Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 1: Listening
Đề thi

Đề cương ôn tập giữa kì 1 Tiếng Anh 8 Friends Plus có đáp án - Part 1: Listening

A
Admin
Tiếng AnhLớp 865 lượt thi
16 câu hỏi
1. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

Sandra studies before school.

Sandra studies at night.

Xem đáp án

A

A. Sandra studies before school. (Sandra học trước khi đến trường.)

B. Sandra studies at night. (Sandra học vào buổi tối.)

Thông tin: I have to get up at five a.m. to study before school.

(Tôi phải dậy lúc năm giờ sáng để học trước khi đến trường)

Đoạn văn

(Câu hỏi không xác định)

2. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

John looks happy.

John looks tired.

Xem đáp án

B

A. John looks happy. (John trông vui vẻ.)

B. John looks tired. (John trông mệt mỏi.)

Thông tin: You look tired, John. - Yeah, well. I’m always tired.

(Bạn trông mệt mỏi quá, John. - Ừ, đúng rồi. Mình lúc nào cũng mệt mỏi)

Đoạn văn

Listen and circle the correct answer.

3. Trắc nghiệm
1 điểm

What are the friends shopping for?     

Wedding clothes

Work clothes

Winter clothes

Summer clothes

Xem đáp án

D

What are the friends shopping for? (Những người bạn đang mua sắm gì?)

A. Wedding clothes: Quần áo cưới

B. Work clothes: Quần áo công sở

C. Winter clothes: Quần áo mùa đông

D. Summer clothes: Quần áo mùa hè

Thông tin: I really need to buy some new clothes for the summer.

(Tôi thực sự cần mua một số quần áo mới cho mùa hè)

4. Trắc nghiệm
1 điểm

Where do the friends start their shopping?     

A department store

A grocery store

A new boutique

A sporting goods store

Xem đáp án

C

Where do the friends start their shopping? (Bạn bè bắt đầu mua sắm ở đâu?)

A. A department store: Bạn bè bắt đầu mua sắm ở đâu?

B. A grocery store: Một cửa hàng bách hóa

C. A new boutique: Một cửa hàng thời trang mới

D. A sporting goods store: Một cửa hàng đồ thể thao

Thông tin: Which store do you want to start at? - I was thinking about checking out that new boutique down the street... - That sounds like a good plan…

(Bạn muốn bắt đầu ở cửa hàng nào? - Tôi đang nghĩ đến việc ghé qua cửa hàng mới mở ở cuối phố... - Nghe có vẻ là một kế hoạch hay đấy...)

→ Họ bắt đầu mua sắm tại một cửa hàng thời trang mới mở ở cuối phố.

5. Trắc nghiệm
1 điểm

What item does the friend try on first?     

Shorts

A shirt

A dress

A jacket

Xem đáp án

B

What item does the friend try on first? (Người bạn thử món đồ nào trước?)

A. Shorts: Quần short

B. A shirt: Áo sơ mi

C. A dress: Váy

D. A jacket: Áo khoác

Thông tin: I'm going to try on this cool graphic t-shirt. Want to come with me? - Sure thing! I'll come check it out.

(Tôi sẽ thử chiếc áo phông họa tiết đẹp này. Bạn có muốn đi cùng tôi không? - Tất nhiên rồi! Tôi sẽ đến xem thử)

→ Thứ đầu tiên cô ấy thử là một chiếc áo phông có họa tiết.

6. Trắc nghiệm
1 điểm

Does the friend like the shirt they try on?     

No

Yes

Xem đáp án

B

Does the friend like the shirt they try on? (Người bạn có thích chiếc áo sơ mi mà họ thử không?)

A. Không

B. Có

Thông tin: Look at this shirt! It fits perfectly and it's so comfortable. - That looks great on you! You should definitely buy it.

(Nhìn chiếc áo này xem! Nó vừa vặn và thoải mái quá. – Bạn mặc rất hợp! Bạn chắc chắn nên mua nó đi)

→ Cái áo vừa vặn và rất thoải mái.

