đề sức khỏe, nhưng lợi ích về sự trưởng thành và ổn định tài chính khiến đây là xu hướng tích cực.)

Gợi ý 2:

Nowadays, it is increasingly common for people to have their first child at a later stage in life. There are various reasons behind this phenomenon, and I believe the benefits generally outweigh the drawbacks.

The main reason for postponing parenthood is the desire for personal and professional growth. Many people focus on higher education and career advancement before starting a family. Women, in particular, have more opportunities to pursue their ambitions, which often leads to delayed childbirth. Moreover, economic pressures and the high cost of raising children encourage couples to wait until they are financially stable. Advances in medical technology also make it possible for older parents to conceive safely.

The advantages of this trend are significant. Older parents tend to be more responsible and capable of providing a secure environment for their children. They are also more likely to have achieved financial independence, which reduces stress and improves family life. Nevertheless, having children later may increase health risks and limit the time parents can spend with their children as they age.

Overall, while delayed parenthood has some disadvantages, the benefits of stability, maturity, and preparedness make it a wise choice for many modern families.

(Ngày nay, việc sinh con đầu lòng muộn ngày càng phổ biến. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến hiện tượng này, và tôi cho rằng lợi ích nhìn chung vượt trội hơn so với hạn chế.

Nguyên nhân chính của việc trì hoãn sinh con là mong muốn phát triển bản thân và sự nghiệp. Nhiều người tập trung vào học vấn và thăng tiến trước khi lập gia đình. Đặc biệt, phụ nữ ngày nay có nhiều cơ hội theo đuổi tham vọng nghề nghiệp, dẫn đến việc sinh con muộn hơn. Hơn nữa, áp lực kinh tế và chi phí nuôi con cao khiến các cặp đôi chờ đến khi ổn định tài chính. Sự tiến bộ của y học cũng giúp cha mẹ lớn tuổi có thể sinh con an toàn.

Lợi ích của xu hướng này rất đáng kể. Cha mẹ lớn tuổi thường có trách nhiệm hơn và có khả năng tạo môi trường sống an toàn cho con. Họ cũng thường đạt được sự độc lập tài chính, giúp giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống gia đình. Tuy nhiên, sinh con muộn có thể làm tăng rủi ro sức khỏe và hạn chế thời gian cha mẹ có thể dành cho con khi về già.

Nhìn chung, dù việc sinh con muộn có một số bất lợi, nhưng lợi ích về sự ổn định, trưởng thành và chuẩn bị kỹ lưỡng khiến đây là lựa chọn hợp lý cho nhiều gia đình hiện đại.)

13. Tự luận
• 1 điểm

The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040.

Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.

The graph below gives information about the percentage of the population in four Asian countries living in cities from 1970 to 2020, with predictions for 2030 and 2040. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The line graph illustrates the proportion of people living in urban areas in four Asian countries—Philippines, Malaysia, Thailand, and Indonesia—from 1970 to 2020, with projections up to 2040. Overall, the percentage of urban populations increased in all countries, and this upward trend is expected to continue in the future.

In 1970, Malaysia had the highest urban population at around 35%, while Indonesia had the lowest at about 10%. Over the following decades, Malaysia experienced a steady rise, reaching roughly 70% in 2020 and is predicted to exceed 80% by 2040. The Philippines also saw growth, rising from 30% in 1970 to around 50% in 1990, followed by slight fluctuations before reaching nearly 60% in 2040.

Thailand and Indonesia started with much lower figures but showed consistent increases. Thailand’s urban population grew from 15% in 1970 to about 40% in 2020 and is forecast to reach 50% by 2040. Indonesia’s growth was more dramatic, climbing from 10% to 60% over the same period and projected to reach 65% by 2040.

In summary, urbanization has accelerated across all four countries, with Malaysia remaining the most urbanized and Indonesia showing the fastest growth.

(Biểu đồ đường minh họa tỷ lệ dân số sống ở khu vực thành thị tại bốn quốc gia châu Á — Philippines, Malaysia, Thái Lan và Indonesia — từ năm 1970 đến năm 2020, cùng dự đoán đến năm 2040. Nhìn chung, tỷ lệ dân số thành thị tăng ở tất cả các quốc gia và xu hướng này dự kiến sẽ tiếp tục trong tương lai.

Năm 1970, Malaysia có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, khoảng 35%, trong khi Indonesia thấp nhất, chỉ khoảng 10%. Trong những thập kỷ tiếp theo, Malaysia tăng đều, đạt khoảng 70% vào năm 2020 và dự kiến vượt 80% vào năm 2040. Philippines cũng tăng từ 30% năm 1970 lên khoảng 50% năm 1990, sau đó dao động nhẹ trước khi đạt gần 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng đều tăng ổn định. Dân số thành thị của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên khoảng 40% năm 2020 và dự đoán đạt 50% vào năm 2040. Indonesia tăng mạnh hơn, từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn và dự kiến đạt 65% vào năm 2040.

Tóm lại, quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ ở cả bốn quốc gia, trong đó Malaysia vẫn là nước đô thị hóa cao nhất, còn Indonesia có tốc độ tăng nhanh nhất.)

Gợi ý 2:

The graph compares the percentage of people living in cities in four Asian countries—Malaysia, the Philippines, Thailand, and Indonesia—between 1970 and 2020, with estimates for 2030 and 2040. It is clear that urbanization has increased significantly in all countries and is expected to continue rising.

Malaysia consistently had the highest proportion of city dwellers, starting at around 35% in 1970 and climbing steadily to over 70% by 2020. This figure is projected to reach about 80% by 2040. The Philippines followed a similar upward trend, though at a slower pace, rising from 30% to around 50% in 2020 and expected to reach 60% by 2040.

Thailand and Indonesia began with smaller urban populations but experienced strong growth. Thailand’s figure rose from 15% in 1970 to 40% in 2020, while Indonesia’s increased sharply from 10% to 60% during the same period. By 2040, both are predicted to reach around 50% and 65% respectively.

Overall, all four countries have become more urbanized over time, with Malaysia leading throughout and Indonesia showing the most rapid expansion.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ dân số sống ở thành phố tại bốn quốc gia châu Á — Malaysia, Philippines, Thái Lan và Indonesia — trong giai đoạn từ 1970 đến 2020, cùng dự đoán cho năm 2030 và 2040. Rõ ràng rằng quá trình đô thị hóa đã tăng mạnh ở tất cả các quốc gia và sẽ tiếp tục trong tương lai.

Malaysia luôn có tỷ lệ dân số thành thị cao nhất, bắt đầu khoảng 35% năm 1970 và tăng đều lên hơn 70% vào năm 2020. Con số này dự kiến đạt khoảng 80% vào năm 2040. Philippines cũng có xu hướng tăng tương tự nhưng chậm hơn, từ 30% lên khoảng 50% năm 2020 và dự đoán đạt 60% vào năm 2040.

Thái Lan và Indonesia bắt đầu với tỷ lệ thấp hơn nhưng tăng mạnh. Tỷ lệ của Thái Lan tăng từ 15% năm 1970 lên 40% năm 2020, trong khi Indonesia tăng nhanh từ 10% lên 60% trong cùng giai đoạn. Đến năm 2040, cả hai dự kiến đạt lần lượt khoảng 50% và 65%.

Nhìn chung, cả bốn quốc gia đều ngày càng đô thị hóa, với Malaysia dẫn đầu và Indonesia có tốc độ phát triển nhanh nhất.)

 

14. Tự luận
• 1 điểm

In today’s world, private companies rather than the government pay for and conduct most scientific research. Do you think the advantages outweigh disadvantages?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In the modern world, most scientific research is funded and carried out by private companies rather than governments. While this trend has some advantages, I believe the drawbacks are more significant.

On the one hand, private funding can accelerate scientific progress. Companies often have substantial financial resources and advanced technology, enabling them to conduct research more efficiently. They also tend to focus on innovation that meets market demands, which can lead to practical applications such as new medicines or sustainable technologies. Moreover, private investment reduces the financial burden on governments, allowing public funds to be used for other social needs.

On the other hand, private research is primarily profit-driven, which can limit its social value. Companies may prioritize projects that generate revenue rather than those that benefit society, such as environmental protection or disease prevention. In addition, the results of privately funded research are often kept confidential to maintain competitive advantage, restricting public access to knowledge. Government-funded research, by contrast, is more transparent and accountable, ensuring that discoveries serve the public interest.

In conclusion, although private companies contribute to scientific advancement, their profit-oriented approach can undermine fairness and accessibility. Therefore, government involvement remains essential to ensure that research benefits society as a whole.

(Trong thế giới hiện đại, phần lớn các nghiên cứu khoa học được tài trợ và thực hiện bởi các công ty tư nhân thay vì chính phủ. Mặc dù xu hướng này có một số lợi ích, tôi cho rằng những hạn chế của nó quan trọng hơn.

Một mặt, nguồn tài trợ tư nhân có thể thúc đẩy tiến bộ khoa học. Các công ty thường có nguồn lực tài chính lớn và công nghệ tiên tiến, giúp họ tiến hành nghiên cứu hiệu quả hơn. Họ cũng tập trung vào đổi mới đáp ứng nhu cầu thị trường, dẫn đến các ứng dụng thực tế như thuốc mới hoặc công nghệ bền vững. Ngoài ra, đầu tư tư nhân giúp giảm gánh nặng tài chính cho chính phủ, cho phép ngân sách công được sử dụng cho các nhu cầu xã hội khác.

Mặt khác, nghiên cứu tư nhân chủ yếu hướng đến lợi nhuận, điều này có thể làm giảm giá trị xã hội của nó. Các công ty có thể ưu tiên dự án mang lại doanh thu thay vì những dự án có lợi cho cộng đồng, chẳng hạn như bảo vệ môi trường hoặc phòng chống bệnh tật. Hơn nữa, kết quả nghiên cứu thường được giữ bí mật để duy trì lợi thế cạnh tranh, hạn chế khả năng tiếp cận kiến thức của công chúng. Trong khi đó, nghiên cứu do chính phủ tài trợ minh bạch hơn và đảm bảo rằng phát minh phục vụ lợi ích chung.

Tóm lại, mặc dù các công ty tư nhân đóng góp cho sự phát triển khoa học, cách tiếp cận vì lợi nhuận của họ có thể làm giảm tính công bằng và khả năng tiếp cận. Do đó, sự tham gia của chính phủ vẫn cần thiết để đảm bảo nghiên cứu mang lại lợi ích cho toàn xã hội.)

Gợi ý 2:

Nowadays, scientific research is increasingly conducted by private corporations instead of governments. This development has both positive and negative aspects, but I believe the disadvantages outweigh the advantages.

Private companies can bring efficiency and innovation to research. They often have better funding, advanced equipment, and skilled experts, which help accelerate discoveries. For example, pharmaceutical firms have developed life-saving drugs through intensive private research. Furthermore, competition among companies can drive technological progress and create solutions that improve everyday life.

However, the main concern is that private research is motivated by profit rather than public welfare. Companies may neglect areas that are not financially rewarding, such as rare diseases or climate change. Additionally, they may restrict access to findings through patents or secrecy, preventing collaboration and slowing scientific progress. Government-funded research, on the other hand, tends to focus on long-term social benefits and ensures that results are shared openly.

To sum up, while private companies play a vital role in advancing science, their commercial priorities can limit the broader benefits of research. Hence, governments should maintain strong involvement to balance innovation with public interest.

(Ngày nay, nghiên cứu khoa học ngày càng được thực hiện bởi các tập đoàn tư nhân thay vì chính phủ. Sự phát triển này có cả mặt tích cực và tiêu cực, nhưng tôi tin rằng hạn chế của nó lớn hơn lợi ích.

Các công ty tư nhân có thể mang lại hiệu quả và đổi mới cho nghiên cứu. Họ thường có nguồn vốn tốt hơn, thiết bị hiện đại và chuyên gia giỏi, giúp đẩy nhanh quá trình khám phá. Ví dụ, các công ty dược phẩm đã phát triển nhiều loại thuốc cứu sống nhờ nghiên cứu tư nhân chuyên sâu. Hơn nữa, sự cạnh tranh giữa các công ty thúc đẩy tiến bộ công nghệ và tạo ra các giải pháp cải thiện cuộc sống hàng ngày.

Tuy nhiên, vấn đề chính là nghiên cứu tư nhân được thúc đẩy bởi lợi nhuận hơn là phúc lợi xã hội. Các công ty có thể bỏ qua những lĩnh vực không mang lại lợi ích tài chính, như bệnh hiếm hoặc biến đổi khí hậu. Ngoài ra, họ có thể hạn chế quyền truy cập vào kết quả nghiên cứu thông qua bằng sáng chế hoặc bí mật thương mại, làm chậm tiến trình khoa học. Trong khi đó, nghiên cứu do chính phủ tài trợ thường tập trung vào lợi ích lâu dài và đảm bảo kết quả được chia sẻ công khai.

Tóm lại, mặc dù các công ty tư nhân đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy khoa học, nhưng mục tiêu thương mại của họ có thể hạn chế lợi ích chung. Vì vậy, chính phủ nên duy trì sự tham gia mạnh mẽ để cân bằng giữa đổi mới và lợi ích xã hội.)

15. Tự luận
• 1 điểm

In many nations, people in huge cities either live alone or in small family units, instead of in large, extended family groups. Is this a positive or negative trend?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In many countries, people in large cities increasingly live alone or in small family units rather than in extended families. I believe this trend has both positive and negative aspects, but overall it can be seen as more beneficial.

One clear advantage is independence. Living alone or in a small household allows individuals to make decisions freely without interference from relatives. This lifestyle suits modern urban environments, where people value privacy and personal space. Moreover, smaller family units often adapt more easily to the fast pace of city life, as they are more flexible in terms of mobility and career opportunities.

However, this trend also has drawbacks. Extended families traditionally provide emotional support and practical help, such as childcare or elder care. Without this network, individuals may feel isolated, and the burden of responsibilities falls entirely on the nuclear family or the individual. In addition, the weakening of extended family ties may reduce cultural traditions and social cohesion.

In conclusion, while living alone or in small families offers independence and flexibility, it can also lead to loneliness and loss of support. On balance, the advantages outweigh the disadvantages, provided that social services and community networks are strengthened to replace the role of extended families.

(Ở nhiều quốc gia, người dân ở các thành phố lớn ngày càng sống một mình hoặc trong các gia đình nhỏ thay vì gia đình nhiều thế hệ. Tôi cho rằng xu hướng này vừa có mặt tích cực vừa có mặt tiêu cực, nhưng nhìn chung lợi ích nhiều hơn.

