Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 20 Listening (có đáp án)
20 câu hỏi
Listen and choose.
What is Nam doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
A. Dựng lều - putting up a tent
B. Nhóm lửa trại - building a campfire
C. Chụp ảnh - taking a photo
Nội dung nghe:
A: What is Nam doing? (Nam đang làm gì vậy?)
B: He's building a campfire. (Cậu ấy đang nhóm lửa trại.)
→ Chọn B.
Listen and choose.
What are they doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
What are they doing? (Họ đang làm gì?)
A. Chơi kéo co - playing tug of war
B. Chơi bài - playing card games
C. Hát - singing songs
Nội dung nghe:
A: What are they doing? (Họ đang làm gì vậy?)
B: They're playing tug of war. (Họ đang chơi kéo co.)
→ Chọn A.
Listen and choose.
What are they doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
What are they doing? (Họ đang làm gì?)
A. Hát - singing songs
B. Nhảy múa quanh lửa trại - dancing around the campfire
C. Dựng lều - putting up a tent
Nội dung nghe:
A: What are they doing? (Họ đang làm gì vậy?)
B: They're dancing around the campfire. (Họ đang nhảy múa quanh lửa trại.)
→ Chọn B.
Listen and choose.
What is Linda doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
What is Linda doing? (Linda đang làm gì?)
A. Chụp ảnh - taking a photo
B. Dựng lều - putting up a tent
C. Nhóm lửa trại - building a campfire
Nội dung nghe:
A: What is Linda doing? (Linda đang làm gì vậy?)
B: She's taking a photo. (Cô ấy đang chụp ảnh.)
→ Chọn A.
Listen and choose.
What is David doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
What is David doing? (David đang làm gì?)
A. Hát - singing songs
B. Kể chuyện - telling a story
C. Chụp ảnh - taking a photo
Nội dung nghe:
A: What is David doing? (David đang làm gì vậy?)
B: He's singing songs. (Cậu ấy đang hát những bài hát.)
→ Chọn A.
Listen and choose.
What are they doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
What are they doing? (Họ đang làm gì?)
A. Chơi bài - playing card games
B. Chơi kéo co - playing tug of war
C. Dựng lều - putting up a tent
Nội dung nghe:
A: Look! What are they doing? (Nhìn kìa! Họ đang làm gì vậy?)
B: They're playing card games. (Họ đang chơi đánh bài.)
→ Chọn A.
Listen and choose.
What is he doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
What is he doing? (Cậu ấy đang làm gì vậy?)
A. Hát - singing songs
B. Chụp ảnh - taking a photo
C. Kể chuyện - telling a story
Nội dung nghe:
A: What is he doing? (Cậu ấy đang làm gì vậy?)
B: He's telling a story. (Cậu ấy đang kể một câu chuyện.)
→ Chọn C.
Listen and choose.
What is he doing?



Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
What is he doing? (Cậu ấy đang làm gì?)
A. Nhóm lửa trại - building a campfire
B. Dựng lều - putting up a tent
C. Chụp ảnh - taking a photo
Nội dung nghe:
A: What is he doing? (Cậu ấy đang làm gì vậy?)
B: He's putting up a tent. (Cậu ấy đang dựng lều.)
→ Chọn B.
Listen to the answer and choose the correct question.
What is Mary doing?
What is Ben doing?
What are they doing?
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. What is Mary doing? (Mary đang làm gì?) → Hỏi hành động của một bạn nữ (“she”).
B. What is Ben doing? (Ben đang làm gì?) → Hỏi hành động của một bạn nam (“he”).
C. What are they doing? (Họ đang làm gì?) → Hỏi hành động của nhiều người (“they”).
Nội dung nghe: She's taking a photo. (Cô ấy đang chụp ảnh.)
→ Chọn A.
Listen to the answer and choose the correct question.
What is Luke doing?
What are the boys doing?
What is Lisa doing?
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
A. What is Luke doing? (Luke đang làm gì?) → Chủ ngữ số ít.
B. What are the boys doing? (Các bạn nam đang làm gì?) → Chủ ngữ số nhiều.
C. What is Lisa doing? (Lisa đang làm gì?) → Chủ ngữ số ít.
Nội dung nghe: They're playing tug of war. (Họ đang chơi kéo co.)
→ Câu trả lời dùng chủ ngữ số nhiều (“They”).
→ Chọn B.
Listen to the answer and choose the correct question.
What is Bill doing?
What are the girls doing?
What is Kate doing?
