1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 23
Đề thi

1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 23

A
Admin
Đại họcTrắc nghiệm tổng hợp35 lượt thi
25 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'BATNA' (Best Alternative to a Negotiated Agreement) được hiểu chính xác là gì?

Mức giá thấp nhất mà người bán có thể chấp nhận hoặc cao nhất mà người mua có thể trả.

Phương án thay thế tốt nhất mà một bên có thể thực hiện nếu cuộc đàm phán hiện tại thất bại.

Tập hợp các điểm thỏa hiệp mà cả hai bên cùng thống nhất trong biên bản ghi nhớ.

Chiến lược tấn công nhằm gây áp lực tối đa lên đối phương để giành lợi thế.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Vùng thỏa thuận có thể xảy ra (ZOPA - Zone of Possible Agreement) tồn tại khi nào trong một cuộc đàm phán?

Khi có sự giao thoa giữa các khoảng giá trị chấp nhận được (reservation points) của hai bên.

Khi cả hai bên đều từ bỏ mọi mục tiêu lợi nhuận để đạt được sự đồng thuận nhanh chóng.

Khi bên bán đưa ra mức giá chào thấp hơn mức giá kỳ vọng ban đầu của bên mua.

Khi một bên chấp nhận hoàn toàn các điều kiện mà bên kia đưa ra mà không cần tranh luận.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Chọn đáp án A

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo mô hình văn hóa của Edward T. Hall, các nền văn hóa 'ngữ cảnh cao' (High-context cultures) thường có đặc điểm nào trong đàm phán?

Thông điệp truyền tải chủ yếu dựa trên ngôn từ trực tiếp và các điều khoản văn bản rõ ràng.

Sử dụng giao tiếp gián tiếp, coi trọng mối quan hệ lâu dài và các yếu tố phi ngôn ngữ.

Tập trung tối đa vào hiệu quả công việc ngắn hạn và bỏ qua các nghi thức xã giao.

Ưu tiên việc ký kết hợp đồng nhanh chóng thay vì xây dựng lòng tin cá nhân.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

Chọn đáp án C

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến lược đàm phán 'phân phối' (Distributive Negotiation) thường được đặc trưng bởi tư duy nào sau đây?

Tư duy cùng thắng (Win-Win) để mở rộng tổng giá trị của các bên.

Tư duy tổng bằng không (Zero-sum game), lợi ích của bên này là thiệt hại của bên kia.

Tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cốt lõi thông qua việc chia sẻ thông tin minh bạch.

Xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược bền vững lâu dài giữa các tập đoàn quốc tế.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán 'tích hợp' (Integrative Negotiation), kỹ thuật 'Logrolling' có nghĩa là gì?

Một bên nhượng bộ ở vấn đề ít quan trọng với mình nhưng quan trọng với đối phương và ngược lại.

Sử dụng áp lực thời gian để buộc đối phương phải ký kết hợp đồng ngay lập tức.

Bác bỏ tất cả các đề xuất của đối phương để chờ đợi một lời đề nghị tốt hơn.

Liên tục thay đổi người đàm phán chính để làm xáo trộn chiến thuật của đối thủ.

Xem đáp án

Chọn đáp án A

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao trong mô hình Hofstede ảnh hưởng thế nào đến đoàn đàm phán?

Quyết định thường được đưa ra bởi nhóm nhân viên cấp dưới thông qua bỏ phiếu dân chủ.

Quyết định cuối cùng thường tập trung vào người có chức vụ cao nhất và cấu trúc phân cấp rõ rệt.

Mọi thành viên trong đoàn đều có quyền hạn ngang nhau trong việc ký kết các điều khoản.

Quá trình đàm phán diễn ra rất nhanh do không cần xin ý kiến của cấp lãnh đạo.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

7. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong kỹ thuật đàm phán, hiện tượng 'Anchoring Effect' (Hiệu ứng mỏ neo) xảy ra khi nào?

Khi các bên quyết định dừng đàm phán để tham khảo ý kiến của các chuyên gia pháp lý.

