Đề cương ôn tập giữa kì 2 Tiếng Anh 12 iLearn Smart World có đáp án
65 câu hỏi
PART 1. LISTENING
Listen to a woman talking about trash cans in Japan and complete each gap with NO MORE THAN TWO WORDS.
Tourists are often surprised that there are very few trash cans, but the streets are still ______.
clean
Dịch: Du khách thường ngạc nhiên khi thấy có rất ít thùng rác nhưng đường phố vẫn sạch sẽ.
Thông tin: Lots of tourists arriving in Japan for the first time are amazed because they can barely find any trash cans in big cities, but the streets are absolutely clean. (Nhiều khách du lịch đến Nhật Bản lần đầu tiên đều ngạc nhiên vì họ hầu như không tìm thấy thùng rác nào ở các thành phố lớn, nhưng đường phố thì hoàn toàn sạch sẽ.)
The poisonous gas used in the 1995 terrorist attack was called ______.
Sarin
Dịch: Loại khí độc được sử dụng trong vụ tấn công khủng bố năm 1995 được gọi là Sarin.
Thông tin: In 1995, a terrorist attack took place in the Tokyo subway system. The terrorists hid the poisonous gas called Sarin in the trash cans and then released it. (Vào năm 1995, một vụ tấn công khủng bố đã xảy ra tại hệ thống tàu điện ngầm Tokyo. Những kẻ khủng bố đã giấu khí độc Sarin trong thùng rác và sau đó phát tán nó ra.)
After the terrorist attack, trash cans were slowly brought back, and most of them are now __________.
transparent
Dịch: Sau vụ tấn công khủng bố, các thùng rác dần được đưa trở lại, và hầu hết chúng giờ đều trong suốt.
Thông tin: The trash cans have come back slowly since 2005, and most of them are transparent. (Các thùng rác đã dần được đưa trở lại kể từ năm 2005 và hầu hết đều trong suốt.)
Japanese children are taught about cleanliness and __________ from a young age.
personal responsibility
Dịch: Trẻ em Nhật Bản được dạy về sự sạch sẽ và trách nhiệm cá nhân từ khi còn nhỏ.
Thông tin: Another reason is Japanese personal responsibility. In Japan, personal responsibility and the habit of cleanliness are taught to children. (Một lý do khác là trách nhiệm cá nhân của người Nhật. Ở Nhật Bản, trách nhiệm cá nhân và thói quen giữ gìn vệ sinh được dạy cho trẻ em.)
Carrying rubbish until finding a proper place to throw it away has become a special _______ in Japan.
custom
Dịch: Mang rác theo cho đến khi tìm được nơi thích hợp để vứt đi đã trở thành một phong tục đặc biệt ở Nhật Bản.
Thông tin: They are encouraged to carry their trash until they can throw it away properly. As a result, the Japanese don’t litter, and the streets are always clean. Thanks to the sense of responsibility and the good habit, the Japanese have accidentally created a unique custom that helps keep their public places clean and reduces the need for trash cans. (Họ được khuyến khích mang theo rác cho đến khi có thể vứt ở nơi hợp lý. Vì vậy, người Nhật không xả rác và đường phố luôn sạch sẽ. Nhờ vào ý thức trách nhiệm và thói quen tốt, người Nhật vô tình tạo ra một phong tục độc đáo giúp giữ gìn sự sạch sẽ ở nơi công cộng và giảm nhu cầu sử dụng thùng rác.)
Nội dung bài nghe:
Lots of tourists arriving in Japan for the first time are amazed because they can barely find any trash cans in big cities, but the streets are absolutely clean. Is that considered a culture shock? Well, there are at least two reasons for this unusual thing.
In 1995, a terrorist attack took place in the Tokyo subway system. The terrorists hid the poisonous gas called Sarin in the trash cans and then released it. The attack killed 13 people and injured about 5500 people. To prevent possible terrorist attacks, the trash cans were removed from the cities in 1995. The trash cans have come back slowly since 2005, and most of them are transparent. However, people need to travel very far to find a trash can in public places like train stations, vending machines, and parks. In other words, there are still a few trash cans in overpopulated cities like Tokyo.
Another reason is Japanese personal responsibility. In Japan, personal responsibility and the habit of cleanliness are taught to children. Therefore, when they grow up, they are responsible for their actions in public. They are encouraged to carry their trash until they can throw it away properly. As a result, the Japanese don’t litter, and the streets are always clean.
Thanks to the sense of responsibility and the good habit, the Japanese have accidentally created a unique custom that helps keep their public places clean and reduces the need for trash cans.
Dịch bài nghe:
Nhiều du khách lần đầu đến Nhật Bản đều ngạc nhiên vì hầu như không thấy thùng rác nào ở các thành phố lớn, nhưng đường phố lại hoàn toàn sạch sẽ. Đây có được xem là một cú sốc văn hóa không? Thực ra, có ít nhất hai lý do dẫn đến điều đặc biệt này.
Năm 1995, một vụ tấn công khủng bố xảy ra trong hệ thống tàu điện ngầm Tokyo. Những kẻ khủng bố đã giấu khí độc Sarin trong các thùng rác rồi phát tán nó. Vụ tấn công khiến 13 người thiệt mạng và khoảng 5.500 người bị thương. Để ngăn chặn các vụ khủng bố có thể xảy ra, chính quyền đã loại bỏ thùng rác khỏi các thành phố vào năm 1995. Từ năm 2005, thùng rác dần được đưa trở lại, và hầu hết đều trong suốt. Tuy nhiên, ở những nơi công cộng như ga tàu, máy bán hàng tự động và công viên, người dân vẫn phải đi khá xa mới tìm được thùng rác. Nói cách khác, ở những thành phố đông đúc như Tokyo, số lượng thùng rác vẫn còn rất ít.
Lý do thứ hai là trách nhiệm cá nhân của người Nhật. Ở Nhật Bản, trẻ em được dạy về trách nhiệm cá nhân và thói quen giữ gìn vệ sinh từ nhỏ. Vì vậy, khi trưởng thành, họ có ý thức giữ gìn môi trường nơi công cộng. Họ được khuyến khích mang theo rác của mình cho đến khi tìm được nơi vứt phù hợp. Vì vậy, người Nhật không xả rác bừa bãi và đường phố luôn sạch sẽ.
Nhờ vào ý thức trách nhiệm và thói quen tốt này, người Nhật vô tình tạo ra một phong tục độc đáo giúp giữ gìn sự sạch sẽ ở nơi công cộng và giảm nhu cầu sử dụng thùng rác.
Listen to Brittany and Zack talking about some official figures and decide whether the following statements are T (True) or F (False).
T
Dịch: Eastex có nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học hơn Solander.
Thông tin: Well, I picked Eastex and Solander. According to the latest statistics, Eastex has around 240,000 university graduates, whereas Solander has about 150,000 graduates. (Mình chọn Eastex và Solander. Theo thống kê mới nhất, Eastex có khoảng 240.000 người tốt nghiệp đại học, trong khi Solander chỉ có khoảng 150.000 người.)
Giải thích: Vì số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học ở Eastex là 240,000 người, trong khi ở Solander chỉ ghi nhận 150,000 người nên có thể kết luận được rằng: Eastex có nhiều sinh viên tốt nghiệp đại học hơn Solander.
F
Dịch: Theo Brittany, lý do chính khiến Eastex có nhiều sinh viên tốt nghiệp hơn là do các chương trình công nghệ của trường.
Thông tin:
Brittany: I think one of the main reasons is the concentration of the best universities in Eastex. They attract a large number of students, both local and international. (Mình nghĩ một trong những lý do chính là sự tập trung của các trường đại học hàng đầu ở Eastex. Những trường này thu hút rất nhiều sinh viên, cả trong nước lẫn quốc tế.)
Zack: True, Eastex is like an education hub for those interested in economics and finance. But Solander has good universities, too, like the University of Solander, especially for those interested in technology. What else did you find? (Đúng vậy, Eastex giống như một trung tâm giáo dục dành cho những ai quan tâm đến kinh tế và tài chính. Nhưng Solander cũng có những trường đại học tốt, như Đại học Solander, đặc biệt dành cho những ai yêu thích công nghệ. Cậu còn phát hiện ra điều gì nữa không?)
Giải thích:Theo Brittany, lý do chính khiến Eastex có nhiều sinh viên tốt nghiệp hơn là do sự tập trung của các trường đại học hàng đầu tại đây, chứ không phải vì các chương trình công nghệ. Cô ấy nói rằng các trường đại học ở Eastex thu hút một lượng lớn sinh viên, cả trong nước lẫn quốc tế, đặc biệt là những người quan tâm đến kinh tế và tài chính. Trong khi đó, Zack mới là người đề cập đến việc Solander có các chương trình công nghệ tốt, đặc biệt là tại Đại học Solander. Anh ấy cũng nhắc đến việc Solander được gọi là “thành phố công nghệ” vì thu hút nhiều sinh viên quan tâm đến lĩnh vực này. Vì vậy, câu nói “the main reason for more graduates in Eastex is because of its technology programs” là sai, bởi lý do chính mà Brittany đưa ra không liên quan đến các chương trình công nghệ mà là do sự hiện diện của các trường đại học danh tiếng ở Eastex.
