20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2. Leisure time - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 2. Leisure time - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1139 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

We talked to each other all night and resolved some of our problem. It's good to have a proper ______ sometimes.

head-to-head

heart-to-head

heart-to-heart

head-to-heart

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

heart-to-heart /ˌhɑːrt.təˈhɑːrt/ (n): (cuộc trò chuyện) chân thành, thật tình

Dịch nghĩa: Chúng tôi đã nói chuyện với nhau cả đêm và giải quyết một số vấn đề của chúng tôi. Thật tốt khi đôi khi có một cuộc trò chuyện thân tình như vậy.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

I ______ playing guitar three years ago, and I ______ it every day since then.

started – played

have started – have played

started – have been playing

starting – play

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Vị trí thứ nhất ta dùng quá khứ đơn vì có mốc thời gian cụ thể trong quá khứ là “three years ago”.

Vị trí thứ hai ta dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì nó diễn tả quá trình liên tục thực hiện một hành động nào đó từ quá khứ tới hiện tại.

Dịch nghĩa: Tôi đã chơi đàn ghi-ta từ 3 năm trước, và tôi đã chơi đàn mỗi ngày kể từ khí đó.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

"How often do you go ______?" – "Every weekend at the lake near my house."

ballet

kayaking

basketball

climbing

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Xét các đáp án:

A. ballet (n): múa ba lê → cụm từ đúng phải là “do ballet”

B. kayaking (n): chèo thuyền kayak → cụm từ “go kayaking” mang nghĩa chèo thuyền kayak, phù hợp ngữ cảnh câu vì người trả lời thường thực hiện hành động này ở hồ.

C. basketball (n): bóng rổ → cụm từ đúng phải là “play basketball”

D. climbing (n): leo núi → cụm từ đúng là “go climbing”, tuy nhiên xét ngữ cảnh ta thấy đi leo núi ở hồ nước là không hợp lý.

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: “Cậu có thường hay đi chèo thuyền kayak không?” – “Vào mỗi cuối tuần ở hồ nước gần nhà tớ.”

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

How long ______ you ______ this hobby?

do / have

did / have

have / had

having / had

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Câu để hỏi về khoảng thời gian của một hành động bắt đàu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại: How long + have/has + S + V3/ed.

Dịch nghĩa: Bạn theo đuổi sở thích này được bao lâu rồi?

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

She ______ bead bracelets for years, but she stopped last month.

has done

did

has been doing

was doing

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S + have/has + been + V-ing.

Hành động trong câu xảy ra kéo dài tới gần hiện tại rồi mới kết thúc → chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Cô ấy đã làm vòng tay hạt cườm trong nhiều năm, nhưng đã ngừng lại vào tháng trước rồi.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

I have watched this movie yesterday.

have watched

this

movie

yesterday

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

“yesterday” là mốc thời gian xác định → dùng quá khứ đơn

→ Sửa: have watched → watched

Dịch nghĩa: Tôi đã xem bộ phim này ngày hôm qua.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

Athletics were his favourite sport when he was young.

Athletics

were

sport

when he was young

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Chủ ngữ là một trong các tên của các môn thể thao thì động từ chia số ít. Do đó, động từ ở đây chia “were” nên không phù hợp.

→ Sửa: were → was

Dịch nghĩa: Điền kinh là môn thể thao yêu thích của anh ấy khi anh ấy còn trẻ.

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

When I was a little girl, I used to play hide-and-seek, making toys and draw pictures.

was

play

making

draw

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Ta có cấu trúc: Used to do sth: đã từng làm gì trong quá khứ (thói quen trong quá khứ nhưng nay không còn làm nữa)

→ Do đó, các động từ “play”, “make”, “draw” lần lượt ta chia ở dạng nguyên thể để đảm bảo quy tắc song song.

→ Sửa: making → make

Dịch nghĩa: Khi tôi còn là một cô bé, tôi thường chơi trốn tìm, làm đồ chơi và vẽ tranh.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

He has much friends who share the same interests.

has

much

friends

interests

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

“friends” là danh từ đếm được → không dùng “much”

Cấu trúc: many + danh từ đếm được

→ Sửa: much → many

Dịch nghĩa: Cậu ấy có nhiều người bạn cùng chung sở thích.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

- “Waiter! I’d like the menu, please.”

- “________”

Do you really like it, sir?

Here you are, sir.

But you don’t need it, sir

Yes, sure. Thank you.

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. Ngài có thực sự thích nó không ạ?

B. Của ngài đây ạ.

C. Nhưng ngài không cần nó đâu.

D. Vâng, chắc chắn rồi. Cảm ơn.

→ Chỉ có đáp án B phù hợp với ngữ cảnh.

Dịch nghĩa:

- “Phục vụ! Làm ơn cho tôi cái menu.”

- “Của ngài đây ạ.”

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

- “I’m sorry, I’m late.”

- “______”

You are welcome

No, I don’t mind

All right. The early bird catches the worm!

No worries. Better late than never.

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. Không có gì → Đáp lại lời cảm ơn.

