20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 4. Home - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
20 câu hỏi
Choose the best answer.
If I ______ more space, I would design a small garden at home.
have
have had
will have
had
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu điều kiện loại II để nói tình huống không có thật của hiện tại: If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf.
Dịch nghĩa: Nếu có thêm không gian, tôi sẽ thiết kế một khu vườn nhỏ ở nhà.
Choose the best answer.
My friend lives in a (n) _____ warehouse in a very fashionable part of town.
transformed
altered
changed
converted
Đáp án đúng: D
A. tranformed: thay đổi
B. altered: thay đổi
C. changed: thay đổi
D. converted: chuyển đôi (thường dùng với nhà)
Dịch nghĩa: Bạn tôi sống trong một căn nhà sửa lại từ nhà kho cũ ở một vùng rất thời thượng của thị trấn.
Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.
The burglar crept into the house without making any noise. That’s why no one heard anything.
silently
slowly
rapidly
noisily
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tên trộm lẻn vào nhà mà không hề gây ra chút tiếng động nào. Đó là lý do không ai nghe thấy gì.
→ without making any noise: không hề gây ra chút tiếng ồn nào
Xét các đáp án:
A. silently (adv): một cách im lặng
B. slowly (adv): một cách chậm rãi
C. rapidly (adv): một cách nhanh chóng
D. noisily (adv): một cách ồn ào
→ Do đó: without making any noise >< noisily
Choose the best answer.
The better the layout of a house is, the ______ people feel.
happier
happiest
more happily
most happily
Đáp án đúng: A
Kiến thức về cấu trúc so sánh kép (double comparative)
Cách sử dụng: The comparative adj/adv + S + V, the comparative adj/adv + S + V.
Dịch nghĩa: Ngôi nhà có thiết kế càng tốt, người ta càng cảm thấy hạnh phúc.
Every household should be more careful in the way that they ________ of waste.
eliminate
throw
disposal
dispose
Đáp án đúng: D
A. eliminate (v): loại bỏ
B. throw (v): vứt bỏ
C. disposal (n): sự vứt đi
D. dispose (v): vứt đi
Dịch nghĩa: Mỗi hộ gia đình đều nên xử lí rác thải cẩn thận hơn.
Choose the best answer.
- “What a lovely house that you have - “__________.”
I have no idea.
Thanks. It is a nice compliment.
Nothing special.
Yes, of course.
Đáp án đúng: B
- “Bạn có một ngôi nhà thật đẹp?” - “__________”
A. Tôi không có ý kiến gì.
B. Cảm ơn. Bạn quá khen.
C. Không có gì đặc biệt
D. Vâng, đương nhiên rồi
Find the mistake.
Most people consider it women's responsible to take care of children and do housework.
Most
responsible
of
do
Đáp án đúng: B
Sửa: responsible → responsibility
Ở đây ta cần một danh từ, vì phía trước có sở hữu cách của danh từ (women’s)
responsible (a): tính trách nhiệm
responsibility (n): trách nhiệm
Dịch nghĩa: Hầu hết mọi người coi đó là trách nhiệm của phụ nữ trong việc chăm sóc trẻ em và làm việc nhà.
Choose the best answer.
His brother refuses to even listen to anyone else's point of view. He is very _____.
open-minded
absent-minded
narrow-minded
kind-hearted
Đáp án đúng: C
open-minded (a): phóng khoáng; không thành kiến
absent-minded (a): đãng trí
narrow-minded (a): hẹp hòi
kind-hearted (a): tốt bụng
Dịch nghĩa: Anh trai của anh ấy thậm chí từ chối lắng nghe quan điểm của bất kỳ ai khác. Anh ấy rất hẹp hòi.
Choose the best answer.
Although the _____ construction costs of environmentally friendly houses are very high, they are very economical in the long run.
first
introductory
initial
opening
Đáp án đúng: C
first (định từ, trạng từ): trước nhất, đầu tiên
introductory (a): mở đầu
initial (a): đầu, đầu tiên
opening (a): mở đầu; khai mạc
Ta có cụm “initial cost” (n): chi phí ban đầu
Dịch nghĩa: Mặc dù chi phí xây dựng ban đầu của những ngôi nhà thân thiện với môi trường là rất cao, nhưng về lâu dài chúng rất kinh tế.
Choose the best answer.
If we had a bigger kitchen, we ______ cook together more often.
would
will
can
might have
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu điều kiện loại II để nói tình huống không có thật của hiện tại: If + S + V2/ed, S + would/could + V-inf.
Dịch nghĩa: Nếu nhà bếp rộng hơn, chúng ta sẽ nấu ăn cùng nhau thường xuyên hơn..
Choose the best answer.
Our living room isn’t large ______ for family gatherings.
very
too
enough
much
Đáp án đúng: C
Cấu trúc không đủ (not enough) cho một cái gì đó: S + be + adj + enough + (for sb) + to V.
Dịch nghĩa: Phòng khách nhà chúng tôi không đủ rộng cho các buổi họp mặt gia đình.
Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.
Once in a while, I visit my grandparents on the farm and stay there for some days.
Rarely
Regularly
Usually
Sometimes
Đáp án đúng: D
Once in a while: thỉnh thoảng
A. Rarely: hiếm khi
B. Regularly: thường xuyên
C. Usually: thông thường
D. Sometimes: thỉnh thoảng → once in a while = sometimes
Dịch nghĩa: Tôi thỉnh thoảng đến thăm ông bà ở nông trại và ở đó vài ngày.
Choose the best answer.
Although he was _____ , he agreed to play tennis with me.
exhaustive
exhausting
exhausted
exhaustion
Đáp án đúng: C
A. exhaustive (adj): toàn diện, thấu đáo
B. exhausting (adj): làm cho bị kiệt sức
C. exhausted (adj): kiệt sức
D. exhaustion (n): sự kiệt sức. Sau động từ “was” dùng tính từ.
Dịch nghĩa: Mặc dù anh ấy bị kiệt sức, anh ấy vẫn đồng ý chơi tennis với tôi.
Choose the best answer.
-“Do you like the weather here?” -“I wish it _____”
doesn’t rain
won’t rain
hadn’t rained
didn’t rain
Đáp án đúng: D
Có thể thấy bối cảnh của câu là hiện tại, nên câu ao ước ở đây sẽ nói về điều trái với hiện tại.
Công thức: S + wish + S + V2/Ved
Dịch nghĩa: - “Bạn có thích thời tiết ở đây không?” – “Tôi ước gì trời không mưa”.
Choose the best answer.
My grandparents used to live in a house that was much ______ from the city center.
farther
far
farthest
more far
Đáp án đúng: A
Cấu trúc để nhấn mạnh độ chênh lệch giữa hai đối tượng: S + V + much + Adj/Adv-er + than + N/Clause.
Dịch nghĩa: Ông bà tôi từng sống trong một ngôi nhà cách xa trung tâm thành phố.
Choose the best answer.
This is the ______ room in the house.
brighter
bright
brightest
most brighter
Đáp án đúng: C
Cấu trúc so sánh nhất (superlative): S + V + Adj/Adv-est + N.
Dịch bài: Đây là căn phòng sáng nhất trong nhà.
Choose the best answer.
You _____ carry that carpel home yourself; the shop will send it.
can’t
couldn’t
needn’t
mustn’t
Đáp án đúng: C
A. can’t + V: không thể
B. couldn’t + V: không thể
C. needn’t + V: không cần
D. mustn’t + V: không được
Dịch nghĩa: Bạn không cần tự mang cái đó về nhà, cửa hàng sẽ gửi nó về.
Choose the best answer.
- “How about giving me a hand?” - “_____.”
I promise
No, not yet
You’re welcome
Sure. I’d be glad to help
Đáp án đúng: D
- “Bạn có thể giúp tôi không” - “______.”
A. Tôi hứa
B. Không, chưa có
C. Không có gì
D. Đương nhiên. Tôi rất vui được giúp
Các phản hồi A, B, C không phù hợp.
Choose the best answer.
- Ken: “I’ve got to go, Tom. So long”
- Tom: “So long, Ken. And _____.”
be careful
don’t hurry
take care
don’t take it seriously
Đáp án đúng: C
- Ken: “Tôi phải đi rất lâu Tom à”
- Tom: “Ừ, rất lâu, Ken. Và _____”
A. cẩn thận
B. đừng vội
C. bảo trọng
D. đừng nghiêm túc quá
Các phản hồi A, B, D không phù hợp.
Choose the best answer.
If you were more responsible, maybe your parents _____ you to do more things.
allowed
would allow
will allow
have allowed
Đáp án đúng: B
Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một tình huống không có thật ở hiện tại.
Cấu trúc: If + S + V-ed (quá khứ đơn), S + would/could/might + V-bare.
Câu này diễn tả một giả định trái ngược với thực tế ở hiện tại (thực tế là bạn không có trách nhiệm). Vế If dùng "were", nên vế chính phải dùng “would allow”.
Chọn B.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có trách nhiệm hơn, có lẽ bố mẹ đã cho phép bạn làm nhiều việc hơn rồi.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.
Gợi ý cho bạn
Tài liệu phổ biến Lớp 11
Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)



![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)

















