
29 câu hỏi
up
for
with
from
A
“make up”: tạo nên, cấu thành.
→ “make up the language of the brain” = tạo nên ngôn ngữ của não
→ Hearing is a mechanical sense which turns physical movement into the electrical signals that make up the language of the brain, translating these vibrations into what we experience as the world of sound.
Dịch: Thính giác là một giác quan cơ học, biến đổi các chuyển động vật lý thành các tín hiệu điện để tạo nên ngôn ngữ của não bộ, dịch những rung động này thành những gì chúng ta cảm nhận là thế giới âm thanh.
bright
good
light
small
B
A. bright: sáng (không hợp với “evidence”)
B. good: tốt
C. light: nhẹ (vô nghĩa trong ngữ cảnh này)
D. small: nhỏ (không nói đến kích thước)
→ good evidence = bằng chứng đáng tin cậy, mạnh mẽ
→ There is good evidence that infants who hear more words from their parents learn to read
Dịch: Có bằng chứng rõ ràng rằng trẻ sơ sinh nghe nhiều lời nói hơn từ cha mẹ sẽ học đọc
slower
earlier
later
higher
B
A. slower: chậm hơn
B. earlier: sớm hơn
C. later: muộn hơn
D. higher: cao hơn (không đúng ngữ pháp ở đây)
→ learn to read earlier = học đọc sớm hơn
→ There is good evidence that infants who hear more words from their parents learn to read earlier and do better in school than their peers.
Dịch: Có bằng chứng rõ ràng rằng trẻ sơ sinh nghe nhiều lời nói hơn từ cha mẹ sẽ học đọc sớm hơn và học tập tốt hơn ở trường so với bạn bè cùng trang lứa.
richly
likely
deeply
slightly
C
A. richly: phong phú (thường dùng với trải nghiệm, không phù hợp với "affected")
B. likely: có khả năng (sai ngữ pháp, không bổ nghĩa cho “affected”)
C. deeply: sâu sắc
D. slightly: nhẹ
→ deeply affected = bị ảnh hưởng sâu sắc
→ Humans are often deeply affected as melody, harmony and rhythm engage widespread brain areas.
Dịch: Con người thường bị ảnh hưởng sâu sắc khi giai điệu, hòa âm và nhịp điệu kích hoạt các vùng não rộng lớn.
opposed
reminded
created
confirmed
D
A. opposed: phản đối
B. reminded: nhắc nhở
C. created: tạo ra
D. confirmed: xác nhận
→ Recent studies have confirmed the positive effects of music on people with brain disorders.
Dịch: Các nghiên cứu gần đây đã xác nhận tác động tích cực của âm nhạc đối với những người mắc các rối loạn não.
lose
lost
loose
loss
D
suffering from + V-ing/N: chịu đựng...
A. lose (v): mất
B. lost (V2): đã làm mất
C. loose (adj): lỏng
D. loss (n): sự mất mát
Ta có: memory loss: mất trí nhớ
→ Specifically, in the final stage of Alzheimer’s, a person suffering from severe memory loss may be able to tap a beat or sing lyrics to a song from childhood.
Dịch: Cụ thể, ở giai đoạn cuối của bệnh Alzheimer, một người bị mất trí nhớ nghiêm trọng vẫn có thể gõ nhịp hoặc hát lời một bài hát từ thời thơ ấu.
Dịch bài đọc:
Thính giác là một giác quan cơ học biến chuyển động vật lý thành các tín hiệu điện tạo nên ngôn ngữ của não, chuyển những rung động này thành những gì chúng ta trải nghiệm như thế giới âm thanh. Ngôn ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của thính giác trong sự phát triển của não. Có bằng chứng tốt cho thấy trẻ sơ sinh nghe nhiều từ hơn từ cha mẹ sẽ học đọc sớm hơn và học tốt hơn ở trường so với các bạn cùng lứa.