Một lợi ích rõ ràng là sự độc lập. Sống một mình hoặc trong hộ gia đình nhỏ cho phép cá nhân tự do đưa ra quyết định mà không bị người thân can thiệp. Lối sống này phù hợp với môi trường đô thị hiện đại, nơi con người coi trọng sự riêng tư và không gian cá nhân. Hơn nữa, các gia đình nhỏ thường dễ thích nghi hơn với nhịp sống nhanh của thành phố, vì họ linh hoạt hơn trong việc di chuyển và phát triển sự nghiệp.

Tuy nhiên, xu hướng này cũng có hạn chế. Gia đình nhiều thế hệ truyền thống thường mang lại sự hỗ trợ tinh thần và thực tế, chẳng hạn như chăm sóc trẻ em hoặc người già. Không có mạng lưới này, cá nhân có thể cảm thấy cô đơn, và gánh nặng trách nhiệm dồn hết cho gia đình hạt nhân hoặc cá nhân. Ngoài ra, sự suy yếu của mối quan hệ gia đình nhiều thế hệ có thể làm giảm truyền thống văn hóa và sự gắn kết xã hội.

Tóm lại, mặc dù sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ mang lại sự độc lập và linh hoạt, nó cũng có thể dẫn đến cô đơn và mất đi sự hỗ trợ. Nhìn chung, lợi ích vẫn vượt trội nếu các dịch vụ xã hội và mạng lưới cộng đồng được củng cố để thay thế vai trò của gia đình nhiều thế hệ.)

Gợi ý 2:

Nowadays, in many nations, people in big cities prefer to live alone or in small family units instead of extended families. I consider this trend to be largely positive, though it is not without challenges.

The main benefit is convenience. Urban life is fast-paced, and smaller households are easier to manage. People can focus on their careers and personal goals without being constrained by the expectations of a large family. Furthermore, living alone or in a nuclear family encourages self-reliance and personal growth, which are important in modern society.

On the negative side, this lifestyle may reduce family support. In extended families, grandparents often help with raising children, while younger members care for the elderly. Without this system, individuals may struggle with childcare or elder care responsibilities. Additionally, living alone can increase feelings of isolation, especially among the elderly.

Overall, although the decline of extended families may weaken traditional support systems, the independence and adaptability offered by smaller households make this trend more positive than negative in today’s urbanized world.

(Ngày nay, ở nhiều quốc gia, người dân ở các thành phố lớn thích sống một mình hoặc trong gia đình nhỏ thay vì gia đình nhiều thế hệ. Tôi cho rằng xu hướng này phần lớn là tích cực, mặc dù cũng có những thách thức.

Lợi ích chính là sự tiện lợi. Cuộc sống đô thị diễn ra nhanh chóng, và hộ gia đình nhỏ dễ quản lý hơn. Mọi người có thể tập trung vào sự nghiệp và mục tiêu cá nhân mà không bị ràng buộc bởi kỳ vọng của gia đình lớn. Hơn nữa, sống một mình hoặc trong gia đình hạt nhân khuyến khích tính tự lập và sự phát triển cá nhân, điều rất quan trọng trong xã hội hiện đại.

Mặt tiêu cực là lối sống này có thể làm giảm sự hỗ trợ từ gia đình. Trong gia đình nhiều thế hệ, ông bà thường giúp chăm sóc trẻ em, trong khi thế hệ trẻ chăm sóc người già. Không có hệ thống này, cá nhân có thể gặp khó khăn trong việc nuôi con hoặc chăm sóc người cao tuổi. Ngoài ra, sống một mình có thể làm tăng cảm giác cô đơn, đặc biệt đối với người già.

Nhìn chung, mặc dù sự suy giảm của gia đình nhiều thế hệ có thể làm yếu đi hệ thống hỗ trợ truyền thống, nhưng sự độc lập và khả năng thích nghi mà hộ gia đình nhỏ mang lại khiến xu hướng này tích cực hơn trong thế giới đô thị hóa ngày nay.)

16. Tự luận
• 1 điểm

The bar chart below shows the types of music bought in the USA in 2010, by age group. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

The bar chart below shows the types of music bought in the USA in 2010, by age group. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Gợi ý 1:

The bar chart compares the sales of four types of music recordings—rock, pop, jazz, and classical—in the USA in 2010, divided by age group. Overall, younger people tended to buy more rock and pop music, while older people preferred classical music.

Among the youngest group (aged 16–22), rock music was by far the most popular, with sales reaching around 5 million, followed by pop at about 3.5 million. Jazz and classical were much less popular, with sales of roughly 2 million and 1 million respectively.

For those aged 23–31, rock remained dominant at around 4 million, while pop was slightly lower at 3.5 million. Jazz and classical music sales increased slightly compared to the youngest group. In the 32–45 age group, rock and pop were equally popular at about 3 million each, while jazz and classical continued to attract fewer buyers.

In contrast, older age groups showed different preferences. Among people aged 46–57, pop music was the most purchased at around 3.5 million, followed by rock and classical at roughly 3 million and 2.5 million respectively. The oldest group (58+) showed a clear preference for classical music, with sales reaching nearly 4.5 million, surpassing all other genres.

In summary, rock and pop dominated among younger Americans, whereas classical music was most popular among older generations.

(Biểu đồ cột so sánh doanh số bán bốn thể loại nhạc — rock, pop, jazz và cổ điển — tại Mỹ năm 2010, chia theo nhóm tuổi. Nhìn chung, người trẻ có xu hướng mua nhạc rock và pop nhiều hơn, trong khi người lớn tuổi lại ưa chuộng nhạc cổ điển.

Ở nhóm tuổi trẻ nhất (16–22), nhạc rock là thể loại phổ biến nhất với doanh số khoảng 5 triệu, tiếp theo là pop khoảng 3,5 triệu. Jazz và cổ điển ít được ưa chuộng hơn, lần lượt khoảng 2 triệu và 1 triệu bản.

Đối với nhóm 23–31 tuổi, rock vẫn chiếm ưu thế với khoảng 4 triệu bản, trong khi pop thấp hơn một chút. Doanh số jazz và cổ điển tăng nhẹ so với nhóm trẻ nhất. Ở nhóm 32–45 tuổi, rock và pop có mức bán tương đương khoảng 3 triệu, còn jazz và cổ điển vẫn ít người mua hơn.

Ngược lại, các nhóm tuổi lớn hơn thể hiện sở thích khác biệt. Ở nhóm 46–57 tuổi, pop là thể loại được mua nhiều nhất (3,5 triệu), tiếp theo là rock (3 triệu) và cổ điển (2,5 triệu). Nhóm cao tuổi nhất (58+) lại có xu hướng yêu thích nhạc cổ điển, với doanh số gần 4,5 triệu, vượt xa các thể loại khác.

Tóm lại, nhạc rock và pop phổ biến trong giới trẻ Mỹ, trong khi nhạc cổ điển được ưa chuộng hơn ở người lớn tuổi.)

Gợi ý 2:

The chart illustrates the number of music recordings sold in the USA in 2010, categorized by age group and genre. It is clear that musical preferences varied significantly with age, with younger people favoring rock and pop, and older people preferring classical music.

For the 16–22 age group, rock music had the highest sales, at around 5 million, followed by pop at approximately 3.5 million. Jazz and classical were far less popular, with sales below 2 million. A similar pattern was seen among those aged 23–31, although sales of rock and pop were slightly lower.

In the middle-aged groups (32–45 and 46–57), sales of rock and pop were similar, both around 3 million, while jazz and classical remained less popular. However, in the 46–57 group, classical music sales rose slightly to about 2.5 million.

The oldest group (58+) showed a distinct trend, with classical music becoming the most popular genre, reaching nearly 4.5 million sales. Pop and rock followed at around 3 million each, while jazz remained the least purchased.

Overall, the data shows a clear shift in musical taste with age—from rock and pop among the young to classical among the elderly.

(Biểu đồ minh họa số lượng bản ghi âm nhạc được bán tại Mỹ năm 2010, phân theo nhóm tuổi và thể loại. Rõ ràng rằng sở thích âm nhạc thay đổi đáng kể theo độ tuổi, với người trẻ thích rock và pop, còn người lớn tuổi chuộng nhạc cổ điển.

Ở nhóm 16–22 tuổi, nhạc rock có doanh số cao nhất (khoảng 5 triệu), tiếp theo là pop (3,5 triệu). Jazz và cổ điển ít phổ biến hơn, dưới 2 triệu bản. Mẫu tương tự xuất hiện ở nhóm 23–31 tuổi, dù doanh số rock và pop giảm nhẹ.

Ở nhóm trung niên (32–45 và 46–57), doanh số rock và pop gần bằng nhau (khoảng 3 triệu), trong khi jazz và cổ điển vẫn thấp hơn. Tuy nhiên, ở nhóm 46–57 tuổi, nhạc cổ điển tăng nhẹ lên khoảng 2,5 triệu.

Nhóm cao tuổi nhất (58+) thể hiện xu hướng rõ rệt: nhạc cổ điển trở thành thể loại phổ biến nhất với gần 4,5 triệu bản bán ra. Pop và rock theo sau với khoảng 3 triệu, còn jazz vẫn ít được mua nhất.

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong sở thích âm nhạc theo độ tuổi — từ rock và pop ở người trẻ đến cổ điển ở người lớn tuổi.)

17. Tự luận
• 1 điểm

Environmental protection should be the responsibility of politicians, not individuals as individuals can do too little. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that protecting the environment should be the responsibility of politicians rather than individuals, as individuals can do very little. I partly disagree with this view because both governments and citizens play essential roles in environmental conservation.

On the one hand, politicians and governments have the power and resources to make large-scale changes. They can introduce laws to limit pollution, invest in renewable energy, and enforce regulations on industries that harm the environment. For example, banning single-use plastics or imposing carbon taxes can significantly reduce waste and emissions. Without government intervention, individual efforts may not be enough to address global issues such as climate change or deforestation.

On the other hand, individuals also have a crucial part to play. Everyday actions—such as recycling, reducing energy consumption, and using public transport—collectively make a big difference. Moreover, public awareness and pressure can influence political decisions. When citizens demand greener policies or support eco-friendly businesses, governments are more likely to act. Therefore, environmental protection should be a shared responsibility rather than relying solely on politicians.

In conclusion, while governments have greater authority to implement environmental policies, individuals’ contributions are equally important. Only through cooperation between both sides can meaningful progress be achieved.

(Một số người cho rằng việc bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm của các chính trị gia chứ không phải của cá nhân, vì cá nhân có thể làm rất ít. Tôi phần nào không đồng ý với quan điểm này vì cả chính phủ và người dân đều đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường.

Một mặt, các chính trị gia và chính phủ có quyền lực và nguồn lực để thực hiện những thay đổi quy mô lớn. Họ có thể ban hành luật hạn chế ô nhiễm, đầu tư vào năng lượng tái tạo và áp dụng quy định đối với các ngành công nghiệp gây hại cho môi trường. Ví dụ, việc cấm sử dụng nhựa dùng một lần hoặc áp thuế carbon có thể giảm đáng kể lượng rác thải và khí thải. Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, nỗ lực cá nhân có thể không đủ để giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu hay phá rừng.

Mặt khác, cá nhân cũng có vai trò quan trọng. Những hành động hàng ngày như tái chế, tiết kiệm năng lượng và sử dụng phương tiện công cộng có thể tạo ra tác động lớn khi được thực hiện rộng rãi. Hơn nữa, nhận thức và áp lực từ công chúng có thể ảnh hưởng đến quyết định chính trị. Khi người dân yêu cầu chính sách xanh hơn hoặc ủng hộ doanh nghiệp thân thiện với môi trường, chính phủ sẽ có động lực hành động. Do đó, bảo vệ môi trường nên là trách nhiệm chung chứ không chỉ của các chính trị gia.

Tóm lại, mặc dù chính phủ có quyền lực lớn hơn trong việc thực hiện chính sách môi trường, nhưng đóng góp của cá nhân cũng rất quan trọng. Chỉ khi cả hai bên hợp tác, tiến bộ thực sự mới có thể đạt được.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that environmental protection should be handled by politicians because individuals can contribute very little. I disagree with this statement, as both parties must work together to achieve sustainable results.

Governments indeed have the capacity to make impactful changes. They can pass legislation to control industrial pollution, promote clean energy, and protect natural habitats. For instance, large-scale projects such as reforestation or waste management require funding and coordination that only governments can provide. Political leadership is therefore vital in setting national priorities and enforcing environmental laws.

However, individuals are not powerless. Small actions, when multiplied across millions of people, can lead to significant outcomes. Choosing eco-friendly products, conserving water, and reducing plastic use are examples of how individuals can contribute. Furthermore, citizens can influence politicians through voting and advocacy, ensuring that environmental issues remain on the political agenda.

To sum up, while politicians have the authority to implement policies, individuals play an equally important role in driving change. Environmental protection is most effective when both governments and citizens act responsibly.

(Người ta thường cho rằng việc bảo vệ môi trường nên do các chính trị gia đảm nhận vì cá nhân không thể đóng góp nhiều. Tôi không đồng ý với quan điểm này, vì cả hai bên cần phối hợp để đạt được kết quả bền vững.

Chính phủ thực sự có khả năng tạo ra những thay đổi lớn. Họ có thể ban hành luật kiểm soát ô nhiễm công nghiệp, thúc đẩy năng lượng sạch và bảo vệ môi trường tự nhiên. Ví dụ, các dự án quy mô lớn như trồng rừng hoặc xử lý rác thải cần nguồn vốn và sự điều phối mà chỉ chính phủ mới có thể cung cấp. Do đó, vai trò lãnh đạo chính trị rất quan trọng trong việc xác định ưu tiên quốc gia và thực thi luật môi trường.

Tuy nhiên, cá nhân không hề bất lực. Những hành động nhỏ, khi được nhân rộng, có thể tạo ra kết quả đáng kể. Việc chọn sản phẩm thân thiện với môi trường, tiết kiệm nước và giảm sử dụng nhựa là những ví dụ cụ thể. Ngoài ra, công dân có thể tác động đến chính trị thông qua việc bỏ phiếu và vận động, đảm bảo rằng các vấn đề môi trường luôn được quan tâm.

Tóm lại, mặc dù các chính trị gia có quyền thực thi chính sách, nhưng cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thay đổi. Bảo vệ môi trường sẽ hiệu quả nhất khi cả chính phủ và người dân cùng hành động có trách nhiệm.)

