
Kiểm tra unit 6- Our Tet holiday
30 câu hỏi
special
spring
she
sugar
Special: /ˈspeʃl/
Spring: /sprɪŋ/
She: /ʃi/
Sugar: /ˈʃʊɡə(r)/
Câu B phát âm là / s / còn lại là / ʃ/
Đáp án cần chọn là: B
cheer
child
peach
chorus
Cheer: /tʃɪə(r)/
Child: /tʃaɪld/
Peach: /piːtʃ/
Chorus: /ˈkɔːrəs/
Câu D phát âm là / k / còn lại là / tʃ /
Đáp án cần chọn là: D
tradition
condition
celebration
question
Tradition: /trəˈdɪʃn/
Condition: /kənˈdɪʃn/
Celebration: /ˌselɪˈbreɪʃn/
Question: /ˈkwestʃən/
Câu D phát âm là / ʃə / còn lại là / ʃ /
Đáp án cần chọn là: D
blossom
discussion
rooster
compass
Blossom: /ˈblɒsəm/
Discussion: /dɪˈskʌʃn/
Rooster: /ˈruːstə(r)/
Compass: /ˈkʌmpəs/
Câu B phát âm là / ʃ / còn lại là / s /
Đáp án cần chọn là: B
rice
celebrate
calendar
smile
Rice: /raɪs/
Celebrate: /ˈselɪbreɪt/
Calendar: /ˈkælɪndə(r)/
Smile: /smaɪl/
Câu C phát âm là / k / còn lại là / s /
Đáp án cần chọn là: C
must
mustn't
should
shouldn't
- "must" được dùng để đề cập đến một việc hay một nghĩa vụ cần thiết phải làm do cá nhân người nói nghĩ hay đồng ý là đúng và quan trọng.
- Mustn’t: hàm ý bạn không được làm gì hoặc không có lựa chọn nào khác
- Should: nên làm gì, mang ý nghĩa khuyên giải
- Shouldn’t: không nên làm gì, mang ý nghĩa khuyên giải
=> The meeting is very important, so you mustn't be late!
Tạm dịch: Cuộc họp này rất quan trọng, vì vậy bạn không được trễ!
Đáp án cần chọn là: B
time
the time
a time
times
Tết là khoảng thời gian xác định trong năm => dùng “the time”
=> Tet is the time for family gatherings.
Tạm dịch: Tết là thời gian để gia đình sum vầy.
Đáp án cần chọn là: B
in
up
on
at
Cụm từ: look up: tra cứu (từ điển)
=> You can have the meaning of a new word by looking it up in a dictionary.
Tạm dịch: Bạn có thể có nghĩa của một từ mới bằng cách tra từ đó trong từ điển.
Đáp án cần chọn là: B
parties
events
festivals
celebration
Parties: những bữa tiệc (n)
Events: những sự kiện (n)
Festivals: những lễ hội (n)
Celebration: sự kỉ niệm (n)
=> New Year is one of four important events in the United States.
Tạm dịch: Năm mới là một trong bốn sự kiện quan trọng ở Hoa Kỳ.
Đáp án cần chọn là: B
the large
largest
larger
the largest
Cấu trúc so sánh nhất: the+adj_est+n
=> Is it true that Ha Noi is the largest city in Viet Nam?
Tạm dịch: Có thật là Hà Nội là thành phố lớn nhất ở Việt Nam?
Đáp án cần chọn là: D
nicer
better
easier
higher
Nicer: tốt đẹp hơn
Bettter: tốt hơn
Easier: dễ hơn
Higher: cao hơn
=> Your vocabulary will get better by reading a lot of books.
Tạm dịch: Từ vựng của bạn sẽ tốt hơn bằng cách đọc nhiều sách
Đáp án cần chọn là: B
What is My Khe Beach in Da Nang like?
What does My Khe Beach in Da Nang look like?
How does My Khe Beach in Da Nang look?
What does My Khe Beach in Da Nang like?
Cấu trúc hỏi miêu tả vẻ bên ngoài, ngoại hình: “what + do / does + S + look like?”
=> B. What does My Khe Beach in Da Nang look like?
Tạm dịch: Bãi biển Mỹ Khê ở Đà Nẵng trông như thế nào?
- Nó là một trong những bãi biển đẹp nhất trên thế giới.
Đáp án cần chọn là: B
must
should
shouldn't
can
Must: phải làm gì
Should (nên) >< Shouldn’t (không nên)
Can: có thể
- make noise: làm ồn
=> In the cinema, we shouldn’t make noise.
Tạm dịch: Trong rạp chiếu phim, chúng ta không nên làm ồn
Đáp án cần chọn là: C
should
shouldn't
can
can't
Should (nên) >< Shouldn’t (không nên)
Can (có thể) >< can’t (không thể)
=> We should keep quiet in the library so that everyone can enjoy reading books.
