200+ câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng trung có đáp án - Phần 2
Đề thi

200+ câu trắc nghiệm tổng hợp Tiếng trung có đáp án - Phần 2

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp87 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“应该”放在合适的位置上。(Đặt 应该 vào chỗ trống thích hợp.)

他们1坐2地铁3去4那边。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án A

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

选词填空。(Điền từ vào chỗ trống)

——我们_____先做什么?

——你们应该先去看看书。

可以

应该

不应该

会

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án B

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 下列说法正确的是:(Chọn câu đúng)

我们一起去看看见吧。

我吃了一碗饭。

他们看一次完电影。

他听一个小时见音乐。

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

选词填空。(Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

我们正____着,他就进来了。

打开

开会

讨论 /tǎolùn/(thảo luận, bàn bạc)

写完

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

选词填空。(Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

这个人我好像在_____见过。

什么

谁

哪里

怎么

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

选词填空。(Điền từ thích hợp vào chỗ trống)

我真的____都不知道。

什么

谁

哪里

怎么

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án A

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“一下”放到合适的位置。(Đặt 一下 vào chỗ thích hợp)

我们1刚才2看了3这本书4。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 25 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“一会儿”放到合适的位置。(Đặt 一会儿 vào chỗ thích hợp) (Nhiều đáp án)

他快1到了2,我们再等3他4。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án D

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 把“才”放在合适的位置上。(Đặt 才 vào chỗ thích hợp)

已经1十一点2了,你3怎么4起床。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án D

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“才”放在合适的位置上。(Đặt 才 vào chỗ thích hợp) – Nhiều đáp án

我1学习2汉语3一个4多月。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án A

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 把“就”放在合适的位置上。(Đặt 就 vào chỗ thích hợp)

你1这么2早3来4了。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“才”放在合适的位置上。(Đặt 才 vào chỗ thích hợp)

你1这么2晚3来4。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 把“还是”放在合适的位置上。(Đặt 还是 vào chỗ thích hợp)

天1太黑了2,你3留下来4吧。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“或者”放在合适的位置上。(Đặt 或者 vào chỗ thích hợp)

我们1去2吃3饺子4包子吧。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án D

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“的”放在合适的位置上。(Đặt 的 vào chỗ thích hợp)

这1是妈妈2给我3买4裙子。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án D

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“地”放在合适的位置上。(Đặt 地 vào chỗ thích hợp)

他1高兴2跳3了起4来。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“得”放在合适的位置上。(Đặt 得 vào chỗ thích hợp)

这么多1衣服你2洗3完4吗?

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“又”放在合适的位置上。(Đặt 又 vào chỗ thích hợp)

他1刚刚2说3了一遍4。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“再”放在合适的位置上。(Đặt 再 vào chỗ thích hợp)

1请你2唱3一遍4这首歌。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án 

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“还”放在合适的位置上。(Đặt 还 vào chỗ thích hợp)

这个1饺子真2好吃,我3要一份4。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

21. Trắc nghiệm
• 1 điểm

 把“除了”放在合适的位置上。(Đặt 除了 vào chỗ thích hợp)

1饺子2以外,3我4什么都不想吃。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án A

22. Trắc nghiệm
• 1 điểm

选词填空。(Điền từ vào chỗ trống)

除了数学以外,其他的科目我___不喜欢。

也

还

都

又

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

23. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“着”放在合适的位置上。(Đặt 着 vào chỗ thích hợp)

妈妈1说2不要躺3看4书。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án C

24. Trắc nghiệm
• 1 điểm

把“着”放在合适的位置上。(Đặt 着 vào chỗ thích hợp)

他1现在2正3高兴4呢。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án D

25. Trắc nghiệm
• 1 điểm

将“把”放在合适的位置上。(Đặt 把 vào chỗ thích hợp)

这几天1可2我3累4坏了。

1

2

3

4

Xem đáp án

Đáp án

Chọn đáp án B

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Trắc nghiệm tổng hợp

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Đại học

Xem tất cả