 

18. Tự luận
• 1 điểm

The best way to solve the traffic and transportation problem is to encourage people to live in cities rather than suburbs or countryside. Do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some argue that the most effective way to solve traffic and transportation problems is to encourage people to live in cities rather than in suburbs or the countryside. I disagree with this view because urban concentration may worsen congestion, and other solutions are more practical.

On the one hand, living in cities can reduce the need for long commutes. People who reside near their workplaces or schools do not have to travel long distances daily, which may ease pressure on highways and public transport. Furthermore, cities often have better infrastructure, such as metro systems and bus networks, which can make commuting more efficient compared to rural areas.

On the other hand, concentrating populations in cities can create new problems. Urban areas are already overcrowded, and encouraging more people to move there would likely increase traffic congestion, air pollution, and housing shortages. Instead of relocating people, governments should invest in improving transportation systems. Expanding public transport, promoting cycling, and adopting smart traffic management are more sustainable solutions. Additionally, remote working and digital technologies can reduce the need for commuting altogether.

In conclusion, while living in cities may reduce commuting distances, it is not the best solution to traffic problems. Improving infrastructure and adopting modern technologies are more effective ways to address transportation challenges.

(Một số người cho rằng cách hiệu quả nhất để giải quyết vấn đề giao thông là khuyến khích mọi người sống ở thành phố thay vì ngoại ô hoặc nông thôn. Tôi không đồng ý với quan điểm này vì việc tập trung dân số vào đô thị có thể làm trầm trọng thêm tình trạng tắc nghẽn, và có những giải pháp thực tế hơn.

Một mặt, sống ở thành phố có thể giảm nhu cầu đi lại xa. Người dân sống gần nơi làm việc hoặc trường học không phải di chuyển nhiều mỗi ngày, giúp giảm áp lực lên đường cao tốc và phương tiện công cộng. Hơn nữa, thành phố thường có cơ sở hạ tầng tốt hơn, như hệ thống tàu điện ngầm và xe buýt, giúp việc đi lại hiệu quả hơn so với vùng nông thôn.

Mặt khác, việc tập trung dân số vào thành phố có thể tạo ra vấn đề mới. Khu đô thị vốn đã đông đúc, và việc khuyến khích thêm người chuyển đến sẽ làm tăng tắc nghẽn giao thông, ô nhiễm không khí và thiếu nhà ở. Thay vì di dời dân cư, chính phủ nên đầu tư cải thiện hệ thống giao thông. Mở rộng phương tiện công cộng, khuyến khích đi xe đạp và áp dụng quản lý giao thông thông minh là những giải pháp bền vững hơn. Ngoài ra, làm việc từ xa và công nghệ số có thể giảm nhu cầu đi lại.

Tóm lại, mặc dù sống ở thành phố có thể giảm khoảng cách đi lại, nhưng đây không phải là giải pháp tốt nhất cho vấn đề giao thông. Việc cải thiện cơ sở hạ tầng và áp dụng công nghệ hiện đại sẽ hiệu quả hơn.)

Gợi ý 2:

It is sometimes suggested that encouraging people to live in cities rather than suburbs or rural areas is the best way to solve traffic and transportation issues. I believe this approach has some merits, but its disadvantages outweigh the benefits.

Living in cities can reduce reliance on private cars. Urban residents often have access to public transport systems such as subways, buses, and trams, which are more efficient and environmentally friendly. Shorter travel distances also mean less time spent commuting, which can ease traffic pressure.

However, concentrating populations in cities can lead to overcrowding. More residents mean more vehicles on the road, which may worsen congestion rather than solve it. Moreover, housing demand in cities would rise, leading to higher living costs and social inequality. A better solution is to improve transport links between suburbs and cities, such as high-speed trains and express bus services. Encouraging flexible work arrangements, including remote work, can also reduce traffic volumes.

Overall, although city living offers certain advantages for transportation, the drawbacks of overcrowding and rising costs make it an impractical solution. Enhancing public transport and adopting new commuting strategies are more effective ways to tackle traffic problems.

(Đôi khi có ý kiến cho rằng khuyến khích mọi người sống ở thành phố thay vì ngoại ô hoặc nông thôn là cách tốt nhất để giải quyết vấn đề giao thông. Tôi cho rằng cách tiếp cận này có một số lợi ích, nhưng hạn chế của nó lớn hơn.

Sống ở thành phố có thể giảm sự phụ thuộc vào xe cá nhân. Người dân đô thị thường có thể tiếp cận hệ thống giao thông công cộng như tàu điện ngầm, xe buýt và xe điện, vốn hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn. Khoảng cách đi lại ngắn hơn cũng giúp giảm áp lực giao thông.

Tuy nhiên, việc tập trung dân số vào thành phố có thể dẫn đến tình trạng quá tải. Nhiều cư dân hơn đồng nghĩa với nhiều phương tiện hơn, có thể làm tắc nghẽn giao thông trầm trọng hơn. Ngoài ra, nhu cầu nhà ở tại thành phố sẽ tăng, dẫn đến chi phí sinh hoạt cao và bất bình đẳng xã hội. Giải pháp tốt hơn là cải thiện hệ thống giao thông kết nối giữa ngoại ô và thành phố, chẳng hạn như tàu cao tốc và xe buýt nhanh. Khuyến khích làm việc linh hoạt, bao gồm làm việc từ xa, cũng có thể giảm lưu lượng giao thông.

Nhìn chung, mặc dù sống ở thành phố có một số lợi ích cho giao thông, nhưng những hạn chế về quá tải và chi phí cao khiến đây không phải là giải pháp khả thi. Việc nâng cấp phương tiện công cộng và áp dụng chiến lược đi lại mới sẽ hiệu quả hơn trong việc giải quyết vấn đề giao thông.)

 

19. Tự luận
• 1 điểm

The chart below shows the number of households in the US by their annual income in 2007, 2011 and 2015.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

The chart below shows the number of households in the US by their annual income in 2007, 2011 and 2015.  Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)

 

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the number of households in the United States, measured in millions, according to annual income levels in 2007, 2011, and 2015. Overall, the number of households earning $100,000 or more increased steadily over the period, while other income groups remained relatively stable.

In 2007, households earning between $25,000 and $49,999 and those earning $100,000 or more were the largest groups, each accounting for around 27–28 million households. The lowest income group (less than $25,000) had about 25 million households, while the $50,000–$74,999 and $75,000–$99,999 categories were smaller, at roughly 21 million and 15 million respectively.

By 2011, the number of households earning $100,000 or more rose slightly to around 29 million, overtaking the $25,000–$49,999 group. The other categories showed little change. In 2015, the highest-income group continued to grow, reaching approximately 32 million households, while all other groups remained stable or declined slightly.

In summary, the data shows a clear upward trend in the number of high-income households in the US between 2007 and 2015, suggesting an overall improvement in income distribution at the top end.

(Biểu đồ cột minh họa số lượng hộ gia đình ở Hoa Kỳ (tính bằng triệu) theo mức thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Nhìn chung, số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng đều trong giai đoạn này, trong khi các nhóm thu nhập khác tương đối ổn định.

Năm 2007, hai nhóm lớn nhất là các hộ có thu nhập từ 25.000–49.999 USD và từ 100.000 USD trở lên, mỗi nhóm khoảng 27–28 triệu hộ. Nhóm thu nhập thấp nhất (dưới 25.000 USD) có khoảng 25 triệu hộ, trong khi các nhóm 50.000–74.999 USD và 75.000–99.999 USD lần lượt khoảng 21 triệu và 15 triệu hộ.

Đến năm 2011, số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng nhẹ lên khoảng 29 triệu, vượt qua nhóm 25.000–49.999 USD. Các nhóm khác hầu như không thay đổi. Năm 2015, nhóm thu nhập cao nhất tiếp tục tăng, đạt khoảng 32 triệu hộ, trong khi các nhóm còn lại ổn định hoặc giảm nhẹ.

Tóm lại, dữ liệu cho thấy xu hướng tăng rõ rệt về số lượng hộ có thu nhập cao ở Mỹ từ năm 2007 đến 2015, phản ánh sự cải thiện trong phân bố thu nhập ở nhóm giàu.)

Gợi ý 2:

The chart compares the number of US households by annual income in 2007, 2011, and 2015. It is evident that households earning $100,000 or more increased consistently, while other income groups experienced minimal change.

In 2007, the two largest categories were households earning $25,000–$49,999 and those earning $100,000 or more, both at around 27–28 million. The lowest-income group (under $25,000) followed closely at 25 million, whereas the $50,000–$74,999 and $75,000–$99,999 groups were smaller, at roughly 21 million and 15 million respectively.

By 2011, the number of households in the highest-income group rose slightly to nearly 29 million, becoming the largest category. The figures for other groups remained almost unchanged. In 2015, the upward trend continued, with the $100,000 or more group reaching about 32 million households, while the other categories stayed stable or declined marginally.

Overall, the chart indicates that the proportion of wealthy households in the US grew steadily from 2007 to 2015, while lower and middle-income groups showed little variation.

(Biểu đồ so sánh số lượng hộ gia đình ở Mỹ theo mức thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Rõ ràng rằng số hộ có thu nhập từ 100.000 USD trở lên tăng liên tục, trong khi các nhóm thu nhập khác thay đổi không đáng kể.

Năm 2007, hai nhóm lớn nhất là các hộ có thu nhập từ 25.000–49.999 USD và từ 100.000 USD trở lên, đều khoảng 27–28 triệu hộ. Nhóm thu nhập thấp nhất (dưới 25.000 USD) có khoảng 25 triệu hộ, còn các nhóm 50.000–74.999 USD và 75.000–99.999 USD lần lượt khoảng 21 triệu và 15 triệu hộ.

Đến năm 2011, số hộ có thu nhập cao nhất tăng nhẹ lên gần 29 triệu, trở thành nhóm lớn nhất. Các nhóm khác gần như không thay đổi. Năm 2015, xu hướng tăng tiếp tục, với nhóm thu nhập từ 100.000 USD trở lên đạt khoảng 32 triệu hộ, trong khi các nhóm khác ổn định hoặc giảm nhẹ.

Nhìn chung, biểu đồ cho thấy tỷ lệ hộ giàu ở Mỹ tăng đều từ năm 2007 đến 2015, trong khi các nhóm thu nhập thấp và trung bình gần như không biến động.)

20. Tự luận
• 1 điểm

The graph below shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

The graph below shows the percentage of people going to cinemas in one European country on different days. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The bar chart illustrates the percentage of people who went to the cinema in one European country on different days of the week in 2003, 2005, and 2007. Overall, cinema attendance was highest on weekends, particularly on Saturdays, while weekdays saw much lower figures.

In 2003, the proportion of people visiting cinemas increased gradually from Monday to Friday, starting at around 10% and reaching 30%. Attendance peaked on Saturday at about 40%, before falling slightly to 30% on Sunday. A similar pattern was observed in 2005 and 2007, though the figures were generally higher.

In 2005, Saturday remained the most popular day, with nearly 45% of people going to the cinema, followed by Sunday at around 35%. Weekday attendance ranged between 10% and 20%. By 2007, the trend was largely unchanged, with Saturday still the busiest day (around 43%) and Thursday the least popular (just over 10%).

In summary, cinema attendance was consistently highest on weekends across all three years, with Saturday showing the greatest popularity, while weekday figures remained relatively low.

(Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ người đi xem phim ở một quốc gia châu Âu vào các ngày trong tuần trong các năm 2003, 2005 và 2007. Nhìn chung, lượng người đến rạp cao nhất vào cuối tuần, đặc biệt là thứ Bảy, trong khi các ngày trong tuần có tỷ lệ thấp hơn nhiều.

Năm 2003, tỷ lệ người đi xem phim tăng dần từ thứ Hai đến thứ Sáu, bắt đầu khoảng 10% và đạt 30%. Lượng người xem đạt đỉnh vào thứ Bảy với khoảng 40%, sau đó giảm nhẹ xuống 30% vào Chủ nhật. Mẫu xu hướng tương tự được ghi nhận vào năm 2005 và 2007, mặc dù các con số nhìn chung cao hơn.

Năm 2005, thứ Bảy vẫn là ngày phổ biến nhất với gần 45% người đi xem phim, tiếp theo là Chủ nhật khoảng 35%. Tỷ lệ trong các ngày trong tuần dao động từ 10% đến 20%. Đến năm 2007, xu hướng gần như không thay đổi, với thứ Bảy vẫn là ngày đông nhất (khoảng 43%) và thứ Năm là ngày ít người đi nhất (hơn 10%).

Tóm lại, lượng người đi xem phim luôn cao nhất vào cuối tuần trong cả ba năm, với thứ Bảy là ngày phổ biến nhất, trong khi các ngày trong tuần có tỷ lệ thấp hơn đáng kể.)

Gợi ý 2:

The chart compares the percentage of people attending cinemas in one European country on different days of the week in 2003, 2005, and 2007. It is clear that weekends attracted far more visitors than weekdays throughout the period.

In 2003, cinema attendance was lowest on Monday and Thursday, both around 10%, and increased steadily toward Friday (30%). Saturday saw the highest attendance at roughly 40%, followed by Sunday at 30%.

By 2005, the pattern was similar but with slightly higher figures. Saturday reached its peak at about 45%, while Sunday rose to around 35%. Attendance during weekdays ranged between 10% and 20%. In 2007, the overall trend remained stable, with Saturday continuing to dominate at around 43%, and Thursday again recording the lowest figure.

Overall, the data shows that cinema visits were most popular on weekends, especially Saturdays, while weekday attendance remained consistently low across all three years.

(Biểu đồ so sánh tỷ lệ người đi xem phim ở một quốc gia châu Âu vào các ngày trong tuần trong các năm 2003, 2005 và 2007. Rõ ràng rằng cuối tuần thu hút nhiều người xem hơn hẳn so với các ngày trong tuần.

Năm 2003, lượng người đi xem phim thấp nhất vào thứ Hai và thứ Năm, đều khoảng 10%, và tăng dần đến thứ Sáu (30%). Thứ Bảy có lượng người xem cao nhất khoảng 40%, tiếp theo là Chủ nhật với 30%.

Đến năm 2005, xu hướng tương tự nhưng con số cao hơn một chút. Thứ Bảy đạt đỉnh khoảng 45%, trong khi Chủ nhật tăng lên khoảng 35%. Tỷ lệ trong các ngày trong tuần dao động từ 10% đến 20%. Năm 2007, xu hướng vẫn ổn định, với thứ Bảy tiếp tục là ngày đông nhất (khoảng 43%) và thứ Năm là ngày ít người nhất.

