1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 11
Đề thi

1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 11

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp38 lượt thi
40 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi sử dụng phân tích “Game-Theory Nash Equilibrium” cho đàm phán lặp lại, điều kiện duy trì hợp tác lâu dài là:

Hình phạt tương lai đủ lớn so với lợi ích ngắn hạn của việc phá vỡ thỏa thuận

Mỗi vòng đàm phán độc lập, không có ký ức lịch sử

Thông tin hoàn toàn bất đối xứng

Số ván hữu hạn và biết trước điểm kết thúc

Xem đáp án

Chọn đáp án A

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong phân tích hành vi đàm phán, “anchoring bias” ảnh hưởng như thế nào đến kết quả?

Làm người đàm phán bị ảnh hưởng bởi giá trị khởi điểm không chính xác

Giúp đưa ra mức giá cuối cùng khách quan hơn

Giảm thiểu sai lệch nhận thức khi đối phương mất kiểm soát

Tăng khả năng đạt đồng thuận trung lập

Xem đáp án

Chọn đáp án A

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi đối phương có phong cách đàm phán “competitive”, chiến lược tốt nhất là:

Giữ vững nguyên tắc, kiểm soát cảm xúc và phản hồi bằng dữ kiện

Nhượng bộ nhanh để tránh xung đột

Tránh phản hồi để đối phương mất kiểm soát

Luôn đồng ý để duy trì hòa khí

Xem đáp án

Chọn đáp án A

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Đàm phán tích hợp (integrative negotiation) khác với đàm phán phân phối (distributive negotiation) ở điểm nào?

Tìm cách tạo giá trị cho cả hai bên thay vì giành phần hơn

Mỗi bên cố giữ nguyên lập trường

Không dùng dữ kiện tài chính

Không cần xác lập mục tiêu cụ thể

Xem đáp án

Chọn đáp án A

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Lý do chiến lược “Deadline” thường tạo hiệu ứng mạnh trong đàm phán là:

Tận dụng tâm lý sợ bỏ lỡ (FOMO) và áp lực thời gian để thúc đẩy ra quyết định

Giúp giảm rủi ro pháp lý cho hợp đồng

Ép đối phương tiết lộ thông tin mật

Là biện pháp thay thế cho BATNA

Xem đáp án

Chọn đáp án A

6. Trắc nghiệm
1 điểm

“MESO” (Multiple Equivalent Simultaneous Offers) giúp tối ưu đàm phán bằng cách:

Đưa ra nhiều đề xuất có giá trị ngang nhau để đo lường ưu tiên của đối tác

Gây nhiễu thông tin đối phương

Tạo ảo giác lựa chọn nhưng thật ra chỉ có một phương án

Dồn đối phương vào thế không có lựa chọn nào

Xem đáp án

Chọn đáp án A

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều khoản “Escalation Clause” trong hợp đồng giúp:

Điều chỉnh giá hợp đồng theo biến động thị trường hoặc chi phí

Tự động gia hạn hợp đồng

Tăng quyền cho bên yếu hơn

Giao quyền đàm phán lại cho bên thứ ba

Xem đáp án

Chọn đáp án A

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Một hợp đồng có điều khoản “Entire Agreement” nhằm mục đích gì?

Bảo đảm rằng văn bản hợp đồng chứa toàn bộ thỏa thuận giữa các bên

Mở rộng phạm vi trách nhiệm vô điều kiện

Cho phép sửa đổi hợp đồng bằng thỏa thuận miệng

Miễn trừ toàn bộ trách nhiệm pháp lý nếu hợp đồng bị hủy

Xem đáp án

Chọn đáp án A

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán mua sắm công (public procurement), nguyên tắc nào là BẮT BUỘC theo thông lệ UNCITRAL?

Bình đẳng, minh bạch và cạnh tranh

Giá thấp nhất chiến thắng

Ưu tiên nhà thầu trong nước

Xử lý bí mật thông tin chào giá trong 10 năm

Xem đáp án

Chọn đáp án A

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán đa phương, kỹ thuật “Issue Linkage” giúp:

Tạo ra không gian thương lượng bằng cách kết hợp nhiều vấn đề

Chuyển hướng sự chú ý khỏi vấn đề trọng tâm

Giảm áp lực bằng cách trì hoãn xử lý từng phần

Tăng sức ép đối phương qua các kênh pháp lý

Xem đáp án

Chọn đáp án A

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong giai đoạn chuẩn bị, việc xác định “Reserve Price” (giá giới hạn) khác với “BATNA” ở điểm nào?

Reserve Price là mức giá tối thiểu có thể chấp nhận, còn BATNA là phương án thay thế tốt nhất nếu đàm phán thất bại

Reserve Price là phương án tốt nhất, còn BATNA là mức giá cao nhất có thể chi trả

Reserve Price là khoảng dao động giá, còn BATNA là lợi ích cảm tính

Không có sự khác biệt thực chất giữa Reserve Price và BATNA

Xem đáp án

Chọn đáp án A

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều khoản “Time is of the essence” có ý nghĩa gì?

Thời gian thực hiện là yếu tố thiết yếu, vi phạm sẽ gây hậu quả pháp lý nghiêm trọng

Thời gian chỉ mang tính tham khảo

Thời gian được điều chỉnh tùy tiện theo tình huống

Bên bán có quyền gia hạn vô thời hạn

Xem đáp án

Chọn đáp án A

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Vai trò của người “note-taker” trong đàm phán chuyên nghiệp là:

Ghi lại đầy đủ và chính xác nội dung, quyết định của các bên để đối chiếu

Ra quyết định cuối cùng

Giám sát ngôn ngữ và phong cách phát biểu

Là người đại diện pháp lý duy nhất

Xem đáp án

Chọn đáp án A

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Đàm phán theo hướng “value creation” nên bắt đầu từ:

Tìm kiếm lợi ích tiềm năng song phương và phát hiện điểm giao thoa

Đặt giá trần ngay từ đầu

Dựa vào kết quả đàm phán trước

Tăng quyền lực thông tin

Xem đáp án

Chọn đáp án A

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Một trong các rủi ro chính của hợp đồng thiếu điều khoản “confidentiality” là:

Thông tin nhạy cảm bị tiết lộ làm suy giảm lợi thế cạnh tranh

Hợp đồng bị vô hiệu tự động

Không thể ký kết hợp đồng gốc

Không được phép kiện ra tòa

Xem đáp án

Chọn đáp án A

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Áp dụng mô hình Harvard (Principled Negotiation), nguyên tắc “Separate the people from the problem” nhằm:

Tránh để yếu tố cảm xúc cá nhân làm che khuất lợi ích chung

Phân chia gánh nặng chứng cứ cho từng vấn đề kỹ thuật

Xác định rõ thời hạn cho từng phần công việc

Tăng tính ràng buộc pháp lý của hợp đồng

Xem đáp án

Chọn đáp án A

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi đàm phán liên quan đến đối tác Nhật Bản, điều gì sau đây cần đặc biệt lưu ý?

Tôn trọng nguyên tắc thứ bậc và đồng thuận tập thể

Ưu tiên giao tiếp trực tiếp, cảm xúc

Đàm phán nhanh, đi thẳng vào vấn đề

Luôn phản biện trực diện với đối tác

Xem đáp án

Chọn đáp án A

18. Trắc nghiệm
1 điểm

“Deal sheet” được dùng trong đàm phán để:

Ghi lại tất cả các điều khoản đã thống nhất trước khi ký hợp đồng chính thức

Tăng hiệu lực pháp lý tức thì

Là cam kết không thể thay đổi

Chứng minh quyền đại diện pháp lý của bên ký

Xem đáp án

Chọn đáp án A

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Một yếu tố cốt lõi trong đàm phán dựa trên dữ liệu (data-driven negotiation) là:

Phân tích hành vi và xu hướng từ dữ liệu lịch sử để định hướng chiến thuật

Sử dụng cảm tính và trực giác

Bỏ qua dữ liệu để tránh thiên vị

Ưu tiên tốc độ thay vì chính xác

Xem đáp án

Chọn đáp án A

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật “Salami” trong đàm phán là:

Chia nhỏ yêu cầu để đối phương khó nhận ra tổng nhượng bộ

Cố tình đề xuất điều khoản vô lý để sau đó rút lại

Tạo áp lực thời gian liên tục để ép đối tác ra quyết định nhanh

Đề nghị đổi vai người đàm phán chính giữa phiên

Xem đáp án

Chọn đáp án A

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều khoản “Indemnification” trong hợp đồng thường liên quan đến:

Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi xảy ra vi phạm hoặc rủi ro đã thỏa thuận

Miễn trách nhiệm pháp lý cho cả hai bên

Phạt hợp đồng theo ngày

Tự động chấm dứt hợp đồng sau 12 tháng

Xem đáp án

Chọn đáp án A

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo lý thuyết trò chơi, chiến lược tối ưu trong tình huống “Ultimatum Game” khi bạn là người được đề xuất chia tiền là gì?

Từ chối nếu đề xuất <30% tổng giá trị để duy trì công bằng dài hạn

Luôn chấp nhận bất kỳ đề xuất nào để đảm bảo có lợi ích

Chỉ chấp nhận khi đề xuất =50%

Đưa ra phản đề xuất cao hơn 70%

Xem đáp án

Chọn đáp án A

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong chiến thuật “Good Cop / Bad Cop”, vai trò “Bad Cop” hiệu quả khi nào?

Khi cần tạo áp lực ban đầu để làm nổi bật sự hợp tác của “Good Cop”

Khi muốn giữ bầu không khí tích cực suốt phiên họp

Khi cả hai bên đã đạt thỏa thuận 90%

Khi phải đàm phán từ xa qua thư điện tử

Xem đáp án

Chọn đáp án A

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán điện tử (e-negotiation), hạn chế lớn nhất về mặt tâm lý là:

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ làm giảm khả năng xây dựng niềm tin

Đối phương dễ giả mạo danh tính

Không lưu trữ được lịch sử giao tiếp

Không thể đồng thuận về múi giờ

Xem đáp án

Chọn đáp án A

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo mô hình thang bậc lợi ích (Interest Laddering), bước nào giúp phát hiện “interest behind position” hiệu quả nhất?

Hỏi “Why?” liên tục ít nhất ba lần về cùng một tuyên bố

Đưa ra khảo sát ẩn danh trước cuộc họp

Sử dụng phân tích Pareto cho dữ liệu quá khứ

Áp dụng phương pháp Delphi với chuyên gia độc lập

Xem đáp án

Chọn đáp án A

26. Trắc nghiệm
1 điểm

Phương pháp “Anchoring & Adjustment” trở nên kém hiệu quả nhất khi:

Đối tác có thông tin thị trường đầy đủ và chính xác

Đối tác chịu áp lực thời gian cao

Có sự bất cân xứng thông tin nghiêng về người đưa ra neo giá ban đầu

Thị trường có biên độ giá rộng và biến động

Xem đáp án

Chọn đáp án A

27. Trắc nghiệm
1 điểm

Đàm phán “Hardball tactics” thường không phù hợp trong trường hợp nào?

Đàm phán dài hạn, cần duy trì mối quan hệ

Mua bán một lần, giá trị thấp

Thị trường độc quyền

Giao dịch hàng hóa cơ bản

Xem đáp án

Chọn đáp án A

28. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong Incoterms 2020, điều kiện DDP mang lại rủi ro cao nhất cho người bán vì:

Người bán phải chịu toàn bộ chi phí và rủi ro đến khi hàng được giao tại điểm đến

Người bán phải ký hợp đồng vận tải đường thủy

Người bán không có quyền thuê bảo hiểm

Người bán không thể can thiệp vào thủ tục nhập khẩu

Xem đáp án

Chọn đáp án A

29. Trắc nghiệm
1 điểm

Mục đích chính của việc sử dụng biểu đồ Pareto trong đàm phán là:

Xác định 20% yếu tố tạo ra 80% ảnh hưởng đến kết quả

Phân tích quan hệ nhân quả

Ước lượng chi phí cơ hội

Đánh giá độ rủi ro trong thỏa thuận

Xem đáp án

Chọn đáp án A

30. Trắc nghiệm
1 điểm

Kỹ thuật “Role Reversal” trong huấn luyện đàm phán giúp:

Hiểu quan điểm và kỳ vọng của đối phương sâu sắc hơn

Tăng quyền kiểm soát hợp đồng

Xây dựng lòng tin từ bên thứ ba

Tránh xung đột giữa các thành viên nhóm

Xem đáp án

Chọn đáp án A

31. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán đa phương, yếu tố nào gây khó khăn nhất cho việc đạt đồng thuận?

