1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 6
40 câu hỏi
Đặc điểm nổi bật của khí chất “linh hoạt” là gì?
Nhận thức sâu, chậm
Sống nội tâm, kín đáo
Nhiệt tình, dễ thích nghi, chủ quan
Thường xuyên căng thẳng
Chọn đáp án C
“Tính cách” là gì trong hoạt động giao tiếp?
Phẩm chất sinh lý không ổn định
Kết quả của phản xạ có điều kiện
Hệ thống thái độ được thể hiện thành hành vi tương ứng
Khả năng điều khiển hành vi cảm xúc
Chọn đáp án C
“Thuyết kỳ vọng” (Expectancy Theory) nhấn mạnh yếu tố nào trong động lực làm việc?
Môi trường làm việc
Mối quan hệ với cấp trên
Sự kỳ vọng về kết quả và giá trị phần thưởng
Mức lương thực nhận
Chọn đáp án C
Theo Alderfer, nếu một nhu cầu bị cản trở, cá nhân sẽ làm gì?
Trì hoãn toàn bộ hoạt động
Tăng cường nỗ lực thỏa mãn các nhu cầu còn lại
Từ bỏ động lực làm việc
Thay đổi định hướng nghề nghiệp
Chọn đáp án B
Một nhà đàm phán nóng nảy thuộc kiểu khí chất nào theo I.P. Pavlov?
Ưu tư
Linh hoạt
Nóng nảy
Điềm tĩnh
Chọn đáp án C
Theo giáo trình, giao tiếp hiệu quả đòi hỏi người nói phải:
Có trình độ chuyên môn cao
Sử dụng ngôn ngữ khoa trương
Thấu hiểu đối tượng và điều chỉnh thông điệp phù hợp
Tránh lặp lại ý tưởng
Chọn đáp án C
Thuyết động cơ nào nhấn mạnh sự “công bằng trong nhận thức phần thưởng”?
Thuyết Maslow
Thuyết Vroom
Thuyết Công bằng (Equity Theory)
Thuyết ERG
Chọn đáp án C
Theo Herzberg, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nhân tố động viên?
Ý nghĩa của thành tựu
Cơ hội thăng tiến
Quan hệ với đồng nghiệp
Sự thách thức trong công việc
Chọn đáp án C
Theo Vroom, điều gì tạo nên sự động viên?
Mong đợi và kết quả thực tế
Khen thưởng liên tục
Thỏa mãn nhu cầu sinh lý
Năng lực cá nhân
Chọn đáp án A
Phương pháp nghiên cứu KHÔNG được liệt kê trong giáo trình là?
Duy vật biện chứng
Tư duy trừu tượng
Gắn lý thuyết với thực tế
Phép thử kiểm chứng hiện trường
Chọn đáp án D
Sự khác biệt giữa “thông điệp” và “kênh truyền” là gì?
Thông điệp là phản hồi, còn kênh là nội dung
Thông điệp là phương tiện vật lý, còn kênh là ý tưởng
Thông điệp là nội dung truyền đạt, kênh là phương tiện chuyển tải
Không có sự khác biệt
Chọn đáp án C
Một trong những đặc điểm quan trọng của giao dịch kinh doanh là:
Không cần phản hồi tức thì
Không chịu ảnh hưởng cảm xúc
Có mục tiêu cụ thể và lợi ích rõ ràng
Diễn ra không cần ngôn ngữ
Chọn đáp án C
Đặc điểm của quá trình giao dịch kinh doanh là:
Là cuộc độc thoại có mục đích
Là sản phẩm cố định, không thay đổi
Là dòng chảy hai chiều, liên tục biến động
Là một hành vi hành chính ngắn hạn
Chọn đáp án C
Trong giao dịch, hành vi bị chi phối bởi yếu tố xã hội nào dưới đây?
Màu sắc thương hiệu
Cấu trúc thông điệp
Chuẩn mực hành vi
Phản hồi tức thời
Chọn đáp án C
Vai trò của “mã hóa” trong giao tiếp là gì?
Diễn dịch thông tin nhận được
Sắp xếp thông tin thành dạng có thể truyền đi
Phân tích độ tin cậy của người nhận
Ngăn chặn sự nhiễu tín hiệu
Chọn đáp án B
Trong giáo trình, thuyết nào cho rằng con người bị chi phối bởi 3 nhu cầu: tồn tại, quan hệ, phát triển?
Thuyết Maslow
Thuyết Herzberg
Thuyết Alderfer (ERG)
Thuyết Vroom
Chọn đáp án C
Việc một nhân viên né tránh xung đột trong đàm phán thể hiện:
Tính cách yếu đuối
Phong cách giao tiếp phòng thủ
Thiếu kỹ năng xử lý tình huống
Sự kém hiểu biết
Chọn đáp án B
Trong các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến giao dịch, cơ chế “giận cá chém thớt” là ví dụ của?
Cơ chế quy chụp
Cơ chế đè nén
Cơ chế di chuyển
Cơ chế viện lý giả tạo
Chọn đáp án C
Hành vi giao dịch bị chi phối bởi hệ giá trị vì lý do nào sau đây?
Hệ giá trị là công cụ đánh giá và định hướng hành vi
Hệ giá trị không ảnh hưởng đến cá nhân
Hệ giá trị là yếu tố bẩm sinh
Hệ giá trị không thể thay đổi
Chọn đáp án A
Khi một cá nhân phản ứng mạnh mẽ với phê bình do tổn thương trong quá khứ, hiện tượng này thể hiện:
Ký ức chủ động
Tự ám thị
Cơ chế phòng vệ tâm lý
Sự lệch chuẩn xã hội
Chọn đáp án C
Vai trò của thế giới quan trong giao tiếp là gì?