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy việc đi xem phim phổ biến nhất vào cuối tuần, đặc biệt là thứ Bảy, trong khi lượng người xem trong tuần luôn ở mức thấp.)

21. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that a crime is a result of social problems and poverty, others think that crime is a result of a bad person’s nature. Discuss both views and give your opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that crime results from social problems and poverty, while others believe it stems from an individual’s bad nature. Both perspectives have merit, but I believe that social and economic factors play a more significant role in causing crime.

On the one hand, social inequality and poverty often push people toward criminal behavior. When individuals struggle to meet basic needs, they may resort to theft or other illegal activities out of desperation. Moreover, poor education and lack of employment opportunities can lead to frustration and hopelessness, increasing the likelihood of crime. For example, areas with high unemployment rates tend to have higher crime levels, suggesting a strong link between social conditions and criminal acts.

On the other hand, some crimes are committed by people with inherently violent or immoral tendencies. Psychological disorders, lack of empathy, or greed can drive individuals to commit serious offenses such as murder or fraud, even when they are financially stable. This view highlights that not all criminals are victims of circumstance; some act out of personal choice or character flaws.

In conclusion, while individual nature can contribute to crime, social and economic problems are often the root causes. Addressing poverty and inequality is therefore essential to reducing crime rates effectively.

(Một số người cho rằng tội phạm là kết quả của các vấn đề xã hội và nghèo đói, trong khi những người khác tin rằng nó bắt nguồn từ bản chất xấu của con người. Cả hai quan điểm đều có lý, nhưng tôi cho rằng các yếu tố xã hội và kinh tế đóng vai trò quan trọng hơn trong việc gây ra tội phạm.

Một mặt, sự bất bình đẳng xã hội và nghèo đói thường đẩy con người đến hành vi phạm pháp. Khi cá nhân phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu cơ bản, họ có thể buộc phải trộm cắp hoặc làm việc phi pháp vì tuyệt vọng. Hơn nữa, giáo dục kém và thiếu cơ hội việc làm có thể dẫn đến sự thất vọng và tuyệt vọng, làm tăng khả năng phạm tội. Ví dụ, những khu vực có tỷ lệ thất nghiệp cao thường có mức độ tội phạm cao hơn, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa điều kiện xã hội và hành vi phạm pháp.

Mặt khác, một số tội phạm được thực hiện bởi những người có xu hướng bạo lực hoặc vô đạo đức. Các rối loạn tâm lý, thiếu sự đồng cảm hoặc lòng tham có thể khiến họ phạm tội nghiêm trọng như giết người hoặc lừa đảo, ngay cả khi họ có cuộc sống ổn định. Quan điểm này cho thấy không phải tất cả tội phạm đều là nạn nhân của hoàn cảnh; một số hành động xuất phát từ lựa chọn cá nhân hoặc khuyết điểm tính cách.

Tóm lại, mặc dù bản chất cá nhân có thể góp phần vào tội phạm, nhưng các vấn đề xã hội và kinh tế thường là nguyên nhân gốc rễ. Do đó, giải quyết nghèo đói và bất bình đẳng là cách hiệu quả nhất để giảm tỷ lệ tội phạm.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether crime is mainly caused by social issues and poverty or by the inherent nature of individuals. I believe that both factors contribute, but social conditions have a stronger influence overall.

Social and economic problems create environments where crime can flourish. People living in poverty may feel excluded from society and see crime as the only way to survive or gain status. In addition, poor education and unstable family backgrounds can lead to a lack of moral guidance, making individuals more vulnerable to criminal behavior. Governments that fail to provide social support often see higher crime rates as a result.

However, it is also true that some people commit crimes due to their personal nature. Psychological issues, aggression, or greed can lead individuals to break the law even when they have comfortable lives. For instance, white-collar crimes such as embezzlement or corruption are often committed by wealthy individuals driven by selfish motives.

To sum up, crime is influenced by both social and personal factors, but improving living conditions and education can help prevent most offenses. Tackling social inequality is therefore a more effective long-term solution.

(Người ta thường tranh luận rằng tội phạm chủ yếu do các vấn đề xã hội và nghèo đói gây ra hay do bản chất con người. Tôi tin rằng cả hai yếu tố đều góp phần, nhưng điều kiện xã hội có ảnh hưởng mạnh hơn.

Các vấn đề xã hội và kinh tế tạo ra môi trường thuận lợi cho tội phạm phát triển. Người sống trong nghèo đói có thể cảm thấy bị loại khỏi xã hội và coi tội phạm là cách duy nhất để tồn tại hoặc đạt được địa vị. Ngoài ra, giáo dục kém và gia đình không ổn định có thể khiến họ thiếu định hướng đạo đức, dễ dẫn đến hành vi phạm pháp. Những quốc gia không cung cấp đủ hỗ trợ xã hội thường có tỷ lệ tội phạm cao hơn.

Tuy nhiên, cũng có những người phạm tội do bản chất cá nhân. Các vấn đề tâm lý, tính hung hăng hoặc lòng tham có thể khiến họ vi phạm pháp luật ngay cả khi có cuộc sống đầy đủ. Ví dụ, các tội phạm kinh tế như tham ô hoặc tham nhũng thường do người giàu thực hiện vì động cơ ích kỷ.

Tóm lại, tội phạm chịu ảnh hưởng bởi cả yếu tố xã hội và cá nhân, nhưng việc cải thiện điều kiện sống và giáo dục có thể ngăn chặn phần lớn hành vi phạm pháp. Giải quyết bất bình đẳng xã hội là giải pháp lâu dài hiệu quả hơn.)

22. Tự luận
• 1 điểm

Some people think that technology development decreases crime, while others believe it actually encourages crimes. Discuss both views and give your opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that technological development reduces crime, while others believe it encourages criminal activity. In my view, technology has both positive and negative effects, but its benefits in crime prevention outweigh its drawbacks.

On the one hand, technology plays a crucial role in reducing crime. Surveillance cameras, biometric identification, and advanced forensic tools make it easier for authorities to detect and prevent criminal acts. For example, CCTV systems in public areas deter theft and violence, while digital tracking helps police solve cases more efficiently. Moreover, online databases allow for better coordination between law enforcement agencies, making it harder for criminals to escape justice.

On the other hand, technology can also be exploited by criminals. Cybercrime, such as hacking, identity theft, and online fraud, has grown rapidly in recent years. Criminals use advanced tools to bypass security systems, steal sensitive information, or conduct illegal transactions anonymously. In addition, social media and encrypted communication platforms can be misused to plan and coordinate unlawful activities.

In conclusion, while technology has created new forms of crime, it has also provided powerful tools to fight against them. I believe its advantages in crime prevention and detection outweigh the disadvantages, provided that governments continue to strengthen cybersecurity and law enforcement.

(Một số người cho rằng sự phát triển công nghệ giúp giảm tội phạm, trong khi những người khác tin rằng nó khuyến khích hành vi phạm pháp. Theo tôi, công nghệ vừa có tác động tích cực vừa có tác động tiêu cực, nhưng lợi ích trong việc phòng chống tội phạm vượt trội hơn.

Một mặt, công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tội phạm. Camera giám sát, nhận dạng sinh trắc học và công cụ pháp y hiện đại giúp cơ quan chức năng dễ dàng phát hiện và ngăn chặn hành vi phạm pháp. Ví dụ, hệ thống CCTV ở nơi công cộng ngăn chặn trộm cắp và bạo lực, trong khi công nghệ theo dõi kỹ thuật số giúp cảnh sát giải quyết vụ án hiệu quả hơn. Ngoài ra, cơ sở dữ liệu trực tuyến cho phép các cơ quan thực thi pháp luật phối hợp tốt hơn, khiến tội phạm khó thoát khỏi công lý.

Mặt khác, công nghệ cũng có thể bị tội phạm lợi dụng. Tội phạm mạng như hack, đánh cắp danh tính và lừa đảo trực tuyến đã phát triển nhanh chóng. Tội phạm sử dụng công cụ hiện đại để vượt qua hệ thống bảo mật, đánh cắp thông tin nhạy cảm hoặc thực hiện giao dịch bất hợp pháp ẩn danh. Thêm vào đó, mạng xã hội và nền tảng liên lạc mã hóa có thể bị lạm dụng để lên kế hoạch cho các hoạt động phi pháp.

Tóm lại, mặc dù công nghệ tạo ra những hình thức tội phạm mới, nhưng nó cũng cung cấp công cụ mạnh mẽ để chống lại chúng. Tôi tin rằng lợi ích trong việc phòng chống và phát hiện tội phạm vượt trội hơn, miễn là chính phủ tiếp tục tăng cường an ninh mạng và thực thi pháp luật.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether technological development decreases crime or encourages it. I believe that technology has a dual impact, but overall it contributes more to reducing crime than to increasing it.

Technology helps authorities monitor and control crime more effectively. Modern surveillance systems, GPS tracking, and digital evidence collection make it easier to identify suspects and prevent illegal activities. For instance, facial recognition technology has been used successfully to catch criminals in crowded places. Furthermore, online reporting platforms allow citizens to cooperate with police, improving community safety.

Nevertheless, technology also enables new types of crime. Cybercrime is a growing concern, with hackers stealing financial data, spreading viruses, or conducting scams. Criminals can also use technology to conceal their identities and operate across borders, making law enforcement more challenging.

Overall, although technology has created opportunities for crime, its role in strengthening security and law enforcement is more significant. With proper regulation and investment in cybersecurity, the positive impact of technology on crime reduction will outweigh its negative effects.

(Người ta thường tranh luận rằng sự phát triển công nghệ làm giảm hay khuyến khích tội phạm. Tôi cho rằng công nghệ có tác động kép, nhưng nhìn chung nó góp phần nhiều hơn vào việc giảm tội phạm.

Công nghệ giúp cơ quan chức năng giám sát và kiểm soát tội phạm hiệu quả hơn. Hệ thống giám sát hiện đại, theo dõi GPS và thu thập bằng chứng kỹ thuật số giúp dễ dàng xác định nghi phạm và ngăn chặn hành vi phạm pháp. Ví dụ, công nghệ nhận dạng khuôn mặt đã được sử dụng thành công để bắt tội phạm ở nơi đông người. Hơn nữa, các nền tảng báo cáo trực tuyến cho phép người dân hợp tác với cảnh sát, nâng cao an toàn cộng đồng.

Tuy nhiên, công nghệ cũng tạo điều kiện cho những loại tội phạm mới. Tội phạm mạng là mối lo ngại ngày càng lớn, với việc hacker đánh cắp dữ liệu tài chính, phát tán virus hoặc thực hiện các trò lừa đảo. Tội phạm cũng có thể sử dụng công nghệ để che giấu danh tính và hoạt động xuyên biên giới, khiến việc thực thi pháp luật khó khăn hơn.

Nhìn chung, mặc dù công nghệ tạo ra cơ hội cho tội phạm, nhưng vai trò của nó trong việc tăng cường an ninh và thực thi pháp luật quan trọng hơn. Với quy định phù hợp và đầu tư vào an ninh mạng, tác động tích cực của công nghệ đối với việc giảm tội phạm sẽ vượt trội hơn tác động tiêu cực.)

23. Tự luận
• 1 điểm

Some people think that certain old buildings are more worth preserving than other ones. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that certain old buildings are more worth preserving than others. I agree to a large extent, as not all historical structures carry the same cultural or social significance.

On the one hand, some old buildings represent important aspects of national heritage. For example, monuments, temples, and historic government buildings often embody cultural identity, architectural achievements, or key historical events. Preserving these structures allows future generations to learn about their country’s past and strengthens national pride. Moreover, such buildings often attract tourists, contributing to the economy.

On the other hand, not all old buildings hold equal value. Many outdated residential or industrial structures may lack historical or cultural importance. Preserving them could be costly and impractical, especially if they no longer serve a useful purpose. In such cases, replacing them with modern infrastructure may be more beneficial for society.

In conclusion, while it is not necessary to preserve every old building, those with cultural, historical, or architectural significance should be prioritized. This balanced approach ensures that heritage is protected without hindering urban development.

(Một số người cho rằng chỉ một số công trình cổ mới đáng được bảo tồn hơn những công trình khác. Tôi đồng ý ở mức độ lớn, vì không phải mọi công trình lịch sử đều mang ý nghĩa văn hóa hoặc xã hội như nhau.

Một mặt, một số công trình cổ thể hiện những khía cạnh quan trọng của di sản quốc gia. Ví dụ, các tượng đài, đền chùa và tòa nhà chính phủ lịch sử thường phản ánh bản sắc văn hóa, thành tựu kiến trúc hoặc các sự kiện lịch sử quan trọng. Việc bảo tồn những công trình này giúp thế hệ sau hiểu về quá khứ đất nước và củng cố niềm tự hào dân tộc. Hơn nữa, chúng thường thu hút khách du lịch, đóng góp cho nền kinh tế.

Mặt khác, không phải mọi công trình cổ đều có giá trị như nhau. Nhiều công trình dân cư hoặc công nghiệp cũ có thể không mang ý nghĩa lịch sử hay văn hóa. Việc bảo tồn chúng có thể tốn kém và không thực tế, đặc biệt nếu chúng không còn công dụng. Trong trường hợp này, thay thế bằng cơ sở hạ tầng hiện đại có thể mang lại lợi ích hơn cho xã hội.

Tóm lại, không cần thiết phải bảo tồn mọi công trình cổ, nhưng những công trình có giá trị văn hóa, lịch sử hoặc kiến trúc nên được ưu tiên. Cách tiếp cận cân bằng này vừa bảo vệ di sản vừa không cản trở sự phát triển đô thị.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether all old buildings should be preserved or only certain ones. I believe that preservation should focus on those with historical, cultural, or architectural importance, rather than every old structure.

Preserving significant old buildings is essential for maintaining cultural identity. Structures such as castles, museums, or religious sites provide a tangible link to history and traditions. They also serve educational purposes, allowing people to understand how societies have evolved. Furthermore, these buildings often enhance the beauty of cities and attract international visitors.

However, maintaining every old building is neither practical nor necessary. Many structures may be dilapidated, unsafe, or lacking in historical relevance. Renovating them would require large amounts of public funding that could be better spent on housing, healthcare, or modern infrastructure. Therefore, preservation efforts should be selective, focusing on buildings that truly enrich society.

To sum up, while old buildings are part of a nation’s heritage, only those with genuine cultural or historical value should be preserved. This ensures resources are used wisely while still protecting the most meaningful aspects of history.

