
20 câu hỏi
domestic
time management
budgeting
anger management
Đáp án đúng: A
A. domestic (adj): thuộc về gia đình, việc nhà, nội địa
B. time management (n): quản lý thời gian
C. budgeting (n): lập ngân sách
D. anger management (n): kiểm soát cơn giận
domestic skills (n): kỹ năng nội trợ, chọn A.
Dịch nghĩa: Trước khi bắt đầu học đại học, sinh viên cần học các kỹ năng nội trợ, bao gồm tự nấu ăn, giặt giũ và dọn dẹp.
communication
time management
computer
stress management
Đáp án đúng: B
A. communication (n): sự giao tiếp
B. time management (n): quản lý thời gian
C. computer (n): máy tính
D. stress management (n): kiểm soát căng thẳng
time management skills (n): kỹ năng quản lý thời gian, chọn B.
Dịch nghĩa: Để nộp bài tập đúng hạn, sinh viên phải có kỹ năng quản lý thời gian.
cookery
time management
stress management
communication
Đáp án đúng: D
A. cookery (n): nghệ thuật nấu ăn, hoạt động nấu ăn
B. time management (n): quản lý thời gian
C. stress management (n): quản lý căng thẳng
D. communication (n): sự giao tiếp
communication skills (n): kỹ năng giao tiếp, chọn D.
Dịch nghĩa: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, kỹ năng giao tiếp tốt giúp sinh viên kết bạn dễ dàng hơn và hòa đồng với người khác.
learn budgeting skills
sign up for time management class
join a cooking class
join a society
Đáp án đúng: C
A. learn budgeting skills: học kĩ năng lập ngân sách/quản lí chi tiêu
B. sign up for time management class: đăng kí lớp học quản lý thời gian
C. join a cooking class: tham gia một lớp học nấu ăn
D. join a society: tham gia một câu lạc bộ/tổ chức
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Khi bạn không giỏi nấu ăn, bạn nên tham gia một lớp học nấu ăn.
sign up for
set up
wake up
keep
Đáp án đúng: A
A. sign up for (phr. v): đăng kí
B. set up (phr. v): thành lập
C. wake up (phr. v): tỉnh dậy
D. keep (v): giữ
Dựa vào nghĩa, chọn A.
Dịch nghĩa: Khi bạn không quản lý tiền thực sự tốt, bạn cần đăng ký một khóa học quản lý chi tiêu.
frequency
continuity
delay
interruption
Đáp án đúng: C
postponement (n): sự trì hoãn
Xét các đáp án:
A. frequency (n): tần suất
B. continuity (n): sự liên tục
C. delay (n): sự trì hoãn
D. interruption (n): sự gián đoạn
→ postponement = delay
Dịch nghĩa: Việc phần tiếp theo của bộ phim bị hoãn đã khiến những người yêu điện ảnh phải chờ đợi trong háo hức suốt nhiều tháng.
peaceful
modern
inactive
unhealthy
Đáp án đúng: C
sedentary (adj): ít vận động, thụ động
Xét các đáp án:
A. peaceful (adj): yên bình
B. modern (adj): hiện đại
C. inactive (adj): không hoạt động, ít vận động
D. unhealthy (adj): không lành mạnh, không khỏe mạnh
→ sedentary = inactive
Dịch nghĩa: Béo phì và lối sống ít vận động có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn.
tame
vicious
barbarous
wild
Đáp án đúng: A
savage (adj): hoang dã, hung dữ, dữ tợn
Xét các đáp án:
A. tame (adj): thuần hóa
B. vicious (adj): hung dữ
C. barbarous (adj): man rợ
D. wild (adj): hoang dã
→ savage >< tame
Dịch nghĩa: Con ngựa rất to lớn và hung dữ. Giles là người duy nhất có thể điều khiển được nó.
>
impossible
thinkable
predictable
avoidable
Đáp án đúng: D
inevitable (adj): không thể tránh khỏi, chắc chắn xảy ra
Xét các đáp án:
A. impossible (adj): không thể
B. thinkable (adj): có thể nghĩ tới
C. predictable (adj): có thể đoán trước được
D. avoidable (adj): có thể tránh được
→ inevitable >< avoidable
Dịch nghĩa: Tai nạn là hậu quả tất yếu của việc anh ta lái xe cẩu thả.
>
having forgotten
forgot
forget
to forget
Đáp án đúng: A
Sau cấu trúc: apologize for + V-ing hoặc apologize for + having + V3/ed, ta dùng danh động từ hoặc cụm phân từ hoàn thành để chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Ở đây, hành động quên làm bài tập xảy ra trước hành động xin lỗi → dùng “having forgotten”.
