1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 25
25 câu hỏi
Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, khái niệm 'BATNA' (Best Alternative to a Negotiated Agreement) được sử dụng để chỉ điều gì?
Mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng chi trả trong mọi tình huống.
Phương án thay thế tốt nhất mà một bên có thể thực hiện nếu cuộc đàm phán thất bại.
Tổng giá trị lợi ích mà hai bên đạt được sau khi ký kết hợp đồng.
Chiến thuật gây áp lực tối đa lên đối phương để giành lợi thế.
Chọn đáp án B
Theo Edward T. Hall, các nền văn hóa 'bối cảnh cao' (High-context cultures) như Nhật Bản thường có đặc điểm nào trong đàm phán?
Thông điệp truyền tải chủ yếu dựa vào văn bản và ngôn từ trực tiếp.
Luôn ưu tiên tốc độ đàm phán nhanh chóng và đi thẳng vào vấn đề.
Coi trọng các yếu tố phi ngôn ngữ, sự tin tưởng và mối quan hệ dài hạn.
Tách biệt rõ ràng giữa công việc kinh doanh và các mối quan hệ cá nhân.
Chọn đáp án C
Chiến thuật 'Salami' trong đàm phán quốc tế được hiểu là hành động nào sau đây?
Đưa ra tất cả các yêu cầu cùng một lúc để gây sốc cho đối phương.
Chia nhỏ các yêu cầu hoặc nhượng bộ thành từng phần rất nhỏ để đạt được mục đích dần dần.
Sử dụng sự im lặng kéo dài để buộc đối phương phải lên tiếng trước.
Tạo ra một tình huống giả định tồi tệ nhất để đe dọa đối tác.
Chọn đáp án B
Vùng 'ZOPA' (Zone of Possible Agreement) xuất hiện khi nào trong một cuộc đàm phán?
Khi giá chào của người bán thấp hơn giá chào của người mua.
Khi hai bên hoàn toàn không có điểm chung về lợi ích.
Khi có sự giao thoa giữa các điểm dừng (Reservation Points) của hai bên.
Khi một bên chấp nhận từ bỏ mọi quyền lợi để ký kết hợp đồng.
Chọn đáp án C
Trong mô hình đàm phán của Geert Hofstede, chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao ảnh hưởng như thế nào đến đoàn đàm phán?
Quyết định cuối cùng thường tập trung vào người có chức vụ cao nhất trong đoàn.
Các thành viên cấp dưới được khuyến khích tranh luận công khai với cấp trên.
Mọi thành viên trong đoàn đều có quyền ra quyết định như nhau.
Cơ cấu đoàn đàm phán thường rất linh hoạt và không phân cấp.
Chọn đáp án A
Phong cách đàm phán 'Tích hợp' (Integrative Negotiation) khác với đàm phán 'Phân phối' (Distributive Negotiation) ở điểm cốt lõi nào?
Tập trung vào việc tối đa hóa lợi ích cá nhân mà không quan tâm đối phương.
Coi đàm phán là một trò chơi có tổng bằng không (zero-sum game).
Tìm kiếm giải pháp sáng tạo để 'mở rộng chiếc bánh' lợi ích cho cả hai bên.
Sử dụng các thủ thuật tâm lý để lừa dối đối tác về giá trị thực của hàng hóa.
Chọn đáp án C
Hiệu ứng 'Neo quyết định' (Anchoring Effect) trong đàm phán được ứng dụng hiệu quả nhất thông qua hành động nào?
Luôn là người đưa ra đề nghị đầu tiên để thiết lập khung giá mục tiêu.
Chờ đợi đối phương đưa ra giá trước để tìm hiểu thông tin.
Giữ im lặng cho đến khi cuộc đàm phán gần kết thúc mới đưa ra con số.
Chỉ đưa ra các con số chung chung, không cụ thể để tránh rủi ro.
Chọn đáp án B
Trong giao tiếp đàm phán với đối tác Nhật Bản, việc họ im lặng trong một khoảng thời gian dài thường có nghĩa là gì?
Họ đang bày tỏ sự phản đối kịch liệt và muốn dừng cuộc đàm phán.
Họ đang suy nghĩ cẩn trọng và thể hiện sự tôn trọng đối với thông tin vừa nhận.
Họ đã đánh mất sự tập trung và không hiểu vấn đề đang thảo luận.
Đây là một dấu hiệu cho thấy họ đã đồng ý với mọi điều kiện được đưa ra.
Chọn đáp án B
Khái niệm 'Điểm dừng' (Reservation Point) trong đàm phán kinh doanh được định nghĩa là gì?
Mức giá mà bên đàm phán hy vọng sẽ đạt được nhất.