(Người ta thường tranh luận rằng có nên bảo tồn tất cả các công trình cổ hay chỉ một số công trình nhất định. Tôi cho rằng việc bảo tồn nên tập trung vào những công trình có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kiến trúc, thay vì mọi công trình cũ.

Việc bảo tồn các công trình cổ quan trọng là cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa. Những công trình như lâu đài, bảo tàng hoặc di tích tôn giáo cung cấp mối liên kết hữu hình với lịch sử và truyền thống. Chúng cũng có giá trị giáo dục, giúp mọi người hiểu sự phát triển của xã hội. Hơn nữa, các công trình này thường làm đẹp thành phố và thu hút khách quốc tế.

Tuy nhiên, việc duy trì mọi công trình cổ vừa không thực tế vừa không cần thiết. Nhiều công trình có thể xuống cấp, nguy hiểm hoặc không có ý nghĩa lịch sử. Việc cải tạo chúng sẽ tiêu tốn nhiều ngân sách công, vốn có thể được sử dụng cho nhà ở, y tế hoặc cơ sở hạ tầng hiện đại. Do đó, nỗ lực bảo tồn nên có chọn lọc, tập trung vào những công trình thực sự mang lại giá trị cho xã hội.

Tóm lại, mặc dù các công trình cổ là một phần của di sản quốc gia, nhưng chỉ những công trình có giá trị văn hóa hoặc lịch sử thực sự mới cần được bảo tồn. Điều này đảm bảo nguồn lực được sử dụng hợp lý đồng thời vẫn bảo vệ những khía cạnh ý nghĩa nhất của lịch sử.)

24. Tự luận
• 1 điểm

The diagram below shows the process of growing and preparing pineapples and pineapple product. Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.

The diagram below shows the process of growing and preparing pineapples and pineapple product. Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant. (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The diagram illustrates the stages involved in growing pineapples and preparing them for different products. Overall, the process consists of several steps, beginning with cultivation under specific conditions and ending with the production of juice, canned pineapples, and exported goods.

Pineapple cultivation starts with planting the crown, which grows under a temperature range of 23–30°C. After seven months, the plant is sprayed with ethylene to stimulate fruit development. Five months later, the pineapple reaches a height of 30 cm and weighs around 2 kg, ready for harvesting.

Once harvested, pineapples are processed in three main ways. In the first path, the fruit is peeled and placed into an extractor to produce juice, which is then packaged. The second path involves peeling and slicing the fruit into rings before canning. The third path prepares whole pineapples for export: they are coated with wax, packed into boxes, and shipped overseas.

In summary, pineapple production involves a long growth period followed by multiple processing stages, resulting in various products for domestic and international markets.

(Sơ đồ minh họa các giai đoạn trồng và chế biến dứa thành các sản phẩm khác nhau. Nhìn chung, quy trình gồm nhiều bước, bắt đầu từ việc trồng trọt trong điều kiện cụ thể và kết thúc với việc sản xuất nước ép, dứa đóng hộp và hàng xuất khẩu.

Quá trình trồng dứa bắt đầu bằng việc trồng phần ngọn, phát triển trong nhiệt độ từ 23–30°C. Sau bảy tháng, cây được phun ethylene để kích thích ra quả. Năm tháng sau, quả dứa đạt chiều cao khoảng 30 cm và nặng khoảng 2 kg, sẵn sàng để thu hoạch.

Sau khi thu hoạch, dứa được chế biến theo ba hướng chính. Ở hướng thứ nhất, quả được gọt vỏ và đưa vào máy ép để sản xuất nước ép, sau đó được đóng gói. Hướng thứ hai là gọt vỏ và cắt thành lát tròn trước khi đóng hộp. Hướng thứ ba chuẩn bị dứa nguyên quả để xuất khẩu: chúng được phủ sáp, đóng thùng và vận chuyển bằng tàu.

Tóm lại, quá trình sản xuất dứa bao gồm thời gian trồng dài và nhiều giai đoạn chế biến, tạo ra các sản phẩm phục vụ thị trường trong nước và quốc tế.)

Gợi ý 2:

The diagram shows the process of cultivating pineapples and preparing them for different commercial uses. It is clear that the process includes both agricultural and industrial stages, from planting to exporting finished products.

Initially, pineapple crowns are planted and grown in warm conditions between 23°C and 30°C. After seven months, the plants are treated with ethylene, and within five months, they mature to a height of 30 cm and a weight of 2 kg.

After harvesting, the pineapples are processed in three distinct ways. For juice production, the fruit is peeled and placed in an extractor, and the liquid is packaged. For canned pineapples, the fruit is peeled, sliced into rings, and sealed in cans. For export, whole pineapples are coated with wax to preserve freshness, packed into boxes, and shipped abroad.

Overall, the pineapple production process is systematic, beginning with careful cultivation and ending with the creation of multiple products, demonstrating how agricultural produce is transformed into valuable commercial goods.

(Sơ đồ cho thấy quy trình trồng và chế biến dứa cho các mục đích thương mại khác nhau. Rõ ràng rằng quy trình này bao gồm cả giai đoạn nông nghiệp và công nghiệp, từ trồng trọt đến xuất khẩu sản phẩm hoàn chỉnh.

Ban đầu, phần ngọn dứa được trồng và phát triển trong điều kiện nhiệt độ ấm từ 23°C đến 30°C. Sau bảy tháng, cây được xử lý bằng ethylene, và trong vòng năm tháng tiếp theo, quả dứa trưởng thành, đạt chiều cao 30 cm và nặng khoảng 2 kg.

Sau khi thu hoạch, dứa được chế biến theo ba cách khác nhau. Để sản xuất nước ép, quả được gọt vỏ, ép lấy nước và đóng gói. Đối với dứa đóng hộp, quả được gọt vỏ, cắt thành lát tròn và đóng hộp. Đối với xuất khẩu, dứa nguyên quả được phủ sáp để bảo quản, đóng thùng và vận chuyển ra nước ngoài.

Nhìn chung, quy trình sản xuất dứa được thực hiện có hệ thống, bắt đầu từ việc trồng trọt cẩn thận và kết thúc với việc tạo ra nhiều sản phẩm, thể hiện cách nông sản được chuyển hóa thành hàng hóa có giá trị thương mại.)

25. Tự luận
• 1 điểm

The shortage of housing in big cities can cause severe consequences. Only government action can solve this problem. To what extent do you agree or disagree?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The shortage of housing in major cities has become a serious issue, and some argue that only government intervention can solve it. I partly agree with this view because while government action is essential, private sectors and individuals also play a crucial role.

On the one hand, governments have the authority and resources to address housing shortages effectively. They can allocate land for affordable housing projects, provide subsidies, and regulate property prices to ensure accessibility for low-income families. Moreover, urban planning policies can help control population density and prevent overcrowding. For example, governments can encourage development in suburban areas by improving public transport, reducing pressure on city centers.

On the other hand, relying solely on government action may not be sufficient. Private developers and investors contribute significantly to housing supply through construction and innovation. Public-private partnerships can accelerate housing development and improve quality. Additionally, individuals can help by adopting shared living arrangements or supporting community housing initiatives.

In conclusion, although government intervention is vital in tackling housing shortages, collaboration with private sectors and citizens is necessary to achieve sustainable solutions.

(Tình trạng thiếu nhà ở tại các thành phố lớn đã trở thành vấn đề nghiêm trọng, và một số người cho rằng chỉ có sự can thiệp của chính phủ mới có thể giải quyết. Tôi phần nào đồng ý với quan điểm này vì mặc dù hành động của chính phủ là cần thiết, khu vực tư nhân và cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng.

Một mặt, chính phủ có quyền lực và nguồn lực để giải quyết vấn đề nhà ở một cách hiệu quả. Họ có thể phân bổ đất cho các dự án nhà ở giá rẻ, cung cấp trợ cấp và kiểm soát giá bất động sản để đảm bảo khả năng tiếp cận cho người thu nhập thấp. Ngoài ra, các chính sách quy hoạch đô thị có thể giúp kiểm soát mật độ dân số và ngăn ngừa tình trạng quá tải. Ví dụ, chính phủ có thể khuyến khích phát triển vùng ngoại ô bằng cách cải thiện giao thông công cộng, giảm áp lực lên trung tâm thành phố.

Mặt khác, chỉ dựa vào chính phủ có thể không đủ. Các nhà phát triển tư nhân và nhà đầu tư đóng góp đáng kể vào nguồn cung nhà ở thông qua xây dựng và đổi mới. Sự hợp tác công – tư có thể thúc đẩy phát triển nhà ở nhanh hơn và nâng cao chất lượng. Ngoài ra, cá nhân có thể hỗ trợ bằng cách áp dụng mô hình sống chung hoặc tham gia các sáng kiến nhà ở cộng đồng.

Tóm lại, mặc dù sự can thiệp của chính phủ là rất quan trọng, nhưng sự hợp tác giữa khu vực tư nhân và người dân là cần thiết để đạt được giải pháp bền vững.)

Gợi ý 2:

It is often claimed that the housing shortage in large cities can only be solved through government action. While I agree that governments must take the lead, I believe that other stakeholders should also contribute to resolving this issue.

Governments are best positioned to manage housing problems because they control land use and urban planning. They can implement policies to build affordable housing, regulate rent prices, and provide financial assistance to low-income residents. Furthermore, governments can invest in infrastructure and transport links to encourage people to live in less crowded areas, thereby reducing pressure on city housing demand.

However, private companies and individuals also have an important role. Real estate developers can build cost-effective housing using modern construction techniques, while citizens can participate in cooperative housing schemes. In addition, non-governmental organizations can support vulnerable groups by offering temporary shelters or housing loans.

Overall, government involvement is crucial, but a combined effort from both public and private sectors will be more effective in solving the housing shortage in big cities.

(Người ta thường cho rằng tình trạng thiếu nhà ở tại các thành phố lớn chỉ có thể được giải quyết bằng hành động của chính phủ. Mặc dù tôi đồng ý rằng chính phủ phải đóng vai trò chủ đạo, tôi tin rằng các bên liên quan khác cũng cần góp phần giải quyết vấn đề này.

Chính phủ là bên có khả năng quản lý vấn đề nhà ở tốt nhất vì họ kiểm soát việc sử dụng đất và quy hoạch đô thị. Họ có thể thực hiện các chính sách xây dựng nhà ở giá rẻ, kiểm soát giá thuê và hỗ trợ tài chính cho người thu nhập thấp. Hơn nữa, chính phủ có thể đầu tư vào cơ sở hạ tầng và giao thông để khuyến khích người dân sống ở khu vực ít đông đúc hơn, giảm áp lực lên nhu cầu nhà ở trong thành phố.

Tuy nhiên, các công ty tư nhân và cá nhân cũng có vai trò quan trọng. Các nhà phát triển bất động sản có thể xây dựng nhà ở tiết kiệm chi phí bằng công nghệ hiện đại, trong khi người dân có thể tham gia các mô hình nhà ở hợp tác. Ngoài ra, các tổ chức phi chính phủ có thể hỗ trợ nhóm yếu thế bằng cách cung cấp nơi ở tạm thời hoặc cho vay mua nhà.

Nhìn chung, sự tham gia của chính phủ là rất quan trọng, nhưng nỗ lực phối hợp giữa khu vực công và tư sẽ hiệu quả hơn trong việc giải quyết tình trạng thiếu nhà ở tại các thành phố lớn.)

26. Tự luận
• 1 điểm

Governments should support care vs finance for retired people while others believe that they should save money when they get older. Discuss both views and give your opinion?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that governments should provide financial and healthcare support for retired citizens, while others believe individuals should save money during their working years. I think both approaches are important, but government support is essential to ensure fairness and security.

On the one hand, government assistance guarantees that retired people can live with dignity. Many elderly individuals may not have had the opportunity to save enough during their careers due to low wages or unstable employment. State pensions and healthcare programs ensure that they are not left vulnerable. Moreover, governments can redistribute wealth through taxation, making retirement support more equitable across society.

On the other hand, personal savings also play a crucial role. Relying solely on government support may not be sustainable, especially in countries with aging populations. Individuals who save and invest during their working years can enjoy greater independence and a higher standard of living after retirement. This reduces the financial burden on the state and encourages responsibility.

In conclusion, while individuals should prepare financially for retirement, government support remains vital to protect those who cannot save enough. A balanced system combining both personal responsibility and public assistance is the most effective solution.

(Một số người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ tài chính và chăm sóc y tế cho người nghỉ hưu, trong khi những người khác tin rằng cá nhân nên tiết kiệm tiền trong suốt thời gian làm việc. Tôi cho rằng cả hai cách tiếp cận đều quan trọng, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ là cần thiết để đảm bảo công bằng và an toàn.

Một mặt, sự hỗ trợ của chính phủ đảm bảo rằng người nghỉ hưu có thể sống một cách có nhân phẩm. Nhiều người cao tuổi có thể không có cơ hội tiết kiệm đủ trong sự nghiệp do lương thấp hoặc việc làm không ổn định. Lương hưu và chương trình chăm sóc y tế của nhà nước giúp họ không bị bỏ rơi. Hơn nữa, chính phủ có thể phân phối lại của cải thông qua thuế, khiến việc hỗ trợ hưu trí công bằng hơn trong xã hội.

Mặt khác, tiết kiệm cá nhân cũng đóng vai trò quan trọng. Chỉ dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ có thể không bền vững, đặc biệt ở những quốc gia có dân số già. Những người tiết kiệm và đầu tư trong suốt thời gian làm việc có thể tận hưởng sự độc lập và mức sống cao hơn sau khi nghỉ hưu. Điều này giảm gánh nặng tài chính cho nhà nước và khuyến khích trách nhiệm cá nhân.

Tóm lại, mặc dù cá nhân nên chuẩn bị tài chính cho tuổi hưu, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ vẫn rất quan trọng để bảo vệ những người không thể tiết kiệm đủ. Một hệ thống cân bằng kết hợp cả trách nhiệm cá nhân và hỗ trợ công là giải pháp hiệu quả nhất.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether retired people should rely on government support or their own savings. In my opinion, both are necessary, but government action is more critical in ensuring social stability.

Governments have a duty to care for their citizens, especially the elderly. Retirement pensions, healthcare subsidies, and housing support help older people maintain a decent quality of life. Without such measures, many retirees would face poverty, which could lead to social unrest. Furthermore, government programs provide a safety net for those who encounter unexpected hardships, such as illness or unemployment, during their working years.

