Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking

A
Admin
Tiếng AnhLớp 869 lượt thi
5 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

Anna: What do you think of these boots?

Megan: _______

That’s better.

They look really good.

You’re right.

Really?

Xem đáp án

B

Anna: What do you think of these boots? - Megan: ______

(Anna: Bạn nghĩ sao về đôi bốt này? - Megan: Chúng trông rất đẹp.)

A. That’s better. (Điều đó tốt hơn.)

B. They look really good. (Chúng trông rất đẹp.) → trả lời trực tiếp câu hỏi về ý kiến

C. You’re right. (Bạn đúng rồi.)

D. Really? (Thật sao?)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Olivia: Which dress do you like more?

Jake: _______

I prefer the blue one.

Are they both new?

It’s totally up to you.

I haven’t tried it yet.

Xem đáp án

A

(Olivia: Which dress do you like more? - Jake: _______)

(Olivia: Bạn thích chiếc váy nào hơn? - Jake: _______)

A. I prefer the blue one. (Tôi thích chiếc váy màu xanh hơn.) → trả lời trực tiếp câu hỏi, thể hiện sự lựa chọn rõ ràng

B. Cả hai đều mới à? (Are they both new?)  → không phù hợp ngữ cảnh

C. Tùy bạn thôi. (It’s totally up to you.) → không trả lời trực tiếp, và không phù hợp với câu hỏi sở thích

D. Tôi vẫn chưa thử. (I haven’t tried it yet.) → không liên quan

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Amy: Why not try something different like the rice burger?

Julia: _______

Here it is.

OK. I’ll give it a try.

Wait a second.

I think you’ll enjoy it.

Xem đáp án

B

Amy: Why not try something different like the rice burger? - Julia: _______

(Amy: Sao bạn không thử món gì khác như burger gạo nhỉ? - Julia: _______)

A. Here it is. (Nó đây này.) → không phù hợp với một lời đề nghị                                     

B. OK. I’ll give it a try. (Được thôi. Mình sẽ thử xem.) → phù hợp

C. Wait a second. (Chờ chút.) → không liên quan                                                                 

D. I think you’ll enjoy it. (Tôi nghĩ bạn sẽ thích nó.) → không liên quan

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Mike: Let’s go fishing next weekend!

Clover: _______

I think you will enjoy it.

I sometimes go to the mall on my own.

It is very kind of you to say so.

It doesn’t sound much fun to me.

Xem đáp án

D

Mike: Let’s go fishing next weekend!  - Clover: _______

(Mike: Cuối tuần sau đi câu cá nhé! - Clover: _______)

A. I think you will enjoy it. (Tôi nghĩ bạn sẽ tận hưởng nó.)                              

B. I sometimes go to the mall on my own. (Đôi khi tôi đi đến trung tâm thương mại một mình.) → không liên quan

C. It is very kind of you to say so. (Bạn thật tốt bụng khi nói như vậy.) → đây là để đáp lại lời khen, không phù hợp ngữ cảnh

D. It doesn’t sound much fun to me. (Nghe có vẻ không vui lắm đối với mình.) → phản hồi phủ định một cách lịch sự - nói rằng không hứng thú với ý tưởng đi câu cá.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Adam: Have you seen Zombie Attacks?

Eva: _______

It’s not my cup of tea.

Seriously?

Can we eat first?

I don’t get it.

Xem đáp án

A

Adam: Have you seen Zombie Attacks? - Eva: _______

(Adam: Bạn đã xem Cuộc tấn công của Zombie chưa? - Eva: _______)

A. It’s not my cup of tea. (Đó không phải sở thích của tôi.)

B. Seriously? (Bạn nghiêm túc sao?)

C. Can we eat first? (Chúng ta ăn trước được không?)

D. I don’t get it. (Tôi không hiểu.)