T
Dịch: Zack cho rằng Solander đặc biệt phổ biến với những sinh viên muốn học ngành công nghệ.
Thông tin:
Zack: True, Eastex is like an education hub for those interested in economics and finance. But Solander has good universities, too, like the University of Solander, especially for those interested in technology. (Đúng vậy, Eastex giống như một trung tâm giáo dục dành cho những ai quan tâm đến kinh tế và tài chính. Nhưng Solander cũng có những trường đại học tốt, như Đại học Solander, đặc biệt dành cho những ai yêu thích công nghệ.)
T
Dịch: Cả Brittany và Zack đều tin rằng chi phí sinh hoạt có thể ảnh hưởng đến việc lựa chọn trường đại học của sinh viên.
Thông tin:
Brittany: Well, the cost of living might play a role. Solander tends to be more expensive, so perhaps many students choose to study in more affordable housing options like Eastex. (Mình nghĩ chi phí sinh hoạt cũng có thể là một yếu tố. Solander thường đắt đỏ hơn, nên có lẽ nhiều sinh viên chọn học ở những nơi có chi phí sinh hoạt hợp lý hơn, như Eastex chẳng hạn.)
Zack: That makes sense. The cost of living is crucial when it comes to choosing a university. (Nghe hợp lý đấy. Chi phí sinh hoạt là một yếu tố quan trọng khi chọn trường đại học.)
F
Dịch: Brittany cho rằng chỉ có các trường đại học mới quyết định số lượng sinh viên tốt nghiệp ở mỗi thành phố.
Thông tin: Brittany: (…) I guess it’s not just about the universities but also the opportunities and lifestyle a city offers. (Mình nghĩ không chỉ các trường đại học mà cả cơ hội và phong cách sống của một thành phố cũng đóng vai trò quan trọng.)
Giải thích: Trong đoạn hội thoại, Brittany không nói rằng chỉ các trường đại học quyết định số lượng sinh viên tốt nghiệp ở mỗi thành phố. Thay vào đó, cô ấy đề cập đến nhiều yếu tố khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều này. Cụ thể, Brittany cho rằng chất lượng và danh tiếng của các trường đại học là một lý do quan trọng, vì Eastex có nhiều trường hàng đầu thu hút sinh viên từ khắp nơi. Tuy nhiên, cô ấy cũng nhấn mạnh rằng chi phí sinh hoạt có thể ảnh hưởng đến quyết định chọn trường của sinh viên, và Zack đồng ý với điều này. Ngoài ra, trong phần cuối của cuộc trò chuyện, Brittany còn nói rằng không chỉ các trường đại học mà cả cơ hội việc làm và phong cách sống của một thành phố cũng có thể tác động đến số lượng sinh viên tốt nghiệp.
Nội dung bài nghe:
Brittany: Hello, Zack. Have you ever wondered how the numbers of university graduates differ between two cities? I am looking at some data, and it’s pretty interesting!
Zack: Oh, really? That sounds intriguing. Which cities are you comparing?
Brittany: Well, I picked Eastex and Solander. According to the latest statistics, Eastex has around 240,000 university graduates, whereas Solander has about 150,000 graduates.
Zack: That’s a significant difference! What do you think contributes to it?
Brittany: I think one of the main reasons is the concentration of the best universities in Eastex. They attract a large number of students, both local and international.
Zack: True, Eastex is like an education hub for those interested in economics and finance. But Solander has good universities, too, like the University of Solander, especially for those interested in technology. What else did you find?
Brittany: Well, the cost of living might play a role. Solander tends to be more expensive, so perhaps many students choose to study in more affordable housing options like Eastex.
Zack: That makes sense. The cost of living is crucial when it comes to choosing a university. I’ve heard Solander has a nickname ‘the city of technology’, which is the reason why it has attracted lots of students interested in that field.
Brittany: Absolutely! It’s fascinating to see how much technology is applied and how that can influence the number of university graduates. I guess it’s not just about the universities but also the opportunities and lifestyle a city offers.
Zack: Definitely. It’s like a combination of factors that shape the educational landscape of a city. A great choice for comparison!
Dịch bài nghe:
Brittany: Chào Zack. Cậu đã bao giờ tự hỏi số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học giữa hai thành phố có sự khác biệt như thế nào chưa? Mình đang xem một số dữ liệu, và nó khá thú vị đấy!
Zack: Ồ, thật sao? Nghe có vẻ hấp dẫn đấy. Cậu đang so sánh những thành phố nào vậy?
Brittany: Mình chọn Eastex và Solander. Theo thống kê mới nhất, Eastex có khoảng 240.000 người tốt nghiệp đại học, trong khi Solander chỉ có khoảng 150.000 người.
Zack: Đó là một sự chênh lệch khá lớn! Cậu nghĩ điều gì đã góp phần tạo nên sự khác biệt này?
Brittany: Mình nghĩ một trong những lý do chính là sự tập trung của các trường đại học hàng đầu ở Eastex. Những trường này thu hút rất nhiều sinh viên, cả trong nước lẫn quốc tế.
Zack: Đúng vậy, Eastex giống như một trung tâm giáo dục dành cho những ai quan tâm đến kinh tế và tài chính. Nhưng Solander cũng có những trường đại học tốt, như Đại học Solander, đặc biệt dành cho những ai yêu thích công nghệ. Cậu còn phát hiện ra điều gì nữa không?
Brittany: Mình nghĩ chi phí sinh hoạt cũng có thể là một yếu tố. Solander thường đắt đỏ hơn, nên có lẽ nhiều sinh viên chọn học ở những nơi có chi phí sinh hoạt hợp lý hơn, như Eastex chẳng hạn.
Zack: Nghe hợp lý đấy. Chi phí sinh hoạt là một yếu tố quan trọng khi chọn trường đại học. Mình từng nghe nói Solander có biệt danh là “thành phố công nghệ”, và đó cũng là lý do nó thu hút rất nhiều sinh viên quan tâm đến lĩnh vực này.
Brittany: Chính xác! Thật thú vị khi thấy công nghệ được ứng dụng rộng rãi và cách nó ảnh hưởng đến số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học. Mình nghĩ không chỉ các trường đại học mà cả cơ hội và phong cách sống của một thành phố cũng đóng vai trò quan trọng.
Zack: Hoàn toàn đồng ý. Đó là sự kết hợp của nhiều yếu tố tạo nên bức tranh giáo dục của một thành phố. Một sự so sánh rất hay đấy!
Listen to a teacher talking about social media and circle the correct answer.
Organizing a school trip
Attending a sports event
Helping with social media issues
Coming to the school meeting
Dịch: Lý do chính khiến thầy Jackson cảm ơn các bậc phụ huynh là gì?
A. Tổ chức chuyến đi thực tế của trường
B. Tham dự sự kiện thể thao
C. Hỗ trợ giải quyết các vấn đề trên mạng xã hội
D. Đến tham dự buổi họp tại trường
Thông tin: Good afternoon. I am Mr. Jackson. I want to express my gratitude to all the parents who have attended this school meeting tonight. (Chào buổi chiều. Tôi là thầy Jackson. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả các bậc phụ huynh đã tham dự buổi họp tại trường tối nay.)
Online scams
Cyberbullying
Online predators
Virus attacks
Dịch: Theo thầy Jackson, rủi ro nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên trên mạng xã hội là gì?
A. Lừa đảo trực tuyến
B. Bắt nạt trên mạng
C. Những kẻ săn mồi trực tuyến (Những kẻ xấu lợi dụng mạng xã hội để tiếp cận trẻ em)
D. Các cuộc tấn công bằng virus
Thông tin: The most serious risk for teenagers is cyberbullying. (Rủi ro nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên là bắt nạt trên mạng.)
Ignore it
Delete their social media account
Respond to the bully online
Block the bully and tell parents or teachers
Dịch: Học sinh nên làm gì nếu bị bắt nạt trên mạng?
A. Bỏ qua
B. Xóa tài khoản mạng xã hội
C. Trả lời kẻ bắt nạt trực tuyến
D. Chặn kẻ bắt nạt vào báo cho cha mẹ hoặc giáo viên
Thông tin: Students who experience bullying should inform their parents or teachers and block the bully. (Học sinh bị bắt nạt nên thông báo cho cha mẹ hoặc giáo viên và chặn kẻ bắt nạt.)
By sending harmful viruses
By pretending to be friends and offering gifts
By hacking their accounts
By posting negative comments
Dịch: Những kẻ săn mồi trực tuyến cố gắng làm hại thanh thiếu niên bằng cách nào?
