1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 29
Đề thi

1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 29

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp44 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'BATNA' (Best Alternative to a Negotiated Agreement) được hiểu là gì?

Mức giá cao nhất mà người mua có thể chấp nhận.

Phương án thay thế tốt nhất khi đàm phán thất bại.

Tổng giá trị lợi ích mà các bên đạt được sau đàm phán.

Chiến lược tấn công đối thủ trên bàn đàm phán.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo lý thuyết của Edward T. Hall, các quốc gia có 'văn hóa ngữ cảnh thấp' (Low-context culture) thường có đặc điểm nào trong giao tiếp?

Thông tin truyền tải chủ yếu qua ngôn ngữ cơ thể và hàm ý.

Coi trọng mối quan hệ cá nhân hơn là nội dung hợp đồng.

Thông điệp được diễn đạt trực tiếp, rõ ràng và cụ thể bằng lời nói.

Thường xuyên sử dụng sự im lặng để gây áp lực cho đối tác.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm 'ZOPA' (Zone of Possible Agreement) trong đàm phán được xác định khi nào?

Khi mức giá chào của người bán thấp hơn mức giá hỏi của người mua.

Khi có sự giao thoa giữa các điểm bảo lưu (Reservation points) của các bên.

Khi các bên quyết định chấm dứt đàm phán mà không có thỏa thuận.

Khi một bên chấp nhận hoàn toàn các điều kiện của bên kia.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến lược đàm phán 'phối hợp' (Integrative Negotiation) dựa trên nguyên tắc cốt lõi nào?

Cố gắng giành lấy phần lớn nhất trong một 'chiếc bánh' cố định.

Sử dụng quyền lực và áp lực để buộc đối tác nhượng bộ.

Tập trung vào lợi ích chung và cùng tạo ra giá trị mới (Win-Win).

Giấu kín thông tin để chiếm lợi thế cạnh tranh trước đối tác.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong chỉ số văn hóa của Geert Hofstede, 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao ảnh hưởng thế nào đến đàm phán?

Quyết định thường được đưa ra bởi các cấp quản lý cao nhất.

Nhân viên cấp dưới có quyền tranh luận trực tiếp với sếp.

Cơ cấu tổ chức trong đoàn đàm phán thường rất linh hoạt.

Các bên đàm phán coi trọng sự bình đẳng và không phân chia thứ bậc.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Văn hóa coi trọng thời gian 'đa biến' (Polychronic) thường có xu hướng ứng xử thế nào trên bàn đàm phán?

Tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình và giờ giấc đã định.

Linh hoạt thay đổi lịch trình và thực hiện nhiều việc cùng lúc.

Coi sự chậm trễ là hành động thiếu tôn trọng đối tác.

Luôn phân chia thời gian đàm phán thành các giai đoạn tách biệt.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Hiệu ứng 'Mỏ neo' (Anchoring Effect) trong đàm phán giá cả đề cập đến hiện tượng gì?

Các bên luôn bám giữ lấy quan điểm ban đầu mà không nhượng bộ.

Mức giá đầu tiên được đưa ra trở thành điểm tham chiếu cho các thỏa thuận sau đó.

Sử dụng một điều khoản phụ để gây áp lực cho nội dung chính của hợp đồng.

Hành động trì hoãn đàm phán để chờ đợi thời cơ thuận lợi hơn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Giai đoạn 'Tiền đàm phán' (Preparation) có vai trò quan trọng nhất ở điểm nào?

Ký kết các văn bản ghi nhớ giữa hai bên đối tác.

Tìm hiểu thông tin về đối tác, thị trường và xác định mục tiêu.

Thực hiện các nhượng bộ lớn để tạo lòng tin với đối tác.

Giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong văn hóa đàm phán của người Nhật Bản, sự im lặng kéo dài thường mang ý nghĩa gì?

Sự phản đối gay gắt đối với đề nghị của đối tác.

Sự thiếu chuẩn bị và không nắm rõ nội dung vấn đề.

Thời gian để suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng và thể hiện sự tôn trọng.

Mong muốn kết thúc cuộc đàm phán ngay lập tức.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm 'Thể diện' (Saving Face) đặc biệt quan trọng trong đàm phán với đối tác ở khu vực nào?

Bắc Âu và Bắc Mỹ.

Châu Á và các nước Ả Rập.

Úc và New Zealand.

Tây Âu và Nam Phi.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Kỹ thuật 'Logrolling' trong đàm phán phối hợp được hiểu là gì?

Đưa ra các yêu cầu vô lý để buộc đối tác phải từ bỏ đàm phán.

Các bên trao đổi sự nhượng bộ ở các vấn đề có độ ưu tiên khác nhau.

Sử dụng quyền lực chính trị để gây ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh.

Liên tục thay đổi thành viên trong đoàn đàm phán để gây nhiễu.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật 'Người tốt - Kẻ xấu' (Good Cop - Bad Cop) thường nhằm mục đích gì?

Tạo ra bầu không khí vui vẻ để nhanh chóng kết thúc đàm phán.

Gây áp lực tâm lý và hướng đối tác tin tưởng vào người đóng vai tốt.

Chứng minh sự đa dạng về tính cách trong đội ngũ nhân sự.

Đảm bảo tính minh bạch và công bằng cho cả hai bên.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Chỉ số 'Né tránh rủi ro' (Uncertainty Avoidance) cao của một quốc gia thường dẫn đến hành vi nào trong đàm phán?

Ưu tiên các thỏa thuận miệng và tin tưởng vào lời hứa cá nhân.

Sẵn sàng chấp nhận các điều khoản hợp đồng lỏng lẻo và linh hoạt.

Yêu cầu các quy tắc, thủ tục và hợp đồng chi tiết, chặt chẽ.