Một dạng khác của nhận thức thính giác là âm nhạc. Con người thường bị ảnh hưởng sâu sắc khi giai điệu, sự hòa âm và nhịp điệu tác động đến các vùng não rộng lớn. Khi não được kích thích bởi giai điệu du dương, nhiều vùng trí nhớ dường như được kích hoạt. Các nghiên cứu gần đây đã xác nhận tác động tích cực của âm nhạc đối với những người mắc chứng rối loạn não. Cụ thể, ở giai đoạn cuối của bệnh Alzheimer, một người bị mất trí nhớ nghiêm trọng có thể gõ nhịp hoặc hát lời bài hát từ thời thơ ấu.
drawn
dropped
driven
dreamt
D
A. drawn: bị lôi cuốn
B. dropped: rơi, bỏ
C. driven: bị thúc đẩy, lái xe
D. dreamt: mơ
dream of + V-ing: mơ ước làm gì
→ As a sensation-seeker, I had dreamt of exploring the world’s largest cave, Sơn Đoòng Cave.
Dịch: Là một người thích cảm giác mạnh, tôi từng mơ ước được khám phá hang động lớn nhất thế giới – Sơn Đoòng.
in
on
up
off
D
A. set in: bắt đầu (mùa, bệnh, giai đoạn)
B. set on - không tồn tại
C. set up: thiết lập
D. set off = set out: bắt đầu một chuyến đi hoặc hành trình.
→ After the graduation ceremony, I decided to set off a six-day adventure tour to the cave.
Dịch: Sau lễ tốt nghiệp, tôi quyết định lên đường cho chuyến phiêu lưu 6 ngày đến hang động.
which
whom
who
when
C
A. which – chỉ vật
B. whom – chỉ người (tân ngữ)
C. who – chỉ người (chủ ngữ) → phù hợp với “guests” là người và là chủ ngữ
D. when – chỉ thời gian
→ Together with other guests who joined the expedition, I attended a safety briefing session…
Dịch: Cùng với những vị khách khác đã tham gia chuyến đi, tôi đã tham dự buổi hướng dẫn an toàn...
excited
stunned
frightened
interested
B
A. excited: hào hứng
B. stunned: sững sờ, choáng ngợp
C. frightened: hoảng sợ (không phù hợp ngữ cảnh tích cực)
D. interested: thích thú
→ “stunned by the views” → sững sờ vì cảnh đẹp
→ After entering the cave, I was stunned by its spectacular views…
Dịch: Sau khi bước vào hang, tôi đã choáng ngợp trước những cảnh tượng hùng vĩ...
view
sight
glimpse
gaze
A
A. view: quang cảnh
B. sight: cảnh tượng (không đi với “bird’s-eye”)
C. glimpse: cái nhìn thoáng qua
D. gaze: ánh nhìn chăm chú
→ “bird’s-eye view” = cái nhìn toàn cảnh từ trên cao
→ I could have a bird’s-eye view of the entire forest…
Dịch: Tôi có thể ngắm nhìn toàn cảnh khu rừng từ trên cao...
lifespan
lifetime
lifelong
long life
B
A. lifespan (n): tuổi thọ
B. lifetime (n): cả cuộc đời
C. lifelong (adj): suốt đời
D. long life (n): cuộc sống lâu dài
→ “adventure of a lifetime” = chuyến phiêu lưu để đời
→ It is not much to say that the journey to Sơn Đoòng Cave was the adventure of a lifetime.
Dịch: Không hề quá lời khi nói rằng chuyến đi đến hang Sơn Đoòng là chuyến phiêu lưu của cả đời người.
Dịch bài đọc:
Hành trình khám phá Sơn Đoòng
Là một người thích cảm giác mạnh, tôi đã mơ ước được khám phá hang động lớn nhất thế giới, Hang Sơn Đoòng. Phải đến năm ngoái, ước mơ ấy mới thành hiện thực. Sau lễ tốt nghiệp, tôi quyết định bắt đầu chuyến phiêu lưu sáu ngày đến hang động.
Khi đến thành phố Đồng Hới, tôi được một công ty lữ hành đón và đưa đến một bungalow ở Phong Nha. Cùng với những du khách khác tham gia chuyến thám hiểm, tôi đã tham dự một buổi hướng dẫn an toàn để chúng tôi có thể hiểu được bản chất của chuyến phiêu lưu. Hành trình thực sự bắt đầu vào ngày thứ hai. Sau khi vào hang, tôi đã choáng ngợp trước quang cảnh ngoạn mục của nó với những khối hang khổng lồ dần hiện ra trước mắt. Điểm nhấn của hành trình là chuyến tham quan Vườn địa đàng tại Doline 2. Tôi có thể ngắm nhìn toàn bộ khu rừng với nhiều loại động thực vật không tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trên Trái đất.