Tạm dịch: Chúng ta nên giữ im lặng trong thư viện để mọi người có thể đọc sách.
Đáp án cần chọn là: A
beauty
beautiful
pretty
wonder
Beauty: vẻ đẹp (n)
Beautiful: xinh đẹp (adj) = Pretty
Wonder: kì quan (n)
Chỗ cần điền là một danh từ để hoàn thành cụm danh từ sau because of (bởi vì)
=> Many foreign visitors come to Ha Long Bay because of its natural beauty.
Đáp án: beauty (vẻ đẹp)
Tạm dịch: Nhiều du khách nước ngoài đến Vịnh Hạ Long vì vẻ đẹp tự nhiên của nó
Đáp án cần chọn là: A
take
bring
cook
sell
Take: lấy (v)
Bring: mang đến (v)
Cook: nấu ăn (v)
Sell: bán (v)
Cụm từ: cook food (nấu các món ăn)
=> Before New Year's Day comes, people clean and decorate their houses, (1) cook a lot of traditional food and go shopping for presents and new clothes.
Tạm dịch: Trước khi năm mới đến, mọi người dọn dẹp và trang trí nhà cửa, nấu nhiều món ăn truyền thống và đi sắm sửa quà và quần áo mới.
Đáp án cần chọn là: C
when
after
before
during
When: khi nào
After: sau
Before: trước
During: suốt
=> New Year’s Eve is the time (2) when every family gathers its members together for dinner.
Tạm dịch: Đêm giao thừa của năm mới là thời gian khi mọi gia đình tập hợp các thành viên của mình cùng nhau ăn tối.
Đáp án cần chọn là: A
meet
see
end
celebrate
Meet: gặp gỡ (v)
See: nhìn (v)
End: kết thúc(v)
Celebrate: kỉ niệm (v)
=> People (3) celebrate the New Year with a music performance and a firework display to light up the sky.
Tạm dịch: Mọi người kỉ niệm năm mới bằng màn trình diễn âm nhạc và màn bắn pháo hoa để thắp sáng bầu trời.
Đáp án cần chọn là: D
houses
pagodas
family
camps
Houses: những ngôi nhà (n)
Pagodas: những ngôi chùa (n)
Family: gia đình (n)
Camps: những lều trại (n)
=> Many people go to the (4) pagodas to wish for good health and good luck.
Tạm dịch: Nhiều người đến những ngôi chùa để cầu chúc sức khỏe và may mắn.
Đáp án cần chọn là: B
hopeful
hopeless
hope
hoping
Đáp án C : Hopeful: tràn đầy hy vọng (adj)
Hopeless: vô vọng (adj)
Hope: hi vọng (n, v)
Liên từ “and” nối giữa 2 từ có cùng loại từ và chức năng. Ta thấy happiness là danh từ => chỗ cần điền cũng phải là một danh từ.
=> Chinese people in Hong Kong celebrate the New Year with (5) hope and happiness.
Tạm dịch: Người dân Trung Quốc tại Hồng Kông đón năm mới với hy vọng và hạnh phúc.
an important Chinese holiday
the time for having large meals
a special tine for children
the time when no one is in debt
Tạm dịch đáp án:
A.một ngày lễ quan trọng của Trung Quốc
B.thời gian để có những bữa ăn lớn
C.một thời gian đặc biệt cho trẻ em
D.thời gian mà không ai mắc nợ.
Thông tin: The most important celebration holiday in China is the Lunar New Year.
Tạm dịch: Ngày lễ quan trọng nhất ở Trung Quốc là Tết Nguyên đán.
=> The Lunar New Year is an important Chinese holiday
Tạm dịch: Tết Nguyên đán là một ngày lễ quan trọng của Trung Quốc.
Đáp án cần chọn là: A
The Chinese have only one holiday
The Chinese New Year is happy
The Chinese New Year celebration lasts seven days
People don't go to church during the Chinese New Year
Tạm dịch đáp án:
A.Người Trung Quốc chỉ có một kỳ nghỉ.
B.Tết Nguyên Đán thật hạnh phúc.
C.Lễ mừng năm mới của Trung Quốc kéo dài bảy ngày.
D.Mọi người không đến nhà thờ trong dịp tết.
Dựa vào nội dung của bài viết, chúng ta có thể rút ra rằng, Tết Nguyên Đán rất vui vẻ hạnh phúc
Đáp án cần chọn là: B
Fireworks are set off to light up the sky.
Chinese houses are made of paper.
Chinese people pay debts at New Year's.
People also decorate the windows.
A.Pháo hoa được đốt lên để thắp sáng bầu trời.
B.Nhà ở Trung Quốc được làm bằng giấy.
C.Người dân Trung Quốc trả nợ vào dịp năm mới.
D.Người ta cũng trang trí cửa sổ.
Thông tin:
Everyone tries to settle all his bills before the beginning of the New Year.
(Mọi người cố gắng giải quyết tất cả các hóa đơn của mình trước khi bắt đầu năm mới.)
=> Đáp án C sai vì phải trả hết nợ trước dịp năm mới (chứ không phải là vào năm mới )
Đáp án cần chọn là: C
By decorating them with flowers and plants.
By decorating them with brightly-coloured decorations.
By hanging brightly-coloured decorations outside their homes.
By decorating them with flowers and plants, and hanging brightly-coloured decorations.
Mọi người trang trí nhà như thế nào?
A.Bằng cách trang trí chúng với hoa và cây.
B.Bằng cách trang trí chúng với đồ trang trí rực rỡ.
C.Bằng cách treo đồ trang trí rực rỡ bên ngoài nhà của họ.
D.Bằng cách trang trí chúng với hoa và cây, và treo đồ trang trí rực rỡ.
Thông tin:
Before New Year's Eve, people make their homes attractive by decorating them with flowers and plants, and hanging brightly-coloured decorations.
(Trước đêm giao thừa, mọi người làm cho ngôi nhà của họ trở nên hấp dẫn bằng cách trang trí chúng bằng hoa và cây, và treo những đồ trang trí rực rỡ.)
Đáp án cần chọn là: D
paying debts
China
the Chinese New Year
New Year's promises
Đáp án : C
Cả đoạn văn trên nói về.....
A.trả nợ
B.Trung Quốc
C.Năm mới của Trung Quốc
D.Lời hứa năm mới
Chúng ta nhận thấy đoạn văn nói về các phong tục, cách chuẩn bị cho Tết nguyên đán ở Trung Quốc
=> Chủ đề của đoạn văn là nói về năm mới của Trung Quốc
* Tạm dịch các đáp án:
When will we visit the pagoda? => Khi nào chúng ta sẽ đến thăm chùa?
Will we buy “banh chung’ for Tet? => Chúng ta sẽ mua bánh chưng trong dịp Tết chứ?
Will you spend all your lucky money? => Bạn sẽ tiêu hết số tiền mừng tuổi của mình chứ?
What will you do to help your parents before Tet? => Bạn sẽ làm gì để giúp bố mẹ trước Tết?
What shouldn't we do during Tet? => Chúng ta không nên làm gì trong dịp Tết?
* Tạm dịch câu trả lời:
Well, I keep it in my piggy bank. => Mình sẽ giữ nó trong ống heo tiết kiệm |
We shouldn't play games all day. => Chúng ta không nên chơi cả ngày |
No, we will cook them ourselves. => Không, chúng ta sẽ tự nấu ăn |
On the first day of Tet. => Trong ngày đầu tiên của Tết |
I help my father to repaint and decorate our house. => Tôi giúp bố sơn lại và trang trí lại nhà của mình * Dựa vào ngữ nghĩa của câu, ta có đáp án: 2. Will we buy “banh chung’ for Tet? => No, we will cook them ourselves. 3. Will you spend all your lucky money? => Well, I keep it in my piggy bank. 4. What will you do to help your parents before Tet? => I help my father to repaint and decorate our house. 5. What shouldn't we do during Tet? => We shouldn't play games all day. |
Cấu trúc khuyên ai đó nên làm gì: S+should+V_nt
=> You should knock the door before you enter the office.
Tạm dịch: Bạn nên gõ cửa trước khi vào trong văn phòng
Đáp án: should
Cấu trúc khuyên ai đó không nên làm gì: S+shouldn’t+V_nt
=> You shouldn’t eat a lot of fast food because it is not good for your health
Tạm dịch: Bạn không nên ăn nhiều đồ ăn nhanh bởi vì nó không tốt cho sức khỏe của bạn.
Đáp án: shouldn’t
Cụm từ: ring the bells (rung chuông)
=> Temples in Japan ring their bells 108 times to celebrate the New Year.
Tạm dịch: Các ngôi đền ở Nhật Bản rung chuông 108 lần để chào mừng năm mới.
Đáp án: ring
Sau mạo từ “a” là một danh từ, dựa theo ngữ nghĩa của câu ta chọn danh từ tradition (truyền thống)
=> It is a tradition in America to exchange a midnight kiss with someone they love.
Tạm dịch: Đó là một truyền thống ở Mỹ khi trao một nụ hôn với người họ yêu lúc nửa đêm.
Đáp án: tradition
Bạn có thích hoạt động này không?
Hãy lưu hoặc chia sẻ nội dung này đến mọi người.