Nevertheless, individuals should not depend entirely on the government. Saving money during their careers allows retirees to enjoy more comfort and freedom. Personal savings can supplement state pensions, enabling people to travel, pursue hobbies, or support their families. In addition, encouraging savings reduces pressure on public finances, making welfare systems more sustainable.

Overall, while personal savings are valuable, government support is indispensable to guarantee equality and protect vulnerable groups. A combination of both ensures that retired people can live securely and with dignity.

(Người ta thường tranh luận rằng người nghỉ hưu nên dựa vào sự hỗ trợ của chính phủ hay vào khoản tiết kiệm cá nhân. Theo tôi, cả hai đều cần thiết, nhưng hành động của chính phủ quan trọng hơn để đảm bảo sự ổn định xã hội.

Chính phủ có trách nhiệm chăm sóc công dân, đặc biệt là người cao tuổi. Lương hưu, trợ cấp y tế và hỗ trợ nhà ở giúp người già duy trì chất lượng cuộc sống. Nếu không có những biện pháp này, nhiều người nghỉ hưu sẽ rơi vào cảnh nghèo đói, có thể dẫn đến bất ổn xã hội. Hơn nữa, các chương trình của chính phủ cung cấp mạng lưới an toàn cho những người gặp khó khăn bất ngờ, chẳng hạn như bệnh tật hoặc thất nghiệp trong thời gian làm việc.

Tuy nhiên, cá nhân cũng không nên hoàn toàn phụ thuộc vào chính phủ. Tiết kiệm trong suốt sự nghiệp cho phép người nghỉ hưu tận hưởng sự thoải mái và tự do hơn. Khoản tiết kiệm cá nhân có thể bổ sung cho lương hưu nhà nước, giúp họ đi du lịch, theo đuổi sở thích hoặc hỗ trợ gia đình. Ngoài ra, khuyến khích tiết kiệm sẽ giảm áp lực lên ngân sách công, khiến hệ thống phúc lợi bền vững hơn.

Nhìn chung, mặc dù tiết kiệm cá nhân có giá trị, nhưng sự hỗ trợ của chính phủ là không thể thiếu để đảm bảo công bằng và bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương. Sự kết hợp của cả hai sẽ giúp người nghỉ hưu sống an toàn và có nhân phẩm.)

27. Tự luận
• 1 điểm

The increase in the production of consumer goods results in damage to the natural environment. What are the causes of this? What can be done to solve this problem?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The rapid increase in the production of consumer goods has led to significant harm to the natural environment. This problem arises from industrial practices and consumer demand, but it can be mitigated through government regulation and sustainable development.

One major cause is industrial pollution. Factories producing consumer goods often rely on fossil fuels, which release greenhouse gases and contribute to climate change. In addition, manufacturing processes generate waste and toxic chemicals that contaminate soil and water. Another factor is overconsumption. As societies become wealthier, people demand more products, leading to excessive resource extraction such as deforestation and mining. Packaging materials, especially plastics, also add to environmental degradation.

To address these issues, governments and industries must take action. Authorities can impose stricter environmental regulations, such as limiting emissions and encouraging renewable energy use. Companies should adopt eco-friendly practices, including recycling materials and reducing packaging. Consumers also play a role by choosing sustainable products and minimizing waste. Public awareness campaigns can further promote responsible consumption.

In conclusion, the environmental damage caused by consumer goods production stems from industrial pollution and overconsumption. A combination of government policies, corporate responsibility, and consumer awareness is necessary to solve this problem.

(Sự gia tăng nhanh chóng trong sản xuất hàng tiêu dùng đã gây ra tổn hại nghiêm trọng cho môi trường tự nhiên. Vấn đề này bắt nguồn từ hoạt động công nghiệp và nhu cầu tiêu dùng, nhưng có thể được giảm thiểu thông qua quy định của chính phủ và phát triển bền vững.

Nguyên nhân chính là ô nhiễm công nghiệp. Các nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng thường dựa vào nhiên liệu hóa thạch, thải ra khí nhà kính và góp phần vào biến đổi khí hậu. Ngoài ra, quá trình sản xuất tạo ra chất thải và hóa chất độc hại làm ô nhiễm đất và nước. Một yếu tố khác là tiêu dùng quá mức. Khi xã hội giàu có hơn, nhu cầu sản phẩm tăng, dẫn đến khai thác tài nguyên quá mức như phá rừng và khai thác mỏ. Vật liệu đóng gói, đặc biệt là nhựa, cũng góp phần vào sự suy thoái môi trường.

Để giải quyết vấn đề này, chính phủ và doanh nghiệp phải hành động. Chính quyền có thể áp dụng quy định nghiêm ngặt hơn về môi trường, như hạn chế khí thải và khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Doanh nghiệp nên áp dụng các biện pháp thân thiện với môi trường, bao gồm tái chế và giảm bao bì. Người tiêu dùng cũng đóng vai trò bằng cách chọn sản phẩm bền vững và giảm thiểu rác thải. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng có thể thúc đẩy tiêu dùng có trách nhiệm.

Tóm lại, thiệt hại môi trường do sản xuất hàng tiêu dùng gây ra bắt nguồn từ ô nhiễm công nghiệp và tiêu dùng quá mức. Cần có sự kết hợp giữa chính sách của chính phủ, trách nhiệm doanh nghiệp và nhận thức của người tiêu dùng để giải quyết vấn đề này.)

Gợi ý 2:

The growing production of consumer goods has caused severe environmental damage worldwide. This is mainly due to unsustainable manufacturing and rising consumer demand, but effective solutions can be implemented to reduce the impact.

Firstly, industrialization is a key driver of environmental harm. Factories consume large amounts of energy, often from non-renewable sources, and emit pollutants into the air and water. The extraction of raw materials, such as timber and minerals, destroys ecosystems and reduces biodiversity. Secondly, consumer culture encourages mass consumption, which results in excessive waste. Single-use plastics and disposable products are particularly harmful, as they accumulate in landfills and oceans.

To tackle these problems, governments should enforce stricter laws on waste management and emissions. Incentives can be provided for companies that adopt green technologies, such as renewable energy and biodegradable packaging. At the same time, individuals must be educated to consume responsibly, recycle, and support sustainable brands. International cooperation is also crucial, as environmental issues often cross national borders.

In summary, the causes of environmental damage from consumer goods production include industrial pollution and unsustainable consumption. Solutions require joint efforts from governments, businesses, and individuals to promote sustainability and protect the planet.

(Sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng đã gây ra tổn hại nghiêm trọng cho môi trường trên toàn thế giới. Nguyên nhân chủ yếu là sản xuất không bền vững và nhu cầu tiêu dùng ngày càng tăng, nhưng có thể áp dụng các giải pháp hiệu quả để giảm tác động.

Thứ nhất, công nghiệp hóa là nguyên nhân chính gây hại môi trường. Các nhà máy tiêu thụ lượng lớn năng lượng, thường từ nguồn không tái tạo, và thải ra chất ô nhiễm vào không khí và nước. Việc khai thác nguyên liệu thô như gỗ và khoáng sản phá hủy hệ sinh thái và làm giảm đa dạng sinh học. Thứ hai, văn hóa tiêu dùng khuyến khích tiêu thụ hàng loạt, dẫn đến lượng rác thải quá mức. Nhựa dùng một lần và sản phẩm tiêu dùng nhanh đặc biệt gây hại, vì chúng tích tụ trong bãi rác và đại dương.

Để giải quyết vấn đề này, chính phủ nên ban hành luật nghiêm ngặt hơn về quản lý chất thải và khí thải. Có thể cung cấp ưu đãi cho các công ty áp dụng công nghệ xanh, như năng lượng tái tạo và bao bì phân hủy sinh học. Đồng thời, cá nhân cần được giáo dục để tiêu dùng có trách nhiệm, tái chế và ủng hộ thương hiệu bền vững. Hợp tác quốc tế cũng rất quan trọng, vì vấn đề môi trường thường vượt qua biên giới quốc gia.

Tóm lại, nguyên nhân gây hại môi trường từ sản xuất hàng tiêu dùng bao gồm ô nhiễm công nghiệp và tiêu dùng không bền vững. Giải pháp đòi hỏi nỗ lực chung từ chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân để thúc đẩy phát triển bền vững và bảo vệ hành tinh.)

28. Tự luận
• 1 điểm

In many countries, the cost of living is rising. What are the effects of this on individuals and society. Suggest solutions to this problem.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

In many countries, the cost of living has been rising steadily, creating challenges for both individuals and society. This trend has several negative effects, but there are practical solutions that can help mitigate the problem.

For individuals, higher living costs mean greater financial pressure. People may struggle to afford basic necessities such as housing, food, and healthcare. As a result, many are forced to work longer hours or take multiple jobs, which can lead to stress and reduced quality of life. Rising expenses also make it harder for young people to save for the future, such as buying a home or investing in education.

At the societal level, the consequences are equally severe. Widespread financial strain can increase inequality, as low-income families are disproportionately affected. Social tensions may rise, leading to dissatisfaction and even unrest. Furthermore, economic growth may slow down if consumers reduce spending due to high costs.

To address this issue, governments can introduce policies to control housing prices and provide subsidies for essential goods. Increasing the minimum wage and improving access to affordable healthcare can also ease the burden on individuals. On a broader scale, investment in public transport and infrastructure can reduce living expenses by lowering commuting costs.

In conclusion, the rising cost of living negatively impacts both individuals and society, but effective government policies and social support can help reduce its effects.

(Ở nhiều quốc gia, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng, tạo ra nhiều thách thức cho cả cá nhân và xã hội. Xu hướng này có nhiều tác động tiêu cực, nhưng có những giải pháp thực tế có thể giúp giảm bớt vấn đề.

Đối với cá nhân, chi phí sinh hoạt cao đồng nghĩa với áp lực tài chính lớn hơn. Nhiều người gặp khó khăn trong việc chi trả nhu cầu cơ bản như nhà ở, thực phẩm và chăm sóc sức khỏe. Hệ quả là họ buộc phải làm việc nhiều giờ hoặc làm thêm nhiều công việc, dẫn đến căng thẳng và giảm chất lượng cuộc sống. Chi phí tăng cũng khiến người trẻ khó tiết kiệm cho tương lai, chẳng hạn như mua nhà hoặc đầu tư cho giáo dục.

Ở cấp độ xã hội, hậu quả cũng nghiêm trọng không kém. Áp lực tài chính lan rộng có thể làm gia tăng bất bình đẳng, vì các gia đình thu nhập thấp chịu ảnh hưởng nặng nề hơn. Căng thẳng xã hội có thể gia tăng, dẫn đến sự bất mãn và thậm chí bất ổn. Hơn nữa, tăng trưởng kinh tế có thể chậm lại nếu người tiêu dùng giảm chi tiêu do chi phí cao.

Để giải quyết vấn đề này, chính phủ có thể ban hành chính sách kiểm soát giá nhà và trợ cấp cho các mặt hàng thiết yếu. Việc tăng lương tối thiểu và cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giá rẻ cũng có thể giảm gánh nặng cho người dân. Ở phạm vi rộng hơn, đầu tư vào giao thông công cộng và cơ sở hạ tầng có thể giúp giảm chi phí đi lại.

Tóm lại, chi phí sinh hoạt tăng ảnh hưởng tiêu cực đến cả cá nhân và xã hội, nhưng các chính sách hiệu quả của chính phủ và hỗ trợ xã hội có thể giúp giảm bớt tác động này.)

Gợi ý 2:

The rising cost of living is a pressing issue in many countries today. It affects individuals’ lifestyles and has wider implications for society. However, with appropriate measures, the problem can be alleviated.

For individuals, the most immediate effect is financial hardship. As prices for housing, food, and utilities increase, people may have to cut back on leisure activities or postpone major life decisions such as marriage or having children. This can lead to lower life satisfaction and declining mental health. In addition, young people may find it increasingly difficult to achieve independence, relying longer on their families for support.

On a societal level, rising living costs can widen the gap between rich and poor. Low-income households are hit hardest, which may result in higher poverty rates and social inequality. This can undermine social cohesion and place greater pressure on welfare systems. Moreover, if living costs rise faster than wages, economic productivity may decline as workers become demotivated.

Solutions to this problem include government intervention and community support. Authorities can regulate housing markets, provide affordable education and healthcare, and ensure fair wages. At the same time, promoting financial literacy and encouraging savings can help individuals manage their expenses more effectively.

In summary, rising living costs have serious consequences for individuals and society, but a combination of government action and personal responsibility can help ease the problem.

(Chi phí sinh hoạt tăng là một vấn đề cấp bách ở nhiều quốc gia hiện nay. Nó ảnh hưởng đến lối sống của cá nhân và có những tác động rộng hơn đối với xã hội. Tuy nhiên, với các biện pháp phù hợp, vấn đề này có thể được giảm nhẹ.

Đối với cá nhân, tác động rõ ràng nhất là khó khăn tài chính. Khi giá nhà, thực phẩm và tiện ích tăng, nhiều người buộc phải cắt giảm hoạt động giải trí hoặc trì hoãn các quyết định lớn như kết hôn hoặc sinh con. Điều này có thể dẫn đến sự hài lòng cuộc sống thấp hơn và sức khỏe tinh thần suy giảm. Ngoài ra, người trẻ ngày càng khó đạt được sự độc lập, phải dựa vào gia đình lâu hơn.

Ở cấp độ xã hội, chi phí sinh hoạt tăng có thể làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo. Các hộ gia đình thu nhập thấp chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, dẫn đến tỷ lệ nghèo cao hơn và bất bình đẳng xã hội. Điều này có thể làm suy yếu sự gắn kết xã hội và tạo áp lực lớn hơn lên hệ thống phúc lợi. Hơn nữa, nếu chi phí sinh hoạt tăng nhanh hơn tiền lương, năng suất kinh tế có thể giảm khi người lao động mất động lực.

Giải pháp cho vấn đề này bao gồm sự can thiệp của chính phủ và hỗ trợ cộng đồng. Chính quyền có thể điều chỉnh thị trường nhà ở, cung cấp giáo dục và y tế giá rẻ, đồng thời đảm bảo mức lương công bằng. Song song đó, việc thúc đẩy kiến thức tài chính và khuyến khích tiết kiệm có thể giúp cá nhân quản lý chi tiêu hiệu quả hơn.

Tóm lại, chi phí sinh hoạt tăng có những hậu quả nghiêm trọng đối với cá nhân và xã hội, nhưng sự kết hợp giữa hành động của chính phủ và trách nhiệm cá nhân có thể giúp giảm bớt vấn đề này.)