Khi con số hoặc đề nghị đầu tiên được đưa ra trở thành điểm tham chiếu cho toàn bộ các thỏa thuận sau đó.

Khi một bên sử dụng các bằng chứng lịch sử để bác bỏ các yêu cầu hiện tại của đối phương.

Khi cuộc đàm phán bị bế tắc do không bên nào chịu đưa ra đề xuất trước.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), một lời chào hàng (offer) có hiệu lực khi nào?

Khi nó được soạn thảo xong bởi bên chào hàng và có chữ ký của giám đốc.

Khi lời chào hàng đó tới được tay của người được chào hàng.

Khi người chào hàng gửi nó đi thông qua các phương tiện bưu điện hoặc điện tử.

Khi lời chào hàng được đăng tải công khai trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

9. Trắc nghiệm
1 điểm

Phong cách đàm phán 'cạnh tranh' (Competitive) phù hợp nhất trong tình huống nào?

Khi việc duy trì mối quan hệ lâu dài với đối tác là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp.

Khi cuộc đàm phán chỉ diễn ra một lần và các bên không có ý định hợp tác trong tương lai.

Khi cả hai bên đều muốn tìm kiếm giải pháp sáng tạo để cùng phát triển thị trường mới.

Khi một bên đang ở thế yếu và cần sự hỗ trợ khẩn cấp từ phía đối phương.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

10. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong giao tiếp phi ngôn ngữ tại đàm phán quốc tế, thuật ngữ 'Kinesics' đề cập đến yếu tố nào?

Sự sử dụng khoảng cách vật lý giữa những người tham gia đàm phán.

Các cử chỉ, điệu bộ cơ thể và nét mặt của người đàm phán.

Cách thức quản lý thời gian và đúng giờ trong các buổi họp.

Âm lượng, ngữ điệu và tốc độ nói trong quá trình trao đổi.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

11. Trắc nghiệm
1 điểm

Tại sao việc xác định 'Giá bảo vệ' (Reservation Price) lại quan trọng đối với nhà đàm phán?

Để biết được mức giá tối đa mà đối phương có thể trả trong mọi trường hợp.

Để xác định điểm ngưỡng mà tại đó nhà đàm phán sẽ rời bỏ cuộc thương lượng thay vì chấp nhận thỏa thuận.

Để công khai cho đối phương biết nhằm thể hiện sự thiện chí và minh bạch.

Để tính toán chính xác mức thuế nhập khẩu mà doanh nghiệp phải nộp cho chính phủ.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

12. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong mô hình của Trompenaars, sự khác biệt giữa 'Universalism' (Chủ nghĩa phổ biến) và 'Particularism' (Chủ nghĩa đặc thù) thể hiện như thế nào?

Cách thức cá nhân thể hiện cảm xúc công khai hay kiềm chế trong cuộc họp.

Việc ưu tiên tuân thủ các quy tắc chung hay ưu tiên các mối quan hệ và tình huống cụ thể.

Sự phân chia giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tập thể trong đàm phán.

Thái độ đối với việc sử dụng công nghệ cao trong sản xuất và quản lý kinh doanh.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

13. Trắc nghiệm
1 điểm

Một 'Biên bản ghi nhớ' (MOU) trong đàm phán kinh doanh quốc tế thường có tính chất pháp lý như thế nào?

Luôn có giá trị ràng buộc tương đương với một hợp đồng thương mại chính thức.

Thường là văn bản thể hiện ý định hợp tác và không có tính ràng buộc pháp lý chặt chẽ trừ khi có quy định khác.

Là văn bản bắt buộc phải có để các bên có thể mở thư tín dụng (L/C) tại ngân hàng.

Chỉ có giá trị nếu được công chứng bởi đại sứ quán của cả hai quốc gia liên quan.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật 'Good Cop/Bad Cop' (Kẻ đấm người xoa) trong đàm phán nhằm mục đích gì?