A. Bằng cách gửi các loại vi – rút có hại
B. Bằng cách giả vờ là bạn bè và tặng quà
C. Bằng cách hack tài khoản của họ
D. Bằng cách đăng các bình luận tiêu cực
Thông tin: The second major risk for teens is the presence of online predators. These individuals join social media groups, pretending to be helpful friends. They may offer gifts to children and attempt to arrange meetings to cause harm or even kidnap teenagers. (Mối nguy hại lớn thứ hai đối với thanh thiếu niên là sự xuất hiện của những kẻ xấu săn mồi trực tuyến. Những người này tham gia vào các nhóm trên mạng xã hội, giả vờ là bạn tốt và sẵn lòng giúp đỡ. Họ có thể tặng quà cho trẻ em để lấy lòng, sau đó tìm cách sắp xếp gặp mặt nhằm gây hại hoặc thậm chí bắt cóc các em.)
What is Mr. Jackson’s advice to keep students safe from online scams?
Visit only trusted websites and avoid unfamiliar sources
Accept gifts from strangers
Share personal information with friends
Click on all links to check them
Dịch: Thầy Jackson đưa ra lời khuyên gì để giúp học sinh tránh khỏi các vụ lừa đảo trực tuyến?
A. Chỉ truy cập các trang web đáng tin cậy và tránh các nguồn không rõ ràng
B. Nhận quà từ người lạ
C. Chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè
D. Nhấp vào tất cả các liên kết để kiểm tra chúng
Thông tin: It is essential to teach our students not to access any unfamiliar sources and to only visit websites they know and trust. Following these suggestions can make social media safer for students. (Cần hướng dẫn học sinh không truy cập vào các nguồn không rõ ràng và chỉ vào các trang web mà các em biết và tin tưởng. Thực hiện những biện pháp này sẽ giúp mạng xã hội trở nên an toàn hơn đối với học sinh.)
Nội dung bài nghe:
Good afternoon. I am Mr. Jackson. I want to express my gratitude to all the parents who have attended this school meeting tonight. In recent times, social media have become popular among our students. However, it also comes with several risks that we should be aware of to protect our students and children.
The most serious risk for teenagers is cyberbullying. Mean individuals can try to harm others by making hurtful comments, which is known as troll behavior. In fact, sixty percent of teens using social media have encountered cyberbullying. Bullies hurt people to make them feel better about problems in their lives.
Students who experience bullying should inform their parents or teachers and block the bully.
The second major risk for teens is the presence of online predators. These individuals join social media groups, pretending to be helpful friends. They may offer gifts to children and attempt to arrange meetings to cause harm or even kidnap teenagers. It is crucial for children never to disclose personal information or meet unknown individuals.
Lastly, I’m going to talk about how to deal with the risk of online scams. On social media, people with bad intentions or criminals could try to steal your children’s personal information or send messages or emails that can harm their computers. It is essential to teach our students not to access any unfamiliar sources and to only visit websites they know and trust. Following these suggestions can make social media safer for students.
That’s the end of my talk. If you have any questions, feel free to ask.
Dịch bài nghe:
Chào buổi chiều. Tôi là thầy Jackson. Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với tất cả các bậc phụ huynh đã tham dự buổi họp tại trường tối nay.
Gần đây, mạng xã hội trở nên phổ biến trong giới học sinh. Tuy nhiên, nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro mà chúng ta cần nhận thức rõ để bảo vệ các em.
Mối nguy hại nghiêm trọng nhất đối với thanh thiếu niên là bắt nạt trên mạng. Một số người có ý định xấu có thể cố tình làm tổn thương người khác bằng những bình luận ác ý, còn được gọi là hành vi “troll”. Thực tế, có đến 60% thanh thiếu niên sử dụng mạng xã hội từng gặp phải vấn đề này. Những kẻ bắt nạt làm tổn thương người khác để cảm thấy tốt hơn về những vấn đề trong cuộc sống của họ.
Những học sinh bị bắt nạt nên báo với phụ huynh hoặc giáo viên, đồng thời chặn kẻ xấu.
Mối nguy hại lớn thứ hai đối với các em là những kẻ săn mồi trực tuyến. Chúng tham gia vào các nhóm trên mạng xã hội, giả vờ là bạn bè tốt. Chúng có thể tặng quà cho trẻ em để tạo lòng tin, sau đó tìm cách hẹn gặp nhằm gây hại, thậm chí là bắt cóc. Vì vậy, điều quan trọng là trẻ em không được tiết lộ thông tin cá nhân hoặc gặp gỡ những người lạ trên mạng.
Cuối cùng, tôi muốn nói về các vụ lừa đảo trực tuyến. Trên mạng xã hội, những kẻ xấu hoặc tội phạm có thể tìm cách đánh cắp thông tin cá nhân của con bạn hoặc gửi tin nhắn, email gây hại cho máy tính. Vì thế, cần hướng dẫn học sinh không truy cập vào các nguồn không rõ ràng và chỉ vào các trang web mà các em biết và tin tưởng. Thực hiện những biện pháp này sẽ giúp mạng xã hội trở nên an toàn hơn đối với học sinh.
Bài nói của tôi đến đây là kết thúc. Nếu quý vị có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại đặt câu hỏi!
PART 2. READING
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the advertisement.
NORMANDY’S INTERNATIONAL FESTIVAL
Start your cultural journey around the world at the Normandy’s International Festival (1) ________ June 27th to 30th at North Park for wonderful experiences.
Experience a variety of culinary treasures around the world. Our international (2) ________ promise a feast!
Witness a vibrant display of (3) ________ from over ten countries, so be ready to be amazed.
Sign up at www.normandyfestival.com to get a 20% discount on the ticket by June 10th.
Start your cultural journey around the world at the Normandy’s International Festival (1) ________ June 27th to 30th at North Park for wonderful experiences.
about
in
from
at
Giải thích: Cụm “from June 27th to 30th” là cách chính xác để diễn đạt khoảng thời gian diễn ra sự kiện. “From” được dùng để chỉ thời điểm bắt đầu, còn “to” để chỉ thời điểm kết thúc.
Experience a variety of culinary treasures around the world. Our international (2) ________ promise a feast!
luxurious restaurants
food stalls
convenient amenities
high-quality facilities
A. luxurious restaurants /ˈlʌkʃəriəs ˈrɛstərənts/: nhà hàng sang trọng
B. food stalls /fuːd stɔːlz/: các gian hàng ẩm thực
C. convenient amenities /kənˈviːniənt əˈmɛnətiz/: tiện ích thuận tiện
D. high-quality facilities /haɪ ˈkwɒlɪti fəˈsɪlɪtiz/: cơ sở vật chất chất lượng cao
Giải thích: “Food stalls” là các quầy bán thức ăn nhỏ, phổ biến tại lễ hội, phù hợp với ngữ cảnh. Cụm “promise a feast” (hứa hẹn một bữa tiệc thịnh soạn) ám chỉ sự đa dạng về món ăn, điều này thường thấy ở gian hàng ẩm thực hơn là nhà hàng sang trọng hoặc tiện ích khác.
Witness a vibrant display of (3) ________ from over ten countries, so be ready to be amazed.
local specialties
native language
regional cultures
national costumes
A. local specialties /ˈloʊkl ˈspɛʃəltiːz/: đặc sản địa phương
B. native language /ˈneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/: ngôn ngữ bản địa
C. regional cultures /ˈriːdʒənl ˈkʌltʃərz/: văn hóa vùng miền
D. national costumes /ˈnæʃnəl ˈkɒstjuːmz/: trang phục dân tộc
Giải thích: “National costumes” (trang phục dân tộc) là cách diễn đạt phù hợp nhất khi nói về màn trình diễn văn hóa đầy màu sắc. Trong bối cảnh lễ hội quốc tế, các quốc gia thường trưng bày trang phục truyền thống của mình để thể hiện nét văn hóa độc đáo.
Dịch bài đọc:
LỄ HỘI QUỐC TẾ NORMANDY
Hãy bắt đầu hành trình khám phá văn hóa vòng quanh thế giới tại Lễ hội Quốc tế Normandy từ ngày 27 đến 30 tháng 6 tại North Park để có những trải nghiệm tuyệt vời. Khám phá vô số món ăn độc đáo đến từ khắp nơi trên thế giới. Các gian hàng ẩm thực quốc tế hứa hẹn sẽ mang đến một bữa tiệc thịnh soạn! Chiêm ngưỡng những bộ trang phục dân tộc rực rỡ từ hơn mười quốc gia – hãy sẵn sàng để trầm trồ! Đăng ký ngay tại www.normandyfestival.com để nhận giảm giá 20% khi mua vé trước ngày 10 tháng 6.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the email.
Hi Gary,
I’m glad that you’re going to take a Europe trip next Monday. European cultures are quite diverse compared with the US culture. There are some customs and taboos (4) ________ to avoid awkward situations.
(5) ________, you should remember punctuality is crucial, so arriving late for appointments or meetings is impolite. Additionally, Germans prefer direct communication and generally find (6) ________.
Italy is a lovely country. Italian cuisine is (7) ________, and Italians take their food seriously. It’s impolite to decline food or criticize a meal’s quality (8) ________. Moreover, discussing diets or weight loss during a meal may be regarded as rude. You should discuss (9) ________ and give compliments on the food instead.
Let me know about your experience.
