
20 câu hỏi
makes
does
seems
keeps
Đáp án đúng: D
Cụm “keep fit” có nghĩa là “giữ gìn sức khỏe, giữ dáng”.
Dịch nghĩa: David giữ dáng bằng cách tập thể dục ở phòng gym hai lần mỗi tuần.
with
of
in
for
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: rich in something - giàu cái gì.
Dịch nghĩa: Các loại hạt rất giàu đạm, vitamin và khoáng chất.
with
of
in
from
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: be full of something - chứa nhiều cái gì.
Dịch nghĩa: Loại ngũ cốc này chứa nhiều chất xơ và vitamin.
in
of
for
about
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: high in something - có chứa lượng lớn cái gì.
Dịch nghĩa: Bạn nên cố gắng tránh các loại thực phẩm có hàm lượng muối cao.
fight
relieve
improve
cure
Đáp án đúng: B
A. fight (v): chiến đấu
B. relieve (v): làm giảm
C. improve (v): cải thiện
D. cure (v): chữa
Dựa vào nghĩa, chọn B.
“Relieve” (giảm bớt) phù hợp với “stomachache” (đau bụng). Không phải chữa khỏi hoàn toàn như “cure”.
Dịch nghĩa: Nước vo gạo có thể giúp giảm đau bụng.
balanced
relaxed
stressed
free
Đáp án đúng: C
A. balanced (adj): cân bằng
B. relaxed (adj): thư giãn
C. stressed (adj): căng thẳng
D. free (adj): tự do
Dựa vào nghĩa, chọn C.
Dịch nghĩa: Nếu bạn có quá nhiều bài tập, bạn có thể cảm thấy căng thẳng.
Cool yourself
Stress out
Relax completely
Listen to music
Đáp án đúng: C
Chill out (phr. v): thư giãn hoàn toàn, nghỉ ngơi
Xét các đáp án:
A. Cool yourself (v): làm mát bản thân
B. Stress out (phr. v): gây căng thẳng
C. Relax completely (v): thư giãn hoàn toàn
D. Listen to music (v): nghe nhạc
→ Chill out = Relax completely
Dịch nghĩa: Hãy thư giãn hoàn toàn trên giường trong vòng 10–15 phút trước khi đi ngủ.
renews
consumes
strengthens
saves
Đáp án đúng: B
restore (v): khôi phục, hồi phục
Xét các đáp án:
A. renew (v): làm mới
B. consume (v): tiêu thụ
C. strengthen (v): tăng cường
D. save (v): cứu, tiết kiệm
→ restores >< consumes
Dịch nghĩa: Ngủ là thời gian cơ thể chúng ta phục hồi năng lượng và lưu trữ thông tin mới.
>
I believe it
No, I don’t have
Yes, you’re right
Everything will be alright
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Liz: Tôi nghĩ bạn nên ăn nhiều rau và ít thịt hơn.
Alan: _______.
A. Tôi tin vậy
B. Không, tôi không có
C. Đúng, bạn nói đúng
D. Mọi thứ sẽ ổn thôi
Dựa vào nghĩa, chọn C.
little
a little
too much
too many
Đáp án đúng: B
A. little + N không đếm được: rất ít, gần như không có, thường mang sắc thái tiêu cực → sai.
B. a little + N không đếm được: một ít (vừa đủ dùng), phù hợp với ngữ cảnh cần thêm ít sữa để nước sốt ngon hơn.
C. too much + N không đếm được: quá nhiều, không phù hợp vì câu nói mang tính hướng dẫn.
D. too many + N đếm được số nhiều: quá nhiều → sai vì “milk” không đếm được.
Dịch nghĩa: Thêm một ít sữa để nước sốt ngon và mịn hơn.
much
more
enough
too
Đáp án đúng: D
A. much: không dùng trực tiếp trước tính từ “late” để so sánh → sai.
B. more: không kết hợp với từ “late” để so sánh, phải dùng “later” → sai.
C. enough: khi kết hợp với tính từ, “enough” sẽ đứng ở sau → sai.
D. too: “too late” = quá muộn, cấu trúc đúng: “too + tính từ”.
Dịch nghĩa: Tôi rất tiếc, nhưng đã quá muộn để đổi vé cho bạn rồi.
old enough
very old
too old
much old
Đáp án đúng: A
A. old enough: đúng cấu trúc “old + enough + to do something” (đủ lớn để làm gì).
B. very old: chỉ độ tuổi cao chứ không nói về “đủ” khả năng → sai nghĩa.
C. too old: nghĩa là “quá già” → sai ngữ cảnh.
D. much old: không dùng “much” trước tính từ “old” để so sánh → sai ngữ pháp.
Dịch nghĩa: Mark đủ lớn để tự đi dự tiệc một mình.
a lot of
many
much
enough
Đáp án đúng: B
A. a lot of + N đếm được số nhiều/không đếm được: nhiều, nhưng không dùng “a lot of” sau “how” trong câu hỏi → sai.
B. many + N đếm được số nhiều: nhiều → how many + N đếm được số nhiều: dùng để hỏi về số lượng (đếm được). → đúng.
C. much: N không đếm được: nhiều → how much + N không đếm được: dùng để hỏi về số lượng (không đếm được)/giá cả. → sai, vì “eggs” đếm được.