7. Trắc nghiệm
1 điểm

 Do the friends shop at only one store?     

Yes

No

Xem đáp án

B

Do the friends shop at only one store? (Những người bạn chỉ mua sắm ở một cửa hàng?)

A. Có

B. Không

Thông tin: Let's see what other stores have in store for us.

(Hãy cùng xem những cửa hàng khác có gì dành cho chúng ta nhé)

→ Họ đi xem thêm các cửa hàng khác.

 

Nội dung bài nghe:

Friend 1: Hey, how's it going? Ready to do some shopping today?

Friend 2: Absolutely! I really need to buy some new clothes for the summer.

Friend 1: Cool! Which store do you want to start at?

Friend 2: I was thinking about checking out that new boutique down the street. They have some really unique pieces.

Friend 1: That sounds like a good plan. Let's go!

Friend 2: This place is amazing! Look at all these cool shirts and shorts.

Friend 1: Yeah, I love the style here. It's definitely different from other stores we've been to.

Friend 2: I agree! I'm going to try on this cool graphic t-shirt. Want to come with me?

Friend 1: Sure thing! I'll come check it out.

Friend 2: Look at this shirt! It fits perfectly and it's so comfortable.

Friend 1: That looks great on you! You should definitely buy it.

Friend 2: I think I will. I also want to try on these shorts. They look perfect for summer.

Friend 1: Go ahead, I'll wait here.

Friend 2: They fit perfectly and they're so comfortable. I'm definitely getting both of these items.

Friend 1: I think you made some great choices. Let's see what other stores have in store for us.

 

Dịch bài nghe:

Bạn 1: Này, dạo này thế nào rồi? Hôm nay bạn đã sẵn sàng mua sắm chưa?

Bạn 2: Nhất định rồi! Mình thực sự cần mua vài bộ đồ mới cho mùa hè.

Bạn 1: Tuyệt! Bạn muốn bắt đầu ở cửa hàng nào?

Bạn 2: Mình đang nghĩ đến việc ghé qua cửa hàng thời trang mới mở dưới phố. Họ có một số món đồ rất độc đáo.

Bạn 1: Nghe có vẻ hay đấy. Đi thôi!

Bạn 2: Nơi này tuyệt vời quá! Nhìn tất cả những chiếc áo sơ mi và quần short này kìa.

Bạn 1: Ừ, mình thích phong cách ở đây. Nó chắc chắn khác biệt so với những cửa hàng khác mà chúng ta đã từng đến.

Bạn 2: Mình đồng ý! Mình sẽ thử chiếc áo phông họa tiết này. Bạn có muốn đi cùng không?

Bạn 1: Chắc chắn rồi! Mình sẽ đến xem.

Bạn 2: Nhìn chiếc áo này kìa! Nó vừa vặn và thoải mái lắm.

Bạn 1: Trông bạn rất hợp với chiếc áo này! Bạn chắc chắn nên mua rồi.

Bạn 2: Mình nghĩ là mình sẽ mua. Mình cũng muốn thử mấy cái quần short này. Trông chúng thật hoàn hảo cho mùa hè.

Bạn 1: Cứ mua đi, mình đợi ở đây.

Bạn 2: Chúng vừa vặn và thoải mái lắm. Mình chắc chắn sẽ mua cả hai món này.

Bạn 1: Mình thấy bạn đã có những lựa chọn tuyệt vời. Để xem các cửa hàng khác có gì cho chúng ta nhé.

8. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

Sam usually goes running in the morning.

Sam usually sleeps late in the morning.

Xem đáp án

B

A. Sam usually goes running in the morning. (Sam thường chạy bộ vào buổi sáng.)

B. Sam usually sleeps late in the morning. (Sam thường ngủ muộn vào buổi sáng.)

Thông tin: I usually stay up until about three in the morning.

(Tôi thường thức đến khoảng ba giờ sáng)

Đoạn văn

Listen and fill in the blanks NO MORE THAN 2 WORDS.

