1000+ câu Trắc nghiệm Nhập môn ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (có đáp án) - Phần 11
30 câu hỏi
Trong chuỗi cung ứng, vai trò nào sau đây của hệ thống kho bãi góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả liên kết giữa các khâu sản xuất và phân phối?
Là nút trung gian giúp đồng bộ thời gian và khối lượng hàng giữa các bộ phận
Là điểm cuối để kiểm định chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng
Là nơi tách biệt quá trình sản xuất và tiêu thụ để tối ưu quản lý độc lập
Là khu vực giới hạn tiếp cận để tăng tính bảo mật trong chuỗi cung ứng
Chọn đáp án A
Yếu tố nào sau đây không phải là cơ sở trực tiếp để chia khu vực lưu trữ trong kho?
Giá trị hàng hóa trên thị trường
Loại hàng hóa cần được lưu trữ trong kho
Phương pháp lưu trữ
Độ ưu tiên
Chọn đáp án A
Điều kiện tiên quyết để hệ thống Cross Docking hoạt động hiệu quả là:
Kế hoạch giao hàng chính xác và hệ thống phối hợp nhịp nhàng giữa các bộ phận
Có không gian lưu kho lớn để dự phòng sai sót trong quá trình tiếp nhận và phân loại hàng hóa
Hệ thống đóng gói hiện đại tại kho đầu mối
Khoảng cách ngắn giữa kho và các điểm bán lẻ
Chọn đáp án A
Loại kho nào thường được sử dụng để lưu trữ hàng hóa quá cảnh, tạm nhập tái xuất hoặc chờ hoàn tất thủ tục hải quan khi chưa chính thức nhập khẩu?
Kho ngoại quan
Kho bảo thuế
Kho phân phối
Kho trung tâm
Chọn đáp án A
Một công ty sản xuất nước ngọt nhập hàng tồn kho mỗi tuần. Hệ thống quản lý của công ty dựa vào ngày nhập kho để quyết định xuất hàng. Trong quá trình kiểm toán, phát hiện nhiều lô hàng hết hạn vẫn còn tồn trong kho. Vấn đề này sẽ được giải quyết hiệu quả nhất nếu công ty áp dụng:
FEFO (First Expired, First Out)
FIFO (First In, First Out)
LIFO (Last In, First Out)
JIT (Just In Time)
Chọn đáp án A
Chuỗi cung ứng kéo (Pull-based supply chain) khác chuỗi cung ứng đẩy (Push-based supply chain) ở điểm nào?
Sản xuất và phân phối theo tín hiệu thực tế từ nhu cầu khách hàng
Hoạt động dựa trên dự báo thị trường dài hạn
Chỉ áp dụng trong ngành hàng tiêu dùng nhanh
Không phụ thuộc vào dữ liệu thông tin đầu vào
Chọn đáp án A
So với 3PL, Fourth-Party Logistics (4PL) có điểm gì nổi bật hơn?
4PL tập trung vào chiến lược, điều phối và quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng
4PL sở hữu nhiều phương tiện vận tải hơn
4PL chỉ phục vụ một ngành hàng cụ thể
4PL cung cấp ít dịch vụ hơn để giảm chi phí
Chọn đáp án A
Lợi ích lâu dài và bền vững nhất của chiến lược đóng gói sản phẩm và dịch vụ bổ sung là gì?
Tạo ra doanh thu định kỳ và tăng mức độ gắn bó của khách hàng với thương hiệu
Rút ngắn chu kỳ sống của sản phẩm
Dễ dàng mở rộng ra thị trường với ít rào cản kỹ thuật
Đáp án A và B đều đúng
Chọn đáp án A
Thành phần nào sau đây không nằm trong 5 yếu tố chính của mô hình SERVQUAL?
Flexibility (Tính linh hoạt)
Reliability (Độ tin cậy)
Responsiveness (Khả năng phản hồi)
Empathy (Sự thấu cảm)
Chọn đáp án A
ERP có thể chia sẻ dữ liệu giữa các bộ phận của doanh nghiệp nhằm mục đích gì?
Tăng tính đồng bộ và hỗ trợ ra quyết định toàn diện hơn
Đảm bảo mỗi bộ phận sử dụng hệ thống riêng biệt
Tối ưu hóa việc giữ dữ liệu bí mật cho từng phòng ban
Giúp các bộ phận làm việc tách biệt hiệu quả hơn
Chọn đáp án A
Trong chuỗi cung ứng, Blockchain có thể giúp gì cho khách hàng cuối cùng?
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm một cách minh bạch và chính xác
Giúp khách hàng so sánh giá giữa các nhà phân phối
Tăng tốc độ giao hàng
Tự động định giá sản phẩm theo vùng miền
Chọn đáp án A
Doanh nghiệp nên sử dụng mô hình QDM khi nào?
