
40 câu hỏi
on
with
for
of
D
dream of + V_ing: mơ về việc gì
Dịch: Mia: Bạn đã bao giờ mơ đến việc đi du lịch khắp các địa điểm kỳ lạ trên thế giới chưa?
Liam: Tất nhiên rồi! Đó là một trong những điều mình muốn làm trước khi chết.
in
for
with
into
C
with the volume of: với thể tích
Dịch: Emma: Hang Sơn Đoòng là hang động tự nhiên lớn nhất thế giới với thể tích 38,5 triệu mét khối.
Noah: Thật đáng kinh ngạc! Mình muốn đến đó một ngày nào đó.
stays with
carries on
leaves behind
stops off
B
(Là một blogger du lịch, Liz tạo ra rất nhiều video du lịch tuyệt vời khi cô ấy _____ hành trình vòng quanh thế giới của mình.)
A. stays with (v): ở lại với
B. carries on (v): tiếp tục, thực hiện
C. leaves behind (v): bỏ lại
D. stops off (v): dừng lại
Dịch: Ava: Là một blogger du lịch, Liz làm rất nhiều video tuyệt vời khi cô ấy tiếp tục hành trình vòng quanh thế giới.
Lucas: Mình thích theo dõi các chuyến phiêu lưu của cô ấy trên mạng.
stay with
leave behind
stop off
carry on
B
(Mặc dù Nam đã có một chuyến du lịch một mình thú vị khắp Việt Nam nhưng anh ấy cảm thấy khó ______ bạn bè và gia đình.)
A. stay with: ở lại
B. leave behind: bỏ lại, rời xa
C. stop off: dừng lại
D. carry on: tiếp tục
Dịch: Ben: Mặc dù Nam có chuyến đi một mình thú vị quanh Việt Nam, nhưng cậu ấy thấy khó để rời xa bạn bè và gia đình.
Grace: Mình cũng sẽ cảm thấy như vậy.
liquefies
condenses
solidifies
evaporates
B
(Bạn có thể thấy hơi nước ______ thành những giọt nhỏ nếu bạn nhìn vào cốc nước vào một ngày nóng nực.)
A. liquefies: hóa lỏng
B. condenses: ngưng tụ
C. solidifies: đông đặc
D. evaporates: bay hơi
Dịch: Ella: Bạn có thể thấy hơi nước ngưng tụ thành những giọt nhỏ nếu bạn nhìn vào cốc nước vào một ngày nóng nực.
Henry: Cái đó gọi là gì nhỉ, khi bên ngoài nó ướt hết cả?
scuba-diving
mountain climbing
skydiving
bungee jumping
A
(Du khách có thể khám phá thế giới dưới nước bằng cách _________.)
A. scuba-diving: lặn biển
B. mountain climbing: leo núi
C. skydiving: nhảy dù
D. bungee jumping: nhảy bungee
Dịch: Sophie: Du khách có thể khám phá thế giới dưới nước bằng cách lặn bình khí.
Jack: Nghe thật thú vị!
epic
exotic
extreme
enormous
A
(Năm 2005, Jack bắt đầu một cuộc hành trình ______ kéo dài khoảng 15 năm)
A. epic: sử thi, hoành tráng
B. exotic: kỳ lạ
C. extreme: cực kỳ, cực đoan
D. enormous: to lớn
Dịch: Liam: Năm 2005, Jack bắt đầu một chuyến đi hùng vĩ kéo dài 15 năm.
Mia: Wow! Đó là cả một đời người du lịch rồi.
D
(______ trên blog của Bella đã trả tiền cho chuyến đi của cô ấy đến Quần đảo Galapagos.)
A. Advances: Tiến bộ
B. Additions: Bổ sung
C. Adjectives: Tính từ
D. Adverts: Quảng cáo
Dịch: Emma: Những quảng cáo trên blog của Bella đã trả tiền cho chuyến đi của cô ấy đến Quần đảo Galapagos.
Ryan: Viết blog thực sự đem lại lợi ích cho cô ấy!
sun
sunny
solar
non-solar
C
A. sun (n): mặt trời
B. sunny (adj): nắng
C. solar (adj): năng lượng mặt trời
D. non-solar: không phải năng lượng mặt trời
solar panel: tấm pin mặt trời
Dịch: Noah: Bạn có biết một tấm năng lượng mặt trời tạo ra bao nhiêu năng lượng không?
