20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 1. Generations - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án
Đề thi

20 câu trắc nghiệm Tiếng Anh 11 Unit 1. Generations - Vocabulary and Grammar - Friends Global có đáp án

A
Admin
Tiếng AnhLớp 1131 lượt thi
20 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

A(n) ______ is someone who is a 100 years old or more.

infant

teenager

toddler

centenarian

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

A. infant (n): trẻ sơ sinh

B. teenager (n): thanh thiếu niên, trong độ tuổi từ 13 đến 19 tuổi

C. toddler (n): trẻ chập chững biết đi, thường trong độ tuổi từ 1 đến 3 hoặc 4 tuổi

D. centenarian (n): người sống trăm tuổi hoặc hơn

Xét về nghĩa, chọn đáp án D.

Dịch nghĩa: Một người sống trăm tuổi là người từ 100 tuổi trở lên.

2. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

He ______ at the age of 60 and now he’s living on his pension.

resigned 

retired 

retrained 

retreated

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. resigned – resign (v): từ chức, xin thôi việc

B. retired – retire (v): nghỉ hưu

C. retrained – retrain (v): đào tạo lại

D. retreated – retreat (v): rút lui

Xét về nghĩa, chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Ông ấy đã nghỉ hưu ở tuổi 60 và giờ ông ấy đang sống dựa vào lương hưu.

3. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

When I turned on the TV set, the singer was speaking ______ of her first performance at primary school. She looked overwhelmed with memories.

complimentarily 

gratefully 

nostalgically 

aggressively

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

A. complimentarily (adv): một cách tương hỗ, bổ sung lẫn nhau

B. gratefully (adv): một cách biết ơn

C. nostalgically (adv): một cách hoài niệm

D. aggressively (adv): một cách hung hăng

Xét về nghĩa, chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Khi tôi bật TV, nữ ca sĩ kể về về màn trình diễn đầu tiên của mình ở trường tiểu học một cách hoài niệm. Cô ấy trông ngập tràn trong những ký ức.

4. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word CLOSEST in meaning to the underlined part.

Young people often dispense with the traditional ceremonies of marriage. They think weddings are money-consuming and nonsensical.

do away with

pay no attention to

ignore

put an end

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

dispense with sth (phr.v): từ bỏ, không còn sử dụng cái gì nữa

Xét các đáp án:

A. do away with sth (phr.v): loại bỏ hoàn toàn, chấm dứt

B. pay no attention to sth (phr.v): không chú ý, phớt lờ điều gì

C. ignore (v): phớt lờ

D. put an end to sth (phr.v): chấm dứt, kết thúc điều gì

→ Do đó: dispense with sth = do away with sth

Dịch nghĩa: Những người trẻ tuổi thường từ bỏ các nghi lễ truyền thống của hôn nhân. Họ cho rằng đám cưới tốn kém tiền bạc và vô nghĩa.

5. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part.

Because of her conservative views, the professor never accepts anything not related to traditional values and the status.

arrogant

progressive

modern

economic

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

conservative /kənˈsɜːrvətɪv/ (adj): bảo thủ, cố chấp

Xét các đáp án:

A. arrogant (adj): kiêu căng, ngạo mạn

B. progressive (adj): tiến bộ, cầu tiến; thích cái mới và sự thay đổi

C. modern (adj): hiện đại

D. economic (adj): thuộc về kinh tế

→ Do đó: conservative >< progressive

Dịch nghĩa: Vì quan điểm bảo thủ của mình, giáo sư không bao giờ chấp nhận bất cứ điều gì không liên quan đến các giá trị truyền thống và địa vị.

6. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

Some modern couples organize their marriage and work out the tasks and duties, which may gradually turn their marriage into a business or _____ relationship.

contracting

contractually

contract

contractual

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Xét các đáp án:

A. contracting (v-ing): ký hợp đồng

B. contractually (adv): một cách bằng hợp đồng

C. contract (n, v): hợp đồng, ký hợp đồng

D. contractual (adj): bằng hợp đồng

Trước danh từ “relationship” cần tính từ → chọn đáp án D.

Dịch nghĩa: Một vài cặp đôi hiện đại sắp xếp hôn nhân và thực hiện những nhiệm vụ, khiến cho cuộc hôn nhân dần trở thành một mối kinh doanh hay một mối quan hệ sắp đặt.

7. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

He’s so annoying. How do you _____ him?

take up

put up with

run out of

get up

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

A. take up (phr.v): bắt đầu một sở thích/hoạt động/công việc mới

B. put up with (phr.v): chịu đựng

C. run out of (phr.v): cạn kiệt

D. get up (phr.v): thức dậy

Xét về nghĩa, chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Anh ta thật phiền phức. Sao cậu có thể chịu đựng được anh ta?

2048.vn

Học thông minh hơn mỗi ngày

Xem toàn bộ 20 câu hỏi và nhiều hơn nữa với tài khoản miễn phí

Tạo đề thi
Tổ chức kiểm tra
Báo cáo chấm điểm tự động
Bạn đã có tài khoản?
8. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

Everyone will tell you that becoming a parent is challenging, but you never really know what that means until you learn about it the _____ way.

long

direct

full

hard

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cụm từ cố định: learn the hard way: học một điều gì đó qua những trải nghiệm khó khăn và sai lầm

Chọn đáp án D.