Thích thử nghiệm các mô hình kinh doanh mới đầy mạo hiểm.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi đàm phán thông qua thông dịch viên, nhà đàm phán nên thực hiện hành động nào sau đây?

Nhìn trực tiếp vào người thông dịch khi đang nói.

Sử dụng các câu dài, phức tạp và nhiều tiếng lóng để thể hiện trình độ.

Nhìn trực tiếp vào đối tác đàm phán dù đang thông qua người dịch.

Nói liên tục trong thời gian dài mà không ngắt nghỉ.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật 'Tằm ăn lá dâu' (Nibbling) trong giai đoạn kết thúc đàm phán là gì?

Yêu cầu một nhượng bộ nhỏ ngay trước khi ký hợp đồng chính thức.

Hủy bỏ toàn bộ các thỏa thuận đã đạt được để đàm phán lại từ đầu.

Chia nhỏ dự án lớn thành nhiều phần để thực hiện dần dần.

Tấn công dồn dập vào điểm yếu duy nhất của đối tác.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm 'Reservation Price' (Giá bảo lưu) trong đàm phán mua bán là gì?

Mức giá mà người bán mong muốn đạt được nhất.

Mức giá giới hạn mà tại đó một bên sẵn sàng rời khỏi bàn đàm phán.

Mức giá trung bình của thị trường tại thời điểm đàm phán.

Mức giá đầu tiên được ghi trong bản chào hàng chính thức.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán quốc tế, việc xây dựng 'Mối quan hệ' (Rapport) thường diễn ra vào lúc nào?

Chỉ thực hiện sau khi hợp đồng đã được ký kết xong.

Ngay từ những phút đầu tiên gặp gỡ và trước khi thảo luận nội dung chính.

Khi các bên xảy ra xung đột không thể giải quyết.

Khi một bên muốn từ chối các yêu cầu của bên kia.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Tại sao nhà đàm phán cần xác định 'Interests' (Lợi ích) thay vì chỉ tập trung vào 'Positions' (Lập trường)?

Vì lập trường thường dễ thay đổi hơn lợi ích cốt lõi.

Vì lợi ích giúp tìm ra nhiều giải pháp sáng tạo để thỏa mãn các bên.

Vì tập trung vào lập trường sẽ giúp kết thúc đàm phán nhanh hơn.

Vì lợi ích chỉ liên quan đến vấn đề tài chính và lợi nhuận.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Lỗi 'Reactive Devaluation' (Hạ thấp giá trị phản ứng) trong đàm phán là gì?

Đánh giá quá cao đề xuất của chính mình.

Sẵn sàng chấp nhận bất kỳ đề nghị nào từ phía đối thủ.

Tự động hạ thấp giá trị của một đề xuất chỉ vì nó đến từ đối tác.

Hành động giảm giá sản phẩm để cạnh tranh với các đối thủ khác.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật 'Salami' trong đàm phán có đặc điểm gì?

Đưa ra toàn bộ các yêu cầu lớn ngay từ đầu cuộc đàm phán.

Chia nhỏ các yêu cầu hoặc thông tin để đạt được mục đích từng bước một.

Sử dụng thực phẩm làm quà tặng để lấy lòng đối tác đàm phán.

Hợp tác với các đối thủ cạnh tranh để ép giá nhà cung cấp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Vai trò của 'Người trung gian' (Mediator) trong đàm phán quốc tế là gì?

Đưa ra quyết định cuối cùng và bắt buộc các bên phải tuân thủ.

Đứng về phía bên yếu thế hơn để tạo sự cân bằng quyền lực.

Hỗ trợ các bên giao tiếp và tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp tự nguyện.

Thu thập thông tin bí mật của các bên để báo cáo cho chính phủ.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Nguyên tắc 'Đáp trả' (Reciprocity) trong đàm phán đề cập đến hành vi nào?

Luôn từ chối mọi nhượng bộ của đối tác để giữ vững lập trường.

Khi một bên đưa ra nhượng bộ, bên kia cũng nên đưa lại một nhượng bộ tương ứng.

Đe dọa sẽ kiện đối tác nếu họ không thực hiện đúng cam kết.

Công khai các thông tin bất lợi của đối tác lên phương tiện truyền thông.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong hệ thống 'Thông luật' (Common Law), đặc điểm của các hợp đồng kinh tế thường là gì?

Rất ngắn gọn vì dựa trên các quy định đã có sẵn trong bộ luật.

Chỉ bao gồm các cam kết bằng miệng giữa những người đứng đầu.

Rất chi tiết và dài để dự phòng mọi tình huống tranh chấp có thể xảy ra.

Không có giá trị pháp lý nếu không được cơ quan nhà nước phê chuẩn.

Xem đáp án

Chọn đáp án C

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Khái niệm 'Framing' (Đóng khung) trong đàm phán ảnh hưởng đến đối tác như thế nào?

Thay đổi hoàn toàn nội dung chất lượng của sản phẩm đàm phán.

Cách trình bày thông tin ảnh hưởng đến việc đối tác nhìn nhận vấn đề là 'mất' hay 'được'.

Ép buộc đối tác phải ký hợp đồng trong một khung thời gian ngắn.

Xây dựng một khung bảo vệ vững chắc xung quanh đoàn đàm phán.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Điều gì xảy ra nếu một bên không có BATNA trong cuộc đàm phán?

Họ sẽ có quyền lực đàm phán tuyệt đối trước đối thủ.

Họ buộc phải chấp nhận bất kỳ thỏa thuận nào để tránh thất bại hoàn toàn.

Đối tác sẽ không biết được ý định thực sự của họ là gì.

Họ sẽ dễ dàng thuyết phục đối tác nhượng bộ cho mình.

Xem đáp án

Chọn đáp án B