3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 2
42 câu hỏi
the ancient town of hoi an lies
Đề bài: Read the passage carefully and answer the question.
The ancient town of Hoi An lies on the Thu Bon River, more than 30 kilometers to the south of Da Nang. Hoi An is famous for its old temples, pagodas, tiled-roofed houses and narrow streets. Tourists can visit the relics of Sa Huynh and Cham Civilization. They can also enjoy the beautiful scenery of the Thu Bon River, Cua Dai Beach, etc. In recent years, Hoi An has become a very popular tourist destination in Viet Nam. Importantly, the committee of the World Heritages of UNESCO officially certified Hoi An as a World Heritage site in 1999.
Hoi An lies____ the River Thu Bon.
in
on
at
x
Đáp án đúng: B
Các giới từ chỉ vị trí:
in: trong
on: trên
at: tại
The streets in Hoi An are very _______.
big
famous
narrow
x
Đáp án đúng: C
Thông tin: “Hoi An is famous for its old temples, pagodas, tiled-roofed houses and narrow streets.”
Thu Bon River and Cua Dai have very beautiful ______.
destination
scenery
statue
x
Đáp án đúng: B
destination: điểm đến
scenery: phong cảnh
statue: bức tượng
Where is Hoi An?
in the east of Da Nang
in the south of Da Nang
in the north of Da Nang
x
Đáp án đúng: B
Thông tin: “The ancient town of Hoi An lies on the Thu Bon River, more than 30 kilometers to the south of Da Nang.”
What can tourists do in Hoi An?
visit the relics of Sa Huynh and Cham Civilization
enjoy a lot of seafood dishes here
going a boat trip on Thu Bon River
x
Đáp án đúng: A
Thông tin: “Tourists can visit the relics of Sa Huynh and Cham Civilization.”
The bakery is to the left of my house = > My house ___________________.
Đáp án đúng: My house is to the right of the bakery.
To the left: bên trái
To the right: bên phải
Dịch nghĩa: Nhà tôi ở bên phải tiệm bánh.
The Barnstaple Herald has managed to (LIVE) ________ all of its rivals, none of which survived the last recession.
Đáp án đúng: outlive
Manage to V: cố gắng làm gì
Outlive (v): sống lâu hơn, tồn tại lâu hơn
Dịch nghĩa: The Barnstaple Herald đã tồn tại lâu hơn hoặc vượt qua tất cả các đối thủ, những đối thủ này không sống sót qua cuộc suy thoái vừa rồi.
Sắp xếp các từ dưới đây thành câu hoàn chỉnh: planting / are / flowers / the / garden / the / in / and / school / children / trees.
Đáp án đúng: The children are planting trees and flowers in the school garden.
Thì hiện tại tiếp diễn: S + is/am/are + Ving
In the school garden: trong vườn trường
Dịch nghĩa: Bọn trẻ đang trồng cây và hoa trong vườn trường.
The children love being …………….with the trees and flowers.
indoors
outdoors
inside
outside
Đáp án đúng: D
Cụm "with the trees and flowers" gợi ý môi trường bên ngoài, gần thiên nhiên.
=> Loại A và C vì nó mang nghĩa bên trong, trong nhà
Chỗ trống ở đây cần một tính từ
=> Loại B vì B là trạng từ
Dịch nghĩa: Bọn trẻ thích ở bên ngoài với cây và hoa.
The doctor said to me, "You should lose weight".
→ The doctor advised me _________________________.
Đáp án đúng: to lose weight.
Advise sb to V: khuyên ai làm gì
Dịch nghĩa: Bác sĩ khuyên tôi nên giảm cân.
They fancy dancing, but they rarely (go) to a discotheque.
Đáp án đúng: go
Rarely (hiếm khi) là trạng từ chỉ tần suất -> dùng thì hiện tại đơn: S + V(s/es)
Chủ ngữ “they” số nhiều => V nguyên thể
Dịch nghĩa: Họ thích nhảy, nhưng họ hiếm khi tới vũ trường.
Sắp xếp câu tiếng Anh: held / in the park / The festival / was / near our school.
Đáp án đúng: The festival was held in the park near our school.
Câu bị động thì quá khứ đơn: S + was/were + Vp2
Dịch nghĩa: Lễ hội được tổ chức ở công viên gần trường chúng tôi.
Complete the second sentence with the correct form of the opposite adjective.
The food here is worse than my cooking!
=> My cooking _____ the food here!
Đáp án đúng: My cooking is better than the food here!
Worse (tệ hơn) => better (tốt hơn)
Dịch nghĩa: Món ăn tôi nấu ngon hơn đồ ăn ở đây!
The fund-raisers haven't officially dacided where to send the proceeds of the concert.
→ No official _______________________________.
Đáp án đúng: No official decision about where to send the proceeds of the concert has been made by the fund-raisers.
Câu bị động thì hiện tại hoàn thành: S + have/has + been Vp2 (by O)
Dịch nghĩa: Ban tổ chức gây quỹ vẫn chưa đưa ra quyết định chính thức về việc sẽ gửi số tiền thu được từ buổi hòa nhạc đến đâu.