Zoe: Đủ để cung cấp cho một ngôi nhà nhỏ đấy!
automatic
secondhand
multifunctional
homemade
A
(Đây là 1 chiếc ấm _____ có thể tự ngắt khi nước sôi.)
A. automatic (adj): tự động
B. secondhand (adj): đồ cũ
C. multifunctional (adj): đa năng
D. homemade (adj): tự làm
Dịch: Ava: Đây là một ấm đun nước tự động tắt khi nước sôi.
Max: Thật tiện lợi quá!
C
Emma: Hoàng tử William bị ______ xanh lau sậy, nhưng điều này cũng có thể có nghĩa là khó phân biệt màu vàng.
Noah: Ồ, tôi không biết điều đó về anh ấy.
A. tone-deafness: điếc âm thanh
B. anosmia: mất khứu giác
C. color-blindness: mù màu
D. sensation loss: mất cảm giác
→ reed-green → liên quan đến màu
Dịch: Emma: Hoàng tử William bị mù màu xanh lau sậy, điều này cũng có nghĩa là khó phân biệt màu vàng.
Noah: Ồ, mình không biết điều đó về anh ấy.
majority
number
amount
quality
C
waste production (sản xuất rác thải) là một danh từ không đếm được
A. majority + N-số nhiều: phần lớn, đa số
B. number + N-số nhiều: số lượng
C. amount + N-không đếm được: số lượng → phù hợp
D. quality: chất lượng
Dịch: Sophie: Bảng này cho thấy lượng rác thải được sản xuất ở 6 quốc gia trong 20 năm qua.
Liam: Đó là một xu hướng đáng lo ngại.
save
help
spend
afford
D
A. save: tiết kiệm
B. help: giúp đỡ
C. spend: dành, tiêu
D. afford: đủ khả năng
Can’t afford to V: không đủ tiền mua
Dịch: Emma: Hầu hết người Nam Phi đang bỏ bữa vì họ đơn giản là không đủ khả năng chi trả để mua thức ăn.
Henry: Thật đau lòng.
damage
kill
waste
save
A
(Túi nilon không phân hủy sinh học nên có thể _____ cho môi trường.)
A. damage (v): phá hoại, gây hại
B. kill (v): giết
C. waste (v): lãng phí
D. save (v): tiết kiệm, cứu
Dịch: Sophia: Túi nhựa không phân hủy sinh học nên chúng có thể gây hại cho môi trường.
Lucas: Chúng ta thực sự nên ngừng sử dụng chúng.
what
when
which
where
D
Danh từ phía trước chỉ địa điểm (shop) → phía sau cần một đại từ quan hệ nơi chốn “where”.
Dịch: Mia: Đó là cửa hàng nơi mình đã mua đồ trượt tuyết.
Liam: Ồ, mình biết chỗ đó!
four-race
four-races
four-raced
four-racing
A
→ Khi nói “a + số + danh từ chỉ thời gian + danh từ”, ta dùng dạng số ít: a four-day trip, a three-week course,…
Dịch: Sophie: Chạy 250 km qua sa mạc Gobi là một phần của thử thách sa mạc gồm 4 chặng đua.
Noah: Nghe thật khắc nghiệt!
cleaned
will be cleaning
have cleaned
have been cleaning
D
"all day": Cụm từ này chỉ ra một hành động đã diễn ra liên tục trong suốt cả ngày.
"so they’re feeling tired now": Đây là kết quả hiện tại của hành động đã diễn ra. Việc cảm thấy mệt mỏi bây giờ là hậu quả trực tiếp của việc dọn dẹp suốt cả ngày.
→ hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Dịch: Ben: Bố mẹ mình đã dọn dẹp nhà cả ngày rồi, nên giờ họ thấy mệt.
Grace: Họ xứng đáng được nghỉ ngơi.
were chatting
are chatting
chatted
have chatted
A
Câu diễn tả một hành động đang xảy ra và một hành động khác xen vào. Hành động đang xảy ra, kéo dài (nói chuyện) chia thì quá khứ tiếp diễn; hành động xen vào (đến) chia quá khứ đơn.
Dịch: Sophie: Mình đã đến một quán cà phê để gọi latte. Mọi người đang nói chuyện rất ồn ào ở đó.
Liam: Chắc điều đó thật khó chịu.
played
play
used to play
use to play
C
Diễn tả một thói quen có trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa: S + used to + V-inf.