Thời điểm mà các bên quyết định nghỉ giải lao trong quá trình đàm phán.
Giới hạn cuối cùng mà một bên có thể chấp nhận trước khi rời bỏ cuộc đàm phán.
Vị trí ngồi của các thành viên chủ chốt trong phòng họp.
Chọn đáp án C
Cách tốt nhất để đối phó với chiến thuật 'Người đấm - Người xoa' (Good Cop - Bad Cop) từ phía đối phương là gì?
Chỉ làm việc với 'người xoa' vì họ có vẻ thân thiện hơn.
Đáp trả bằng cách cũng sử dụng một 'người đấm' trong đội của mình.
Nhận diện và công khai chỉ ra chiến thuật đó để vô hiệu hóa ảnh hưởng tâm lý.
Lập tức nhượng bộ để tránh xung đột với 'người đấm'.
Chọn đáp án C
Nguyên tắc 'Tách biệt con người khỏi vấn đề' trong đàm phán dựa trên lợi ích nhằm mục đích gì?
Để có thể tấn công cá nhân đối phương mà không làm ảnh hưởng đến hợp đồng.
Để giải quyết các mâu thuẫn khách quan mà không để cảm xúc cá nhân gây cản trở.
Để loại bỏ những người không có quyền quyết định ra khỏi bàn đàm phán.
Để biến cuộc đàm phán thành một buổi tranh luận về kỹ thuật đơn thuần.
Chọn đáp án B
Người thuộc nền văn hóa 'Đơn thì' (Monochronic) như người Đức thường có xu hướng ứng xử thế nào về thời gian trong đàm phán?
Coi thời gian là linh hoạt và thường xuyên làm nhiều việc cùng lúc.
Ưu tiên việc xây dựng mối quan hệ hơn là tuân thủ lịch trình họp.
Cực kỳ đúng giờ, tập trung giải quyết từng việc một theo kế hoạch đã định.
Thường xuyên đến muộn để thể hiện vị thế quyền lực của mình.
Chọn đáp án C
Kỹ thuật 'Logrolling' trong đàm phán đa phương diện được hiểu là gì?
Sự nhượng bộ lẫn nhau ở các điều khoản mà mỗi bên có mức độ ưu tiên khác nhau.
Việc lặp đi lặp lại một yêu cầu cho đến khi đối phương kiệt sức và đồng ý.
Sử dụng các số liệu thống kê phức tạp để gây nhiễu thông tin đối thủ.
Hành động đe dọa rút khỏi đàm phán để ép buộc đối phương giảm giá.
Chọn đáp án A
Trong đàm phán quốc tế, việc đưa ra một nhượng bộ mà không nhận lại được gì từ đối phương (Unilateral concession) được coi là gì?
Một hành động thông minh để xây dựng lòng tin ngay lập tức.
Một sai lầm chiến thuật vì nó khuyến khích đối phương đòi hỏi nhiều hơn.
Cách tốt nhất để kết thúc cuộc đàm phán một cách nhanh chóng nhất.
Nghĩa vụ bắt buộc của bên đi chào hàng trong mọi trường hợp.
Chọn đáp án B
Vai trò chính của một bên trung gian (Mediator) trong các cuộc đàm phán quốc tế căng thẳng là gì?
Đưa ra phán quyết cuối cùng bắt buộc các bên phải thi hành.
Hỗ trợ các bên cải thiện giao tiếp và tìm kiếm các giải pháp chung chung.
Đại diện quyền lợi cho bên yếu thế hơn để cân bằng bàn đàm phán.
Thu thập bí mật kinh doanh của cả hai bên để cung cấp cho bên thứ ba.
Chọn đáp án B
Tại sao việc 'giữ thể diện' (Saving face) lại đặc biệt quan trọng khi đàm phán với các đối tác Đông Á?
Vì đó là yêu cầu pháp lý bắt buộc trong luật thương mại các nước này.
Vì danh dự và uy tín cá nhân gắn liền với sự thành công của tổ chức và mối quan hệ.
Vì người Đông Á thường không quan tâm đến lợi nhuận bằng hình thức bên ngoài.
Vì điều này giúp họ có thể dễ dàng thay đổi các điều khoản hợp đồng sau này.
Chọn đáp án B
Kỹ thuật 'Alternative Close' (Kết thúc bằng sự lựa chọn) được áp dụng như thế nào?
Hỏi đối phương xem họ có muốn ký hợp đồng hay là không.
Đưa ra hai lựa chọn mà cả hai đều dẫn đến kết quả là đạt được thỏa thuận.
Đe dọa sẽ ký kết với đối thủ cạnh tranh nếu đối phương không quyết định ngay.