Để tạo ra sự nhầm lẫn về kỹ thuật khiến đối phương không thể hiểu được các thông số sản phẩm.

Để gây áp lực tâm lý thông qua một người cứng rắn và một người mềm mỏng nhằm buộc đối phương nhượng bộ.

Để đảm bảo rằng luôn có một luật sư và một kế toán viên trong đoàn đàm phán.

Để luân phiên thay đổi địa điểm đàm phán nhằm làm giảm sự tập trung của phía đối tác.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong văn hóa đàm phán 'đơn thì' (Monochronic) theo Edward Hall, thái độ đối với thời gian như thế nào?

Thời gian là linh hoạt, có thể làm nhiều việc cùng lúc và coi trọng sự kiện hơn lịch trình.

Thời gian là tuyến tính, quý giá, coi trọng sự đúng giờ và thực hiện công việc theo trình tự.

Thời gian không quan trọng bằng việc xây dựng mối quan hệ gia đình giữa các đối tác.

Thời gian được coi là một khái niệm trừu tượng và không ảnh hưởng đến hiệu quả đàm phán.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Khi đàm phán với đối tác đến từ nền văn hóa 'né tránh rủi ro' (Uncertainty Avoidance) cao, nhà đàm phán nên làm gì?

Đưa ra các đề xuất mơ hồ và linh hoạt để đối phương tự do điều chỉnh sau này.

Cung cấp các số liệu chi tiết, các cam kết văn bản rõ ràng và quy trình thực hiện cụ thể.

Khuyến khích đối phương mạo hiểm đầu tư vào các dự án chưa có tiền lệ trên thị trường.

Yêu cầu quyết định ngay lập tức mà không cần thông qua các thủ tục kiểm tra pháp lý.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

17. Trắc nghiệm
1 điểm

Sự khác biệt chính giữa 'Trọng tài' (Arbitration) và 'Hòa giải' (Mediation) trong giải quyết tranh chấp kinh doanh quốc tế là gì?

Hòa giải có phán quyết ràng buộc về pháp lý, còn trọng tài thì không có tính cưỡng chế.

Phán quyết của trọng tài có tính ràng buộc thực thi, trong khi hòa giải viên chỉ giúp các bên tự đạt thỏa thuận.

Trọng tài luôn diễn ra tại tòa án công cộng, còn hòa giải luôn diễn ra tại các văn phòng bí mật.

Hòa giải tốn kém hơn nhiều so với trọng tài do phải thuê nhiều chuyên gia tâm lý học tham gia.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

18. Trắc nghiệm
1 điểm

Chiến thuật 'The Nibble' (Gặm nhấm) thường được thực hiện vào thời điểm nào trong cuộc đàm phán?

Ngay khi bắt đầu buổi gặp mặt đầu tiên để tạo ấn tượng mạnh về sự chi tiết.

Khi thỏa thuận chính đã gần như hoàn tất, nhằm đòi hỏi thêm một lợi ích nhỏ cuối cùng.

Trong giai đoạn bế tắc nhất của đàm phán để phá vỡ sự im lặng giữa hai bên.

Sau khi hợp đồng đã được thực hiện xong hoàn toàn và bắt đầu thanh toán đợt cuối.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

19. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán đa bên, hiện tượng 'Coalition' (Liên minh) được hiểu là gì?

Việc tất cả các bên cùng đồng ý ký vào một văn bản chung duy nhất không có điều kiện.

Sự hợp lực của hai hay nhiều bên để tăng cường sức mạnh đàm phán nhằm đạt được mục tiêu chung.

Sự xung đột gay gắt giữa các thành viên trong cùng một đoàn đàm phán của một công ty.

Quá trình một bên thâu tóm toàn bộ cổ phần của các đối thủ cạnh tranh trên bàn đàm phán.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

20. Trắc nghiệm
1 điểm

Theo quy định chung của Incoterms 2020, điều kiện EXW (Giao tại xưởng) quy định nghĩa vụ thông quan xuất khẩu thuộc về ai?