Dịch nghĩa: Mọi người sẽ nói với bạn rằng trở thành cha mẹ là một thử thách, nhưng bạn không bao giờ thực sự biết điều đó có nghĩa là gì cho đến khi bạn trải qua.

9. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

In some countries, many old-aged parents like to live in a nursing home. They want to _____ independent lives.

give

take

keep

lead

Xem đáp án

Đáp án đúng: D

Cụm từ cố định: lead a life: sống một cuộc đời, sống một lối sống (theo một cách nào đó) Chọn đáp án D.

Dịch nghĩa: Ở một số nước, nhiều cha mẹ cao tuổi thích sống trong viện dưỡng lão. Họ muốn sống một cuộc sống độc lập.

10. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

While the kids ______ online, their parents were reading newspapers.

chatted

were chatting

had chatted

chat

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc thì quá khứ tiếp diễn để diễn tả hành động song song trong quá khứ: While + S + was/were + V-ing, S + was/were + V-ing.

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Trong khi bọn trẻ nhắn tin qua mạng, thì bố mẹ của bọn trẻ đọc báo.

11. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

My parents ______ smartphones when they were students.

didn’t have

will have

are having

don’t have

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc thì quá khứ đơn: S + didn’t + V.

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Bố mẹ tôi không có điện thoại thông minh khi còn là sinh viên.

12. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

Young people today are ______ dependent on technology than previous generations.

more

most

very

too

Xem đáp án

Đáp án đúng: A

Cấu trúc câu so sánh hơn: S + V + more + adj/adv + N

Chọn đáp án A.

Dịch nghĩa: Giới trẻ ngày nay phụ thuộc vào công nghệ nhiều hơn so với các thế hệ trước.

13. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

Children today don’t spend ______ time talking to their grandparents.

many

much

a few

a lot

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Xét các đáp án:

A. many + N đếm được số nhiều: nhiều

B. much + N không đếm được: nhiều

C. a few + N đếm được số nhiều: một chút, một ít (đủ dùng)

D. “a lot” cần phải đi cùng “of”, mang nghĩa nhiều

Xét “time” là danh từ không đếm được → dùng “much”

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Trẻ em ngày nay không dành nhiều thời gian trò chuyện với ông bà.

14. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

By the time television appeared, people ______ radio for entertainment.

used

were using

had used

had been using

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một mốc quá khứ khác:

S + had + VpII.

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Vào thời điểm TV xuất hiện, mọi người đã sử dụng radio để giải trí.

15. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

When I arrived home, my grandmother ______ already ______ dinner.

have / cooked

was / cooking

had / cooked

is / cooking

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc câu thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm/hành động khác trong quá khứ: S + had + already + Ve/ed.

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Khi tôi về đến nhà, bà tôi đã nấu xong bữa tối rồi.

16. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

My grandparents ______ a very simple life when they were young.

live

used to live

are living

was living

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc diễn tả thói quen /trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt, không còn ở hiện tại: S + used to + V.

Chọn đáp án B.

Dịch nghĩa: Ông bà tôi từng sống một cuộc sống rất đơn giản khi còn trẻ.

17. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Choose the best answer.

While my parents _____ about the differences between generations, I listened quietly.

talk

talked

were talking

had talked

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc quá khứ tiếp diễn dùng để kết nối hai hành động xảy ra đồng thời cùng một thời điểm trong quá khứ: While + S + was/were + V-ing.

Chọn đáp án C.

Dịch nghĩa: Trong khi bố mẹ tôi đang nói về sự khác biệt giữa các thế hệ, tôi im lặng lắng nghe.

18. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

She went to bed after she had finished to do her homework.

went

had finished

to do

homework

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc câu thì quá khứ hoàn thành để diễn tả một hành động đã hoàn thành xong trước một hành động khác hoặc một thời điểm cụ thể trong quá khứ: S + had finished + V-ing/noun.

Sửa: to do → doing.

Dịch nghĩa: Sau khi làm xong bài tập về nhà, cô ấy đi ngủ.

19. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

My father use to play outside all day when he was a child.

My

use to

play

child

Xem đáp án

Đáp án đúng: B

Cấu trúc diễn tả thói quen /trạng thái trong quá khứ đã chấm dứt, không còn ở hiện tại: S + used to + V.

Sửa: use to → used to

Dịch nghĩa: Khi còn nhỏ, bố tôi thường chơi ngoài trời cả ngày.

20. Trắc nghiệm
• 1 điểm

Find the mistake.

At the age of five and six, each of us used to be most happy to be in the company of the parents.

age

used

most happy

company

Xem đáp án

Đáp án đúng: C

Cấu trúc so sánh nhất của tính từ ngắn: the + adj-est

Tính từ “happy” có 2 âm tiết nhưng kết thúc bằng “y” nên ta coi là tính từ ngắn.

Sửa: most happy → the happiest

Dịch nghĩa: Khi lên năm, sáu tuổi, mỗi chúng ta từng hạnh phúc nhất khi được ở bên bố mẹ.

Bạn có thích hoạt động này không?

Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

Bắt đầu ngay
Khám phá các nguồn tài nguyên miễn phí, phù hợp với tiêu chuẩn trong vài giây

Gợi ý cho bạn

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Lớp 11

Xem tất cả

Tài liệu phổ biến Tiếng Anh

Xem tất cả