3000 câu Trắc nghiệm tổng hợp Tiếng Anh 2026 (có đáp án) - Phần 1
25 câu hỏi
It is a natural process for animal species to become extinct (e.g. dinosaurs, dodos …) There is no reason why people should try to prevent this from happening. Do you agree or disagree?
Gợi ý 1:
I disagree with this opinion. Although extinction is a natural thing that happens over time, most extinctions today are caused by human activities, not nature. We should try to protect animals because:
First, humans are causing most of the extinctions now through pollution and habitat destruction. This is different from natural extinction. Second, animals are important for the environment and for us. If animals disappear, the ecosystem will be damaged. Third, we have the technology and resources to help protect endangered species, so we should use them.
In conclusion, while extinction is natural, we must prevent the extinctions we cause.
(Tôi không đồng ý với quan điểm này. Mặc dù tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên xảy ra theo thời gian, nhưng hầu hết các vụ tuyệt chủng ngày nay đều do hoạt động của con người gây ra, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta nên cố gắng bảo vệ động vật vì:
Thứ nhất, con người đang gây ra hầu hết các vụ tuyệt chủng hiện nay thông qua ô nhiễm và phá hủy môi trường sống. Điều này khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Thứ hai, động vật rất quan trọng đối với môi trường và đối với chúng ta. Nếu động vật biến mất, hệ sinh thái sẽ bị tổn hại. Thứ ba, chúng ta có công nghệ và nguồn lực để giúp bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy chúng ta nên sử dụng chúng.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng chúng ta phải ngăn chặn những vụ tuyệt chủng do chính mình gây ra.)
Gợi ý 2:
I strongly disagree with this statement. Although extinction is a natural process that has happened throughout history, most animals disappearing today are being lost because of human activity, not nature. We should make efforts to prevent this.
First, the current extinction rate is much higher than natural rates in the past. Human activities such as pollution, deforestation, and climate change are the main causes. This is very different from natural extinction. Just as ancient monuments and cultural heritage are important to preserve for future generations, endangered animals play an equally important role in our ecosystems and represent part of our natural heritage1.
Second, biodiversity is essential for ecosystem health. When species disappear, the entire ecosystem becomes unbalanced, which affects food chains and ultimately impacts human life. Many medicines and agricultural products come from plants and animals that are now endangered, so protecting them benefits us directly. The landscape of our planet depends on the variety of life forms that live in it.
Third, we have the knowledge and technology to help endangered species survive. Since we are responsible for most extinctions, we also have a moral duty to fix this problem. Just as we work to preserve historical1 monuments1 and protect cultural sites, we should also preserve animal species for the future.
In conclusion, while extinction is natural, the extinctions happening now are mostly human-caused. Therefore, we absolutely should try to prevent them.
(Tôi hoàn toàn không đồng ý với nhận định này. Mặc dù tuyệt chủng là một quá trình tự nhiên đã xảy ra trong suốt lịch sử, nhưng hầu hết các loài động vật biến mất ngày nay là do hoạt động của con người, chứ không phải do tự nhiên. Chúng ta cần nỗ lực để ngăn chặn điều này.
Thứ nhất, tỷ lệ tuyệt chủng hiện nay cao hơn nhiều so với tỷ lệ tự nhiên trong quá khứ. Các hoạt động của con người như ô nhiễm, phá rừng và biến đổi khí hậu là những nguyên nhân chính. Điều này rất khác với sự tuyệt chủng tự nhiên. Cũng như các di tích cổ và di sản văn hóa rất quan trọng để bảo tồn cho các thế hệ tương lai, các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng đóng vai trò quan trọng không kém trong hệ sinh thái của chúng ta và là một phần di sản thiên nhiên của chúng ta.
Thứ hai, đa dạng sinh học rất cần thiết cho sức khỏe của hệ sinh thái. Khi các loài biến mất, toàn bộ hệ sinh thái trở nên mất cân bằng, ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn và cuối cùng tác động đến cuộc sống con người. Nhiều loại thuốc và sản phẩm nông nghiệp có nguồn gốc từ thực vật và động vật hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng, vì vậy việc bảo vệ chúng mang lại lợi ích trực tiếp cho chúng ta. Cảnh quan của hành tinh chúng ta phụ thuộc vào sự đa dạng của các dạng sống sinh sống trên đó.
Thứ ba, chúng ta có kiến thức và công nghệ để giúp các loài có nguy cơ tuyệt chủng tồn tại. Vì chúng ta chịu trách nhiệm cho hầu hết các vụ tuyệt chủng, nên chúng ta cũng có nghĩa vụ đạo đức phải giải quyết vấn đề này. Cũng như chúng ta nỗ lực bảo tồn các di tích lịch sử và bảo vệ các địa điểm văn hóa, chúng ta cũng nên bảo tồn các loài động vật cho tương lai.
Tóm lại, mặc dù tuyệt chủng là hiện tượng tự nhiên, nhưng phần lớn các vụ tuyệt chủng đang xảy ra hiện nay là do con người gây ra. Do đó, chúng ta nhất định phải cố gắng ngăn chặn chúng.)
The chart below shows the number of households in the US by their annual income in 2007, 2011, and 2015.
Summarize the information by selecting and reporting the main features and making comparisons where relevant.

Gợi ý 1:
The bar graph shows the number of US households by annual income in 2007, 2011, and 2015. Overall, the number of households with lower incomes decreased over this period, while higher income households increased.
In 2007, around 35 million households earned less than $25,000. This number fell to about 32 million in 2011 and continued to drop to roughly 28 million in 2015. Similarly, households earning between $25,000-$49,999 declined from about 25 million to 20 million over the same years.
In contrast, households earning $100,000 or more grew significantly. They increased from less than 10 million in 2007 to approximately 15 million by 2015. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) remained relatively stable throughout the period, staying around 10-12 million.
(Biểu đồ cột thể hiện số lượng hộ gia đình ở Mỹ theo thu nhập hàng năm vào các năm 2007, 2011 và 2015. Nhìn chung, số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp hơn đã giảm trong giai đoạn này, trong khi số hộ gia đình có thu nhập cao hơn lại tăng lên.
Năm 2007, khoảng 35 triệu hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la. Con số này giảm xuống còn khoảng 32 triệu vào năm 2011 và tiếp tục giảm xuống khoảng 28 triệu vào năm 2015. Tương tự, số hộ gia đình có thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la đã giảm từ khoảng 25 triệu xuống còn 20 triệu trong cùng những năm đó.
Ngược lại, số hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên đã tăng lên đáng kể. Số lượng người thuộc nhóm thu nhập trung bình đã tăng từ dưới 10 triệu người vào năm 2007 lên khoảng 15 triệu người vào năm 2015. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) vẫn tương đối ổn định trong suốt giai đoạn này, duy trì ở mức khoảng 10-12 triệu người.)
Gợi ý 2:
The bar graph demonstrates the distribution of US households across five income brackets over an eight-year period from 2007 to 2015. The data reveals a significant shift in household income patterns, with a notable movement towards higher income levels.
The most striking feature is the decline in lower-income households. Those earning less than $25,000 decreased substantially from approximately 35 million in 2007 to around 28 million by 2015. Likewise, the $25,000-$49,999 bracket experienced a marked reduction, falling from roughly 25 million to 20 million across the same timeframe. This downward trend suggests that fewer households remained in the lower income categories.
Conversely, households earning $100,000 or more showed impressive growth, rising from less than 10 million to approximately 15 million—an increase of over 50 percent. The middle-income groups ($50,000-$74,999 and $75,000-$99,999) demonstrated stability, remaining relatively constant at around 10-12 million throughout the period.
(Biểu đồ cột thể hiện sự phân bố các hộ gia đình Hoa Kỳ theo năm nhóm thu nhập trong khoảng thời gian tám năm từ năm 2007 đến năm 2015. Dữ liệu cho thấy sự thay đổi đáng kể trong mô hình thu nhập hộ gia đình, với sự dịch chuyển rõ rệt hướng tới các mức thu nhập cao hơn.
Đặc điểm nổi bật nhất là sự sụt giảm số lượng hộ gia đình có thu nhập thấp. Số hộ gia đình có thu nhập dưới 25.000 đô la đã giảm đáng kể từ khoảng 35 triệu hộ vào năm 2007 xuống còn khoảng 28 triệu hộ vào năm 2015. Tương tự, nhóm thu nhập từ 25.000 đến 49.999 đô la cũng giảm mạnh, từ khoảng 25 triệu hộ xuống còn 20 triệu hộ trong cùng khoảng thời gian đó. Xu hướng giảm này cho thấy số lượng hộ gia đình thuộc các nhóm thu nhập thấp ngày càng ít.
Ngược lại, các hộ gia đình có thu nhập từ 100.000 đô la trở lên cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng, tăng từ dưới 10 triệu hộ lên khoảng 15 triệu hộ - tăng hơn 50%. Nhóm thu nhập trung bình (50.000-74.999 đô la và 75.000-99.999 đô la) cho thấy sự ổn định, duy trì tương đối ổn định ở mức khoảng 10-12 triệu người trong suốt giai đoạn này.)
The line graph shows the unemployment rates in three countries (the UK, the rest of Europe and Japan) between 1993 and 2007. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Gợi ý 1:
The line graph shows the unemployment rates in three regions (the United Kingdom, the rest of Europe, and Japan) from 1993 to 2007. Overall, all three areas experienced changes in unemployment, with Europe having the highest rates and Japan having the lowest.
In 1993, the UK started with about 10% unemployment, which decreased steadily over the 14-year period to approximately 5% by 2007. The rest of Europe began at slightly above 10% but remained higher than the UK throughout, with rates rising and falling between 8% and 11%. Despite the changes, Europe's unemployment stayed around 8% in 2007.
Japan, on the other hand, maintained the lowest unemployment rates during the entire period. It started at just above 2% in 1993 and rose gradually to around 4% by 2007. This was significantly lower than both the UK and Europe.
(Biểu đồ đường thể hiện tỷ lệ thất nghiệp ở ba khu vực (Vương quốc Anh, phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản) từ năm 1993 đến năm 2007. Nhìn chung, cả ba khu vực đều trải qua những thay đổi về tỷ lệ thất nghiệp, trong đó châu Âu có tỷ lệ cao nhất và Nhật Bản có tỷ lệ thấp nhất.
Năm 1993, Vương quốc Anh bắt đầu với tỷ lệ thất nghiệp khoảng 10%, giảm dần trong suốt 14 năm xuống còn khoảng 5% vào năm 2007. Phần còn lại của châu Âu bắt đầu với tỷ lệ thất nghiệp cao hơn 10% một chút nhưng vẫn cao hơn Vương quốc Anh trong suốt giai đoạn này, với tỷ lệ tăng giảm từ 8% đến 11%. Mặc dù có những thay đổi, tỷ lệ thất nghiệp của châu Âu vẫn duy trì ở mức khoảng 8% vào năm 2007.
Mặt khác, Nhật Bản duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất trong toàn bộ giai đoạn. Tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản bắt đầu ở mức chỉ hơn 2% vào năm 1993 và tăng dần lên khoảng 4% vào năm 2007. Con số này thấp hơn đáng kể so với cả Vương quốc Anh và châu Âu.)
Gợi ý 2:
The line graph illustrates unemployment rates across three regions: the United Kingdom, the rest of Europe, and Japan over a fourteen-year period spanning 1993 to 2007. The data reveals distinct patterns in employment conditions, with notable differences between the three areas.
The United Kingdom experienced a consistent downward trend in unemployment throughout this period. Beginning at approximately 10% in 1993, the rate declined steadily, reaching around 5% by 2007. This improvement suggests strengthening economic conditions in the UK labor market over the decade.
In contrast, the rest of Europe demonstrated greater volatility and persistently higher unemployment rates. Starting slightly above 10% in 1993, European unemployment fluctuated considerably, ranging between 8% and 11% across the years before stabilizing near 8% by 2007. This instability indicates a less stable economic environment compared to the UK.
Japan, meanwhile, maintained significantly lower unemployment rates throughout the entire timeframe. The country began with just above 2% unemployment in 1993 and increased gradually to approximately 4% by 2007. Despite this modest rise, Japan's rates remained substantially below both the UK and Europe, demonstrating the most stable employment situation among the three regions.