Dịch nghĩa: Học sinh xin lỗi vì đã quên làm bài tập về nhà.
worked
work
have worked
having worked
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: enjoy + V-ing/having + V3/ed – thích việc gì.
“enjoy having worked”: nhấn mạnh đã từng làm việc với ai đó trước đây và cảm thấy vui thích vì điều đó → đúng ngữ pháp và hợp nghĩa.
Dịch nghĩa: Mình thật sự rất thích việc đã cùng bạn làm bài tập này.
spent
spending
having spent
to have spent
Đáp án đúng: C
appreciate + V-ing/having V3/ed: trân trọng việc gì.
Ở đây hành động “dành thời gian” xảy ra trước hành động “trân trọng” nên dùng “having V3/ed”, chọn C.
Dịch nghĩa: Chúng tôi rất trân trọng thời gian bạn dành ra để sửa lỗi cho chúng tôi.
having taken
have taken
taken
to take
Đáp án đúng: A
be accused of + V-ing/having V3/ed: bị kết tội/buộc tội đã làm gì.
Dịch nghĩa: Sau âm mưu thứ hai, anh ta bị buộc tội đã tham gia vào cả hai âm mưu.
difficult
easy
stressful
stressed
Đáp án đúng: B
A. difficult (adj): khó khăn
B. easy (adj): dễ dàng
C. stressful (adj): gây căng thẳng
D. stressed (adj): bị căng thẳng
Dựa vào nghĩa, chọn B.
Dịch nghĩa: Việc chia sẻ sở thích hoặc cảm xúc với bạn bè ở trường đại học không hề dễ dàng đối với hai anh em vì kỹ năng xây dựng mối quan hệ của cả hai đều kém.
learn
learned
learning
to learn
Đáp án đúng: D
It + be + adj (+ for somebody) + to do something: như thế nào (cho ai) làm gì.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Việc học một số kỹ năng cơ bản trước khi vào đại học là rất quan trọng đối với sinh viên.
to use
using
having used
used
Đáp án đúng: A
It + be + adj (+ for somebody) + to do something: như thế nào (cho ai) làm gì.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Việc sử dụng một số ứng dụng nhắc nhở về hạn nộp bài thường rất tiện lợi đối với sinh viên.
Yes, you’re such a good friend.
Do you think I would?
I wouldn’t. Thank you.
Yes, I’d love to. Thanks.
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Brian: Thứ Bảy này chúng tôi sẽ đi leo núi. Cậu có muốn tham gia cùng không?
Nathan: ______
A. Có, cậu đúng là một người bạn tốt.
B. Cậu nghĩ mình có muốn không?
C. Mình không muốn. Cảm ơn cậu.
D. Có, mình rất muốn. Cảm ơn cậu.
Mẫu câu đưa ra lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự: Would you like + to V (nguyên thể)...?
Trả lời: Yes, I’d love to. Thanks. / I’d love to, but ... / I’m afraid I can’t.
Chọn D.
Why don’t you get some rest
Why don’t you wake up early
Do you want me to close the door
Do you want to see a dentist
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa:
Aaron: Mình bị đau đầu khủng khiếp.
Lincoln: ______?
A. Tại sao bạn không nghỉ ngơi một chút đi
B. Tại sao bạn không thức dậy sớm
C. Bạn có muốn tôi đóng cửa không
D. Bạn có muốn gặp nha sĩ không
Mẫu câu “Why don’t you + V (nguyên thể) ...?” được dùng để đưa ra đề xuất/gợi ý ai đó làm việc gì.
Chọn A.
Why don’t you want to go home
How about going home today
How about eating at home today
Why don’t we order some food today
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa:
Vợ: Em không muốn nấu ăn vì hôm nay em về nhà muộn.
Chồng: ______?
A. Sao em không muốn về nhà
B. Hôm nay về nhà thì sao
C. Hay là ăn ở nhà hôm nay đi
D. Hay là hôm nay mình đặt đồ ăn đi
Mẫu câu đưa ra đề xuất/gợi ý làm việc gì:
- Why don’t you/we + V (nguyên thể) ...?: Tại sao bạn/chúng ta không ... nhỉ?
- How about + V-ing ...?: Thế còn ... thì sao?
Chọn D vì đúng nghĩa và ngữ pháp.
How about
What about
Why not they
Why don’t they
Đáp án đúng: D
Mẫu câu “Why don’t they + V (nguyên thể) ...?” được dùng để đề xuất ai đó làm việc gì.
Dịch nghĩa: Tại sao họ không dạy học sinh cách lập ngân sách ở trường? Điều đó giúp ngăn các em tiêu tiền một cách bừa bãi.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