Ben
There are some customs and taboos (4) ________ to avoid awkward situations.
that need to keep in mind
your mind needs to keep
that you need to keep in mind
that keep in your mind
Giải thích: Cụm “that you need to keep in mind” phù hợp với cấu trúc ngữ pháp và nghĩa của câu, chỉ những phong tục và điều cần lưu ý để tránh tình huống khó xử.
Dịch: Có một số phong tục và điều cần lưu ý để tránh những tình huống khó xử.
To visit Germany
When visiting Germany
Visit Germany
After visiting Germany
Giải thích: “When visiting Germany” diễn tả điều cần lưu ý khi đến Đức, phù hợp với ngữ cảnh.
Dịch: Khi đến Đức, cậu nên nhớ rằng đúng giờ rất quan trọng, nên việc đến muộn trong các cuộc hẹn hay cuộc họp là bất lịch sự.
indirect confusion in language
language confusion indirect
indirect language confusing
indirect language confused
Giải thích: Cấu trúc: find sth adj. Người Đức thích giao tiếp trực tiếp và thấy “ngôn ngữ gián tiếp” khó hiểu, nên cấu trúc “indirect language confusing” là hợp lý nhất. Không dùng “indirect language confused” vì đang mô tả bản chất của ngôn ngữ gián tiếp nên tính từ không dùng đuôi “ed”.
Dịch: Ngoài ra, người Đức thích giao tiếp trực tiếp và thường thấy ngôn ngữ gián tiếp khó hiểu.
my national pride
your national pride
our national pride
their national pride
Giải thích: “national pride” tức là niềm tự hào dân tộc mà trong bài đang nhắc đến người Ý nên “Italian cuisine is their national pride” (Ẩm thực Ý là niềm tự hào dân tộc của họ) là cách diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ cảnh.
Dịch: Ẩm thực Ý là niềm tự hào dân tộc của họ, và người Ý rất coi trọng món ăn của mình.
since being invited to someone’s home
if being invited to someone’s home
thanks to being invited to someone’s home
instead of being invited to someone’s home
A. since being invited to someone’s home: bởi vì được mời đến nhà ai đó
B. if being invited to someone’s home: nếu được mời đến nhà ai đó
C. thanks to being invited to someone’s home: nhờ vào việc được mời đến nhà ai đó
D. instead of being invited to someone’s home: thay vì được mời đến nhà ai đó
Giải thích: Câu B phù hợp nhất về mặt ngữ cảnh và nghĩa.
Dịch: Nếu được mời đến nhà ai đó, việc từ chối món ăn hoặc chê bai chất lượng bữa ăn là không lịch sự.
how they’ve made the dishes
how they are making the dishes
how the dishes will be made
how they’re going to make the dishes
Giải thích:
A. cụm “they’ve made” là thì hiện tại hoàn thành phù hợp vì đang nói về cách họ đã chế biến món ăn – tức là món ăn đã hoàn thành và đang được thưởng thức.
B. “are making” là thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Tuy nhiên, trong bữa ăn, món ăn đã được chế biến xong, nên không phù hợp.
C. “will be made” là dạng bị động của thì tương lai đơn, mang nghĩa cách món ăn sẽ được chế biến trong tương lai. Trong ngữ cảnh này, người ăn đang bàn về món ăn hiện tại, nên không phù hợp.
D. “they’re going to make” là thì tương lai gần, mang ý nghĩa họ sắp chế biến món ăn. Nhưng trong bữa ăn, món ăn đã được làm xong, nên không hợp lý.
Dịch: Cậu nên trò chuyện về cách họ chế biến món ăn và khen ngợi đồ ăn thay vì nói về chế độ ăn uống.
Dịch bài đọc:
Chào Gary
Mình rất vui vì cậu sắp có chuyến đi Châu Âu vào thứ Hai tới. Văn hóa châu Âu khá đa dạng so với văn hóa Mỹ. Có một số phong tục và điều cần lưu ý để tránh những tình huống khó xử.
Khi đến Đức, cậu nên nhớ rằng đúng giờ rất quan trọng, nên việc đến muộn trong các cuộc hẹn hay cuộc họp là bất lịch sự. Ngoài ra, người Đức thích giao tiếp trực tiếp và thường thấy ngôn ngữ gián tiếp khó hiểu.
Ý là một đất nước tuyệt vời. Ẩm thực Ý là niềm tự hào dân tộc của họ, và người Ý rất coi trọng món ăn của mình. Nếu được mời đến nhà ai đó, việc từ chối món ăn hoặc chê bai chất lượng bữa ăn là không lịch sự. Hơn nữa, việc bàn luận về chế độ ăn uống hoặc giảm cân trong bữa ăn có thể bị coi là thô lỗ. Cậu nên trò chuyện về cách họ chế biến món ăn và khen ngợi đồ ăn thay vì nói về chế độ ăn uống.
Hãy cho mình biết về trải nghiệm của cậu nhé!
Ben
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the options that best complete the passage.
In my family, we use different kinds of media, and we don’t all agree on which one is the best. My grandpa doesn’t think social media is (10) ________, so he still relies on the news from the print media and the radio. My sister thinks newspapers and radio are old-fashioned and shouldn’t be used anymore.
Teens, like me, use social media (11) ________ anyone in their families. My parents sometimes complain to me about overspending time online. Actually, I’ve been chatting with my friends on social media and watching online videos related to my studies this week. My mom also uses social media to comment on things she likes and to get the latest news.
I (12) ________ how to avoid the negative effects of social media with other students in a forum for two weeks. There are forums on a variety of topics. If you have a question, you can usually find a forum with helpful answers. In other words, I personally find forums (13) ________ libraries because I can exchange my ideas easily.
In summary, print media is becoming less (14) ________ in my family and today’s society because digital media have offered undeniable benefits. However, print media still have certain values that are appreciated by the older generations.
modern
economical
trustworthy
slow
Giải thích: Câu nói rằng ông của người viết KHÔNG nghĩ mạng xã hội là thứ gì đó, nên ông vẫn tin tưởng vào báo giấy và radio.
A. modern /ˈmɒdərn/: hiện đại → không hợp lý, vì mạng xã hội vốn là hiện đại.
B. economical /ˌiːkəˈnɒmɪkl/: tiết kiệm → không liên quan.
C. trustworthy /ˈtrʌstwɜːrði/: đáng tin cậy → phù hợp nhất. Ông không tin mạng xã hội, nên không dùng.
D. slow /sləʊ/: chậm → không phù hợp về mặt ngữ cảnh.
Dịch: Ông tôi không nghĩ mạng xã hội đáng tin cậy nên ông vẫn dựa vào tin tức từ báo in và đài phát thanh.
as often as
more often than
less often than
less than
Giải thích: Câu so sánh tần suất dùng mạng xã hội giữa teens và các thành viên khác trong gia đình.
A. as often as (như nhau): không đúng vì teens dùng nhiều hơn.
B. more often than (nhiều hơn): đúng nhất.
C. less often than (ít hơn): sai.
D. less than (ít hơn): cấu trúc ngữ pháp không chính xác.
Dịch: Teens, like me, use social media more often than anyone in their families. (Những thanh thiếu niên như tôi sử dụng mạng xã hội thường xuyên hơn bất kỳ ai trong gia đình.)
am discussing
discussed
were discussing
have been discussing
Giải thích: Có mốc thời gian “for two weeks” → dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn.
Dịch: I have been discussing how to avoid the negative effects of social media with other students in a forum for two weeks. (Tôi đã thảo luận về cách tránh những tác động tiêu cực của mạng xã hội với những sinh viên khác trên một diễn đàn trong hai tuần.)
In other words, I personally find forums (13) ________ libraries because I can exchange my ideas easily.
as convenient as
more convenient than
less convenient than
as inconvenient as
Giải thích: Câu đang so sánh forum với thư viện và lý do là có thể trao đổi ý tưởng dễ dàng → forum tiện lợi hơn.
A. as convenient as: bằng nhau → không hợp lý.
B. more convenient than: đúng nhất.
C. less convenient than: ngược nghĩa.
D. as inconvenient as: sai về ý nghĩa và hình thức.
Dịch: I personally find forums more convenient than libraries because I can exchange my ideas easily. (Cá nhân tôi thấy diễn đàn tiện lợi hơn thư viện vì tôi có thể trao đổi ý tưởng dễ dàng.)
popular
outdated
harmful
dangerous
Giải thích: Less + tính từ → cần chọn một tính từ mang nghĩa tích cực để phù hợp với cấu trúc “đang trở nên ít... hơn”.
A. popular /ˈpɒpjʊlər/ (phổ biến): đúng nhất → trở nên ít phổ biến hơn.
B. outdated /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ (lỗi thời): nếu dùng “less outdated” nghĩa là ít lỗi thời hơn, không hợp ngữ cảnh.
C. harmful /ˈhɑːrmfʊl/ (có hại): không phù hợp ngữ cảnh.
D. dangerous /ˈdeɪndʒərəs/ (nguy hiểm): không phù hợp.
Dịch: In summary, print media is becoming less popular in my family and today’s society because digital media have offered undeniable benefits. (Tóm lại, báo in đang trở nên kém phổ biến hơn trong gia đình tôi và xã hội ngày nay vì truyền thông kỹ thuật số đã mang lại những lợi ích không thể phủ nhận.)
Dịch bài đọc:
Trong gia đình tôi, mọi người sử dụng các loại phương tiện truyền thông khác nhau, nhưng không phải ai cũng đồng ý về việc loại nào là tốt nhất. Ông tôi không nghĩ rằng mạng xã hội là một phương tiện đáng tin cậy, nên ông vẫn dựa vào tin tức từ báo in và đài phát thanh. Trong khi đó, chị tôi lại cho rằng báo và radio đã lỗi thời và không nên sử dụng nữa.
Thanh thiếu niên như tôi sử dụng mạng xã hội thường xuyên hơn bất kỳ ai trong gia đình. Đôi khi bố mẹ tôi phàn nàn vì tôi dành quá nhiều thời gian trực tuyến. Thực tế, tuần này tôi đã trò chuyện với bạn bè trên mạng xã hội và xem các video trực tuyến liên quan đến việc học. Mẹ tôi cũng dùng mạng xã hội để bình luận về những thứ bà thích và cập nhật tin tức mới nhất.
Trong hai tuần qua, tôi đã thảo luận với các học sinh khác trên một diễn đàn về cách tránh những tác động tiêu cực của mạng xã hội. Có rất nhiều diễn đàn với nhiều chủ đề khác nhau. Nếu bạn có câu hỏi, thường bạn có thể tìm thấy một diễn đàn với các câu trả lời hữu ích. Nói cách khác, tôi cảm thấy diễn đàn tiện lợi hơn thư viện vì tôi có thể dễ dàng trao đổi ý tưởng của mình.
Tóm lại, báo in đang ngày càng ít phổ biến hơn trong gia đình tôi và trong xã hội hiện nay vì truyền thông kỹ thuật số mang lại những lợi ích không thể phủ nhận. Tuy nhiên, báo in vẫn có những giá trị nhất định mà thế hệ lớn tuổi vẫn trân trọng.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
As more people migrate to cities in search of better opportunities, they have created a phenomenon called urbanization. The phenomenon has resulted in serious problems that affect different social aspects. Therefore, it is vital to mitigate the negative effects of urbanization to promote balanced and sustainable urban planning.
One fundamental aspect of managing urbanization is effective urban planning and infrastructure development. Well-designed cities with efficient public transportation, and public spaces can enable populations to grow without seriously affecting the quality of life. For example, if there are sufficient green spaces, inhabitants will find it easier to exercise and contribute to a healthier and more livable urban environment.
Furthermore, sustainable architecture and construction practices play a crucial role in reducing the environmental impact of urbanization. Constructing energy-efficient buildings with renewable materials can contribute to reducing the ecological footprint of urban areas. Additionally, promoting mixed-use areas that integrate residential and commercial areas together with recreational spaces helps create a more sustainable urban landscape.
To deal with the negative effects of urbanization, it also requires policies related to social and economic aspects. Equal access to education and healthcare is vital to make sure that everyone can receive the benefits. Housing initiatives along with economic policies that generate employment opportunities can help cope with the issues related to unaffordable housing and poverty in urban areas.
In conclusion, the solutions to urbanization challenges should be eco-friendly and sustainable, which is beneficial to all the city inhabitants. With effective approaches and policies, cities can transform the challenges of urbanization into opportunities for creating a higher quality of life and environmentally conscious urban spaces.
Which of the following could be the best title for the passage?
The Negative Effects of Urbanization
The Effective City Planning Strategies
The Solutions to Urbanization Issues
The Huge Challenges of Urbanization
Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. The Negative Effects of Urbanization (Những tác động tiêu cực của đô thị hóa)
B. The Effective City Planning Strategies (Các chiến lược quy hoạch đô thị hiệu quả)
C. The Solutions to Urbanization Issues (Các giải pháp cho các vấn đề đô thị hóa)
D. The Huge Challenges of Urbanization (Những thách thức to lớn của đô thị hóa)
Giải thích: Bài đọc nêu rõ những vấn đề do đô thị hóa gây ra, nhưng tập trung nhiều hơn vào các giải pháp như quy hoạch đô thị hiệu quả, kiến trúc bền vững, chính sách xã hội và kinh tế. Do đó, tiêu đề phù hợp nhất là “The Solutions to Urbanization Issues” vì bao quát được toàn bài. Các lựa chọn A và D chỉ tập trung vào mặt tiêu cực, trong khi bài viết nhấn mạnh cách giải quyết chúng. Lựa chọn B thì quá hẹp, không bao gồm hết nội dung toàn bài.
city residents
city governments
urban employees
urban employers
Dịch: Từ “inhabitants” ở đoạn 2 có nghĩa gần nhất với __________.
A. city residents: cư dân thành phố
B. city governments: chính quyền thành phố
C. urban employees: nhân viên làm việc ở khu vực đô thị
D. urban employers: người sử dụng lao động ở khu vực đô thị
Giải thích: dựa vào thông tin bài đọc “inhabitants will find it easier to exercise...” cũng có thể đoán nghĩa từ “inhabitants” là người dân sống trong thành phố. (inhabitants = city residents)
The phrase “Equal access” in paragraph 4 mostly means ________.
Everyone having the same competence
Everyone having the same benefit
Everyone having the same permission
Everyone having the same opportunity
Dịch: Cụm từ “Equal access” ở đoạn 4 có nghĩa gần nhất với __________.
A. Everyone having the same competence (Mọi người có cùng năng lực)
B. Everyone having the same benefit (Mọi người có cùng lợi ích)
C. Everyone having the same permission (Mọi người có cùng quyền hạn)
D. Everyone having the same opportunity (Mọi người có cùng cơ hội)
Giải thích: Câu gốc: “Equal access to education and healthcare is vital…” → nghĩa là “mọi người đều có cơ hội như nhau để tiếp cận giáo dục và y tế”. “Opportunity” là từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này. “Competence” (năng lực), “benefit” (lợi ích), “permission” (sự cho phép) không chính xác ở đây.
cost-saving
eco-friendly
reasonably-priced
energy-efficient
Dịch: Từ “unaffordable” có nghĩa trái ngược với __________.
A. cost-saving: tiết kiệm chi phí
B. eco-friendly: thân thiện với môi trường
C. reasonably-priced: giá cả hợp lý
D. energy-efficient: tiết kiệm năng lượng
Giải thích: “Unaffordable” = không thể chi trả được, quá đắt,“Reasonably-priced” = giá cả hợp lý → nghĩa đối lập với “unaffordable”.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Urbanization occurs when there are a lot of migrants to cities.
All the city residents can’t have the same benefits from the healthcare policies.
More job opportunities can become one of the solutions to the housing problems.
Recreational spaces are included in mixed-used areas.
Dịch: Đáp án nào dưới đây không được đề cập trong đoạn văn.
A. Urbanization occurs when there are a lot of migrants to cities. (Đô thị hóa xảy ra khi có nhiều người di cư đến các thành phố.) → Có nhắc đến
Thông tin: As more people migrate to cities in search of better opportunities, they have created a phenomenon called urbanization. (Khi ngày càng nhiều người chuyển đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, quá trình này đã dẫn đến một hiện tượng gọi là đô thị hóa.)
B. All the city residents can’t have the same benefits from the healthcare policies. (Không phải tất cả cư dân thành phố đều có thể hưởng cùng một lợi ích từ các chính sách chăm sóc sức khỏe.) → không được đề cập trong bài. Bài chỉ nói cần “equal access”, chứ không nói là “không thể”.
C. More job opportunities can become one of the solutions to the housing problems. (Nhiều cơ hội việc làm hơn có thể trở thành một trong những giải pháp cho các vấn đề nhà ở.) → Có nhắc đến
Thông tin: Housing initiatives along with economic policies that generate employment opportunities can help cope with the issues related to unaffordable housing and poverty in urban areas. (Các sáng kiến về nhà ở cùng với các chính sách kinh tế tạo ra cơ hội việc làm có thể giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến nhà ở không thể chi trả và nghèo đói ở khu vực đô thị.)
D. Recreational spaces are included in mixed-used areas. (Không gian giải trí được đưa vào các khu vực sử dụng tổng hợp.) → Có nhắc đến
Thông tin: Additionally, promoting mixed-use areas that integrate residential and commercial areas together with recreational spaces helps create a more sustainable urban landscape. (Ngoài ra, việc thúc đẩy các khu vực đa chức năng, tích hợp không gian sinh hoạt, thương mại cùng với khu vui chơi giải trí giúp tạo nên một cảnh quan đô thị bền vững hơn.)
Dịch bài đọc:
Khi ngày càng nhiều người di cư đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội tốt hơn, họ đã tạo ra một hiện tượng gọi là đô thị hóa. Hiện tượng này dẫn đến nhiều vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến các khía cạnh xã hội khác nhau. Do đó, việc giảm thiểu những tác động tiêu cực của đô thị hóa là rất quan trọng để thúc đẩy quy hoạch đô thị cân bằng và bền vững.
Một trong những yếu tố cốt lõi trong việc quản lý đô thị hóa là quy hoạch đô thị hiệu quả và phát triển cơ sở hạ tầng. Những thành phố được thiết kế tốt với hệ thống giao thông công cộng hiệu quả và không gian công cộng hợp lý có thể giúp dân số tăng lên mà không ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Ví dụ, nếu có đủ không gian xanh, cư dân sẽ dễ dàng tập thể dục hơn, góp phần tạo nên một môi trường đô thị khỏe mạnh và đáng sống hơn.
Ngoài ra, kiến trúc bền vững và phương pháp xây dựng thân thiện với môi trường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tác động của đô thị hóa lên môi trường. Việc xây dựng các tòa nhà tiết kiệm năng lượng bằng vật liệu tái tạo có thể giúp giảm dấu chân sinh thái của các khu đô thị. Bên cạnh đó, thúc đẩy các khu vực đa chức năng, kết hợp khu dân cư, thương mại với không gian giải trí, giúp tạo ra một cảnh quan đô thị bền vững hơn.
Để giải quyết những tác động tiêu cực của đô thị hóa, các chính sách liên quan đến khía cạnh xã hội và kinh tế cũng rất cần thiết. Việc đảm bảo cơ hội bình đẳng trong giáo dục và chăm sóc sức khỏe là điều quan trọng để mọi người có thể hưởng lợi từ sự phát triển. Các sáng kiến về nhà ở cùng với chính sách kinh tế tạo ra cơ hội việc làm có thể giúp đối phó với các vấn đề liên quan đến nhà ở khó chi trả và tình trạng nghèo đói ở khu vực đô thị.
Tóm lại, các giải pháp cho những thách thức của đô thị hóa cần hướng tới sự thân thiện với môi trường và tính bền vững, điều này mang lại lợi ích cho tất cả cư dân thành phố. Với những phương pháp và chính sách hiệu quả, các thành phố có thể biến những thách thức từ đô thị hóa thành cơ hội để nâng cao chất lượng cuộc sống và tạo ra những không gian đô thị có ý thức về môi trường.
Read the passage and circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the questions.
Every nation has their own cultural characteristics that make its food customs special. Therefore, tourists should be highly aware of the cultural differences and keep in mind what to do and not to do at the table.
First, the world’s diets are generally related to religious sensitivity. For example, if you visit the areas populated by Hindus in India, don’t expect to eat beef because cows are considered sacred, and the Hindus are not allowed to harm them. However, if you visit the areas where the locals are Islam, it’s impossible to order pork in a restaurant because Muslims are prohibited from eating pork. If you’re traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don’t be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes because it’s taboo to serve them.
Second, how people eat is determined by their culture. Some Asian countries that have their own particular noodle dishes require people to eat with chopsticks, which is completely different from eating with forks in Western countries. Chopsticks have been used to eat dishes like noodles for many generations. Therefore, learn how to use chopsticks properly so you can try some delicious noodles in Asian styles. In many Islamic nations, the locals eat with the right hand because the left hand is culturally considered dirty. In some Islamic communities, it might be difficult to find some kinds of cutlery tools like forks and chopsticks; if you were lucky enough to find some, they could be quite expensive.
In summary, food customs are created under the influence of religious sensitivity and culture. Therefore, be mindful of the place you’re visiting and choose a place to eat carefully in order to show respect for the locals.
How Differently People Practice Their Own Religions
How Different the World’s Food Customs Are
How Culture Affects the Way People Eat
How People Eat Affects Their Culture
Dịch: Tiêu đề nào sau đây có thể là tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. How Differently People Practice Their Own Religions(Cách mọi người thực hành tôn giáo của riêng họ khác nhau như thế nào)
B. How Different the World’s Food Customs Are (Những phong tục ăn uống trên thế giới khác nhau như thế nào)
C. How Culture Affects the Way People Eat (Văn hóa ảnh hưởng hưởng đến cách mọi người ăn uống như thế nào)
D. How People Eat Affects Their Culture (Cách mọi người ăn uống ảnh hưởng đến văn hóa của họ như thế nào)
Giải thích: Bài đọc nói về sự khác nhau trong tập quán ăn uống ở các nơi trên thế giới.
respected
cherished
honored
unholy
Dịch: Từ “sacred” trong đoạn 2 trái nghĩa với __________.
A. respected (được tôn trọng)
B. cherished (được trân quý)
C. honored (được vinh danh)
D. unholy (không linh thiêng, phỉ báng.)
Giải thích: “Sacred” nghĩa là thiêng liêng → từ trái nghĩa là “unholy” (phỉ báng, không linh thiêng).
discouraged
ordered
banned
advised
Dịch: Từ “prohibited” trong đoạn 2 có nghĩa gần nhất với __________.
A. discouraged (bị ngăn cản)
B. ordered (được yêu cầu)
C. banned (bị cấm)
D. advised (được khuyên)
Giải thích: “Prohibited” = bị cấm, đồng nghĩa với “banned”
tools
chopsticks
forks
communities
Dịch: Từ “they” trong đoạn 3 đề cập đến __________.
A. tools (dụng cụ)
B. chopsticks (đũa)
C. forks (nĩa)
D. communities (cộng đồng)
Giải thích: Câu: “In some Islamic communities, it might be difficult to find some kinds of cutlery tools like forks and chopsticks; if you were lucky enough to find some, they could be quite expensive.” → “They” ám chỉ “cutlery tools”.
you are visiting an Islamic area
you are staying in a Hindu area
you are traveling in India
you are surrounded by vegan people
Dịch: Theo đoạn 2, bạn sẽ gặp khó khăn khi tìm kiếm thịt nếu …
A. you are visiting an Islamic area (bạn đang ở khu vực Hồi giáo)
B. you are staying in a Hindu area (bạn đang ở khu vực theo đạo Hindu)
C. you are traveling in India (bạn đang du lịch ở Ấn Độ)
D. you are surrounded by vegan people (bạn ở nơi mà mọi người ăn chay trường)
Giải thích: Đoạn 2 nói: “If you’re traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don’t be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes…” (Nếu bạn đang du lịch đến một quốc gia Phật giáo nơi người dân hoàn toàn ăn chay, đừng khó chịu nếu mất hàng giờ để tìm món ăn có nguồn gốc từ động vật...) → D đúng.
Which of the following could be inferred from paragraph 3?
Asian dishes are completely different from Western dishes.
Forks are forbidden in some Islamic countries.
Western tourists should learn how to eat like the locals during their Asian trips.
Noodle dishes are considered the most convenient in Eastern Asian nations.
Dịch: Có thể suy ra điều gì sau đây từ đoạn 3?
A. Asian dishes are completely different from Western dishes. (Các món ăn châu Á hoàn toàn khác với các món ăn phương Tây.)
B. Forks are forbidden in some Islamic countries. (Nĩa bị cấm ở một số quốc gia Hồi giáo.)
C. Western tourists should learn how to eat like the locals during their Asian trips. (Khách du lịch phương Tây nên học cách ăn như người dân địa phương.)
D. Noodle dishes are considered the most convenient in Eastern Asian nations. (Các món mì được coi là tiện lợi nhất ở các quốc gia Đông Á.)
Giải thích: Từ việc nói đến chopsticks và cách dùng, có thể suy ra rằng du khách phương Tây nên học cách ăn như người địa phương ở châu Á→ chọn C.
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
Eating meat is strictly forbidden in some Asian countries.
It’s taboo to eat with the left hand in some nations.
It’s crucial to use the right kitchen utensils.
People mustn’t eat some kinds of meat in some religions.
Dịch: Đáp án nào dưới đây không được đề cập trong bài đọc?
A. Eating meat is strictly forbidden in some Asian countries. (Việc ăn thịt bị cấm hoàn toàn ở một số quốc gia châu Á.)
B. It’s taboo to eat with the left hand in some nations. (Ăn bằng tay trái bị coi là điều cấm kỵ ở một số quốc gia.)
C. It’s crucial to use the right kitchen utensils. (Việc sử dụng đúng dụng cụ ăn uống là rất quan trọng.)
D. People mustn’t eat some kinds of meat in some religions. (Mọi người không được ăn một số loại thịt theo quy định của một số tôn giáo.)
Giải thích:
- If you’re traveling to a Buddhist nation where the population is strictly vegan, don’t be annoyed if it takes you hours to find animal-based dishes because it’s taboo to serve them. (Nếu bạn đi du lịch đến một quốc gia Phật giáo, nơi người dân hoàn toàn ăn chay, đừng khó chịu nếu mất nhiều thời gian để tìm được món ăn có nguồn gốc từ động vật vì việc phục vụ chúng bị coi là điều cấm kỵ.)
→ Không nói rõ ràng rằng “ăn thịt bị cấm hoàn toàn” (strictly forbidden). Việc “khó tìm đồ ăn có nguồn gốc động vật” là do tập quán ăn chay, chứ không phải vì có luật cấm hoặc quy định cấm nghiêm ngặt. → A sai, không được đề cập.
- In many Islamic nations, the locals eat with the right hand because the left hand is culturally considered dirty. (Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, người dân ăn bằng tay phải vì tay trái bị coi là không sạch sẽ theo văn hóa địa phương.) → B được đề cập.
- Đoạn 3 → Nhấn mạnh cần học cách dùng đúng dụng cụ ăn uống (chopsticks). → C được đề cập.
- For example, if you visit the areas populated by Hindus in India, don’t expect to eat beef because cows are considered sacred, and the Hindus are not allowed to harm them. However, if you visit the areas where the locals are Islam, it’s impossible to order pork in a restaurant because Muslims are prohibited from eating pork. (Ví dụ, nếu bạn đến các khu vực có người theo đạo Hindu ở Ấn Độ, đừng mong sẽ được ăn thịt bò vì bò được coi là linh thiêng và người Hindu không được phép làm hại chúng. Tuy nhiên, nếu bạn đến những vùng có đông người theo đạo Hồi, bạn sẽ không thể gọi món thịt lợn trong nhà hàng vì người Hồi giáo bị cấm ăn thịt lợn.) → D được đề cập.
Dịch bài đọc:
Mỗi quốc gia có những đặc điểm văn hóa riêng khiến phong tục ăn uống trở nên đặc biệt. Vì vậy, du khách cần nhận thức rõ về sự khác biệt văn hóa và lưu ý những điều nên và không nên làm khi dùng bữa.
Thứ nhất, chế độ ăn uống trên thế giới thường liên quan đến tín ngưỡng tôn giáo. Ví dụ, nếu bạn đến các khu vực có người theo đạo Hindu ở Ấn Độ, đừng mong sẽ được ăn thịt bò vì bò được coi là linh thiêng và người Hindu không được phép làm hại chúng. Tuy nhiên, nếu bạn đến những vùng có đông người theo đạo Hồi, bạn sẽ không thể gọi món thịt lợn trong nhà hàng vì người Hồi giáo bị cấm ăn thịt lợn. Nếu bạn đi du lịch đến một quốc gia Phật giáo, nơi người dân hoàn toàn ăn chay, đừng khó chịu nếu mất nhiều thời gian để tìm được món ăn có nguồn gốc từ động vật vì việc phục vụ chúng bị coi là điều cấm kỵ.
Thứ hai, cách mọi người ăn uống bị ảnh hưởng bởi văn hóa của họ. Một số quốc gia châu Á có các món mì đặc trưng yêu cầu thực khách dùng đũa, khác hoàn toàn với việc dùng nĩa ở các nước phương Tây. Đũa đã được sử dụng để ăn các món như mì qua nhiều thế hệ. Vì vậy, hãy học cách dùng đũa đúng cách để có thể thưởng thức những món mì hấp dẫn theo phong cách châu Á. Ở nhiều quốc gia Hồi giáo, người dân ăn bằng tay phải vì tay trái bị coi là không sạch sẽ theo văn hóa địa phương. Tại một số cộng đồng Hồi giáo, có thể sẽ khó tìm thấy dụng cụ ăn uống như nĩa và đũa; nếu tìm được, chúng có thể khá đắt.
Tóm lại, phong tục ăn uống được hình thành dưới ảnh hưởng của tín ngưỡng tôn giáo và văn hóa. Do đó, hãy chú ý đến nơi bạn đến và chọn địa điểm ăn uống một cách cẩn thận để thể hiện sự tôn trọng đối với người dân địa phương.
PART 3. SPEAKING & WRITING
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the correct arrangement of the sentences to make a meaningful paragraph in each of the following questions.
a. Cơm tấm, a common choice for breakfast, is a rice dish served with pork ribs, fried egg and fish sauce.
b. In other words, the two specialties are popular enough to become the local pride for generations.
c. There are lots of delicious dishes in Ho Chi Minh City that fascinate lots of foreign tourists.
d. In addition, bánh mì is a unique kind of sandwich served with different ingredients like pork or fish.
e. Tourists can try the two specialties in many places in Ho Chi Minh City.
d-a-c-e-b
c-a-d-e-b
b-a-c-d-e
c-a-d-b-e
Đáp án đúng là B. c-a-d-e-b
Đoạn hoàn chỉnh:
There are lots of delicious dishes in Ho Chi Minh City that fascinate lots of foreign tourists. Cơm tấm, a common choice for breakfast, is a rice dish served with pork ribs, fried egg and fish sauce. In addition, bánh mì is a unique kind of sandwich served with different ingredients like pork or fish. Tourists can try the two specialties in many places in Ho Chi Minh City. In other words, the two specialties are popular enough to become the local pride for generations.
Dịch:
Có rất nhiều món ăn ngon ở Thành phố Hồ Chí Minh thu hút du khách nước ngoài. Cơm tấm, một lựa chọn phổ biến cho bữa sáng, là món cơm ăn kèm với sườn heo, trứng chiên và nước mắm. Ngoài ra, bánh mì là một loại sandwich độc đáo với nhiều nguyên liệu khác nhau như thịt heo hoặc cá. Du khách có thể thưởng thức hai món đặc sản này ở nhiều nơi tại Thành phố Hồ Chí Minh. Nói cách khác, hai món ăn này nổi tiếng đến mức trở thành niềm tự hào của địa phương qua nhiều thế hệ.
a. Avoid crossing in the dark, and cross slowly, watching out for all kinds of vehicles on the street.
b. The traffic in some big cities in Vietnam could be a bit chaotic, especially during office hours.
c. It’s also a good idea that foreign tourists raise their hands in the air to signal that they are crossing the street.
d. They should follow these tips to cross the street safely in big cities like Ho Chi Minh City.
e. Foreign tourists generally get scared of the huge number of vehicles in the street.
b-e-d-a-c
e-a-d-b-c
b-a-c-d-e
d-b-a-e-c
Đáp án đúng là A. b-e-d-a-c
Đoạn hoàn chỉnh:
The traffic in some big cities in Vietnam could be a bit chaotic, especially during office hours. Foreign tourists generally get scared of the huge number of vehicles in the street. They should follow these tips to cross the street safely in big cities like Ho Chi Minh City. Avoid crossing in the dark, and cross slowly, watching out for all kinds of vehicles on the street. It’s also a good idea that foreign tourists raise their hands in the air to signal that they are crossing the street.
Dịch:
Giao thông ở một số thành phố lớn của Việt Nam có thể khá hỗn loạn, đặc biệt là vào giờ cao điểm. Khách du lịch nước ngoài thường cảm thấy sợ hãi trước số lượng phương tiện quá lớn trên đường. Họ nên làm theo một số mẹo sau để sang đường an toàn tại các thành phố lớn như TP. Hồ Chí Minh. Tránh sang đường vào ban đêm và sang chậm rãi, chú ý đến mọi loại phương tiện đang di chuyển. Một mẹo hữu ích nữa là khách du lịch nên giơ tay lên để ra hiệu rằng họ đang sang đường.
a. Purchasing ten physical books can cost double or triple the amount users pay for similar online books.
b. For these reasons, e-books are becoming increasingly popular among students compared to traditional books.
c. Many students prefer using e-books to paper books for various reasons.
d. Secondly, e-books are more cost-effective and durable than physical books.
e. This reduces the weight that students need to carry.
f. Firstly, students no longer need to carry too many books to school, as e-books can be easily accessed online through reading apps or the school’s digital library.
c-f-e-d-a-b
c-d-f-b-e-a
c-a-b-f-d-e
c-b-d-a-f-e
Đáp án đúng là A. c-f-e-d-a-b
Đoạn hoàn chỉnh:
Many students prefer using e-books to paper books for various reasons. Firstly, students no longer need to carry too many books to school, as e-books can be easily accessed online through reading apps or the school’s digital library. This reduces the weight that students need to carry. Secondly, e-books are more cost-effective and durable than physical books. Purchasing ten physical books can cost double or triple the amount users pay for similar online books. For these reasons, e-books are becoming increasingly popular among students compared to traditional books.
Dịch:
Nhiều học sinh thích sử dụng sách điện tử hơn sách giấy vì nhiều lý do khác nhau. Thứ nhất, học sinh không còn cần mang quá nhiều sách đến trường, vì sách điện tử có thể dễ dàng truy cập trực tuyến thông qua các ứng dụng đọc sách hoặc thư viện số của trường. Điều này giúp giảm trọng lượng mà học sinh phải mang theo. Thứ hai, sách điện tử tiết kiệm chi phí hơn và bền hơn sách giấy. Việc mua mười cuốn sách giấy có thể tốn gấp đôi hoặc gấp ba so với số tiền mà người dùng trả cho các sách điện tử tương đương. Vì những lý do đó, sách điện tử ngày càng trở nên phổ biến hơn trong học sinh so với sách truyền thống.
a. People who leave their hometowns want to look for better job opportunities.
b. In short, the root cause is unemployment, which could be solved if there were more businesses in the country.
c. One of the most effective solutions to city overpopulation includes preventing rural migration.
d. To work out the solution, the cause of rural migration should be understood properly.
e. Therefore, if there were enough job opportunities in the countryside, few people would leave for big cities.
a-c-d-b-e
c-d-a-b-e
c-d-a-e-b
e-d-a-c-b
Đáp án đúng là C. c-d-a-e-b
Đoạn hoàn chỉnh:
One of the most effective solutions to city overpopulation includes preventing rural migration. To work out the solution, the cause of rural migration should be understood properly. People who leave their hometowns want to look for better job opportunities. Therefore, if there were enough job opportunities in the countryside, few people would leave for big cities. In short, the root cause is unemployment, which could be solved if there were more businesses in the country.