29. Tự luận
• 1 điểm
The pie charts compare the proportions of different class sizes in primary schools in the Australian Capital Territory and Western Australia in 2010 (ảnh 1)
Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The pie charts compare the proportions of different class sizes in primary schools in the Australian Capital Territory and Western Australia in 2010. Overall, smaller classes were more common in the Australian Capital Territory, while Western Australia had a higher proportion of larger classes.

In the Australian Capital Territory, the majority of classes contained 20 students or fewer, accounting for 51% in one chart and 33% in the other. Classes with 21–25 students were also significant, making up 38% and 37% respectively. By contrast, only a small proportion of classes had 26–30 students (10% and 26%) or 30 students or more (1% and 4%).

In Western Australia, the distribution was more balanced, but larger classes were more frequent. Classes with 21–25 students represented 42% and 33%, while those with 20 students or fewer accounted for 27% and 28%. Notably, classes with 26–30 students were relatively common, at 26% and 36%, and the proportion of classes with 30 students or more was slightly higher than in the Australian Capital Territory, at 5% and 4%.

In summary, the Australian Capital Territory tended to have smaller class sizes, whereas Western Australia had a greater share of medium and large classes.

(Các biểu đồ tròn so sánh tỷ lệ các quy mô lớp học khác nhau trong các trường tiểu học ở Lãnh thổ Thủ đô Úc và Tây Úc năm 2010. Nhìn chung, lớp học nhỏ phổ biến hơn ở Lãnh thổ Thủ đô Úc, trong khi Tây Úc có tỷ lệ lớp học lớn cao hơn.

Tại Lãnh thổ Thủ đô Úc, phần lớn các lớp có 20 học sinh trở xuống, chiếm 51% ở một biểu đồ và 33% ở biểu đồ còn lại. Các lớp có 21–25 học sinh cũng chiếm tỷ lệ đáng kể, lần lượt là 38% và 37%. Ngược lại, chỉ một phần nhỏ các lớp có 26–30 học sinh (10% và 26%) hoặc 30 học sinh trở lên (1% và 4%).

Ở Tây Úc, phân bố lớp học cân bằng hơn nhưng lớp lớn phổ biến hơn. Các lớp có 21–25 học sinh chiếm 42% và 33%, trong khi lớp có 20 học sinh trở xuống chiếm 27% và 28%. Đáng chú ý, lớp có 26–30 học sinh khá phổ biến (26% và 36%), và tỷ lệ lớp có 30 học sinh trở lên cao hơn một chút so với Lãnh thổ Thủ đô Úc (5% và 4%).

Tóm lại, Lãnh thổ Thủ đô Úc có xu hướng có lớp học nhỏ hơn, trong khi Tây Úc có nhiều lớp trung bình và lớn hơn.)

Gợi ý 2:

The four pie charts illustrate the distribution of class sizes in primary schools in two Australian states—the Australian Capital Territory and Western Australia—in 2010. It is clear that the Australian Capital Territory had more small classes, while Western Australia had more medium and large ones.

In the Australian Capital Territory, classes with 20 students or fewer were the most common, accounting for just over half (51%) in one chart and one-third (33%) in the other. Classes with 21–25 students were also prevalent, at 38% and 37%. Larger classes were relatively rare, with only 10% and 26% having 26–30 students, and just 1% and 4% containing 30 or more.

In contrast, Western Australia showed a higher proportion of larger classes. The share of classes with 21–25 students was 42% and 33%, while those with 20 or fewer students made up 27% and 28%. Classes with 26–30 students were more frequent, at 26% and 36%, and those with 30 or more students accounted for 5% and 4%.

Overall, the data suggests that primary schools in the Australian Capital Territory generally had smaller class sizes, whereas Western Australia had more medium and large classes.

(Bốn biểu đồ tròn minh họa sự phân bố quy mô lớp học trong các trường tiểu học ở hai bang của Úc — Lãnh thổ Thủ đô Úc và Tây Úc — vào năm 2010. Rõ ràng rằng Lãnh thổ Thủ đô Úc có nhiều lớp nhỏ hơn, trong khi Tây Úc có nhiều lớp trung bình và lớn hơn.

Ở Lãnh thổ Thủ đô Úc, lớp có 20 học sinh trở xuống phổ biến nhất, chiếm hơn một nửa (51%) ở một biểu đồ và một phần ba (33%) ở biểu đồ còn lại. Các lớp có 21–25 học sinh cũng chiếm tỷ lệ cao, lần lượt là 38% và 37%. Lớp lớn tương đối hiếm, chỉ có 10% và 26% có 26–30 học sinh, và 1% và 4% có từ 30 học sinh trở lên.

Ngược lại, Tây Úc có tỷ lệ lớp lớn cao hơn. Các lớp có 21–25 học sinh chiếm 42% và 33%, trong khi lớp có 20 học sinh trở xuống chiếm 27% và 28%. Lớp có 26–30 học sinh phổ biến hơn (26% và 36%), và lớp có 30 học sinh trở lên chiếm 5% và 4%.

Nhìn chung, dữ liệu cho thấy các trường tiểu học ở Lãnh thổ Thủ đô Úc thường có lớp học nhỏ hơn, trong khi Tây Úc có nhiều lớp trung bình và lớn hơn.)

30. Tự luận
• 1 điểm

Some people think young people should follow the traditions of their society. Others think that they should be free to behave as individuals. Discuss both these views and give your own opinion.

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people believe that young people should adhere to the traditions of their society, while others argue that they should have the freedom to act independently. I believe that while traditions are important for preserving cultural identity, young people should also be free to express themselves and adapt to modern values.

On the one hand, following traditions helps maintain social harmony and cultural continuity. Traditions often embody the wisdom and values passed down through generations, such as respect for elders, community cooperation, and moral conduct. When young people follow these customs, they strengthen their sense of belonging and contribute to social stability. For example, traditional festivals and ceremonies help preserve national identity and foster unity among citizens.

On the other hand, strict adherence to tradition can limit creativity and personal growth. Modern societies are constantly evolving, and young people need the freedom to explore new ideas and lifestyles. Blindly following outdated customs may prevent progress and discourage individuality. For instance, in some cultures, traditional gender roles restrict opportunities for women, which conflicts with contemporary views on equality.

In conclusion, while traditions play a vital role in shaping cultural identity, young people should not be bound by them. A balanced approach—respecting traditions while embracing change—allows societies to preserve their heritage and move forward.

(Một số người cho rằng giới trẻ nên tuân theo truyền thống của xã hội, trong khi những người khác cho rằng họ nên tự do hành động theo cá tính riêng. Tôi tin rằng mặc dù truyền thống rất quan trọng trong việc gìn giữ bản sắc văn hóa, nhưng giới trẻ cũng cần được tự do thể hiện bản thân và thích nghi với các giá trị hiện đại.

Một mặt, việc tuân theo truyền thống giúp duy trì sự hòa hợp xã hội và tính liên tục văn hóa. Truyền thống thường chứa đựng trí tuệ và giá trị được truyền qua nhiều thế hệ, như sự tôn trọng người lớn tuổi, tinh thần cộng đồng và đạo đức. Khi giới trẻ tuân theo những phong tục này, họ củng cố cảm giác gắn bó và góp phần vào sự ổn định xã hội. Ví dụ, các lễ hội truyền thống giúp bảo tồn bản sắc dân tộc và tăng cường sự đoàn kết giữa người dân.

Mặt khác, việc tuân thủ quá nghiêm ngặt truyền thống có thể hạn chế sự sáng tạo và phát triển cá nhân. Xã hội hiện đại luôn thay đổi, và giới trẻ cần tự do khám phá ý tưởng và lối sống mới. Việc mù quáng tuân theo những phong tục lỗi thời có thể cản trở tiến bộ và làm mất đi tính cá nhân. Chẳng hạn, ở một số nền văn hóa, vai trò giới truyền thống hạn chế cơ hội của phụ nữ, điều này mâu thuẫn với quan điểm bình đẳng hiện nay.

Tóm lại, mặc dù truyền thống đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành bản sắc văn hóa, giới trẻ không nên bị ràng buộc hoàn toàn bởi chúng. Cách tiếp cận cân bằng — vừa tôn trọng truyền thống vừa đón nhận sự thay đổi — sẽ giúp xã hội bảo tồn di sản và phát triển.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether young people should follow the traditions of their society or be free to behave as individuals. In my opinion, both perspectives have merit, but personal freedom should take precedence in today’s world.

Traditions are valuable because they connect people to their roots. They teach moral values, strengthen family bonds, and promote social cohesion. For example, traditional practices such as filial piety in Asian cultures encourage respect and care for parents. Without such customs, societies might lose their moral foundation and sense of unity.

However, excessive emphasis on tradition can hinder innovation. The world is changing rapidly, and young people must adapt to new technologies, global cultures, and modern lifestyles. If they are forced to conform to old customs, they may feel restricted and unable to express their individuality. Allowing freedom of choice encourages creativity and helps societies progress. For instance, many young entrepreneurs succeed by challenging traditional business models and introducing fresh ideas.

To sum up, traditions are essential for maintaining cultural identity, but young people should have the freedom to think and act independently. A society that values both heritage and innovation will thrive in the modern era.

(Người ta thường tranh luận rằng giới trẻ nên tuân theo truyền thống của xã hội hay được tự do hành động theo cá tính riêng. Theo tôi, cả hai quan điểm đều có lý, nhưng trong thế giới hiện đại, tự do cá nhân nên được ưu tiên hơn.

Truyền thống có giá trị vì nó kết nối con người với cội nguồn. Nó dạy các giá trị đạo đức, củng cố mối quan hệ gia đình và thúc đẩy sự gắn kết xã hội. Ví dụ, các phong tục truyền thống như lòng hiếu thảo trong văn hóa Á Đông khuyến khích sự tôn trọng và chăm sóc cha mẹ. Nếu không có những phong tục này, xã hội có thể mất đi nền tảng đạo đức và tinh thần đoàn kết.

Tuy nhiên, việc quá coi trọng truyền thống có thể cản trở sự đổi mới. Thế giới đang thay đổi nhanh chóng, và giới trẻ cần thích nghi với công nghệ, văn hóa toàn cầu và lối sống hiện đại. Nếu bị ép buộc tuân theo các phong tục cũ, họ có thể cảm thấy bị hạn chế và không thể thể hiện bản thân. Tự do lựa chọn khuyến khích sự sáng tạo và giúp xã hội tiến bộ. Ví dụ, nhiều doanh nhân trẻ thành công nhờ thách thức mô hình kinh doanh truyền thống và đưa ra ý tưởng mới.

Tóm lại, truyền thống rất cần thiết để duy trì bản sắc văn hóa, nhưng giới trẻ nên có quyền tự do suy nghĩ và hành động độc lập. Một xã hội biết trân trọng cả di sản và đổi mới sẽ phát triển mạnh mẽ trong thời đại hiện nay.)

31. Tự luận
• 1 điểm

Some people believe that children should do organized activities in their free time while others believe that children should be free to do what they want to do in their free time. Discuss both views and give your opinion.

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Some people argue that children should spend their free time in organized activities, while others believe they should be free to choose what they want to do. I think both approaches have advantages, but a balance between the two is most beneficial.

On the one hand, organized activities provide structure and valuable learning opportunities. Sports, music lessons, or art classes help children develop skills, discipline, and teamwork. They also keep children engaged in productive tasks, reducing the risk of wasting time on passive entertainment such as watching television or playing video games excessively. Moreover, organized activities often promote social interaction, which is important for building confidence and communication skills.

On the other hand, giving children freedom in their leisure time encourages creativity and independence. When children choose their own activities, they learn to manage time, explore personal interests, and develop problem-solving skills. Free play, for example, allows them to use imagination and build resilience. Overly structured schedules may cause stress and limit their ability to relax, which is equally important for healthy development.

In conclusion, while organized activities are valuable for skill-building, children should also have the freedom to enjoy unstructured time. A balanced approach ensures they benefit from both discipline and creativity.

(Một số người cho rằng trẻ em nên tham gia các hoạt động có tổ chức trong thời gian rảnh, trong khi những người khác tin rằng chúng nên được tự do chọn việc mình muốn làm. Tôi nghĩ cả hai cách tiếp cận đều có lợi, nhưng sự cân bằng giữa chúng là tốt nhất.

Một mặt, các hoạt động có tổ chức mang lại cấu trúc và cơ hội học tập quý giá. Thể thao, học nhạc hoặc lớp mỹ thuật giúp trẻ phát triển kỹ năng, kỷ luật và tinh thần đồng đội. Chúng cũng giữ cho trẻ tham gia vào các hoạt động hữu ích, giảm nguy cơ lãng phí thời gian vào giải trí thụ động như xem TV hoặc chơi game quá nhiều. Hơn nữa, các hoạt động này thường thúc đẩy giao tiếp xã hội, quan trọng cho việc xây dựng sự tự tin và kỹ năng giao tiếp.

Mặt khác, việc cho trẻ tự do trong thời gian rảnh khuyến khích sự sáng tạo và tính độc lập. Khi trẻ chọn hoạt động của riêng mình, chúng học cách quản lý thời gian, khám phá sở thích cá nhân và phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Chơi tự do, chẳng hạn, cho phép trẻ sử dụng trí tưởng tượng và xây dựng khả năng chịu đựng. Lịch trình quá chặt chẽ có thể gây căng thẳng và hạn chế khả năng thư giãn, vốn cũng quan trọng cho sự phát triển lành mạnh.

Tóm lại, mặc dù các hoạt động có tổ chức rất hữu ích cho việc rèn luyện kỹ năng, trẻ em cũng cần có sự tự do để tận hưởng thời gian không gò bó. Cách tiếp cận cân bằng giúp trẻ vừa có kỷ luật vừa phát huy sáng tạo.)

Gợi ý 2:

It is often debated whether children should participate in organized activities during their free time or be allowed to do whatever they wish. In my opinion, both perspectives are valid, but children should be given some freedom alongside structured opportunities.

Organized activities are beneficial because they provide guidance and help children acquire useful skills. For instance, joining a football team teaches teamwork and discipline, while attending music classes enhances concentration and creativity. Such activities also prevent children from engaging in unhealthy habits, such as spending excessive time online. Parents often feel reassured knowing their children are involved in safe and constructive programs.

However, free time should not be entirely controlled. Allowing children to decide how to spend their leisure encourages autonomy and self-expression. Activities like drawing, reading, or simply playing outdoors can be equally enriching. If children are constantly directed, they may feel pressured and lose motivation. Freedom in leisure time helps them relax and develop their own interests naturally.