9. Tự luận
1 điểm

Sara suggests going for a hike in the __________ and Lucy is interested in the idea.

Xem đáp án

countryside

Sara suggests going for a hike in the __________ and Lucy is interested in the idea.

(Sara gợi ý đi bộ đường dài ở __________ và Lucy thích thú với ý tưởng này)

Thông tin: Sara: I was thinking of going for a hike in the countryside, but I'm also open to other ideas.

(Sara: Mình đang nghĩ đến việc đi bộ đường dài ở vùng nông thôn, nhưng mình cũng sẵn lòng với những ý tưởng khác.)

10. Tự luận
1 điểm

They decide to take the hiking trail at __________ and plan to meet at the train station at 10am on Sunday.

Xem đáp án

Box Hill

They decide to take the hiking trail at __________ and plan to meet at the train station at 10am on Sunday.

(Họ quyết định đi bộ đường dài ở __________ và lên kế hoạch gặp nhau ở ga tàu lúc 10 giờ sáng Chủ Nhật)

Thông tin: Sara: I've heard that the trail at Box Hill is really beautiful, so we could try that one.

(Mình nghe nói đường mòn ở Box Hill rất đẹp, chúng ta có thể thử đường mòn đó.)

Lucy: Yeah, I've heard about Box Hill too. Let's do that.

(Ừ, mình cũng nghe nói về Box Hill. Chúng ta làm thế đi.)

11. Tự luận
1 điểm

Sara offers to bring snacks and __________ for the hike.

Xem đáp án

 water

Sara offers to bring snacks and __________ for the hike.

(Sara đề nghị mang theo đồ ăn nhẹ và __________ cho chuyến đi bộ đường dài)

Thông tin: Sara: Great! I'll bring some snacks and water for us.

(Sara: Tuyệt! Mình sẽ mang một ít đồ ăn nhẹ và nước cho chúng ta)

12. Tự luận
1 điểm

Lucy plans to relax and catch up on some __________ after the hike.

Xem đáp án

reading

Lucy plans to relax and catch up on some __________ after the hike.

(Lucy dự định sẽ thư giãn và làm _______ sau chuyến đi bộ đường dài)

Thông tin: Sara:  Do you have any other plans for the weekend?

(Bạn còn kế hoạch gì khác cho cuối tuần không?)

Lucy: No, I think I'll just relax and catch up on some reading.

(Không, mình nghĩ mình sẽ chỉ thư giãn và đọc sách)

13. Tự luận
1 điểm

Sarais excited to spend time __________ with Lucy.

Xem đáp án

outdoors

Sara is excited to spend time __________ with Lucy.

(Sara rất hào hứng khi được dành thời gian __________ với Lucy)

Thông tin: Sara: No problem, it'll be great to spend some time outdoors with you.

(Sara: Không vấn đề gì, thật tuyệt khi được dành thời gian ở ngoài trời cùng bạn)

 

Nội dung bài nghe:

Sara: Hi Lucy, how are you doing?

Lucy: Hey Sara, I'm good, what about you?

Sara: I'm doing well too, thanks. So, what are your plans for the weekend?

Lucy: Actually, I haven't made any plans yet. What about you?

Sara: I was thinking of going for a hike in the countryside, but I'm also open to other ideas.

Lucy: That sounds like a great idea! I love being out in nature. What day were you thinking of going?

Sara: I was thinking of going on Sunday, but Saturday works for me too if that's better for you.

Lucy: Sunday works for me too. What time were you thinking of leaving?

Sara: How about we meet up around 10am at the train station? We can take the train together to the countryside.

Lucy: Sounds good to me. Do you have any suggestions on which hiking trail to take?

Sara: I've heard that the trail at Box Hill is really beautiful, so we could try that one.

Lucy: Yeah, I've heard about Box Hill too. Let's do that.

Sara: Great! I'll bring some snacks and water for us. Do you have any other plans for the weekend?

Lucy: No, I think I'll just relax and catch up on some reading. Thanks for inviting me on the hike, I'm really looking forward to it!