Không có gì phải bàn cãi khi nói rằng hành trình đến Hang Sơn Đoòng là cuộc phiêu lưu để đời. Tôi đã có rất nhiều niềm vui khi chiêm ngưỡng cảnh quan ngoạn mục và học được cách bảo vệ môi trường bằng cách tuân thủ nghiêm ngặt các quy định.
T
People of all ages can read comic books.
(Mọi người ở mọi lứa tuổi đều có thể đọc truyện tranh.)
Thông tin: They are bound to suit all tastes, ages and reading levels.
(Chúng chắc chắn sẽ phù hợp với mọi sở thích, lứa tuổi và trình độ đọc.)
F
Young children like reading traditional books than comic books.
(Trẻ nhỏ thích đọc sách truyền thống hơn truyện tranh.)
Thông tin: This can be extremely appealing to young children who would otherwise have little interest in reading traditional forms of books. Many children who think they hate reading respond particularly well to comic books.
(Điều này có thể cực kỳ hấp dẫn đối với trẻ nhỏ, những người ít quan tâm đến việc đọc các dạng sách truyền thống. Nhiều đứa trẻ nghĩ rằng chúng ghét đọc sách phản ứng đặc biệt tốt với truyện tranh.)
T
Children have to use their power to think and understand hidden messages of graphic novels.
(Trẻ em phải sử dụng khả năng của mình để suy nghĩ và hiểu những thông điệp ẩn giấu trong tiểu thuyết đồ họa.)
Thông tin: By reading comics, young children are encouraged to read between the lines and infer meaning from the images.
(Bằng cách đọc truyện tranh, trẻ nhỏ được khuyến khích đọc hiểu những ẩn ý và suy ra ý nghĩa từ các hình ảnh.)
F
Reasoning is not necessary for young children in their lives.
(Trẻ nhỏ không cần phải suy luận trong cuộc sống.)
Thông tin: This means that they figure out implications, using evidence and reasoning. It’s an important component of successful comprehension and a valuable life skill for all young children to develop.
(Điều này có nghĩa là họ tìm ra hàm ý, sử dụng bằng chứng và lý luận. Đó là một thành phần quan trọng giúp trẻ có thể lĩnh hội thành công và là một kỹ năng sống có giá trị để mọi trẻ nhỏ phát triển.)
Different genres of comic books
History of comic strips
Advantages of reading graphic novels
Comparison between textbooks and comic books
C
Đoạn văn chủ yếu bàn về điều gì?
A. Different genres of comic books → chỉ là một phần nhỏ
B. History of comic strips → không đề cập
C. Advantages of reading graphic novels → đúng
D. Comparison between textbooks and comic books → so sánh nhẹ, không phải chính
Thông tin:
- The most obvious benefit of comic books is that they are easier to read than regular books.
- By reading comics, young children are encouraged to read between the lines and infer meaning from the images… a valuable life skill.
(- Lợi ích rõ ràng nhất của truyện tranh là chúng dễ đọc hơn sách thông thường.
- Bằng cách đọc truyện tranh, trẻ nhỏ được khuyến khích đọc hiểu ẩn ý và suy ra ý nghĩa từ hình ảnh… một kỹ năng sống quý giá.)
To illustrate how comic books are made into movies.
To explain that comic books are not as interesting as cartoons.
To inform that many young children like reading books.
To support that reading comic books are still popular.
D
Dịch: Tại sao tác giả nhắc đến những bộ truyện sau “Tintin, Asterisks, Spider-Man and Teen Titans”?
A. Để minh họa cách truyện tranh được chuyển thể thành phim → không đề cập
B. Để giải thích rằng truyện tranh không thú vị bằng phim hoạt hình → không so sánh với phim hoạt hình
C. Để thông báo rằng nhiều trẻ nhỏ thích đọc sách → không liên quan đến số lượng trẻ thích đọc
D. Để ủng hộ rằng việc đọc truyện tranh vẫn còn phổ biến
Thông tin: Kids all over the globe have enjoyed reading from Tintin, Asterisks to Spiderman and Teen Titans regardless of the digital wave on large screens.