(Biểu đồ đường thể hiện tỷ lệ thất nghiệp ở ba khu vực: Vương quốc Anh, phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản trong khoảng thời gian mười bốn năm từ năm 1993 đến năm 2007. Dữ liệu cho thấy các mô hình khác biệt rõ rệt về điều kiện việc làm, với những khác biệt đáng chú ý giữa ba khu vực.
Vương quốc Anh đã trải qua xu hướng giảm liên tục về tỷ lệ thất nghiệp trong suốt giai đoạn này. Bắt đầu từ khoảng 10% vào năm 1993, tỷ lệ này đã giảm đều đặn, đạt khoảng 5% vào năm 2007. Sự cải thiện này cho thấy điều kiện kinh tế tại thị trường lao động của Vương quốc Anh đã được củng cố trong thập kỷ qua.
Ngược lại, phần còn lại của châu Âu cho thấy sự biến động lớn hơn và tỷ lệ thất nghiệp cao hơn một cách dai dẳng. Bắt đầu ở mức hơi trên 10% vào năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở châu Âu biến động đáng kể, dao động từ 8% đến 11% trong những năm tiếp theo trước khi ổn định ở mức gần 8% vào năm 2007. Sự bất ổn này cho thấy môi trường kinh tế kém ổn định hơn so với Vương quốc Anh.
Trong khi đó, Nhật Bản duy trì tỷ lệ thất nghiệp thấp hơn đáng kể trong toàn bộ khoảng thời gian này. Năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản bắt đầu ở mức hơn 2% và tăng dần lên khoảng 4% vào năm 2007. Mặc dù mức tăng này không cao, tỷ lệ thất nghiệp của Nhật Bản vẫn thấp hơn đáng kể so với Anh và châu Âu, cho thấy tình hình việc làm ổn định nhất trong ba khu vực.)
Do you think people should be encouraged to go to a park or go to the suburbs to relax?
Gợi ý 1:
Yes, I think people should be encouraged to go to parks and suburbs to relax. There are several good reasons for this.
First, parks and suburbs offer a natural environment where people can escape from the busy city. This helps reduce stress and improves mental health. When people spend time in nature, they feel calmer and happier.
Second, parks and suburbs are good for physical health. People can walk, play sports, or do exercise outdoors. This is better than staying at home and watching TV or using phones all day.
Third, parks and suburbs help build community. Families and friends can spend quality time together in a peaceful place. Children can play safely and learn about nature.
Finally, spending time in natural areas protects the environment. When people love nature, they want to protect it. This encourages conservation and environmental awareness.
In conclusion, I strongly believe that people should be encouraged to spend time in parks and suburbs because it benefits their health, happiness, and the environment.
(Vâng, tôi nghĩ mọi người nên được khuyến khích đến công viên và vùng ngoại ô để thư giãn. Có một số lý do chính đáng cho điều này.
Thứ nhất, công viên và vùng ngoại ô cung cấp môi trường tự nhiên, nơi mọi người có thể thoát khỏi sự ồn ào của thành phố. Điều này giúp giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần. Khi dành thời gian ở ngoài thiên nhiên, mọi người cảm thấy bình tĩnh và hạnh phúc hơn.
Thứ hai, công viên và vùng ngoại ô tốt cho sức khỏe thể chất. Mọi người có thể đi bộ, chơi thể thao hoặc tập thể dục ngoài trời. Điều này tốt hơn là ở nhà xem TV hoặc dùng điện thoại cả ngày.
Thứ ba, công viên và vùng ngoại ô giúp xây dựng cộng đồng. Gia đình và bạn bè có thể dành thời gian chất lượng bên nhau ở một nơi yên bình. Trẻ em có thể chơi đùa an toàn và học hỏi về thiên nhiên.
Cuối cùng, dành thời gian ở những khu vực tự nhiên giúp bảo vệ môi trường. Khi mọi người yêu thiên nhiên, họ muốn bảo vệ nó. Điều này khuyến khích việc bảo tồn và nâng cao nhận thức về môi trường.
Tóm lại, tôi tin tưởng mạnh mẽ rằng mọi người nên được khuyến khích dành thời gian ở công viên và vùng ngoại ô vì điều đó có lợi cho sức khỏe, hạnh phúc của họ và môi trường.)
Gợi ý 2:
I firmly believe that people should be actively encouraged to spend time in parks and suburban areas for relaxation. This practice offers multiple benefits to individuals and society as a whole.
First, parks and suburbs provide a natural escape from the stress and noise of urban environments. Regular exposure to natural settings has been shown to reduce anxiety and improve mental well-being. The peaceful atmosphere allows people to disconnect from work pressures and daily responsibilities, enabling them to return to their regular lives feeling refreshed and revitalized.
Second, these spaces promote physical health and activity. Unlike indoor entertainment, parks and suburbs encourage people to engage in exercise such as walking, jogging, or cycling. This active lifestyle helps prevent obesity and improves overall fitness, which is increasingly important in our modern, sedentary society.
Third, parks and suburbs strengthen social connections. Families can spend quality time together, children can play and develop social skills, and communities can organize group activities. These shared experiences build stronger relationships and foster a sense of belonging among residents.
Furthermore, encouraging people to appreciate natural spaces increases environmental awareness. When people regularly enjoy parks and natural areas, they develop a stronger connection to nature and become more motivated to protect and preserve the environment for future generations.
In summary, promoting visits to parks and suburbs offers significant advantages for both individual well-being and community development. Therefore, society should definitely encourage this healthy and sustainable form of relaxation.
(Tôi tin chắc rằng mọi người nên được khuyến khích tích cực dành thời gian ở công viên và khu vực ngoại ô để thư giãn. Việc này mang lại nhiều lợi ích cho cá nhân và toàn xã hội.
Thứ nhất, công viên và khu vực ngoại ô cung cấp một không gian tự nhiên để thoát khỏi căng thẳng và tiếng ồn của môi trường đô thị. Việc thường xuyên tiếp xúc với thiên nhiên đã được chứng minh là giúp giảm lo âu và cải thiện sức khỏe tinh thần. Bầu không khí yên bình cho phép mọi người tạm gác lại áp lực công việc và trách nhiệm hàng ngày, giúp họ trở lại cuộc sống thường nhật với cảm giác sảng khoái và tràn đầy năng lượng.
Thứ hai, những không gian này thúc đẩy sức khỏe thể chất và hoạt động thể chất. Không giống như các hoạt động giải trí trong nhà, công viên và khu vực ngoại ô khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động thể dục như đi bộ, chạy bộ hoặc đạp xe. Lối sống năng động này giúp ngăn ngừa béo phì và cải thiện thể chất tổng thể, điều ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại ít vận động của chúng ta.
Thứ ba, công viên và khu vực ngoại ô củng cố các mối liên kết xã hội. Các gia đình có thể dành thời gian chất lượng bên nhau, trẻ em có thể chơi đùa và phát triển kỹ năng xã hội, và cộng đồng có thể tổ chức các hoạt động nhóm. Những trải nghiệm chung này xây dựng các mối quan hệ bền chặt hơn và nuôi dưỡng cảm giác thuộc về cộng đồng giữa các cư dân.
Hơn nữa, việc khuyến khích mọi người trân trọng không gian tự nhiên làm tăng nhận thức về môi trường. Khi mọi người thường xuyên đến các công viên và khu vực tự nhiên, họ sẽ phát triển mối liên hệ mạnh mẽ hơn với thiên nhiên và có động lực hơn để bảo vệ và gìn giữ môi trường cho các thế hệ tương lai.
Tóm lại, việc khuyến khích mọi người đến các công viên và vùng ngoại ô mang lại những lợi ích đáng kể cho cả sức khỏe cá nhân và sự phát triển cộng đồng. Do đó, xã hội chắc chắn nên khuyến khích hình thức thư giãn lành mạnh và bền vững này.)
How do you like geography?
Gợi ý 1:
I really enjoy geography. I find it interesting to learn about different countries, cultures, and landscapes. It helps me understand the world better. (Tôi rất thích môn địa lý. Tôi thấy việc tìm hiểu về các quốc gia, nền văn hóa và cảnh quan khác nhau rất thú vị. Nó giúp tôi hiểu thế giới tốt hơn.)
Gợi ý 2:
I like geography quite a lot. I'm particularly interested in learning about mountains, rivers, and how people live in different regions. Maps are fascinating to me. (Tôi rất thích môn địa lý. Tôi đặc biệt quan tâm đến việc tìm hiểu về núi, sông và cuộc sống của người dân ở các vùng khác nhau. Bản đồ rất hấp dẫn đối với tôi.)
Gợi ý 3:
Geography is one of my favorite subjects. I enjoy studying how the environment affects people's lives and how different places have unique characteristics. It makes me curious about traveling. (Địa lý là một trong những môn học yêu thích của tôi. Tôi thích nghiên cứu về cách môi trường ảnh hưởng đến cuộc sống của con người và cách các địa điểm khác nhau có những đặc điểm riêng biệt. Điều đó khơi gợi trong tôi sự tò mò về du lịch.)
Gợi ý 4:
I think geography is quite interesting because it connects many things together - nature, people, history, and economy. I especially like learning about ancient monuments and heritage sites from different places around the world. (Tôi nghĩ địa lý khá thú vị vì nó kết nối nhiều thứ lại với nhau - thiên nhiên, con người, lịch sử và kinh tế. Tôi đặc biệt thích tìm hiểu về các di tích cổ và các địa điểm di sản từ nhiều nơi trên thế giới.)
Gợi ý 5:
I'm really passionate about geography. What I love most is understanding how human activities shape landscapes and environments. Learning about unemployment rates and economic data from different countries also helps me see how geography and economy are connected. (Tôi rất đam mê địa lý. Điều tôi yêu thích nhất là hiểu được cách các hoạt động của con người định hình cảnh quan và môi trường. Việc tìm hiểu về tỷ lệ thất nghiệp và dữ liệu kinh tế từ các quốc gia khác nhau cũng giúp tôi thấy được mối liên hệ giữa địa lý và kinh tế.)
What do you usually do on the Internet?
Gợi ý 1:
I usually spend time on social media like Facebook and Instagram to keep in touch with my friends. I also watch videos on YouTube and browse news websites to stay updated. (Tôi thường dành thời gian trên mạng xã hội như Facebook và Instagram để giữ liên lạc với bạn bè. Tôi cũng xem video trên YouTube và duyệt các trang web tin tức để cập nhật thông tin.)
Gợi ý 2:
I use the internet for many things. Mostly, I watch movies and TV shows on streaming platforms. I also search for information for my studies and chat with friends online. (Tôi sử dụng internet cho nhiều việc. Chủ yếu, tôi xem phim và chương trình truyền hình trên các nền tảng phát trực tuyến. Tôi cũng tìm kiếm thông tin cho việc học tập và trò chuyện với bạn bè trực tuyến.)
Gợi ý 3:
I'm quite active on the internet. I often watch educational videos to learn new skills, check social media for entertainment, and sometimes do online shopping. I also use it to read news and check weather forecasts. (Tôi khá năng động trên internet. Tôi thường xem các video giáo dục để học các kỹ năng mới, kiểm tra mạng xã hội để giải trí và đôi khi mua sắm trực tuyến. Tôi cũng sử dụng nó để đọc tin tức và kiểm tra dự báo thời tiết.)
Gợi ý 4:
On the internet, I mainly use it for communication and entertainment. I spend time chatting with friends on messaging apps, watching videos, and playing online games. I also research information about unemployment rates and economic data from different countries for my studies. (Trên internet, tôi chủ yếu sử dụng nó để giao tiếp và giải trí. Tôi dành thời gian trò chuyện với bạn bè trên các ứng dụng nhắn tin, xem video và chơi trò chơi trực tuyến. Tôi cũng nghiên cứu thông tin về tỷ lệ thất nghiệp và dữ liệu kinh tế từ các quốc gia khác nhau cho việc học tập của mình.)
