1000+ câu Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế (có đáp án) - Phần 16
40 câu hỏi
Trong kỹ năng giao tiếp qua điện thoại, điều nào sau đây là thiết yếu để tạo ấn tượng chuyên nghiệp?
Trả lời cuộc gọi bằng giọng nói tự nhiên, có âm điệu
Giữ im lặng lâu để đối phương chủ động nói
Nói càng nhanh càng tốt để tiết kiệm thời gian
Hạn chế giới thiệu tên cá nhân trong cuộc gọi
Chọn đáp án A
Trong kỹ năng thuyết trình, yếu tố nào giúp tăng khả năng ghi nhớ của người nghe?
Sử dụng giọng đều đều để tạo cảm giác ổn định
Nhấn mạnh từ khóa kết hợp hình ảnh trực quan
Nói nhanh và liền mạch không ngắt quãng
Tránh tương tác với người nghe
Chọn đáp án B
Kỹ năng giao tiếp nào sau đây có ảnh hưởng lớn nhất đến việc giữ chân khách hàng?
Giao tiếp qua mạng xã hội thường xuyên
Phản hồi khiếu nại một cách chân thành và đúng lúc
Gửi thư chúc mừng định kỳ
Tặng voucher giảm giá theo quý
Chọn đáp án B
“Echoing” – kỹ thuật lặp lại một phần câu nói của người đối thoại giúp:
Thể hiện sự chống đối
Thể hiện sự thấu hiểu và khuyến khích tiếp tục chia sẻ
Rút ngắn thời gian giao tiếp
Chuyển hướng cuộc trò chuyện
Chọn đáp án B
Trong giao tiếp, việc đặt câu hỏi tu từ thường mang mục đích:
Khơi gợi suy nghĩ và dẫn dắt người nghe
Yêu cầu câu trả lời cụ thể
Thay thế cho mệnh lệnh trực tiếp
Tránh thể hiện quan điểm rõ ràng
Chọn đáp án B
Một cuộc họp giao dịch kinh doanh hiệu quả thường cần điều kiện nào đầu tiên?
Địa điểm sang trọng
Có đồ ăn nhẹ trong cuộc họp
Agenda rõ ràng, phân bổ thời gian hợp lý
Trưởng nhóm nói nhiều nhất
Chọn đáp án C
Trong chiến thuật đặt câu hỏi, loại câu hỏi nào phù hợp nhất để khai thác nhu cầu tiềm ẩn?
Câu hỏi đóng
Câu hỏi tu từ
Câu hỏi mở định hướng
Câu hỏi xác nhận thông tin
Chọn đáp án C
Trong giao tiếp đa văn hoá, yếu tố nào thường gây hiểu nhầm nhiều nhất?
Sự khác biệt về múi giờ
Tông giọng và khoảng cách giao tiếp
Kỹ thuật trình chiếu
Độ dài tài liệu
Chọn đáp án B
Đặc điểm nào KHÔNG thuộc ưu điểm của giao tiếp trực tiếp trong môi trường kinh doanh?
Truyền tải cảm xúc và thông điệp phi ngôn ngữ tốt hơn
Phù hợp để giải quyết xung đột và thương lượng
Có thể lưu lại hồ sơ để tra cứu sau
Tăng sự tin cậy trong mối quan hệ
Chọn đáp án C
Trong bối cảnh giao dịch xuyên văn hoá, quy tắc “high-context vs. low-context” của Hall hàm ý điều gì về cách lựa chọn kênh giao tiếp?
Quốc gia high-context ưu tiên email chi tiết để tránh hiểu sai
Quốc gia low-context cần dùng thông điệp ngắn trên mạng xã hội
Quốc gia high-context thiên về giao tiếp trực tiếp và dấu hiệu phi ngôn ngữ
Quốc gia low-context ưa thích đàm phán qua bữa tối thân mật
Chọn đáp án C
Trong mô hình giao tiếp “Transactional Model”, điều gì xảy ra khi phản hồi bị trì hoãn?
Giao tiếp trở nên hiệu quả hơn
Người gửi mất quyền kiểm soát thông điệp
Quá trình tương tác trở nên một chiều
Kênh truyền trở nên bị bóp méo
Chọn đáp án C
Theo mô hình SCARF (Status, Certainty, Autonomy, Relatedness, Fairness), khi giao tiếp nội bộ, yếu tố “Certainty” được tăng cường tốt nhất bằng biện pháp nào?
Ban hành lịch họp cố định và chia sẻ agenda sớm
Trao quyền tự chủ quyết định từng cá nhân
Công khai lộ trình thăng chức chi tiết
Thiết lập chương trình cố vấn đôi (buddy program)
Chọn đáp án A
Trong một cuộc thuyết trình, yếu tố nào là dấu hiệu sớm cho thấy người nghe đang mất tập trung?
Ghi chú liên tục
Thường xuyên nhìn điện thoại hoặc tránh giao tiếp mắt
Gật đầu theo lời nói của người nói
Đặt nhiều câu hỏi
Chọn đáp án B
Trong đàm phán đa bên, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo công bằng và minh bạch?
