Đề cương ôn tập Giữa kì 2 Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start có đáp án - Part 3: Listening
14 câu hỏi
Task 1. Listen and tick (✔) or cross (✘).
Nick has the flu.

✘
Nick has the flu. (Nick bị cúm.)
Thông tin: Boy: I can't. I have a stomachache.
Dịch: Cậu bé: Không được. Mình bị đau bụng.
→ Sai (✘)
Jane has a headache.

✔
Jane has a headache. (Jane bị đau đầu.)
Thông tin: Girl: I have a headache.
Dịch: Cô gái: Mình bị đau đầu.
→ Đúng (✔)
Mai has a stomachache.

✘
Mai has a stomachache. (Mai bị đau bụng.)
Thông tin: Girl: I have the flu.
Dịch: Cô gái: Mình bị cúm.
→ Sai (✘)
Mike has a toothache.

✔
Mike has a toothache. (Mike bị đau răng.)
Thông tin: Boy: I can't, Vicky. I have a toothache.
Dịch: Cậu bé: Mình không thể, Vicky. Mình bị đau răng.
→ Đúng (✔)
Ben has chickenpox.

✔
Ben has chickenpox. (Ben bị thủy đậu.)
Thông tin: Boy: I have chickenpox.
Dịch:Cậu bé: Mình bị thủy đậu.
→ Đúng (✔)
Bill has an earache.

✔
Bill has an earache. (Bill bị đau tai.)
Thông tin: Boy: I have an earache.
Dịch:Cậu bé: Mình bị đau tai.
→ Đúng (✔)
Nội dung bài nghe:
1.
Girl: Hey, Nick. What are you doing?
Boy: Hey, Emma. I'm staying at home.
Girl: Oh, do you want to fly a kite?
Boy: I can't. I have a stomachache.
Girl: Oh, I'm sorry.
2.
Girl: Tom. I don't like the music!
Boy: It's exciting, Jane.
Girl: I can't listen to it.
Boy: What's wrong?
Girl: I have a headache.
Boy: Oh, I'm sorry.
3.
Boy: Hey, Mai. Do you want to go to the forest?
Girl: Hi, Tom. I can't.
Boy: Oh, what's wrong?
Girl: I have the flu.
Boy: Oh, that's too bad.
4.
Girl: Mike, this drink is so delicious. Do you want to drink it?
Boy: I can't, Vicky. I have a toothache.
Girl: Oh, that's too bad.
Boy: I think I should drink some warm water.
5.
Girl: Hey, Ben. Would you like to go for a walk?
Boy: I can't, Sue.
Girl: Oh, what's wrong?
Boy: I have chickenpox.
Girl: Oh, I'm sorry.
6.
Girl: Hey, Bill. Would you like to play badminton?
Boy: I can't, Lucy.
Girl: What's wrong?
Boy: I have an earache.
Girl: Oh, that's too bad.
Dịch bài nghe:
1.
Cô bé: Này Nick, bạn đang làm gì thế?
Cậu bé: Này Emma, mình đang ở nhà.
Cô bé: Ồ, bạn có muốn thả diều không?
Cậu bé: Mình không thể. Mình bị đau bụng.
Cô bé: Ồ, mình rất tiếc.
2.
Cô bé: Tom, mình không thích bản nhạc này!
Cậu bé: Nó rất sôi động mà, Jane.
Cô bé: Mình không thể nghe được.
Cậu bé: Có chuyện gì vậy?
Cô bé: Mình bị đau đầu.
Cậu bé: Ồ, mình rất tiếc.
3.
Cậu bé: Này Mai, bạn có muốn đi vào rừng không?
Cô bé: Chào Tom. Mình không thể.
Cậu bé: Ồ, có chuyện gì vậy?
Cô bé: Mình bị cảm cúm.
Cậu bé: Ồ, tệ quá.
4.
Cô bé: Mike, đồ uống này ngon quá. Bạn có muốn uống thử không?
Cậu bé: Mình không thể, Vicky. Mình bị đau răng.
Cô bé: Ồ, tệ quá.
Cậu bé: Mình nghĩ mình nên uống một chút nước ấm.
5.
Cô bé: Này Ben, bạn có muốn đi dạo không?
Cậu bé: Mình không thể, Sue.
Cô bé: Ồ, có chuyện gì vậy?
Cậu bé: Mình bị thủy đậu.
Cô bé: Ồ, mình rất tiếc.
6.
Cô bé: Này Bill, bạn có muốn chơi cầu lông không?
Cậu bé: Mình không thể, Lucy.
Cô bé: Có chuyện gì vậy?
Cậu bé: Mình bị đau tai.
Cô bé: Ồ, tệ quá.
(Câu hỏi không xác định)
Task 3. Listen and tick (✔).
How does Jack feel?
A 
B 
C 
C
How does Jack feel? (Jack cảm thấy thế nào?)
Thông tin:Girl: Oh, you look tired. How do you feel, Jack?
Boy: I feel sick.
Dịch: Cô bé: Ô, trông bạn có vẻ mệt. Jack, bạn cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Mình thấy bị ốm.
Chọn C.
How should Julia do to be healthy?
A 
B
C 
B
How should Julia do to be healthy? (Julia nên làm gì để khỏe mạnh?)
Thông tin:Girl: What should I do to be healthy?
Boy: You should eat vegetables.
Dịch: Cô bé: Mình nên làm gì để khỏe mạnh?
Cậu bé: Bạn nên ăn rau.
Chọn B.
What does Mrs. Brown need?
A
B
C 
A
What does Mrs. Brown need? (Bà Brown cần gì?)
Thông tin:Boy: Yeah, Mom. What do you need?
Woman: I need some butter.
Dịch: Cậu bé: Dạ, mẹ ơi. Mẹ cần gì ạ?
Người phụ nữ: Mẹ cần một ít bơ.
Chọn A.
What will Jim bring?
A
B
C 
B
What will Jim bring? (Jim sẽ mang gì?)
Thông tin:Girl: OK. Let's make lemonade.
Boy: I'll bring lemons.
Dịch: Cô bé: Được thôi. Hãy làm nước chanh nhé.
Cậu bé: Mình sẽ mang chanh.
Chọn B.
Nội dung bài nghe:
1.
How does Jack feel?
Girl: Hi, Jack.
Boy: Hi, Jane.
Girl: Oh, you look tired. How do you feel, Jack?
Boy: I feel sick.
Girl: You should get some rest.
2.
What should Julia do to be healthy?
Boy: Hey, Julia. Do you want to play outside?
Girl: No. Sorry, Tom. I feel tired.
Boy: Julia, you should take care of yourself.
Girl: What should I do to be healthy?
Boy: You should eat vegetables.
Girl: OK. Thanks, Tom.
3.
What does Mrs. Brown need?
Woman: Tom, I need your help.
Boy: Yeah, Mom. What do you need?
Woman: I need some butter.
Boy: OK. I will go to the supermarket now.
Woman: Thanks, Tom.
4.
What will Jim bring?
Boy: It's hot today. I think we should make some drinks.
Girl: OK. Let's make lemonade.
Boy: I'll bring lemons.
Girl: That's great!
Dịch bài nghe:
1.
Jack cảm thấy thế nào?
Cô bé: Chào Jack.
Cậu bé: Chào Jane.
Cô bé: Ô, trông bạn có vẻ mệt. Jack, bạn cảm thấy thế nào?
Cậu bé: Mình thấy bị ốm.
Cô bé: Bạn nên nghỉ ngơi đi.
2.
Julia nên làm gì để khỏe mạnh?
Cậu bé: Này Julia, bạn có muốn ra ngoài chơi không?
Cô bé: Không, xin lỗi Tom. Mình thấy mệt.
Cậu bé: Julia, bạn nên chăm sóc bản thân.
Cô bé: Mình nên làm gì để khỏe mạnh?
Cậu bé: Bạn nên ăn rau.
Cô bé: Được rồi. Cảm ơn Tom.
3.
Bà Brown cần gì?
Người phụ nữ: Tom, mẹ cần con giúp một chút.
Cậu bé: Dạ, mẹ ơi. Mẹ cần gì ạ?
Người phụ nữ: Mẹ cần một ít bơ.
Cậu bé: Vâng. Con sẽ đi siêu thị ngay bây giờ.
Người phụ nữ: Cảm ơn con, Tom.
4.
Jim sẽ mang gì?
Cậu bé: Hôm nay trời nóng quá. Mình nghĩ chúng ta nên làm vài món đồ uống.
Cô bé: Được thôi. Hãy làm nước chanh nhé.
Cậu bé: Mình sẽ mang chanh.
Cô bé: Tuyệt quá!
Task 2. Listen and circle.

B
A. pie: bánh nướng
B. curry: cà ri
Thông tin: Boy: Will you bring pie?
Boy: No, I won't. I'll bring curry.
Dịch:Cậu bé: Cậu mang bánh nướng không?
Cậu bé: Không, tớ không mang. Tớ sẽ mang cà ri.
Task 2. Listen and circle.

A
A: rice: cơm
B. steak: bít tết
Thông tin: Girl: I'll bring rice. Hehe.
Dịch: Cô bé: Mình sẽ mang cơm đến. Hehe.
Task 2. Listen and circle.


A
A. sandwich
B. burger
Thông tin:Boy: OK. So I'll bring sandwiches.
Dịch: Cậu bé: Được rồi. Vậy mình sẽ mang bánh sandwich.
Task 2. Listen and circle.

A
A. pie: bánh nướng
B. rice: cơm
Thông tin:Girl: Yes, I will. I love pie.
Dịch: Cô bé: Có, mình sẽ mang. Mình rất thích bánh.
Nội dung bài nghe:
1.
Girl: Ben, let's go camping.
Boy: Do we need to bring food and drinks?
Girl: Yes, Ben.
Boy: Will you bring pie?
Boy: No, I won't. I'll bring curry.
2.
Boy: Will you bring steaks?
Girl: No, I won't. I don't like steaks.
Boy: What will you bring?
Girl: I'll bring rice. Hehe.
3.
Girl: Ben, we need some more to eat.
Boy: Do you like hamburgers?
Girl: No, I don't.
Boy: OK. So I'll bring sandwiches.
Girl: Great!
4.
Boy: We need something sweet. Will you bring pie?
Girl: Yes, I will. I love pie.
Boy: Yay! It'll be a great camping holiday.
Dịch bài nghe:
1.
Cô bé: Ben, chúng ta đi cắm trại nhé.
Cậu bé: Chúng ta có cần mang theo đồ ăn và thức uống không?
Cô bé: Có chứ, Ben.
Cậu bé: Bạn sẽ mang bánh không?
Cô bé: Không, mình sẽ không mang. Mình sẽ mang cà ri.
2.
Cậu bé: Bạn sẽ mang bít tết chứ?
Cô bé: Không, mình sẽ không. Mình không thích bít tết.
Cậu bé: Vậy bạn sẽ mang gì?
Cô bé: Mình sẽ mang cơm. (hihi)
3.
Cô bé: Ben, chúng ta cần thêm một chút đồ ăn nữa.
Cậu bé: Bạn có thích bánh mì kẹp thịt không?
Cô bé: Không, mình không thích.
Cậu bé: Được rồi. Vậy mình sẽ mang bánh sandwich.
Cô bé: Tuyệt quá!
4.
Cậu bé: Chúng ta cần một món gì đó ngọt. Bạn sẽ mang bánh không?
Cô bé: Có, mình sẽ mang. Mình rất thích bánh.
Cậu bé: Tuyệt! Đây sẽ là một kỳ nghỉ cắm trại thật tuyệt vời.