Sara: No problem, it'll be great to spend some time outdoors with you. See you on Sunday!

 

Dịch bài nghe:

Sara: Chào Lucy, dạo này bạn thế nào?

Lucy: Chào Sara, mình khỏe, còn bạn thì sao?

Sara: Mình cũng khỏe, cảm ơn bạn. Vậy cuối tuần này bạn dự định gì?

Lucy: Thực ra mình vẫn chưa có kế hoạch gì cả. Còn bạn thì sao?

Sara: Mình đang nghĩ đến việc đi bộ đường dài ở vùng nông thôn, nhưng mình cũng sẵn sàng lắng nghe những ý tưởng khác.

Lucy: Nghe có vẻ tuyệt vời đấy! Mình thích hòa mình vào thiên nhiên. Bạn định đi vào ngày nào?

Sara: Mình định đi vào Chủ nhật, nhưng thứ Bảy cũng được nếu bạn thấy tiện.

Lucy: Chủ nhật cũng được. Bạn định đi lúc mấy giờ?

Sara: Hay là chúng ta gặp nhau ở ga tàu lúc 10 giờ sáng nhé? Chúng ta có thể cùng nhau đi tàu về vùng nông thôn.

Lucy: Nghe có vẻ hay đấy. Bạn có gợi ý nào về cung đường đi bộ đường dài không?

Sara: Mình nghe nói cung đường ở Box Hill rất đẹp, nên chúng ta có thể thử cung đường đó.

Lucy: Ừ, mình cũng nghe nói về Box Hill rồi. Đi thôi.

Sara: Tuyệt! Mình sẽ mang theo đồ ăn nhẹ và nước uống cho chúng ta. Bạn có kế hoạch nào khác cho cuối tuần không?

Lucy: Không, mình nghĩ mình sẽ thư giãn và đọc sách thêm một chút. Cảm ơn bạn đã rủ mình đi leo núi, mình rất mong chờ!

Sara: Không sao đâu, được dành thời gian ngoài trời cùng bạn sẽ rất tuyệt. Hẹn gặp lại bạn vào Chủ nhật nhé!

14. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

Grace is a night person.

Grace is a morning person.

Xem đáp án

A

A. Grace is a night person. (Grace là người của buổi tối.)

B. Grace is a morning person. (Grace là người của buổi sáng.)

Thông tin: Are you a morning person or a night person, Grace? - Oh, definitely a night person.

(Grace, cậu là người thích buổi sáng hay buổi tối? - Ồ, chắc chắn là người thích buổi tối rồi)

15. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

Mia gets up early to go to work.

Mia gets up early to take a walk.

Xem đáp án

A

A. Mia gets up early to go to work. (Mia dậy sớm để đi làm.)

B. Mia gets up early to take a walk. (Mia dậy sớm để đi dạo.)

Thông tin: I have to get up at six a.m. to go to work.

(Tôi phải dậy lúc 6 giờ sáng để đi làm)

16. Trắc nghiệm
1 điểm

Listen and circle the correct statement.

James likes his new job.

James likes working at night.

Xem đáp án

A

A. James likes his new job. (James thích công việc mới của mình.)

B. James likes working at night. (James thích làm việc vào ban đêm.)

Thông tin: How do you like it? - Well, it’s great, except for the hours. I work the night shift.

(Cậu thấy thế nào? - Ừm, tuyệt lắm, chỉ trừ cái chuyện giờ giấc thôi. Mình làm ca đêm.)

 

Nội dung bài nghe:

1

A:   Hey, Sandra, do you want to go to the movies tonight?

B:   Maybe… what time?

A:   How about the nine fifteen show?

B:   Oh, that’s too late for me… I usually go to bed at eight thirty.

A:   So early?

B:   Yeah… I have to get up at five a.m. to study before school.

A:   Five a.m.? Why don’t you study at night?

B:   I don’t like to stay up late. I’m a morning person.

2

A:   You look tired, John.

B:   Yeah, well. I’m always tired.

A:   Really? What time do you go to bed?