Có đại diện pháp lý từ tất cả các bên
Xây dựng quy trình ra quyết định rõ ràng và công khai
Ghi âm mọi cuộc trao đổi
Giới hạn số lượng thông tin chia sẻ
Chọn đáp án B
Một trong những cách hiệu quả nhất để chốt giao dịch là:
Tiếp tục nói đến khi đối phương đồng ý
Đưa ra lựa chọn cụ thể thay vì hỏi “có hay không”
Để đối phương tự đưa ra quyết định không có định hướng
Dừng cuộc trò chuyện và gửi thư sau
Chọn đáp án B
Trong giao tiếp nhóm, hiện tượng “social loafing” thường xảy ra khi:
Các thành viên có mối quan hệ thân thiết
Vai trò và trách nhiệm của từng thành viên không rõ ràng
Nhóm có trưởng nhóm quá năng động
Mọi người được khen thưởng cá nhân thường xuyên
Chọn đáp án B
Trong hội nghị video, “echo chambers” xuất hiện khi?
Chỉ những người có quan điểm giống nhau phát biểu
Âm thanh lặp lại gây nhiễu
Nhiều phòng họp ảo mở mic cùng lúc
Người dẫn quên tắt tính năng ghi âm
Chọn đáp án A
Khi từ chối lời mời họp không phù hợp, cách phản hồi nào được xem là chuyên nghiệp nhất?
Không phản hồi gì
Chỉ ghi lý do bận
Từ chối lịch sự kèm đề xuất thời gian thay thế hoặc hình thức khác
Hủy ngay trong giờ họp
Chọn đáp án C
Trong giao tiếp kinh doanh, việc liên tục nhấn mạnh quyền lợi của mình có thể gây ra hiệu ứng gì?
Tăng độ tin cậy từ phía đối tác
Làm đối phương cảm thấy bị ép buộc, dẫn đến phản kháng
Thúc đẩy tiến độ đàm phán nhanh hơn
Gây ấn tượng chuyên nghiệp rõ ràng
Chọn đáp án B
Khi phân tích luồng giao tiếp trong tổ chức, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để giảm thiểu “tiếng ồn” thông tin giữa các phòng ban chức năng?
Thiết lập thêm kênh giao tiếp không chính thức
Chuẩn hoá quy trình phê duyệt văn bản nội bộ
Sử dụng công cụ đo lường cảm xúc nhân viên thời gian thực
Áp dụng kỹ thuật giao tiếp ngược (back-channeling) trong mọi báo cáo
Chọn đáp án B
Để tránh “hiệu ứng boomerang” (thông điệp phản tác dụng), nguyên tắc PRIMED đề xuất điều gì khi xây dựng thông điệp thuyết phục?
Chỉ sử dụng số liệu thống kê mà không thêm câu chuyện
Xếp lập luận mạnh nhất ở phần giữa bài thuyết trình
Thử nghiệm A/B thông điệp với mẫu khán giả nhỏ
Không đề cập phản luận (counter-argument) của đối phương
Chọn đáp án A
“Mirroring” – kỹ thuật phản chiếu trong giao tiếp được sử dụng để đạt mục tiêu gì?
Tạo cảm giác đồng thuận, thân thiện với đối phương
Áp đặt thông điệp nhanh chóng hơn
Phân tán sự chú ý của người nghe
Dễ dàng kiểm soát thời lượng cuộc trò chuyện
Chọn đáp án C
Trong đàm phán B2B, chiến thuật “good-cop/bad-cop” thất bại thường do bên mua mắc sai lầm nào?
Tiết lộ BATNA quá sớm
Không duy trì tính nhất quán thông điệp giữa hai “vai”
Đặt câu hỏi mở thay vì kín
Kéo dài thời gian im lặng (silence) quá 8 giây
Chọn đáp án B
Trong email giao dịch, nên sử dụng dòng tiêu đề như thế nào để đạt hiệu quả?
Ngắn gọn, rõ ràng, phản ánh đúng nội dung
Gây tò mò bằng các ký hiệu đặc biệt
Viết in hoa toàn bộ để nhấn mạnh
Dùng tên người nhận để tạo cá nhân hóa
Chọn đáp án A
Tâm lý học hành vi cho thấy việc lặp lại thông điệp trong giao tiếp giúp:
Gây nhàm chán cho người nghe
Tăng sự nghi ngờ của đối phương
Củng cố trí nhớ và độ tin tưởng
Giảm uy tín của người nói
Chọn đáp án C
Trong hội họp trực tuyến, yếu tố nào giúp duy trì sự tập trung của người tham gia?
Trình bày dài, ít chia nhỏ
Không bật camera để tránh mất tập trung
Đặt câu hỏi xen kẽ và mời tương tác
Đọc nguyên văn slide trình chiếu
Chọn đáp án C
Khi xử lý khiếu nại, áp dụng mô hình “LEARN” (Listen-Empathize-Apologize-Resolve-Notify), bước nào thường bị bỏ sót khiến chỉ số CSAT giảm mạnh?