Gợi ý 5:
I use the internet quite regularly for different purposes. I enjoy watching content on YouTube and Netflix, scrolling through social media platforms to see what my friends are doing, and reading articles about history, culture, and heritage sites around the world. I also use it for online learning and keeping in contact with family members who live far away. (Tôi sử dụng internet khá thường xuyên cho các mục đích khác nhau. Tôi thích xem nội dung trên YouTube và Netflix, lướt các nền tảng mạng xã hội để xem bạn bè mình đang làm gì, và đọc các bài báo về lịch sử, văn hóa và các di tích lịch sử trên khắp thế giới. Tôi cũng sử dụng nó để học trực tuyến và giữ liên lạc với các thành viên gia đình sống ở xa.)
Many students find it harder to study when they are at university or college than when they were at school. Why is this? What can be done to solve the problem?
Gợi ý 1:
Many students find university harder than school because of increased independence and workload. Universities expect students to manage their own learning without detailed teacher guidance. Additionally, coursework becomes more demanding with extensive reading, complex essays, and research projects. Students also face more distractions from social activities and newfound freedom away from home.
To address these challenges, universities should establish strong support systems. Academic tutoring, study skills workshops, and counseling services help struggling students. Peer mentoring programs are also valuable, allowing experienced students to guide newcomers through their transition.
Students must take personal responsibility by developing time management skills and creating structured study schedules. They should identify suitable study environments that minimize distractions. Seeking help early from professors or classmates prevents problems from worsening.
Finally, students should pursue courses that genuinely interest them. When studying meaningful subjects, intrinsic motivation increases, making academic work more enjoyable and sustainable.
In conclusion, while university presents greater challenges, a combination of institutional support and individual effort enables students to succeed effectively.
(Nhiều sinh viên thấy đại học khó hơn trường phổ thông vì tính tự lập và khối lượng công việc tăng lên. Các trường đại học kỳ vọng sinh viên tự quản lý việc học của mình mà không cần hướng dẫn chi tiết từ giáo viên. Thêm vào đó, các môn học trở nên khắt khe hơn với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu. Sinh viên cũng phải đối mặt với nhiều sự xao nhãng từ các hoạt động xã hội và sự tự do mới mẻ khi xa nhà.
Để giải quyết những thách thức này, các trường đại học nên thiết lập các hệ thống hỗ trợ mạnh mẽ. Các lớp học phụ đạo, hội thảo kỹ năng học tập và dịch vụ tư vấn giúp đỡ những sinh viên gặp khó khăn. Các chương trình cố vấn đồng đẳng cũng rất có giá trị, cho phép sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn sinh viên mới vượt qua giai đoạn chuyển tiếp.
Sinh viên phải tự chịu trách nhiệm bằng cách phát triển kỹ năng quản lý thời gian và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Họ nên xác định môi trường học tập phù hợp để giảm thiểu sự xao nhãng. Tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ giáo sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
Cuối cùng, sinh viên nên theo đuổi các môn học mà họ thực sự quan tâm. Khi học những môn học có ý nghĩa, động lực nội tại sẽ tăng lên, khiến việc học tập trở nên thú vị và bền vững hơn.
Tóm lại, mặc dù đại học đặt ra nhiều thách thức hơn, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ của nhà trường và nỗ lực cá nhân sẽ giúp sinh viên thành công một cách hiệu quả.)
Gợi ý 2:
Many students struggle more at university than at school for several reasons. First, university demands greater independence in learning. Teachers no longer provide detailed guidance, so students must manage their own time and take responsibility for their studies. Second, the workload is significantly heavier, with extensive reading, complex essays, and demanding research projects. Third, students face more distractions. Living away from home, newfound freedom, and social activities compete for their attention.
To solve these problems, both universities and students must take action. Universities should provide comprehensive support services including tutoring, study skills workshops, and counseling. They can also establish peer mentoring programs where experienced students guide newcomers.
Students should develop effective time management strategies and create structured study schedules. Finding a quiet study environment and minimizing distractions are essential. Additionally, seeking help early from professors, tutors, or classmates prevents problems from escalating.
Finally, students should choose courses that genuinely interest them. When studying subjects they find meaningful, motivation increases naturally, making academic success more achievable.
In conclusion, while university is undoubtedly harder than school, a combination of institutional support and individual responsibility can help students overcome these challenges successfully.
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn hơn ở đại học so với ở trường phổ thông vì một số lý do. Thứ nhất, đại học đòi hỏi tính tự lập cao hơn trong học tập. Giáo viên không còn cung cấp hướng dẫn chi tiết, vì vậy sinh viên phải tự quản lý thời gian và chịu trách nhiệm về việc học của mình. Thứ hai, khối lượng công việc nặng hơn đáng kể, với việc đọc nhiều, viết luận phức tạp và các dự án nghiên cứu đòi hỏi cao. Thứ ba, sinh viên phải đối mặt với nhiều yếu tố gây xao nhãng hơn. Sống xa nhà, sự tự do mới mẻ và các hoạt động xã hội cạnh tranh sự chú ý của họ.
Để giải quyết những vấn đề này, cả trường đại học và sinh viên đều phải hành động. Các trường đại học nên cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện bao gồm gia sư, hội thảo kỹ năng học tập và tư vấn. Họ cũng có thể thiết lập các chương trình cố vấn đồng đẳng, nơi các sinh viên có kinh nghiệm hướng dẫn những người mới.
Sinh viên nên phát triển các chiến lược quản lý thời gian hiệu quả và tạo ra lịch trình học tập có cấu trúc. Tìm một môi trường học tập yên tĩnh và giảm thiểu sự xao nhãng là điều cần thiết. Ngoài ra, việc tìm kiếm sự giúp đỡ sớm từ các giáo sư, gia sư hoặc bạn cùng lớp sẽ ngăn ngừa các vấn đề trở nên nghiêm trọng.
Cuối cùng, sinh viên nên chọn các môn học thực sự thu hút họ. Khi học những môn học mà họ thấy có ý nghĩa, động lực sẽ tăng lên một cách tự nhiên, giúp việc đạt được thành công trong học tập dễ dàng hơn. Tóm lại, mặc dù đại học chắc chắn khó khăn hơn trường phổ thông, nhưng sự kết hợp giữa hỗ trợ từ nhà trường và trách nhiệm cá nhân có thể giúp sinh viên vượt qua những thử thách này một cách thành công.)
The use of social media is replacing face-to-face interaction among many people in society. Do you think the advantages outweigh the disadvantages?
Gợi ý 1:
Social media has become increasingly popular, and many people now prefer it over face-to-face communication. Although there are some benefits, I believe the disadvantages outweigh the advantages.
On the positive side, social media allows people to connect with friends and family across long distances instantly. It also helps shy individuals express themselves more comfortably and enables people to build communities around shared interests.
However, the drawbacks are more significant. First, excessive social media use reduces meaningful human connection. When people communicate through screens, they miss important non-verbal cues like facial expressions and body language, making relationships more superficial. Second, spending too much time on social media negatively affects mental health, contributing to anxiety, loneliness, and depression, particularly among young people. Third, it reduces productivity as people become easily distracted by notifications and endless scrolling.
In conclusion, while social media offers convenience and connectivity, its negative impact on genuine human relationships and mental well-being makes the disadvantages more serious than the advantages.
(Mạng xã hội ngày càng trở nên phổ biến, và nhiều người hiện nay thích sử dụng nó hơn giao tiếp trực tiếp. Mặc dù có một số lợi ích, tôi tin rằng nhược điểm lớn hơn ưu điểm.
Về mặt tích cực, mạng xã hội cho phép mọi người kết nối với bạn bè và gia đình ở khoảng cách xa một cách tức thì. Nó cũng giúp những người nhút nhát thể hiện bản thân thoải mái hơn và cho phép mọi người xây dựng cộng đồng dựa trên sở thích chung.
Tuy nhiên, nhược điểm lại đáng kể hơn. Thứ nhất, việc sử dụng mạng xã hội quá mức làm giảm sự kết nối chân thành giữa người với người. Khi giao tiếp qua màn hình, mọi người bỏ lỡ những tín hiệu phi ngôn ngữ quan trọng như biểu cảm khuôn mặt và ngôn ngữ cơ thể, khiến các mối quan hệ trở nên hời hợt hơn. Thứ hai, dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, góp phần gây ra lo âu, cô đơn và trầm cảm, đặc biệt là ở giới trẻ. Thứ ba, nó làm giảm năng suất vì mọi người dễ bị phân tâm bởi các thông báo và việc cuộn màn hình không ngừng.
Tóm lại, mặc dù mạng xã hội mang lại sự tiện lợi và khả năng kết nối, nhưng tác động tiêu cực của nó đối với các mối quan hệ chân thành và sức khỏe tinh thần khiến nhược điểm nghiêm trọng hơn ưu điểm.)
Gợi ý 2:
The proliferation of social media platforms has fundamentally transformed how people communicate, with digital interaction increasingly replacing traditional face-to-face contact. While certain advantages exist, I firmly believe the disadvantages are considerably more significant.
Admittedly, social media offers undeniable benefits. It bridges geographical distances, enabling instant communication regardless of location. Furthermore, it provides platforms for individuals who struggle with social anxiety, allowing them to engage more confidently in conversations.
Nevertheless, the drawbacks substantially outweigh these benefits. Most critically, replacing physical interaction with digital communication diminishes the depth and authenticity of human relationships. Non-verbal cues - expressions, gestures, and tone - which constitute the majority of meaningful communication, are largely lost online. Consequently, relationships become increasingly superficial and emotionally unsatisfying. Additionally, excessive social media consumption is strongly associated with deteriorating mental health, including heightened anxiety, depression, and chronic loneliness, particularly among adolescents. Finally, the addictive nature of these platforms undermines concentration and overall productivity.
In conclusion, although social media provides connectivity and accessibility, its detrimental effects on authentic human connection and psychological well-being make it far more harmful than beneficial.
(Sự bùng nổ của các nền tảng mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức giao tiếp của con người, với sự tương tác kỹ thuật số ngày càng thay thế các hình thức giao tiếp trực tiếp truyền thống. Mặc dù có một số lợi ích nhất định, tôi tin chắc rằng những bất lợi còn đáng kể hơn nhiều.
Phải thừa nhận rằng, mạng xã hội mang lại những lợi ích không thể phủ nhận. Nó thu hẹp khoảng cách địa lý, cho phép giao tiếp tức thì bất kể vị trí. Hơn nữa, nó cung cấp nền tảng cho những người gặp khó khăn với chứng lo âu xã hội, cho phép họ tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc trò chuyện.
Tuy nhiên, những nhược điểm lại lớn hơn nhiều so với những lợi ích này. Quan trọng nhất, việc thay thế tương tác trực tiếp bằng giao tiếp kỹ thuật số làm giảm chiều sâu và tính chân thực của các mối quan hệ giữa người với người. Các tín hiệu phi ngôn ngữ - biểu cảm, cử chỉ và giọng điệu - vốn chiếm phần lớn trong giao tiếp có ý nghĩa, phần lớn bị mất đi trên mạng. Do đó, các mối quan hệ trở nên ngày càng hời hợt và không thỏa mãn về mặt cảm xúc. Ngoài ra, việc sử dụng mạng xã hội quá mức có liên quan mật thiết đến sức khỏe tâm thần suy giảm, bao gồm lo lắng gia tăng, trầm cảm và cô đơn mãn tính, đặc biệt là ở thanh thiếu niên. Cuối cùng, bản chất gây nghiện của các nền tảng này làm suy yếu khả năng tập trung và năng suất tổng thể.
Tóm lại, mặc dù mạng xã hội cung cấp khả năng kết nối và tiếp cận, nhưng những tác động bất lợi của nó đối với sự kết nối chân thực giữa người với người và sức khỏe tâm lý khiến nó có hại nhiều hơn là có lợi.)
The maps below show the changes in the art gallery ground floor in 2005 and present day.

Gợi ý 1:
The maps depict the transformation of an art gallery from 2005 to the present day.
Overall, it is evident that the area has experienced considerable development throughout the period illustrated.
Among the most notable changes, the gallery office that existed in 2005 was demolished and substituted with a vending machine. Similarly, the café, formerly situated in the corner and operational in 2005, was shut down and converted into a gallery shop. Exhibition room 4 was eliminated, and in its place, two newly constructed spaces were introduced: a temporary exhibition area and a dedicated children's section.
Furthermore, as technology advanced over the years, a lift was installed alongside the existing staircase, enhancing vertical accessibility within the building.
