Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking
Đề thi

Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking

A
Admin
Tiếng AnhLớp 876 lượt thi
5 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.

Julia: ___________

Alex: I’ll get you one for your birthday.

I want a bag made with recycled packets.

I can buy the bag online.

Those aren’t sweet packets.

Don’t worry. I won’t forget.

Xem đáp án

A

Julia: ___________  

Alex: Tôi sẽ mua tặng bạn một cái vào sinh nhật.

A. I want a bag made with recycled packets. (Tôi muốn một chiếc túi làm từ các gói tái chế)

B. I can buy the bag online. (Tôi có thể mua chiếc túi đó trực tuyến.)

C. Those aren’t sweet packets. (Đó không phải là các gói bánh kẹo.)

D. Don’t worry. I won’t forget. (Đừng lo. Tôi sẽ không quên đâu.)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Lisa has just returned from a trip, and she is talking to Nick.

Lisa: ___________

Nick: I’ve just got back from an adventure holiday in Zambia.

Good luck with upcoming exams!

It was good to see you again.

Have you ever been here?

What have you been up to?

Xem đáp án

D

Lisa vừa trở về sau chuyến đi và cô ấy đang nói chuyện với Nick.

Lisa: __________

Nick: Tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ phiêu lưu ở Zambia.

A. Good luck with upcoming exams! (Chúc may mắn với kỳ thi sắp tới!)

B. It was good to see you again. (Rất vui được gặp lại bạn.)

C. Have you ever been here? (Bạn đã từng đến đây chưa?)

D. What have you been up to? (Bạn đã làm gì?)

3. Trắc nghiệm
1 điểm

Daisy: I have got exams all weeks.

Dean: ___________

Wasn’t it good?

What about you?

That sounds great.

Good luck with that.

Xem đáp án

D

Daisy: Tôi có bài kiểm tra cả tuần.

Dean: ___________

A. Wasn’t it good? (Nó có tốt không?)

B. What about you? (Còn bạn thì sao?)

C. That sounds great. (Nghe tuyệt vời đấy.)

D. Good luck with that. (Chúc bạn may mắn.)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Scott: What do you think of these pearl earrings?

Nina: ___________

They are rings.

It’s real gold.

Get these ones then.

Nice, they are mom’s style.

Xem đáp án

D

Scott: Con nghĩ sao về đôi bông tai ngọc trai này?

Nina: ________

A. They are rings. (Chúng là những chiếc nhẫn.)

B. It’s real gold. (Đó là vàng thật.)

C. Get these ones then. (Hãy lấy những cái này đi.)

D. Nice, they are mom’s style. (Thật đẹp, chúng là phong cách của mẹ.)

5. Trắc nghiệm
1 điểm

Tom:What's your go-to outfit for a job interview?

John:___________

For a job interview, I’m always on time.

I usually wear a suit and tie.

I don’t mind changing clothes.

I like our outfit too.

Xem đáp án

B

Tom: Bạn thường mặc trang phục gì khi đi phỏng vấn xin việc?

John: ___________

A. For a job interview, I’m always on time. (Tôi luôn đúng giờ khi đi phỏng vấn.)

B. I usually wear a suit and tie. (Tôi thường mặc bộ vest và cà vạt.)

C. I don’t mind changing clothes. (Tôi không ngại thay đồ.)

D. I like our outfit too. (Tôi cũng thích bộ đồ của chúng ta.)