The house was dirty because she hadn't cleaned it for weeks. => She ____________________.
Đáp án đúng: She hadn't cleaned the house for weeks, so it was dirty.
So: vì vậy
Dịch nghĩa: Cô ấy đã không dọn nhà trong nhiều tuần, vì vậy nó bẩn.
The inn is ______ situated on the banks of the river.
picturesque
picturesquely
picturesly
pictures
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: is + ______ + situated → chỗ trống cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ situated.
Dịch nghĩa: Quán trọ được đặt ở vị trí đẹp như tranh vẽ bên bờ sông.
The key __________ a healthy body is diet and exercise - for; with; to; by.
Đáp án đúng: to
“the key to something” = chìa khóa dẫn đến cái gì
Dịch nghĩa: Chìa khóa để có cơ thể khỏe mạnh là chế độ ăn và tập luyện.
The lakes/ are full/ rubbish. We should/ ask our friends/ clean them this Sunday.
Đáp án đúng: The lakes are full of rubbish. We should ask our friends to clean them this Sunday.
Full of sth: đầy cái gì
Ask someone to do something: yêu cầu ai làm gì
Dịch nghĩa: Các hồ đầy rác thải. Chúng ta nên nhờ bạn bè dọn dẹp chúng vào Chủ nhật này.
The low............. (attend) at the concert was a result of the organizers' carelessness about giving it even more extensive publicity.
Đáp án đúng: attendance
Sau tính từ ở đây cần một danh từ.
Dịch nghĩa: Lượng khán giả thấp tại buổi hòa nhạc là do sự bất cẩn của ban tổ chức trong việc quảng bá rộng rãi hơn nữa.
The lunch begins ___ some vegetable soup.
Đáp án đúng: begin with = bắt đầu với (gì đó)
Dịch nghĩa: Bữa trưa bắt đầu bằng súp rau củ.
The news on T.V last night .......... very good. (was/were/had/be)
Đáp án đúng: was
Chủ ngữ là "The news" — mặc dù có vẻ như số nhiều, nhưng news là danh từ không đếm được và được xem là số ít trong tiếng Anh.
Vì thế, động từ phải ở dạng số ít.
Last night => thì quá khứ đơn
Các lựa chọn:
was → đúng (dạng số ít quá khứ của “to be”)
were → sai (dạng số nhiều)
had → sai (động từ “have” không phù hợp với câu này)
be → sai (động từ nguyên thể)
Dịch nghĩa: Tin tức trên TV tối qua rất hay.
The price (become)...........more and more expensive these days.
Đáp án đúng: is becoming
“The price” là chủ ngữ số ít → động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.
Câu nói về hiện tại, xu hướng giá ngày càng tăng → có thể dùng present continuous với “is becoming”.
Dịch nghĩa: Giá cả ngày càng đắt vào những ngày gần đây.
This painting is expensive. That painting is expensive.
=> The price of this painting ___ ___ from that painting.
Đáp án đúng: is not different
Be not different from: không khác
Dịch nghĩa: Giá của bức tranh này không khác bức tranh kia.
There are many ........ differences between the two communities. (culture)
Đáp án đúng: cultural
Trước danh từ cần tính từ.
Dịch nghĩa: Có nhiều sự khác biệt văn hóa giữa hai cộng đồng khác nhau.
yard / front / school / There / big / of /is / our / in / a
Đáp án đúng: There is a big yard in front of our school.
There is → có
a big yard → một sân rộng
in front of our school → ở trước trường của chúng ta
Dịch nghĩa: Có một chiếc sân rộng ở trước trường của chúng ta.
There is a bookstore ……………… my house.
next
in front
behind
between.
Đáp án đúng: C
A sai vì phải là next to
B sai vì phải là in front of
D sai vì phải là between A and B
Dịch nghĩa: Có một hiệu sách ở đằng sau nhà tôi.
There isn’t a gym __________ a swimming pool near my house.
and
or
but
both A and B are correct
Đáp án đúng: B
There isn’t A or B = “Không có A và cũng không có B”
Dịch nghĩa: Không có phòng gym hay bể bơi ở gần nhà tôi.
There are few similarities in the brothers’ physical ________. - conflicts; behaviors; opinions; characteristics
Đáp án đúng: characteristics
conflicts → xung đột → không phù hợp.
behaviors → hành vi → không phải ngoại hình.
opinions → ý kiến → không phù hợp.
characteristics → đặc điểm, tính chất → phù hợp, đặc biệt với “physical characteristics” = đặc điểm cơ thể.
Dịch nghĩa: Có ít điểm tương đồng về ngoại hình của hai anh em này.
There was hardly _____ money left in the bank account.
no more
some
no
any
Đáp án đúng: D
“hardly” = hầu như không → đi với any trong câu phủ định/nhấn mạnh
Dịch nghĩa: Gần như không còn tiền trong tài khoản ngân hàng.
Điền giới từ thích hợp: There's a big difference ..... viewpoints between members in his family.