Người bán có nghĩa vụ làm thủ tục và chịu mọi chi phí thông quan xuất khẩu.

Người mua có nghĩa vụ làm thủ tục thông quan xuất khẩu hàng hóa.

Cả người mua và người bán mỗi bên chịu 50% chi phí thông quan xuất khẩu.

Cơ quan hải quan của nước xuất khẩu sẽ tự động thực hiện miễn phí cho doanh nghiệp.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

21. Trắc nghiệm
1 điểm

Vai trò của 'Người quan sát' (Observer) trong một đội đàm phán chuyên nghiệp là gì?

Là người duy nhất có quyền đưa ra các quyết định cuối cùng về mức giá và điều khoản thanh toán.

Theo dõi các phản ứng phi ngôn ngữ của đối phương và ghi chép tiến trình đàm phán để phân tích.

Chịu trách nhiệm phiên dịch ngôn ngữ giữa hai bên để đảm bảo tính chính xác về thuật ngữ.

Làm nhiệm vụ tiếp tân và chuẩn bị thực phẩm, nước uống cho các thành viên trong đoàn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

22. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong đàm phán quốc tế, việc hiểu biết về 'Bối cảnh văn hóa' giúp nhà đàm phán tránh được lỗi 'Self-Reference Criterion' (Tiêu chuẩn tự quy chiếu). Lỗi này là gì?

Sử dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật của quốc tế để đánh giá chất lượng sản phẩm nội địa.

Dùng giá trị văn hóa và kinh nghiệm của bản thân làm thước đo để đánh giá hành vi của người khác.

Việc một bên tự ý thay đổi các điều khoản hợp đồng mà không thông báo cho phía đối tác.

Sự phụ thuộc hoàn toàn vào các báo cáo tài chính của năm trước để dự báo doanh thu tương lai.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

23. Trắc nghiệm
1 điểm

Yếu tố nào sau đây là cốt lõi để xây dựng một thỏa thuận 'Win-Win' bền vững?

Mỗi bên đều phải giành được nhiều lợi ích hơn bên kia ít nhất là hai lần về mặt giá trị tiền mặt.

Tập trung vào lợi ích (interests) thay vì lập trường (positions) của các bên tham gia.

Sử dụng các thủ thuật đánh lạc hướng để đối phương không nhận ra điểm yếu của mình.

Kết thúc đàm phán càng nhanh càng tốt để tiết kiệm chi phí đi lại và ăn ở cho đoàn.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

24. Trắc nghiệm
1 điểm

Tại sao nhà đàm phán nên tránh đưa ra đề nghị 'Lấy hoặc bỏ' (Take-it-or-leave-it) quá sớm?

Vì nó khiến đối phương cảm thấy bị tôn trọng quá mức và dễ dàng đưa ra các yêu sách cao hơn.

Vì nó đóng lại cơ hội thảo luận, dễ gây bế tắc và phá hủy mối quan hệ tiềm năng.

Vì chiến thuật này chỉ được phép sử dụng bởi các công ty có quy mô nhỏ hơn đối thủ.

Vì luật pháp quốc tế cấm sử dụng các cụm từ mang tính chất ép buộc trong đàm phán thương mại.

Xem đáp án

Chọn đáp án B

25. Trắc nghiệm
1 điểm

Trong kỹ năng lắng nghe chủ động (Active Listening) khi đàm phán, việc 'diễn giải lại' (paraphrasing) có tác dụng gì?

Để kéo dài thời gian suy nghĩ khi chưa tìm ra câu trả lời thích hợp cho đối phương.

Để xác nhận sự thấu hiểu và đảm bảo không có sự hiểu lầm về thông điệp của đối tác.

Để sửa lại các lỗi ngữ pháp và từ vựng mà đối phương đã sử dụng sai trong khi nói.

Để chứng tỏ rằng mình có khả năng sử dụng từ ngữ phong phú hơn so với người nói.

Xem đáp án

Chọn đáp án B