B:   Usually around midnight. I like to stay up late. But I have to get up at six fifteen to go to work.

3

A:   Do you want to go running tomorrow morning, Sam?

B:   It depends… what time?

A:   How about six o’clock?

B:   Six o’clock? I don’t get up until around nine thirty!

A:   Wow, you get a lot of sleep!

B:   Not really… I usually stay up until about three in the morning.

4

A:   Are you a morning person or a night person, Grace?

B:   Oh, definitely a night person.

A:   Really?

B:   Yeah, I can’t fall asleep before midnight. I usually go to bed around one a.m.

A:   Huh. Do you sleep late in the morning?

B:   Not really. I usually get up at a quarter to eight.

5

A:   Did you watch the eleven o’clock news last night, Mia?

B:   No… I was asleep. I usually go to bed around ten.

A:   Ten o’clock? That’s pretty early, isn’t it?

B:   Yeah, well, I’d like to stay up later… but I have to get up at six a.m. to go to work.

6

A:   Hi, James, what’s new?

B:   Well, I got a new job a few weeks ago.

A:   Really? Congratulations! How do you like it?

B:   Well, it’s great, except for the hours. I work the night shift.

A:   Oh, no! When do you sleep?

B:   Well, I go to bed at eight in the morning. I sleep all day, and get up at four in the afternoon.

 

Dịch bài nghe:

1

A: Này Sandra, tối nay bạn có muốn đi xem phim không?

B: Có lẽ... mấy giờ?

A: Còn suất chiếu 915 thì sao?

B: Ồ, muộn quá với mình rồi... Mình thường đi ngủ lúc 8 giờ 30.

A: Sớm vậy sao?

B: Ừ... Mình phải dậy lúc 5 giờ sáng để học bài trước khi đến trường.

A: 5 giờ sáng à? Sao cậu không học buổi tối?

B: Mình không thích thức khuya. Mình là người của buổi sáng.

2

A: Trông cậu có vẻ mệt mỏi nhỉ, John.

B: Ừ, mình lúc nào cũng mệt mỏi.

A: Thật sao? Cậu đi ngủ lúc mấy giờ?

B: Thường thì khoảng nửa đêm. Mình thích thức khuya. Nhưng mình phải dậy lúc 6 giờ 15 để đi làm.

3

A: Sáng mai cậu có muốn đi chạy bộ không, Sam?

B: Còn tùy... mấy giờ?

A: Sáu giờ thì sao?

B: Sáu giờ à? Mình thức đến khoảng chín rưỡi mới dậy!

A: Wow, bạn ngủ nhiều thật đấy!

B: Không hẳn... Mình thường thức đến khoảng ba giờ sáng.

4

A: Grace, bạn là người của buổi sáng hay buổi tối vậy?

B: Ồ, chắc chắn là người của buổi tối rồi.

A: Thật sao?

B: Ừ, mình không thể ngủ trước nửa đêm. Mình thường đi ngủ vào khoảng một giờ sáng.

A: Hả. Bạn có ngủ muộn vào buổi sáng không?

B: Không hẳn. Mình thường dậy lúc tám giờ kém mười lăm.

5

A: Tối qua bạn có xem tin tức mười một giờ không, Mia?

B: Không... Mình đang ngủ. Tôi thường đi ngủ vào khoảng mười giờ.

A: Mười giờ? Khá sớm phải không?

B: Ừ, mình muốn thức khuya hơn... nhưng mình phải dậy lúc sáu giờ sáng để đi làm.

6

A: Chào James, có gì mới không?

B: À, mình mới kiếm được việc mới vài tuần trước.

A: Thật sao? Chúc mừng nhé! Bạn thấy thế nào?

B: Ừm, công việc rất tuyệt, ngoại trừ giờ giấc. Mình làm ca đêm.

A: Ồ, không! Bạn ngủ lúc mấy giờ?

B: À, mình đi ngủ lúc tám giờ sáng. Mình ngủ cả ngày, và thức dậy lúc bốn giờ chiều.