Đáp án đúng: in
Cụm “difference ___” thường đi với between hoặc in, nhưng sau danh từ thường dùng in khi nói về sự khác nhau về quan điểm, ý kiến, thái độ.
Cụ thể:
difference in viewpoints = sự khác nhau về quan điểm
difference between A and B = sự khác nhau giữa A và B
Dịch nghĩa: Có sự khác nhau lớn về quan điểm giữa các thành viên trong gia đình anh ấy.
There’s a______lamp in his room for him to read books every single day.
round small reading
small reading round
reading round small
small round reading
Đáp án đúng: D
Trong tiếng Anh, thứ tự tính từ trước danh từ theo quy tắc:
Opinion (nhận xét, cảm giác: lovely, beautiful)
Size (kích cỡ: small, big)
Shape (hình dạng: round, square)
Age (tuổi: old, new)
Color (màu sắc: red, blue)
Origin (nguồn gốc: Japanese, American)
Material (vật liệu: wooden, plastic)
Purpose/Type (mục đích: reading, writing)
Các tính từ ở câu này: small (size), round (shape), reading (purpose)
Theo thứ tự: small → round → reading
Dịch nghĩa: Có một chiếc đèn đọc sách nhỏ, hình tròn trong phòng anh ấy để đọc sách mỗi ngày.
rebuild / helped /They / trees / also / plant / and / people / .
Đáp án đúng: They also helped people plant and rebuild trees.
Help sb V: giúp ai làm gì
Dịch nghĩa: Họ cũng giúp mọi người trồng và trồng lại cây.
We (arrive) _____ at work in the morning and (find) ____ that somebody (break) _____ into the office during the night. So we (call) ____ the police.
Đáp án đúng: arrived, found, had broken, called
arrived → hành động quá khứ đơn đầu tiên.
found → hành động tiếp theo trong quá khứ.
had broken → Past Perfect vì sự việc đột nhập xảy ra trước lúc họ đến.
called → hành động tiếp theo sau khi phát hiện → quá khứ đơn.
Dịch nghĩa: Sáng hôm sau, chúng tôi đến văn phòng và phát hiện có kẻ đột nhập vào đêm hôm trước. Vì vậy, chúng tôi đã gọi cảnh sát.
They estimated the price, including all the costs.
-> Taking ___________________.
Đáp án đúng: Taking all the costs into account, they estimated the price.
Taking … into account → diễn đạt “khi tính đến …”
Dịch nghĩa: Sau khi tính toán tất cả các chi phí, họ đã ước tính giá thành.
They live in Brooklyn. => Where _______?
Đáp án đúng: Where do they live?
Where + do/does + S + live?: hỏi nơi ở
Dịch nghĩa: Họ sống ở đâu?
They often go home to have lunch ____ their children.
Đáp án đúng: with
Have lunch with sb: ăn trưa với ai
Dịch nghĩa: Họ thường về nhà ăn trưa với con cái.
My kids spend hours chatting ______ the phone ______ their friends.
at - with
on - to
to - with
in - about.
Đáp án đúng: B
Khi nói chat trên điện thoại với ai đó, ta dùng:
on the phone = “trên điện thoại”
to/with = “với ai đó”
Dịch nghĩa: Bọn trẻ của tôi dành hàng giờ để nói chuyện điện thoại với bạn bè của chúng.
This is the first time he went abroad. => He hasn't _____________.
Đáp án đúng: He hasn't gone abroad before.
“This is the first time” → nghĩa là chưa từng trước đó → Cấu trúc: He hasn’t + past participle + before = “Anh ấy chưa từng … trước đây.”
Dịch nghĩa: Anh ấy chưa từng đi ra nước ngoài trước đó.
Combine the sentences. Phong has to study harder. He may fail the exam.
Đáp án đúng: Phong has to study harder, otherwise he may fail the exam.
Otherwise: nếu không thì
Dịch nghĩa: Phong phải học chăm hơn, nếu không thì anh ấy có thể trượt kỳ thi.
Fill in the blank with a suitable preposition: Tom Holden worked ____ a volunteer at a charity in 2010.
Đáp án đúng: as
Work as: làm việc với vai trò
Dịch nghĩa: Tom Holden làm việc với vai trò là một tình nguyện viên ở quỹ từ thiện vào năm 2010.
Tìm từ trái nghĩa với từ gạch chân: Traditional educating methods of parents can discourage children from becoming independent.
conventional
modern
uncommon
ineffective
Đáp án đúng: B
Traditional (truyền thống) >< modern (hiện đại)
Dịch nghĩa: Các phương pháp giáo dục truyền thống của cha mẹ có thể cản trở trẻ em trở nên tự lập.
Fruit and vegetables should be carefully washed whether eaten fresh or cook.
be
carefully
whether
cook
Đáp án đúng: D
“cook” → sai.
Trong cấu trúc: “whether … or …”, cả hai phần nên cùng dạng.
“eaten fresh” là quá khứ phân từ (past participle) → nên “cook” cũng phải là cooked.