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
A. What is Bill doing? (Bill đang làm gì?) → Chủ ngữ số ít, nam (“he”).
B. What are the girls doing? (Các bạn nữ đang làm gì?) → Chủ ngữ số nhiều.
C. What is Kate doing? (Kate đang làm gì?) → Chủ ngữ số ít, nữ (“she”).
Nội dung nghe: He’s building a campfire. (Cậu ấy đang nhóm lửa trại.)
→ Chọn A.
Listen and choose True or False.
Jenny is singing songs.
True
False
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Jenny is singing songs. (Jenny đang hát những bài hát.)
Nội dung nghe:
A: What is Jenny doing? (Jenny đang làm gì?)
B: She's telling a story. (Cô ấy đang kể một câu chuyện.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Listen and choose True or False.
The children are playing card games.
True
False
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
The children are playing card games. (Những đứa trẻ đang chơi đánh bài.)
Nội dung nghe:
A: What are the children doing? (Những đứa trẻ đang làm gì?)
B: They're playing card games. (Họ đang chơi đánh bài.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Listen and choose True or False.
She is singing songs.
True
False
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
She is singing songs. (Cô ấy đang hát những bài hát.)
Nội dung nghe:
A: What is Hoa doing? (Hoa đang làm gì?)
B: She's singing songs. (Cô ấy đang hát những bài hát.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Listen and choose True or False.
The students are dancing around the campfire.
True
False
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
The students are dancing around the campfire. (Các học sinh đang nhảy múa quanh lửa trại.)
Nội dung nghe:
A: What are the students doing? (Các học sinh đang làm gì?)
B: They're dancing around the campfire. (Họ đang nhảy múa quanh lửa trại.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Questions 16-20. Listen and choose.
Where are Nam and his friends?
at the zoo
at the summer camp
at the beach
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Where are Nam and his friends? (Nam và những người bạn của cậu ấy đang ở đâu?)
A. at the zoo: ở sở thú
B. at the summer camp: ở trại hè
C. at the beach: ở bãi biển
Thông tin: My friends and I are at the summer camp. (Những người bạn của tôi và tôi đang ở trại hè.)
→ Chọn B.
What is Hoa doing?
telling a story
playing card games
taking a photo
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
What is Hoa doing? (Hoa đang làm gì?)
A. telling a story: đang kể một câu chuyện
B. playing card games: đang chơi đánh bài
C. taking a photo: đang chụp một bức ảnh
Thông tin: Hoa is taking a photo. (Hoa đang chụp một bức ảnh.)
→ Chọn C.
What are Peter and Tony doing?
playing tug of war
playing football
singing songs
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: A
What are Peter and Tony doing? (Peter và Tony đang làm gì?)
A. playing tug of war: đang chơi kéo co
B. playing football: đang chơi bóng đá
C. singing songs: đang hát những bài hát
Thông tin: Peter and Tony are playing tug of war. (Peter và Tony đang chơi kéo co.)
→ Chọn A.
What are Linda and Anna doing?
playing hide-and-seek
dancing around the campfire
drawing a picture
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
What are Linda and Anna doing? (Linda và Anna đang làm gì?)
A. playing hide-and-seek: đang chơi trốn tìm
B. dancing around the campfire: đang nhảy múa quanh lửa trại
C. drawing a picture: đang vẽ một bức tranh
Thông tin: Linda and Anna are dancing around the campfire. (Linda và Anna đang nhảy múa quanh lửa trại.)
→ Chọn B.
What is Nam doing?
taking a photo
playing card games
telling a story
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
What is Nam doing? (Nam đang làm gì?)
A. taking a photo: đang chụp một bức ảnh
B. playing card games: đang chơi đánh bài
C. telling a story: đang kể một câu chuyện
Thông tin: I am telling a story. (Tôi đang kể một câu chuyện.)
→ Chọn C.
Nội dung bài nghe:
My name is Nam. Today is Saturday. My friends and I are at the summer camp. Hoa is taking a photo. Peter and Tony are playing tug of war. Linda and Anna are dancing around the campfire. Some other friends are playing hide-and-seek. I am telling a story. We are having a great time.
Dịch bài nghe:
Tên tôi là Nam. Hôm nay là thứ Bảy. Những người bạn của tôi và tôi đang ở trại hè. Hoa đang chụp một bức ảnh. Peter và Tony đang chơi kéo co. Linda và Anna đang nhảy múa quanh lửa trại. Một vài người bạn khác đang chơi trốn tìm. Tôi đang kể một câu chuyện. Chúng tôi đang có một khoảng thời gian thật tuyệt vời.