Khi nhà cung cấp đưa ra mức giá ưu đãi cho đơn hàng lớn
Khi muốn tăng tốc độ sản xuất
Khi muốn giảm chi phí tồn kho bằng cách đặt hàng ít hơn
Khi nhu cầu thay đổi theo mùa
Chọn đáp án A
Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) được xây dựng dựa trên giả định nào sau đây?
Nhu cầu hàng năm là không đổi và đã biết trước
Chi phí lưu kho tăng dần theo thời gian
Nhu cầu thay đổi theo mùa vụ
Thời gian đặt hàng luôn thay đổi
Chọn đáp án A
Phương thức giao hàng Milk-run được 7-Eleven Nhật Bản sử dụng chủ yếu nhằm mục tiêu gì?
Tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển và giảm giao hàng dư thừa
Tăng quy mô sản xuất trong thời gian ngắn
Giao hàng riêng biệt theo từng nhà cung cấp
Giao hàng nhanh bất chấp chi phí
Chọn đáp án A
Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa đến nơi cuối cùng?
DDP
FOB
CIF
EXW
Chọn đáp án A
Một công ty tại Hải Phòng nhập khẩu máy đóng gói từ Ý. Họ muốn người bán giao hàng lên tàu tại cảng Genoa, phần còn lại do người mua chịu.
FOB – Cảng Genoa, Ý – Incoterms 2020
EXW – Nhà máy Milan, Ý – Incoterms 2020
FOB – Cảng Hải Phòng, Việt Nam – Incoterms 2020
DDP – Hải Phòng, Việt Nam – Incoterms 2020
Chọn đáp án A
Một doanh nghiệp tại TP.HCM xuất khẩu hạt điều sang Mỹ, muốn chịu chi phí vận chuyển và bảo hiểm đến cảng Los Angeles nhưng rủi ro chuyển giao tại cảng Cát Lái.
CIF – Cảng Los Angeles, Mỹ – Incoterms 2020
CFR – Cảng Los Angeles, Mỹ – Incoterms 2020
FOB – Cảng Cát Lái, Việt Nam – Incoterms 2020
DAP – California, Mỹ – Incoterms 2020
Chọn đáp án A
Phương thức vận tải nào thường dùng để vận chuyển hàng hóa khối lượng lớn và giá trị thấp như than đá hoặc khoáng sản?
Đường sắt
Đường bộ
Hàng không
Đường ống
Chọn đáp án A
Trong vận chuyển FCL (Full Container Load), ai chịu trách nhiệm đóng hàng vào container?
Chủ hàng
Người giao nhận
Hãng tàu
Hải quan
Chọn đáp án A
Mua hàng (purchasing) khác với thu mua (procurement) ở điểm nào?
Purchasing chỉ tập trung vào giao dịch mua cụ thể
Purchasing mang tính chiến lược hơn
Purchasing bao gồm đánh giá nhà cung ứng
Purchasing chịu trách nhiệm cải tiến chuỗi cung ứng
Chọn đáp án A
Quyết định in-house hay thuê ngoài nên dựa trên yếu tố nào?
Chi phí và rủi ro phát sinh
Ý kiến nhà cung cấp
Mức độ phổ biến của dịch vụ
Sự linh hoạt nhân sự
Chọn đáp án A
Hình thức nào tối ưu hóa chi phí bằng cách cho phép nhà thầu giảm giá trong đấu thầu?
Đấu giá ngược
Đấu giá
Đàm phán
Tự báo giá
Chọn đáp án A
Đặc điểm nào không phù hợp với nguồn cung giá rẻ?
Biến động nhu cầu cao
Giá trị sản phẩm thấp
Rủi ro lỗi thời thấp
Ít yêu cầu hỗ trợ thiết kế
Chọn đáp án A
Offshoring thường được lựa chọn khi:
Muốn tận dụng lao động giá rẻ
Cần tốc độ cải tiến nhanh
Cần hỗ trợ thiết kế
Nhu cầu biến động cao
Chọn đáp án A
Đâu không phải một trong năm loại rào cản chính trong hợp tác chuỗi cung ứng?
Rào cản công nghệ (Technology Obstacles)
Rào cản động cơ (Incentive Obstacles)
Rào cản hành vi (Behavioral Obstacles)
Rào cản giá (Pricing Obstacles)
Chọn đáp án A
Số lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) là:
600 sản phẩm
500 sản phẩm
700 sản phẩm
750 sản phẩm
Chọn đáp án A
Điểm đặt hàng lại (ROP) là:
200 sản phẩm
220 sản phẩm
240 sản phẩm
420 sản phẩm
Chọn đáp án A
Tổng nhu cầu máy bơm mỗi năm là:
52.155 chiếc
53.155 chiếc
54.155 chiếc
54.551 chiếc
Chọn đáp án A
Số lượng đặt hàng tối ưu (EOQ) của máy bơm là:
3.611 chiếc
3.711 chiếc
3.811 chiếc
3.826 chiếc
Chọn đáp án A
Thời gian giữa hai lần đặt hàng máy bơm là:
25 ngày
52 ngày
15 ngày
51 ngày
Chọn đáp án A