(Trẻ em trên toàn thế giới thích đọc truyện từ Tintin, Asterisks đến Spiderman và Teen Titans bất chấp làn sóng kỹ thuật số trên màn hình lớn)
→ Truyện tranh vẫn còn phổ biến, được yêu thích trên toàn cầu.
Dịch bài đọc:
Truyện tranh từ lâu đã là nguồn giải trí, giải trí được nhiều trẻ em yêu thích. Tuy nhiên, truyện tranh không chỉ nói về các siêu anh hùng và nhân vật phản diện, và chắc chắn chúng không chỉ dành cho con trai. Trẻ em trên toàn cầu rất thích đọc từ Tintin, Asterisks đến Spiderman và Teen Titans bất kể làn sóng kỹ thuật số trên màn hình lớn. Những tiểu thuyết đồ họa này bao gồm nhiều thể loại khác nhau như hài kịch, kịch, khoa học viễn tưởng và giả tưởng, đồng thời chúng chắc chắn sẽ phù hợp với mọi sở thích, lứa tuổi và trình độ đọc.
Lợi ích rõ ràng nhất của truyện tranh là chúng dễ đọc hơn sách thông thường. Chúng chứa các câu dễ đọc cùng với các tín hiệu hình ảnh và văn bản khác. Điều này có thể cực kỳ hấp dẫn đối với trẻ nhỏ, những người ít quan tâm đến việc đọc các dạng sách truyền thống. Nhiều đứa trẻ nghĩ rằng chúng ghét đọc sách phản ứng đặc biệt tốt với truyện tranh dựa trên phim hoặc chương trình truyền hình như Người Nhện và Người Dơi.
Bằng cách đọc truyện tranh, trẻ nhỏ được khuyến khích đọc giữa các dòng chữ và suy ra ý nghĩa từ các hình ảnh. Điều này có nghĩa là họ tìm ra hàm ý, sử dụng bằng chứng và lý luận. Đó là một thành phần quan trọng giúp trẻ có thể lĩnh hội thành công và là một kỹ năng sống có giá trị để mọi trẻ nhỏ phát triển. Nhờ sự kết hợp giữa từ ngữ và hình ảnh minh họa, họ có được cái nhìn tổng quan dễ dàng hơn so với việc chỉ sử dụng sách giáo khoa.
T
Food waste has recently caused concern among environmentalists.
(Lãng phí thực phẩm gần đây đã gây lo ngại cho các nhà bảo vệ môi trường.)
Thông tin: In recent years, environmentalists have raised concerns about the future of food. Every year, 1.3 billion tons of food are consciously thrown away by consumers.
(Trong những năm gần đây, các nhà môi trường đã nêu lên mối lo ngại về tương lai của thực phẩm. Mỗi năm, 1,3 tỷ tấn thực phẩm bị người tiêu dùng cố tình vứt bỏ.)
F
Not many countries want to address the problem of food waste.
(Không có nhiều quốc gia muốn giải quyết vấn đề lãng phí thực phẩm.)
Thông tin: Many governments have started to take remedial action to reduce food waste.
(Nhiều chính phủ đã bắt đầu thực hiện các biện pháp khắc phục để giảm lãng phí thực phẩm.)
F
According to the US Food Waste Challenge, leftovers should not be given to food banks.
(Theo Thử thách Lãng phí Thực phẩm của Hoa Kỳ, không nên đưa thức ăn thừa vào ngân hàng thực phẩm.)
Thông tin: The US government has launched the Food Waste Challenge, encouraging restaurants, schools and universities to make contact with hunger relief organizations like food banks and pantries.
(Chính phủ Hoa Kỳ đã phát động Thử thách lãng phí thực phẩm, khuyến khích các nhà hàng, trường học và trường đại học liên hệ với các tổ chức cứu đói như ngân hàng thực phẩm và kho chứa thức ăn.)
T
Vietnamese buffet diners have to pay more than normal if they leave food behind.
(Thực khách đi buffet Việt Nam phải trả nhiều tiền hơn bình thường nếu để quên đồ ăn.)
Thông tin: In Viet Nam, diners at some buffet restaurants have to make a heavy charge for extra amounts of leftovers.