Overall, organized activities are important for structured learning, but children should also enjoy freedom to explore their own passions. A combination of both approaches is the most effective way to support their growth.

(Người ta thường tranh luận rằng trẻ em nên tham gia các hoạt động có tổ chức trong thời gian rảnh hay được phép làm bất cứ điều gì chúng muốn. Theo tôi, cả hai quan điểm đều hợp lý, nhưng trẻ em nên có một chút tự do bên cạnh các cơ hội có tổ chức.

Các hoạt động có tổ chức mang lại lợi ích vì chúng cung cấp sự hướng dẫn và giúp trẻ học được kỹ năng hữu ích. Ví dụ, tham gia đội bóng đá dạy trẻ tinh thần đồng đội và kỷ luật, trong khi học nhạc nâng cao khả năng tập trung và sáng tạo. Những hoạt động này cũng ngăn trẻ tham gia vào thói quen không lành mạnh, chẳng hạn như dành quá nhiều thời gian trực tuyến. Cha mẹ thường cảm thấy yên tâm khi biết con mình tham gia vào các chương trình an toàn và bổ ích.

Tuy nhiên, thời gian rảnh không nên bị kiểm soát hoàn toàn. Cho phép trẻ quyết định cách sử dụng thời gian giúp chúng phát triển tính tự chủ và khả năng tự thể hiện. Các hoạt động như vẽ, đọc sách hoặc đơn giản là chơi ngoài trời cũng rất bổ ích. Nếu trẻ luôn bị chỉ đạo, chúng có thể cảm thấy áp lực và mất động lực. Tự do trong thời gian rảnh giúp trẻ thư giãn và phát triển sở thích tự nhiên.

Nhìn chung, các hoạt động có tổ chức quan trọng cho việc học tập có định hướng, nhưng trẻ em cũng nên có sự tự do để khám phá đam mê riêng. Sự kết hợp cả hai cách tiếp cận là hiệu quả nhất để hỗ trợ sự phát triển của trẻ.)

32. Tự luận
• 1 điểm

Demand for food is increasing worldwide. What is the cause of this? What measures can the international community take to meet this demand?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

The demand for food is increasing worldwide, and this trend poses serious challenges for governments and societies. The causes are mainly demographic and economic, but international cooperation can help address the issue.

One major cause is population growth. As the global population continues to rise, more food is required to meet basic needs. Urbanization also contributes, as city dwellers often consume more processed and resource-intensive foods. Another factor is rising incomes in developing countries. As people become wealthier, they shift from staple diets to meat, dairy, and packaged foods, which require more resources to produce. Climate change further complicates the situation by reducing agricultural yields in many regions.

To meet this demand, the international community must take coordinated action. Governments can invest in agricultural technology, such as drought-resistant crops and precision farming, to increase productivity. Trade agreements can ensure food is distributed more equitably across countries. At the same time, campaigns promoting sustainable diets and reducing food waste can help balance demand. International organizations should also support poorer nations with funding and expertise to strengthen food security.

In conclusion, rising food demand is driven by population growth and changing consumption patterns. Global cooperation in technology, trade, and sustainability is essential to ensure that everyone has access to sufficient food.

(Nhu cầu lương thực đang tăng trên toàn cầu, và xu hướng này đặt ra thách thức nghiêm trọng cho chính phủ và xã hội. Nguyên nhân chủ yếu là nhân khẩu học và kinh tế, nhưng hợp tác quốc tế có thể giúp giải quyết vấn đề.

Nguyên nhân lớn nhất là sự gia tăng dân số. Khi dân số toàn cầu tiếp tục tăng, cần nhiều lương thực hơn để đáp ứng nhu cầu cơ bản. Quá trình đô thị hóa cũng góp phần, vì người dân thành phố thường tiêu thụ nhiều thực phẩm chế biến và tốn nhiều tài nguyên hơn. Một yếu tố khác là thu nhập tăng ở các nước đang phát triển. Khi người dân giàu hơn, họ chuyển từ chế độ ăn chủ yếu là lương thực sang thịt, sữa và thực phẩm đóng gói, vốn cần nhiều tài nguyên để sản xuất. Biến đổi khí hậu càng làm tình hình phức tạp hơn khi giảm năng suất nông nghiệp ở nhiều khu vực.

Để đáp ứng nhu cầu này, cộng đồng quốc tế phải hành động phối hợp. Chính phủ có thể đầu tư vào công nghệ nông nghiệp, như giống cây chịu hạn và nông nghiệp chính xác, để tăng năng suất. Các hiệp định thương mại có thể đảm bảo phân phối lương thực công bằng hơn giữa các quốc gia. Đồng thời, các chiến dịch khuyến khích chế độ ăn bền vững và giảm lãng phí thực phẩm có thể giúp cân bằng nhu cầu. Các tổ chức quốc tế cũng nên hỗ trợ các quốc gia nghèo bằng nguồn vốn và chuyên môn để củng cố an ninh lương thực.

Tóm lại, nhu cầu lương thực tăng chủ yếu do dân số và thay đổi thói quen tiêu dùng. Hợp tác toàn cầu về công nghệ, thương mại và phát triển bền vững là cần thiết để đảm bảo mọi người đều có đủ lương thực.)

Gợi ý 2:

The growing demand for food worldwide is a pressing issue. It is caused by demographic changes and lifestyle shifts, but there are practical measures the international community can adopt to mitigate the problem.

Firstly, the most obvious cause is the rapid increase in population. More people naturally require more food. In addition, economic development in many countries has led to changes in dietary habits. As incomes rise, people consume more meat and processed foods, which require greater amounts of grain, water, and energy to produce. Furthermore, globalization has encouraged uniform consumption patterns, increasing demand for resource-intensive products across cultures.

To solve this problem, international cooperation is crucial. Governments should invest in sustainable farming practices and share agricultural innovations globally. For example, hydroponics and vertical farming can help produce food in urban areas with limited land. Reducing food waste is another key measure, as millions of tons of edible food are discarded each year. International organizations can also promote awareness campaigns encouraging plant-based diets, which are less resource-intensive. Finally, fair trade policies can ensure that food is distributed efficiently, preventing shortages in poorer regions.

In summary, rising food demand is driven by population growth and changing diets. By adopting sustainable farming, reducing waste, and promoting fair trade, the international community can meet this challenge effectively.

(Nhu cầu lương thực toàn cầu ngày càng tăng là một vấn đề cấp bách. Nguyên nhân là do thay đổi nhân khẩu học và lối sống, nhưng có những biện pháp thực tế mà cộng đồng quốc tế có thể áp dụng để giảm nhẹ vấn đề.

Trước hết, nguyên nhân rõ ràng nhất là sự gia tăng dân số nhanh chóng. Nhiều người hơn đồng nghĩa với nhu cầu lương thực cao hơn. Ngoài ra, sự phát triển kinh tế ở nhiều quốc gia đã dẫn đến thay đổi thói quen ăn uống. Khi thu nhập tăng, người dân tiêu thụ nhiều thịt và thực phẩm chế biến hơn, vốn cần nhiều ngũ cốc, nước và năng lượng để sản xuất. Hơn nữa, toàn cầu hóa đã khuyến khích mô hình tiêu dùng đồng nhất, làm tăng nhu cầu đối với các sản phẩm tốn nhiều tài nguyên trên khắp các nền văn hóa.

Để giải quyết vấn đề này, hợp tác quốc tế là rất quan trọng. Chính phủ nên đầu tư vào nông nghiệp bền vững và chia sẻ đổi mới nông nghiệp trên toàn cầu. Ví dụ, thủy canh và nông nghiệp thẳng đứng có thể giúp sản xuất lương thực ở các đô thị có diện tích đất hạn chế. Giảm lãng phí thực phẩm cũng là một biện pháp then chốt, vì hàng triệu tấn thực phẩm ăn được bị bỏ đi mỗi năm. Các tổ chức quốc tế cũng có thể thúc đẩy các chiến dịch nâng cao nhận thức khuyến khích chế độ ăn dựa trên thực vật, ít tốn tài nguyên hơn. Cuối cùng, chính sách thương mại công bằng có thể đảm bảo phân phối lương thực hiệu quả, ngăn ngừa thiếu hụt ở các khu vực nghèo.

Tóm lại, nhu cầu lương thực tăng chủ yếu do dân số và thay đổi chế độ ăn uống. Bằng cách áp dụng nông nghiệp bền vững, giảm lãng phí và thúc đẩy thương mại công bằng, cộng đồng quốc tế có thể giải quyết thách thức này một cách hiệu quả.)

33. Tự luận
• 1 điểm

Nowadays people waste a lot of food that was bought from shops and restaurants. Why do you think people waste food?

What can be done to reduce the amount of food they throw away?

Xem đáp án

Hướng dẫn giải:

Gợi ý 1:

Nowadays, a significant amount of food purchased from shops and restaurants is wasted. This problem is caused by both consumer behavior and social attitudes, but there are practical measures to reduce it.

One major reason people waste food is over-purchasing. Supermarkets often encourage bulk buying through discounts, leading consumers to buy more than they need. Similarly, restaurants serve large portions, and customers frequently leave food unfinished. Another factor is the lack of awareness about food value. In many developed societies, food is relatively cheap and easily accessible, so people do not feel guilty about throwing it away. Cultural habits also play a role, as some individuals prefer fresh meals and discard leftovers rather than reusing them.

To tackle this issue, governments and communities can take several steps. Public awareness campaigns can educate people about the environmental and economic consequences of food waste. Shops and restaurants should adjust portion sizes and offer smaller options to reduce leftovers. Policies encouraging donation of surplus food to charities can also help. At the household level, individuals can plan meals more carefully and store food properly to extend its shelf life.

In conclusion, food waste is mainly caused by consumer habits and social attitudes, but through education, policy changes, and personal responsibility, the amount of discarded food can be significantly reduced.

(Ngày nay, một lượng lớn thực phẩm mua từ cửa hàng và nhà hàng bị lãng phí. Vấn đề này xuất phát từ hành vi tiêu dùng và thái độ xã hội, nhưng có những biện pháp thực tế để giảm thiểu.

Nguyên nhân chính là việc mua quá nhiều. Siêu thị thường khuyến khích mua hàng số lượng lớn bằng giảm giá, khiến người tiêu dùng mua nhiều hơn nhu cầu. Tương tự, nhà hàng phục vụ khẩu phần lớn, khách hàng thường bỏ lại thức ăn thừa. Một yếu tố khác là thiếu nhận thức về giá trị thực phẩm. Ở nhiều xã hội phát triển, thực phẩm rẻ và dễ tiếp cận, nên người ta không cảm thấy tội lỗi khi vứt bỏ. Thói quen văn hóa cũng góp phần, khi nhiều người thích ăn đồ tươi mới và bỏ đi thức ăn thừa thay vì dùng lại.

Để giải quyết, chính phủ và cộng đồng có thể thực hiện nhiều bước. Các chiến dịch nâng cao nhận thức có thể giáo dục người dân về hậu quả môi trường và kinh tế của việc lãng phí thực phẩm. Cửa hàng và nhà hàng nên điều chỉnh khẩu phần và cung cấp lựa chọn nhỏ hơn. Chính sách khuyến khích quyên góp thực phẩm dư thừa cho tổ chức từ thiện cũng hữu ích. Ở cấp hộ gia đình, cá nhân có thể lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận và bảo quản thực phẩm đúng cách để kéo dài thời hạn sử dụng.

Tóm lại, lãng phí thực phẩm chủ yếu do thói quen tiêu dùng và thái độ xã hội, nhưng thông qua giáo dục, thay đổi chính sách và trách nhiệm cá nhân, lượng thực phẩm bị bỏ đi có thể giảm đáng kể.)

Gợi ý 2:

Food waste has become a pressing issue in modern societies, with large amounts of food discarded from shops and restaurants. This is largely due to consumer culture and poor management, but effective solutions exist.

The main cause is consumerism. People often buy food impulsively without considering whether they can consume it before it spoils. Restaurants also contribute by serving oversized portions, which customers cannot finish. Another reason is the perception of abundance. In wealthy societies, food is seen as disposable, and people pay little attention to the resources required to produce it. Additionally, strict aesthetic standards in supermarkets mean that perfectly edible food is rejected simply because it looks imperfect.

To reduce waste, governments should introduce stricter regulations on food disposal and encourage redistribution of unsold products to food banks. Restaurants can offer flexible portion sizes and promote takeaway options for leftovers. At the individual level, better meal planning and awareness of expiration dates can minimize waste. Schools can also play a role by teaching children the importance of valuing food.

Overall, food waste results from consumer habits and systemic inefficiencies, but with coordinated efforts from governments, businesses, and individuals, this problem can be alleviated.

(Lãng phí thực phẩm đã trở thành vấn đề cấp bách trong xã hội hiện đại, với lượng lớn thực phẩm bị bỏ đi từ cửa hàng và nhà hàng. Nguyên nhân chủ yếu là văn hóa tiêu dùng và quản lý kém, nhưng có giải pháp hiệu quả.

Nguyên nhân chính là chủ nghĩa tiêu dùng. Người ta thường mua thực phẩm bốc đồng mà không cân nhắc liệu có thể dùng hết trước khi hỏng. Nhà hàng cũng góp phần bằng việc phục vụ khẩu phần quá lớn, khách hàng không thể ăn hết. Một lý do khác là nhận thức về sự dư thừa. Ở xã hội giàu có, thực phẩm được coi là có thể bỏ đi, và ít ai chú ý đến nguồn lực cần thiết để sản xuất. Ngoài ra, tiêu chuẩn thẩm mỹ nghiêm ngặt ở siêu thị khiến nhiều thực phẩm ăn được bị loại bỏ chỉ vì hình thức không đẹp.

Để giảm lãng phí, chính phủ nên ban hành quy định nghiêm ngặt hơn về việc xử lý thực phẩm và khuyến khích phân phối lại sản phẩm chưa bán cho ngân hàng thực phẩm. Nhà hàng có thể cung cấp khẩu phần linh hoạt và khuyến khích khách mang về đồ thừa. Ở cấp cá nhân, việc lên kế hoạch bữa ăn tốt hơn và chú ý đến hạn sử dụng có thể giảm lãng phí. Trường học cũng có thể đóng vai trò bằng cách dạy trẻ em tầm quan trọng của việc trân trọng thực phẩm.

Nhìn chung, lãng phí thực phẩm xuất phát từ thói quen tiêu dùng và sự thiếu hiệu quả trong hệ thống, nhưng với nỗ lực phối hợp từ chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân, vấn đề này có thể được giảm nhẹ.)