B. Không, tôi không bận tâm → Không ai hỏi gì nên đáp “no” là không phù hợp.

C. Được thôi. Hãy nắm lấy cơ hội sớm (để có khả năng thành công)!

→ Cụm từ: the early birth catches the worm!: con chim nào đến sớm thì bắt được con sâu! (để khuyên ai đó nên làm gì đó ngay lập tức trước khi ai khác làm để có thể thành công)

D. Không sao đâu. Đến muộn vẫn tốt hơn là không đến mà.

→ Cụm từ: better late than ever: muộn còn hơn không

→ Đáp án D phù hợp nhất.

Dịch nghĩa:

- “Tôi xin lỗi, tôi đến muộn.”

- “Không sao đâu. Đến muộn vẫn tốt hơn là không đến mà.”

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

I ______ this TV series three times already.

watch

watched

have watched

am watching

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc hiện tại hoàn thành dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn tất: S + have/has + V3/ed + already.

Dịch nghĩa: Tôi đã xem bộ phim này ba lần rồi.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

This athlete ran the ________ race in record time yesterday.

400-metre

400-metres

400 metre

400 metres

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Tính từ ghép đứng trước danh từ phải có dấu gạch ngang và danh từ không có “s”.

Xét các đáp án, ta thấy A là đáp án đúng.

Dịch nghĩa: Vận động viên này đã chạy cự ly 400 mét với thời gian kỷ lục vào ngày hôm qua.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

Your dress is really beautiful, Cindy! You look very awesome in it.

terrible

terrific

enjoyable

pleasant

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

awesome /ˈɔː.səm/ (a): tuyệt vời, lộng lẫy, rất đẹp

Xét các đáp án:

A. terrible /ˈter.ə.bəl/ (adj): tệ hại, kinh tởm

B. terrific /təˈrɪf.ɪk/ (adj): tuyệt vời

C. enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbl/ (adj): thích thú, tận hưởng

D. pleasant /ˈpleznt/ (adj): dễ chịu

→ awesome >< terrible

Dịch nghĩa: Bộ váy của bạn thật đẹp, Cindy! Bạn trông thật lộng lẫy trong bộ váy đó.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

The studio is soundproof, so we can record our songs clearly.

quiet

noisy

air-conditioned

open-air

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

soundproof (adj): cách âm, chống ồn

Xét các đáp án:

A. quiet (adj): yên tĩnh

B. noisy (adj): ồn ào

C. air-conditioned (adj): được điều hòa không khí

D. open-air (adj): ngoài trời

→ soundproof >< noisy

Dịch nghĩa: Phòng thu được cách âm, vì vậy chúng tôi có thể thu âm các bài hát của mình một cách rõ ràng.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

I really wanted to get my homework done early today, but my favorite TV show proved to be a serious distraction.

attention

interruption

depression

combination

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

distraction (n): sự sao nhãng, làm mất tập trung

Xét các đáp án:

A. attention (n): sự chú ý

B. interruption (n): sự giãn đoạn, gây ngắt quãng

C. depression (n): sự trầm cảm, buồn và lo lắng

D. combination (n): sự kết hợp

→ distraction = interruption

Dịch nghĩa: Tôi thực sự muốn hoàn thành bài tập về nhà sớm trong ngày hôm nay, nhưng chương trình truyền hình yêu thích của tôi lại khiến tôi mất tập trung nghiêm trọng.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Parkour is an exciting but dangerous sport.

trivial

thrilling

banal

mundane

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

exciting (adj): thú vị

A. trivial (adj): tầm thường, không đáng kể

B. thrilling (adj): ly kỳ, thú vị

C. banal (adj): tầm thường, sáo rỗng

D. mundane (adj): tẻ nhạt, đơn điệu

→ exciting = thrilling

Dịch nghĩa: Parkour là một môn thể thao thú vị nhưng cũng đầy nguy hiểm.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

The new sports centre is a ________ facility with a solar-heated swimming pool.

well-equipped

soundproof

time-consuming

25-metre

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. well-equipped (adj): được trang bị hiện đại

B. soundproof (adj): cách âm, chống ồn

C. time-consuming (adj): tốn thời gian

D. 25-metre (adj): dài 25 mét

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Trung tâm thể thao mới là một cơ sở vật chất hiện đại với bể bơi được làm nóng bằng năng lượng mặt trời.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

I love being outdoors, so I decided to ________ mountain biking last month.

take up

give up

put up with

go in for

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

A. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích

B. give up (phr.v): từ bỏ

C. put up with (phr.v): chịu đựng

D. go in for (phr.v): ủng hộ

Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Tôi rất thích hoạt động ngoài trời, vì vậy tháng trước tôi quyết định bắt đầu tập đạp xe leo núi.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

My husband seemed indifferent _______ the food on his plate and ate it without comment.

for

at

to

from

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc: Be indifferent to sth: thờ ơ, không quan tâm với cái gì

Dịch nghĩa: Chồng tôi có vẻ không quan tâm với thức ăn trong đĩa và ăn mà không ý kiến gì.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả