
21 câu hỏi
1. a bunch of bananas (1 nải chuối)
2. a bag of flour (1 túi bột mì)
3. a bottle of oil (1 chai dầu ăn)
4. a can of beans (1 lon đậu)
5. a carton of eggs. (1 hộp trứng)
6. a stick of butter (1 thanh bơ)
7. a box of milk (1 hộp sữa)
8. a carton of spaghetti (1 hộp mì ống)
Học sinh tự thực hành.
Đáp án: 2
Hướng dẫn dịch:
Sáng qua, mẹ Pete đi mua sắm để mua một số hàng tạp phẩm. Cô ấy mua một hộp trứng, một lon cà chua, và một củ hành cho bữa tối hôm đó. Khi cô về nhà, cô hỏi con trai, Pete giúp cô ấy cất đồ vào. Cậu ấy đã để trứng vào tủ lạnh và để hành lên trên tủ. Cậu ấy để cà chua dưới đáy tủ gần vòi rửa. Sau đó cô ấy đến của hàng để mua đồ cho bữa trưa. Cô ấy mua một nải chuối, một túi khoai tây chiên và hai bánh mì sandwich. Chuối được để dưới đáy tủ, khoai tây chiên để trên tủ và bánh sandwich được để trong tủ lạnh. Tối hôm đó, Pete đã giúp mẹ cậu ấy nấu một bữa ngon.

Học sinh tự thực hành.
Hướng dẫn dịch:
- Con muốn quả táo đỏ hay táo xanh?
- Con muốn quả táo đỏ ạ.
1. Put the box of chocolate on the table.
Hướng dẫn dịch:
1. Đặt hộp sô cô la trên bàn.
2. He ate an orange for breakfast.
Hướng dẫn dịch:
2. Anh ấy đã ăn một quả cam vào bữa sáng.
3. This is a bag of rice.
Hướng dẫn dịch:
3. Đây là một bao gạo.
4. Can you get me a bag of tomatoes?
Hướng dẫn dịch:
4. Bạn có thể lấy cho tôi một túi cà chua được không?
5. Put the eggs in the fridge, please.
Hướng dẫn dịch:
5. Làm ơn cho trứng vào tủ lạnh.
6. I bought a bag of flour and two bottles of oil.
Hướng dẫn dịch:
6. Tôi mua một túi bột mì và hai chai dầu.
|
1. a |
2. an |
3. the |
4. the |
|
5. a |
6. a |
7. the |
|
Hướng dẫn dịch:
Kelly đã đi mua sắm để mua hàng tạp hóa của mình. Cô ấy mua một gói bánh quy, một chai cola, một chiếc bánh táo, một hộp trứng, một ít khoai tây, một lon đậu và một hộp sữa lớn. Cô ấy đã ăn chiếc bánh quy với bạn mình trước bữa trưa và dùng bốn quả trứng để làm bánh cho sinh nhật của em gái cô ấy. Cô ấy ăn một ít đậu vào bữa trưa, và thêm một ít sữa vào một tách cà phê. Để làm bữa tối, cô ấy lấy một bao gạo ra khỏi tủ. Cô ấy đã nấu một số gạo với một số loại rau. Nó rất là ngon! Để tráng miệng, cô ấy có một chiếc bánh táo.
Học sinh tự thực hành.
Học sinh tự thực hành.
Học sinh tự thực hành.
Gợi ý:
- There's a bag of rice.
- Put the bag of rice in the bottom cupboard.
- ОK.
Hướng dẫn dịch:
- Có một bao gạo.
- Cho bao gạo vào ngăn tủ dưới cùng.
- ОK.
Học sinh tự thực hành.
Học sinh tự thực hành.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.








![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