Dịch:
Một trong những giải pháp hiệu quả nhất cho tình trạng quá tải dân số ở thành phố là ngăn chặn hiện tượng di cư từ nông thôn. Để tìm ra giải pháp, cần hiểu rõ nguyên nhân của việc di cư từ nông thôn. Những người rời bỏ quê hương của họ muốn tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Do đó, nếu có đủ cơ hội việc làm ở vùng nông thôn, sẽ có ít người rời đến các thành phố lớn. Tóm lại, nguyên nhân gốc rễ là tình trạng thất nghiệp, điều mà có thể được giải quyết nếu có nhiều doanh nghiệp hơn trong nước.
PART 4. VOCABULARY AND GRAMMAR
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
The documentary explores how modern ________ like smartphones and social media are changing traditional family life in many countries.
festivals
devices
customs
traditions
A. festivals /ˈfes.tɪ.vəl/: lễ hội
B. devices /dɪˈvaɪsɪz/: thiết bị, dụng cụ
C. customs /ˈkʌstəmz/: phong tục, tập quán
D. traditions /trəˈdɪʃənz/: truyền thống
Dịch: Bộ phim tài liệu khám phá cách mà các thiết bị hiện đại như điện thoại thông minh và mạng xã hội đang làm thay đổi cuộc sống gia đình truyền thống ở nhiều quốc gia.
The graph shows a sharp ________ in the number of people using public transport over the past decade.
decrease
culture
custom
routine
A. decrease /dɪˈkriːs/: sự giảm xuống
B. culture /ˈkʌltʃər/: văn hóa
C. custom /ˈkʌstəm/: phong tục
D. routine /ruːˈtiːn/: thói quen, việc thường lệ
Dịch: Biểu đồ cho thấy một sự giảm mạnh về số lượng người sử dụng phương tiện công cộng trong thập kỷ qua.
The water festival in Thailand is one of the country’s most famous cultural ________.
habits
devices
routines
celebrations
A. habits /ˈhæbɪts/: thói quen
B. devices /dɪˈvaɪsɪz/: thiết bị
C. routines /ruːˈtiːnz/: công việc/thói quen thường ngày
D. celebrations /ˌsel.əˈbreɪ.ʃənz/: lễ hội, sự kỷ niệm
Dịch: Lễ hội té nước ở Thái Lan là một trong những lễ hội văn hóa nổi tiếng nhất của đất nước này.
Ø (No article)
A
The
An
“The Netherlands” là tên riêng của một quốc gia và luôn đi kèm với “the” khi được sử dụng trong câu. Điều này xảy ra vì tên quốc gia này mang tính tập hợp, giống như The United States, The Philippines, The Maldives, v.v.
Dịch: Hà Lan nổi tiếng với những cối xay gió, cánh đồng hoa tulip và văn hóa đi xe đạp.
that
who
which
when
Mệnh đề phía sau “which makes the city dirty and unpleasant” là mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về cả vế trước (“People often throw rubbish in the streets”). “Which” được dùng để thay thế cho toàn bộ mệnh đề trước đó, chỉ hành động xả rác gây ra tình trạng thành phố bẩn và khó chịu.
Dịch: Mọi người thường xả rác ra đường, điều này khiến thành phố trở nên bẩn và khó chịu.
Many false stories ________ on social media recently, causing confusion among readers.
have been spread
was spreading
is being spread
have spread
Câu này nói về những câu chuyện sai lệch được lan truyền trên mạng xã hội gần đây, tức là một hành động bị động, không xác định rõ ai đã lan truyền chúng. Vì vậy, ta cần dùng thì hiện tại hoàn thành bị động: have been spread (đã được lan truyền).
Dịch: Nhiều câu chuyện sai lệch đã được lan truyền trên mạng xã hội gần đây, gây ra sự hoang mang cho người đọc.
During the festival, they ________ their traditional costumes cleaned by professionals.
make
have
let
allow
Cấu trúc “have + object + past participle” (có thứ gì đó được làm bởi ai đó) diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác làm gì đó. Trong câu này, “have their traditional costumes cleaned” có nghĩa là họ thuê hoặc nhờ các chuyên gia làm sạch trang phục truyền thống của họ.
Dịch: Trong lễ hội, họ nhờ các chuyên gia làm sạch trang phục truyền thống của mình.
have been
has been
have been being
had been
Câu mô tả một hành động liên tục diễn ra trong một khoảng thời gian (nhiều tháng) và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại → Cần dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (have been + V-ing).“People have been complaining”diễn tả việc mọi người đã và đang phàn nàn về chi phí sinh hoạt tăng cao trong các thành phố lớn trong nhiều tháng.
Dịch: Mọi người đã và đang phàn nàn về chi phí sinh hoạt tăng cao ở các thành phố lớn trong nhiều tháng.
Nowadays, young people use social media ________ older generations did in the past.
as much
the same as
as
as often as
Câu so sánh tần suất hành động, ta dùng cấu trúc: “as + trạng từ + as” → Ở đây, ta cần trạng từ chỉ tần suất→“often”là phù hợp nhất.
Dịch: Ngày nay, giới trẻ sử dụng mạng xã hội thường xuyên như thế hệ lớn tuổi đã từng làm trong quá khứ.
gossip
proof
facts
evidence
A. gossip /ˈɡɒs.ɪp/: chuyện tầm phào, lời đồn thổi
B. proof /pruːf/: bằng chứng xác thực
C. fact /fækt/: sự thật
D. evidence /ˈev.ɪ.dəns/: chứng cứ, bằng chứng
Dịch: Bạn có thể đọc rất nhiều thứ trên mạng xã hội, nhưng không phải tất cả đều đúng, đặc biệt là những lời đồn thổi.
PART 5. PRONUNCIATION
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
army
supply
entry
country
A. army/ˈɑː.mi/
B. supply/səˈplaɪ/
C. entry/ˈen.tri/
D. country/ˈkʌn.tri/
Đáp án B có phần gạch chân phát âm là /aɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /i/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
humanity
campanion
liberation
unhappiness
A. humanity /hjuːˈmæn.ə.ti/
B. companion /kəmˈpæn.jən/
C. liberation /ˌlɪb.ərˈeɪ.ʃən/
D. unhappiness /ʌnˈhæp.i.nəs/
Đáp án C có phần gạch chân phát âm là /eɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /æ/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
pioneer
triangle
privacy
difference
A. pioneer /ˌpaɪəˈnɪər/
B. triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/
C. privacy /ˈpraɪ.və.si/
D. difference /ˈdɪf.ər.əns/
Đáp án D có phần gạch chân phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /aɪ/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
resident
musician
business
decision
A. resident /ˈrez.ɪ.dənt/
B. musician /mjuːˈzɪʃ.ən/
C. business /ˈbɪz.nɪs/
D. decision /dɪˈsɪʒ.ən/
Đáp án D có phần gạch chân phát âm là /ʒ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /z/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word whose underlined part is pronounced differently from the others.
author
weather
mother
feather
A. author /ˈɔː.θər/
B. weather /ˈweð.ər/
C. mother /ˈmʌð.ər/
D. D. feather /ˈfeð.ər/
Đáp án A có phần gạch chân phát âm là /θ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /ð/.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
mental
correct
stolen
famous
A. mental /ˈmentl/
B. correct /kəˈrekt/
C. stolen /ˈstəʊlən/
D. famous /ˈfeɪməs/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
happen
suffer
double
produce
A. happen /ˈhæpən/
B. suffer /ˈsʌfə(r)/
C. double /ˈdʌbl/
D. produce /prəˈdjuːs/
Đáp án D có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
command
limit
surprise
supply
A. command /kəˈmɑːnd/
B. limit /ˈlɪmɪt/
C. surprise /səˈpraɪz/
D. supply /səˈplaɪ/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
arrival
improvement
customer
connection
A. arrival /əˈraɪvl/
B. improvement /ɪmˈpruːvmənt/
C. customer /ˈkʌstəmə(r)/
D. connection /kəˈnekʃn/
Đáp án C có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2.
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the word that has a stress pattern different from the others.
mission
control
climate
headlines
A. mission /ˈmɪʃn/
B. control /kənˈtrəʊl/
C. climate /ˈklaɪmət/
D. headlines /ˈhedlaɪnz/
Đáp án B có trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2, các đáp án còn lại trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1.