Sự khác biệt về mục tiêu và mức độ quyền lợi giữa các bên

Ngôn ngữ sử dụng không thống nhất

Chi phí vận hành phiên đàm phán

Thiếu địa điểm phù hợp

Xem đáp án

Chọn đáp án A

32. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong chiến lược đàm phán theo mô hình “7 Elements of Negotiation” của Harvard, yếu tố “Options” nghĩa là:

Các giải pháp có thể làm lợi cho cả hai bên

Các yêu cầu không thể thỏa hiệp

Giá sàn trong đàm phán

Thời gian dự phòng cho thỏa thuận

Xem đáp án

Chọn đáp án A

33. Trắc nghiệm
1 điểm

Kỹ thuật “Foot-in-the-door” trong đàm phán là:

Bắt đầu bằng yêu cầu nhỏ để tăng cơ hội được chấp nhận yêu cầu lớn sau đó

Bắt đầu bằng yêu cầu lớn để sau đó giảm xuống

Dọa rút khỏi đàm phán ngay từ đầu

Tạo tình huống khẩn cấp để thúc ép quyết định

Xem đáp án

Chọn đáp án A

34. Trắc nghiệm
1 điểm

“Cooling-off period” trong hợp đồng nhằm:

Cho phép các bên có thời gian suy nghĩ và có thể rút lại thỏa thuận mà không bị phạt

Tăng thời gian giao hàng

Hoãn thời hạn thanh toán

Mở rộng vùng lợi ích

35. Trắc nghiệm
1 điểm

Kỹ thuật “Mirroring” trong giao tiếp đàm phán chủ yếu nhằm:

Tạo cảm giác đồng cảm và thúc đẩy đối tác tiết lộ thêm thông tin

Phản bác lập luận đối phương bằng dữ kiện đối xứng

Sao chép điều khoản hợp đồng từ mẫu chuẩn

Tự đánh giá phong cách đàm phán của chính mình

Xem đáp án

Chọn đáp án A

36. Trắc nghiệm
1 điểm

“Silence” được xem là chiến thuật hiệu quả trong đàm phán vì:

Tạo áp lực khiến đối phương tiết lộ thêm thông tin

Giúp thay đổi ngôn ngữ giao tiếp

Là kỹ thuật ngụy trang cảm xúc

Là phương pháp thay thế cho BATNA

Xem đáp án

Chọn đáp án A

37. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi bên đối tác sử dụng liên tục các chiến thuật trì hoãn (stalling), phản ứng phù hợp nhất là:

Thiết lập thời hạn phản hồi rõ ràng và đe dọa thực hiện BATNA

Dừng hợp tác ngay lập tức

Tăng cường khuyến mãi để đẩy nhanh tiến độ

Giao tiếp không chính thức để kéo dài đàm phán

Xem đáp án

Chọn đáp án A

38. Trắc nghiệm
1 điểm

Một trong các rủi ro pháp lý khi ký hợp đồng qua email là:

Không có xác thực chữ ký số hợp pháp theo luật định

Email không thể được coi là chứng cứ

Không lưu trữ được nội dung

Thiếu sự đồng thuận rõ ràng về ngôn ngữ

Xem đáp án

Chọn đáp án A

39. Trắc nghiệm
1 điểm

Một lợi ích lớn của đàm phán dựa trên lợi ích (interest-based negotiation) so với đàm phán vị trí là:

Tạo ra giá trị chung và giữ được mối quan hệ lâu dài

Giúp xác định ai có quyền lực hơn

Dễ dàng phân xử tại tòa án

Đơn giản hóa hợp đồng

Xem đáp án

Chọn đáp án A

40. Trắc nghiệm
1 điểm

Thuật ngữ “Nibbling” trong quá trình chốt hợp đồng mô tả:

Việc bổ sung những nhượng bộ nhỏ vào phút cuối sau khi đã đạt thỏa thuận sơ bộ

Chiến thuật im lặng để buộc đối tác nói nhiều hơn

Chiến thuật tạm dừng đàm phán để thu thập thông tin

Việc đưa ra tối hậu thư “lấy hoặc bỏ”

Xem đáp án

Chọn đáp án A