(Tại Việt Nam, thực khách tại một số nhà hàng buffet phải trả phí rất cao cho lượng thức ăn thừa.)
Food Suppliers
Home-made Food
Conserving Natural Resources
Solutions to Food Waste
D
Tiêu đề nào phù hợp nhất với đoạn văn?
A. Food Suppliers: Nhà cung cấp thực phẩm
B. Home-made Food: Thực phẩm tự làm
C. Conserving Natural Resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
D. Solutions to Food Waste: Giải pháp cho vấn đề lãng phí thực phẩm
Thông tin:
- encouraging restaurants, schools and universities to make contact with hunger relief organizations like food banks and pantries.
-It also forces food manufacturers and stores to improve their product storage systems through which food can be kept longer.
- food suppliers are required to recycle their discarded but unexpired products...
- diners at some buffet restaurants have to make a heavy charge for extra amounts of leftovers
- some food retailers offer a big discount on near-expired products.
(- khuyến khích các nhà hàng, trường học và trường đại học liên hệ với các tổ chức cứu trợ nạn đói như ngân hàng thực phẩm và kho thực phẩm.
- Điều này cũng buộc các nhà sản xuất và cửa hàng thực phẩm phải cải thiện hệ thống lưu trữ sản phẩm để thực phẩm có thể được bảo quản lâu hơn.
- Các nhà cung cấp thực phẩm được yêu cầu tái chế các sản phẩm đã bỏ đi nhưng chưa hết hạn sử dụng...
- Thực khách tại một số nhà hàng buffet phải trả thêm phí cho số lượng thức ăn thừa.
- Một số nhà bán lẻ thực phẩm giảm giá mạnh cho các sản phẩm gần hết hạn.)
Improving product storage systems.
Connecting food banks and pantries.
Using leftovers to feed animals.
Recycling natural resources.
D
Điều nào KHÔNG được đề cập là giải pháp trong Thử thách Lãng phí Thực phẩm của Mỹ?
A. Improving product storage systems: Cải thiện hệ thống lưu trữ sản phẩm
Thông tin: “to improve their product storage systems...”
B. Connecting food banks and pantries: Kết nối các ngân hàng thực phẩm và kho chứa thực phẩm.
Thông tin: “make contact with hunger relief organizations like food banks and pantries”
C. Using leftovers to feed animals: Sử dụng thức ăn thừa để làm thức ăn cho động vật.
Thông tin: “recycle... to feed animals...”
D. Recycling natural resources: Tái chế tài nguyên thiên → Không có trong đoạn văn (chỉ nói đến recycle food, không phải natural resources)
Dịch bài đọc:
Trong những năm gần đây, các nhà môi trường đã nêu lên mối lo ngại về tương lai của thực phẩm. Mỗi năm, 1,3 tỷ tấn thực phẩm bị người tiêu dùng cố tình vứt bỏ trong khi hơn 1/10 dân số vẫn đói. Nhiều chính phủ đã bắt đầu thực hiện các biện pháp khắc phục để giảm lãng phí thực phẩm. Ví dụ, kể từ năm 2013, chính phủ Hoa Kỳ đã phát động Thử thách lãng phí thực phẩm, khuyến khích các nhà hàng, trường học và trường đại học liên hệ với các tổ chức cứu đói như ngân hàng thực phẩm và kho chứa thức ăn. Nó cũng buộc các nhà sản xuất và cửa hàng thực phẩm phải cải thiện hệ thống bảo quản sản phẩm của họ để thực phẩm có thể được bảo quản lâu hơn. Ngoài ra, các nhà cung cấp thực phẩm được yêu cầu tái chế các sản phẩm thải bỏ nhưng chưa hết hạn sử dụng để làm thức ăn cho động vật hoặc tạo ra phân trộn, năng lượng sinh học và phân bón tự nhiên. Tại Việt Nam, thực khách tại một số nhà hàng buffet phải trả phí rất cao cho lượng thức ăn thừa trong khi một số nhà bán lẻ thực phẩm lại giảm giá lớn cho các sản phẩm sắp hết hạn sử dụng.
Do not swim here.
Do not dive here.
Do not cycle here.
Do not go kayaking.