Dịch: Olivia: Chúng ta đã từng chơi bóng đá cùng nhau mỗi Chủ nhật, nhưng giờ không còn nữa.
Jack: Ừ, mình thực sự nhớ những ngày đó.
yet
just
still
not
B
A. yet: chưa (dùng cho câu hỏi, phủ định)
B. just: vừa mới
C. still: vẫn
D. not: dùng cho câu phủ định
have just + P2: vừa mới làm gì
Dịch: Lucas: Đội đang ăn mừng vì họ vừa mới giành chức vô địch.
Ava: Mình thật sự vui cho họ!
visited
was visiting
have visited
have been visiting
C
Diễn tả một trải nghiệm, từng đến một vài lần → dùng hiện tại hoàn thành.
Dịch: Liam: Chúng mình đã từng đến Argentina vài lần.
Mia: Mình cũng muốn đến đó!
enough desserts
desserts enough
too much desserts
much desserts
A
“enough” đứng trước danh từ và đứng sau tính từ
“desserts” là danh từ nên cụm đầy đủ là “enough desserts”.
Dịch: Sophia: Mình e là không có đủ món tráng miệng cho mọi người.
Lucas: Vậy thì hãy làm thêm đi.
so
enough
such
too
B
adj + enough + to V: đủ ... để làm gì
Dịch: Emma: Câu chuyện đủ ngắn để chúng ta đọc xong trong một giờ.
Ryan: Tuyệt! Hãy đọc ngay thôi.
How many
How much
How little
How often
B
A. How many: hỏi số lượng đếm được
B. How much: hỏi số lượng không đếm được
C. How little: không phải cụm từ để hỏi
D. How often: hỏi tần suất
“rubbish” không đếm được → How much
Mia: Nhà hàng của bạn thải ra bao nhiêu rác mỗi ngày?
Liam: May mắn là không nhiều như trước.
a million
one million
million
millions
D
A, B. a million = one million + N-số nhiều: 1 triệu ...
C. million: không đứng 1 mình dạng số ít
D. millions + of + N-số nhiều: hàng triệu...
Dịch: Ben: Có hàng triệu trẻ em trên thế giới không có thức ăn và quần áo.
Grace: Thật đau lòng.
a few
few
a little
little
A
A. a few + N đếm được số nhiều: 1 chút, 1 vài
B. few + N đếm được số nhiều: 1 chút, 1 vài (mang nghĩa phủ định)
C. a little + N không đếm được: 1 chút, 1 ít
D. little + N không đếm được: 1 chút, 1 ít (mang nghĩa phủ định)
Vì “headaches” (đau đầu) là danh từ đếm được ở hình thức số nhiều → a few
Dịch: Olivia: Ian đã bị một vài cơn đau đầu rồi vì căng thẳng.
Jake: Anh ấy thực sự cần nghỉ ngơi.
few
little
many
much
D
A. few: rất ít, hầu như không có (+ danh từ đếm được)
B. little: rất ít, hầu như không có (+ danh từ không đếm được)
C. many: nhiều (+ danh từ đếm được)
D. much: nhiều (+ danh từ không đếm được)
Câu phủ định, danh từ “money” phía sau là danh từ không đếm được → chọn “much”.
Dịch: Olivia: Chúng mình không tiêu tốn nhiều tiền cho quà Giáng sinh.
Jake: Nhưng những món quà vẫn rất đáng yêu.
is this
isn’t this
is it
isn’t it
C
Question tag: This isn’t…, is it?
Dịch: Ava: Đây không phải là một ý tưởng hay cho việc tái chế, phải không?
Noah: Không, thật sự không hay.
do you
don’t you
should you
shouldn’t you
C
Question tag: You shouldn’t …, should you?
Dịch: Sophie: Bạn không nên mua những thứ mình không cần, phải không?
Max: Chính xác. Mình cố tránh điều đó.
are they
aren’t they
is it
isn’t it
A
Question tag: People are not…, are they?
Dịch: Emma: Mọi người không bảo vệ Trái Đất, phải không?