D. enough + N: đủ, nhưng không dùng “enough” sau “how” trong câu hỏi → sai.
Dịch nghĩa: Chúng ta cần bao nhiêu quả trứng để làm bánh?
too much
too many
not enough
enough
Đáp án đúng: C
A. too much + N không đếm được: quá nhiều → trái nghĩa với câu trước.
B. too many + N đếm được số nhiều: quá nhiều → sai do “food” không đếm được.
C. not enough + N: không đủ... → đúng vì nói rằng “chưa đủ đồ ăn” → phù hợp với “still very hungry”.
D. enough + N: đủ... → trái nghĩa với câu trước.
Dịch nghĩa: Tôi vẫn còn rất đói. Không có đủ thức ăn.
too much
too many
not enough
enough
Đáp án đúng: B
A. too much + N không đếm được: quá nhiều → sai vì “books” là danh từ đếm được.
B. too many + N đếm được số nhiều: quá nhiều → đúng vì nói có quá nhiều sách (đếm được).
C. not enough + N: không đủ... → sai vì câu sau nói cần kệ mới, nghĩa là sách quá nhiều chứ không thiếu.
D. enough + N: đủ → nếu đủ thì không cần kệ mới → loại.
Dịch nghĩa: Tôi có quá nhiều sách. Tôi cần thêm vài cái kệ mới!
enough water
water enough
too much water
water too much
Đáp án đúng: A
A. enough water: đủ nước → đúng cấu trúc “enough + N” (đủ).
B. water enough: sai cấu trúc ngữ pháp “enough + N” (đủ).
C. too much water: quá nhiều nước → đúng cấu trúc ngữ pháp “too much + N không đếm được” (quá nhiều...), nhưng nghĩa không phù hợp.
D. water too much: sai cấu trúc ngữ pháp “too much + N không đếm được” (quá nhiều...).
Dịch nghĩa: Tôi không nghĩ bạn uống đủ nước đâu.
too many
enough
too much
very much
Đáp án đúng: C
A. too many + N đếm được số nhiều: quá nhiều → sai vì “money” không đếm được.
B. enough + N: đủ → nghĩa không phù hợp với ngữ cảnh.
C. too much + N không đếm được: quá nhiều → đúng cho “money” (không đếm được) và nghĩa phù hợp với ngữ cảnh (quá đắt).
D. very much: rất nhiều → sai do “very much” không được dùng trực tiếp trước danh từ như “money”.
Dịch nghĩa: John đã không mua trò chơi điện tử đó. Nó tốn quá nhiều tiền.
pretty well
pretty good
very badly
so sweet
Đáp án đúng: B
A. pretty well: “well” là trạng từ, không dùng với linking verb như “smell” → sai.
B. pretty good: tính từ phù hợp sau “smells”.
C. very badly: “smell” ở câu trên là linking verb, không đi cùng với trạng từ “badly”.
D. so sweet: đúng ngữ pháp sau “smells” nhưng nghĩa không phù hợp.
Dịch nghĩa: Bạn có thích mùi sầu riêng không? Tôi nghĩ mùi của nó khá thơm!
sound
see
touch
taste
Đáp án đúng: D
A. sound (v): nghe
B. see (v): nhìn
C. touch (v): chạm
D. taste (v): có vị → đúng vì nói về vị của củ cà rốt.
Dịch nghĩa: Củ cà rốt này không có vị tươi ngon.
amaze
amazing
amazes
amazingly
Đáp án đúng: B
A. amaze (v): làm kinh ngạc
B. amazing (adj): tuyệt vời
C. amazes (v-s): làm kinh ngạc
D. amazingly (adv): một cách kinh ngạc
Các động từ như “look, sound, smell, taste, feel” thường đi với tính từ (adjective), không phải trạng từ. Chọn B.
Dịch nghĩa: Bạn có ngửi thấy mùi những chiếc bánh quy đó không? Chúng thơm tuyệt vời!
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