A
Biển báo: Hình người đang bơi bị gạch chéo → Cấm bơi
A. Do not swim here. (Không được bơi ở đây.)
B. Do not dive here. (Không được lặn ở đây.)
C. Do not cycle here. (Không được đạp xe ở đây.)
D. Do not go kayaking. (Không được chèo thuyền kayak.)
The product can be recycled.
The product has no wheat extracts.
The product must be put into a bin.
The product is suitable for vegetarians.
A
→ Biểu tượng tái chế → có thể tái chế sản phẩm
A. The product can be recycled. (Sản phẩm có thể tái chế.)
B. The product has no wheat extracts. (Sản phẩm không chứa chiết xuất lúa mì.)
C. The product must be put into a bin. (Sản phẩm phải được bỏ vào thùng rác.)
D. The product is suitable for vegetarians. (Sản phẩm phù hợp cho người ăn chay.)
Wear clean protective clothing.
No hand washing before meals.
No eating in this area.
Wash your hands before preparing food.
D
(RỬA TAY - Trước khi chế biến thực phẩm.)
→ Yêu cầu rửa tay trước khi chế biến thức ăn.
A. Wear clean protective clothing. (Mặc quần áo bảo hộ sạch sẽ.)
B. No hand washing before meals. (Không rửa tay trước khi ăn.)
C. No eating in this area. (Không ăn uống ở khu vực này.)
D. Wash your hands before preparing food. (Rửa tay trước khi chuẩn bị thức ăn.)
Your luggage can be left unattended.
It is dangerous to dive here.
Personal information will be stolen here.
This place is not for searching food.
B
(CẢNH BÁO – VÌ SỰ AN TOÀN CỦA BẠN, KHÔNG ĐƯỢC LẶN Ở ĐÂY! KHÔNG CHỊU TRÁCH NHIỆM VỀ THƯƠNG TÍCH CÁ NHÂN)
A. Your luggage can be left unattended. (Hành lý của bạn có thể bị bỏ lại không có người trông coi.)
B. It is dangerous to dive here. (Lặn ở đây rất nguy hiểm.)
C. Personal information will be stolen here. (Thông tin cá nhân sẽ bị đánh cắp.)
D. This place is not for searching food. (Nơi này không phải là nơi để tìm kiếm thức ăn.)
Please do not bring outside food or beverage.
The food is served only at your tables.
Those who are allergic to milk should not eat the food.
You can buy milk, eggs, wheat, soybean and nuts here.
C
A. Please do not bring outside food or beverage. (Xin vui lòng không mang thức ăn hoặc đồ uống từ bên ngoài vào.)
B. The food is served only at your tables. (Thức ăn chỉ được phục vụ tại bàn của bạn.)
C. Those who are allergic to milk should not eat the food. (Những người bị dị ứng với sữa không nên ăn thức ăn đó.)
D. You can buy milk, eggs, wheat, soybean and nuts here. (Bạn có thể mua sữa, trứng, lúa mì, đậu nành và các loại hạt ở đây.)
Dịch thông báo: THÔNG BÁO DỊ ỨNG THỰC PHẨM
XIN LƯU Ý RẰNG THỰC PHẨM ĐƯỢC CHUẨN BỊ TẠI ĐÂY CÓ THỂ CHỨA CÁC THÀNH PHẦN SAU: SỮA, TRỨNG, LÚA MÌ, ĐẬU NÀNH, ĐẬU PHỘNG, CÁC LOẠI HẠT CÂY
→ Cảnh báo rằng thực phẩm có thể chứa các thành phần gây dị ứng
→ Nếu bạn dị ứng với sữa, không nên ăn.
Bạn có thích hoạt động này không?
Ý kiến của bạn sẽ giúp chúng tôi đề xuất nội dung phù hợp hơn.






![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 21](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-3izficdefgfoel0s9j8s-1786772791.jpg&w=3840&q=75)
![[Năm 2022] Đề thi thử môn Vật lí THPT Quốc gia có lời giải - Đề số 20](/_next/image?url=https%3A%2F%2Fvideo.vietjack.com%2Fupload%2Fimages%2Fvj-image%2Fimage-emy0gtcksawvorajezvv-1786772460.jpg&w=3840&q=75)




















