Đề cương ôn tập cuối kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 3: Speaking
5 câu hỏi
Circle the letter A, B, C, or D to indicate the best answer to each of the following questions.
Julia: ___________
Alex: I’ll get you one for your birthday.
I want a bag made with recycled packets.
I can buy the bag online.
Those aren’t sweet packets.
Don’t worry. I won’t forget.
A
Julia: ___________
Alex: Tôi sẽ mua tặng bạn một cái vào sinh nhật.
A. I want a bag made with recycled packets. (Tôi muốn một chiếc túi làm từ các gói tái chế)
B. I can buy the bag online. (Tôi có thể mua chiếc túi đó trực tuyến.)
C. Those aren’t sweet packets. (Đó không phải là các gói bánh kẹo.)
D. Don’t worry. I won’t forget. (Đừng lo. Tôi sẽ không quên đâu.)
Lisa has just returned from a trip, and she is talking to Nick.
Lisa: ___________
Nick: I’ve just got back from an adventure holiday in Zambia.
Good luck with upcoming exams!
It was good to see you again.
Have you ever been here?
What have you been up to?
D
Lisa vừa trở về sau chuyến đi và cô ấy đang nói chuyện với Nick.
Lisa: __________
Nick: Tôi vừa trở về sau kỳ nghỉ phiêu lưu ở Zambia.
A. Good luck with upcoming exams! (Chúc may mắn với kỳ thi sắp tới!)
B. It was good to see you again. (Rất vui được gặp lại bạn.)
C. Have you ever been here? (Bạn đã từng đến đây chưa?)
D. What have you been up to? (Bạn đã làm gì?)
Daisy: I have got exams all weeks.
Dean: ___________
Wasn’t it good?
What about you?
That sounds great.
Good luck with that.
D
Daisy: Tôi có bài kiểm tra cả tuần.
Dean: ___________
A. Wasn’t it good? (Nó có tốt không?)
B. What about you? (Còn bạn thì sao?)
C. That sounds great. (Nghe tuyệt vời đấy.)
D. Good luck with that. (Chúc bạn may mắn.)
Scott: What do you think of these pearl earrings?
Nina: ___________
They are rings.
It’s real gold.
Get these ones then.
Nice, they are mom’s style.
D
Scott: Con nghĩ sao về đôi bông tai ngọc trai này?
Nina: ________
A. They are rings. (Chúng là những chiếc nhẫn.)
B. It’s real gold. (Đó là vàng thật.)
C. Get these ones then. (Hãy lấy những cái này đi.)
D. Nice, they are mom’s style. (Thật đẹp, chúng là phong cách của mẹ.)
Tom:What's your go-to outfit for a job interview?
John:___________
For a job interview, I’m always on time.
I usually wear a suit and tie.
I don’t mind changing clothes.
I like our outfit too.
B
Tom: Bạn thường mặc trang phục gì khi đi phỏng vấn xin việc?
John: ___________
A. For a job interview, I’m always on time. (Tôi luôn đúng giờ khi đi phỏng vấn.)
B. I usually wear a suit and tie. (Tôi thường mặc bộ vest và cà vạt.)
C. I don’t mind changing clothes. (Tôi không ngại thay đồ.)
D. I like our outfit too. (Tôi cũng thích bộ đồ của chúng ta.)