In the right-hand corner of the art gallery, three exhibition rooms remained intact and unaltered throughout the entire period. However, the wheelchair ramp was taken away, and the reception area was moved to a different location.
In summary, the art gallery underwent numerous substantial transformations, encompassing the replacement of certain facilities, the introduction of new functional spaces, and the enhancement of accessibility through modern technological improvements.
(Các bản đồ mô tả sự chuyển đổi của một phòng trưng bày nghệ thuật từ năm 2005 đến nay.
Nhìn chung, rõ ràng là khu vực này đã trải qua sự phát triển đáng kể trong suốt giai đoạn được minh họa.
Trong số những thay đổi đáng chú ý nhất, văn phòng phòng trưng bày tồn tại vào năm 2005 đã bị phá bỏ và thay thế bằng một máy bán hàng tự động. Tương tự, quán cà phê, trước đây nằm ở góc và hoạt động vào năm 2005, đã bị đóng cửa và chuyển đổi thành cửa hàng của phòng trưng bày. Phòng triển lãm số 4 đã bị loại bỏ, và thay vào đó, hai không gian mới được xây dựng: một khu vực triển lãm tạm thời và một khu vực dành riêng cho trẻ em.
Hơn nữa, khi công nghệ phát triển qua nhiều năm, một thang máy đã được lắp đặt bên cạnh cầu thang hiện có, tăng cường khả năng tiếp cận theo chiều dọc trong tòa nhà.
Ở góc bên phải của phòng trưng bày nghệ thuật, ba phòng triển lãm vẫn còn nguyên vẹn và không thay đổi trong suốt toàn bộ giai đoạn. Tuy nhiên, đường dốc dành cho xe lăn đã bị dỡ bỏ, và khu vực lễ tân được chuyển đến một vị trí khác.
Tóm lại, phòng trưng bày nghệ thuật đã trải qua nhiều sự chuyển đổi đáng kể, bao gồm việc thay thế một số trang thiết bị, bổ sung các không gian chức năng mới và nâng cao khả năng tiếp cận thông qua những cải tiến công nghệ hiện đại.)
Gợi ý 2:
The maps reveal the evolution of an art gallery between 2005 and the current period.
Overall, it is apparent that the gallery has witnessed dramatic modifications across the timeframe depicted.
Regarding the most prominent alterations, the administrative office that was present in 2005 was pulled down and replaced by a vending machine. The café, which had previously occupied a corner of the building and remained open in 2005, was subsequently closed and transformed into a gallery shop. Additionally, exhibition room 4 was taken out entirely, giving way to two freshly established spaces: a temporary exhibition zone and a specially designated area for children.
On top of that, technological advancements over the intervening years led to the installation of a lift beside the pre-existing staircase, significantly improving movement between floors.
Meanwhile, three exhibition rooms positioned in the right-hand corner of the gallery retained their original layout without any modification. By contrast, the wheelchair ramp was dismantled, and the reception desk was repositioned elsewhere within the building.
To conclude, the art gallery witnessed a series of remarkable transformations, ranging from the substitution of existing facilities and the creation of new purposeful spaces to the modernisation of accessibility features through up-to-date technology.
(Các bản đồ cho thấy sự phát triển của một phòng trưng bày nghệ thuật từ năm 2005 đến nay.
Nhìn chung, có thể thấy rõ rằng phòng trưng bày đã trải qua những thay đổi đáng kể trong khoảng thời gian được thể hiện.
Về những thay đổi nổi bật nhất, văn phòng hành chính tồn tại vào năm 2005 đã bị phá bỏ và thay thế bằng một máy bán hàng tự động. Quán cà phê, trước đây nằm ở một góc của tòa nhà và vẫn mở cửa vào năm 2005, sau đó đã bị đóng cửa và chuyển đổi thành cửa hàng của phòng trưng bày. Ngoài ra, phòng triển lãm số 4 đã bị loại bỏ hoàn toàn, nhường chỗ cho hai không gian mới được thiết lập: một khu vực triển lãm tạm thời và một khu vực dành riêng cho trẻ em.
Thêm vào đó, những tiến bộ công nghệ trong những năm qua đã dẫn đến việc lắp đặt thang máy bên cạnh cầu thang hiện có, cải thiện đáng kể việc di chuyển giữa các tầng.
Trong khi đó, ba phòng triển lãm nằm ở góc bên phải của phòng trưng bày vẫn giữ nguyên bố cục ban đầu mà không có bất kỳ thay đổi nào. Ngược lại, đường dốc dành cho xe lăn đã bị dỡ bỏ, và quầy lễ tân được di dời đến một vị trí khác trong tòa nhà.
Tóm lại, phòng trưng bày nghệ thuật đã chứng kiến một loạt những chuyển đổi đáng kể, từ việc thay thế các cơ sở vật chất hiện có và tạo ra các không gian mới có mục đích sử dụng đến việc hiện đại hóa các tính năng hỗ trợ tiếp cận thông qua công nghệ tiên tiến.)
The diagrams below give information about two road tunnels in two Australian cities. Summarize the information by selecting and reporting the main features and make comparisons where relevant.

Gợi ý 1:
The provided diagrams contrast two distinct tunnels situated in two separate Australian cities.
With regard to Tunnel A, it stretches 2.2 kilometres in length at a depth of 25 metres below the surface. It is positioned beneath a river, above which a suspension bridge has been constructed. In terms of geological composition, the surrounding soil predominantly consists of sand and stone. The tunnel took 5 years to build, spanning from 1987 to 1992, at a total expenditure of 556 million dollars. Internally, it accommodates 2 carriageways comprising 4 lanes in total.
Turning to Tunnel B, it is considerably longer at 3.6 kilometres and deeper at 35 metres underground. It passes beneath a densely populated urban area characterised by asphalt roads and tall buildings. Despite taking merely 3 years to complete between 2004 and 2007, the construction costs amounted to 1.1 billion dollars. The tunnel features 2 carriageways, each capable of housing 3 lanes, resulting in 6 lanes altogether.
Overall, beyond their geological and dimensional differences, Tunnel B demanded greater financial investment yet required less construction time and is capable of handling a higher volume of traffic compared to Tunnel A.
(Các sơ đồ được cung cấp so sánh hai đường hầm khác nhau nằm ở hai thành phố riêng biệt của Úc.
Đối với Đường hầm A, nó trải dài 2,2 km ở độ sâu 25 mét dưới mặt đất. Nó nằm bên dưới một con sông, phía trên là một cây cầu treo. Về thành phần địa chất, đất xung quanh chủ yếu bao gồm cát và đá. Đường hầm mất 5 năm để xây dựng, từ năm 1987 đến năm 1992, với tổng chi phí là 556 triệu đô la. Bên trong, nó có 2 làn xe với tổng cộng 4 làn.
Đối với Đường hầm B, nó dài hơn đáng kể, ở mức 3,6 km và sâu hơn, ở độ sâu 35 mét dưới lòng đất. Nó đi qua bên dưới một khu vực đô thị đông dân cư đặc trưng bởi đường nhựa và các tòa nhà cao tầng. Mặc dù chỉ mất 3 năm để hoàn thành từ năm 2004 đến năm 2007, chi phí xây dựng lên tới 1,1 tỷ đô la. Đường hầm có 2 làn xe, mỗi làn có thể chứa 3 làn, tổng cộng là 6 làn.
Nhìn chung, ngoài những khác biệt về địa chất và kích thước, Đường hầm B đòi hỏi vốn đầu tư lớn hơn nhưng thời gian xây dựng ngắn hơn và có khả năng xử lý lưu lượng giao thông cao hơn so với Đường hầm A.)
Gợi ý 2:
The diagrams presented offer a comparison between two tunnels located in different cities across Australia.
Concerning Tunnel A specifically, it extends 2.2 kilometres underground at a depth of 25 metres. Its route runs directly beneath a river that is spanned by a suspension bridge above. Geologically speaking, the terrain in this region is predominantly composed of sand and stone. Construction of the tunnel was completed over a five-year period from 1987 to 1992, incurring a total cost of 556 million dollars. The interior of the tunnel is divided into 2 carriageways, offering 4 lanes for vehicular traffic.
By comparison, Tunnel B measures 3.6 kilometres in length and lies 35 metres beneath the ground. It is routed under a built-up metropolitan zone featuring asphalt-paved roads and multi-storey structures. Its construction was accomplished within just 3 years, from 2004 to 2007; however, the financial cost was substantially higher, reaching 1.1 billion dollars. Each of its 2 carriageways provides sufficient capacity for 3 lanes, totalling 6 lanes across the entire tunnel.
In summary, aside from differences in geological conditions and physical dimensions, Tunnel B proved significantly more costly yet was completed in a shorter timeframe and is designed to support greater traffic capacity than its counterpart, Tunnel A.
(Các sơ đồ được trình bày nhằm so sánh hai đường hầm nằm ở hai thành phố khác nhau trên khắp nước Úc.
Cụ thể, Đường hầm A kéo dài 2,2 km dưới lòng đất ở độ sâu 25 mét. Tuyến đường hầm chạy ngay bên dưới một con sông được bắc ngang bởi một cây cầu treo. Về mặt địa chất, địa hình trong khu vực này chủ yếu bao gồm cát và đá. Việc xây dựng đường hầm được hoàn thành trong vòng 5 năm, từ năm 1987 đến năm 1992, với tổng chi phí là 556 triệu đô la. Bên trong đường hầm được chia thành 2 làn xe, cung cấp 4 làn đường cho giao thông xe cộ.
Để so sánh, Đường hầm B dài 3,6 km và nằm ở độ sâu 35 mét dưới lòng đất. Nó được xây dựng dưới một khu vực đô thị đông đúc với các con đường trải nhựa và các công trình nhiều tầng. Việc xây dựng được hoàn thành chỉ trong 3 năm, từ năm 2004 đến năm 2007; tuy nhiên, chi phí tài chính cao hơn đáng kể, lên tới 1,1 tỷ đô la. Mỗi trong 2 làn đường của nó đều có đủ sức chứa cho 3 làn xe, tổng cộng 6 làn xe trên toàn bộ đường hầm.
Tóm lại, ngoài những khác biệt về điều kiện địa chất và kích thước vật lý, Đường hầm B tốn kém hơn đáng kể nhưng lại được hoàn thành trong thời gian ngắn hơn và được thiết kế để hỗ trợ lưu lượng giao thông lớn hơn so với Đường hầm A.)
In many countries, people decide to have children at a later age than in the past. Why?
Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Gợi ý 1:
In recent decades, many people across the world have chosen to start families later in life. This essay will examine the reasons behind this trend and argue that the disadvantages outweigh the advantages.
There are several reasons why people delay having children. First, pursuing higher education and career development has become increasingly important, especially for women, who now prioritize professional goals before starting a family. Second, the rising cost of living means that many couples feel financially unprepared to raise children at a young age. Finally, changing social attitudes have made it more acceptable to remain childless or marry later.
Regarding advantages, older parents tend to be more financially stable and emotionally mature, providing better living conditions and guidance for their children. They are also more likely to make thoughtful parenting decisions.
However, the disadvantages are more significant. Older parents face higher risks of fertility problems and pregnancy complications, making conception more difficult. Additionally, children of older parents may lose their parents earlier in life, affecting emotional well-being. At a societal level, declining birth rates caused by delayed parenthood contribute to aging populations and labor shortages.
In conclusion, while having children later offers certain personal benefits, the biological and societal consequences make this trend more harmful than beneficial.
(Trong những thập kỷ gần đây, nhiều người trên khắp thế giới đã lựa chọn lập gia đình muộn hơn trong cuộc sống. Bài luận này sẽ xem xét những lý do đằng sau xu hướng này và lập luận rằng những bất lợi lớn hơn những lợi ích.
Có một số lý do khiến mọi người trì hoãn việc sinh con. Thứ nhất, việc theo đuổi giáo dục cao hơn và phát triển sự nghiệp ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt là đối với phụ nữ, những người hiện nay ưu tiên mục tiêu nghề nghiệp trước khi lập gia đình. Thứ hai, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng khiến nhiều cặp vợ chồng cảm thấy chưa chuẩn bị đủ về mặt tài chính để nuôi con ở độ tuổi còn trẻ. Cuối cùng, thái độ xã hội thay đổi đã khiến việc không có con hoặc kết hôn muộn trở nên được chấp nhận hơn.
Về lợi ích, cha mẹ lớn tuổi thường ổn định tài chính hơn và trưởng thành về mặt cảm xúc hơn, cung cấp điều kiện sống tốt hơn và hướng dẫn tốt hơn cho con cái của họ. Họ cũng có nhiều khả năng đưa ra những quyết định nuôi dạy con cái chu đáo hơn.
Tuy nhiên, những bất lợi lại đáng kể hơn. Cha mẹ lớn tuổi phải đối mặt với nguy cơ cao hơn về các vấn đề vô sinh và biến chứng thai kỳ, khiến việc thụ thai trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, con cái của cha mẹ lớn tuổi có thể mất cha mẹ sớm hơn trong cuộc đời, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần. Ở cấp độ xã hội, tỷ lệ sinh giảm do trì hoãn việc làm cha mẹ góp phần vào tình trạng dân số già hóa và thiếu hụt lao động. Tóm lại, mặc dù việc sinh con muộn mang lại một số lợi ích cá nhân, nhưng những hậu quả về mặt sinh học và xã hội khiến xu hướng này gây hại nhiều hơn là có lợi.)
Gợi ý 2:
The trend of delaying parenthood has become increasingly prevalent across numerous societies. This essay will explore the underlying causes of this phenomenon and contend that, on balance, the disadvantages outweigh the advantages.
Several interconnected factors drive this trend. The expansion of higher education and competitive job markets has led individuals, particularly women, to dedicate their early adult years to academic and professional advancement before considering parenthood. Furthermore, soaring living costs including housing, childcare, and education expenses compel many couples to postpone starting families until they achieve sufficient financial security. Additionally, evolving cultural norms have normalized later marriage and prioritized personal fulfillment over traditional family structures.
In terms of benefits, older parents typically possess greater financial stability and emotional maturity, enabling them to provide more nurturing and supportive environments for their children. Their accumulated life experience also equips them with more balanced and informed approaches to child-rearing.
Nevertheless, the drawbacks are considerably more serious. Biologically, delayed parenthood significantly increases the risks of infertility, miscarriage, and congenital disorders, posing genuine health challenges for both mothers and children. From a broader societal perspective, widespread postponement of childbearing accelerates population aging, strains pension systems, and creates critical workforce shortages - challenges already confronting countries such as Japan and South Korea.
In conclusion, despite the personal advantages associated with later parenthood, its profound biological risks and far-reaching demographic consequences make this development ultimately more detrimental than beneficial.
(Xu hướng trì hoãn việc làm cha mẹ ngày càng phổ biến ở nhiều xã hội. Bài luận này sẽ khám phá những nguyên nhân cơ bản của hiện tượng này và lập luận rằng, nhìn chung, những bất lợi lớn hơn những lợi ích.
Một số yếu tố liên kết với nhau thúc đẩy xu hướng này. Sự mở rộng của giáo dục đại học và thị trường việc làm cạnh tranh đã khiến các cá nhân, đặc biệt là phụ nữ, dành những năm đầu đời cho việc học tập và thăng tiến nghề nghiệp trước khi nghĩ đến việc làm cha mẹ. Hơn nữa, chi phí sinh hoạt tăng cao bao gồm nhà ở, chăm sóc trẻ em và chi phí giáo dục buộc nhiều cặp vợ chồng phải trì hoãn việc lập gia đình cho đến khi họ đạt được sự ổn định tài chính đầy đủ. Ngoài ra, các chuẩn mực văn hóa đang phát triển đã bình thường hóa hôn nhân muộn và ưu tiên sự thỏa mãn cá nhân hơn là cấu trúc gia đình truyền thống.
Về lợi ích, cha mẹ lớn tuổi thường có sự ổn định tài chính và trưởng thành về mặt cảm xúc hơn, cho phép họ cung cấp môi trường nuôi dưỡng và hỗ trợ tốt hơn cho con cái. Kinh nghiệm sống tích lũy của họ cũng trang bị cho họ những cách tiếp cận cân bằng và hiểu biết hơn trong việc nuôi dạy con cái.
Tuy nhiên, những nhược điểm nghiêm trọng hơn nhiều. Về mặt sinh học, việc trì hoãn làm cha mẹ làm tăng đáng kể nguy cơ vô sinh, sảy thai và dị tật bẩm sinh, gây ra những thách thức sức khỏe thực sự cho cả mẹ và con. Từ góc độ xã hội rộng hơn, việc trì hoãn sinh con trên diện rộng làm tăng tốc độ già hóa dân số, gây áp lực lên hệ thống lương hưu và tạo ra tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng - những thách thức mà các quốc gia như Nhật Bản và Hàn Quốc đang phải đối mặt.
Tóm lại, mặc dù có những lợi ích cá nhân gắn liền với việc làm cha mẹ muộn, nhưng những rủi ro sinh học sâu sắc và hậu quả nhân khẩu học lâu dài khiến xu hướng này cuối cùng lại gây hại nhiều hơn là có lợi.)
Are there many wild animals in your country?
Gợi ý 1:
Vietnam is home to a wide variety of wild animals, including tigers, leopards, bears, and numerous species of monkeys. However, many of these creatures are currently facing serious threats due to habitat destruction and illegal poaching activities.
(Việt Nam là quê hương của nhiều loài động vật hoang dã, bao gồm hổ, báo, gấu và vô số loài khỉ. Tuy nhiên, nhiều loài trong số này hiện đang đối mặt với những mối đe dọa nghiêm trọng do sự tàn phá môi trường sống và nạn săn trộm bất hợp pháp.)
Gợi ý 2:
In Vietnam, a diverse range of wildlife can be found, such as tigers, leopards, bears, and an array of monkey species. Unfortunately, a significant number of these animals are endangered as a result of the devastation of their natural habitats and unlawful hunting practices.
(Tại Việt Nam, có thể tìm thấy nhiều loại động vật hoang dã đa dạng, như hổ, báo, gấu và nhiều loài khỉ. Thật không may, một số lượng đáng kể các loài động vật này đang bị đe dọa tuyệt chủng do sự tàn phá môi trường sống tự nhiên và các hoạt động săn bắn trái phép.)
The diagrams show the structure of solar panel and its use.

Gợi ý 1:
The diagrams depict the construction of a basic solar panel along with the mechanism through which it produces energy.
In general, the panel's design is fairly straightforward, comprising only a limited number of components. This simple configuration allows the panel to harness sunlight to heat either air or water.
Looking at the panel's structure first, it features a relatively uncomplicated layout. The panel takes the form of a rectangular enclosure, with its upper surface constructed from clear glass. Moreover, an inlet and an outlet are positioned on opposite sides of the enclosure, facilitating the passage of water and air throughout the system.
Regarding the energy production process, it operates by exploiting solar radiation. Initially, sunlight penetrates the transparent glass layer, effectively trapping the thermal energy within the panel. This accumulated heat subsequently warms the air circulating through the system. Similarly, when water is present inside the panel, it undergoes the same heating process as the air.
(Các sơ đồ mô tả cấu tạo của một tấm pin mặt trời cơ bản cùng với cơ chế sản sinh năng lượng của nó.
Nhìn chung, thiết kế của tấm pin khá đơn giản, chỉ bao gồm một số ít các bộ phận. Cấu hình đơn giản này cho phép tấm pin khai thác ánh sáng mặt trời để làm nóng không khí hoặc nước.
Trước hết, xét về cấu trúc của tấm pin, nó có bố cục tương đối đơn giản. Tấm pin có dạng hình chữ nhật, với bề mặt trên được làm bằng kính trong suốt. Hơn nữa, một cửa hút và một cửa thoát được đặt ở hai phía đối diện của vỏ, tạo điều kiện cho nước và không khí lưu thông khắp hệ thống.
Về quá trình sản sinh năng lượng, nó hoạt động bằng cách khai thác bức xạ mặt trời. Ban đầu, ánh sáng mặt trời xuyên qua lớp kính trong suốt, giữ lại năng lượng nhiệt bên trong tấm pin một cách hiệu quả. Nhiệt lượng tích lũy này sau đó làm ấm không khí lưu thông trong hệ thống. Tương tự, khi có nước bên trong tấm pin, nó cũng trải qua quá trình làm nóng tương tự như không khí.)
Gợi ý 2:
The diagrams present the design of a straightforward solar panel and illustrate how it converts sunlight into usable energy.
Overall, the panel possesses an uncomplicated structure with minimal components. This design permits the panel to take advantage of solar radiation for the purpose of heating air or water.
Turning first to the panel's configuration, it is designed as a simple rectangular unit. The top layer is composed of transparent glass, while an inlet and an outlet are installed on each end of the unit to enable the circulation of air and water within the system.
As for the process of energy generation, it relies entirely on solar power. Sun rays first pass through the glass surface and become trapped inside the panel, causing the internal temperature to rise. Consequently, air that flows through the system is gradually warmed up. In the same way, if water is used instead, it is heated through an identical process.
(Các sơ đồ trình bày thiết kế của một tấm pin mặt trời đơn giản và minh họa cách nó chuyển đổi ánh sáng mặt trời thành năng lượng có thể sử dụng được.
Nhìn chung, tấm pin có cấu trúc không phức tạp với số lượng linh kiện tối thiểu. Thiết kế này cho phép tấm pin tận dụng bức xạ mặt trời để làm nóng không khí hoặc nước.
Trước hết, về cấu hình của tấm pin, nó được thiết kế như một khối hình chữ nhật đơn giản. Lớp trên cùng được làm bằng kính trong suốt, trong khi một cửa hút và một cửa thoát được lắp đặt ở mỗi đầu của khối để cho phép lưu thông không khí và nước bên trong hệ thống.
Về quá trình tạo ra năng lượng, nó hoàn toàn dựa vào năng lượng mặt trời. Tia nắng mặt trời trước tiên đi qua bề mặt kính và bị giữ lại bên trong tấm pin, làm cho nhiệt độ bên trong tăng lên. Do đó, không khí lưu thông qua hệ thống được làm ấm dần lên. Tương tự, nếu sử dụng nước, nó cũng được làm nóng thông qua một quá trình tương tự.)
The use of mobile phones is as antisocial as smoking. Smoking is banned in certain places so mobile phones should be banned like smoking. To what extent do you agree or disagree?
Gợi ý 1:
It is argued that mobile phone usage is just as antisocial as smoking and should therefore be prohibited in certain public places. I partially disagree with this view, as while mobile phones can be disruptive in some settings, a complete ban similar to smoking is neither practical nor justified.
On the one hand, there are valid reasons why mobile phones can be considered antisocial. People who talk loudly on their phones in restaurants, cinemas, or public transport can cause significant annoyance to those around them. Moreover, excessive phone use during social gatherings prevents meaningful face-to-face interaction, making others feel ignored and disrespected. In these cases, restricting phone usage in specific locations such as theatres, libraries, and hospitals seems reasonable.
On the other hand, comparing mobile phones to smoking is fundamentally flawed. Smoking is banned because it poses direct health risks to non-smokers through secondhand smoke, whereas mobile phone use does not physically harm bystanders. Furthermore, mobile phones serve essential purposes, including emergency calls, navigation, and communication with family members. Banning them entirely in public spaces would be impractical and could even endanger lives in urgent situations.
In conclusion, although mobile phones can sometimes be disruptive, they should not be banned in the same way as smoking. Instead, promoting phone etiquette and implementing voluntary restrictions in certain venues would be a more balanced approach.
(Có ý kiến cho rằng việc sử dụng điện thoại di động cũng phản xã hội như hút thuốc và do đó nên bị cấm ở một số nơi công cộng. Tôi không hoàn toàn đồng ý với quan điểm này, bởi vì mặc dù điện thoại di động có thể gây rối trong một số trường hợp, nhưng việc cấm hoàn toàn tương tự như hút thuốc là không thực tế và không chính đáng.
Một mặt, có những lý do chính đáng khiến điện thoại di động có thể bị coi là phản xã hội. Những người nói chuyện lớn tiếng trên điện thoại ở nhà hàng, rạp chiếu phim hoặc phương tiện giao thông công cộng có thể gây khó chịu đáng kể cho những người xung quanh. Hơn nữa, việc sử dụng điện thoại quá mức trong các cuộc tụ họp xã hội ngăn cản sự tương tác trực tiếp có ý nghĩa, khiến người khác cảm thấy bị bỏ rơi và thiếu tôn trọng. Trong những trường hợp này, việc hạn chế sử dụng điện thoại ở những địa điểm cụ thể như rạp chiếu phim, thư viện và bệnh viện dường như là hợp lý.
Mặt khác, việc so sánh điện thoại di động với hút thuốc là hoàn toàn sai lầm. Hút thuốc bị cấm vì nó gây ra rủi ro sức khỏe trực tiếp cho người không hút thuốc thông qua khói thuốc thụ động, trong khi việc sử dụng điện thoại di động không gây hại về mặt thể chất cho người xung quanh. Hơn nữa, điện thoại di động phục vụ các mục đích thiết yếu, bao gồm gọi khẩn cấp, định vị và liên lạc với các thành viên trong gia đình. Cấm hoàn toàn chúng ở nơi công cộng sẽ không thực tế và thậm chí có thể gây nguy hiểm đến tính mạng trong những tình huống khẩn cấp. Tóm lại, mặc dù điện thoại di động đôi khi có thể gây mất tập trung, nhưng không nên cấm chúng hoàn toàn như cấm thuốc lá. Thay vào đó, việc khuyến khích sử dụng điện thoại đúng cách và áp dụng các hạn chế tự nguyện tại một số địa điểm nhất định sẽ là một cách tiếp cận cân bằng hơn.)
Gợi ý 2:
Some people contend that mobile phones are equally as antisocial as smoking and should consequently face similar bans in public spaces. While I acknowledge that phone usage can be intrusive in certain environments, I largely disagree with this proposal, as the comparison between the two is inherently flawed.
Admittedly, the pervasive use of mobile phones has contributed to a decline in social etiquette. Individuals engrossed in their devices during meals, meetings, or cultural events display a disregard for those in their immediate surroundings, which can be perceived as deeply inconsiderate. From this perspective, it is understandable why some advocate for restrictions on phone use in designated areas such as concert halls, places of worship, and medical facilities, where silence and attentiveness are expected.
However, equating mobile phones with smoking overlooks a critical distinction: smoking is prohibited primarily due to its demonstrable health hazards to non-smokers, including respiratory diseases and cancer caused by passive inhalation. Mobile phone usage, by contrast, inflicts no comparable physical harm on others. Additionally, smartphones have become indispensable tools in modern life, facilitating emergency services, real-time communication, and access to vital information. Imposing a blanket ban would not only be disproportionate but could also compromise public safety in critical situations.
In conclusion, while courtesy-based restrictions on mobile phone use in specific settings are warranted, implementing an outright ban akin to smoking regulations would be an excessive and impractical measure. Encouraging responsible usage through awareness campaigns represents a far more sensible solution.
(Một số người cho rằng điện thoại di động cũng phản xã hội như hút thuốc và do đó nên bị cấm sử dụng ở những nơi công cộng. Mặc dù tôi thừa nhận rằng việc sử dụng điện thoại có thể gây khó chịu trong một số môi trường nhất định, nhưng tôi phần lớn không đồng ý với đề xuất này, vì sự so sánh giữa hai việc này vốn dĩ đã sai lầm.
Phải thừa nhận rằng, việc sử dụng điện thoại di động tràn lan đã góp phần làm suy giảm phép lịch sự xã giao. Những người mải mê với thiết bị của mình trong bữa ăn, các cuộc họp hoặc các sự kiện văn hóa thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những người xung quanh, điều này có thể bị coi là vô cùng thiếu chu đáo. Từ góc nhìn này, có thể hiểu được tại sao một số người ủng hộ việc hạn chế sử dụng điện thoại ở những khu vực được chỉ định như phòng hòa nhạc, nơi thờ cúng và các cơ sở y tế, nơi cần sự im lặng và chú ý.
Tuy nhiên, việc đánh đồng điện thoại di động với hút thuốc bỏ qua một điểm khác biệt quan trọng: hút thuốc bị cấm chủ yếu do những nguy hiểm rõ ràng đối với sức khỏe của người không hút thuốc, bao gồm các bệnh về đường hô hấp và ung thư do hít phải thụ động. Ngược lại, việc sử dụng điện thoại di động không gây ra tác hại vật chất tương đương nào cho người khác. Thêm vào đó, điện thoại thông minh đã trở thành công cụ không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, hỗ trợ các dịch vụ khẩn cấp, liên lạc thời gian thực và truy cập thông tin quan trọng. Áp đặt lệnh cấm toàn diện không chỉ không cân xứng mà còn có thể gây nguy hiểm cho an toàn công cộng trong các tình huống khẩn cấp.
Tóm lại, trong khi các hạn chế dựa trên phép lịch sự đối với việc sử dụng điện thoại di động trong các bối cảnh cụ thể là cần thiết, thì việc thực hiện lệnh cấm hoàn toàn tương tự như quy định về hút thuốc sẽ là một biện pháp quá mức và không thực tế. Khuyến khích sử dụng có trách nhiệm thông qua các chiến dịch nâng cao nhận thức là một giải pháp hợp lý hơn nhiều.)
The maps below show a town centre in 1990 and the same town centre today. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Gợi ý 1:
The two maps illustrate the changes that have taken place in a town centre since 1990.
In general, the area has undergone a number of significant developments, the most prominent being the introduction of additional shopping and residential amenities.
Looking at the northeastern section, to the right of Newton Street, a series of small shops has been converted into a spacious shopping mall, whereas the neighbouring children's centre has been left untouched. Across from this newly built mall, the park, library, and town hall continue to stand in their original positions.
Turning to the southern part, to the left of Green Street, a row of 2-storey houses has been demolished and replaced by modern apartment blocks. With respect to the western area, a bank that previously stood opposite the town hall has been torn down to create space for a café, while a second bank situated in the northwest corner has been preserved. One further significant development is the introduction of pedestrian crossings across multiple streets, improving accessibility for walkers throughout the town centre.
(Hai bản đồ minh họa những thay đổi đã diễn ra tại trung tâm thị trấn kể từ năm 1990.
Nhìn chung, khu vực này đã trải qua một số phát triển đáng kể, nổi bật nhất là việc bổ sung thêm các tiện ích mua sắm và nhà ở.
Nhìn vào khu vực phía đông bắc, bên phải đường Newton, một loạt các cửa hàng nhỏ đã được chuyển đổi thành một trung tâm mua sắm rộng rãi, trong khi trung tâm trẻ em liền kề vẫn được giữ nguyên. Đối diện với trung tâm mua sắm mới xây này, công viên, thư viện và tòa thị chính vẫn đứng ở vị trí ban đầu.
Chuyển sang phần phía nam, bên trái đường Green, một dãy nhà hai tầng đã bị phá dỡ và thay thế bằng các khu chung cư hiện đại. Về khu vực phía tây, một ngân hàng trước đây nằm đối diện tòa thị chính đã bị phá bỏ để tạo không gian cho một quán cà phê, trong khi một ngân hàng thứ hai nằm ở góc tây bắc vẫn được giữ nguyên. Một sự phát triển đáng kể khác là việc xây dựng các vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên nhiều tuyến phố, cải thiện khả năng tiếp cận cho người đi bộ trong toàn bộ trung tâm thị trấn.)
Gợi ý 2:
The two maps compare the layout of a town centre in 1990 with its current state.
Overall, the area has experienced considerable redevelopment, most notably through the expansion of commercial and housing facilities.
In the northeastern portion, on the right side of Newton Street, a line of small retail outlets has been replaced by a large-scale shopping mall, while the children's centre next to it has remained unaltered. On the opposite side of this new mall, the park, library, and town hall retain their former locations without any modifications.
As for the southern area, to the left of Green Street, the original row of two-storey residential houses has given way to newly constructed apartment blocks. Regarding the western side, a bank that was once situated facing the town hall has been removed and substituted with a café, though another bank positioned in the northwest corner has been kept intact. Additionally, a noteworthy improvement is the installation of pedestrian crossings on several streets, contributing to enhanced walkability within the town centre.
(Hai bản đồ so sánh bố cục trung tâm thị trấn năm 1990 với hiện trạng hiện tại.
Nhìn chung, khu vực này đã trải qua quá trình tái phát triển đáng kể, nổi bật nhất là việc mở rộng các cơ sở thương mại và nhà ở.
Ở phía đông bắc, bên phải đường Newton, một dãy cửa hàng bán lẻ nhỏ đã được thay thế bằng một trung tâm mua sắm quy mô lớn, trong khi trung tâm trẻ em bên cạnh vẫn không thay đổi. Ở phía đối diện của trung tâm mua sắm mới này, công viên, thư viện và tòa thị chính vẫn giữ nguyên vị trí cũ.
Về khu vực phía nam, bên trái đường Green, dãy nhà ở hai tầng ban đầu đã được thay thế bằng các khu chung cư mới xây dựng. Về phía tây, một ngân hàng từng nằm đối diện tòa thị chính đã bị di dời và thay thế bằng một quán cà phê, trong khi một ngân hàng khác nằm ở góc tây bắc vẫn được giữ nguyên. Ngoài ra, một cải tiến đáng chú ý là việc lắp đặt vạch kẻ đường dành cho người đi bộ trên một số tuyến phố, góp phần tăng cường khả năng đi bộ trong trung tâm thị trấn.)
When was the last time you had a cup of coffee?
Gợi ý 1:
Well, I just had a cup of coffee this morning, actually. I'm a huge coffee lover, so it's become a daily habit that helps me stay focused and energized throughout the day.
(Thực ra, sáng nay tôi vừa uống một tách cà phê. Tôi là một người rất thích cà phê, nên việc uống cà phê đã trở thành thói quen hàng ngày giúp tôi tập trung và tràn đầy năng lượng suốt cả ngày.)
Gợi ý 2:
Oh, it was just this morning. I grabbed an iced coffee on my way to work. To be honest, I can't really start my day without it; it's become something of a ritual for me.
(Ồ, mới sáng nay thôi. Mình đã mua một ly cà phê đá trên đường đi làm. Thành thật mà nói, mình không thể bắt đầu ngày mới mà thiếu nó; nó đã trở thành một thói quen của mình rồi.)
The diagram gives information about the process of making carbonated drinks. Summarise the information by selecting and report in the main features, and make comparisons where relevant.

Gợi ý 1:
The diagram illustrates how carbonated drinks are manufactured. Overall, the process consists of five key stages, beginning with water purification and ending with the distribution of the finished product to supermarkets.
First, raw water is filtered, softened, and chemically treated to remove impurities. The purified water is then heated using electric heaters, cooled through a cooling pipe, and infused with carbon dioxide to create carbonated water.
Next, the carbonated water is transferred to a mixing tank, where it is blended with syrup, coloring, and flavoring. The mixture then undergoes a further filtration step to ensure quality before being filled into bottles or cans. In the final stage, the packaged products are loaded onto trucks and delivered to supermarkets.
(Sơ đồ minh họa quy trình sản xuất đồ uống có ga. Nhìn chung, quy trình này bao gồm năm giai đoạn chính, bắt đầu từ khâu lọc nước và kết thúc bằng việc phân phối sản phẩm hoàn chỉnh đến các siêu thị.
Đầu tiên, nước thô được lọc, làm mềm và xử lý hóa học để loại bỏ tạp chất. Nước tinh khiết sau đó được đun nóng bằng máy sưởi điện, làm mát qua đường ống làm mát và được bơm khí carbon dioxide để tạo ra nước có ga.
Tiếp theo, nước có ga được chuyển đến bể trộn, nơi nó được pha trộn với siro, chất tạo màu và hương liệu. Hỗn hợp sau đó trải qua một bước lọc nữa để đảm bảo chất lượng trước khi được đóng vào chai hoặc lon. Ở giai đoạn cuối cùng, các sản phẩm đóng gói được chất lên xe tải và vận chuyển đến các siêu thị.)
Gợi ý 2:
The diagram outlines the step-by-step process of manufacturing carbonated beverages, encompassing five distinct stages from raw water purification to final product delivery.
At first, raw water goes through a purification process involving filtering, softening, and chemical treatment to ensure it is free of impurities. Once purified, the water is heated with electric heaters, reduced in temperature through a cooling pipe, and charged with carbon dioxide to form carbonated water.
This effervescent water is then channeled into a mixing vessel, where syrup, coloring agents, and flavorings are incorporated. After undergoing a secondary filtration to maintain quality standards, the mixture is dispensed into bottles or cans. In the concluding stage, the packaged drinks are loaded onto delivery trucks and shipped to supermarkets.
(Sơ đồ này mô tả quy trình sản xuất đồ uống có ga từng bước, bao gồm năm giai đoạn riêng biệt từ khâu lọc nước thô đến khâu vận chuyển sản phẩm cuối cùng.
Đầu tiên, nước thô trải qua quá trình lọc, làm mềm và xử lý hóa học để đảm bảo không còn tạp chất. Sau khi được lọc sạch, nước được đun nóng bằng máy đun điện, giảm nhiệt độ qua đường ống làm mát và được sục khí carbon dioxide để tạo thành nước có ga.
Nước có ga này sau đó được dẫn vào một thùng trộn, nơi siro, chất tạo màu và hương liệu được thêm vào. Sau khi trải qua quá trình lọc thứ cấp để duy trì tiêu chuẩn chất lượng, hỗn hợp được đóng vào chai hoặc lon. Ở giai đoạn cuối cùng, các loại đồ uống đóng gói được chất lên xe tải và vận chuyển đến các siêu thị.)
Many men and women are making the decision to have children later in life. Why is this trend occurring? What are the impacts of this development on both families and society?
Gợi ý 1:
Nowadays, a growing number of individuals choose to have children later in life. There are several reasons for this trend, and it has notable effects on both families and society.
The primary reason is that many people prioritize their careers and financial security before starting a family. In today's competitive world, young adults spend years pursuing education and building stable careers, which naturally delays parenthood. Additionally, the high cost of living, including housing and childcare, discourages early parenthood. Changing social attitudes also play a role, as modern society places greater emphasis on personal freedom and independence.
Regarding the impacts, older parents are often more financially stable and emotionally mature, which benefits their children's upbringing. However, delayed childbearing increases health risks during pregnancy and may create a wider generation gap. At the societal level, this trend leads to declining birth rates and an aging population, putting pressure on healthcare systems and the workforce.
In conclusion, career ambitions, financial concerns, and shifting values drive this trend, and while families may enjoy greater stability, society faces demographic challenges that require government intervention.
(Ngày nay, ngày càng nhiều người lựa chọn sinh con muộn hơn trong cuộc sống. Có nhiều lý do cho xu hướng này, và nó có những tác động đáng kể đến cả gia đình và xã hội.
Lý do chính là nhiều người ưu tiên sự nghiệp và an ninh tài chính trước khi lập gia đình. Trong thế giới cạnh tranh ngày nay, người trẻ dành nhiều năm theo đuổi giáo dục và xây dựng sự nghiệp ổn định, điều này đương nhiên làm trì hoãn việc làm cha mẹ. Thêm vào đó, chi phí sinh hoạt cao, bao gồm nhà ở và chăm sóc trẻ em, cũng làm giảm động lực làm cha mẹ sớm. Thái độ xã hội thay đổi cũng đóng một vai trò, khi xã hội hiện đại ngày càng coi trọng tự do cá nhân và sự độc lập.
Về tác động, cha mẹ lớn tuổi thường ổn định tài chính hơn và trưởng thành về mặt cảm xúc hơn, điều này có lợi cho việc nuôi dạy con cái của họ. Tuy nhiên, việc trì hoãn sinh con làm tăng nguy cơ sức khỏe trong thai kỳ và có thể tạo ra khoảng cách thế hệ rộng hơn. Ở cấp độ xã hội, xu hướng này dẫn đến tỷ lệ sinh giảm và dân số già hóa, gây áp lực lên hệ thống chăm sóc sức khỏe và lực lượng lao động.
Tóm lại, tham vọng nghề nghiệp, mối lo ngại về tài chính và sự thay đổi giá trị thúc đẩy xu hướng này, và trong khi các gia đình có thể tận hưởng sự ổn định hơn, xã hội phải đối mặt với những thách thức về nhân khẩu học đòi hỏi sự can thiệp của chính phủ.)
Gợi ý 2:
An increasing number of men and women are choosing to delay parenthood. This essay will discuss the causes of this phenomenon and its impacts on families and society.
There are several reasons behind this trend. Firstly, many people wish to establish a successful career before raising children, which requires years of dedication. Secondly, the rising expenses of housing, education, and healthcare make it difficult for young couples to afford having children early. Finally, societal norms have evolved, and individuals no longer feel obligated to start a family at a young age.
This development has both positive and negative consequences. On the positive side, older parents tend to provide a more secure and nurturing environment for their children due to greater life experience and financial resources. On the negative side, fertility complications become more common with age, and the generational gap between parents and children may widen. For society, fewer births result in a shrinking workforce and an aging population, which strains public services and slows economic growth.
In summary, this trend is driven by career goals, financial pressures, and modern values. Governments should implement family-friendly policies to mitigate its negative societal effects.
(Ngày càng nhiều nam giới và phụ nữ lựa chọn trì hoãn việc sinh con. Bài luận này sẽ thảo luận về nguyên nhân của hiện tượng này và tác động của nó đối với gia đình và xã hội.
Có một số lý do đằng sau xu hướng này. Thứ nhất, nhiều người mong muốn xây dựng sự nghiệp thành công trước khi nuôi dạy con cái, điều này đòi hỏi nhiều năm cống hiến. Thứ hai, chi phí nhà ở, giáo dục và chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng khiến các cặp vợ chồng trẻ khó có khả năng sinh con sớm. Cuối cùng, các chuẩn mực xã hội đã thay đổi, và các cá nhân không còn cảm thấy bắt buộc phải lập gia đình ở độ tuổi trẻ.
Sự phát triển này có cả những hậu quả tích cực và tiêu cực. Về mặt tích cực, cha mẹ lớn tuổi có xu hướng cung cấp một môi trường an toàn và nuôi dưỡng tốt hơn cho con cái do kinh nghiệm sống và nguồn lực tài chính dồi dào hơn. Về mặt tiêu cực, các biến chứng về khả năng sinh sản trở nên phổ biến hơn theo tuổi tác, và khoảng cách thế hệ giữa cha mẹ và con cái có thể ngày càng rộng ra. Đối với xã hội, số lượng sinh giảm dẫn đến lực lượng lao động thu hẹp và dân số già hóa, gây áp lực lên các dịch vụ công cộng và làm chậm tăng trưởng kinh tế.
Tóm lại, xu hướng này được thúc đẩy bởi mục tiêu nghề nghiệp, áp lực tài chính và các giá trị hiện đại. Chính phủ nên thực hiện các chính sách thân thiện với gia đình để giảm thiểu tác động tiêu cực của nó đối với xã hội.)
Some people say that in the modern world, getting old is entirely bad. Others believe that old people’s life nowadays is much better than in the past. Discuss both views and give your own opinion.
Gợi ý 1:
People hold different views about whether getting old in today's world is purely negative or whether seniors now live better than before. I believe both sides have valid points, though the benefits outweigh the drawbacks.
Those who view aging negatively point to several concerns. Modern society often prioritizes youth and productivity, making the elderly feel undervalued. Many older people also face social isolation, as busy lifestyles and nuclear families reduce daily interaction with loved ones. Moreover, keeping pace with digital technology can be frustrating and alienating for seniors.
However, others rightly argue that elderly people today enjoy far better conditions than previous generations. Advances in medicine mean that many age-related diseases can now be treated or managed effectively, allowing seniors to live longer, healthier lives. Government support systems such as retirement funds, nursing homes, and public healthcare provide a safety net that did not exist in the past. Entertainment and travel options have also expanded, enabling retirees to lead active and enjoyable lives.
In conclusion, although modern life poses certain challenges for the elderly, I believe that today's seniors benefit greatly from improved healthcare, social support, and technology. The key lies in ensuring these resources remain accessible to all.
(Mọi người có những quan điểm khác nhau về việc liệu tuổi già trong thế giới hiện đại hoàn toàn là điều tiêu cực hay người cao tuổi hiện nay sống tốt hơn trước. Tôi tin rằng cả hai phía đều có những luận điểm hợp lý, mặc dù lợi ích vượt trội hơn so với những bất lợi.
Những người nhìn nhận tuổi già một cách tiêu cực chỉ ra một số mối lo ngại. Xã hội hiện đại thường ưu tiên tuổi trẻ và năng suất, khiến người cao tuổi cảm thấy bị đánh giá thấp. Nhiều người lớn tuổi cũng phải đối mặt với sự cô lập xã hội, vì lối sống bận rộn và gia đình hạt nhân làm giảm sự tương tác hàng ngày với những người thân yêu. Hơn nữa, việc theo kịp công nghệ kỹ thuật số có thể gây khó chịu và xa lánh đối với người cao tuổi.
Tuy nhiên, những người khác lại lập luận đúng đắn rằng người cao tuổi ngày nay được hưởng điều kiện sống tốt hơn nhiều so với các thế hệ trước. Những tiến bộ trong y học có nghĩa là nhiều bệnh liên quan đến tuổi tác hiện nay có thể được điều trị hoặc quản lý hiệu quả, cho phép người cao tuổi sống lâu hơn, khỏe mạnh hơn. Các hệ thống hỗ trợ của chính phủ như quỹ hưu trí, viện dưỡng lão và chăm sóc sức khỏe cộng đồng cung cấp một mạng lưới an sinh xã hội mà trước đây không tồn tại. Các lựa chọn giải trí và du lịch cũng được mở rộng, cho phép người về hưu có một cuộc sống năng động và thú vị.
Tóm lại, mặc dù cuộc sống hiện đại đặt ra một số thách thức cho người cao tuổi, tôi tin rằng người cao tuổi ngày nay được hưởng lợi rất nhiều từ việc cải thiện chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ xã hội và công nghệ. Điều mấu chốt nằm ở việc đảm bảo các nguồn tài nguyên này vẫn dễ tiếp cận với tất cả mọi người.)
Gợi ý 2:
Some argue that aging in the modern world is entirely negative, while others believe elderly people enjoy a better life than ever before. This essay will discuss both perspectives before giving my own opinion.
On the one hand, growing old today presents significant challenges. Many elderly people suffer from loneliness as younger generations are increasingly busy with work and often live far from their parents. Furthermore, the rapid pace of technological change can leave older adults feeling isolated and unable to keep up with modern society. The rising cost of healthcare also places a heavy financial burden on seniors, particularly those without adequate pensions.
On the other hand, old age today offers many advantages compared to the past. Medical advancements have significantly increased life expectancy and improved the quality of life for the elderly. Additionally, modern governments provide social welfare programs, including pensions and free healthcare, which were unavailable in previous generations. Technology also enables older people to stay connected with family through video calls and social media.
In my opinion, while aging comes with difficulties, the overall quality of life for the elderly has vastly improved. With proper support from families and governments, old age can be a fulfilling stage of life.
(Một số người cho rằng quá trình lão hóa trong thế giới hiện đại hoàn toàn tiêu cực, trong khi những người khác tin rằng người cao tuổi đang tận hưởng cuộc sống tốt đẹp hơn bao giờ hết. Bài luận này sẽ thảo luận cả hai quan điểm trước khi đưa ra ý kiến của riêng tôi.
Một mặt, tuổi già ngày nay đặt ra những thách thức đáng kể. Nhiều người cao tuổi phải chịu đựng sự cô đơn vì thế hệ trẻ ngày càng bận rộn với công việc và thường sống xa cha mẹ. Hơn nữa, tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng có thể khiến người lớn tuổi cảm thấy bị cô lập và không thể theo kịp xã hội hiện đại. Chi phí chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng cũng tạo ra gánh nặng tài chính lớn cho người cao tuổi, đặc biệt là những người không có lương hưu đầy đủ.
Mặt khác, tuổi già ngày nay mang lại nhiều lợi thế so với trước đây. Những tiến bộ y học đã làm tăng đáng kể tuổi thọ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi. Thêm vào đó, các chính phủ hiện đại cung cấp các chương trình phúc lợi xã hội, bao gồm lương hưu và chăm sóc sức khỏe miễn phí, những điều không có ở các thế hệ trước. Công nghệ cũng cho phép người lớn tuổi giữ liên lạc với gia đình thông qua các cuộc gọi video và mạng xã hội.
Theo tôi, mặc dù lão hóa đi kèm với những khó khăn, nhưng nhìn chung chất lượng cuộc sống của người cao tuổi đã được cải thiện rất nhiều. Với sự hỗ trợ thích hợp từ gia đình và chính phủ, tuổi già có thể là một giai đoạn trọn vẹn của cuộc đời.)
Which musical instrument do you like listening to most? Why?
Gợi ý 1:
The musical instrument I enjoy listening to most is the piano. I find its sound incredibly versatile and soothing, as it can convey a wide range of emotions from deep sadness to pure joy. Whenever I feel stressed, listening to piano melodies helps me relax and clear my mind.
(Tôi thích nghe nhạc cụ nhất là piano. Tôi thấy âm thanh của nó vô cùng đa dạng và êm dịu, có thể truyền tải nhiều cung bậc cảm xúc, từ nỗi buồn sâu sắc đến niềm vui thuần khiết. Mỗi khi cảm thấy căng thẳng, nghe những giai điệu piano giúp tôi thư giãn và giải tỏa tâm trí.)
Gợi ý 2:
My favorite musical instrument to listen to is the guitar, especially the acoustic guitar. I love its warm and gentle tone, which creates a very intimate and relaxing atmosphere. It reminds me of campfire gatherings and peaceful evenings, which always brings me a sense of comfort.
(Nhạc cụ tôi thích nghe nhất là đàn guitar, đặc biệt là guitar acoustic. Tôi yêu thích âm thanh ấm áp và nhẹ nhàng của nó, tạo nên một bầu không khí rất thân mật và thư giãn. Nó gợi nhớ đến những buổi tụ họp bên lửa trại và những buổi tối yên bình, luôn mang lại cho tôi cảm giác thoải mái.)
Who often likes to read adventure book?
Gợi ý 1:
I think young people, especially teenagers, are the ones who most often enjoy reading adventure books. They are naturally curious and love exciting stories full of action, mystery, and exploration. These books fuel their imagination and inspire them to dream about thrilling experiences.
(Tôi nghĩ rằng giới trẻ, đặc biệt là thanh thiếu niên, là những người thường thích đọc sách phiêu lưu nhất. Họ vốn tò mò và yêu thích những câu chuyện ly kỳ đầy hành động, bí ẩn và khám phá. Những cuốn sách này khơi dậy trí tưởng tượng và truyền cảm hứng cho họ mơ ước về những trải nghiệm ly kỳ.)
Gợi ý 2:
In my opinion, children and young adults tend to enjoy adventure books the most. At that age, they are drawn to stories with brave heroes, dangerous journeys, and unexpected twists. However, many older readers also love this genre as it provides a wonderful escape from their daily routine.
(Theo tôi, trẻ em và thanh thiếu niên thường thích sách phiêu lưu nhất. Ở độ tuổi đó, chúng bị thu hút bởi những câu chuyện có người hùng dũng cảm, những cuộc hành trình nguy hiểm và những tình tiết bất ngờ. Tuy nhiên, nhiều độc giả lớn tuổi cũng yêu thích thể loại này vì nó mang lại sự thư giãn tuyệt vời khỏi những lo toan thường nhật.)
Do you think geography is useful?
Gợi ý 1:
Yeah, I think geography is pretty useful actually. It helps us learn about different places, cultures, and things like weather and climate change, which is stuff we deal with every day. Plus, it's super handy when you travel or even just watch the news.
(Vâng, tôi nghĩ địa lý thực sự khá hữu ích. Nó giúp chúng ta tìm hiểu về các địa điểm, nền văn hóa khác nhau, và những thứ như thời tiết và biến đổi khí hậu, những thứ chúng ta gặp phải hàng ngày. Thêm vào đó, nó cực kỳ tiện dụng khi bạn đi du lịch hoặc thậm chí chỉ xem tin tức.)
Gợi ý 2:
Oh definitely, geography is really helpful in my opinion. It teaches us about the world like where things are, why natural disasters happen, and how people live in different regions. I mean, without geography, we'd be pretty clueless about the world around us, right?
(Ồ chắc chắn rồi, theo tôi thì địa lý thực sự rất hữu ích. Nó dạy chúng ta về thế giới, ví dụ như mọi thứ nằm ở đâu, tại sao thiên tai xảy ra, và cách người dân sinh sống ở các vùng khác nhau. Ý tôi là, nếu không có địa lý, chúng ta sẽ chẳng biết gì về thế giới xung quanh cả, đúng không?)
The bar chart shows the types of media that people of different age groups used to get daily news in one country in 2011.

Gợi ý 1:
The bar chart illustrates how three news media were used by people of different age groups in an unidentified country in 2011.
Overall, social media platforms served as the primary news source for teenagers, while older age groups tended to rely more on radio to keep up with current events. Notably, microblogging remained the least favored option across all age groups.
Looking at teenagers (10-17) and young adults (18-29), social networks were utilized by 80% of people in both brackets. Among teenagers, social networks were clearly dominant, recording figures approximately twice and three times higher than radio and microblogging respectively. For young adults, however, radio posed strong competition with a usage rate exceeding 90%, and microblogging reached its peak at around 25% in this group.
Turning to older age groups, radio continued to dominate at roughly 90%, while the other two media saw a steady decline as age increased. In the oldest group, only 10% of seniors used social networks, and microblogging was chosen by just a negligible portion.
(Biểu đồ cột minh họa cách ba phương tiện truyền thông tin tức được người dân ở các nhóm tuổi khác nhau sử dụng tại một quốc gia không xác định vào năm 2011.
Nhìn chung, các nền tảng mạng xã hội đóng vai trò là nguồn tin tức chính đối với thanh thiếu niên, trong khi các nhóm tuổi lớn hơn có xu hướng dựa nhiều hơn vào đài phát thanh để cập nhật các sự kiện hiện tại. Đáng chú ý, tiểu blog vẫn là lựa chọn ít được ưa chuộng nhất ở tất cả các nhóm tuổi.
Đối với thanh thiếu niên (10-17 tuổi) và người trẻ tuổi (18-29 tuổi), mạng xã hội được 80% người ở cả hai nhóm sử dụng. Trong số thanh thiếu niên, mạng xã hội rõ ràng chiếm ưu thế, ghi nhận con số cao gấp đôi và gấp ba lần so với đài phát thanh và tiểu blog tương ứng. Tuy nhiên, đối với người trẻ tuổi, đài phát thanh cạnh tranh mạnh mẽ với tỷ lệ sử dụng vượt quá 90%, và tiểu blog đạt đỉnh điểm ở mức khoảng 25% trong nhóm này.
Đối với các nhóm tuổi lớn hơn, đài phát thanh tiếp tục chiếm ưu thế ở mức khoảng 90%, trong khi hai phương tiện truyền thông còn lại chứng kiến sự suy giảm đều đặn khi tuổi tác tăng lên. Trong nhóm người cao tuổi nhất, chỉ có 10% người cao tuổi sử dụng mạng xã hội, và tiểu blog chỉ được một phần nhỏ không đáng kể lựa chọn.)
Gợi ý 2:
The bar chart presents a comparison of how three types of news media were consumed by residents of different age groups in an unknown country during 2011.
In terms of overall trends, social networking sites were the go-to news source for younger people, particularlyadolescents, whereas radio was the preferred choice among older demographics. Across all age groups, microblogging consistently ranked as the least popular medium.
For the 10-17 and 18-29 age groups, 80% of individuals in each bracket turned to social networks for news. In the younger group, social networks far outpaced the other two media, being used roughly twice as often as radio and three times more than microblogging. In the 18-29 bracket, radio became a strong competitor with over 90% usage, and microblogging hit its highest point at approximately one in four users.
For the older age groups, radio maintained its leading position at close to 90%, whereas social networks and microblogging gradually lost popularity with each successive age group. Among the eldest citizens, social network usage dropped to just 10%, and microblogging was barely used at all.
(Biểu đồ cột trình bày sự so sánh về cách thức người dân thuộc các nhóm tuổi khác nhau tiếp cận ba loại phương tiện truyền thông tin tức trong năm 2011.
Xét về xu hướng tổng thể, các trang mạng xã hội là nguồn tin tức được ưa chuộng nhất đối với giới trẻ, đặc biệt là thanh thiếu niên, trong khi đài phát thanh là lựa chọn được ưa thích hơn ở nhóm người lớn tuổi. Trên tất cả các nhóm tuổi, tiểu blog luôn được xếp hạng là phương tiện ít phổ biến nhất.
Đối với nhóm tuổi 10-17 và 18-29, 80% cá nhân trong mỗi nhóm tuổi đều sử dụng mạng xã hội để cập nhật tin tức. Ở nhóm tuổi trẻ hơn, mạng xã hội vượt trội hơn hẳn hai phương tiện truyền thông còn lại, được sử dụng thường xuyên gấp đôi so với đài phát thanh và gấp ba lần so với tiểu blog. Ở nhóm tuổi 18-29, đài phát thanh trở thành đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ với hơn 90% người dùng sử dụng, và tiểu blog đạt đỉnh điểm với khoảng một phần tư người dùng.
Đối với các nhóm tuổi lớn hơn, đài phát thanh vẫn duy trì vị trí dẫn đầu ở mức gần 90%, trong khi mạng xã hội và tiểu blog dần mất đi sự phổ biến ở mỗi nhóm tuổi tiếp theo. Trong số những người cao tuổi nhất, việc sử dụng mạng xã hội giảm xuống chỉ còn 10%, và việc sử dụng tiểu blog hầu như không còn phổ biến.)
What do you prefer, tea or coffee?
Gợi ý 1:
Honestly, I'm more of a coffee person! I love the strong, bold flavor and the energy boost it gives me in the morning. I don't think I could function without my daily cup. Tea is nice too, but coffee just hits differently for me.
(Thành thật mà nói, tôi thích cà phê hơn! Tôi yêu hương vị đậm đà, mạnh mẽ và nguồn năng lượng mà nó mang lại cho tôi vào buổi sáng. Tôi nghĩ mình không thể hoạt động bình thường nếu thiếu một tách cà phê mỗi ngày. Trà cũng ngon, nhưng cà phê mang lại cho tôi cảm giác khác biệt.)
Gợi ý 2:
Oh, I'd definitely go with tea, no doubt about it! I love how there are so many varieties to choose from, like green tea, chamomile, or milk tea, so it never gets boring. Plus, it feels a lot more calming and gentle compared to coffee, which I think is perfect for winding down after a long day.
(Ồ, chắc chắn tôi sẽ chọn trà, không cần phải suy nghĩ gì nữa! Tôi thích vì có rất nhiều loại trà để lựa chọn, như trà xanh, trà hoa cúc, hay trà sữa, nên không bao giờ thấy nhàm chán. Hơn nữa, trà mang lại cảm giác thư thái và dễ chịu hơn nhiều so với cà phê, điều này tôi nghĩ là hoàn hảo để thư giãn sau một ngày dài.)
Have you ever learned to play a musical instrument?
Gợi ý 1:
Yeah, I actually tried learning the guitar when I was in middle school! I took a few lessons and learned some basic chords, but honestly I gave up pretty quickly because it was harder than I expected. Looking back, I really wish I had stuck with it though!
(Ừ, thật ra thì mình đã từng thử học guitar hồi cấp hai! Mình học vài buổi và biết được một số hợp âm cơ bản, nhưng thành thật mà nói, mình bỏ cuộc khá nhanh vì nó khó hơn mình tưởng. Nghĩ lại thì mình thực sự ước mình đã kiên trì hơn!)
Gợi ý 2:
Oh yes! I learned to play the piano for about two years when I was a kid, and it was such a fun experience. I wasn't amazing at it or anything, but I could play a few simple songs which made me feel really proud. I haven't practiced in ages, so I'm pretty rusty now, but I'd love to pick it up again someday.
(Ồ đúng rồi! Hồi nhỏ tôi học chơi piano khoảng hai năm, và đó là một trải nghiệm rất thú vị. Tôi không giỏi lắm, nhưng tôi có thể chơi được vài bài đơn giản, điều đó khiến tôi rất tự hào. Lâu lắm rồi tôi không luyện tập nên giờ kỹ năng của tôi khá mai một, nhưng tôi rất muốn học lại vào một ngày nào đó.)