Yêu cầu đối phương tự đưa ra phương án cuối cùng mà họ có thể chấp nhận.
Chọn đáp án B
Hành vi 'Nói dối về mức giới hạn' (Bluffing) trong đàm phán kinh doanh thường gây ra rủi ro gì lớn nhất?
Làm cho đối phương cảm thấy sợ hãi và dễ dàng nhượng bộ hơn.
Vi phạm nghiêm trọng các điều luật quốc tế về chống gian lận thương mại.
Đánh mất lòng tin lâu dài và phá hủy mối quan hệ nếu bị đối phương phát hiện.
Khiến cho hợp đồng bị vô hiệu hóa ngay lập tức khi vừa ký kết.
Chọn đáp án C
Việc sử dụng 'Điều khoản tiền tệ' (Currency clause) trong hợp đồng ngoại thương nhằm mục đích gì?
Để đảm bảo thanh toán chỉ bằng tiền mặt tại bàn đàm phán.
Phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến giá trị thực của hợp đồng.
Để ép buộc đối tác phải sử dụng đồng tiền của quốc gia mình.
Nhằm mục đích trốn thuế thu nhập doanh nghiệp ở các quốc gia sở tại.
Chọn đáp án B
Trong pháp luật thương mại quốc tế, điều khoản 'Bất khả kháng' (Force Majeure) cho phép các bên làm gì?
Tự do hủy bỏ hợp đồng bất cứ lúc nào mà không cần lý do.
Được miễn trách nhiệm khi không thực hiện nghĩa vụ do các sự kiện khách quan, không thể lường trước.
Tăng giá bán hàng hóa ngay lập tức khi chi phí nguyên liệu đầu vào tăng.
Chuyển giao toàn bộ nghĩa vụ thực hiện hợp đồng cho một bên thứ ba tùy ý.
Chọn đáp án B
Đối với các nền văn hóa có 'Chỉ số tránh né rủi ro' (Uncertainty Avoidance) cao, họ thường yêu cầu điều gì trong đàm phán?
Hợp đồng ngắn gọn, chỉ nêu những nguyên tắc chung nhất.
Quy trình đàm phán linh hoạt, không cần tuân theo chương trình nghị sự.
Các điều khoản hợp đồng cực kỳ chi tiết, rõ ràng và nhiều văn bản pháp lý đi kèm.
Sẵn sàng chấp nhận các giải pháp mạo hiểm để đạt lợi nhuận cao.
Chọn đáp án C
Tại sao giai đoạn 'Tiền đàm phán' (Pre-negotiation) lại được coi là quan trọng nhất trong kinh doanh quốc tế?
Vì đây là thời điểm ký kết biên bản ghi nhớ có giá trị pháp lý cuối cùng.
Vì nó giúp xây dựng mối quan hệ, thu thập thông tin và thiết lập chiến lược phù hợp.
Vì các bên có thể thanh toán trước một phần tiền đặt cọc để giữ chỗ.
Vì đây là lúc các luật sư thay mặt doanh nghiệp thực hiện toàn bộ công việc.
Chọn đáp án B
Kỹ năng 'Lắng nghe chủ động' (Active Listening) trong đàm phán được thể hiện qua hành động nào?
Ngắt lời đối phương ngay khi thấy họ nói sai sự thật.
Ghi chép đầy đủ và xác nhận lại ý hiểu của mình về lời nói của đối phương.
Giả vờ đồng ý với tất cả những gì đối phương nói để họ cảm thấy vui lòng.
Sử dụng tai nghe phiên dịch để hiểu chính xác từng từ ngữ chuyên môn.
Chọn đáp án B
Chiến thuật 'Bogey' trong đàm phán kinh doanh được mô tả như thế nào?
Giả vờ rằng một vấn đề không quan trọng đối với mình thực ra lại rất quan trọng.
Công khai mọi điểm yếu của mình để nhận được sự thương hại từ đối tác.
Liên tục thay đổi người đàm phán chính để làm đối phương mất phương hướng.
Sử dụng những lời khen ngợi quá mức để làm đối phương mất cảnh giác.
Chọn đáp án A
Trong học thuyết của Trompenaars, nền văn hóa 'Phổ quát' (Universalism) có cách tiếp cận đàm phán như thế nào?
Tập trung vào các trường hợp ngoại lệ và mối quan hệ thân quen để xử lý công việc.
Nhấn mạnh vào việc tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn và luật pháp chung cho mọi người.
Luôn coi trọng tình cảm cá nhân hơn là các điều khoản ghi trong hợp đồng.
Thay đổi quyết định tùy thuộc vào việc đối tác đó là ai và có quyền lực gì.
Chọn đáp án B