Tạo ra thông điệp
Thay thế tính cách
Định hướng hành vi cá nhân
Giảm cảm xúc tiêu cực
Chọn đáp án C
Vai trò của “cảm xúc” trong giao dịch kinh doanh là:
Không ảnh hưởng
Làm giảm tính chuyên nghiệp
Tác động mạnh mẽ đến nhận thức và quyết định
Bị loại trừ trong các mối quan hệ kinh tế
Chọn đáp án C
Khi người nói không nhận được phản hồi, điều gì có thể xảy ra?
Giao tiếp vẫn hiệu quả
Mất kiểm soát nội dung
Người nói hiểu nhầm người nghe
Hiệu quả giao tiếp bị giảm
Chọn đáp án D
Mối quan hệ giữa phản hồi và hiệu quả giao tiếp là:
Không liên quan
Tỷ lệ nghịch
Phản hồi càng rõ ràng, giao tiếp càng hiệu quả
Chỉ quan trọng trong đàm phán
Chọn đáp án B
Theo giáo trình, đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp nhà quản trị động viên người lao động hiệu quả?
Chế độ đãi ngộ cao
Nhận diện đúng cấp độ nhu cầu của nhân viên
Phân công công việc đúng chuyên môn
Thực hiện kiểm tra thường xuyên
Chọn đáp án C
Theo học thuyết Herzberg, “phương pháp giám sát” thuộc nhóm nào?
Nhân tố động viên
Nhân tố thỏa mãn
Nhân tố duy trì
Nhân tố tâm lý
Chọn đáp án B
Trong mô hình giao tiếp, “kênh truyền” có vai trò gì?
Giải mã bản thông điệp
Truyền tải thông tin từ người gửi đến người nhận
Phản hồi thông tin một cách chủ động
Gây nhiễu cho quá trình giao tiếp
Chọn đáp án D
Nhu cầu nào dưới đây thuộc nhóm “cấp cao” theo Maslow?
Nhu cầu sinh lý
Nhu cầu an toàn
Nhu cầu xã hội
Nhu cầu tự thể hiện
Chọn đáp án A
Cảm xúc tích cực trong giao dịch có vai trò gì?
Làm méo mó nhận thức
Tăng sự gắn kết và hiệu quả giao tiếp
Làm gián đoạn phản hồi
Ngăn chặn quá trình mã hóa
Chọn đáp án C
Trong học thuyết của McClelland, người có nhu cầu quyền lực cao sẽ ưu tiên điều gì?
Kiểm soát môi trường và ảnh hưởng đến người khác
Làm việc nhóm hiệu quả
Tránh các quyết định quan trọng
Chấp nhận vai trò hỗ trợ
Chọn đáp án B
Theo thuyết ERG của Alderfer, nhu cầu nào tương ứng với nhu cầu sinh lý và an toàn trong thuyết Maslow?
Nhu cầu phát triển
Nhu cầu quan hệ
Nhu cầu tồn tại
Nhu cầu tự trọng
Chọn đáp án B
Theo giáo trình, người có khí chất “ưu tư” dễ gặp khó khăn gì trong giao tiếp?
Thiếu cảm xúc
Dễ nổi nóng
Tự ti, thiếu quyết đoán
Cứng nhắc, thiếu linh hoạt
Chọn đáp án C
Tình huống “đổ lỗi cho người khác để che giấu lỗi bản thân” là biểu hiện của cơ chế nào?
Đè nén
Quy chụp
Di chuyển
Đền bù
Chọn đáp án C
“Phản hồi” trong giao dịch là gì?
Việc người gửi giải mã lại bản thông điệp
Việc người nhận đưa ra thông tin ngược trở lại cho người gửi
Việc mã hóa thông điệp ban đầu
Việc xử lý nhiễu
Chọn đáp án C
Văn hóa giao tiếp của người Việt thường đề cao yếu tố nào sau đây?
Tính thẳng thắn, quyết đoán
Tính lý trí và hiệu suất
Tính tế nhị, trọng tình và trọng danh dự
Tính phân quyền và kỷ luật
Chọn đáp án C
Người có khí chất điềm tĩnh thường phù hợp với công việc nào?
Công việc đòi hỏi phản ứng nhanh
Công việc giàu tính sáng tạo và phiêu lưu
Công việc ổn định, ít giao tiếp, cần sự thận trọng
Công việc mang tính đối đầu cao
Chọn đáp án C
Nền văn hóa lúa nước ảnh hưởng đến đặc điểm giao tiếp nào của người Việt?
Ưa trực diện, không vòng vo
Đề cao cá nhân, ít gắn kết
Trọng tình, trọng danh dự, tế nhị
Thích thách thức và mạo hiểm
Chọn đáp án C
Tâm lý học hành vi giải thích hành vi giao tiếp chủ yếu dựa trên:
Tác động của xã hội
Quá trình học tập và củng cố hành vi
Bản năng di truyền
Hệ giá trị đạo đức
Chọn đáp án B
Đâu là biểu hiện của hành vi giao tiếp thiếu hiệu quả?
Thể hiện sự lắng nghe tích cực
Truyền đạt rõ ràng mục tiêu
Lạm dụng cảm xúc, không kiểm soát thái độ
Phản hồi dựa trên thông tin nhận được
Chọn đáp án C
“Thông tin” trong giao tiếp là gì?
Dữ liệu chưa xử lý
Sự biểu hiện hành vi cơ thể
Ký hiệu không mang nghĩa
Điều gì đó có ý nghĩa, người nhận chưa biết
Chọn đáp án D