Ryan: Thật buồn, đúng vậy.
persuade
How did you ________ your friends to try fried caterpillars? (PERSUASION)
Đây là câu hỏi với động từ thường → chỗ trống cần 1 động từ dạng nguyên thể
persuasion (n): sự thuyết phục
persuade (v): thuyết phục
Dịch: Làm thế nào bạn thuyết phục được bạn bè thử ăn sâu bướm chiên?
odorless
Carbon monoxide is a toxic gas, but ________. It is very difficult for people to detect it. (ODOR)
Chỗ trống cần 1 tính từ để song song với “toxic”
odor (n): mùi (thường là mùi hôi)
odorless (adj): không có mùi
Dịch: Khí carbon monoxide là một loại khí độc, nhưng lại không mùi. Con người rất khó phát hiện ra nó.
inexperienced
________ climbers and overcrowding are being blamed for this season’s high death toll on Mt. Everest. (EXPERIENCE)
Chỗ trống cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ “climbers”
experience (n): kinh ngiệm
experienced (adj): nhiều kinh nghiệm
inexperienced (adj): thiếu kinh nghiệm
Dịch: Những người leo núi thiếu kinh nghiệm và tình trạng quá tải bị đổ lỗi cho số người tử vong cao trong mùa leo núi này ở đỉnh Everest.
ecological
Environmentalists believe that the expansion of industrial logging in central Africa has been an ________ disaster. (ECOLOGY)
Vị trí còn trống cần điền một tính từ để tạo thành cụm danh từ
ecology (n): hệ sinh thái
ecological (adj): thuộc về hệ sinh thái
→ ecological disasters: thảm họa sinh thái.
Dịch: Các nhà môi trường học tin rằng việc mở rộng khai thác gỗ công nghiệp ở trung Phi đã trở thành một thảm họa sinh thái.
discovered
A scientist has ________ a new species that belongs to a group of rare insects whose closest relative was last seen in 1969. (DISCOVERY)
Vị trí còn trống cần điền một phân từ hai đi cùng với “has” để tạo thành động từ cho câu.
discovery (n): khám phá
discovered (P2): khám phá
Dịch: Một nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc nhóm côn trùng hiếm, mà họ hàng gần nhất của chúng được nhìn thấy lần cuối vào năm 1969.
waterproof
Alex’s cheap leather hiking boots were neither ________ nor well insulated. (WATER)
water (n): nước
waterproof (adj): chống thấm nước
Dịch: Đôi ủng leo núi da rẻ tiền của Alex vừa không chống nước vừa không cách nhiệt tốt.
cycling
Fungi play a vital role in decomposing dead material and ________ the nutrients to make them available for the growth of other plants. (CYCLE)
Các cụm vị ngữ nối nhau bởi liên từ “and” nên chia cùng một dạng: cụm phía trước dùng danh động từ “decomposing” → vị trí còn trống cần điền một danh động từ.
cycle (v): chuyển hóa, luân chuyển
cycling (gerund): chuyển hóa, luân chuyển
Dịch: Nấm đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy vật chất chết và tái chế chất dinh dưỡng để chúng sẵn sàng cho sự phát triển của các loài thực vật khác.
reduction
Waste ________ helps conserve resources for future generations and contributes to a greener environment. (REDUCE)
Chỗ trống cần 1 danh từ để tạo thành cụm danh từ làm chủ ngữ cho câu
reduce (v): giảm
reduction (n): sự giảm bớt
Dịch: Việc giảm lượng chất thải giúp bảo tồn tài nguyên cho các thế hệ tương lai và đóng góp vào một môi trường xanh hơn.
productively
It’s important for environmentalists to spend their time ________ thinking about how to save the environment. (PRODUCE)
Spend time + V_ing
Ta cần 1 trạng từ bổ nghĩa cho động từ “spend”
produce (v): sản xuất
productively (adv): một cách hiệu quả
Dịch: Việc các nhà môi trường học sử dụng thời gian một cách hiệu quả để suy nghĩ về cách cứu lấy môi trường là rất quan trọng.
Deforestation
________ is increasingly driven by a growing worldwide demand for different globally-traded commodities, including soy, palm oil, beef and timber. (FOREST)
Vị trí còn trống cần điền một danh từ mang nghĩa “phá rừng” để phù hợp với nội dung câu
forest (n): rừng
deforestation (n): sự phá rừng
Dịch: Phá rừng ngày càng được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng trên toàn thế giới đối với các mặt hàng được giao dịch toàn cầu khác nhau, bao gồm đậu nành, dầu cọ, thịt bò và gỗ.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.

![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