Listen
Empathize
Resolve
Notify
Chọn đáp án D
Trong giao tiếp chuyên nghiệp, yếu tố nào dưới đây được xem là nền tảng để xây dựng “trust” bền vững?
Khả năng sử dụng ngôn ngữ cơ thể linh hoạt
Luôn chia sẻ cảm xúc cá nhân
Tính nhất quán giữa lời nói và hành động
Sự hài hước trong trò chuyện
Chọn đáp án C
Khi gửi email trong môi trường quốc tế, tiêu chí nào sau đây là quan trọng nhất?
Trình bày ý kiến cá nhân đầu tiên
Đưa ra câu kết luận ngay ở đoạn đầu
Viết văn bản ngắn gọn, rõ ràng, tránh từ mơ hồ
Dùng nhiều hình ảnh để minh họa cảm xúc
Chọn đáp án C
Trong kỹ năng nghe chủ động, hành vi nào KHÔNG phù hợp?
Gật đầu và duy trì giao tiếp mắt
Ngắt lời để xác nhận mình hiểu đúng
Đặt câu hỏi mở để làm rõ ý
Tóm tắt lại nội dung đối phương vừa nói
Chọn đáp án C
Khi dùng thư tín thương mại quốc tế, điều khoản “without prejudice” chủ yếu nhằm bảo vệ điều gì cho người gửi?
Quyền rút lại đề nghị mà không chịu ràng buộc pháp lý
Miễn trừ trách nhiệm thuế VAT
Ngăn bên nhận tiết lộ nội dung cho bên thứ ba
Giảm thời gian phản hồi yêu cầu bồi thường
Chọn đáp án B
Trong giao tiếp nội bộ, hiệu ứng “information overload” thường gây ra hậu quả gì nếu không có cơ chế lọc?
Nhân viên mất động lực vì bị kiểm soát chặt
Người nhận không thể xử lý thông tin quan trọng kịp thời
Lãnh đạo mất quyền điều phối thông tin
Mâu thuẫn gia tăng do chia sẻ sai cấp độ bảo mật
Chọn đáp án A
“Confirmation bias” trong đàm phán thường khiến người tham gia:
Luôn đặt câu hỏi kiểm tra dữ kiện khách quan
Tìm bằng chứng để củng cố niềm tin sẵn có, bỏ qua thông tin trái chiều
Chấp nhận đề xuất của đối phương mà không phân tích
Luôn ưu tiên cảm xúc hơn lý trí khi đánh giá thông tin
Chọn đáp án B
Để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp thư tín, người viết nên áp dụng nguyên tắc nào?
Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành
Diễn đạt cảm xúc bằng từ viết hoa
Dùng câu ngắn gọn, rõ ràng và kiểm tra chính tả trước khi gửi
Gửi email theo phong cách đối thoại như nói chuyện
Chọn đáp án C
Trong xử lý phản bác (objection handling), “kỹ thuật feel-felt-found” tỏ ra kém hiệu quả nhất trong trường hợp nào?
Khách hàng giàu kinh nghiệm ngành và có số liệu riêng
Khách mới chuyển sang lĩnh vực liên quan
Khách bận rộn và đòi câu trả lời ngắn
Khách thiên về cảm xúc hơn lý trí
Chọn đáp án A
Đặc điểm nào sau đây thuộc về kỹ năng “assertive communication” (giao tiếp quả quyết)?
Tránh đưa ra ý kiến cá nhân
Biểu đạt quan điểm rõ ràng, tôn trọng người khác
Luôn nhún nhường để giữ hòa khí
Sử dụng mệnh lệnh để khẳng định lập trường
Chọn đáp án B
Trong giao tiếp khủng hoảng (crisis communication), mô hình “3 R” (Regret-Reason-Remedy) bổ sung bước nào so với mô hình “CARE” (Contact-Action-Reassure-Empathy)?
Giải thích nguyên nhân sự cố minh bạch
Liên hệ ngay với truyền thông
Đưa ra đền bù vật chất cụ thể
Thể hiện cảm thông với nạn nhân
Chọn đáp án B
Trong tình huống giao tiếp khẩn cấp, hành động nào sau đây là KHÔNG phù hợp?
Truyền đạt thông tin ngắn gọn, rõ ràng
Giao tiếp bằng ngôn ngữ chuyên ngành khó hiểu
Xác nhận lại thông điệp đã được hiểu đúng
Giữ bình tĩnh và hướng dẫn cụ thể
Chọn đáp án B
Điều gì giúp tránh sự hiểu sai trong giao tiếp đa văn hóa?
Sử dụng mẫu câu trừu tượng
Tránh mọi biểu cảm cảm xúc
Kiểm tra lại sự hiểu của đối phương qua phản hồi xác nhận
Giao tiếp gián tiếp bằng tài liệu nhiều trang
Chọn đáp án C
Trong giao tiếp bằng văn bản, sử dụng câu bị động thường nhằm:
Che giấu chủ thể hành động
Làm rõ người thực hiện hành động
Tăng tính chủ động của người viết
Làm nổi bật thông điệp chính
Chọn đáp án A








